Trách nhiệm hình sự về hành vi rửa tiền qua tiền mã hóa trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, sự phát triển của tiền mã hóa đã tạo ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức pháp lý mới, đặc biệt trong phòng, chống rửa tiền. Bài viết phân tích cơ sở pháp lý về trách nhiệm hình sự đối với hành vi rửa tiền qua tiền mã hóa trong bối cảnh chuyển đổi số. Qua đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm trong lĩnh vực này.
Đặt vấn đề
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã làm xuất hiện tiền mã hóa như một dạng tài sản và phương tiện giao dịch mới của nền kinh tế số. Tuy nhiên, với đặc tính ẩn danh, phi tập trung và xuyên biên giới, tiền mã hóa tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để rửa tiền, gây khó khăn cho công tác xử lý tội phạm. Trong bối cảnh pháp luật Việt Nam vẫn còn những khoảng trống nhất định trong việc điều chỉnh vấn đề này, việc nghiên cứu “Trách nhiệm hình sự về hành vi rửa tiền qua tiền mã hóa trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam” có ý nghĩa thiết thực, nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao hiệu quả đảm bảo an ninh tài chính và trật tự trong không gian số.
1. Khái quát về hành vi rửa tiền qua tiền mã hóa
1.1. Khái niệm tiền mã hóa
Dưới góc độ quốc tế, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đều có chung quan điểm định nghĩa đây là một dạng tài sản kỹ thuật số hoặc giá trị số do các nhà phát triển tư nhân tạo ra, vận hành hoàn toàn phi tập trung và không chịu sự phát hành, quản lý hay giám sát của bất kỳ ngân hàng trung ương hay tổ chức tài chính chính thức nào[1]. Tại Hoa Kỳ, Ủy ban thống nhất pháp luật coi đây là một dạng tài sản số dưới hình thức bản ghi điện tử xác nhận quyền hay lợi ích; Ủy ban giao dịch hàng hóa tương lai (CFTC) coi tài sản mã hóa là hàng hóa vô hình mang chức năng như phương tiện trao đổi; trong khi Ủy ban chứng khoán (SEC) lại tiếp cận theo hướng nếu đáp ứng đủ điều kiện thì nó là chứng khoán[2]. Trong khi đó, một số quốc gia như Trung Quốc, Canada, Nhật Bản, El Salvador hay Anh lại có cách định danh khác nhau, từ hàng hóa, tài sản đến tiền tệ hợp pháp[3]. Điều này cho thấy bức tranh pháp lý về tiền mã hóa trên thế giới hiện nay còn phân mảnh, phụ thuộc vào điều kiện thể chế và chính sách quản lý của từng quốc gia.
Tại Việt Nam hiện nay, các quan điểm học thuật trong nước cũng tiếp cận theo nhiều hướng. Theo tác giả Nguyễn Thị Long thì thuật ngữ “tài sản mã hoá” hay “tiền mã hoá” được sử dụng với nghĩa tương đồng để chỉ “đối tượng vô hình tồn tại trong môi trường kĩ thuật số, được hình thành bởi sự kết hợp của công nghệ sổ cái và công nghệ mã hoá nhằm lọai bỏ sự sao chép và bảo đảm quyền riêng tư cho chủ thể nắm giữ, giao dịch”[4].
Tương tự, tác giả Trần Ngọc Lan Trang thì lại cho rằng: Tiền mã hóa (cryptocurrency) là bất kỳ dạng tiền tệ nào tồn tại thuần túy dưới dạng kỹ thuật số hoặc không gian ảo và sử dụng mật mã để bảo mật các giao dịch[5]. Đặc tính cốt lõi của loại hình tiền tệ này là sự phân cấp, không bị phụ thuộc vào bất kỳ cơ quan quản lý hay trung tâm phát hành nào, mà thay vào đó vận hành dựa trên công nghệ sổ cái phân tán (blockchain) nhằm ghi lại các giao dịch một cách minh bạch và bất biến.
