Bảo đảm an toàn thông tin và an ninh mạng trong hoạt động tư pháp: Yêu cầu đặt ra đối với công tác đào tạo các chức danh tư pháp trong kỷ nguyên số
(TCTA) - Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi căn bản đối với phương thức tổ chức và thực hiện quyền tư pháp ở Việt Nam. Quá trình xây dựng Tòa án điện tử và hướng tới Tòa án số không chỉ làm thay đổi quy trình quản lý, giải quyết vụ việc mà còn đặt dữ liệu tư pháp trở thành nguồn lực chiến lược của hệ thống Tòa án.
Trong bối cảnh đó, bảo đảm an toàn thông tin và an ninh mạng không còn là vấn đề thuần túy kỹ thuật mà trở thành điều kiện bảo đảm cho việc thực hiện quyền tư pháp, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và giữ vững niềm tin của xã hội đối với công lý. Bài viết phân tích những nguy cơ đối với dữ liệu tư pháp và hệ thống thông tin của Tòa án trong quá trình chuyển đổi số; làm rõ yêu cầu hình thành năng lực an toàn thông tin của các chức danh tư pháp; đồng thời đề xuất định hướng đổi mới công tác đào tạo nhằm xây dựng đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên đáp ứng yêu cầu phát triển Tòa án điện tử và Tòa án số trong giai đoạn mới.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và Internet vạn vật (IoT), đang làm thay đổi căn bản mô hình quản trị quốc gia cũng như phương thức tổ chức hoạt động của các cơ quan nhà nước. Trong tiến trình đó, chuyển đổi số không chỉ là xu hướng phát triển tất yếu mà đã trở thành yêu cầu mang tính chiến lược đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam[1].
Đối với ngành Tòa án nhân dân, chuyển đổi số không đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động quản lý hành chính mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện phương thức thực hiện quyền tư pháp. Hồ sơ vụ án điện tử, phiên tòa trực tuyến, cơ sở dữ liệu bản án và quyết định, nền tảng quản lý án toàn trình, hệ thống quản trị điều hành thông minh và các ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ hoạt động xét xử đang từng bước hình thành mô hình Tòa án điện tử, tiến tới xây dựng Tòa án số[2].
Những chuyển biến này tạo điều kiện nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử, tăng cường tính công khai, minh bạch và khả năng tiếp cận công lý của người dân. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích to lớn, môi trường số cũng làm xuất hiện nhiều nguy cơ mới. Nếu như trong mô hình tư pháp truyền thống, việc bảo vệ hồ sơ giấy, tài liệu lưu trữ và cơ sở vật chất được xem là trọng tâm thì trong môi trường số, dữ liệu tư pháp và hệ thống thông tin trở thành đối tượng cần được bảo vệ ở mức độ cao hơn rất nhiều.
Một sự cố mất an toàn thông tin không chỉ gây thiệt hại về kỹ thuật hay kinh tế mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính khách quan của hoạt động xét xử, quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự, uy tín của cơ quan tư pháp và niềm tin của xã hội đối với nền tư pháp. Chính vì vậy, bảo đảm an toàn thông tin và an ninh mạng phải được nhìn nhận như một bộ phận cấu thành của hoạt động bảo vệ công lý trong điều kiện chuyển đổi số.
Đảng và Nhà nước đã xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một trong những đột phá chiến lược của đất nước. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng với Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đã đặt ra yêu cầu xây dựng nền tư pháp hiện đại, chuyên nghiệp, ứng dụng mạnh mẽ thành tựu khoa học công nghệ trong hoạt động xét xử.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng đội ngũ chức danh tư pháp có đủ năng lực làm việc an toàn trong môi trường số trở thành yêu cầu mang tính cấp thiết. Công tác đào tạo không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức pháp luật và kỹ năng xét xử truyền thống mà còn phải hình thành năng lực quản trị dữ liệu, sử dụng công nghệ số và bảo vệ an toàn thông tin trong toàn bộ quá trình thực hiện quyền tư pháp.
