Hoàn thiện quy định về xét xử vắng mặt bị cáo tại phiên tòa hình sự sơ thẩm - Thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện
Bài viết tập trung phân tích các quy định của Điều 290 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về xét xử vắng mặt bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm trong mối liên hệ với các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự và các quy định hướng dẫn tại Thông tư liên tịch số 05/2025/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC. Trên cơ sở đánh giá thực tiễn áp dụng và những bất cập phát sinh, đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định của BLTTHS theo hướng cụ thể hóa điều kiện xét xử vắng mặt, bảo đảm tốt hơn quyền con người, quyền bào chữa của bị cáo, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn hiện nay.
1. Đặt vấn đề
Trong tố tụng hình sự, sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa là một trong những điều kiện quan trọng để bảo đảm việc xét xử được tiến hành công khai, khách quan, toàn diện và đúng pháp luật. Việc bị cáo trực tiếp tham gia phiên tòa không chỉ tạo điều kiện để thực hiện đầy đủ quyền bào chữa, quyền trình bày ý kiến, tranh luận và đối đáp với các chủ thể tham gia tố tụng khác, mà còn giúp Hội đồng xét xử trực tiếp kiểm tra, đánh giá chứng cứ, làm rõ các tình tiết của vụ án và xác định sự thật khách quan. Vì vậy, nguyên tắc chung của tố tụng hình sự là bị cáo phải có mặt tại phiên tòa xét xử sơ thẩm, trừ những trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định.
Nhằm bảo đảm tính linh hoạt của hoạt động tố tụng và đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong những trường hợp không thể bảo đảm sự có mặt của bị cáo, Điều 290 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã quy định một số trường hợp Tòa án được tiến hành xét xử vắng mặt bị cáo. Quy định này góp phần hạn chế tình trạng kéo dài thời gian giải quyết vụ án do bị cáo cố tình trốn tránh, đang ở nước ngoài hoặc có những trở ngại khách quan không thể tham gia phiên tòa. Đồng thời, đây cũng là cơ sở pháp lý để bảo đảm nguyên tắc giải quyết vụ án kịp thời, tránh tồn đọng, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử.
Tuy nhiên, qua mười năm thi hành BLTTHS năm 2015, thực tiễn xét xử cho thấy, các quy định về xét xử vắng mặt bị cáo vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Điều 290 mới chỉ quy định các trường hợp được xét xử vắng mặt mà chưa quy định đầy đủ các điều kiện, trình tự và tiêu chí để xác định việc xét xử vắng mặt có bảo đảm quyền con người, quyền bào chữa của bị cáo và không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án. Một số quy định còn mang tính khái quát, chưa giải thích rõ các khái niệm như "không thể triệu tập được", "trốn và việc truy nã không có kết quả", "không vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan", dẫn đến cách hiểu và áp dụng chưa thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Trong thực tiễn, có những vụ án Tòa án quyết định xét xử vắng mặt bị cáo, trong khi vụ án có nhiều tình tiết cần đối chất, tranh tụng trực tiếp; ngược lại, cũng có trường hợp phải hoãn phiên tòa nhiều lần mặc dù đã đủ điều kiện để xét xử vắng mặt, làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng cũng như hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.
Ngày 01/7/2025, liên ngành trung ương đã ban hành Thông tư liên tịch số 05/2025/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC hướng dẫn phối hợp trong điều tra, truy tố, xét xử vắng mặt bị can, bị cáo. Thông tư đã cụ thể hóa nhiều nội dung của BLTTHS, đặc biệt là việc xác định điều kiện xét xử vắng mặt, trình tự truy nã, thủ tục triệu tập, bảo đảm quyền bào chữa và trình tự tiến hành phiên tòa khi bị cáo vắng mặt. Việc ban hành Thông tư đã góp phần tháo gỡ một số khó khăn trong thực tiễn áp dụng pháp luật, tạo cơ sở để các cơ quan tiến hành tố tụng thống nhất nhận thức và thực hiện.
