Biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội: Từ xu hướng quốc tế đến giải pháp cải cách hệ thống tư pháp người chưa thành niên Việt Nam

Bài viết phân tích khái niệm, bản chất pháp lý và cơ sở lý luận của biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội; khảo sát kinh nghiệm lập pháp từ ba hệ thống pháp luật tiêu biểu là Anh và xứ Wales, bang California (Hoa Kỳ); đánh giá những điểm tiến bộ lẫn khoảng trống pháp lý trong Luật năm 2024 và Nghị định số 333/2025/NĐ-CP; từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện thiết thực nhằm bảo đảm biện pháp này thực sự trở thành công cụ nhân văn của tư pháp hình sự.

Đặt vấn đề

Tình hình tội phạm và vi phạm pháp luật của người chưa thành niên (NCTN) tại Việt Nam đang có chiều hướng gia tăng đáng lo ngại. Theo báo cáo được công bố tại kỳ họp thứ 8 Quốc hội khóa XV ngày 26/11/2024, trên phạm vi toàn quốc phát hiện 5.216 vụ với 15.243 đối tượng, tăng 7,58% về số vụ và tới 15,62% về số đối tượng so với năm trước; đã khởi tố 2.854 vụ với 6.325 bị can, xử lý hành chính hơn 10.000 vụ1.

Trước thực trạng đó, câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là xử lý như thế nào, mà là xử lý bằng công cụ gì để vừa đạt mục tiêu phòng ngừa tái phạm vừa không phá hủy tương lai của những con người đang ở giai đoạn hình thành nhân cách. Nghiên cứu của các nhà tâm lý pháp lý cho thấy giam giữ trong các cơ sở tư pháp không chỉ tách rời NCTN khỏi môi trường gia đình và học đường, mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây sang chấn tâm lý nghiêm trọng, hình thành các mô hình hành vi tiêu cực thông qua tiếp xúc với người phạm tội có mức độ nghiêm trọng hơn2. Về mặt lý luận tội phạm học, việc gắn mác hình sự sớm, chính là yếu tố dẫn đến việc NCTN tự đồng nhất bản thân với vai trò người phạm tội và tiếp tục con đường phạm pháp. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về các biện pháp thay thế giam giữ, phù hợp với tinh thần Điều 37 Hiến pháp năm 2013, Công ước quốc tế về Quyền trẻ em (UNCRC) và Quy tắc tối thiểu của Liên hợp quốc về tư pháp người chưa thành niên (Quy tắc Bắc Kinh).

Trước tình hình đó, Luật Tư pháp người chưa thành niên (TPNCTN) được Quốc hội thông qua ngày 30/11/2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đã thể chế hóa chủ trương của Đảng tại Chỉ thị số 28-CT/TW ngày 25/12/2023 về xây dựng hệ thống tư pháp thân thiện và bảo vệ trẻ em. Tiếp theo đó, Nghị định số 333/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 đã hướng dẫn chi tiết về trách nhiệm, trình tự và thủ tục áp dụng biện pháp giám sát điện tử. Riêng các quy định về giám sát điện tử được lùi hiệu lực đến ngày 01/01/2028, tạo khoảng thời gian hai năm để chuẩn bị hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực. Bài viết đã hệ thống cơ bản về biện pháp pháp lý mới mẻ này, từ nền tảng lý luận đến kinh nghiệm quốc tế và các đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

