Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về xử lý hình sự đối với tội phạm liên quan đến tài sản mã hóa và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự phát triển của tài sản mã hóa mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức mang tính hệ thống đối với pháp luật hình sự. Tại Việt Nam, khoảng trống pháp lý về định danh tài sản đã dẫn đến nhiều vướng mắc trong thực tiễn định tội danh, truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân, định giá thiệt hại và thu hồi vật chứng.
Đặt vấn đề
Trong nền kinh tế số, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) đã tạo ra tài sản mã hóa với sự bùng nổ mạnh mẽ. Theo Báo cáo The 2025 Global Crypto Adoption Index của Chainalysis, Việt Nam liên tục duy trì vị thế trong nhóm 4 quốc gia dẫn đầu toàn cầu về chỉ số chấp nhận tài sản mã hóa, với tổng giá trị dòng tiền giao dịch ước tính đạt ngưỡng 230 tỷ USD trong giai đoạn 2024 - 2025[1].
Tuy nhiên, đằng sau những cơ hội phát triển đột phá, đặc tính ẩn danh, phi tập trung và khả năng thanh toán xuyên biên giới của loại tài sản này đang bị tội phạm công nghệ cao triệt để lợi dụng. Theo Báo cáo của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia (NCA), thiệt hại do tội phạm mạng liên quan đến tiền mã hóa tại Việt Nam không ngừng gia tăng, với những thủ đoạn ngày càng tinh vi, gây khó khăn rất lớn cho công tác điều tra và xét xử[2].
Trước thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn còn thiếu vắng các quy định đồng bộ về định danh tài sản, cơ chế định lượng thiệt hại và thu hồi vật chứng, việc nghiên cứu “Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về xử lý hình sự đối với tội phạm liên quan đến tài sản mã hóa và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam” mang ý nghĩa đặc biệt cấp thiết. Việc đánh giá khách quan các vướng mắc thực tiễn và tiếp thu bài học quốc tế sẽ cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, góp phần thực thi hiệu quả Kế hoạch hành động quốc gia về phòng, chống rửa tiền[3] và bảo đảm an ninh tài chính quốc gia.
Bài viết khái quát cơ sở lý luận, tập trung đánh giá thực trạng xét xử qua các vụ án điển hình, đồng thời đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp từ Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc. Qua đó, phân tích sự tương quan và đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện đồng bộ Bộ luật Dân sự (BLDS), Bộ luật Hình sự (BLHS) và Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm trong nền kinh tế số.
1. Một số vấn đề lý luận về tài sản mã hóa và tội phạm liên quan
1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của tài sản mã hóa
Hiện nay, quá trình định danh pháp lý đối với tài sản mã hóa đang dần được chuẩn hóa trên toàn cầu. Dưới góc độ quản trị tài chính, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) nhận định: “Tài sản mã hoá là những sự thể hiện kỹ thuật số của giá trị do tư nhân phát hành, được bảo mật bằng mật mã và triển khai bằng công nghệ sổ cái phân tán”[4]. Theo Quy định về Thị trường tài sản mã hoá (MiCA) của Châu Âu, “Tài sản mã hoá là một sự thể hiện kỹ thuật số của giá trị hoặc quyền, có thể được chuyển nhượng và lưu trữ điện tử, sử dụng công nghệ sổ cái phân tán (DLT)”[5].
Tại Việt Nam, khái niệm này bước đầu được ghi nhận tại khoản 2 Điều 3 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam: “Tài sản mã hoá là một loại tài sản số mà sử dụng công nghệ mã hoá hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực đối với tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao”. Cần phân định rõ, “tài sản số” là khái niệm rộng bao hàm nhiều loại dữ liệu phi vật lý (tên miền, tài khoản, tệp tin…), trong khi “tài sản mã hóa” là một nhóm đặc thù vận hành trên nền tảng Blockchain. Nhìn nhận trong mối tương quan với Điều 105 BLDS, tài sản mã hóa không phải là “tiền” hay “giấy tờ có giá”. Tuy nhiên, dưới góc độ lý thuyết vật quyền hiện đại, nó hoàn toàn có thể được tiếp cận như một “vật vô hình” hoặc “quyền tài sản” do đáp ứng tiêu chí tồn tại độc lập, có giá trị kinh tế và khả năng chuyển giao6. Việc định danh tài sản mã hóa là vật vô hình hoặc quyền tài sản là bước đi cần thiết để bảo vệ quyền lợi pháp lý trong không gian số, tạo nền tảng vững chắc cho sự minh bạch và an toàn của các giao dịch kinh tế tương lai.
