Bảo vệ quyền của nạn nhân tội phạm mua bán người theo Công ước ACTIP và thực tiễn thực hiện tại Việt Nam

Bài viết làm rõ đặc điểm của nạn nhân và yêu cầu bảo vệ quyền của nạn nhân tội phạm mua bán người; hệ thống ba nhóm quyền và cơ chế bảo đảm thực hiện theo ACTIP; mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam, đặc biệt sau khi Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024 và Nghị định số 162/2025/NĐ-CP được ban hành; đồng thời chỉ ra những khoảng cách trong nhận diện nạn nhân, miễn trách nhiệm pháp lý, hỗ trợ phục hồi, bồi thường, phối hợp liên ngành và giám sát. Từ đó, bài viết đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi theo hướng bảo vệ chủ động, thực chất và bền vững.

Đặt vấn đề

Mua bán người không chỉ là hành vi xâm phạm trật tự quản lý nhà nước mà trực tiếp tước đoạt tự do, nhân phẩm, sức khỏe và khả năng tự quyết của con người. Đặc thù của loại tội phạm này nằm ở quá trình tuyển mộ, vận chuyển, chuyển giao, chứa chấp hoặc tiếp nhận gắn với các thủ đoạn cưỡng bức, lừa gạt, lạm dụng tình trạng dễ bị tổn thương nhằm mục đích bóc lột. Vì vậy, hậu quả đối với nạn nhân thường kéo dài sau khi được giải cứu: tổn thương thể chất, sang chấn tâm lý, mất thu nhập và tư liệu sản xuất, kỳ thị xã hội, thiếu giấy tờ, khó tiếp cận trợ giúp pháp lý và nguy cơ bị tái nua bán.

Công ước ASEAN về phòng chống buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em (ACTIP) được ký ngày 21/11/2015, tạo nền tảng pháp lý quan trọng và chuyên biệt đối với hoạt động hợp tác phòng, chống buôn bán người giữa các quốc gia thành viên ASEAN. Việt Nam đã phê chuẩn ACTIP vào ngày 13/12/2016, chính thức có hiệu lực từ ngày 08/3/2017.

Trong bài viết này, “nạn nhân tội phạm mua bán người” được tiếp cận theo nghĩa là cá nhân hoặc tập thể chịu tổn thất về thể chất, tinh thần, kinh tế hoặc các quyền pháp lý cơ bản do hành vi buôn bán người gây ra. ACTIP xác định nạn nhân là “bất kỳ người nào” là đối tượng của hành vi mua bán người. Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng ở hai điểm: không giới hạn nạn nhân ở phụ nữ và trẻ em; đồng thời, sự đồng ý ban đầu của một người không làm mất tư cách nạn nhân nếu sự đồng ý đó gắn với lừa gạt, cưỡng bức hoặc lợi dụng tình trạng yếu thế. Đây là nền tảng để phân biệt nạn nhân với người phạm tội hoặc người di cư bất hợp pháp và để kích hoạt các cơ chế bảo vệ tương ứng.

Tình hình tội phạm cũng đang thay đổi về cấu trúc. Trước đại dịch COVID-19, tuyến đưa nạn nhân sang Trung Quốc chiếm tỷ trọng áp đảo; sau đại dịch, các điểm đến phân tán sang Myanmar, Campuchia, Lào và cả các tuyến nội địa. Song song với sự dịch chuyển địa lý là sự thay đổi hình thức bóc lột: từ hôn nhân cưỡng ép và bóc lột tình dục sang lao động cưỡng bức, bóc lột trên tàu cá, mua bán phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và đặc biệt là cưỡng ép tham gia lừa đảo trực tuyến. Mạng xã hội, quảng cáo “việc nhẹ lương cao”, công nghệ số và các tổ hợp lừa đảo xuyên biên giới làm cho quá trình tuyển mộ, kiểm soát và bóc lột trở nên tinh vi hơn. Điều này đặt ra yêu cầu phải bảo vệ nạn nhân không chỉ trong tố tụng hình sự mà trên toàn bộ lộ trình từ nhận diện, giải cứu, hồi hương đến phục hồi và tái hòa nhập.