Mặc dù vậy, Thông tư liên tịch số 05/2025 cũng đặt ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Một số quy định trong Thông tư không chỉ hướng dẫn cách thức áp dụng pháp luật mà còn bổ sung các điều kiện, trình tự tố tụng chưa được quy định trong BLTTHS. Trong khi đó, các quy định liên quan đến việc hạn chế quyền tham gia tố tụng của bị cáo, quyền bào chữa và quyền được xét xử trực tiếp là những vấn đề có liên quan mật thiết đến quyền con người, quyền công dân và theo nguyên tắc phải được quy định bằng luật. Điều này đặt ra yêu cầu cần đánh giá mức độ phù hợp giữa quy định của Điều 290 BLTTHS với các quy định hướng dẫn tại Thông tư liên tịch số 05/2025, từ đó xem xét khả năng luật hóa những nội dung thực sự cần thiết nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, thống nhất và ổn định của hệ thống pháp luật.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp theo tinh thần các nghị quyết của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, yêu cầu bảo đảm tranh tụng trong xét xử, tăng cường bảo vệ quyền con người và ứng dụng chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với chế định xét xử vắng mặt bị cáo. Việc cân bằng giữa yêu cầu xử lý kịp thời tội phạm với yêu cầu bảo đảm quyền được tham gia phiên tòa của bị cáo là vấn đề có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự.
2. Quy định của pháp luật Việt Nam về xét xử vắng mặt bị cáo tại phiên tòa
BLTTHS năm 2015 xác định nguyên tắc chung là bị cáo phải có mặt tại phiên tòa theo giấy triệu tập của Tòa án. Việc triệu tập bị cáo tham gia phiên tòa không chỉ là yêu cầu về mặt thủ tục tố tụng mà còn là điều kiện bảo đảm cho việc thực hiện quyền bào chữa, quyền tranh tụng và quyền được xét xử công bằng.
Trên cơ sở nguyên tắc đó, Điều 290 BLTTHS năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định bốn nhóm trường hợp Tòa án có thể tiến hành xét xử vắng mặt bị cáo, bao gồm: (i) Bị cáo trốn hoặc không biết bị cáo ở đâu và việc truy nã không có kết quả; (ii) bị cáo đang ở nước ngoài mà không thể triệu tập đến phiên tòa; (iii) bị cáo đề nghị xét xử vắng mặt và Hội đồng xét xử xét thấy việc vắng mặt không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án; (iv) bị cáo vắng mặt vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan nhưng việc vắng mặt không gây trở ngại cho việc xét xử.
Điều 290 BLTTHS đã tạo cơ sở pháp lý cho việc xử lý linh hoạt những tình huống phát sinh trong thực tiễn, góp phần hạn chế tình trạng kéo dài thời gian giải quyết vụ án do bị cáo cố tình trốn tránh hoặc không thể tham gia phiên tòa vì những nguyên nhân khách quan. Đồng thời, quy định này cũng thể hiện sự cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm quyền tham gia tố tụng của bị cáo và yêu cầu giải quyết vụ án trong thời hạn luật định.
Tuy nhiên, Điều 290 chủ yếu quy định các trường hợp được xét xử vắng mặt, trong khi chưa quy định đầy đủ các điều kiện tố tụng bắt buộc để Hội đồng xét xử quyết định áp dụng thủ tục này. Chẳng hạn, điều luật chưa quy định rõ tiêu chí đánh giá việc xét xử vắng mặt "không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án"; chưa xác định trách nhiệm của Hội đồng xét xử trong việc kiểm tra khả năng thực hiện quyền bào chữa của bị cáo; chưa quy định cụ thể trình tự xác minh việc bị cáo bỏ trốn, điều kiện xác định "không thể triệu tập" đối với trường hợp bị cáo ở nước ngoài hoặc thời điểm được quyền mở phiên tòa sau khi đã áp dụng các biện pháp triệu tập, truy nã theo quy định của pháp luật.
Bên cạnh Điều 290, việc xét xử vắng mặt bị cáo còn chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định khác trong BLTTHS, đặc biệt là các nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa, bảo đảm tranh tụng, xác định sự thật của vụ án, xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục. Điều đó cho thấy việc áp dụng Điều 290 không thể tách rời các nguyên tắc nền tảng của tố tụng hình sự. Nói cách khác, việc thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 290 chưa phải là điều kiện duy nhất để Tòa án quyết định xét xử vắng mặt; Hội đồng xét xử còn phải đánh giá toàn diện khả năng bảo đảm quyền con người, quyền bào chữa và khả năng làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.