II. AN TOÀN THÔNG TIN VÀ AN NINH MẠNG LÀ ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN TƯ PHÁP TRONG KỶ NGUYÊN SỐ
1. Dữ liệu tư pháp là tài sản chiến lược của Tòa án số
Một trong những thay đổi căn bản của chuyển đổi số là sự thay đổi nhận thức về dữ liệu. Nếu trước đây dữ liệu chủ yếu được xem là kết quả phát sinh trong quá trình hoạt động thì hiện nay dữ liệu đã trở thành nguồn lực phát triển, có giá trị chiến lược tương đương với nguồn nhân lực, tài chính và cơ sở hạ tầng.
Trong lĩnh vực tư pháp, dữ liệu bao gồm hồ sơ vụ án điện tử, bản án, quyết định của Tòa án, dữ liệu tố tụng, dữ liệu quản trị, dữ liệu thống kê tư pháp, dữ liệu xét xử trực tuyến cũng như các nguồn dữ liệu được kết nối từ các cơ sở dữ liệu quốc gia. Đây là loại dữ liệu có tính đặc thù bởi gắn trực tiếp với việc thực hiện quyền tư pháp, chứa đựng nhiều thông tin liên quan đến quyền con người, quyền công dân, bí mật đời tư[3], bí mật kinh doanh và nhiều thông tin thuộc diện phải được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt.
Khác với nhiều loại dữ liệu hành chính thông thường, giá trị của dữ liệu tư pháp không chỉ nằm ở khả năng phục vụ quản lý mà còn là cơ sở để Tòa án xác định sự thật khách quan của vụ án và đưa ra các phán quyết đúng pháp luật. Vì vậy, bất kỳ sự sai lệch, mất mát hoặc lộ lọt của dữ liệu tư pháp đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng xét xử và việc bảo đảm công lý.
Có thể khẳng định rằng, trong mô hình Tòa án điện tử, dữ liệu tư pháp[4] chính là "hạ tầng mềm" của toàn bộ hệ thống. Mọi nền tảng công nghệ, từ quản lý án, xét xử trực tuyến, thống kê tư pháp cho đến các ứng dụng trí tuệ nhân tạo đều vận hành dựa trên dữ liệu. Điều này đồng nghĩa với việc bảo vệ dữ liệu tư pháp trở thành yêu cầu trọng tâm của bảo vệ hoạt động tư pháp trong môi trường số.
2. An toàn thông tin và an ninh mạng, từ yêu cầu kỹ thuật đến yêu cầu bảo vệ công lý
Trong nhận thức truyền thống, an toàn thông tin[5] thường được xem là nhiệm vụ của các đơn vị chuyên trách công nghệ thông tin. Tuy nhiên, sự phát triển của Tòa án điện tử cho thấy cách tiếp cận này không còn phù hợp.
An toàn thông tin trong hoạt động tư pháp hướng tới bảo đảm ba thuộc tính cơ bản của dữ liệu: tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng. Trong khi đó, an ninh mạng tập trung bảo vệ hệ thống thông tin, nền tảng công nghệ và không gian mạng trước các hành vi tấn công, xâm nhập, phá hoại hoặc chiếm quyền kiểm soát.
Hai nội dung này tuy có phạm vi khác nhau nhưng cùng hướng đến một mục tiêu chung là bảo đảm cho hoạt động xét xử được tiến hành liên tục, khách quan, chính xác và không bị can thiệp trái pháp luật.
Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều vụ tấn công mạng nhằm vào cơ quan tư pháp không chỉ hướng tới mục đích đánh cắp dữ liệu mà còn nhằm làm gián đoạn hoạt động xét xử, thay đổi thông tin hoặc gây mất lòng tin của xã hội đối với hệ thống tư pháp. Điều này chứng minh rằng trong thời đại số, an toàn thông tin đã trở thành một nội dung quan trọng của bảo vệ công lý.
Từ góc độ lý luận, có thể tiếp cận khái niệm an ninh tư pháp số[6] như trạng thái an toàn, ổn định và đáng tin cậy của dữ liệu tư pháp, hệ thống tư pháp số và các chủ thể thực hiện quyền tư pháp trên môi trường mạng nhằm bảo đảm cho hoạt động xét xử không bị xâm hại, thao túng hoặc gián đoạn.