Bảng 1. Sự dịch chuyển điểm đến của nạn nhân trước và sau đại dịch COVID-19 (2018-2022)

Điểm đến

2018-2019

2020-2022

Trung Quốc

95%

61%

Việt Nam

5%

19%

Myanmar

0%

11%

Campuchia

0%

7%

Lào

0%

2%

Thái Lan

0%

0%

Nguồn: dẫn theo Blue Dragon Children’s Foundation (2024).

1. Bảo vệ quyền nạn nhân theo Công ước ACTIP

ACTIP được thông qua năm 2015 là bước phát triển đáng kể của ASEAN khi chuyển từ các tuyên bố, chương trình hợp tác mang tính chính trị sang một điều ước quốc tế có giá trị ràng buộc. Công ước được xây dựng trên tư duy “4P”: phòng ngừa (Prevention), bảo vệ (Protection), truy tố (Prosecution) và hợp tác (Partnership), đồng thời khu vực hóa nhiều chuẩn mực của Nghị định thư Palermo. Điểm cốt lõi đối với bảo vệ nạn nhân là sự chuyển dịch từ tư duy quản lý di cư và kiểm soát tội phạm sang tiếp cận dựa trên quyền con người, coi nạn nhân là chủ thể quyền cần được bảo vệ và phục hồi, không phải đối tượng cần giam giữ hoặc trừng phạt.

Bài viết hệ thống hóa các cam kết của ACTIP thành ba nhóm quyền gắn với một lộ trình bảo vệ liên tục. Nhóm thứ nhất là quyền về địa vị pháp lý, bao gồm nhận diện nạn nhân, được thông tin về quyền và biện pháp bảo vệ, không bị áp dụng hình phạt hoặc truy cứu trách nhiệm đối với hành vi là hệ quả trực tiếp của việc bị mua bán và không bị giam giữ. Nhóm thứ hai là quyền về an toàn và bảo mật thông tin, bao gồm quyền lưu trú tạm thời hoặc vĩnh viễn trong trường hợp phù hợp, bảo đảm an toàn thân thể và tư pháp, bảo vệ đời tư - danh tính, cùng các biện pháp đặc thù nhạy cảm về giới và độ tuổi cho phụ nữ, trẻ em. Nhóm thứ ba là quyền về hỗ trợ phục hồi, bồi thường và tái hòa nhập, bao gồm đáp ứng nhu cầu thiết yếu, y tế, tâm lý, pháp lý, giáo dục, đào tạo nghề, việc làm; quyền được bồi thường thiệt hại; và quyền hồi hương, trở về trong điều kiện an toàn, có phẩm giá.

Bảng 2. Cấu trúc quyền của nạn nhân theo ACTIP được bài viết sử dụng để phân tích

Nhóm quyền

Căn cứ ACTIP

Nội dung cốt lõi

Địa vị pháp lý

Điều 14

Nhận diện; được thông tin; không bị hình sự hóa/trừng phạt đối với hành vi là hệ quả trực tiếp của việc bị buôn bán; không bị giam giữ.

An toàn và bảo mật thông tin

Điều 14, Điều 16

Lưu trú phù hợp; bảo đảm an toàn thân thể và trong tố tụng; bảo vệ đời tư, danh tính; áp dụng biện pháp nhạy cảm giới và độ tuổi.

Phục hồi, bồi thường, tái hòa nhập

Điều 14, Điều 15

Hỗ trợ thiết yếu, y tế, tâm lý, pháp lý, giáo dục, nghề nghiệp; bồi thường; hồi hương và tiếp nhận trở lại an toàn.

Để các quyền này không dừng ở tuyên ngôn, ACTIP còn thiết lập cơ chế thực hiện ở cấp khu vực. Theo Điều 24, SOMTC chịu trách nhiệm thúc đẩy, theo dõi, đánh giá và báo cáo định kỳ lên AMMTC; Ban Thư ký ASEAN hỗ trợ điều phối. Bên cạnh đó, AICHR, ACWC, SOMSWD, SOMHD và các cơ chế chuyên môn khác tham gia theo chức năng về nhân quyền, phụ nữ - trẻ em, phúc lợi xã hội và y tế. Giám sát chủ yếu được thực hiện thông qua tham vấn, báo cáo định kỳ và các cơ chế phối hợp; tranh chấp được ưu tiên giải quyết bằng đàm phán, tham vấn và biện pháp hòa bình phù hợp với phương thức hợp tác của ASEAN.

