Bất cập trong quy định về nghĩa vụ gửi đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác và kiến nghị hoàn thiện

Việc gửi đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác là nghĩa vụ của đương sự được quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Đây là quy định khá tiến bộ, tuy nhiên, việc áp dụng trong thực tiễn vẫn còn bộc lộ một số khó khăn, vướng mắc cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện.

1. Quy định về nghĩa vụ gửi đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác và một số hạn chế, bất cập

Một trong những điểm mới của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 là quy định về tăng cường trách nhiệm của đương sự trong việc cung cấp, trao đổi tài liệu, chứng cứ nhằm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng và giảm sự phụ thuộc vào hoạt động thu thập, sao gửi tài liệu của Tòa án. Theo tinh thần đó, khoản 9 Điều 70 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 về quyền, nghĩa vụ của đương sự quy định:

Có nghĩa vụ gửi cho đương sự khác hoặc người đại diện hợp pháp của họ bản sao đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ, trừ tài liệu, chứng cứ mà đương sự khác đã có, tài liệu, chứng cứ quy định tại khoản 2 Điều 109 của Bộ luật này.

Trường hợp vì lý do chính đáng không thể sao chụp, gửi đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ thì họ có quyền yêu cầu Tòa án hỗ trợ.”.

Khoản 1 Điều 71 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định về quyền, nghĩa vụ của nguyên đơn tiếp tục nhắc lại việc đương sự có nghĩa vụ gửi cho đương sự khác hoặc người đại diện hợp pháp của họ bản sao đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ, trừ trường hợp đương sự khác đã có các tài liệu, chứng cứ đó hoặc tài liệu, chứng cứ thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 109 của Bộ luật này. Trong trường hợp vì lý do chính đáng không thể sao chụp hoặc gửi đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ thì đương sự có quyền yêu cầu Tòa án hỗ trợ.

Có thể thấy, quy định này được xây dựng nhằm hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự. Việc các bên chủ động trao đổi tài liệu, chứng cứ ngay từ giai đoạn đầu của quá trình tố tụng giúp đương sự biết được căn cứ yêu cầu, căn cứ phản đối của nhau, từ đó có điều kiện chuẩn bị ý kiến, thu thập chứng cứ bổ sung và thực hiện đầy đủ quyền tranh tụng tại Tòa án. Đồng thời, quy định này còn hướng đến mục tiêu giảm bớt khối lượng công việc của Tòa án trong việc sao gửi tài liệu, chứng cứ cho các đương sự, phù hợp với định hướng cải cách tư pháp theo hướng tăng cường trách nhiệm của các bên trong quá trình giải quyết vụ án.

Tuy nhiên, nghiên cứu quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự cho thấy nghĩa vụ nêu trên hiện chưa được bảo đảm bằng cơ chế pháp lý tương ứng. Mặc dù pháp luật xác định việc gửi bản sao đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác là nghĩa vụ tố tụng của các bên nhưng lại không quy định hậu quả pháp lý trong trường hợp nghĩa vụ này không được thực hiện. Bộ luật cũng không quy định Tòa án được áp dụng biện pháp tố tụng nào để buộc đương sự thực hiện hoặc xử lý trường hợp cố tình không thực hiện nghĩa vụ.

Thực tiễn giải quyết các vụ án dân sự cho thấy, không ít trường hợp nguyên đơn chỉ nộp đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ cho Tòa án mà không gửi cho bị đơn theo quy định của pháp luật. Tương tự, bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan khi giao nộp tài liệu, chứng cứ cũng không thực hiện việc gửi cho các đương sự còn lại. Trong các trường hợp này, để bảo đảm việc giải quyết vụ án, Tòa án vẫn phải tiến hành sao gửi tài liệu hoặc yêu cầu các bên bổ sung, hoàn thiện việc gửi tài liệu, chứng cứ. Tuy nhiên, nếu đương sự không thực hiện thì Bộ luật Tố tụng dân sự cũng không quy định bất kỳ hậu quả pháp lý nào.