Đây là sự mở rộng tất yếu của khái niệm bảo vệ hoạt động tư pháp trong điều kiện chuyển đổi số, đồng thời phản ánh xu hướng phát triển của nền tư pháp hiện đại trên thế giới.
III. NHỮNG THÁCH THỨC VỀ AN TOÀN THÔNG TIN VÀ AN NINH MẠNG ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TƯ PHÁP TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ
1. Những nguy cơ mới đối với dữ liệu tư pháp
Quá trình chuyển đổi số đã làm thay đổi căn bản cấu trúc rủi ro của hoạt động tư pháp. Nếu trong mô hình truyền thống, nguy cơ chủ yếu là thất lạc hồ sơ giấy, hư hỏng tài liệu lưu trữ hoặc tác động vật lý đối với chứng cứ thì trong môi trường số, các nguy cơ xuất hiện trên không gian mạng với phạm vi ảnh hưởng rộng hơn, tốc độ lan truyền nhanh hơn và mức độ tác động nghiêm trọng hơn.
Dữ liệu tư pháp hiện nay được hình thành, lưu trữ và khai thác trên nhiều nền tảng công nghệ khác nhau. Hồ sơ vụ án điện tử, tài liệu tố tụng, bản án, quyết định, dữ liệu phiên tòa trực tuyến, dữ liệu quản trị điều hành và dữ liệu kết nối từ các cơ sở dữ liệu quốc gia tạo thành một hệ sinh thái thông tin có giá trị đặc biệt quan trọng. Cùng với đó, dữ liệu tư pháp ngày càng được chia sẻ giữa nhiều chủ thể thông qua môi trường mạng, làm gia tăng đáng kể nguy cơ bị truy cập trái phép hoặc bị khai thác ngoài mục đích pháp luật cho phép.
Nguy cơ đầu tiên là nguy cơ lộ lọt dữ liệu. Thực tiễn cho thấy phần lớn các vụ việc lộ lọt thông tin không xuất phát từ các cuộc tấn công mạng có quy mô lớn mà nhiều khi bắt nguồn từ những sai sót rất đơn giản của người sử dụng, như gửi nhầm thư điện tử, sử dụng thiết bị lưu trữ cá nhân, chia sẻ tài liệu qua các nền tảng không được phép hoặc cài đặt phần mềm không rõ nguồn gốc. Đối với lĩnh vực tư pháp, hậu quả của việc lộ lọt dữ liệu không chỉ ảnh hưởng đến quyền riêng tư của cá nhân mà còn có thể tác động trực tiếp đến hoạt động xét xử, làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia tố tụng.
Nguy cơ thứ hai là nguy cơ mất tính toàn vẹn của dữ liệu. Trong môi trường số, dữ liệu có thể bị thay đổi do lỗi kỹ thuật, sai sót trong quá trình vận hành hoặc do các hành vi tấn công có chủ đích. Một bản ghi dữ liệu bị sửa đổi trái phép, một tài liệu điện tử bị thay thế hoặc một thông tin bị cập nhật sai lệch đều có khả năng ảnh hưởng đến quá trình đánh giá chứng cứ và việc đưa ra phán quyết của Tòa án. Khác với hồ sơ giấy, sự thay đổi của dữ liệu số nhiều khi rất khó phát hiện nếu không có cơ chế kiểm soát, xác thực và truy vết phù hợp.
Một nguy cơ khác ngày càng trở nên rõ nét là nguy cơ mất khả năng truy xuất và xác minh nguồn gốc dữ liệu. Khi dữ liệu tư pháp được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau và được cập nhật liên tục trong toàn bộ quá trình tố tụng, việc bảo đảm khả năng truy nguyên lịch sử hình thành, chỉnh sửa và khai thác dữ liệu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu không có cơ chế quản trị dữ liệu khoa học, dữ liệu có thể mất giá trị chứng minh hoặc không còn đủ độ tin cậy để phục vụ hoạt động tố tụng.
Từ góc độ quản trị nhà nước, bảo vệ dữ liệu tư pháp không chỉ đơn thuần là bảo vệ thông tin mà còn là bảo vệ giá trị pháp lý của dữ liệu. Đây chính là điểm khác biệt cơ bản giữa dữ liệu tư pháp với nhiều loại dữ liệu hành chính khác.