1.2. Các đặc trưng cơ bản của tài sản mã hóa
Dựa trên nền tảng công nghệ chuỗi khối, tài sản mã hóa mang 5 đặc trưng cốt lõi khác biệt hoàn toàn so với tài sản truyền thống: (i) Tính phi vật chất, không thể cầm nắm cơ học, người sở hữu chỉ có thể sử dụng, định đoạt thông qua việc thao tác dựa trên các giao diện chương trình máy tính; (ii) Tính tồn tại liên tục trên mạng lưới sổ cái phân tán; (iii) Tính phi tập trung, không bị kiểm soát bởi cơ quan trung ương mà được phân tán và xác thực bởi mạng lưới các nút (Nodes) toàn cầu; (iv) Tính kết nối xã hội, cho phép giao dịch ngang hàng; và (v) Tính kiểm soát độc quyền thông qua khóa bảo mật (Private Key).
Để dễ nhận diện, khoa học pháp lý phân loại tài sản mã hóa theo chức năng thành ba nhóm: Xu thanh toán (Payment token - được sử dụng tương tự như phương tiện thanh toán độc lập), Xu tiện ích (Utility token - đóng vai trò như một chứng nhận quyền tiếp cận dịch vụ) và Xu chứng khoán (Security token - có bản chất kinh tế tương đồng với cổ phiếu, trái phiếu). Xét theo cấu trúc kỹ thuật, chúng được chia thành Tài sản có thể thay thế (Fungible token - mang bản chất đồng nhất tuyệt đối như Bitcoin) và Tài sản không thể thay thế (NFT - đại diện cho tính độc bản, không thể hoán đổi)[6].
1.3. Đặc điểm pháp lý hình sự và thách thức đối với pháp luật hình sự
Trong tội phạm học, tài sản mã hóa biến đổi linh hoạt qua ba vai trò chủ đạo: là đối tượng tác động trực tiếp (mục tiêu bị chiếm đoạt trong các vụ tấn công, lừa đảo, cướp khóa bảo mật); là công cụ, phương tiện phạm tội (dùng để thanh toán giao dịch phi pháp); và là phương tiện che giấu tội phạm (rửa tiền, tẩu tán tài sản)[7]. Dưới góc độ khoa học luật hình sự, sự biến tướng phức tạp của loại tội phạm này đã làm nảy sinh nhiều vướng mắc trong việc áp dụng các quy phạm pháp luật truyền thống. Những thách thức lý luận này được nhận diện cụ thể thông qua việc đánh giá bốn yếu tố cấu thành tội phạm:
Thứ nhất, về khách thể: Tội phạm mang tính phức hợp, cùng lúc đe dọa quyền sở hữu, trật tự quản lý kinh tế và an ninh mạng[8]. Cơ quan tố tụng phải phân định rạch ròi giữa việc tước đoạt thiết bị vật lý (vật chứa thông tin) và việc thực sự chiếm quyền kiểm soát chuỗi dữ liệu (khóa bảo mật). Tài sản mã hóa chỉ thực sự trở thành đối tượng tác động của tội phạm khi hành vi phạm tội đã tước bỏ hoàn toàn quyền kiểm soát dữ liệu của chủ sở hữu hợp pháp.
Thứ hai, về mặt khách quan: Hành vi phạm tội vận hành dựa trên thuật toán phi biên giới. Đối tượng triệt để sử dụng các thủ đoạn tinh vi (tấn công mã độc, lừa đảo ICO, rút thanh khoản) hoặc dùng bạo lực vật lý để chiếm đoạt khóa bảo mật. Khâu tẩu tán tài sản được thực hiện thông qua các dịch vụ trộn tiền (Mixers) hay nhảy chuỗi (Chain-hopping), làm đứt gãy vết tích dòng tiền[9].
Thứ ba, về chủ thể: Đặc thù của nhóm này là hiện tượng “đồng phạm không tiếp xúc” và “đồng phạm mạng lưới”[10]. Việc tội phạm lợi dụng tư cách pháp nhân thương mại hay sử dụng các tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) gây khó khăn lớn trong việc cá thể hóa trách nhiệm hình sự, đặt ra yêu cầu phải mở rộng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân.
Thứ tư, về mặt chủ quan: Xét về bản chất pháp lý, các hành vi phạm tội liên quan đến tài sản mã hóa vẫn chủ yếu được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp, nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản hoặc thu lợi bất chính. Tuy nhiên, thực tiễn tố tụng hình sự đang đối mặt với những rào cản lớn trong việc chứng minh yếu tố lỗi và cá thể hóa trách nhiệm hình sự. Đặc biệt, sự can thiệp của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Bot giao dịch đang tạo ra những thách thức pháp lý mới. Do AI chỉ là “công cụ phạm tội” và không có năng lực trách nhiệm độc lập, sự tự chủ cao của chúng tạo ra sự mơ hồ trong việc phân định yếu tố lỗi[11].