Để tháo gỡ những khó khăn trong thực tiễn, Thông tư liên tịch số 05/2025/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC đã hướng dẫn cụ thể hơn về điều kiện, trình tự và thủ tục điều tra, truy tố, xét xử vắng mặt bị can, bị cáo. Đối chiếu với Điều 290 BLTTHS, Thông tư đã làm rõ hơn nhiều khái niệm còn mang tính khái quát của luật như việc xác định bị cáo bỏ trốn, truy nã không có kết quả, trường hợp bị cáo đang ở nước ngoài mà không thể triệu tập, cũng như trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo. Thông tư đặt ra các yêu cầu về việc kiểm tra khả năng thu thập đầy đủ chứng cứ trước khi xét xử vắng mặt; bảo đảm bị cáo đã được thông báo hợp lệ về việc giải quyết vụ án; tạo điều kiện để bị cáo thực hiện quyền bào chữa hoặc được chỉ định người bào chữa trong các trường hợp luật định. Những quy định này góp phần hạn chế nguy cơ lạm dụng việc xét xử vắng mặt và tăng cường bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.
Thông tư liên tịch số 05/2025 đã bổ sung nhiều nội dung có ý nghĩa quan trọng:
Thứ nhất, Thông tư đã cụ thể hóa các trường hợp được coi là bị cáo bỏ trốn hoặc không xác định được nơi cư trú, làm rõ điều kiện áp dụng việc truy nã và xét xử vắng mặt đối với các trường hợp này.
Thứ hai, Thông tư yêu cầu Tòa án phải kiểm tra đầy đủ hồ sơ, tài liệu và chứng cứ trước khi quyết định đưa vụ án ra xét xử vắng mặt, qua đó nhấn mạnh rằng việc bị cáo vắng mặt không đồng nghĩa với việc giảm nhẹ yêu cầu chứng minh tội phạm.
Thứ ba, Thông tư đặt ra yêu cầu phải bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo thông qua việc thông báo cho người thân thích, tạo điều kiện mời người bào chữa hoặc chỉ định người bào chữa trong các trường hợp luật định. Quy định này góp phần bảo đảm tốt hơn quyền được xét xử công bằng của bị cáo, phù hợp với các nguyên tắc của BLTTHS.
Thứ tư, Điều 7 của Thông tư quy định cụ thể cách thức xử lý trong trường hợp bị cáo trở về, đầu thú hoặc bị bắt trong giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc trong quá trình xét xử. Theo đó, nếu bị cáo xuất hiện trước khi vụ án được giải quyết, Tòa án phải chuyển sang giải quyết theo thủ tục chung thay vì tiếp tục xét xử vắng mặt. Quy định này góp phần bảo đảm quyền tham gia tố tụng trực tiếp của bị cáo.
Thông tư liên tịch số 05/2025 đóng vai trò hướng dẫn và cụ thể hóa các quy định của Điều 290 BLTTHS. Tuy nhiên, cũng bộc lộ một số vấn đề đáng lưu ý.
Một là, nhiều nội dung của Thông tư thực chất đã bổ sung các điều kiện áp dụng chế định xét xử vắng mặt mà Điều 290 chưa quy định. Chẳng hạn, yêu cầu kiểm tra đầy đủ chứng cứ, bảo đảm quyền bào chữa, xác định cụ thể điều kiện truy nã hoặc trình tự xử lý khi bị cáo trở về đều là những nội dung có ý nghĩa quyết định đối với việc áp dụng Điều 290. Các điều kiện này liên quan trực tiếp đến việc hạn chế quyền tham gia phiên tòa của bị cáo. Theo nguyên tắc, những điều kiện ảnh hưởng đến quyền con người và quyền công dân cần được quy định trong luật, thay vì chỉ được thiết lập trong văn bản hướng dẫn thi hành.