Từ góc độ đánh giá, ACTIP có những điểm tiến bộ quan trọng: chính thức hóa nguyên tắc không hình sự hóa nạn nhân; lồng ghép giới và độ tuổi trong bảo vệ phụ nữ, trẻ em; cụ thể hóa quyền bồi thường; đồng thời hình thành khuôn khổ báo cáo, tham vấn định kỳ để duy trì trách nhiệm của quốc gia thành viên. Tuy nhiên, Công ước vẫn bộc lộ giới hạn như: quy trình nhận diện giữa các nước chưa hoàn toàn thống nhất; các chuẩn bảo vệ dữ liệu cá nhân trong môi trường số còn thiếu; chức năng bảo vệ bị phân tán giữa các thiết chế an ninh và nhân quyền; chưa có cơ quan khu vực thường trực đủ năng lực phản ứng nhanh; cơ chế giám sát chủ yếu dựa vào báo cáo, thiếu chế tài cưỡng chế và bộ chỉ số chung; nguồn lực tài chính cho bảo vệ nạn nhân còn phụ thuộc đáng kể vào các dự án và đối tác bên ngoài. Vì vậy, ACTIP đã tạo chuẩn chung về quyền nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc lớn vào mức độ nội luật hóa và năng lực thực thi của từng quốc gia.

2. Thực tiễn thực hiện ACTIP về bảo vệ nạn nhân tại việt nam

2.1. Kết quả nội luật hóa và tổ chức thực hiện

Việt Nam đã hình thành khung pháp lý tương đối đầy đủ về bảo vệ nạn nhân, trong đó có Bộ luật Hình sự năm 2015; Luật Bình đẳng giới năm 2006; Luật Trẻ em năm 2016; Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017; Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024; Nghị định số 162/2025/NĐ-CP và các chương trình quốc gia về phòng, chống mua bán người. 

Điểm tiến bộ nổi bật của Luật năm 2024 là mở rộng phạm vi bảo vệ sang “người đang trong quá trình xác định là nạn nhân”, qua đó cho phép kích hoạt hỗ trợ từ giai đoạn xác minh thay vì phải chờ kết luận cuối cùng. Về địa vị pháp lý, quy trình tiếp nhận, xác minh và xác định nạn nhân được cụ thể hóa; nguyên tắc miễn trách nhiệm đối với hành vi phát sinh trong quá trình bị buôn bán đã được ghi nhận. Về an toàn và bảo mật, pháp luật cho phép áp dụng biện pháp bảo vệ từ khi xuất hiện nguy cơ xâm hại, mở rộng đối tượng bảo vệ sang trẻ em đi cùng, người thân thích và người hỗ trợ; đồng thời siết chặt bí mật đời tư, thông tin cá nhân và lộ trình đi lại. Về hỗ trợ phục hồi, nạn nhân và trong một số trường hợp người đang được xác minh có thể tiếp cận hỗ trợ thiết yếu, y tế, bảo hiểm y tế, phiên dịch, trợ giúp pháp lý, tâm lý, chi phí đi lại, học văn hóa, vay vốn và dịch vụ của cơ sở trợ giúp xã hội.

Ở bình diện thể chế, Bộ Công an giữ vai trò cơ quan chủ trì quản lý nhà nước và đại diện Việt Nam trong cơ chế AMMTC; Cục trưởng Cục Đối ngoại Bộ Công an đảm nhiệm vai trò lãnh đạo SOMTC Việt Nam. Việt Nam duy trì tham gia các kỳ SOMTC, AMMTC, thực hiện báo cáo quốc gia, hợp tác với các nước láng giềng trong xác minh, điều tra, giải cứu và hồi hương; đồng thời huy động sự tham gia của tổ chức xã hội như mô hình “Ngôi nhà Bình yên”. Cơ chế báo cáo, thống kê và giám sát cũng đã được luật hóa, tạo nền tảng kết nối việc thực hiện nghĩa vụ quốc gia với cơ chế đánh giá khu vực.

2.2. Những khoảng cách và nút thắt trong thực thi

Mặc dù mức độ tương thích nhìn chung được đánh giá là tương đối cao, bài viết chỉ ra rằng “đầy đủ về quy phạm” chưa đồng nghĩa với “được bảo vệ thực chất”.