2. Những nguy cơ đối với hệ thống thông tin của Tòa án
Song song với việc bảo vệ dữ liệu là yêu cầu bảo vệ hệ thống thông tin phục vụ hoạt động tư pháp. Trong mô hình Tòa án điện tử, các hệ thống quản lý án, xét xử trực tuyến, quản lý văn bản điều hành, chữ ký số, cổng dịch vụ tư pháp công và các nền tảng chia sẻ dữ liệu đã trở thành hạ tầng thiết yếu của hoạt động xét xử.
Bất kỳ sự cố nào xảy ra đối với các hệ thống này đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giải quyết vụ việc, việc tổ chức phiên tòa trực tuyến cũng như hoạt động chỉ đạo, điều hành của Tòa án. Khác với nhiều lĩnh vực khác, việc gián đoạn hoạt động của hệ thống thông tin tư pháp không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn có thể ảnh hưởng đến quyền tiếp cận công lý của người dân.
Một trong những nguy cơ đáng chú ý hiện nay là các cuộc tấn công mạng nhằm vào cơ sở hạ tầng số của các cơ quan nhà nước. Các hình thức tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), mã độc tống tiền (Ransomware), khai thác lỗ hổng bảo mật hoặc chiếm quyền điều khiển hệ thống ngày càng tinh vi và có khả năng gây hậu quả trên diện rộng. Đối với ngành Tòa án, giá trị đặc biệt của dữ liệu tư pháp khiến các hệ thống thông tin luôn là mục tiêu hấp dẫn của tội phạm mạng.
Ngoài các cuộc tấn công có chủ đích, hệ thống tư pháp số còn phải đối mặt với các rủi ro đến từ quá trình mở rộng kết nối và chia sẻ dữ liệu. Việc liên thông giữa Tòa án với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ quan điều tra, viện kiểm sát, cơ quan thi hành án và các cơ quan quản lý nhà nước khác là yêu cầu tất yếu của chuyển đổi số. Tuy nhiên, càng mở rộng kết nối thì bề mặt tấn công càng lớn và yêu cầu về bảo mật càng cao.
Điều đó đòi hỏi việc xây dựng Tòa án điện tử phải được thực hiện đồng thời với việc xây dựng mô hình bảo vệ nhiều lớp, bảo đảm khả năng phòng ngừa, phát hiện, ứng phó và khắc phục sự cố ngay từ khi thiết kế hệ thống.
3. Con người là yếu tố quyết định trong bảo đảm an toàn thông tin
Kinh nghiệm quốc tế cũng như thực tiễn quản trị an toàn thông tin đều cho thấy yếu tố con người luôn là mắt xích quan trọng nhất của hệ thống bảo vệ. Dù hạ tầng kỹ thuật được đầu tư hiện đại đến đâu thì các hành vi thiếu cẩn trọng của người sử dụng vẫn có thể tạo ra những lỗ hổng nghiêm trọng.
Trong hoạt động tư pháp, Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên và đội ngũ cán bộ quản lý vừa là người trực tiếp khai thác dữ liệu, vừa là người tạo lập dữ liệu, đồng thời cũng là người chịu trách nhiệm bảo đảm giá trị pháp lý của dữ liệu đó. Điều này khiến họ trở thành đối tượng thường xuyên bị các hình thức tấn công xã hội (social engineering) nhắm tới.
Các đối tượng có thể giả mạo lãnh đạo, giả mạo cơ quan phối hợp hoặc đơn vị hỗ trợ kỹ thuật để yêu cầu cung cấp tài khoản, mật khẩu, mã xác thực hoặc tài liệu nội bộ. Nhiều cuộc tấn công không sử dụng kỹ thuật phức tạp mà chủ yếu khai thác tâm lý chủ quan, áp lực công việc hoặc sự thiếu hiểu biết của người sử dụng.
Một nguy cơ mới nổi lên trong những năm gần đây là việc sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh[7] (Generative AI). Các công cụ này mang lại nhiều lợi ích trong nghiên cứu pháp luật, tổng hợp tài liệu và hỗ trợ xử lý thông tin, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm lộ dữ liệu vụ án nếu người sử dụng nhập thông tin mật lên các nền tảng công cộng. Bên cạnh đó, AI còn có thể tạo ra hình ảnh, âm thanh, video hoặc tài liệu giả với mức độ chân thực rất cao, gây khó khăn cho việc kiểm chứng chứng cứ điện tử.