Hai là, việc phụ thuộc quá nhiều vào Thông tư để khắc phục khoảng trống của Điều 290 có thể làm giảm tính ổn định và minh bạch của hệ thống pháp luật. Khi văn bản hướng dẫn được sửa đổi hoặc thay thế, việc áp dụng pháp luật cũng sẽ chịu ảnh hưởng đáng kể nếu nội dung cốt lõi chưa được luật hóa.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng, Thông tư liên tịch số 05/2025 đã góp phần quan trọng trong việc thống nhất nhận thức và tháo gỡ khó khăn của thực tiễn áp dụng Điều 290 BLTTHS. Tuy nhiên, Thông tư chỉ là văn bản hướng dẫn. Về lâu dài, các điều kiện cốt lõi của chế định xét xử vắng mặt bị cáo cần được luật hóa trong BLTTHS, nhằm bảo đảm tính hợp hiến, tính thống nhất của hệ thống pháp luật và tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động xét xử của Tòa án. Đây cũng là cơ sở để xem xét sửa đổi Điều 290 theo hướng quy định đầy đủ hơn về điều kiện, trình tự và thủ tục xét xử vắng mặt bị cáo trong lần sửa đổi BLTTHS tiếp theo.
3. Thực tiễn áp dụng quy định về xét xử vắng mặt bị cáo và một số vướng mắc
3.1. Thực tiễn áp dụng
Sau mười năm thi hành BLTTHS năm 2015 và đặc biệt từ khi Thông tư liên tịch số 05/2025/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC có hiệu lực, hoạt động xét xử vắng mặt bị cáo đã từng bước được áp dụng thống nhất hơn giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Thông tư đã tạo cơ sở pháp lý cụ thể để phối hợp trong điều tra, truy tố và xét xử vắng mặt, góp phần khắc phục tình trạng mỗi địa phương áp dụng Điều 290 theo cách hiểu khác nhau, nhất là đối với trường hợp bị cáo bỏ trốn hoặc đang ở nước ngoài. Tuy nhiên, qua thực tiễn xét xử cho thấy số lượng vụ án phải hoãn phiên tòa do bị cáo vắng mặt vẫn còn nhiều. Nhiều vụ án phải mở phiên tòa nhiều lần hoặc kéo dài thời gian chuẩn bị xét xử vì chưa xác định được đã đủ điều kiện để xét xử vắng mặt hay chưa. Nguyên nhân chủ yếu không xuất phát từ việc thiếu quy định pháp luật mà do Điều 290 BLTTHS quy định cơ bản còn mang tính khung, trong khi nhiều điều kiện áp dụng chỉ được cụ thể hóa ở Thông tư liên tịch số 05/2025.
Thực tiễn đó cho thấy khoảng cách giữa quy định của luật và yêu cầu của thực tiễn xét xử vẫn còn khá lớn.
3.2. Vướng mắc trong việc xác định điều kiện xét xử vắng mặt đối với trường hợp bị cáo bỏ trốn
Điểm a khoản 2 Điều 290 BLTTHS quy định Tòa án được xét xử vắng mặt khi bị cáo trốn hoặc không biết bị cáo ở đâu và việc truy nã không có kết quả. Để thống nhất việc áp dụng, Thông tư liên tịch số 05/2025/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC đã hướng dẫn cụ thể hơn về trình tự truy nã, xác minh tình trạng bỏ trốn và trách nhiệm phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trước khi quyết định xét xử vắng mặt.
Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng các quy định này vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Trước hết, Thông tư 05 chủ yếu quy định về trình tự, thủ tục truy nã và phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, nhưng chưa đưa ra những tiêu chí cụ thể để Hội đồng xét xử đánh giá khi nào có thể kết luận rằng đã áp dụng đầy đủ các biện pháp cần thiết để xác định nơi cư trú hoặc truy tìm bị cáo. Trong nhiều vụ án, mặc dù đã có quyết định truy nã và hồ sơ thể hiện việc xác minh theo quy định, nhưng Hội đồng xét xử vẫn lúng túng trong việc đánh giá liệu các biện pháp đó đã thực sự đầy đủ hay chưa để có thể mở phiên tòa xét xử vắng mặt.