1. Khái niệm, bản chất của biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên

Trên thế giới, giám sát điện tử (electronic monitoring hay electronic tagging) được định nghĩa là hình thức giám sát sử dụng thiết bị điện tử gắn trên người để theo dõi liên tục vị trí hoặc tình trạng sinh lý của cá nhân3. Tại Điều 215 Luật Tư pháp hình sự năm 2003 (Criminal Justice Act 2003) của Anh, đây là biện pháp nhằm giám sát việc tuân thủ các điều kiện được phán quyết trong lệnh của Tòa án trong một khoảng thời gian xác định. Tại Hoa Kỳ, giám sát điện tử được mô tả với bản chất là “việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số của nhà nước để theo dõi và hạn chế chuyển động của cá nhân bên ngoài nhà tù, nhà giam hoặc trung tâm giam giữ”4. Từ góc độ pháp lý so sánh, biện pháp giám sát điện tử có vị trí đặc thù trong hệ thống các biện pháp ngăn chặn. So với tạm giam, giám sát điện tử cho phép NCTN duy trì cuộc sống tại cộng đồng, tiếp tục đi học, lao động và sinh hoạt gia đình, trong khi vẫn đảm bảo khả năng kiểm soát hành vi của cơ quan tư pháp. So với bảo lĩnh hay đặt tiền bảo đảm, giám sát điện tử bổ sung một lớp kiểm soát kỹ thuật khách quan, không phụ thuộc vào lòng tin hay trách nhiệm đạo đức của người thứ ba.

Xuất phát từ những phân tích trên, biện pháp giám sát điện tử đối với NCTN có thể được định nghĩa như sau: Giám sát điện tử là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam, sử dụng thiết bị điện tử gắn trên người hoặc đồ vật bắt buộc mang theo để theo dõi liên tục vị trí của người chưa thành niên là bị can, bị cáo trong phạm vi địa bàn xác định, nhằm mục đích bảo đảm sự có mặt khi cần thiết, ngăn ngừa tái phạm và tạo điều kiện cho quá trình phục hồi, tái hòa nhập cộng đồng của người chưa thành niên.

2. Kinh nghiệm quốc tế về vận hành biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên

2.1. Hệ thống Anh và xứ Wales

Anh và xứ Wales là hai nơi có lịch sử áp dụng giám sát điện tử đối với NCTN lâu dài nhất ở châu Âu, với hơn hai thập kỷ kinh nghiệm thực tiễn kể từ năm 2001.  

Về ngưỡng tuổi, pháp luật Anh quy định mức tối thiểu là 12 tuổi, thấp hơn Việt Nam (14 tuổi) nhưng được biện hộ bởi hệ thống đánh giá rủi ro cá nhân hóa rất chặt chẽ. Điểm đáng chú ý nhất là cơ chế ra quyết định đa tầng: Tòa án Thanh thiếu niên (Youth Court) hoặc Tòa án Hình sự Vương quốc (Crown Court) có quyền quyết định cuối cùng, nhưng quyết định đó phải dựa trên báo cáo đánh giá toàn diện từ Đội Can thiệp Thanh thiếu niên (Youth Offending Teams - YOT), đây là cơ quan liên ngành tích hợp chuyên môn của cán bộ tư pháp, chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội và cảnh sát cộng đồng5. Sau khi Tòa án ra lệnh, Cơ quan Dịch vụ Giám sát Điện tử (Electronic Monitoring Services - EMS) chuyên trách đảm nhận toàn bộ việc lắp đặt thiết bị, hướng dẫn, theo dõi 24/7 và báo cáo vi phạm. Quy trình trên tạo ra một sự phân công rõ ràng tránh kiêm nhiệm chức năng giữa cơ quan ra quyết định và cơ quan thực thi.

Về phạm vi áp dụng, pháp luật Anh triển khai giám sát điện tử xuyên suốt cả ba giai đoạn tư pháp: tại ngoại chờ xét xử (bail, từ 2003), giai đoạn thực thi án có giám sát theo lệnh giam giữ và đào tạo (Detention and Training Order - DTO, từ 2002), và giai đoạn sau mãn hạn giam giữ thông qua Lệnh phục hồi thanh thiếu niên (Youth Rehabilitation Order - YRO, từ 2009). Tính liên tục xuyên suốt ba giai đoạn tư pháp này tạo ra một cơ chế giám sát không có kẽ hở, điều mà pháp luật Việt Nam hiện tại, khi chỉ quy định giám sát điện tử là biện pháp ngăn chặn tại giai đoạn điều tra và xét xử, chưa đạt được. Về bảo vệ dữ liệu, hệ thống này tuân thủ Đạo luật Bảo vệ Dữ liệu năm 2018 (Data Protection Act 2018) với những yêu cầu nghiêm ngặt về mục đích thu thập, thời hạn lưu trữ và quyền truy cập hạn chế, đặt nền tảng cho việc bảo vệ quyền riêng tư của NCTN trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả giám sát6.