Những hệ lụy này đặt ra thách thức lớn đối với công tác tố tụng: sự biến động giá trị liên tục của tài sản mã hóa gây khó khăn cho hoạt động định giá tài sản; đồng thời, đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải ứng dụng khoa học điều tra kỹ thuật số (Digital Forensics) để truy vết chứng cứ điện tử và thiết lập cơ chế thu hồi tài sản tại các nền tảng cung cấp dịch vụ (VASP).
2. Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn xử lý hình sự tại Việt Nam
2.1. Thực tiễn lập pháp và xử lý hình sự tại một số nền tư pháp tiêu biểu
Tại Hoa Kỳ, áp dụng nguyên tắc “trung lập về công nghệ”, sự phân định khái niệm tài sản mã hóa được thể hiện rõ nét nhằm tối ưu hóa quyền lực của 4 cơ quan. Cụ thể: Cơ quan FinCEN tiếp cận dưới góc độ tiền tệ, đưa nền tảng giao dịch vào diện quản lý doanh nghiệp dịch vụ tiền tệ (MSB); Sở Thuế vụ (IRS) ghi nhận đây là tài sản để đánh thuế; Ủy ban Chứng khoán (SEC) dùng tiêu chuẩn Howey để quản lý các dự án ICO dưới góc độ chứng khoán và Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai (CFTC) quản lý dưới tư cách là hàng hóa. Sự phân quyền mạch lạc này giúp Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (DOJ) áp dụng linh hoạt Bộ luật Hình sự Liên bang, sử dụng triệt để Điều 1343 (Wire Fraud) để trấn áp lừa đảo trực tuyến, các tội danh về trốn thuế và Điều 1956 trừng trị tội rửa tiền[12]. Sự kết hợp giữa hình phạt tù nghiêm khắc đối với cá nhân và các chế tài tài chính ở mức đặc biệt lớn đối với pháp nhân (điển hình như án phạt 4,3 tỷ USD áp dụng cho Binance) đã thiết lập một cơ chế răn đe toàn diện[13].
Liên minh Châu Âu (EU) theo đuổi mô hình pháp điển hóa thông qua đạo luật MiCA. Châu Âu tiên phong định danh trách nhiệm hình sự pháp nhân qua học thuyết “lỗi thiếu giám sát” (failure to supervise). Đột phá lớn nhất trong tư duy tố tụng của EU là Chỉ thị (EU) 2024/1260, cho phép áp dụng cơ chế tịch thu tài sản không dựa trên bản án kết tội (NCBC). Nhằm khắc phục rủi ro biến động giá, EU trao quyền cho Văn phòng Quản lý tài sản (AMO) tiến hành cơ chế “bán trước khi xét xử” (Pre-trial sales) để thanh khoản tang vật kỹ thuật số thành tiền pháp định[14].
Tại Châu Á, Trung Quốc đại lục duy trì chính sách cấm toàn diện đối với các giao dịch tài sản mã hóa, đồng thời vận dụng Điều 225 Bộ luật Hình sự (Tội kinh doanh bất hợp pháp) để trừng trị các hoạt động mở sàn giao dịch và môi giới chui[15]. Ngược lại, Đặc khu hành chính Hồng Kông thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox). Đối với hoạt động phát hành tiền mã hóa (ICO), Ủy ban Chứng khoán và Tương lai Hồng Kông (SFC) không ban hành luật mới mà áp dụng 3 tiêu chí để định danh token là chứng khoán[16]: (i) Cổ phiếu (Equity); (ii) Trái phiếu (Debt); và (iii) Chương trình đầu tư tập thể (CIS)[17]. Việc SFC chủ động can thiệp và đình chỉ sớm đợt ICO lừa đảo của dự án Black Cell Technology Limited (2018) là minh chứng cho hiệu quả của chiến lược quản trị rủi ro này[18].
2.2. Những vướng mắc trong thực tiễn giải quyết vụ án tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc xử lý hình sự tội phạm liên quan đến tài sản mã hóa phải dựa trên sự bổ trợ đắc lực của các văn bản pháp luật chuyên ngành (như Luật An ninh mạng năm 2025, Nghị định số 52/2024/NĐ-CP quy định về thanh toán không dùng tiền mặt, Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022...). Tuy nhiên, do luật thực định chưa có chế định ghi nhận trực tiếp tài sản mã hóa, quá trình giải quyết vụ án của các cơ quan tiến hành tố tụng đang gặp phải một số vướng mắc cốt lõi:
Thứ nhất, thực tiễn định tội danh trước sự chuyển hóa thủ đoạn chiếm đoạt tài sản mã hóa từ không gian mạng sang bạo lực vật lý. Trong vụ án Hồ Ngọc Tài cướp 168 Bitcoin[19], các đối tượng đã chuyển hướng từ tấn công mạng sang sử dụng bạo lực vật lý (khống chế, uy hiếp) để chiếm quyền kiểm soát khóa bảo mật. Việc Tòa án tuyên phạt Tội cướp tài sản đã gián tiếp công nhận giá trị của dữ liệu điện tử. Tuy nhiên, Tòa lại từ chối yêu cầu buộc các bị cáo bồi thường bằng VNĐ đối với số Bitcoin chưa thu hồi được. Quan điểm của Hội đồng xét xử khẳng định do pháp luật Việt Nam chưa thừa nhận tiền ảo hay tiền điện tử là tài sản hay phương tiện thanh toán, nên không có căn cứ pháp lý để giải quyết yêu cầu bồi thường đối với số Bitcoin này dưới dạng giá trị tương đương.
