Hoàn thiện quy định về các tội phạm liên quan đến tiền giả trong dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) năm 2026
Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) ngày 08/7/2026 tách Điều 207 hiện hành thành hai tội danh: tội sản xuất, mua bán, vận chuyển tiền giả (Điều 207) và tội tàng trữ, lưu hành tiền giả (Điều 207a); đồng thời điều chỉnh ngưỡng định khung, mở rộng hình phạt không tước tự do và bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại tại Điều 207. Bài viết đánh giá phương án sửa đổi, tập trung vào ranh giới giữa các hành vi, dấu hiệu biết rõ và mục đích, tiêu chí xác định mệnh giá, chuẩn bị phạm tội và trách nhiệm của pháp nhân; từ đó đề xuất chỉnh lý Điều 207, Điều 207a và bổ sung giải thích từ ngữ.
1. Đặt vấn đề
Tiền do Nhà nước phát hành không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn gắn với chủ quyền quốc gia về vấn đề tiền tệ và niềm tin trong giao dịch. Sự phát triển của công nghệ in ấn, xử lý hình ảnh, thương mại điện tử và dịch vụ chuyển phát làm cho hoạt động sản xuất, phân phối tiền giả có thể tinh vi, liên tỉnh hoặc xuyên biên giới; vì vậy, pháp luật hình sự cần phân hóa chính xác trách nhiệm đối với từng mắt xích trong chuỗi hành vi.
Điều 207 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung các năm 2017 và 2025 (BLHS hiện hành), quy định chung các hành vi làm, tàng trữ, vận chuyển, lưu hành tiền giả trong một tội danh. Cách thiết kế này bảo vệ nghiêm ngặt trật tự quản lý tiền tệ nhưng đặt các hành vi có vai trò, mức độ nguy hiểm khác nhau trong cùng cấu thành cơ bản, với mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.[1]
Hồ sơ dự án BLHS (sửa đổi) tháng 7/2026 lựa chọn hướng phân hóa rõ hơn. Tờ trình số 394/TTr-BCA ngày 07/7/2026 xác định việc tách Điều 207 thành hai tội danh nhằm phản ánh đúng tính chất, mức độ nguy hiểm và vai trò của người phạm tội, đồng thời bổ sung hành vi “mua bán tiền giả”.[2] Dự thảo ngày 08/7/2026 cụ thể hóa bằng Điều 207 về sản xuất, mua bán, vận chuyển tiền giả và Điều 207a về tàng trữ, lưu hành tiền giả.[3]
Bài viết đánh giá phương án này và đề xuất hoàn thiện theo hướng giữ mô hình tách tội danh nhưng làm rõ ranh giới hành vi, dấu hiệu chủ quan, tiêu chí định lượng, chuẩn bị phạm tội và trách nhiệm của pháp nhân thương mại.
2. Quy định hiện hành và phương án sửa đổi trong Dự thảo ngày 08/7/2026
2.1. Quy định hiện hành và những vấn đề đặt ra
Điều 207 BLHS hiện hành quy định bốn dạng hành vi: làm, tàng trữ, vận chuyển và lưu hành tiền giả; các ngưỡng 5.000.000 đồng và 50.000.000 đồng được dùng để chuyển khung, đồng thời hành vi chuẩn bị phạm tội cũng bị xử lý. Tuy nhiên, khung cơ bản từ 03 năm đến 07 năm chưa phân hóa đầy đủ giữa người tạo ra nguồn tiền giả với người tàng trữ hoặc sử dụng số lượng nhỏ.
Các khái niệm “làm”, “tàng trữ”, “vận chuyển”, “lưu hành” chưa được BLHS giải thích, trong khi ranh giới giữa chúng có thể chồng lấn: vận chuyển luôn hàm chứa sự chiếm giữ nhất định; chuyển giao tiền giả có thể là bán hoặc lưu hành. Sự thiếu rõ ràng này làm tăng nguy cơ áp dụng không thống nhất.
