Giả mạo cơ quan nhà nước trên không gian mạng để lừa đảo chiếm đoạt tài sản - Thực tiễn và giải pháp
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang bùng nổ mạnh mẽ, sự chuyển dịch các hoạt động xã hội lên không gian mạng đã tạo ra nhiều giá trị đột phá nhưng đồng thời cũng làm phát sinh những thách thức an ninh phi truyền thống phức tạp. Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI), các đối tượng phạm tội đã sử dụng những thủ đoạn tinh vi như công nghệ tạo ra các sản phẩm âm thanh, hình ảnh, video giả mạo con người với độ chân thực cao (Deepfake), hoặc giả mạo cổng thông tin điện tử để thiết lập các kịch bản lừa đảo có độ tin cậy cao, vượt xa khả năng nhận biết của nhiều tầng lớp nhân dân.
Thực tiễn cho thấy, khung pháp lý hình sự hiện hành dù đã có những quy định điều chỉnh về tội phạm công nghệ cao và tội lừa đảo, vẫn đang bộc lộ những khoảng trống nhất định trong việc định danh hành vi, xác định thẩm quyền và áp dụng các biện pháp ngăn chặn đặc thù đối với loại tội phạm có tính ẩn danh và xuyên biên giới này. Trước yêu cầu bảo vệ trật tự an toàn xã hội và xây dựng môi trường số an toàn, việc nghiên cứu nhằm hoàn thiện pháp luật hình sự về hành vi giả mạo cơ quan nhà nước trong lừa đảo chiếm đoạt tài sản không chỉ mang tính cấp bách về lý luận mà còn là nhiệm vụ then chốt để nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm trong tình hình mới.
1. Thực trạng hành vi giả mạo cơ quan nhà nước trên không gian mạng nhằm lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05 - Bộ Công an) cho biết, chỉ trong 8 tháng đầu năm 2025, cả nước ghi nhận hơn 1.500 vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng1. Các đối tượng phạm tội đã tận dụng tối đa cơ sở hạ tầng viễn thông và công nghệ số để mở rộng phạm vi hoạt động, tiếp cận đồng thời một lượng lớn người dùng với chi phí thấp và mức độ rủi ro bị phát hiện tương đối hạn chế.
Về thiệt hại thực tế, mặc dù các cơ quan chức năng đã liên tục triển khai nhiều biện pháp tuyên truyền, cảnh báo và nâng cao nhận thức cộng đồng, song thực tiễn cho thấy mức độ thiệt hại do hành vi giả mạo cơ quan nhà nước gây ra vẫn ở ngưỡng đáng báo động. Theo thống kê mới nhất từ Bộ Công an, người dùng Việt Nam đã thiệt hại 6.000 tỷ đồng trong 11 tháng đầu năm 20252, các kịch bản lừa đảo được thiết kế tinh vi, có khả năng dẫn dắt nạn nhân thực hiện nhiều giao dịch liên tiếp hoặc chuyển giao toàn bộ tài sản tích lũy trong thời gian ngắn. Tội phạm không chỉ nhắm đến các khoản chiếm đoạt nhỏ lẻ mà còn nhắm vào những nạn nhân có khả năng chi trả cao, qua đó gia tăng mức độ nguy hiểm và hậu quả xã hội của hành vi phạm tội.
Bên cạnh thiệt hại vật chất, thiệt hại tinh thần cũng đáng lưu tâm. Không ít trường hợp nạn nhân, dù đã nhận thức được hành vi lừa đảo ban đầu, vẫn tiếp tục bị xâm hại do thông tin cá nhân đã bị phát tán, mua bán trên các chợ dữ liệu bất hợp pháp. Điều này gây ra tâm lí lo sợ, cho thấy thiệt hại do hành vi giả mạo cơ quan Nhà nước không mang tính nhất thời mà có xu hướng kéo dài, tích lũy và lan tỏa theo thời gian.
Về đối tượng bị giả mạo, việc lợi dụng yếu tố quyền lực Nhà nước là một điểm nhấn. Các đối tượng phạm tội có xu hướng lựa chọn những cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế hoặc quản lý các dịch vụ công thiết yếu để giả mạo, qua đó thao túng tâm lý nạn nhân. Theo Báo Nhân dân, hình thức mạo danh cơ quan chức năng, đặc biệt là Công an, đã vươn lên trở thành hình thức lừa đảo phổ biến nhất trong năm 20253. Bằng cách lợi dụng quyền lực tư pháp, các đối tượng lừa đảo dễ dàng khiến nạn nhân rơi vào trạng thái hoảng loạn, không còn khả năng tư duy phản biện. Khi đối mặt với nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc tổn hại danh dự, nạn nhân sẽ mất khả năng kiểm chứng thông tin và ngay lập tức thực hiện yêu cầu chuyển tiền nhằm chứng minh sự bản thân không thực hiện những hành vi vi phạm pháp luật.