Điều đó cho thấy, trong kỷ nguyên số, yêu cầu đặt ra không chỉ là trang bị kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn phải hình thành tư duy sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật và bảo vệ tuyệt đối dữ liệu tư pháp.
IV. ĐỔI MỚI CÔNG TÁC ĐÀO TẠO CHỨC DANH TƯ PHÁP TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
1. Đào tạo an toàn thông tin, yêu cầu tất yếu của Tòa án điện tử
Sự phát triển của Tòa án điện tử đã mở rộng nội hàm của năng lực nghề nghiệp tư pháp[8]. Nếu trước đây việc đào tạo chủ yếu tập trung vào kiến thức pháp luật, kỹ năng xét xử và đạo đức nghề nghiệp thì hiện nay cần bổ sung một nhóm năng lực hoàn toàn mới, đó là năng lực dữ liệu, năng lực số và năng lực bảo đảm an toàn thông tin.
Việc đào tạo này không nhằm mục tiêu biến Thẩm phán, Thư ký Tòa án hay Thẩm tra viên thành chuyên gia công nghệ thông tin, mà hướng tới hình thành khả năng làm việc an toàn trong môi trường số. Mỗi chức danh tư pháp cần hiểu rõ giá trị của dữ liệu tư pháp, nhận diện được các nguy cơ phổ biến, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình bảo vệ dữ liệu và biết cách xử lý đúng khi xảy ra sự cố.
Điều quan trọng hơn cả là phải chuyển từ tư duy coi an toàn thông tin là trách nhiệm của đơn vị công nghệ thông tin sang nhận thức rằng đây là trách nhiệm nghề nghiệp của mọi chủ thể tham gia hoạt động tư pháp. Chỉ khi mỗi cá nhân đều ý thức được vai trò của mình trong việc bảo vệ dữ liệu thì hệ thống bảo vệ mới thực sự phát huy hiệu quả.
2. Hình thành năng lực của Thẩm phán số
Khái niệm "Thẩm phán số" không phản ánh sự xuất hiện của một chức danh mới mà thể hiện sự phát triển của năng lực nghề nghiệp trong điều kiện chuyển đổi số.
Bên cạnh kiến thức pháp luật và kỹ năng xét xử truyền thống, Thẩm phán trong thời đại số cần có khả năng khai thác cơ sở dữ liệu tư pháp, sử dụng thành thạo các nền tảng số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm và đặc biệt là bảo vệ tuyệt đối dữ liệu trong toàn bộ quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Có thể khái quát mô hình năng lực của Thẩm phán số trên năm nhóm năng lực cơ bản gồm: năng lực pháp lý; năng lực xét xử; năng lực dữ liệu; năng lực công nghệ số; và năng lực an toàn thông tin. Trong đó, năng lực an toàn thông tin đóng vai trò kết nối giữa các nhóm năng lực còn lại bởi mọi hoạt động nghiệp vụ trong môi trường số đều gắn với dữ liệu và hệ thống thông tin. Đây cũng là định hướng quan trọng trong quá trình đổi mới chương trình đào tạo các chức danh tư pháp trong giai đoạn tới.
V. XÂY DỰNG VĂN HÓA AN TOÀN THÔNG TIN LÀ NỀN TẢNG CỦA TÒA ÁN SỐ
1. Văn hóa an toàn thông tin, yếu tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số
Trong nhiều năm qua, khi đề cập đến an toàn thông tin, các giải pháp thường tập trung vào đầu tư hạ tầng kỹ thuật, xây dựng trung tâm dữ liệu, triển khai các hệ thống bảo mật và phòng, chống tấn công mạng. Tuy nhiên, kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy các giải pháp công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một môi trường có văn hóa an toàn thông tin vững chắc.