Dưới góc độ pháp lý hiện nay, hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc tiếp cận và ghi nhận các giá trị hình thành trên không gian mạng, đặc biệt là việc chính thức thừa nhận khái niệm “tài sản số”. Cụ thể, theo quy định tại Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, tài sản số được khẳng định là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, tồn tại dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử. Hơn thế nữa, Điều 47 của Luật này cũng đã định danh cụ thể các loại hình của tài sản số, trong đó bao gồm cả tài sản ảo và tài sản mã hóa. Sự ghi nhận mới này tạo ra một tiền đề pháp lý quan trọng để điều chỉnh các giao dịch liên quan đến công nghệ blockchain dưới lăng kính về quyền tài sản. Tuy nhiên, cần đặc biệt nhấn mạnh rằng việc ghi nhận tài sản số không đồng nghĩa với việc tiền ảo hay tiền mã hoá được công nhận là một loại tiền tệ tại Việt Nam. Dưới góc độ quản lý nhà nước về tiền tệ, khoản 2 Điều 17 Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010 quy định rõ: “Tiền giấy, tiền kim loại do Ngân hàng Nhà nước phát hành là phương tiện thanh toán hợp pháp trên lãnh thổ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam”. Quan điểm nhất quán này đã được Ngân hàng Nhà nước giải thích và tái khẳng định tại Công văn số 5747/NHNN-PC ngày 21/07/2017 về việc trả lời kiến nghị liên quan đến các loại tiền ảo. Theo đó, cơ quan này kết luận tiền ảo nói chung, cũng như các đồng tiền mã hóa điển hình như Bitcoin hay Litecoin nói riêng, hoàn toàn không phải là tiền tệ và không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam. Do vậy, việc phát hành, cung ứng và sử dụng tiền ảo/tiền mã hóa với tư cách là tiền tệ hoặc phương tiện thanh toán là hành vi trái pháp luật, bị nghiêm cấm và sẽ bị áp dụng các chế tài xử lý tương ứng.
Trên cơ sở tổng hợp các cách tiếp cận quốc tế, pháp luật so sánh và quan điểm học thuật trong nước, có thể nhận thấy rằng tiền mã hóa được nhận diện xoay quanh các yếu tố cốt lõi gồm: (i) tồn tại dưới dạng dữ liệu số; (ii) được bảo đảm bằng công nghệ mật mã; (iii) vận hành trên nền tảng sổ cái phân tán; (iv) không do Nhà nước phát hành hoặc kiểm soát; và (v) có giá trị kinh tế, khả năng lưu thông và chuyển giao trong các quan hệ giao dịch.
1.2. Khái quát chung về hành vi rửa tiền và vấn đề đặt ra với tiền ảo/tiền mã hoá
Theo Lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền (FATF), rửa tiền là việc xử lý tiền do phạm tội mà có nhằm che đậy nguồn gốc bất hợp pháp của chúng, từ đó hợp pháp hóa những món lợi thu được một cách bất chính từ hành vi phạm tội[6]. Về bản chất, đây là quá trình che giấu sự tồn tại của nguồn tiền có gốc gác bất hợp pháp, sử dụng chúng để đánh lạc hướng và làm cho người khác tin rằng những khoản tiền đó được tạo ra từ các nguồn và các hoạt động hợp pháp[7].
Tại Việt Nam, khái niệm này được luật hóa cụ thể trong Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022, theo đó, rửa tiền là hành vi của tổ chức, cá nhân nhằm hợp pháp hóa nguồn gốc của tài sản do phạm tội mà có. Hành vi này bao gồm: (i) các hành vi được quy định trong Bộ luật Hình sự; (ii) việc trợ giúp cho tổ chức, cá nhân liên quan đến tội phạm nhằm trốn tránh trách nhiệm pháp lý thông qua hợp pháp hóa nguồn gốc tài sản; và (iii) việc chiếm hữu tài sản do phạm tội mà có tại thời điểm nhận tài sản, nhằm hợp pháp hóa nguồn gốc của tài sản đó.
