Văn hóa tuân thủ pháp luật trong xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam - Một số vấn đề đặt ra và giải pháp thực hiện

Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật là yêu cầu có ý nghĩa nền tảng đối với quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Thực tiễn hiện nay còn tồn tại khoảng cách giữa nhận thức và hành vi tuân thủ, tình trạng tuân thủ mang tính đối phó, những bất cập về tính rõ ràng, thống nhất, khả thi của một số quy định và sự thiếu nhất quán trong áp dụng pháp luật, ảnh hưởng đến niềm tin và động cơ tự giác tuân thủ. Nhằm nâng cao văn hóa tuân thủ pháp luật cần có những giải pháp đồng bộ, qua đó hướng tới hình thành sự tôn trọng và tuân thủ pháp luật như một giá trị, chuẩn mực ứng xử tự giác của mọi chủ thể trong xã hội.

Đặt vấn đề

Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đòi hỏi pháp luật phải được tôn trọng, chấp hành và thực hiện nghiêm minh trong đời sống xã hội. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới xác định yêu cầu thượng tôn Hiến pháp và pháp luật; đặc biệt, Nghị quyết số 66-NQ/TW năm 2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới tiếp tục nhấn mạnh nhiệm vụ nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, tập trung xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật.

Thực tiễn cho thấy, mặc dù công tác xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật ngày càng được chú trọng, tình trạng vi phạm và tranh chấp pháp lý vẫn đặt ra những yêu cầu đối với việc củng cố văn hóa tuân thủ pháp luật. Năm 2025, các Tòa án thụ lý 683.341 vụ, việc1. Con số này không thể được đồng nhất với mức độ không tuân thủ pháp luật, nhưng cho thấy nhu cầu tiếp tục nghiên cứu các điều kiện bảo đảm pháp luật được thực hiện hiệu quả trong thực tiễn.

Vấn đề đặt ra là, tuân thủ pháp luật không chỉ phụ thuộc vào nhận thức của chủ thể mà còn chịu tác động của niềm tin vào pháp luật, chuẩn mực xã hội, tính rõ ràng và khả thi của quy định pháp luật, cũng như tính công bằng, minh bạch và nhất quán trong tổ chức thi hành pháp luật. Vì vậy, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật cần được tiếp cận từ cả phương diện chủ thể và thể chế. Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận của văn hóa tuân thủ pháp luật, nhận diện những vấn đề đặt ra trong thực tiễn ở Việt Nam và đề xuất một số giải pháp góp phần củng cố văn hóa tuân thủ pháp luật, qua đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả của pháp luật và phục vụ yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền.

1. Lý luận chung về văn hóa tuân thủ pháp luật

“Văn hóa tuân thủ pháp luật” là một khái niệm có tính liên ngành, nằm ở giao điểm giữa văn hóa pháp luật, hành vi pháp lý và cơ chế tổ chức thi hành pháp luật. Thuật ngữ này mới được sử dụng ngày càng rõ nét trong định hướng chính sách pháp luật ở Việt Nam, đặc biệt từ Nghị quyết số 66-NQ/TW năm 2025, nhưng nội hàm của nó cần được phân biệt với khái niệm “văn hóa pháp luật”.

Văn hóa tuân thủ pháp luật có thể được hiểu là tổng thể nhận thức, thái độ, niềm tin, chuẩn mực và hành vi của cá nhân, tổ chức đối với pháp luật, trong đó tôn trọng và thực hiện pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử tương đối ổn định và mang tính tự giác. Theo cách hiểu này, văn hóa tuân thủ pháp luật không chỉ thể hiện ở việc chủ thể biết và hiểu pháp luật mà quan trọng hơn là chuyển hóa nhận thức thành thái độ tôn trọng, niềm tin và hành vi phù hợp với pháp luật.

Về cấu trúc, văn hóa tuân thủ pháp luật gồm các thành tố cơ bản: (1) nhận thức, hiểu biết pháp luật; (2) thái độ và ý thức tôn trọng pháp luật; (3) niềm tin vào tính đúng đắn, công bằng và khả năng thực thi của pháp luật; (4) các chuẩn mực xã hội ủng hộ việc tuân thủ và (5) hành vi tuân thủ pháp luật. Các thành tố này có quan hệ tác động qua lại, trong đó nhận thức là cơ sở, thái độ và niềm tin tạo động lực, chuẩn mực xã hội tạo môi trường, còn hành vi là biểu hiện trực tiếp của văn hóa tuân thủ.