Đối với ngành Tòa án, văn hóa an toàn thông tin không chỉ là tập hợp các quy định kỹ thuật hay quy trình quản trị dữ liệu mà trước hết là hệ thống các giá trị, chuẩn mực và hành vi nghề nghiệp được hình thành trong quá trình thực hiện quyền tư pháp. Đó là ý thức coi dữ liệu tư pháp là tài sản đặc biệt của Nhà nước; là trách nhiệm bảo vệ bí mật tư pháp, bí mật đời tư, dữ liệu cá nhân và các quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; đồng thời là sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình quản lý dữ liệu và sử dụng hệ thống thông tin.
Có thể khẳng định rằng, văn hóa an toàn thông tin trong ngành Tòa án là một bộ phận hữu cơ của văn hóa tư pháp hiện đại. Nếu đạo đức nghề nghiệp yêu cầu người Thẩm phán phải khách quan, công tâm, độc lập khi xét xử thì trong môi trường số, đạo đức nghề nghiệp còn đòi hỏi người thực hiện quyền tư pháp phải sử dụng dữ liệu và công nghệ một cách đúng pháp luật, đúng mục đích và có trách nhiệm.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây đang làm mờ ranh giới giữa hoạt động nghiệp vụ và hoạt động công nghệ. Chính vì vậy, xây dựng văn hóa an toàn thông tin không còn là nhiệm vụ riêng của đơn vị công nghệ thông tin mà phải trở thành một bộ phận của văn hóa tổ chức trong toàn hệ thống Tòa án.
2. Xây dựng đội ngũ chức danh tư pháp đáp ứng yêu cầu của Tòa án số
Con người luôn là trung tâm của mọi quá trình cải cách tư pháp. Điều này càng trở nên đúng đắn trong bối cảnh chuyển đổi số khi công nghệ chỉ đóng vai trò công cụ, còn quyết định cuối cùng vẫn thuộc về các chủ thể thực hiện quyền tư pháp.
Trong mô hình Tòa án số, đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên cần được phát triển theo hướng toàn diện hơn so với trước đây. Bên cạnh kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp truyền thống, các chức danh tư pháp phải có khả năng khai thác dữ liệu, sử dụng các nền tảng số, nhận diện nguy cơ an ninh mạng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm và bảo đảm an toàn thông tin trong toàn bộ quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Đây không phải là sự thay thế năng lực pháp lý bằng năng lực công nghệ mà là sự bổ sung những năng lực mới để đáp ứng yêu cầu của nền tư pháp hiện đại. Trong tương lai, năng lực số sẽ trở thành một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng nguồn nhân lực tư pháp.
Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xét xử phải luôn bảo đảm nguyên tắc lấy con người làm trung tâm. AI có thể hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ, tra cứu pháp luật, thống kê dữ liệu hoặc dự báo xu hướng giải quyết tranh chấp, nhưng không thể thay thế vai trò của Thẩm phán trong việc đánh giá chứng cứ, giải thích pháp luật và đưa ra phán quyết. Trách nhiệm xét xử vẫn thuộc về con người, đồng thời trách nhiệm bảo đảm an toàn dữ liệu khi ứng dụng AI cũng thuộc về người sử dụng.
3. Đổi mới chương trình đào tạo tại Học viện Tòa án
Là cơ sở đào tạo và bồi dưỡng các chức danh tư pháp, Học viện Tòa án giữ vị trí trung tâm trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực cho quá trình xây dựng Tòa án điện tử và Tòa án số. Vì vậy, đổi mới chương trình đào tạo là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược.
Trước hết, cần từng bước tích hợp các học phần về dữ liệu tư pháp, an toàn thông tin, an ninh mạng, quản trị dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, đạo đức số và trí tuệ nhân tạo vào chương trình đào tạo chính thức đối với Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên và các chức danh tư pháp khác.
Bên cạnh việc bổ sung kiến thức, cần đổi mới mạnh mẽ phương pháp đào tạo theo hướng lấy năng lực làm trung tâm. Người học cần được tiếp cận các tình huống mô phỏng sát với thực tiễn như xử lý sự cố lộ lọt dữ liệu, nhận diện thư điện tử giả mạo, sử dụng chữ ký số, quản lý hồ sơ điện tử, ứng dụng AI trong nghiên cứu hồ sơ hay xử lý các tình huống mất an toàn thông tin trong phiên tòa trực tuyến. Thông qua các bài tập tình huống, diễn tập và mô phỏng, người học sẽ hình thành kỹ năng phản ứng nhanh và thói quen tuân thủ quy trình bảo mật.