Ở bình diện trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc hơn, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, năm 2025) quy định tội rửa tiền tại Điều 324 với các dấu hiệu cụ thể của hành vi phạm tội. Theo đó, rửa tiền không chỉ dừng lại ở việc hợp pháp hóa tài sản mà còn bao gồm hàng loạt hành vi như thực hiện giao dịch tài chính, chuyển nhượng, sử dụng hoặc đầu tư tài sản do phạm tội mà có nhằm che giấu hoặc hợp thức hóa nguồn gốc của tài sản. Việc ghi nhận rửa tiền như một tội danh độc lập cho thấy nhà làm luật Việt Nam đã nhìn nhận đầy đủ mức độ nguy hiểm của hành vi này đối với trật tự kinh tế và sự minh bạch của hệ thống tài chính, qua đó đặt ra yêu cầu xử lý nghiêm minh trong thực tiễn áp dụng pháp luật.
Từ những quan điểm và quy định nêu trên có thể hiểu rửa tiền là hành vi có mục đích che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản, khiến cơ quan chức năng khó lần ra dấu vết giữa tiền và tội phạm, từ ểu rây khó khăn trong việc truy vết và chứng minh nguồn gốc bất hợp pháp của dòng tiền.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, vấn đề rửa tiền bằng tiền mã hóa hiện nay đang bộc lộ nhiều hạn chế. Điển hình là vụ việc Tiền Chí Mẫn, còn được gọi là “nữ hoàng Bitcoin”, bị điều tra vì đã tổ chức rửa khoảng 61.000 Bitcoin thông qua các ví điện tử và sàn giao dịch quốc tế, cho thấy tội phạm có thể lợi dụng tính ẩn danh và phi tập trung của tiền mã hóa để hợp thức hóa nguồn tiền bất hợp pháp, trong khi cơ chế pháp lý để kiểm soát và truy vết dòng tài sản này tại Việt Nam còn thiếu hụt[8]. Tương tự, vụ án quốc tế liên quan đến Alexander Vinnik, người điều hành sàn giao dịch BTC-e, khi bị kết luận rửa hàng tỷ đô la Mỹ qua Bitcoin cho các mạng lưới tội phạm xuyên biên giới[9], cũng cho thấy tiền mã hóa có thể trở thành công cụ rửa tiền quy mô lớn, đồng thời làm nổi bật thách thức trong việc truy vết giao dịch blockchain và phối hợp điều tra quốc tế mà các cơ quan thực thi pháp luật Việt Nam đang phải đối mặt. Hai dẫn chứng này không chỉ minh họa rõ khoảng trống pháp lý hiện hành, mà còn nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế giám sát và hướng dẫn áp dụng hình sự đối với tiền mã hóa trong bối cảnh chuyển đổi số.
Nguyên nhân cấy tiền mã hóa có thể trở thành công cụ rửa tiền quy mô lớn, đồng thời làm nổi bật thách thức trong việc truy vết giao dịch b Cguyên ntính n nhân cấy tiền mã hóa có thể trở thành công cụ rửa tiền quy mô lớn, đồng thờ, cùng với khả năng giao dịch nhanh chóng, chi phí thấp và dễ dàng phá vỡ các kỹ thuật phát hiện dòng tiền truyền thống của cơ quan chức năng[10].
Từ đó thể khái quát hành vi rửa tiền thông qua tiền mã hóa như sau: “Hành vi rửa tiền thông qua tiền mã hóa là hành vi lợi dụng môi trường kỹ thuật số và nền tảng công nghệ chuỗi khối (blockchain) nhằm che giấu, xáo trộn và hợp pháp hóa nguồn gốc của các tài sản do phạm tội mà có”.
Do tính chất nguy hiểm và tác động tiêu cực đến hệ thống tài chính, hành vi này bị coi là tội phạm ở hầu hết các quốc gia.