2.2. Bang California, Hoa Kỳ - Đổi mới lập pháp và bài học về "mở rộng mạng lưới can thiệp"

Bang California cung cấp một mô hình nghiên cứu trường hợp (case study) có giá trị đặc biệt bởi tính chi tiết của khuôn khổ pháp lý lẫn sự minh bạch trong đánh giá hiệu quả thực thi. Về phương thức vận hành, hệ thống California sử dụng vòng đeo cổ chân GPS theo dõi vị trí 24/7 với tần suất truyền dữ liệu mỗi phút, kèm theo lịch trình chi tiết về giờ giới nghiêm, phạm vi di chuyển và các yêu cầu về học tập hoặc làm việc.

Điểm đột phá của AB 2658 nằm ở ba bảo đảm pháp lý chưa từng có.

Thứ nhất, luật minh thị cấm thiết bị giám sát được dùng để nghe lén hoặc ghi âm, đây là ranh giới rõ ràng giữa giám sát vị trí và giám sát nội dung thông tin liên lạc, bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về đời tư.

Thứ hai, luật bắt buộc rà soát định kỳ các điều kiện giám sát mỗi 30 ngày nếu thời hạn giám sát kéo dài, một cơ chế tự điều chỉnh quan trọng giúp tránh tình trạng áp dụng cứng nhắc không phù hợp với sự thay đổi của hoàn cảnh.

Thứ ba, thời gian chịu giám sát điện tử được tính vào thời hạn tối đa giam giữ7.

Tuy nhiên, kinh nghiệm California cũng là lời cảnh báo quan trọng về hiện tượng “mở rộng mạng lưới can thiệp” (net-widening). Đánh giá chương trình giám sát điện tử của Sở Quản chế NCTN San Francisco công bố năm 2022 cho thấy tỷ lệ thất bại lên đến 45%, trong đó 30% trường hợp bị đưa vào tạm giam không phải vì hành vi phạm tội mới mà chỉ vì vi phạm kỹ thuật như quên hoặc không sạc pin thiết bị8.

3. Quy định pháp luật Việt Nam về biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội

Luật TPNCTN năm 2024 lần đầu tiên ghi nhận giám sát điện tử là biện pháp ngăn chặn trong pháp luật Việt Nam, được quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 135. Điều khoản nội dung cốt lõi tại Điều 139 xác định đây là “biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam”, cách định danh trực tiếp cho thấy Luật nhận thức rõ vị trí của biện pháp này trong hệ thống rằng đây không phải biện pháp kiêm nhiệm hay bổ trợ, mà là phương án thay thế trực tiếp cho tạm giam, với cùng mục tiêu nhưng phương pháp nhân đạo hơn nhiều. Để bảo đảm tính khả thi về tài chính, khoản 2 Điều 4 của Luật quy định rõ ngân sách nhà nước có trách nhiệm bảo đảm kinh phí cho việc tổ chức thi hành biện pháp giám sát điện tử.