Thứ hai, tình huống phát sinh trong việc xử lý trách nhiệm hình sự đối với tội phạm lợi dụng tư cách pháp nhân thương mại và nền tảng trung gian thanh toán. Sự tinh vi của tội phạm hiện đại là thiết lập các vỏ bọc doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo Điều 76 BLHS, pháp nhân thương mại không thuộc chủ thể chịu trách nhiệm hình sự đối với Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) và Tội sử dụng mạng máy tính chiếm đoạt tài sản (Điều 290). Vụ án AntEx là một minh chứng điển hình: 11 bị can (nhóm liên quan đến Nguyễn Hòa Bình - NextTech) lợi dụng pháp nhân huy động 4,5 triệu USD rồi thực hiện thủ đoạn rút thanh khoản từ từ (slow rug pull)[20]. Việc không thể trực tiếp khởi tố pháp nhân đã gây khó khăn và làm mất đi tính kịp thời của quy trình phong tỏa tài khoản và máy chủ doanh nghiệp.
Thứ ba, sự phân hóa phương pháp định lượng thiệt hại và những vướng mắc trong cơ chế giải quyết bồi thường, thu hồi tài sản. Do thiếu quy chuẩn, các Tòa án áp dụng phương thức định giá thiếu đồng nhất. Nếu như ở vụ Hồ Ngọc Tài, Tòa án chốt tỷ giá bằng dữ liệu khách quan từ Coinmarketcap tại thời điểm gây án (1 BTC = 9.508 USDT), thì trong vụ Nhâm Hoàng Khang cưỡng đoạt 29.672 USDT, cơ quan tố tụng lại dùng trực tiếp tỷ giá nội bộ của sàn T-Rex để xác định thiệt hại 685 triệu VNĐ[21]. Sự thiếu đồng nhất này phản ánh thực trạng thiếu hụt một nguyên tắc định giá chuẩn mực.
Thứ tư, tính đặc thù và yêu cầu khắt khe trong công tác thu thập, chuyển hóa dữ liệu điện tử thành chứng cứ hợp pháp. Đặc tính ẩn danh của tài sản mã hóa khiến các biện pháp điều tra truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Điển hình trong đại án đánh bạc 87.600 tỷ đồng thông qua nền tảng Swiftonline.live do Huỳnh Long Bạch cầm đầu, các đối tượng đã sử dụng thủ đoạn tinh vi: lôi kéo con bạc dùng VNĐ mua tiền mã hóa (USDT, Ethereum, TRON) trên các sàn giao dịch nước ngoài (như Remitano), sau đó nạp vào hệ thống ví kỹ thuật số liên kết với website đánh bạc[22]. Với thủ đoạn này, việc xác minh qua sao kê ngân hàng gặp bế tắc khi tiền pháp định đã biến thành tài sản mã hóa. Do đó, yếu tố quyết định để chứng minh quy mô phạm tội là cơ quan chức năng phải truy vết và trích xuất thành công dữ liệu điện tử từ các website đánh bạc và nền tảng ví liên kết. Thực tiễn này khẳng định kỹ năng điều tra kỹ thuật số đã trở thành yêu cầu bắt buộc nhằm chuyển hóa dữ liệu ảo thành chứng cứ hợp pháp.
Thứ năm, thực tiễn xử lý hình sự đối với hành vi sử dụng tài sản mã hóa để hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp. Khác với các mô hình lừa đảo tự phát, thực tiễn xét xử cho thấy tội phạm đang sử dụng tài sản mã hóa (đặc biệt là USDT) làm công cụ rửa tiền chuyên nghiệp. Điển hình như Bản án sơ thẩm ngày 27/09/2025 của TAND TP. H xét xử đường dây do Lê Văn Xuân cầm đầu[23]. Hồ sơ thể hiện sau khi chiếm đoạt 30,1 tỷ đồng, dòng tiền được luân chuyển phức tạp qua dịch vụ của “bên thứ ba” tại nước ngoài để xóa dấu vết, rồi tiếp tục được sử dụng để gom mua 19,2 tỷ đồng USDT trên thị trường tự do. Cơ quan tố tụng xác định các bị cáo hoàn toàn nhận thức được nguồn tiền là bất hợp pháp thông qua tính chất giao dịch bất thường (số lượng lớn, liên tục) và việc từng bị Công an triệu tập trước đó, nhưng do hám lợi vẫn cố ý thực hiện. Hành vi hoán đổi tiền pháp định sang tài sản mã hóa này đã cấu thành Tội rửa tiền theo Điều 324 BLHS. Tình huống này là minh chứng rõ nét cho việc tài sản mã hóa đang trở thành phương thức chủ đạo để tội phạm vô hiệu hóa biện pháp phong tỏa tài khoản ngân hàng truyền thống (Điều 129 BLTTHS), bởi cơ quan chức năng không thể phong tỏa tài sản một khi dòng tiền đã biến thành mã số trên chuỗi khối.