Về thủ đoạn phạm tội, các dạng hành vi có sự thay đổi căn bản so với phương thức lừa đảo truyền thống, biểu hiện cụ thể như:
Thứ nhất, thao túng tâm lí bằng kịch bản đe dọa. Đối tượng sử dụng công nghệ VoIP để giả mạo số điện thoại hiển thị của cơ quan Công an, sau đó thông báo nạn nhân có liên quan đến các vụ án nghiêm trọng như rửa tiền, buôn bán ma túy xuyên quốc gia. Để tăng tính thuyết phục, đối tượng làm giả các quyết định tố tụng của Cơ quan Nhà nước, với chữ kí và con dấu giả. Khi đó, nạn nhân khó có thể tìm được các nguồn thông tin kiểm chứng, rơi vào trạng thái hoảng loạn và buộc phải tuân theo sự dẫn dắt của đối tượng phạm tội như một phản xạ vô điều kiện.
Thứ hai, dụ dỗ cài đặt phần mềm độc hại dưới danh nghĩa dịch vụ công. Lợi dụng quá trình chuyển đổi số của Chính phủ, các đối tượng yêu cầu người dân cài đặt ứng dụng giả mạo như “Tổng cục Thuế”, “VNeID mức độ 2” . Khi ứng dụng được cài đặt, mã độc sẽ chiếm quyền “trợ năng”, cho phép đối tượng theo dõi thao tác, thu thập dữ liệu sinh trắc học và điều khiển ứng dụng ngân hàng để chuyển tiền mà không cần mã OTP. Điều này cho thấy tội phạm không chỉ am hiểu sâu sắc về tâm lý con người mà còn nắm bắt tương đối đầy đủ các lỗ hổng kỹ thuật của hệ điều hành cũng như thói quen sử dụng công nghệ chưa an toàn của một bộ phận người dân.
Thứ ba, thu thập trái phép thông tin cá nhân. Đối tượng thiết lập các website, fanpage có giao diện giống cổng thông tin điện tử của cơ quan Nhà nước hoặc Bảo hiểm xã hội, dụ dỗ người dân truy cập để cập nhật thông tin hoặc nhận hỗ trợ. Thông tin thu thập được dùng để bán lại hoặc phục vụ các kịch bản lừa đảo cá nhân hóa khiến nạn nhân khó phân biệt thật – giả và giảm đáng kể khả năng phòng vệ. Đây chính là nguyên nhân căn bản lý giải vì sao nhiều nạn nhân cho biết các đối tượng lừa đảo có thể nắm bắt và đọc chính xác những thông tin riêng tư tưởng chừng chỉ cá nhân và cơ quan chức năng mới biết.
Thứ tư, giả mạo danh tính bằng công nghệ cao (Deepfake AI). Đây được xem là thủ đoạn mới và tinh vi bậc nhất hiện nay. Các đối tượng phạm tội đã lợi dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tái tạo khuôn mặt và giọng nói của cán bộ cơ quan Nhà nước hoặc người thân của nạn nhân với độ tương đồng cao. Thông qua các cuộc gọi video (video call), hình ảnh khuôn mặt và cử động môi được đồng bộ với lời nói, tạo cho nạn nhân cảm giác đang tương tác trực tiếp với người thật. Chính điều này khiến nạn nhân hình thành niềm tin gần như tuyệt đối, từ đó nhanh chóng thực hiện yêu cầu chuyển tiền theo chỉ dẫn của đối tượng phạm tội
2. Hạn chế trong quy định và thực thi pháp luật tại Việt Nam
Thứ nhất, quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) chưa theo kịp sự phát triển của phương thức phạm tội sử dụng công nghệ cao.