Đồng thời, cần xây dựng cơ chế đào tạo liên tục, cập nhật thường xuyên nhằm bảo đảm đội ngũ chức danh tư pháp có khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Chuyển đổi số là một quá trình liên tục, vì vậy đào tạo về an toàn thông tin cũng phải được thực hiện xuyên suốt trong toàn bộ quá trình công tác, không chỉ dừng lại ở giai đoạn đào tạo ban đầu.
4. Một số kiến nghị hoàn thiện
Để bảo đảm an toàn thông tin và an ninh mạng trong hoạt động tư pháp, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau đây.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về dữ liệu tư pháp, hồ sơ điện tử, quản trị dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xét xử theo hướng thống nhất với Luật Dữ liệu, Luật An ninh mạng, Luật An toàn thông tin mạng, Luật Giao dịch điện tử và các quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Thứ hai, xây dựng bộ tiêu chuẩn năng lực số và năng lực an toàn thông tin đối với từng chức danh tư pháp. Bộ tiêu chuẩn này cần được sử dụng làm căn cứ tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá và bổ nhiệm đội ngũ cán bộ trong toàn hệ thống Tòa án.
Thứ ba, hoàn thiện cơ chế quản trị dữ liệu tư pháp theo nguyên tắc dữ liệu phải được bảo vệ ngay từ khi thiết kế (security by design và privacy by design). Việc quản lý dữ liệu cần bảo đảm tính thống nhất, khả năng truy vết, phân quyền rõ ràng và kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập.
Thứ tư, tăng cường đầu tư hạ tầng kỹ thuật đi đôi với xây dựng văn hóa an toàn thông tin. Mọi hoạt động chuyển đổi số cần được thiết kế trên cơ sở kết hợp hài hòa giữa giải pháp công nghệ, giải pháp quản trị và giải pháp phát triển nguồn nhân lực.
Thứ năm, đẩy mạnh hợp tác giữa ngành Tòa án với các cơ quan quản lý nhà nước về an ninh mạng, các cơ sở nghiên cứu, cơ sở đào tạo và các tổ chức quốc tế nhằm cập nhật xu hướng công nghệ mới, chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao năng lực bảo đảm an toàn thông tin trong hoạt động tư pháp.
KẾT LUẬN
Chuyển đổi số đang mở ra một giai đoạn phát triển mới của nền tư pháp Việt Nam. Việc xây dựng Tòa án điện tử và hướng tới Tòa án số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ mà còn là quá trình đổi mới phương thức thực hiện quyền tư pháp, nâng cao hiệu quả quản trị Tòa án và tăng cường khả năng tiếp cận công lý của người dân.
Trong bối cảnh đó, dữ liệu tư pháp đã trở thành tài sản chiến lược của hệ thống Tòa án. Bảo vệ dữ liệu không đơn thuần là bảo vệ thông tin mà chính là bảo vệ tính độc lập của hoạt động xét xử, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và giữ gìn niềm tin của xã hội đối với nền tư pháp. Vì vậy, an toàn thông tin và an ninh mạng cần được nhìn nhận là một bộ phận cấu thành của hoạt động bảo vệ công lý trong thời đại số.
Thực tiễn cho thấy các nguy cơ mất an toàn thông tin không chỉ xuất phát từ yếu tố kỹ thuật mà còn bắt nguồn từ nhận thức, kỹ năng và hành vi của người sử dụng. Do đó, xây dựng đội ngũ chức danh tư pháp có năng lực số, có khả năng khai thác dữ liệu, sử dụng công nghệ một cách an toàn và có trách nhiệm là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Tòa án điện tử và Tòa án số[9].
Để đáp ứng yêu cầu đó, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật về dữ liệu và an toàn thông tin; xây dựng khung năng lực số đối với các chức danh tư pháp; đổi mới chương trình đào tạo tại Học viện Tòa án; đồng thời hình thành văn hóa an toàn thông tin trong toàn hệ thống. Đây là những giải pháp mang tính nền tảng nhằm bảo đảm cho hoạt động tư pháp được vận hành an toàn, hiệu quả và bền vững trong kỷ nguyên số.