Thực tiễn giải quyết các vụ án liên quan đến tài sản mã hóa cho thấy các cơ quan tiến hành tố tụng đã vận dụng linh hoạt các quy định hình sự hiện hành để đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm. Tuy nhiên, sự vắng bóng của một hành lang pháp lý chuyên biệt đã làm nảy sinh những vướng mắc cốt lõi, đặc biệt là trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự pháp nhân, định giá thiệt hại và thu hồi tài sản. Bức tranh thực tiễn này chính là cơ sở khách quan để tiếp tục nhận diện, đánh giá những bất cập của pháp luật hiện hành, từ đó đề xuất định hướng hoàn thiện trong giai đoạn tiếp theo.
3. Bài học kinh nghiệm và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
3.1. Bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn quốc tế
Một là, bài học về ghi nhận và phân loại tài sản mã hóa nhằm tạo lập cơ sở định tội danh. Thực tiễn từ Hoa Kỳ và EU cho thấy, việc thiếu vắng khung pháp lý định danh sẽ tạo ra khoảng trống pháp lý để tội phạm triệt để lợi dụng. Nhìn từ đại án lừa đảo đa cấp OneCoin[24] hay sự can thiệp của Bộ Tư pháp Mỹ trong vụ Centra Tech[25], các quốc gia này không chờ đợi một đạo luật hoàn hảo mà chủ động áp dụng nguyên tắc “trung lập về công nghệ”. Việc sử dụng hệ quy chiếu pháp lý hiện hành để phân loại token (là chứng khoán, tiền tệ hay hàng hóa) chính là điều kiện tiên quyết để xác định đối tượng tác động, từ đó định tội danh chính xác đối với các hành vi chiếm đoạt hoặc huy động vốn trái phép.
Hai là, bài học về xác định yếu tố cấu thành tội phạm và xử lý hình sự pháp nhân. Kinh nghiệm quốc tế nhấn mạnh nguyên tắc truy cứu trách nhiệm toàn diện. Nếu án phạt 25 năm tù của Sam Bankman-Fried[26] hay án phạt 64 tháng tù dành cho kỹ sư viết mã Tornado Cash[27] là minh chứng cho việc cá thể hóa trách nhiệm cá nhân đối với cả chủ mưu lẫn kỹ sư cung cấp công cụ; thì án phạt lịch sử 4,3 tỷ USD áp dụng cho Binance lại chứng minh tầm quan trọng của việc xử lý thực thể pháp nhân. Việc mở rộng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại (dựa trên học thuyết lỗi thiếu giám sát) là công cụ pháp lý hữu hiệu nhất để triệt tiêu nguồn tài chính và xử lý triệt để các tổ chức tội phạm ẩn danh.
Ba là, bài học về định lượng giá trị và xử lý tài sản mã hóa là vật chứng. Án lệ My Big Coin (Hoa Kỳ) đã thiết lập tiền lệ quan trọng: quy đổi tài sản mã hóa ra tiền pháp định tại đúng thời điểm tội phạm hoàn thành làm căn cứ định khung hình phạt, đồng thời kết hợp đánh giá mức độ tinh vi của thủ đoạn để cá thể hóa trách nhiệm hình sự[28]. Bên cạnh đó, để giải quyết rủi ro lưu giữ “ví lạnh”, cơ chế tổ chức đấu giá sớm của Hoa Kỳ[29] hay quy định “bán trước khi xét xử” theo Chỉ thị (EU) 2024/1260 của các Văn phòng Quản lý tài sản (AMO) tại EU là những giải pháp xuất sắc nhằm thanh khoản hóa tang vật, bảo toàn tuyệt đối giá trị thu giữ.
Bốn là, bài học về tăng cường tương trợ tư pháp quốc tế và ứng dụng công nghệ trong điều tra. Tính phi biên giới của tài sản mã hóa làm cho các thủ tục tương trợ tư pháp truyền thống trở nên thiếu tính kịp thời. Thành công của việc đánh sập nền tảng rửa tiền Bitzlato[30] hay chuyên án Operation SpecTor (Europol)[31] chứng minh rằng: Các quốc gia bắt buộc phải trang bị công cụ pháp y chuỗi khối (Blockchain Forensics) cho cơ quan điều tra. Đồng thời, việc thiết lập mạng lưới đầu mối liên lạc phản ứng nhanh 24/7 là yêu cầu cấp thiết nhằm chia sẻ thông tin nghiệp vụ và thực thi lệnh đóng băng tài sản xuyên biên giới trước khi dòng tiền bị tẩu tán.