BLHS cũng chưa có khái niệm pháp lý riêng về “tiền giả”. Nghị định số 87/2023/NĐ-CP là căn cứ quan trọng về phòng, chống tiền giả, nhưng pháp luật hình sự còn phải phân định tiền giả với ngoại tệ giả, tiền bị cắt ghép hoặc biến đổi, vật phẩm chưa hoàn chỉnh và vật phẩm mô phỏng, tiền đạo cụ dùng hợp pháp.[4]
Về mặt chủ quan, quy định chung về lỗi cố ý chưa đủ rõ đối với các hành vi trung gian như mua, vận chuyển, tàng trữ. Việc thể hiện trực tiếp dấu hiệu “biết rõ là tiền giả” và, trong trường hợp cần thiết, mục đích phân phối hoặc đưa vào lưu thông sẽ giúp loại trừ trường hợp ngay tình và định hướng chứng minh.
2.2. Nội dung sửa đổi Điều 207 và bổ sung Điều 207a
Dự thảo ngày 08/7/2026 đổi tên Điều 207 thành “Tội sản xuất, mua bán, vận chuyển tiền giả”: “làm” được thay bằng “sản xuất”, “tàng trữ” và “lưu hành” chuyển sang Điều 207a, đồng thời bổ sung “mua bán”. Khung cơ bản vẫn là tù từ 03 năm đến 07 năm, không đặt ngưỡng tối thiểu; các ngưỡng định khung tăng nặng được nâng lên 10.000.000 đồng và 100.000.000 đồng. Hình phạt tiền bổ sung là từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng.
Điều 207 tiếp tục xử lý người chuẩn bị phạm tội và bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, với các mức phạt tiền, đình chỉ hoạt động theo quy định. Điều 76 của Dự thảo liệt kê Điều 207 nhưng không liệt kê Điều 207a.[5]
Điều 207a mới điều chỉnh hành vi tàng trữ, lưu hành. Khoản 1 xử lý khi tổng mệnh giá từ 5.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng; dưới 5.000.000 đồng chỉ truy cứu trong trường hợp đã bị xử phạt hành chính hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm. Khung cơ bản cho phép phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc tù từ 03 tháng đến 02 năm; các khung tiếp theo sử dụng các mốc 50.000.000 đồng, 200.000.000 đồng và 500.000.000 đồng. Dự thảo không quy định chuẩn bị phạm tội tại Điều 207a.
Như vậy, Dự thảo phân hóa theo vị trí hành vi trong chuỗi tiền giả, tổng mệnh giá và loại chủ thể. Đây là hướng hợp lý, nhưng cần làm rõ ranh giới giữa hai tội danh để tránh chênh lệch xử lý thiếu cân xứng.
3. Đánh giá phương án sửa đổi của Dự thảo
3.1. Những điểm hợp lý
Thứ nhất, tách Điều 207a giúp phân hóa theo bản chất hành vi: sản xuất trực tiếp tạo nguồn tiền giả; mua bán, vận chuyển thường gắn với khâu cung ứng, còn tàng trữ, lưu hành bao gồm nhiều trường hợp có mức độ nguy hiểm thấp hơn. Nhờ đó có thể thiết kế chế tài riêng thay vì áp dụng chung mức tù tối thiểu 03 năm.
Thứ hai, điều kiện truy cứu đối với tàng trữ, lưu hành dưới 5.000.000 đồng tạo ranh giới rõ hơn giữa xử lý hành chính và hình sự, đồng thời mở rộng phạt tiền, cải tạo không giam giữ đối với trường hợp ít nguy hiểm.
Thứ ba, việc nâng ngưỡng định khung tại Điều 207 lên 10/100 triệu đồng giảm mức độ nghiêm khắc đối với một số trường hợp giá trị thấp nhưng vẫn duy trì chế tài nghiêm đối với hành vi quy mô lớn.
Thứ tư, bổ sung hành vi “mua bán tiền giả” giúp mô tả đúng hơn một mắt xích thực tế trong chuỗi phân phối, thay vì phải suy diễn từ các hành vi đã có hoặc vận dụng tội danh khác.[6]
Thứ năm, bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại tại Điều 207 cho phép tác động trực tiếp vào nguồn lực, lợi ích kinh tế của pháp nhân được sử dụng để tổ chức sản xuất, mua bán, vận chuyển tiền giả, với điều kiện phải thỏa mãn đầy đủ Điều 75 BLHS.