Về cấu trúc pháp lý của Điều 139, Luật cung cấp một hệ thống quy phạm tương đối hoàn chỉnh với 8 nhóm nội dung: (i) Định nghĩa và bản chất thay thế tạm giam (khoản 1); (ii) Căn cứ áp dụng dựa trên tính chất hành vi và nhân thân NCTN (khoản 2); (iii) Thẩm quyền của Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng Viện kiểm sát và Chánh án Tòa án với cơ chế phê chuẩn của Viện kiểm sát đối với quyết định từ Cơ quan điều tra (khoản 3); (iv) Thời hạn linh hoạt không vượt quá thời hạn tương ứng từng giai đoạn tố tụng (khoản 4); (v) Năm nghĩa vụ cam đoan của bị can, bị cáo bao gồm không rời khỏi phạm vi giám sát, có mặt theo triệu tập, không bỏ trốn, không cản trở điều tra và không phá hủy thiết bị (khoản 5); (vi) Quy trình phối hợp với UBND cấp xã (khoản 6); (vii) Xử lý vi phạm bằng biện pháp tạm giam (khoản 7); (viii) Ủy quyền cho Chính phủ quy định chi tiết (khoản 9).

Nghị định số 333/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025, đặc biệt tại Chương IV (Điều 14 đến Điều 18), đã hướng dẫn chi tiết một số điều về biện pháp giám sát điện tử đối với NCTN. Có thể thấy, lộ trình thực hiện quy định pháp luật có hiệu lực từ năm 2028 đã cho thấy quyết tâm triển khai nghiêm túc trong việc chuẩn bị điều kiện thực thi.

4. Thách thức thực thi và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

4.1. Những khoảng trống pháp lý và thách thức thực tiễn

Mặc dù Luật TPNCTN năm 2024 đánh dấu bước tiến lập pháp quan trọng, tuy nhiên khi đánh giá trong mối quan hệ tương quan so sánh với kinh nghiệm quốc tế cho thấy văn bản này còn tồn tại bốn nhóm bất cập có tính liên quan trực tiếp đến hiệu quả triển khai của biện pháp giám sát điện tử.

Thứ nhất, sự giới hạn phạm vi áp dụng trong giai đoạn tố tụng. Theo quy định hiện hành, giám sát điện tử mới chỉ được xác lập là biện pháp ngăn chặn trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử, mà chưa được mở rộng sang chế định xử lý chuyển hướng tại cộng đồng theo các khoản 5, 6, 7 và 8 Điều 36. Sự giới hạn này tạo ra một nghịch lý về chính sách. NCTN có thể được hưởng lợi từ biện pháp giám sát kỹ thuật trong suốt giai đoạn tố tụng, song ngay tại thời điểm quan trọng nhất của quá trình tái hòa nhập cộng đồng, cơ chế hỗ trợ này lại biến mất hoàn toàn. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với kinh nghiệm của Anh và xứ Wales, nơi thậm chí triển khai giám sát điện tử xuyên suốt cả ba giai đoạn tư pháp.        

Thứ hai, thiếu đi cơ chế tính thời gian giám sát. Luật hiện hành không quy định bất kỳ cơ chế nào để khấu trừ thời gian tuân thủ điều kiện giám sát điện tử vào thời hạn tạm giam tối đa hoặc thời gian chấp hành hình phạt chính thức. Cả Anh & xứ Wale và bang California (Hoa Kỳ) đều thừa nhận nguyên tắc công bằng thực chất rằng giám sát điện tử dù không đồng nghĩa với giam giữ chính thức, tuy nhiên vẫn là một dạng hạn chế tự do đáng kể, và do đó, thời gian tuân thủ nghiêm túc phải được ghi nhận.

Thứ ba, sự mơ hồ về tiêu chuẩn kỹ thuật và các ngoại lệ vi phạm. Các văn bản hiện hành không quy định loại công nghệ cụ thể được áp dụng (GPS hay RF), tần suất thu thập dữ liệu, tiêu chí lựa chọn công nghệ phù hợp với mức độ rủi ro của từng trường hợp, cũng như danh sách các hoạt động mà NCTN được phép thực hiện ngoài phạm vi giám sát mà không cần xin phép từng lần. Sự thiếu vắng quy định về các ngoại lệ cho hoạt động học tập, khám chữa bệnh, tư vấn tâm lý hay tham gia đào tạo nghề không chỉ là bất cập kỹ thuật, mà còn tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm các quyền cơ bản trong quá trình phát triển của NCTN. Thêm vào đó, sự mơ hồ này trao quyền tùy nghi quá rộng cho cơ quan thực thi, tạo điều kiện cho việc áp dụng không nhất quán giữa các địa phương, có khả năng gây khó kiểm soát trong bối cảnh năng lực cán bộ còn chưa đồng đều trên phạm vi toàn quốc.