3.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự và tố tụng hình sự
Thứ nhất, hoàn thiện pháp luật dân sự nhằm xác lập căn cứ định danh, định lượng và giải quyết trách nhiệm bồi thường đối với tài sản mã hóa. Cơ quan lập pháp cần bổ sung “tài sản số” vào khoản 1 Điều 105 BLDS dưới hình thức một loại “quyền tài sản” hoặc vật vô hình đặc thù. Việc định danh chính thức này sẽ tạo ra một hệ quy chiếu chuẩn mực, cung cấp nền tảng pháp lý vững chắc để cơ quan tiến hành tố tụng xác định khách thể bị xâm phạm và định lượng thiệt hại một cách khoa học. Lập luận này là cơ sở then chốt để bác bỏ quan điểm “tiền mã hóa không phải là tài sản”, giúp Tòa án giải quyết triệt để các yêu cầu bồi thường dân sự và tạo hành lang pháp lý cho việc kê biên, phát mại tài sản nhằm khắc phục hậu quả.
Thứ hai, mở rộng chế định trách nhiệm hình sự pháp nhân và sửa đổi, bổ sung cấu thành khách quan của các tội phạm trong BLHS. Để ứng phó với xu hướng tội phạm lừa đảo công nghệ cao lợi dụng tư cách doanh nghiệp hợp pháp, cần sửa đổi Điều 76 BLHS theo hướng bổ sung pháp nhân thương mại vào nhóm chủ thể chịu trách nhiệm hình sự đối với Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) và Tội sử dụng mạng máy tính chiếm đoạt tài sản (Điều 290). Sự đột phá này sẽ trao quyền cho cơ quan điều tra phong tỏa ngay lập tức hệ sinh thái tài chính của doanh nghiệp từ giai đoạn khởi tố. Song song đó, các cơ quan tư pháp cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng pháp luật: công nhận thủ đoạn rút thanh khoản (Rug pull) cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174); sử dụng dịch vụ trộn tiền (Mixers) là tình tiết định Tội rửa tiền (Điều 324); và xác định tài sản mã hóa dùng để cá cược là “hiện vật”, qua đó thỏa mãn yếu tố vật chất của Tội đánh bạc (Điều 321), làm cơ sở quy đổi và cộng dồn số tiền vi phạm thông qua dữ liệu chuỗi khối.
Thứ ba, thiết lập cơ chế thanh khoản hóa tang vật và hoàn thiện quy trình quản lý vật chứng điện tử trong BLTTHS. Nhằm khắc phục rủi ro suy giảm giá trị vật chứng do biến động thị trường, cần bổ sung cơ chế “thanh khoản hóa tang vật kỹ thuật số” vào Điều 106 BLTTHS, cho phép cơ quan tố tụng chủ động quy đổi tài sản mã hóa thu giữ ra VNĐ gửi Kho bạc Nhà nước. Việc định giá cần chuẩn hóa theo chỉ số “Bình quân gia quyền theo khối lượng” (VWAP) tại thời điểm tội phạm hoàn thành. Cách tính này giúp loại trừ sự sai lệch từ các giao dịch có mức giá bất thường, đảm bảo xác định chính xác thiệt hại thực tế để định khung hình phạt công bằng. Đồng thời, cần sửa đổi Điều 129 BLTTHS đưa “ví lưu trữ tài sản số” vào diện bị phong tỏa và coi hành vi che giấu khóa bảo mật (Private Key) là tình tiết tăng nặng về cản trở hoạt động tư pháp.
Thứ tư, nâng cao năng lực giám định chứng cứ điện tử và thiết lập cơ chế tương trợ tư pháp quốc tế phản ứng nhanh. Pháp luật cần thiết lập hành lang cho cơ chế hợp tác công - tư (PPP), cho phép trưng cầu các tổ chức chuyên gia về pháp y chuỗi khối (Blockchain Forensics) để trích xuất dữ liệu ẩn danh thành chứng cứ hợp pháp. Về mặt quốc tế, Việt Nam cần khẩn trương nội luật hóa Công ước Budapest về tội phạm mạng, thiết lập mạng lưới “Đầu mối liên lạc 24/7” phối hợp trực tiếp với Interpol, Europol và các sàn giao dịch đa quốc gia. Cơ chế này sẽ khắc phục triệt để độ trễ của thủ tục Ủy thác tư pháp (MLAT) truyền thống, cho phép ban hành Lệnh đóng băng tài sản khẩn cấp trước khi dòng tiền bẩn bị tẩu tán xuyên biên giới.