3.2. Những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện
3.2.1. Ranh giới giữa “mua bán” và “lưu hành”
“Bán tiền giả” và “lưu hành tiền giả” đều có thể thể hiện bằng việc chuyển giao tiền giả nhưng khác nhau về bản chất. Trong mua bán, các bên biết đối tượng là tiền giả và giao dịch chính tiền giả như một vật bất hợp pháp; trong lưu hành, tiền giả được sử dụng hoặc chuyển giao như tiền thật để thanh toán, trao đổi, trả nợ hoặc nhận hàng hóa, dịch vụ.
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng vì Điều 207 có khung cơ bản 03-07 năm, trong khi Điều 207a có thể chỉ phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc tù đến 02 năm. Nên giải thích “mua bán tiền giả” là giao dịch mà các bên đều biết rõ đối tượng là tiền giả; “lưu hành” là sử dụng hoặc chuyển giao tiền giả như tiền thật.
3.2.2. Ranh giới giữa “vận chuyển” và “tàng trữ”
Vận chuyển tiền giả luôn bao hàm sự chiếm giữ, kiểm soát nhất định nên dễ chồng lấn với tàng trữ. Không nên coi mọi sự dịch chuyển vật lý là “vận chuyển” theo Điều 207. Hành vi này chỉ nên thuộc nhóm nguồn cung khi người thực hiện biết rõ là tiền giả và việc vận chuyển nhằm phục vụ mua bán, phân phối hoặc đưa vào lưu thông. Cách tiếp cận này loại trừ trường hợp nhận bưu kiện ngay tình hoặc mang tiền giả đi giao nộp.
3.2.3. Dấu hiệu lỗi và mục đích chưa được thể hiện nhất quán
Khoản 1 Điều 207a dùng cụm “cố ý tàng trữ, lưu hành”, trong khi Điều 207 không mô tả dấu hiệu chủ quan. Đối với các hành vi bề ngoài trung tính như mua, vận chuyển, tàng trữ, cần thể hiện trực tiếp việc người thực hiện “biết rõ là tiền giả”. Với tàng trữ, vận chuyển, mục đích phân phối hoặc đưa vào lưu thông còn giúp phân biệt hành vi phạm tội với việc lưu giữ để nghiên cứu, huấn luyện, nghệ thuật, giám định hoặc giao nộp.
3.2.4. Tiêu chí “mệnh giá tiền giả tương ứng với mệnh giá tiền thật” cần được chuẩn hóa
Tiền giả không có giá trị thanh toán hợp pháp; đại lượng dùng để định lượng thực chất là mệnh giá được in, ghi hoặc mô phỏng trên vật phẩm. Vì vậy, nên thống nhất cách diễn đạt “tổng mệnh giá ghi trên tiền giả”. Văn bản hướng dẫn cần quy định cách xác định đối với ngoại tệ giả, tiền nhiều mệnh giá, tiền cắt ghép hoặc biến đổi, tiền đã đình chỉ lưu hành và vật phẩm chưa hoàn thiện. Đối với ngoại tệ phải xác định căn cứ, thời điểm quy đổi; đối với tiền giả chưa hoàn thiện cần phân biệt chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt và tội phạm hoàn thành.