2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định về việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi rửa tiền thông qua tiền mã hóa
Trong bối cảnh tiền mã hóa ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch số, việc đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định về xử lý hành vi rửa tiền thông qua loại tài sản này trở nên cần thiết. Hiện nay, pháp luật một số quốc gia thừa nhận tính hợp pháp của tiền ảo/tiền mã hoá, do đó, việc xác định trách nhiệm hình sự đối với tội rửa tiền thông qua tiền ảo/tiền mã hoá cơ bản dễ dàng, thuận lợi. Tuy nhiên, ở Việt Nam hiện nay, mới chỉ thừa nhận tài sản số trong Luật công nghiệp công nghệ số năm 2025 với những khái niệm pháp lý cơ bản và chưa có sự cụ thể hoá rõ ràng, và đặc biệt chưa có sự thừa nhận chính thức giá trị pháp lý của tiền ảo. Trong tiến trình hội nhập quốc tế, Việt Nam không thể nằm ngoài xu hướng vận động của các quốc gia về các lĩnh vực nói chung, trong đó có lĩnh vực tội phạm tội rửa tiền thông qua tiền ảo/tiền mã hoá nói riêng. Do đó, từ thực trạng diễn ra hiện nay về việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi rửa tiền thông qua tiền mã hóa, có thể nhận thấy một số hạn chế, bất cập như sau:
Thứ nhất, về việc áp dụng pháp luật hình sự đối với tài sản số. Điều 324 Bộ luật Hình sự 2015 quy định tội rửa tiền với yếu tố cấu thành bắt buộc là hành vi che giấu nguồn gốc "tài sản do phạm tội mà có". Trước đây, việc áp dụng điều luật này đối với tiền mã hóa gặp nhiều vướng mắc do thiếu định nghĩa pháp lý. Tuy nhiên, nút thắt này đã được tháo gỡ hoàn toàn với sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số 2025. Theo Điều 46 của Luật này, pháp luật đã chính thức khẳng định "Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự". Nếu coi tiền mã hóa là một dạng tài sản số (đã được nhóm tác giả đưa ra định nghĩa ở phần 1) có giá trị thực tế, thì nó hoàn toàn thỏa mãn dấu hiệu pháp lý về tài sản trong Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay là chúng ta vẫn thiếu các văn bản hướng dẫn cụ thể về việc chính thức áp dụng chế định này đối với tiền mã hóa. Điều này dẫn đến sự lúng túng cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong quy trình phong tỏa ví điện tử, định giá tài sản số, thu giữ và xử lý loại "vật chứng" phi truyền thống này trên không gian mạng.
Thứ hai, sự thiếu hụt cơ chế kiểm soát sự dịch chuyển của tài sản số. Nếu thừa nhận tiền mã hóa là tài sản số có tính thanh khoản cao và khả năng luân chuyển xuyên biên giới tức thời, thì hệ thống quản lý giao dịch hiện tại đang bộc lộ lỗ hổng lớn. Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 dù đã ứng dụng eKYC[11] nhưng lại chưa có cơ chế giám sát dòng tài sản số luân chuyển ngoài hệ thống ngân hàng truyền thống.
Thứ ba, khoảng trống trong việc quản lý các chủ thể trung gian xử lý tài sản số. Với tư cách là thành viên của Nhóm Châu Á - Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG), Việt Nam có trách nhiệm nội luật hóa các chuẩn mực của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF). Trong đó, Hướng dẫn của FATF (đặc biệt là Khuyến nghị số 15) yêu cầu rõ các quốc gia thành viên phải đưa tài sản ảo (virtual assets) và các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASPs) vào phạm vi điều chỉnh của pháp luật về phòng, chống rửa tiền nhằm thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ dựa trên rủi ro[12]. Khi coi tiền mã hóa là tài sản số, các sàn giao dịch (như Binance, OKEx...) thực chất là các tổ chức tín thác và luân chuyển tài sản. Tính đến nay, Việt Nam vẫn chưa có các quy định pháp lý chi tiết để quản lý, giám sát hoạt động của các VASPs, đồng thời hoàn toàn vắng bóng cơ chế cấp phép cho các sàn giao dịch tiền mã hóa hoạt động hợp pháp. Sự chậm trễ trong việc lấp đầy "khoảng trống" pháp lý này không chỉ khiến Việt Nam đối mặt với những lưu ý từ FATF về việc thiếu hụt cơ chế kiểm soát dịch vụ tài sản ảo, mà còn tạo ra những kẽ hở lớn để tội phạm công nghệ cao dễ dàng lợi dụng các sàn giao dịch chưa đăng ký nhằm luân chuyển dòng tiền bất hợp pháp xuyên biên giới[13].