Bên cạnh đó, trên thực tế có không ít trường hợp bị cáo thường xuyên thay đổi nơi cư trú, không đăng ký tạm trú, tạm vắng hoặc cố tình cắt đứt liên lạc với gia đình, khiến việc xác minh nơi ở gặp nhiều khó khăn. Việc truy nã trong các trường hợp này có thể kéo dài trong khi khả năng bắt giữ bị cáo là rất thấp. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành cũng chưa có tiêu chí cụ thể để xác định khoảng thời gian truy nã hoặc mức độ xác minh cần thiết trước khi kết luận "việc truy nã không có kết quả". Do đó, giữa các Tòa án vẫn tồn tại cách hiểu và cách áp dụng khác nhau; có nơi quyết định đưa vụ án ra xét xử sau khi đã thực hiện đầy đủ các thủ tục theo Thông tư 05, nhưng cũng có nơi tiếp tục yêu cầu xác minh, truy tìm bổ sung hoặc hoãn phiên tòa để chờ kết quả truy nã, làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án.
Ngoài ra, trong những vụ án có nhiều bị cáo, việc một bị cáo bỏ trốn cũng đặt ra khó khăn trong việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của sự vắng mặt đối với quá trình xét xử. Nếu lời khai của bị cáo bỏ trốn có liên quan trực tiếp đến việc xác định vai trò, hành vi của các đồng phạm thì Hội đồng xét xử thường phải cân nhắc rất kỹ giữa yêu cầu giải quyết vụ án kịp thời với yêu cầu làm rõ sự thật khách quan. Thông tư 05 hiện chưa có hướng dẫn cụ thể về cách xử lý đối với những trường hợp này, dẫn đến việc áp dụng trên thực tế chưa thật sự thống nhất.
Từ thực tiễn trên có thể thấy, mặc dù Thông tư liên tịch số 05/2025 đã góp phần tháo gỡ nhiều khó khăn trong việc áp dụng Điều 290 BLTTHS, song vẫn còn một số vấn đề chưa được hướng dẫn đầy đủ, đặc biệt là các tiêu chí đánh giá mức độ xác minh, thời điểm có thể kết luận việc truy nã không có kết quả và cách xử lý đối với những vụ án đồng phạm có bị cáo bỏ trốn. Đây là những vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu, hướng dẫn hoặc hoàn thiện trong quá trình sửa đổi BLTTHS.
3.3. Khó khăn trong việc xác định trường hợp "không thể triệu tập" đối với bị cáo đang ở nước ngoài
Điểm b khoản 2 Điều 290 BLTTHS quy định Tòa án được xét xử vắng mặt nếu bị cáo đang ở nước ngoài mà không thể triệu tập đến phiên tòa. Quy định này tạo cơ sở pháp lý để giải quyết các vụ án có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, điều luật không quy định tiêu chí xác định "không thể triệu tập", cũng không làm rõ cơ quan tiến hành tố tụng phải thực hiện những hoạt động nào trước khi kết luận việc triệu tập không thể thực hiện được.
Trong thực tiễn xét xử, việc xác minh địa chỉ cư trú, gửi giấy triệu tập qua con đường tương trợ tư pháp hoặc thông qua cơ quan đại diện ngoại giao thường mất nhiều thời gian, thậm chí không thực hiện được nếu quốc gia nơi bị cáo cư trú chưa có cơ chế hợp tác với Việt Nam. Điều này dẫn đến tình trạng một số vụ án bị kéo dài đáng kể chỉ để hoàn tất các thủ tục triệu tập.
Thông tư liên tịch số 05/2025 đã quy định rõ hơn trình tự phối hợp trong trường hợp này, nhưng vẫn chưa giải quyết triệt để khoảng trống của Điều 290 do luật chưa quy định cụ thể các điều kiện áp dụng.
3.4. Chưa có tiêu chí pháp lý để đánh giá việc xét xử vắng mặt "không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan"
Khoản 2 Điều 290 quy định Tòa án chỉ được xét xử vắng mặt trong một số trường hợp nếu việc vắng mặt không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án. Tuy nhiên, BLTTHS không đưa ra bất kỳ tiêu chí nào để đánh giá điều kiện này. Trong thực tiễn, việc đánh giá chủ yếu dựa vào nhận định của Hội đồng xét xử. Có Tòa án cho rằng, chỉ cần hồ sơ đầy đủ là có thể xét xử; trong khi có Tòa án lại yêu cầu phải có lời khai trực tiếp của bị cáo tại phiên tòa đối với những vụ án có nhiều mâu thuẫn về chứng cứ. Điều này dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất giữa các địa phương, làm giảm tính dự báo và tính minh bạch của hoạt động xét xử.