Có thể khẳng định rằng, bảo đảm an toàn thông tin và an ninh mạng không còn là yêu cầu kỹ thuật đơn thuần mà đã trở thành yêu cầu của cải cách tư pháp[10], của xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và của quá trình hiện đại hóa nền tư pháp Việt Nam. Chỉ khi dữ liệu được bảo vệ an toàn, hệ thống được vận hành ổn định và đội ngũ chức danh tư pháp được trang bị đầy đủ năng lực số thì mục tiêu xây dựng nền tư pháp hiện đại, chuyên nghiệp, minh bạch và phục vụ Nhân dân mới có thể được hiện thực hóa một cách hiệu quả và bền vững.
[1] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[2] Tòa án nhân dân tối cao, Đề án xây dựng Tòa án điện tử và Tòa án số, 2025.
[3] Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025); Luật Dữ liệu năm 2025.
[4] Luật Dữ liệu năm 2025.
[5] Luật An toàn thông tin mạng năm 2015.
[6] Khái niệm do tác giả đề xuất trên cơ sở kế thừa lý luận về an ninh mạng, quản trị dữ liệu và cải cách tư pháp trong bối cảnh chuyển đổi số.
[7] Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) là hệ thống AI sử dụng học máy (Machine Learning) để tự động tạo ra nội dung mới, như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video hay mã lập trình, dựa trên dữ liệu đã được huấn luyện trước đó.
[8] Học viện Tòa án, Kỷ yếu khoa học về chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp, 2025.
[9] Tòa án nhân dân tối cao, Đề án xây dựng Tòa án điện tử và Tòa án số, 2025.
[10] Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Bộ Chính trị.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Văn kiện của Đảng
Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Chỉ thị số 57-CT/TW ngày 31/12/2025 về tăng cường bảo đảm an ninh mạng, bảo mật thông tin và an ninh dữ liệu trong hệ thống chính trị.
II. Văn bản quy phạm pháp luật
Luật An toàn thông tin mạng 2015.
Luật An ninh mạng 2018.
Luật Giao dịch điện tử 2023.
Luật Dữ liệu 2025.
Nghị quyết số 71/NQ-CP ngày 01/4/2025 của Chính phủ về ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Nghị quyết số 214/NQ-CP ngày 23/7/2025 của Chính phủ về các nhiệm vụ trọng tâm phát triển dữ liệu quốc gia.
III. Tài liệu trong nước
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2024), Chuyển đổi số quốc gia - Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
Học viện Tòa án (2025), Kỷ yếu khoa học về chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp.
Tòa án nhân dân tối cao (2025), Đề án xây dựng Tòa án điện tử và Tòa án số.
Bộ Thông tin và Truyền thông (2024), Cẩm nang bảo đảm an toàn thông tin trong cơ quan nhà nước.
Bộ Công an (2025), Báo cáo tổng kết công tác bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu quốc gia.
Trụ sở Tòa án nhân dân tối cao. Ảnh: KHẢI HOÀN/TCTA.
Bài liên quan
-
Hà Nội: Tòa án nhân dân tối cao tổ chức Hội nghị tập huấn triển khai Luật Phục hồi, phá sản
-
Hội thảo khoa học "Chuyển đổi số - Vấn đề đặt ra cho Học viện Tòa án"
-
Quy định mới về phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của các cơ quan hành chính nhà nước
-
Ủy ban Thường vụ Quốc hội sửa đổi quy định về phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ của Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân khu vực
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Báo chí phải bám sát thực tiễn, tôn trọng sự thật, lấy lợi ích của nhân dân làm điểm xuất phát
-
Ninh Bình: Đẩy mạnh tuyên truyền chủ trương của Đảng về chuyển đổi số qua mô hình cuộc thi trực tuyến
-
Tòa Phúc thẩm TANDTC tại Hà Nội giữ nguyên bản án sơ thẩm trong vụ tranh chấp hợp đồng tín dụng giữa VIB và khách hàng
-
Đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với Nguyễn Thị Q
-
Tuổi trẻ Vụ giám đốc, kiểm tra về dân sự Tòa án nhân dân tối cao hành động vì sức khỏe cộng đồng
Bình luận