Thứ tư, tồn tại khoảng trống nghiêm trọng về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Không một quy định nào trong Luật hay Nghị định hiện hành đề cập đến chế độ pháp lý của dữ liệu vị trí được thu thập trong quá trình giám sát: không có thời hạn lưu trữ tối đa, không có quy trình xóa dữ liệu bắt buộc khi lệnh giám sát kết thúc, không có giới hạn về việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước. Trong khi Pháp áp dụng các yêu cầu nghiêm ngặt của Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) của Liên minh châu Âu bao gồm nguyên tắc giới hạn mục đích và quyền bị lãng quên (“Right to be foggoten”)9, pháp luật Việt Nam đang để lộ một khoảng trống mà nếu không được lấp đầy kịp thời, sẽ đặt ra rủi ro vi phạm quyền riêng tư - một quyền cơ bản được Hiến pháp năm 2013 bảo hộ và ngày càng được củng cố bởi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

4.2. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng

Trên cơ sở phân tích hệ thống bốn nhóm bất cập nêu trên, bài viết đề xuất các giải pháp tương ứng, cụ thể như sau:

Thứ nhất, mở rộng phạm vi áp dụng sang lĩnh vực xử lý chuyển hướng tại cộng đồng. Để khắc phục sự gián đoạn trong tính liên tục của quá trình giáo dục và phục hồi, cần nghiên cứu bổ sung khoản 1 Điều 139 Luật TPNCTN 2024 theo hướng: “Giám sát điện tử cũng có thể được áp dụng như biện pháp kỹ thuật bổ trợ hỗ trợ việc giám sát chấp hành các biện pháp xử lý chuyển hướng tại cộng đồng quy định tại các khoản 5, 6, 7 và 8 Điều 36 của Luật này”. Việc mở rộng phạm vi này cần đi kèm với quy định rõ ràng về thẩm quyền quyết định, điều kiện áp dụng và cơ chế đánh giá định kỳ nhằm ngăn ngừa hiện tượng “mở rộng mạng lưới can thiệp” mà kinh nghiệm California đã cảnh báo.

Thứ hai, bổ sung cơ chế tính thời gian giám sát điện tử vào thời gian tối đa tạm giam. Cần quy định rõ ràng thời gian NCTN tuân thủ nghiêm túc điều kiện giám sát điện tử được tính vào thời hạn tạm giam tối đa hoặc thời gian chấp hành hình phạt. Nguyên tắc này không chỉ mang tính nhân đạo và tương thích với chuẩn mực quyền con người quốc tế, mà còn là công cụ tạo động lực cho hành vi tích cực.

Thứ ba, quy định cụ thể về tiêu chuẩn công nghệ và danh sách ngoại lệ bắt buộc. Nghị định hướng dẫn cần quy định rõ tiêu chí lựa chọn giữa công nghệ RF và công nghệ GPS. Song song đó, cần liệt kê tường minh các hoạt động mà NCTN được phép thực hiện ngoài phạm vi giám sát mà không cần xin phép từng lần, bao gồm: đi học, làm việc theo hợp đồng lao động, khám và điều trị bệnh, tư vấn tâm lý, cũng như các hoạt động cộng đồng được cơ quan quản lý chấp thuận. Danh sách ngoại lệ này là điều kiện cần thiết để bảo đảm rằng quyền giáo dục và phát triển của NCTN không bị ảnh hưởng vì những yêu cầu kỹ thuật của biện pháp giám sát.