Một trong những khó khăn cơ bản trong thực tiễn xử lý hành vi sử dụng công nghệ giả mạo cơ quan nhà nước để lừa đảo chiếm đoạt tài sản xuất phát từ kỹ thuật lập pháp của Điều 290 BLHS năm 2015. Điều luật này được xây dựng theo phương pháp liệt kê các hành vi khách quan cụ thể, trong khi phương thức phạm tội sử dụng công nghệ cao lại biến đổi nhanh chóng, liên tục xuất hiện các thủ đoạn mới với mức độ tinh vi ngày càng cao. Sự chênh lệch giữa tính ổn định của quy phạm pháp luật và tính linh hoạt của hành vi phạm tội đã làm phát sinh nhiều vướng mắc trong quá trình áp dụng Điều 290 trên thực tế.
Bên cạnh đó, pháp luật hình sự hiện hành chưa có cơ chế xử lý đối với các hành vi chuẩn bị phạm tội trong lĩnh vực công nghệ cao, như việc thu thập, mua bán dữ liệu cá nhân trái phép hoặc thiết lập hạ tầng công nghệ phục vụ cho hoạt động lừa đảo. Ngoài ra, sự thiếu thống nhất về thuật ngữ giữa BLHS và các luật chuyên ngành, đặc biệt là Luật An ninh mạng năm 2018, cũng làm hạn chế khả năng áp dụng hiệu quả Điều 290 trong môi trường không gian mạng hiện đại.
Thứ hai, ranh giới giữa Điều 174 và Điều 290 BLHS chưa được xác định rõ ràng.
Trong thực tiễn xét xử, cùng một hành vi sử dụng công nghệ giả mạo cơ quan nhà nước để lừa đảo chiếm đoạt tài sản có thể bị định tội theo Điều 174 hoặc Điều 290 BLHS. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc yếu tố gian dối và yếu tố công nghệ trong các hành vi này thường đan xen chặt chẽ với nhau, trong khi pháp luật hiện hành chưa có tiêu chí cụ thể để phân biệt trường hợp công nghệ chỉ mang tính hỗ trợ với trường hợp công nghệ là yếu tố quyết định cấu thành tội phạm.
Đặc biệt, Điều 290 quy định phạm vi áp dụng là “các trường hợp không thuộc Điều 173, Điều 174” nhưng lại thiếu hướng dẫn cụ thể, thống nhất. Hệ quả là việc định tội danh phụ thuộc nhiều vào quan điểm đánh giá chủ quan của cơ quan tiến hành tố tụng, dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất, ảnh hưởng đến việc xác định cấu thành tội phạm và hình phạt.
Thứ ba, pháp luật hình sự chưa có cơ chế bảo vệ tương xứng đối với uy tín của cơ quan nhà nước bị giả mạo.
Hành vi giả mạo cơ quan nhà nước để lừa đảo chiếm đoạt tài sản không chỉ xâm phạm quyền sở hữu tài sản mà còn xâm phạm trực tiếp đến uy tín, danh dự và sự tôn nghiêm của cơ quan nhà nước, đồng thời làm suy giảm niềm tin của người dân vào hoạt động quản lý nhà nước. Tuy nhiên, BLHS hiện hành chưa ghi nhận đây là dấu hiệu phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi phạm tội hoặc là tình tiết định khung tăng nặng trong các tội xâm phạm sở hữu. Điều này làm giảm hiệu quả răn đe và chưa phản ánh đúng bản chất nguy hiểm của hành vi giả mạo cơ quan nhà nước bằng công nghệ cao.
Thứ tư, một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 còn mang tính khái quát, chưa đáp ứng yêu cầu xử lý tội phạm công nghệ cao.
Các quy định về thu thập, phục hồi, bảo quản và đánh giá dữ liệu điện tử mới chỉ dừng lại ở việc xác lập nguyên tắc chung, chưa làm rõ thẩm quyền, trình tự, thủ tục và giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử được phục hồi. Trong khi đó, đặc điểm của tội phạm công nghệ cao là các đối tượng thường nhanh chóng xóa, chỉnh sửa hoặc hủy hoại dữ liệu, buộc cơ quan tiến hành tố tụng phải dựa nhiều vào hoạt động phục hồi dữ liệu điện tử. Ngoài ra, các quy định về thẩm quyền điều tra và thời hạn điều tra vẫn chủ yếu dựa trên tiêu chí lãnh thổ truyền thống, chưa theo kịp đặc thù phi lãnh thổ và xuyên biên giới của tội phạm công nghệ cao, dẫn đến tình trạng chồng chéo thẩm quyền và kéo dài thời gian giải quyết vụ án.
Thứ năm, công tác thu thập, truy vết và đánh giá chứng cứ điện tử trong thực tiễn còn gặp nhiều khó khăn.