Thứ tư, Luật Ngân hàng Nhà nước 2010 chỉ công nhận đồng Việt Nam là phương tiện thanh toán hợp pháp, do đó tiền mã hóa không được thừa nhận trong thanh toán và cũng chưa được điều chỉnh như một loại tài sản số có giá trị, gây khó khăn trong quản lý và kiểm soát giao dịch[14]. Việc phát hành hay cung ứng, sử dụng bất kỳ phương tiện thanh toán nào khác ngoài đồng Việt Nam đều bị cấm. Điều này dẫn đến khoảng trống pháp lý trong việc quản lý, giám sát và truy vết các giao dịch có yếu tố rửa tiền được thực hiện qua tiền mã hóa.
Thứ năm, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng còn thiếu chặt chẽ. Hiện nay, công tác phòng, chống rửa tiền do nhiều cơ quan cùng phụ trách như Ngân hàng Nhà nước (Trung tâm Thông tin Phòng, chống rửa tiền), Bộ Công an (Cục cảnh sát điều tra tội phạm về tham nhũng, kinh tế, buôn lậu - C03), Viện Kiểm sát, Tòa án cùng một số cơ quan quản lý chuyên ngành khác. Tuy nhiên giữa các cơ quan nay chưa có cơ chế phối hợp thống nhất chia sẻ dữ liệu, xử lý thông tin điều này làm giảm hiệu quả trong phát hiện và xử lý hành vi rửa tiền qua tiền mã hóa.
Thứ sáu, thiếu quy định hướng dẫn cụ thể trong việc xác định “tài sản do phạm tội mà có” trong trường hợp là tiền mã hóa. Theo Điều 324 Bộ luật Hình sự 2015 yếu tố cấu thành tội rửa tiền là “tài sản do phạm tội mà có” nhưng trong thực tế việc chứng minh nguồn gốc bất hợp pháp của tiền mã hóa là rất khó, bởi các giao dịch trên blockchain được mã hóa, ẩn danh và phân tán toàn cầu.
Cuối cùng, hợp tác quốc tế trong xử lý rửa tiền qua tiền mã hóa còn kém hiệu quả. Hầu như các sàn giao dịch phục vụ người dùng đều đặt ở nước ngoài, chịu sự điều chỉnh pháp luật khác nhau, nên việc yêu cầu cung cấp dữ liệu hoặc xác minh danh tính thường chậm, thậm chí là không được đáp ứng. Sự thiếu đồng bộ giữa các cơ chế tương trợ tư pháp khiến việc truy vết giao dịch xuyên biên giới mất nhiều thời gian, làm giảm khả năng thu thấp chứng cứ kịp thời.
3. Kiến nghị hoàn thiện
3.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về phòng chống rửa tiền thông qua tiền mã hóa
Dựa trên nhận định coi tiền mã hóa là một tài sản số mang giá trị, hệ thống pháp luật cần nhanh chóng hoàn thiện theo các hướng sau:
Một là, thiết lập khung pháp lý quản lý luân chuyển tài sản số và các chủ thể trung gian. Chính phủ cần sớm ban hành Nghị định quy định chi tiết về điều kiện kinh doanh và cấp phép đối với các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASPs). Khi quản lý các VASPs dưới lăng kính là những tổ chức cung cấp dịch vụ lưu trữ và giao dịch tài sản số, pháp luật bắt buộc các tổ chức này phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Phòng, chống rửa tiền 2022, bao gồm nghĩa vụ định danh khách hàng (KYC), lưu trữ dữ liệu giao dịch và báo cáo ngay lập tức các dòng luân chuyển tài sản số có dấu hiệu bất thường nhằm thực thi hiệu quả Khuyến nghị số 15 của FATF.