Kết luận
Sự gia tăng và diễn biến phức tạp của tội phạm liên quan đến tài sản mã hóa đòi hỏi Việt Nam phải khẩn trương hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng “lập pháp tích hợp”. Trong đó, định danh “tài sản số” (BLDS), mở rộng trách nhiệm hình sự pháp nhân (BLHS) và thiết lập cơ chế thanh khoản hóa tang vật kỹ thuật số (BLTTHS) là những bước đi tất yếu. Sự đồng bộ này, kết hợp cùng năng lực giám định điện tử và mạng lưới tương trợ tư pháp quốc tế phản ứng nhanh, sẽ tạo thành lá chắn vững chắc bảo vệ an ninh tài chính quốc gia trong kỷ nguyên số.
[1] Chainalysis (2025), “The 2025 Global Crypto Adoption Index: Central & Southern Asia and Oceania”, https://www.chainalysis.com/blog/2025-global-crypto-adoption-index/.
[2] Hiệp hội An ninh mạng quốc gia (NCA) (2026), “Báo cáo tình hình an ninh mạng và tội phạm sử dụng công nghệ cao 11 tháng năm 2025”, https://antoanthongtin.vn/tin/ban-tin-an-toan-thong-tin-tuan-so-35.
[3] Quyết định số 194/QĐ-TTg ngày 23/02/2024 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện cam kết của Chính phủ Việt Nam về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
[4] International Monetary Fund (2023), Elements of Effective Policies for Crypto Assets, Washington, D.C., p. 7, https://www.imf.org/en/-/media/files/publications/pp/2023/english/ppea2023004.pdf.
[5] European Parliament and the Council (2023), Regulation (EU) 2023/1114 of the European Parliament and of the Council of 31 May 2023 on markets in crypto-assets, and amending Regulations (EU) No 1093/2010 and (EU) No 1095/2010 and Directives 2013/36/EU and (EU) 2019/1937, Article 3(1)(5), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32023R1114.
6 Nguyễn Thị Long (2024), “Bản chất pháp lí của tài sản mã hoá và tiền mã hoá”, Tạp chí Luật học, (1), tr. 36, 38, 48, https://scholar.dlu.edu.vn/thuvienso/bitstream/DLU123456789/274000/1/CVv%20209S012024032.pdf.
[6] Cécile Remeur (2023), Understanding crypto assets: An overview of blockchain technology's uses and challenges (EPRS_BRI(2023)757580_EN), European Parliamentary Research Service, https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/BRIE/2023/757580/EPRS_BRI(2023)757580_EN.pdf.
[7] United States Department of Justice (2020), Cryptocurrency Enforcement Framework: Report of the Attorney General’s Cyber Digital Task Force, Washington, D.C., pp. vii, 5-16,
https://www.justice.gov/archives/ag/page/file/1326061/download.
[8] Europol (2023), Internet Organised Crime Threat Assessment (IOCTA) 2023, Publications Office of the European Union, Luxembourg, p. 5,
https://www.europol.europa.eu/cms/sites/default/files/documents/IOCTA%202023%20-%20EN.pdf.
[9] United States Department of Justice, tlđd, pp. 41-44.
[10] United Nations Office on Drugs and Crime (UNODC) (2024), Transnational Organized Crime and the Convergence of Cyber-Enabled Fraud, Underground Banking and Technological Innovation in Southeast Asia: A Shifting Threat Landscape, Bangkok, pp. 11-16,
https://www.unodc.org/roseap/uploads/documents/Publications/2024/TOC_Convergence_Report_2024.pdf.
[11] United Nations Office on Drugs and Crime, tlđd, p. 124.
[12] United States Department of Justice, tlđd, pp. 20-34.
[13] U.S. Department of Justice (2023), Binance and CEO Plead Guilty to Federal Charges in $4B Resolution, tại địa chỉ: https://www.justice.gov/archives/opa/pr/binance-and-ceo-plead-guilty-federal-charges-4b-resolution..
[14] European Parliament and the Council (2024), Directive (EU) 2024/1260 of the European Parliament and of the Council of 24 April 2024 on asset recovery and confiscation, Articles 15, 21, 22, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=OJ:L_202401260.
[15] Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc và các bộ ngành (2021), 关于进一步防范和处置虚拟货币交易炒作风险的通知 (Thông báo số 237/2021 về việc tiếp tục phòng ngừa và xử lý rủi ro đầu cơ giao dịch tiền ảo), ban hành ngày 15/9/2021, https://www.spp.gov.cn/spp/zdgz/202109/t20210924_530777.shtml.
[16] Securities and Futures Commission (2017), Statement on initial coin offerings, ban hành ngày 05/9/2017, https://www.sfc.hk/en/News-and-announcements/Policy-statements-and-announcements/Statement-on-initial-coin-offerings.