3.2.5. Khoản chuẩn bị tại Điều 207 vẫn quá rộng
Việc không xử lý chuẩn bị tại Điều 207a là hợp lý. Tuy nhiên, khoản 4 Điều 207 vẫn quy định chung “Người chuẩn bị phạm tội này”, có thể bao quát cả chuẩn bị mua hoặc vận chuyển số lượng rất nhỏ. Nên giới hạn vào chuẩn bị sản xuất hoặc tổ chức phân phối có nguy cơ rõ rệt, như tạo lập, thu thập khuôn in, thiết bị, dữ liệu, phần mềm, giấy, mực, yếu tố bảo an giả hoặc phương tiện chuyên dùng. Cách tiếp cận này gần với pháp luật Đức và Nhật Bản, nơi hành vi chuẩn bị được gắn với công cụ, phương tiện làm giả.[7]
3.2.6. Sự cân đối giữa Điều 207 và Điều 207a
Khoảng cách chế tài giữa Điều 207 và Điều 207a vẫn đáng lưu ý: mua hoặc vận chuyển tiền giả không có ngưỡng định tội, trong khi tàng trữ, lưu hành lần đầu dưới 5.000.000 đồng chưa đương nhiên bị truy cứu. Khác biệt giữa khâu nguồn cung và khâu sử dụng là có cơ sở, nhưng có thể dẫn đến bất cân xứng nếu “mua” hoặc “vận chuyển” được hiểu quá rộng. Vì vậy, nên thu hẹp Điều 207 vào hành vi thực sự mang tính cung ứng, phân phối và giải trình rõ cơ sở của các ngưỡng định lượng.
3.2.7. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại cần được làm rõ
Dự thảo chỉ quy định trách nhiệm của pháp nhân thương mại tại Điều 207, có thể hiểu là tập trung vào khâu nguồn cung. Tuy nhiên, việc mở rộng chủ thể chịu trách nhiệm cần được thuyết minh bằng nhu cầu thực tiễn và áp dụng chặt chẽ Điều 75 BLHS; không thể quy trách nhiệm cho pháp nhân chỉ vì nhân viên sử dụng phương tiện của doanh nghiệp để phạm tội. Việc chưa mở rộng sang Điều 207a là hợp lý nếu chưa có căn cứ thực tiễn cho thấy khoảng trống xử lý đáng kể.
3.2.8. Chỉnh lý kỹ thuật và rà soát các điều khoản dẫn chiếu
Dự thảo cần sửa lỗi kỹ thuật tại Điều 207a, thống nhất thuật ngữ định lượng và rà soát các điều khoản dẫn chiếu. Điều 389 hiện liệt kê Điều 207 nhưng chưa liệt kê Điều 207a; vì vậy cần xem xét phạm vi che giấu, không tố giác đối với các khoản nghiêm trọng của Điều 207a hoặc giải trình rõ lựa chọn chính sách.[8]
4. Kinh nghiệm lập pháp nước ngoài và giá trị tham khảo
Pháp luật Đức phân tách tương đối rõ các hành vi làm giả, đưa tiền giả vào lưu thông và chuẩn bị phạm tội. Đáng chú ý, hành vi chuẩn bị tại Điều 149 StGB gắn với việc tạo ra, có được hoặc lưu giữ bản in, khuôn, chương trình máy tính, giấy và yếu tố bảo an phục vụ làm giả. Giá trị tham khảo là việc mô tả cụ thể phương tiện chuẩn bị và gắn hành vi làm giả với mục đích đưa tiền vào lưu thông như tiền thật.[9]
Pháp luật Hoa Kỳ cũng tách các hành vi làm giả, lưu hành, bán, cất giữ và các hành vi liên quan đến bản khắc, khuôn, thiết bị; dấu hiệu “intent to defraud” xuyên suốt nhiều cấu thành. Điểm có thể tham khảo là yêu cầu một dấu hiệu chủ quan đủ rõ để phân biệt hành vi phạm tội với việc nắm giữ, sử dụng vật phẩm vì mục đích hợp pháp.[10]
Bộ luật Hình sự Nhật Bản phân biệt người chủ động có được, lưu hành tiền giả với người chỉ biết tiền là giả sau khi đã nhận nhưng vẫn tiếp tục lưu hành; đồng thời xử lý riêng việc chuẩn bị công cụ làm giả.[11] Bộ luật Hình sự Trung Quốc tách làm giả, mua bán hoặc biết rõ là tiền giả mà vận chuyển, và biết rõ là tiền giả mà nắm giữ, sử dụng, qua đó thể hiện trực tiếp dấu hiệu nhận thức của người phạm tội.[12]
Có thể rút ra ba giá trị chính: phân hóa hành vi nhưng phải xác định rõ quan hệ giữa các cấu thành; thể hiện trực tiếp dấu hiệu biết rõ và, với hành vi trung gian, mục đích phân phối hoặc đưa vào lưu thông; giới hạn trách nhiệm về chuẩn bị vào công cụ, dữ liệu, vật liệu hoặc phương tiện chuyên dùng có nguy cơ rõ rệt.