Khoảng trống pháp lý này làm giảm hiệu quả áp dụng của quy định tại khoản 9 Điều 70 và khoản 1 Điều 71 Bộ luật Tố tụng dân sự. Xét về bản chất, nghĩa vụ tố tụng chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được bảo đảm bằng cơ chế thực hiện và hậu quả pháp lý tương ứng. Nếu chủ thể không thực hiện nghĩa vụ mà không phải chịu bất kỳ trách nhiệm nào thì việc tuân thủ hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí tự nguyện của họ. Trong khi đó, mục đích của việc quy định nghĩa vụ là tạo ra trách nhiệm pháp lý bắt buộc nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và quyền tranh tụng bình đẳng của các bên.

Không những vậy, việc thiếu chế tài còn dẫn đến sự thiếu thống nhất trong kỹ thuật lập pháp. Nhiều nghĩa vụ tố tụng khác của đương sự trong Bộ luật Tố tụng dân sự đều gắn với những hậu quả pháp lý nhất định nếu không được thực hiện hoặc thực hiện không đúng thời hạn. Chẳng hạn, việc giao nộp chứng cứ quá thời hạn có thể dẫn đến việc Tòa án không chấp nhận chứng cứ nếu không có lý do chính đáng; trường hợp vắng mặt không có lý do chính đáng cũng có thể phát sinh những hậu quả tố tụng nhất định. Riêng đối với nghĩa vụ gửi đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác, pháp luật mới chỉ dừng lại ở việc xác lập nghĩa vụ mà chưa thiết lập cơ chế bảo đảm thực hiện, làm giảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật tố tụng dân sự. Đây là một số hạn chế, bất cập gây khó khăn, vướng mắc trong quá trình áp dụng vào thực tiễn.

2. Một số đề xuất, kiến nghị

Để nâng cao hiệu quả áp dụng quy định này, tác giả kiến nghị cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự theo hướng quy định rõ trách nhiệm của đương sự khi không thực hiện nghĩa vụ gửi bản sao đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác. Tác giả đề xuất một số nội dung cụ thể như sau:

Thứ nhất, cần bổ sung quy định về nghĩa vụ chứng minh việc đã gửi tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác. Theo đó, tác giả đề xuất, khi sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, cần bổ sung quy định khi nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án, đương sự phải đồng thời nộp tài liệu chứng minh việc đã gửi hoặc đã thực hiện các biện pháp cần thiết để gửi cho đương sự còn lại. Đây cũng là cách thức đang được nhiều hệ thống tố tụng trên thế giới áp dụng nhằm bảo đảm tính minh bạch và bình đẳng trong việc tiếp cận chứng cứ.

Thứ hai, việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 cần quy định rõ hậu quả pháp lý trong trường hợp đương sự không thực hiện nghĩa vụ mà không có lý do chính đáng. Theo đó, Tòa án có quyền ấn định thời hạn để đương sự thực hiện nghĩa vụ; nếu hết thời hạn mà vẫn không thực hiện thì đương sự phải chịu các chi phí phát sinh do việc sao gửi tài liệu hoặc các chi phí tố tụng khác phát sinh từ hành vi vi phạm nghĩa vụ. Quy định này nhằm bảo đảm tính hiệu lực, hiểu quả của quy định về nghĩa vụ gửi đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác.

Thứ ba, đối với trường hợp đương sự cố tình không gửi tài liệu, chứng cứ nhằm kéo dài thời gian giải quyết vụ án hoặc gây bất lợi cho quyền tranh tụng của bên còn lại, cần nghiên cứu bổ sung quy định cho phép Tòa án xem xét việc không chấp nhận sử dụng tài liệu, chứng cứ đó nếu việc vi phạm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự khác mà không có lý do chính đáng. Quy định này không nhằm hạn chế quyền chứng minh của đương sự mà nhằm bảo đảm nguyên tắc thiện chí, trung thực trong tố tụng và nâng cao hiệu quả của hoạt động tranh tụng.

Kết luận

Có thể khẳng định, quy định về nghĩa vụ gửi đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác là một bước tiến của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 trong việc đề cao trách nhiệm của các bên và bảo đảm nguyên tắc tranh tụng. Tuy nhiên, việc chưa quy định trách nhiệm pháp lý đối với trường hợp đương sự không thực hiện nghĩa vụ đã làm giảm tính khả thi của quy định này trong thực tiễn áp dụng. Vì vậy, việc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự theo hướng thiết lập cơ chế bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là cần thiết, góp phần hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự, nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn hiện nay.

 

LÊ VĂN NHÀN (Chánh án TAND khu vực 10 – Gia Lai)

Ảnh: nguồn Internet