Dữ liệu điện tử có đặc điểm dễ bị thay đổi, mã hóa hoặc xóa bỏ, trong khi việc xác thực và phân tích đòi hỏi trình độ kỹ thuật và trang thiết bị chuyên sâu. Bên cạnh đó, bị hại thường trình báo muộn, khiến nhiều dấu vết điện tử quan trọng không còn khả năng thu thập đầy đủ4. Ngoài ra, năng lực công nghệ thông tin của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng còn hạn chế, trong khi điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ công tác điều tra tội phạm công nghệ cao chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
Thứ sáu, cơ chế phối hợp liên ngành và hợp tác quốc tế còn nhiều bất cập.
Pháp luật hiện hành chưa thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành thống nhất, mang tính bắt buộc giữa cơ quan điều tra với doanh nghiệp viễn thông, tổ chức tín dụng và các nền tảng công nghệ. Việc phối hợp còn mang tính bị động, thiếu kịp thời, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu thập chứng cứ và thu hồi tài sản5.
Bên cạnh đó, hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm mạng còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh nhiều vụ án có yếu tố xuyên quốc gia. Việc chậm trễ hoặc không thu thập được chứng cứ từ nước ngoài đã ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ và hiệu quả xử lý các vụ án sử dụng công nghệ cao.
3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý
3.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Thứ nhất, xây dựng một tội danh độc lập về hành vi sử dụng công nghệ giả mạo cơ quan nhà nước để lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Về phương diện lý luận và thực tiễn, hành vi sử dụng công nghệ giả mạo cơ quan nhà nước để lừa đảo chiếm đoạt tài sản có những đặc điểm riêng biệt về khách thể bị xâm phạm, phương thức thực hiện và mức độ nguy hiểm cho xã hội, không hoàn toàn trùng khớp với cấu thành tội phạm của Điều 174 hoặc Điều 290 BLHS năm 2015. Việc xử lý hành vi này thông qua việc lựa chọn giữa hai điều luật nêu trên trong thực tiễn đã dẫn đến sự thiếu thống nhất trong định tội danh và áp dụng hình phạt.
Hành vi giả mạo cơ quan nhà nước không chỉ xâm phạm quyền sở hữu tài sản mà còn trực tiếp xâm phạm đến uy tín, sự tôn nghiêm và hiệu lực quản lý của cơ quan công quyền - một khách thể đặc thù chưa được phản ánh đầy đủ trong các quy định hiện hành. Đồng thời, việc sử dụng các công nghệ hiện đại như giả lập số điện thoại, trí tuệ nhân tạo, website hoặc nền tảng số giả danh cơ quan nhà nước đã làm gia tăng đáng kể khả năng lừa dối và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.
Do đó, cần xây dựng một điều luật độc lập với tên gọi thể hiện rõ bản chất hành vi, theo hướng “Tội sử dụng công nghệ giả mạo cơ quan nhà nước nhằm chiếm đoạt tài sản”. Điều luật cần được thiết kế theo hướng mở, tập trung vào bản chất hành vi giả mạo bằng công nghệ thay vì liệt kê cứng nhắc các phương tiện cụ thể, nhằm bảo đảm tính ổn định và khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
Về cấu thành tội phạm, cần xác định đây là loại tội phạm xâm phạm nhiều khách thể, trong đó đặc biệt nhấn mạnh yếu tố xâm phạm uy tín của cơ quan nhà nước. Mặt khách quan của tội phạm là hành vi tạo lập hoặc sử dụng các phương tiện công nghệ để giả mạo danh nghĩa, hình ảnh hoặc thông tin của cơ quan nhà nước nhằm chiếm đoạt tài sản. Mặt chủ quan của tội phạm là lỗi cố ý trực tiếp, với mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc để phân biệt với các hành vi giả mạo không nhằm vụ lợi. Chủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự, trong đó cần chú trọng xử lý nghiêm các trường hợp đồng phạm có tổ chức.
Về hình phạt, cần thiết kế khung hình phạt theo hướng phân hóa trách nhiệm hình sự hợp lý, không chỉ căn cứ vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt mà còn tính đến các yếu tố phản ánh mức độ nguy hiểm gia tăng như phạm tội có tổ chức, sử dụng công nghệ cao, phạm tội xuyên biên giới hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng đến uy tín của cơ quan nhà nước. Đồng thời, cần nghiên cứu bổ sung các hình phạt bổ sung mang tính đặc thù nhằm phòng ngừa tái phạm.