Trước hết, định nghĩa và dấu hiệu pháp lý của hành vi mua bán người trong pháp luật Việt Nam chưa hoàn toàn tương thích với Điều 2 ACTIP. Trong khi ACTIP cho phép nhận diện hành vi từ các mắt xích như tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp nhằm bóc lột, các quy định hình sự trong nước được bài viết đánh giá là vẫn đặt nặng yếu tố chuyển giao hoặc tiếp nhận. Sự khác biệt này có thể làm phát sinh trường hợp một người được nước ngoài nhận diện là nạn nhân nhưng việc xác định theo pháp luật Việt Nam gặp khó khăn.

Thứ hai, cơ chế không trừng phạt nạn nhân cần đồng bộ hơn, đặc biệt đối với trách nhiệm hành chính. Nếu người bị mua bán vẫn lo ngại bị xử phạt do xuất nhập cảnh trái phép, bán dâm hoặc sử dụng giấy tờ giả là hệ quả trực tiếp của tình trạng bị cưỡng ép, họ có thể né tránh cơ quan chức năng, làm giảm khả năng tiếp cận bảo vệ và đồng thời cản trở điều tra tội phạm.

Thứ ba, xã hội hóa cơ sở hỗ trợ còn gặp hạn chế về nguồn lực và cơ chế tài chính; kinh phí phiên dịch, chăm sóc y tế chuyên sâu và hỗ trợ tâm lý chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu. Hỗ trợ tâm lý trong thực tiễn có thể bắt đầu muộn, trong khi giai đoạn lấy lời khai và tiếp nhận ban đầu lại là thời điểm cần can thiệp khủng hoảng sớm.

Thứ tư, quy trình hỗ trợ còn phân tán và thủ tục hành chính tương đối phức tạp. Nạn nhân sau khi trở về có thể đồng thời đối mặt với thất nghiệp, sức khỏe suy giảm, mất tư liệu sản xuất, thiếu giấy tờ và khó tiếp cận các chế độ học nghề, hỗ trợ ban đầu hoặc vốn vay. Nếu chuỗi dịch vụ từ giải cứu đến tái hòa nhập bị đứt gãy, nguy cơ tái mua bán vẫn tồn tại.

Thứ năm, bộ máy thực thi ACTIP ở Việt Nam còn dựa nhiều vào cán bộ kiêm nhiệm; dữ liệu giữa lực lượng hành pháp và hệ thống an sinh chưa liên thông hoàn chỉnh; việc giám sát còn thiên về số vụ, số người được giải cứu hoặc số hoạt động đã thực hiện, trong khi thiếu các chỉ số dài hạn về sức khỏe, việc làm, tái hòa nhập và nguy cơ tái trở thành nạn nhân. Cơ chế giải quyết các vấn đề xuyên biên giới thông qua đàm phán song phương phù hợp với ACTIP nhưng có thể kéo dài, nhất là khi chưa có quy trình kỹ thuật chung về thời hạn và trao đổi dữ liệu.

Bảng 3. Những nút thắt chính trong thực hiện ACTIP tại Việt Nam và hướng xử lý

Vấn đề

Khoảng cách được bài viết nhận diện

Hướng xử lý

Nhận diện nạn nhân

Khái niệm, dấu hiệu hành vi giữa pháp luật Việt Nam và ACTIP chưa hoàn toàn thống nhất.

Hài hòa định nghĩa; chuẩn hóa quy trình sàng lọc và công nhận kết quả nhận diện trong vụ việc xuyên biên giới.

Không trừng phạt

Cơ chế miễn trách nhiệm, nhất là trách nhiệm hành chính, chưa đồng bộ.

Quy định rõ việc miễn trách nhiệm đối với hành vi là hệ quả trực tiếp của việc bị mua bán.

Trẻ em và nhóm đặc thù

Bài viết chỉ ra chênh lệch chuẩn dưới 16 tuổi và dưới 18 tuổi; thiếu quy định riêng đủ chi tiết cho trẻ em, người nước ngoài.

Rà soát độ tuổi; xây dựng cơ chế bảo vệ chuyên biệt, thủ tục thân thiện và hướng dẫn riêng.

Hỗ trợ - bồi thường

Định mức, kinh phí phiên dịch/y tế/tâm lý và khả năng thi hành bồi thường còn hạn chế.