[17] Securities and Futures Ordinance (Cap. 571), Schedule 1, https://www.elegislation.gov.hk/hk/cap571.
[18] Securities and Futures Commission (2018), SFC's regulatory action halts ICO to Hong Kong public, Securities and Futures Commission of Hong Kong, https://apps.sfc.hk/edistributionWeb/gateway/EN/news-and-announcements/news/doc?refNo=18PR29.
[19] Bản án số 841/2023/HS-PT về tội “Cướp tài sản” của TAND cấp cao tại TP. H.
[20] Thanh Hà (2026), “Khởi tố bị can đối với Nguyễn Hòa Bình (Shark Bình) và các đối tượng có liên quan về hành vi “rửa tiền”, Báo Nhân Dân điện tử, https://nhandan.vn/khoi-to-bi-can-doi-voi-nguyen-hoa-binh-shark-binh-va-cac-doi-tuong-co-lien-quan-ve-hanh-vi-rua-tien-post953081.html.
[21] Bản án số 438/2023/HS-PT về tội “Cưỡng đoạt tài sản” của TAND cấp cao tại TP. H.
[22] Phi Sơn - Hương Trà (2025), “Tuyên án nhóm anh em Huỳnh Long và 40 đồng phạm về tội ‘Đánh bạc’ và ‘Tổ chức đánh bạc’”, https://baovephapluat.vn/phap-dinh/toa-tuyen-an/tuyen-an-nhom-anh-em-huynh-long-va-40-dong-pham-ve-toi-danh-bac-va-to-chuc-danh-bac-184991.html.
[23] TTXVN (2025), “Phạt tù 11 bị cáo trong đường dây rửa tiền xuyên tỉnh”, VTV.vn, https://vtv.vn/phat-tu-11-bi-cao-trong-duong-day-rua-tien-xuyen-tinh-100250927202625781.htm.
[24] Minh Tâm (2023), “Đồng sáng lập tiền điện tử OneCoin nhận án 20 năm tù vì tội lừa đảo”, Vietnam+ (VietnamPlus), https://www.vietnamplus.vn/dong-sang-lap-tien-dien-tu-onecoin-nhan-an-20-nam-tu-vi-toi-lua-dao-post894087.vnp.
[25] Tanzeel Akhtar (2021), “Centra Tech Co-Founder Gets 8 Years for Crypto Fraud”, Yahoo Finance, https://finance.yahoo.com/news/centra-tech-co-founder-gets-154843738.html.
[26] TTXVN (2024), “Trùm tiền ảo Sam Bankman-Fried bị kết án 25 năm tù vì lừa đảo khách hàng”, Báo Nhân Dân điện tử, https://nhandan.vn/trum-tien-ao-sam-bankman-fried-bi-ket-an-25-nam-tu-vi-lua-dao-khach-hang-post802256.html.
[27] Liu Honglin (2024), “Người sáng lập máy trộn tiền TornadoCash bị kết án 64 tháng, người chơi tiền điện tử có mối quan hệ yêu - ghét”, Binance Square, https://www.binance.com/vi/square/post/10862992984074.
[28] U.S. Department of Justice (2023), Founder of Purported Cryptocurrency Company Sentenced to More Than Eight Years in Prison for Multi-Million-Dollar Fraud Scheme, Justice.gov, https://www.justice.gov/usao-ma/pr/founder-purported-cryptocurrency-company-sentenced-more-eight-years-prison-multi-million.
[29] Mai Anh (2024), “Mỹ sắp bán 130 triệu USD Bitcoin thu giữ từ ‘chợ đen’ Silk Road”, https://thanhnien.vn/my-sap-ban-130-trieu-usd-bitcoin-thu-giu-tu-cho-den-silk-road-185240127225152574.htm.
[30] U.S. Department of Justice (2023), “Founder and Majority Owner of Cryptocurrency Exchange Pleads Guilty to Unlicensed Money Transmitting”, Justice.gov, https://www.justice.gov/archives/opa/pr/founder-and-majority-owner-cryptocurrency-exchange-pleads-guilty-unlicensed-money.
[31] Europol (2023), “288 dark web vendors arrested in major marketplace seizure”, Europol, https://www.europol.europa.eu/media-press/newsroom/news/288-dark-web-vendors-arrested-in-major-marketplace-seizure.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Truy cứu trách nhiệm hình sự theo một hay nhiều tình tiết định khung tại khoản 1 Điều 322 Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Hệ thống Tòa án của Canada
-
Một số ý kiến về việc giải quyết các vụ án tranh chấp có đối tượng là bất động sản theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015
-
Thể lệ, Quy trình phản biện, Hội đồng Biên tập và Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Tạp chí Toà án nhân dân
-
Hòa giải tranh chấp đất đai theo Luật Đất đai năm 2024 và một số kiến nghị thực thi
Bình luận