Thứ hai, hoàn thiện pháp luật về xử lý hành vi chuẩn bị phạm tội trong lĩnh vực công nghệ cao.
Cần nghiên cứu bổ sung quy định hình sự hóa một số hành vi chuẩn bị có tính nguy hiểm cao cho xã hội trong lĩnh vực công nghệ cao, qua đó tạo cơ sở pháp lý để can thiệp sớm, ngăn chặn tội phạm ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Việc quy định chế tài đối với hành vi chuẩn bị phạm tội cần bảo đảm sự phân hóa hợp lý giữa các giai đoạn phạm tội, phù hợp với nguyên tắc công bằng và nhân đạo của pháp luật hình sự.
Thứ ba, thống nhất và hoàn thiện thuật ngữ pháp lý giữa BLHS và các luật chuyên ngành.
Cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung và thống nhất hệ thống thuật ngữ pháp lý theo hướng tiếp cận đồng bộ với khái niệm “không gian mạng”, đồng thời làm rõ các khái niệm liên quan đến hành vi giả mạo bằng công nghệ trong các văn bản hướng dẫn thi hành. Việc này sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và thống nhất trong áp dụng pháp luật hình sự.
Thứ tư, hoàn thiện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự đối với tội phạm công nghệ cao.
Cần bổ sung các quy định cụ thể về thu thập, phục hồi và sử dụng dữ liệu điện tử làm chứng cứ trong tố tụng hình sự, bảo đảm xác định rõ thẩm quyền, trình tự, thủ tục và giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử, kể cả trong trường hợp dữ liệu được lưu trữ ở nước ngoài. Đồng thời, cần sửa đổi các quy định về thẩm quyền điều tra theo hướng phù hợp với đặc thù phi lãnh thổ của tội phạm công nghệ cao, nhằm hạn chế tình trạng chồng chéo hoặc bỏ trống thẩm quyền.
Năm là, nội luật hóa có chọn lọc các quy định của Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội năm 2025).
Trong bối cảnh tội phạm mạng phát triển nhanh và xuyên biên giới, việc hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam cần gắn với việc thực hiện Công ước Hà Nội năm 2025. Là thành viên của Công ước, Việt Nam có nghĩa vụ nội luật hóa có chọn lọc các chuẩn mực pháp lý về hình sự hóa tội phạm mạng, đặc biệt là các hành vi gian lận điện tử, truy cập trái phép, chiếm đoạt dữ liệu và giả mạo chủ thể có thẩm quyền để lừa đảo chiếm đoạt tài sản6. Đồng thời, cần hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về thẩm quyền điều tra, thu thập và sử dụng chứng cứ điện tử, cũng như cơ chế hợp tác quốc tế trong xử lý tội phạm mạng xuyên biên giới, nhằm bảo đảm hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm và sự tương thích với các cam kết quốc tế của Việt Nam.
3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý
Xuất phát từ những khó khăn trong thực tiễn xử lý các vụ án sử dụng công nghệ giả mạo cơ quan nhà nước để lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều tra, truy tố và xét xử đối với loại tội phạm này.
Trước hết, cần nâng cao năng lực thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử thông qua việc đầu tư trang thiết bị kỹ thuật hiện đại và tăng cường đào tạo chuyên sâu về công nghệ thông tin cho đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán. Việc nâng cao trình độ chuyên môn sẽ giúp các chủ thể tiến hành tố tụng chủ động hơn trong việc tiếp cận và đánh giá chứng cứ số, hạn chế sự phụ thuộc vào kết luận giám định.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục chuyên môn hóa hoạt động điều tra đối với tội phạm công nghệ cao thông qua việc kiện toàn các đơn vị chuyên trách, bảo đảm sự kết hợp hiệu quả giữa kiến thức pháp lý và năng lực kỹ thuật. Việc chuyên môn hóa sẽ góp phần nâng cao chất lượng điều tra và rút ngắn thời gian xử lý vụ án.
Ngoài ra, cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan điều tra với các doanh nghiệp viễn thông, tổ chức tín dụng và nền tảng công nghệ, đặc biệt trong việc cung cấp và chia sẻ dữ liệu phục vụ điều tra. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm mạng nhằm nâng cao hiệu quả xử lý các vụ án có yếu tố xuyên quốc gia.