Điều chỉnh mức hỗ trợ; cơ chế bồi hoàn; nghiên cứu quỹ hỗ trợ/bồi thường từ tài sản tịch thu.

Tổ chức và dữ liệu

Cán bộ kiêm nhiệm, phối hợp chuyển tuyến chưa ổn định, dữ liệu chưa liên thông.

Chuyên môn hóa đầu mối; xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông và quy chế phối hợp liên ngành.

Giám sát và tái hòa nhập

Thiếu KPI dài hạn về chất lượng phục hồi; báo cáo còn nặng số lượng.

Bộ chỉ số đo lường kết quả; tăng hậu kiểm và vai trò giám sát của tổ chức xã hội.

3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi

Trên phương diện pháp luật, bài viết đề xuất một nhóm giải pháp có tính liên kết, cụ thể như sau:

Trước hết, cần tiếp tục hài hòa hóa định nghĩa tội phạm mua bán người với ACTIP để mở rộng khả năng nhận diện nạn nhân trong các chuỗi tuyển mộ - vận chuyển - chứa chấp - bóc lột xuyên biên giới. Đồng thời, cần thống nhất chuẩn độ tuổi trẻ em theo hướng bảo đảm đầy đủ quyền đặc thù cho người dưới 18 tuổi; cụ thể hóa cơ chế miễn trách nhiệm hình sự và hành chính đối với hành vi là hệ quả trực tiếp của việc bị mua bán; xây dựng quy định riêng cho nạn nhân là trẻ em và nạn nhân là người nước ngoài. Các quy định về bảo mật thông tin cũng cần tiếp tục hoàn thiện, nhất là trong trao đổi dữ liệu và khi nạn nhân tham gia tố tụng với tư cách nhân chứng.

Tiếp theo, cần điều chỉnh các định mức kinh phí, bảo đảm nguồn chi cho phiên dịch, y tế và can thiệp tâm lý; thiết lập cơ chế bồi hoàn chi phí điều trị dựa trên đánh giá chuyên môn; đồng thời nghiên cứu Quỹ hỗ trợ hoặc Quỹ ủy thác sử dụng tài sản tịch thu từ tội phạm để hỗ trợ, bồi thường kịp thời cho nạn nhân. Thủ tục tiếp cận trợ cấp khó khăn, học văn hóa, học nghề và vay vốn cần được đơn giản hóa, mở rộng đối tượng thụ hưởng theo nhu cầu thực tế thay vì tạo thêm rào cản hành chính. Việc xã hội hóa cơ sở hỗ trợ cũng cần đi kèm cơ chế huy động nguồn lực từ tổ chức xã hội và quốc tế phù hợp với tinh thần Điều 14 ACTIP.

Trên phương diện tổ chức thực thi, hỗ trợ tâm lý cần được triển khai ngay từ thời điểm tiếp nhận và lấy lời khai tại cơ quan Công an, Biên phòng; cần bổ sung cán bộ nữ, chuyên gia tâm lý và nhân lực có kỹ năng làm việc với người bị sang chấn. Tại các địa bàn biên giới trọng điểm, cần tăng đầu tư cho điểm tiếp nhận, nơi lưu trú tạm thời và thiết bị y tế, tránh để cơ sở thực thi pháp luật phải đảm nhiệm kéo dài chức năng bảo trợ xã hội. Toàn bộ quá trình hỗ trợ cần được tổ chức như một chuỗi dịch vụ khép kín từ giải cứu, xác minh, bảo vệ, chăm sóc, hồi hương đến sinh kế và hậu kiểm tái hòa nhập.

Một hướng quan trọng khác là số hóa và chuẩn hóa cơ chế điều phối. Việt Nam cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia liên thông giữa cơ quan hành pháp, ngoại giao, y tế và an sinh xã hội; chủ động đề xuất bộ chỉ số giám sát kỹ thuật chung và quy trình đàm phán song phương mẫu trong ASEAN để rút ngắn thời gian xác minh, hồi hương và giải quyết bất đồng. Đội ngũ phụ trách ACTIP cần từng bước chuyển từ kiêm nhiệm sang chuyên môn hóa về ngoại ngữ, pháp luật quốc tế, tâm lý nạn nhân và quản trị dữ liệu; đồng thời tăng cường cơ chế tham vấn thường xuyên giữa SOMTC Việt Nam với ACWC, AICHR và các thiết chế chuyên môn của ASEAN.