Tác giả cho rằng, điều kiện "không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan" cần được lượng hóa bằng các tiêu chí cụ thể như:
- Chứng cứ buộc tội đã được thu thập đầy đủ và hợp pháp;
- Lời khai của bị cáo đã được kiểm tra trong giai đoạn điều tra và truy tố;
- Không còn mâu thuẫn cơ bản giữa các nguồn chứng cứ;
- Việc vắng mặt không làm phát sinh yêu cầu đối chất hoặc nhận dạng tại phiên tòa;
- Quyền bào chữa của bị cáo đã được bảo đảm thông qua người bào chữa hoặc người đại diện theo quy định của pháp luật.
3.5. Khó khăn trong việc bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo vắng mặt và
Một trong những yêu cầu quan trọng của xét xử công bằng là bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo. Tuy nhiên, việc bị cáo vắng mặt thường kéo theo nhiều khó khăn cho người bào chữa, đặc biệt khi luật sư không thể trao đổi trực tiếp với thân chủ hoặc không có điều kiện tiếp cận các thông tin phát sinh trong quá trình xét xử. Thông tư liên tịch số 05/2025 đã bổ sung trách nhiệm thông báo cho người thân thích và tạo điều kiện để bị cáo mời hoặc được chỉ định người bào chữa. Đây là bước tiến quan trọng trong bảo đảm quyền con người. Tuy nhiên, Điều 290 BLTTHS lại chưa quy định đây là điều kiện bắt buộc trước khi mở phiên tòa.
Tóm lại, Thông tư liên tịch số 05/2025 đã bổ sung nhiều điều kiện quan trọng mà Điều 290 chưa quy định, như điều kiện về kiểm tra chứng cứ, bảo đảm quyền bào chữa, phối hợp truy nã, xử lý khi bị cáo trở về hoặc bị bắt trước khi xét xử. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cũng bộc lộ một số vướng mắc, khó khăn như phân tích nêu trên.
Về bản chất, các quy định này không chỉ mang tính hướng dẫn kỹ thuật mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền được tham gia phiên tòa của bị cáo. Theo nguyên tắc của Nhà nước pháp quyền, những điều kiện có thể hạn chế hoặc tác động đến quyền con người cần được quy định bằng luật.
Do đó, việc để các điều kiện cốt lõi của chế định xét xử vắng mặt chỉ tồn tại trong Thông tư là chưa thật sự phù hợp với yêu cầu về thứ bậc hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật. Đây cũng là lý do cần nghiên cứu sửa đổi Điều 290 BLTTHS theo hướng luật hóa các quy định đã được thực tiễn kiểm nghiệm là phù hợp.
4. Kiến nghị hoàn thiện quy định về xét xử vắng mặt bị cáo.
Qua phân tích quy định của BLTTHS năm 2015, đối chiếu với thực tiễn xét xử và những hướng dẫn tại Thông tư liên tịch số 05/2025/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC cho thấy, chế định xét xử vắng mặt bị cáo đã góp phần đáp ứng yêu cầu giải quyết vụ án kịp thời, phòng ngừa việc bị cáo lợi dụng quyền có mặt để kéo dài hoặc cản trở hoạt động tố tụng. Tuy nhiên, Điều 290 BLTTHS vẫn còn nhiều khoảng trống, nhất là chưa quy định đầy đủ các điều kiện áp dụng, trình tự kiểm tra tính hợp pháp của việc xét xử vắng mặt và cơ chế bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo.
Trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc sửa đổi Điều 290 cần hướng đến mục tiêu bảo đảm sự cân bằng giữa hai yêu cầu: nâng cao hiệu quả xét xử và bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013. Từ những tồn tại, vướng mắc nêu trên và thực tiễn áp dụng pháp luật, tác giả đề xuất, kiến nghị như sau:
4.1. Kiến nghị luật hóa các điều kiện xét xử vắng mặt bị cáo
Điều 290 hiện nay chỉ quy định các trường hợp được xét xử vắng mặt mà chưa quy định những điều kiện bắt buộc để Hội đồng xét xử được quyền mở phiên tòa. Trong khi đó, Thông tư liên tịch số 05/2025 đã bổ sung nhiều điều kiện quan trọng như việc kiểm tra đầy đủ chứng cứ, bảo đảm quyền bào chữa, xác định rõ quá trình truy nã, triệu tập và thông báo cho bị cáo. Đây đều là những điều kiện có ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện quyền được xét xử công bằng của bị cáo. Do đó, cần luật hóa các điều kiện này trong BLTTHS thay vì chỉ quy định trong văn bản hướng dẫn thi hành. Theo đó, tác giả đề xuất ghi nhận các điều kiện cụ thể để Hội đồng xét xử ra quyết định xét xử vắng mặt như sau:
“Hội đồng xét xử chỉ ra quyết định xét xử vắng mặt bị cáo khi đồng thời đáp ứng các điều kiện sau:
- Bị cáo thuộc một trong các trường hợp luật cho phép xét xử vắng mặt;
- Đã thực hiện đầy đủ thủ tục triệu tập, truy nã hoặc tương trợ tư pháp theo quy định của pháp luật;
- Việc vắng mặt không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án;
- Chứng cứ buộc tội đã được thu thập đầy đủ, hợp pháp và có khả năng kiểm tra công khai tại phiên tòa;
- Quyền bào chữa của bị cáo được bảo đảm thông qua người bào chữa hoặc các biện pháp tố tụng khác theo quy định của pháp luật.”.
Việc quy định rõ các điều kiện này sẽ hạn chế tình trạng áp dụng tùy nghi giữa các Tòa án và tăng tính minh bạch trong hoạt động xét xử.
4.2. Kiến nghị bổ sung tiêu chí đánh giá "không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan"
Khái niệm "không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan" hiện hoàn toàn phụ thuộc vào nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử. Để khắc phục bất cập này, cần bổ sung quy định theo hướng Hội đồng xét xử chỉ được xác định việc vắng mặt không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan khi đáp ứng các tiêu chí sau:
- Hồ sơ vụ án đã thu thập đầy đủ chứng cứ buộc tội và gỡ tội;
- Không còn mâu thuẫn cơ bản giữa các nguồn chứng cứ;
- Không cần tiến hành đối chất hoặc nhận dạng trực tiếp tại phiên tòa;
- Người bào chữa vẫn có điều kiện thực hiện đầy đủ quyền bào chữa;
- Việc xét xử vắng mặt không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng khác.
Việc lượng hóa các tiêu chí này sẽ tạo cơ sở thống nhất trong áp dụng pháp luật.
4.3. Kiến nghị bổ sung quy định về quyền bào chữa
Điều 290 hiện chưa quy định trách nhiệm của Hội đồng xét xử trong việc bảo đảm quyền bào chữa khi xét xử vắng mặt. Do đó cần bổ sung quy định:
Trước khi quyết định xét xử vắng mặt, Hội đồng xét xử phải kiểm tra việc thông báo quyền mời người bào chữa; trường hợp thuộc diện bắt buộc có người bào chữa thì phải bảo đảm đã chỉ định người bào chữa theo quy định của BLTTHS.
Quy định này sẽ phù hợp với nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa và tranh tụng.
Hình ảnh phiên tòa xét xử vắng mặt bị cáo - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Mang thiết bị điện tử vào phiên tòa: Từ góc nhìn của luật sư đến quy định linh hoạt của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC
-
Vẫn còn thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với Nguyễn Thị Q
-
Sự cần thiết bổ sung quy định liên quan đến phá sản cá nhân tại Việt Nam
-
Về áp dụng thủ tục tố tụng trong vụ án xác định cha cho con khi các đương sự thống nhất
-
Khoảng trống pháp luật trong quản lý phòng cháy, chữa cháy đối với hệ thống điện mặt trời mái nhà tại Việt Nam
Bình luận