Cuối cùng, việc nâng cao năng lực và trách nhiệm của các chủ thể tiến hành tố tụng có ý nghĩa quyết định trong việc bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh đối với tội phạm sử dụng công nghệ cao trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Kết luận
Sự bùng nổ của không gian mạng và sự phát triển thần tốc của Internet đã tạo điều kiện thuận lợi cho các loại tội phạm công nghệ phát sinh và ngày càng tinh vi. Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy, mặc dù hệ thống quy định của BLHS và các văn bản pháp luật liên quan đã bước đầu tạo cơ sở pháp lý cho việc xử lý loại tội phạm này, song vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Những bất cập này đòi hỏi pháp luật phải tiếp tục được hoàn thiện theo hướng cụ thể hóa các dấu hiệu pháp lý đặc thù của hành vi giả mạo cơ quan Nhà nước bằng công nghệ, đồng thời bảo đảm tính thống nhất và khả thi trong áp dụng. Việc đấu tranh hiệu quả với tội phạm giả mạo cơ quan Nhà nước để lừa đảo chiếm đoạt tài sản không chỉ là nhiệm vụ riêng của các cơ quan tiến hành tố tụng, mà cần có sự phối hợp đồng bộ giữa hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của lực lượng thực thi pháp luật, tăng cường hợp tác quốc tế và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức pháp lý cho người dân. Chỉ khi triển khai đồng bộ các giải pháp này, mới có thể hạn chế, tiến tới ngăn chặn hiệu quả loại tội phạm nguy hiểm này trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghệ hiện nay.
1 Thành Luân, Cả nước phát hiện hơn 1.500 vụ lừa đảo qua không gian mạng, https://www.google.com/url?q=https://daidoanket.vn/ca-nuoc-phat-hien-hon-1-500-vu-lua-dao-qua-khong-gian-mang.html&sa=D&source=docs&ust=1768572059529033&usg=AOvVaw0qUIQZQFwjBsR-Nr3M13IN, truy cập ngày 20/01/2026.
2 Hồng Đạt, Người dùng Việt Nam thiệt hại hơn 6.000 tỷ đồng do lừa đảo trực tuyến trong năm 2025, https://antoanthongtin.vn/tin/nguoi-dung-viet-nam-thiet-hai-hon-6000-ty-dong-do-lua-dao-truc-tuyen-trong-nam-2025, truy cập ngày 20/6/2025.
3 Báo Nhân dân điện tử, Mạo danh công an là hình thức lừa đảo phổ biến nhất năm 2025 https://www.google.com/url?q=https://nhandan.vn/mao-danh-cong-an-la-hinh-thuc-lua-dao-pho-bien-nhat-nam-2025-post935439.html&sa=D&source=docs&ust=1768572059527536&usg=AOvVaw3lz15SPizZNqMQHISPnu0d, truy cập ngày 20/01/2026.
4 Phạm Minh Đô, Hoàn thiện pháp luật hình sự về tội phạm công nghệ cao trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, https://phaply.net.vn/hoan-thien-phap-luat-hinh-su-ve-toi-pham-cong-nghe-cao-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-tai-viet-nam-a260189.html, truy cập ngày 25/01/2026.
5 TS. Nguyễn Thị Tuyết Nhung, Một số khó khăn, vướng mắc trong quá trình giải quyết Án chiếm đoạt tài sản có sử dụng mạng viễn thông, mạng Internet, phương tiện điện tử - Giải pháp khắc phục, https://vienkiemsathaiphong.gov.vn/kiem-sat-vien-viet/mot-so-kho-khan-vuong-mac-trong-qua-trinh-giai-quyet-an-chiem-doat-tai-san-co-su-dung-mang-vien--20769, truy cập ngày 25/01/2026.
6 Bộ Khoa học và Công nghệ, Công ước Hà Nội: Dấu mốc lịch sử kiến tạo trật tự pháp lý toàn cầu về an ninh mạng, https://mst.gov.vn/cong-uoc-ha-noi-dau-moc-lich-su-kien-tao-trat-tu-phap-ly-toan-cau-ve-an-ninh-mang-197251118155805177.htm, truy cập ngày 25/01/2026.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Một số lưu ý về bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Giả mạo cơ quan nhà nước trên không gian mạng để lừa đảo chiếm đoạt tài sản - Thực tiễn và giải pháp
-
Tòa án nhân dân tối cao công bố 10 án lệ
-
Vụ án nữ sinh giao gà bị sát hại – 6 bị cáo bị tử hình
Bình luận