Hai là, ban hành hướng dẫn áp dụng pháp luật hình sự chuyên biệt đối với tài sản số. Cần sửa đổi, bổ sung Điều 324 Bộ luật Hình sự 2015 hoặc ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn cụ thể về hành vi rửa tiền liên quan đến tài sản số, đặc biệt là về tiền mã hóa (là một loại tài sản số). Hướng dẫn này cần nội luật hóa các quy trình tố tụng số, bao gồm: tiêu chí kỹ thuật để xác định "tài sản số do phạm tội mà có" thông qua dấu vết blockchain, phương thức chứng minh yếu tố "biết rõ" tài sản vi phạm, và cơ chế phối hợp để phong tỏa, thu giữ mã khóa (private key) nhằm tịch thu tài sản số.
Cụ thể hơn, ở phương diện pháp luật hình sự, cần sửa đổi Điều 324 Bộ luật Hình sự 2015 theo hướng bao quát tiền mã hóa, bổ sung các hành vi đặc thù và ban hành hướng dẫn về xác định tài sản phạm tội, chứng minh yếu tố “biết rõ” và thu thập, đánh giá chứng cứ số. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế giám sát giao dịch, chia sẻ dữ liệu, kiểm soát giao dịch rủi ro cao, xây dựng cơ sở dữ liệu và ứng dụng công nghệ phân tích blockchain để hỗ trợ điều tra.
Ngoài ra, cần thiết lập cơ chế giám sát giao dịch tiền mã hóa, tăng cường chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan chức năng và áp dụng các biện pháp kiểm soát đối với ví không định danh hoặc các giao dịch xuyên biên giới có nguy cơ cao. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung và ứng dụng công nghệ phân tích blockchain cũng là giải pháp quan trọng nhằm hỗ trợ công tác điều tra, truy vết và đánh giá rủi ro tội phạm. Như vậy, việc hoàn thiện pháp luật theo các định hướng nêu trên không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả phòng, chống rửa tiền mà còn bảo đảm sự phát triển an toàn, minh bạch của nền kinh tế số.
3.2. Kiến nghị hoàn thiện về công tác tổ chức thực hiện pháp luật
Để nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật đối với hành vi rửa tiền qua tiền mã hóa, cần triển khai đồng bộ các giải pháp như ban hành hướng dẫn thống nhất, tăng cường tập huấn, tuyên truyền và củng cố cơ chế phối hợp liên ngành. Các giải pháp này góp phần nâng cao năng lực thực thi pháp luật và bảo đảm môi trường pháp lý phù hợp với đặc thù tội phạm trong bối cảnh số hóa.
Thứ nhất, cần tăng cường việc hướng dẫn và tập huấn chuyên sâu là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực thực thi pháp luật trong môi trường kỹ thuật số. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên môn sâu cho lực lượng điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán, trang bị kiến thức về công nghệ Blockchain, phương pháp truy vết giao dịch tài sản ảo và các thủ đoạn rửa tiền tinh vi mới.
Thứ hai, Đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục là biện pháp phòng ngừa hiệu quả từ sớm, cần tập trung phổ biến quy định pháp luật về phòng, chống rửa tiền và cảnh báo rủi ro khi tham gia các hoạt động tài sản ảo không được kiểm soát. Thông qua các phương tiện truyền thông và nền tảng số, cần cung cấp thông tin dễ hiểu, hướng dẫn nhận diện hành vi rửa tiền và khuyến khích báo cáo giao dịch đáng ngờ nhằm xây dựng môi trường đầu tư an toàn, minh bạch.