Cách tiếp cận trên cho thấy, tuân thủ pháp luật không thể được giải thích chỉ bằng mức độ hiểu biết hoặc ý thức của chủ thể. Hành vi tuân thủ còn chịu ảnh hưởng của tính rõ ràng, ổn định, khả thi và khả năng tiếp cận của pháp luật; lợi ích và chi phí của việc tuân thủ; các chuẩn mực xã hội; cũng như tính công bằng, minh bạch và nhất quán trong tổ chức thi hành pháp luật. Vì vậy, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong Nhà nước pháp quyền phải được đặt trong mối quan hệ đồng thời giữa chất lượng của pháp luật, động cơ của chủ thể và hiệu quả của cơ chế thi hành pháp luật.

2. Văn hóa tuân thủ pháp luật trong Nhà nước pháp quyền

Trong Nhà nước pháp quyền, tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức mà còn là yêu cầu đối với chính các chủ thể thực thi quyền lực nhà nước. Đây là điểm có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng: không thể xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật nếu yêu cầu thượng tôn pháp luật chỉ được đặt ra đối với người dân mà chưa trở thành chuẩn mực trong hoạt động của các cơ quan và người có thẩm quyền.

Nghị quyết số 27-NQ/TW xác định Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam phải bảo đảm pháp luật có tính dân chủ, công bằng, nhân đạo, đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch và được thực hiện nghiêm minh, nhất quán. Nghị quyết số 66-NQ/TW tiếp tục phát triển yêu cầu này khi xác định xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật phải hướng tới việc thượng tôn Hiến pháp và pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử của mọi chủ thể trong xã hội.

Vì vậy, xét trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam, văn hóa tuân thủ pháp luật cần được nhìn nhận không chỉ như kết quả của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật mà còn là một chỉ báo về chất lượng của pháp luật, chất lượng quản trị và mức độ chính đáng của các thiết chế thực thi pháp luật. Đây cũng là cơ sở để chuyển trọng tâm nghiên cứu từ câu hỏi “vì sao người dân không tuân thủ pháp luật?” sang câu hỏi rộng hơn: “những điều kiện nào khiến các chủ thể có động cơ, khả năng và niềm tin để tuân thủ pháp luật?”

3. Một số yếu tố tác động đến văn hóa tuân thủ pháp luật

Văn hóa tuân thủ pháp luật được hình thành và phát triển dưới tác động tổng hợp của nhiều yếu tố, có thể khái quát thành bốn nhóm cơ bản:

Thứ nhất, các yếu tố thuộc về chủ thể. Khả năng tuân thủ trước hết phụ thuộc vào nhận thức, hiểu biết pháp luật, ý thức trách nhiệm, thái độ đối với pháp luật và lợi ích mà chủ thể nhận thức được từ việc tuân thủ. Tuy nhiên, hiểu biết pháp luật chỉ là điều kiện ban đầu, mức độ tự giác tuân thủ còn phụ thuộc vào niềm tin của chủ thể đối với tính đúng đắn, công bằng và hiệu quả của pháp luật.

Thứ hai, các yếu tố thuộc về môi trường xã hội. Gia đình, nhà trường, cộng đồng, cơ quan, tổ chức, truyền thông và dư luận xã hội góp phần hình thành các chuẩn mực ứng xử đối với pháp luật. Khi tuân thủ pháp luật trở thành chuẩn mực được xã hội khuyến khích và coi trọng, áp lực xã hội tích cực có thể củng cố động cơ tuân thủ; ngược lại, những tập quán hoặc chuẩn mực phi chính thức trái với pháp luật có thể làm suy giảm hiệu quả của pháp luật.

Thứ ba, các yếu tố thuộc về chất lượng của hệ thống pháp luật. Tính hợp hiến, hợp pháp, rõ ràng, thống nhất, ổn định, khả thi, công khai và khả năng tiếp cận của pháp luật có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và khả năng tuân thủ của chủ thể. Quy định pháp luật càng dễ hiểu, dễ tiếp cận và có khả năng dự liệu, thực thi trên thực tế thì càng tạo điều kiện hình thành hành vi tuân thủ ổn định.

Thứ tư, các yếu tố thuộc về tổ chức thi hành pháp luật. Tính nghiêm minh, công bằng, minh bạch, nhất quán và khả năng dự đoán của hoạt động thực thi pháp luật có ý nghĩa quan trọng đối với việc củng cố niềm tin và động cơ tuân thủ. Khi pháp luật được áp dụng bình đẳng, quyền và lợi ích hợp pháp được bảo vệ và hành vi vi phạm được xử lý kịp thời, phù hợp, pháp luật có điều kiện trở thành chuẩn mực hành vi thực tế.