Cuối cùng, bài viết đề xuất nghiên cứu thiết lập và vận hành một cơ quan chuyên trách cấp quốc gia về phòng, chống buôn bán người, có khả năng điều phối thống nhất từ Trung ương đến địa phương, huy động nguồn lực và kết nối các trụ cột “Phòng ngừa - Bảo vệ - Truy tố - Hợp tác”. Cùng với đó, vai trò của các tổ chức xã hội cần được chính thức hóa hơn trong cung cấp dịch vụ, hậu kiểm và đánh giá độc lập chất lượng tái hòa nhập. Trọng tâm của cơ chế giám sát nên chuyển từ số lượng hoạt động sang kết quả bảo vệ: thời gian nhận diện, thời gian hồi hương, mức độ tiếp cận trợ giúp pháp lý và y tế, tình trạng việc làm, khả năng ổn định cuộc sống và tỷ lệ tái trở thành nạn nhân.

Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, ACTIP là dấu mốc quan trọng trong quá trình ASEAN chuyển từ hợp tác chính trị sang khung pháp lý ràng buộc về phòng, chống mua bán người, đồng thời xác lập rõ hơn cách tiếp cận lấy nạn nhân làm trung tâm. Ba nhóm quyền về địa vị pháp lý; an toàn và bảo mật thông tin; hỗ trợ phục hồi, bồi thường và tái hòa nhập tạo thành một chuỗi bảo vệ xuyên suốt, trong đó nhận diện nạn nhân là điểm khởi đầu còn tái hòa nhập bền vững là đích đến. Dù còn những hạn chế về cơ chế giám sát, chế tài, nguồn lực và phản ứng khu vực, ACTIP vẫn là chuẩn tham chiếu quan trọng cho quá trình nội luật hóa tại các quốc gia thành viên.

Việt Nam đã đạt những bước tiến đáng kể trong nội luật hóa thông qua Bộ luật Hình sự, Luật Trẻ em, Luật Trợ giúp pháp lý, Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024, Nghị định số 162/2025/NĐ-CP và bộ máy phối hợp quốc gia gắn với AMMTC, SOMTC. Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy phạm và thực thi vẫn thể hiện ở nhận diện nạn nhân, phạm vi miễn trách nhiệm pháp lý, thủ tục và mức hỗ trợ, năng lực nhân sự, bồi thường, dữ liệu liên thông và giám sát tái hòa nhập. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục “nội luật hóa đầy đủ” mà phải chuyển sang “thực thi có thể đo lường được”, bảo đảm nạn nhân thực sự tiếp cận công lý, phục hồi sức khỏe, ổn định sinh kế và không bị tái mua bán. Đó cũng là điều kiện để tinh thần nhân quyền và nguyên tắc lấy nạn nhân làm trung tâm của ACTIP được hiện thực hóa trong thực tiễn Việt Nam.

Phạm Thuỳ Linh, Sinh viên khoá K47, Đại học Luật Hà Nội

Tài liệu tham khảo

1. ASEAN Secretariat (2015), ASEAN Convention Against Trafficking in Persons, Especially Women and Children (ACTIP), Jakarta.

2. United Nations Office on Drugs and Crime - UNODC (2016), Assessment of the ASEAN Convention Against Trafficking in Persons.

3. UNODC (2023), ASEAN Response against Trafficking in Persons: Progress Report on the Implementation of ACTIP.

4. Blue Dragon Children’s Foundation (2024), Human Trafficking in Post-COVID Vietnam.

5. Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024.

6. Nghị định số 162/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng, chống mua bán người.

7. Vũ Ngọc Dương (2023), Bảo vệ quyền của nạn nhân tội phạm buôn bán người theo pháp luật ASEAN và thực tiễn thực hiện tại Việt Nam, Đề tài NCKH cấp Trường, Trường Đại học Luật Hà Nội.

8. ACWC (2023), Discussions and Recommendations on Shelter Practices in ASEAN.

9. A. T. Gallagher (2015), The International Law of Human Trafficking, Cambridge University Press.

Các nạn nhân được lực lượng chức năng giải cứu, đưa về nước an toàn - Nguồn: Báo Công lý.