Thứ ba, củng cố sự phối hợp liên ngành và quốc tế là một biện pháp để xử lý tội phạm có tính chất toàn cầu như rửa tiền qua tiền mã hóa. Trong nước, cần thiết lập một Tổ công tác Liên ngành thường xuyên, bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công an, Bộ Thông tin và Truyền thông, để thống nhất việc chia sẻ thông tin và xử lý kịp thời các vụ việc phức tạp. Ở cấp độ quốc tế, Việt Nam cần tích cực hợp tác với các cơ quan chống rửa tiền quốc tế và các quốc gia khác để thực hiện tương trợ tư pháp hình sự, đặc biệt là trong việc truy tìm và thu hồi tài sản mã hóa có nguồn gốc từ tội phạm đang nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Thứ tư, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý và giám sát. Nghiên cứu và triển khai các công cụ tiên tiến như sử dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu giao dịch lớn trên Blockchain, giúp tự động phát hiện các mô hình giao dịch bất thường và cảnh báo sớm. Đồng thời, việc sớm bổ sung và hoàn thiện khung pháp lý để quản lý các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP) sẽ tạo cơ sở để áp dụng các biện pháp định danh khách hàng nghiêm ngặt, từ đó đưa các giao dịch vào tầm kiểm soát của cơ quan chức năng.
Kết luận
Rửa tiền qua tiền mã hóa đang là một trong những thách thức an ninh tài chính phức tạp nhất trong kỷ nguyên số. Việc thay đổi tư duy quản lý, chính thức coi tiền mã hóa là một tài sản số là chìa khóa để giải quyết triệt để các vướng mắc pháp lý hiện nay. Dựa trên nền tảng nhận thức này, hệ thống pháp luật không chỉ cần các quy định quản lý rủi ro chặt chẽ đối với các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASPs), mà còn đòi hỏi sự ra đời của các hướng dẫn tố tụng hình sự đặc thù để định giá, thu giữ và xử lý tài sản số. Sự đồng bộ giữa một hành lang pháp lý công nhận tài sản số và năng lực kỹ thuật truy vết blockchain hiện đại sẽ là bệ phóng vững chắc giúp Việt Nam ngăn chặn hiệu quả dòng tiền bẩn, bảo đảm an ninh trật tự và phát triển kinh tế số an toàn, bền vững.
Tài liệu tham khảo
1. Luật Phòng, chống rửa tiền 2012.
2. Bộ luật hình sự 2015.
3. Bộ luật dân sự 2015.
4. Luật Ngân hàng Nhà nước 2010.
5. Nghị định số 52/2024/NĐ-CP ngày 15/5/2024 của Chính Phủ quy định về thanh toán không dùng tiền mặt.
6. Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Thế Hùng, Lê Thị Nhung, Nguyễn Bách Diệp (2025), Thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam: Cơ hội, thách thức và một số khuyến nghị chính sách, Tạp chí Nghiên cứu Chính sách và Phát triển, số 03/2025, tr.16-26.
7. Nguyễn Thị Long (2024), “Bản chất pháp lí của tài sản mã hóa và tiền mã hóa”, Tạp chí Luật học, số 1/2024, tr.35-49.
8. Bùi Thị Thùy Dung (2025), “Kinh nghiệm quốc tế về quản lý tiền điện tử và những gợi mở cho Việt Nam”, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 355 (8/2025), tr.99-100.
9. Trần Ngọc Lan Trang (2024), “Một số biện pháp điều tra hoạt động rửa tiền qua không gian mạng và kinh nghiệm cho Việt Nam”, Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam, số 04 (176)/2024, tr.71-81.
10. Nguyễn Thị Thùy Dung, Trần Thị Lan (2025), “Thách thức trong công tác phòng chống rửa tiền của các ngân hàng số”, Tạp chí Khoa học Đại học Mở Hà Nội, tr.181-184.
11. Cao Tuấn Nghĩa (2022), “Hoạt động rửa tiền trong môi trường kỹ thuật số, những rủi ro và thách thức pháp lý”, Tạp chí Công Thương, số 16, tháng 6/2022.