5. Kiến nghị hoàn thiện Điều 207, Điều 207a và các quy định liên quan
5.1. Các định hướng chỉnh lý
Từ những phân tích trên, việc chỉnh lý nên theo bốn hướng: giữ mô hình tách Điều 207 và Điều 207a nhưng xác lập ranh giới rõ giữa mua bán - lưu hành, vận chuyển - tàng trữ; bổ sung dấu hiệu “biết rõ là tiền giả” và mục đích phù hợp; thống nhất tiêu chí “tổng mệnh giá ghi trên tiền giả”, kèm hướng dẫn đối với ngoại tệ, tiền chưa hoàn thiện và nhiều lần phạm tội; thu hẹp chuẩn bị phạm tội tại Điều 207, đồng thời rà soát trách nhiệm của pháp nhân và các điều khoản dẫn chiếu.
5.2. Đề xuất chỉnh lý cụ thể Điều 207 và Điều 207a
Trên cơ sở giữ các ngưỡng định lượng và mức hình phạt của Dự thảo, có thể chỉnh lý cấu thành theo hướng sau:
“Điều 207. Tội sản xuất, mua bán, vận chuyển tiền giả
1. Người nào sản xuất tiền giả; hoặc biết rõ là tiền giả mà mua, bán, vận chuyển nhằm phân phối hoặc đưa vào lưu thông, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.
2. Phạm tội trong trường hợp tổng mệnh giá ghi trên tiền giả từ 10.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm.
3. Phạm tội trong trường hợp tổng mệnh giá ghi trên tiền giả từ 100.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.
4. Người chuẩn bị sản xuất tiền giả hoặc chuẩn bị tổ chức mua bán, vận chuyển tiền giả bằng cách tạo ra, tìm kiếm, có được hoặc chuẩn bị công cụ, phương tiện, dữ liệu, vật liệu chuyên dùng cho việc phạm tội, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.
5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
6. Pháp nhân thương mại phạm tội quy định tại Điều này thì chịu hình phạt theo các mức tương ứng do Bộ luật quy định; trường hợp thuộc Điều 79 thì có thể bị đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.”.
Phương án này giữ chính sách xử lý nghiêm khâu nguồn cung nhưng yêu cầu mua, bán, vận chuyển phải gắn với nhận thức rõ về tiền giả và mục đích phân phối hoặc đưa vào lưu thông; đồng thời giới hạn chuẩn bị phạm tội vào các biểu hiện nguy hiểm có thể nhận diện.
“Điều 207a. Tội tàng trữ, lưu hành tiền giả
1. Người nào biết rõ là tiền giả mà tàng trữ nhằm mục đích mua bán, phân phối hoặc đưa vào lưu thông; hoặc sử dụng, chuyển giao tiền giả như tiền thật trong thanh toán, trao đổi, trả nợ hoặc thực hiện nghĩa vụ, thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm:
a) Tổng mệnh giá ghi trên tiền giả từ 5.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;
b) Tổng mệnh giá ghi trên tiền giả dưới 5.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
2. Phạm tội trong trường hợp tổng mệnh giá ghi trên tiền giả từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
3. Phạm tội trong trường hợp tổng mệnh giá ghi trên tiền giả từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.
4. Phạm tội trong trường hợp tổng mệnh giá ghi trên tiền giả từ 500.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm.
5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng. Cách mô tả này giữ hệ thống ngưỡng của Dự thảo nhưng làm rõ: tàng trữ phải gắn với mục đích phạm tội, còn lưu hành là sử dụng hoặc chuyển giao tiền giả như tiền thật.”.
5.2. Bổ sung giải thích từ ngữ và hướng dẫn áp dụng
Dự thảo bổ sung Điều 4a về giải thích từ ngữ là cơ sở thuận lợi để làm rõ “tiền giả” và tiêu chí định lượng. Có thể cân nhắc quy định:
Giải thích từ ngữ
“Tiền giả là vật phẩm được tạo ra hoặc bị biến đổi nhằm giả mạo tiền Việt Nam do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành hoặc ngoại tệ do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài phát hành, có hình thức và đặc điểm nhằm làm cho người khác nhầm tưởng, chấp nhận hoặc sử dụng như tiền thật.”