Thứ tư, thiết lập khuôn khổ bảo vệ dữ liệu cá nhân chuyên biệt. Cần ban hành quy định riêng về bảo vệ dữ liệu trong hoạt động giám sát điện tử NCTN, bao gồm ít nhất bốn nội dung cốt lõi: (i) thời hạn lưu trữ dữ liệu định vị tối đa không quá mười hai tháng kể từ khi kết thúc lệnh giám sát; (ii) quy trình xóa dữ liệu bắt buộc khi hết thời hạn lưu trữ; (iii) danh sách các cơ quan được phép truy cập dữ liệu và điều kiện chia sẻ; (iv) quyền của NCTN và gia đình được thông báo đầy đủ về loại dữ liệu được thu thập và phương thức sử dụng. Khuôn khổ này cần được xây dựng nhất quán với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu tiên tiến của GDPR trong việc xử lý thông tin nhận dạng liên quan đến trẻ em.

Kết luận

Luật TPNCTN năm 2024 là một bước ngoặt thực sự trong lịch sử lập pháp Việt Nam, đánh dấu sự chuyển đổi tư duy từ mô hình “cách ly - trừng phạt” sang mô hình “phục hồi - tái hòa nhập”. Kinh nghiệm từ Anh và xứ Wales, bang California (Hoa Kỳ) đều xác nhận rằng giám sát điện tử, khi được thiết kế và vận hành đúng đắn, có thể trở thành công cụ hiệu quả vừa bảo đảm an toàn công cộng vừa bảo vệ quyền lợi của NCTN. Hai năm còn lại của lộ trình triển khai là khoảng thời gian quý báu để không chỉ hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật mà còn hoàn thiện hạ tầng pháp lý và hạ tầng con người, bảo đảm rằng khi thiết bị giám sát điện tử lần đầu tiên được lắp trên người một NCTN tại Việt Nam, đây thực sự là hành động nhân văn của một nền tư pháp văn minh, không phải thêm một hình thức kiểm soát mới được ngụy trang bằng ngôn từ tiến bộ.

 

PHẠM QUANG DUY - LÝ THỊ THẢO VÂN (Trường Đại học Luật Hà Nội)

1 H. Hòa (2024), Hơn 30% trong số trên 15 nghìn người chưa thành niên phạm tội là nữ, https://phunuvietnam.vn/hon-30-trong-so-tren-15-nghin-nguoi-chua-thanh-nien-pham-toi-la-nu-20241126145234485.htm.

2 Manitripathi, S. (2021), Juvenile delinquency: Meaning, definitions, causes and prevention measures, Eduindex News. https://eduindex.org/2021/07/09/juvenile-delinquency-meaning-definitions-causes-and-prevention-measures.

3 Forum Together (2019), Fact sheet: Electronic monitoring devices as alternatives to detention, https://forumtogether.org/wp-content/uploads/2019/02/2_22_19-Electronic-Monitoring-Devices-Fact-Sheet.pdf.

4 Bulman, P., Garcia, M., & Hernon, J. (2012), Electronic monitoring offers a promising alternative to imprisonment, https://www.antoniocasella.eu.

5 UK Parliament (2003), Criminal Justice Act 2003, c. 44, Part 12, Chapter 4, https://www.legislation.gov.uk.

6 Párkányi, E., & Hucklesby, A. (2021), Electronic monitoring in the youth justice system of England and Wales, https://trackingchildren.leeds.ac.uk.

7 LegiScan (2022), Dự luật AB 2658: Juveniles: electronic monitoring, https://legiscan.com/CA/text/AB2658/id/2609254.

8 Saunders, J. (2022), Evaluation of the San Francisco Juvenile Probation Department's Electronic Monitoring Program: Final report. https://www.sf.gov/sites/default/files/2022.

9 GDPR.EU, Complete guide to GDPR compliance, https://gdpr.eu/.

Vòng theo dõi này được tích hợp hệ thống định vị và kết nối mạng để luôn thông báo vị trí theo thời gian thực của người bị theo dõi - Ảnh: NY Times.