12. Hoàng Văn Thành, Nguyễn Ngọc Mai (2025), “Tích hợp phòng, chống rửa tiền đối với tài sản số trong chương trình đào tạo luật ở Việt Nam”, Tạp chí Khoa học Đại học Mở Hà Nội, tr.340-343.
13. CPCRT, Việt Nam trong các tổ chức quốc tế về phòng, chống rửa tiền, https://thoibaonganhang.vn/viet-nam-trong-cac-to-chuc-quoc-te-ve-phong-chong-rua-tien-169096.html.
14. Hữu Đăng, Tiền ảo có phải là tài sản, lừa tiền ảo có phạm tội?, https://plo.vn/tien-ao-co-phai-la-tai-san-lua-tien-ao-co-pham-toi-post860203.html.
15. Tuấn Linh, Tiền mã hóa là tài sản theo quan điểm của nhà chức trách Pháp, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-cua-cac-don-vi-thuoc-bo.aspx?ItemID=3115.
[1] Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Thế Hùng, Lê Thị Nhung, Nguyễn Bách Điệp (2025), Thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam: Cơ hội, thách thức và một số khuyến nghị chính sách, Tạp chí Nghiên cứu Chính sách và Phát triển, 03(2025), tr.17.
[2] Nguyễn Thị Long (2024), "Bản chất pháp lí của tài sản mã hoá và tiền mã hoá", Tạp chí Luật học, số 1/2024, tr. 35-36.
[3] Bùi Thị Thùy Dung (2025), "Kinh nghiệm quốc tế về quản lý tiền điện tử và những gợi mở cho Việt Nam", Tạp chí Quản lý nhà nước, số 355 (8/2025), tr. 99-100.
[4] Nguyễn Thị Long (2024), tlđd, tr.37.
[5] Trần Ngọc Lan Trang (2024), Một số biện pháp điều tra hoạt động rửa tiền qua không gian mạng và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam, 04(176), tr.71.
[6] Nguyễn Thị Thùy Dung, Trần Thị Lan (2025), Thách thức trong công tác phòng chống rửa tiền của các ngân hàng số, Tạp chí Khoa học Đại học Mở Hà Nội, tr.181-184.
[7] Cao Tuấn Nghĩa (2022), Hoạt động rửa tiền trong môi trường kỹ thuật số, những rủi ro và thách thức pháp lý, Tạp chí Công Thương, số 16, 6/2022.
[8] https://congan.com.vn/quoc-te/ky-3-ma-tran-rua-tien-ao-cua-nu-hoang-bitcoin_184445.html truy cập ngày 31/3/2026
[9] https://en.wikipedia.org/wiki/Alexander_Vinnik truy cập ngày 31/3/2026
[10] Trần Ngọc Lan Trang (2024), tlđd.
[11] eKYC (Electronic Know Your Customer) là là việc nhận biết khách hàng bằng phương thức điện tử.
[12] Hoàng Văn Thành, Nguyễn Ngọc Mai (2025), Tích hợp phòng, chống rửa tiền đối với tài sản số trong chương trình đào tạo luật ở Việt Nam, Tạp chí Khoa học Đại học Mở Hà Nội, tr.340-343.
[13] Nguyễn Thị Thùy Dung, Trần Thị Lan (2025), Thách thức trong công tác phòng chống rửa tiền của các ngân hàng số, Tạp chí Khoa học Đại học Mở Hà Nội, tr.181-184.
[14] Theo khoản 6 Điều 4, Điều 17 Luật Ngân hàng Nhà nước 2010.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
12 nhiệm vụ trọng tâm thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng: Tạo đột phá cho giai đoạn phát triển 2026-2030
-
Hệ thống Tòa án của Canada
-
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và vấn đề thực thi - Kinh nghiệm từ một số quốc gia phát triển
-
Vướng mắc khi định tội danh “sử dụng trái phép chất ma túy” theo Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Thể lệ, Quy trình phản biện, Hội đồng Biên tập và Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Tạp chí Toà án nhân dân
Bình luận