“Vật phẩm mô phỏng tiền có dấu hiệu nhận biết rõ ràng, không nhằm được chấp nhận hoặc sử dụng như tiền thật và được tạo ra, sử dụng hợp pháp cho mục đích tuyên truyền, giáo dục, nghệ thuật, nghiên cứu, giám định hoặc nghiệp vụ không phải là tiền giả theo Điều 207 và Điều 207a.”
“Tổng mệnh giá ghi trên tiền giả là tổng các mệnh giá được thể hiện trên số tiền giả; đối với ngoại tệ, việc quy đổi ra đồng Việt Nam thực hiện theo căn cứ tỷ giá do pháp luật quy định tại thời điểm thực hiện hành vi.” Khái niệm này cần thống nhất với pháp luật về quản lý tiền mặt và quy trình thu giữ, giám định, xử lý tiền giả. Thông tư số 58/2024/TT-NHNN hiện quy định việc xử lý tiền giả, tiền nghi giả trong ngành ngân hàng.[13]
Văn bản hướng dẫn nên tập trung vào các vấn đề trực tiếp ảnh hưởng định tội, định khung: thời điểm tội phạm hoàn thành; phân biệt mua bán với lưu hành, vận chuyển với tàng trữ; chứng minh dấu hiệu biết rõ và mục đích; xử lý người nhận tiền ngay tình rồi sau đó cố ý sử dụng; nguyên tắc cộng tổng mệnh giá qua nhiều lần phạm tội; quy đổi ngoại tệ; và quan hệ giữa Điều 207, Điều 207a với các tội chiếm đoạt khi tiền giả được dùng làm phương tiện gian dối. Đối với hành vi lần đầu dưới ngưỡng, pháp luật xử lý vi phạm hành chính cũng cần quy định rõ việc thu giữ, giao nộp và xử lý vật chứng.
6. Kết luận
Dự thảo BLHS ngày 08/7/2026 đã có bước phân hóa đáng ghi nhận khi tách nhóm sản xuất, mua bán, vận chuyển khỏi tàng trữ, lưu hành; điều chỉnh ngưỡng định khung; mở rộng hình phạt không tước tự do; bỏ xử lý chuẩn bị tại Điều 207a và bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại tại Điều 207.
Để mô hình hai tội danh vận hành thống nhất, cần tiếp tục làm rõ ranh giới mua bán - lưu hành và vận chuyển - tàng trữ; quy định cụ thể dấu hiệu biết rõ, mục đích; chuẩn hóa tiêu chí tổng mệnh giá; thu hẹp chuẩn bị phạm tội tại Điều 207; đồng thời rà soát trách nhiệm pháp nhân và các điều khoản dẫn chiếu. Hướng hoàn thiện phù hợp là giữ cấu trúc tách tội danh nhưng làm chặt chẽ hơn các tiêu chí phân hóa, qua đó vừa xử lý nghiêm nguồn sản xuất, phân phối tiền giả, vừa hạn chế hình sự hóa quá mức trường hợp nguy hiểm thấp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Công an (2026), Tờ trình số 394/TTr-BCA ngày 07/7/2026 về dự án Bộ luật Hình sự (sửa đổi).
2. Bộ Công an (2026), Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi), bản ngày 08/7/2026.
3. Bộ Công an (2026), Báo cáo số 1437/BC-BCA ngày 07/7/2026 về rà soát các chủ trương, đường lối của Đảng, văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế có liên quan đến dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi).
4. Bộ Công an (2026), Bản so sánh Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) với Bộ luật Hình sự hiện hành, ngày 07/7/2026.
5. Chính phủ (2023), Nghị định số 87/2023/NĐ-CP ngày 08/12/2023 quy định về phòng, chống tiền giả và bảo vệ tiền Việt Nam.
6. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024), Thông tư số 58/2024/TT-NHNN ngày 31/12/2024 hướng dẫn về xử lý tiền giả, tiền nghi giả trong ngành ngân hàng.
7. Quốc hội (2010), Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 46/2010/QH12.
8. Quốc hội (2015), Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025.
9. Federal Republic of Germany, German Criminal Code (Strafgesetzbuch), Sections 146-152, official English translation, Federal Ministry of Justice.
10. Japan, Penal Code, Articles 148-153, Japanese Law Translation database.
11. People's Republic of China, Criminal Law, Articles 170-173, official English translation, Supreme People's Procuratorate.
12. United States, United States Code, Title 18, Chapter 25, Sections 471-474, Office of the Law Revision Counsel.
[1] Quốc hội, Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025, Điều 207.
[2] Bộ Công an, Tờ trình số 394/TTr-BCA ngày 07/7/2026 về dự án Bộ luật Hình sự (sửa đổi), mục 3.1.5.3.
[3] Bộ Công an, Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi), bản ngày 08/7/2026, Điều 207 và Điều 207a.
[4] Xem khoản 4 Điều 3 Nghị định số 87/2023/NĐ-CP ngày 08/12/2023 của Chính phủ quy định về phòng, chống tiền giả và bảo vệ tiền Việt Nam.
[5] Bộ Công an, Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi), bản ngày 08/7/2026, Điều 76 và khoản 6 Điều 207.
[6] Bộ Công an, Tờ trình số 394/TTr-BCA ngày 07/7/2026, mục 3.1.4.2 về bổ sung hành vi khách quan mới vào các tội hiện hành.
[7] Federal Republic of Germany, German Criminal Code (StGB), Sections 146, 147, 149, 152, official English translation, Federal Ministry of Justice, https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_stgb/ (truy cập 27/7/2026); United States Code, Title 18, Chapter 25, Sections 471, 472, 474; Japan, Penal Code, Articles 148, 150, 152, 153; People's Republic of China, Criminal Law, Articles 170-173.
[8] Bộ Công an, Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi), bản ngày 08/7/2026, Điều 389 và Điều 390.
[9] German Criminal Code (Strafgesetzbuch – StGB), xem tại https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_stgb/englisch_stgb.pdf, truy cập ngày 27/7/2026
[10] U.S. Code: Title 18 — CRIMES AND CRIMINAL PROCEDURE, xem tại https://uscode.house.gov/view.xhtml?req=granuleid:USC-prelim-title18-section471&num=0&edition=prelim, truy cập ngày 27/7/2026
[11] Japan, Penal Code (Act No. 45 of 1907), Articles 148, 150, 152 và 153, bản dịch tiếng Anh chính thức của Bộ Tư pháp Nhật Bản, Japanese Law Translation, https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/3581/en, truy cập ngày 27/7/2026
[12] People’s Republic of China, Criminal Law, Articles 170–173, bản dịch tiếng Anh chính thức của Viện Kiểm sát nhân dân tối cao (Supreme People's Procuratorate), https://en.spp.gov.cn/2020-12/26/c_948417_10.htm, truy cập ngày 27/7/2026
[13] Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Thông tư số 58/2024/TT-NHNN ngày 31/12/2024 hướng dẫn về xử lý tiền giả, tiền nghi giả trong ngành ngân hàng, có hiệu lực từ ngày 14/02/2025.
TAND TP. Cần Thơ xét xử vụ án làm, tàng trữ, vận chuyển lưu hành tiền giả (tháng 8/2022) - Nguồn: Báo Cần Thơ.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Thời hiệu khởi kiện thừa kế bất động sản: Thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện và thực tiễn áp dụng pháp luật
-
Quy định về ghi âm, ghi hình tại phiên tòa và sự phù hợp của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC
-
LIÊM CHÍNH TƯ PHÁP: TỪ NHẬN THỨC ĐẾN HÀNH ĐỘNG
-
Bất cập trong quy định về nghĩa vụ gửi đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác và kiến nghị hoàn thiện
-
Hoàn thiện quy định về giảm thời hạn chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ theo Luật Thi hành án hình sự năm 2025 từ thực tiễn áp dụng
Bình luận