Như vậy, văn hóa tuân thủ pháp luật là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố chủ thể, môi trường xã hội, chất lượng pháp luật và hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật. Cách tiếp cận này cũng cho thấy, hạn chế trong tuân thủ pháp luật không thể chỉ được quy về ý thức của cá nhân, mà cần được xem xét đồng thời từ chất lượng của hệ thống pháp luật và hoạt động của các thiết chế thực thi pháp luật.

4. Một số vấn đề đặt ra đối với văn hóa tuân thủ pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Một là, nhận thức và hành vi tuân thủ pháp luật chưa thực sự đồng đều

Trong những năm qua, công tác xây dựng, phổ biến, giáo dục và tổ chức thi hành pháp luật ngày càng được chú trọng, góp phần nâng cao nhận thức pháp luật của người dân, doanh nghiệp và các chủ thể trong xã hội. Tuy nhiên, giữa hiểu biết pháp luật, tôn trọng pháp luật và thực sự tuân thủ pháp luật vẫn tồn tại khoảng cách nhất định. Trong một số trường hợp, việc tuân thủ còn mang tính đối phó, phụ thuộc nhiều vào khả năng kiểm tra, giám sát và xử lý của cơ quan nhà nước, thay vì xuất phát từ nhận thức và trách nhiệm pháp lý của chủ thể.

Đáng chú ý, không nên đồng nhất số lượng vi phạm, tranh chấp hoặc vụ án với mức độ thấp của văn hóa tuân thủ pháp luật. Số lượng vụ việc được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, giải quyết còn phản ánh mức độ tiếp cận công lý và khả năng thực thi quyền pháp lý của người dân. Vì vậy, đánh giá văn hóa tuân thủ cần quan tâm không chỉ đến kết quả xử lý vi phạm, mà còn đến mức độ tự giác chấp hành pháp luật trước khi phát sinh vi phạm hoặc tranh chấp. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để chuyển từ tuân thủ do sợ chế tài sang tuân thủ trên cơ sở nhận thức, trách nhiệm và niềm tin vào pháp luật. Đây là một trong những thước đo quan trọng của sự phát triển văn hóa pháp lý trong Nhà nước pháp quyền.

Hai là, chất lượng, tính khả thi và khả năng tiếp cận của pháp luật còn ảnh hưởng đến động cơ tuân thủ

Văn hóa tuân thủ không thể chỉ được xem xét từ phía chủ thể chấp hành mà còn phụ thuộc vào chất lượng của chính hệ thống pháp luật. Một hệ thống pháp luật thiếu rõ ràng, còn có quy định chồng chéo, khó dự đoán hoặc tạo ra chi phí tuân thủ lớn có thể làm suy giảm khả năng và động cơ tuân thủ của cá nhân, tổ chức. Do đó, yêu cầu xây dựng pháp luật trong Nhà nước pháp quyền không chỉ dừng ở việc có đầy đủ quy định mà còn phải bảo đảm tính thống nhất, minh bạch, khả thi, ổn định và dễ tiếp cận. Nghị quyết 66-NQ/TW năm 2025 đã đặt yêu cầu gắn kết chặt chẽ giữa xây dựng và thi hành pháp luật, coi hiệu quả thi hành là một tiêu chí quan trọng của công tác pháp luật. Từ góc độ văn hóa tuân thủ, điều này đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy “ban hành để quản lý” sang tư duy “ban hành để có thể thực hiện và được thực hiện”. Khi chủ thể có khả năng hiểu, dự liệu và thực hiện quy định, pháp luật sẽ có nhiều điều kiện hơn để trở thành chuẩn mực hành vi thực tế.

Ba là, hiệu quả tổ chức thi hành và niềm tin vào pháp luật

Một vấn đề có ý nghĩa quyết định đối với văn hóa tuân thủ là khoảng cách giữa pháp luật trên văn bản và pháp luật trong thực tiễn. Nếu cùng một quy định nhưng được áp dụng không thống nhất, thiếu minh bạch hoặc thiếu kịp thời, niềm tin của chủ thể vào tính công bằng và khả năng dự đoán của pháp luật có thể bị ảnh hưởng. Ngược lại, việc áp dụng pháp luật công bằng, nghiêm minh, nhất quán và kịp thời sẽ củng cố niềm tin và tạo động lực tự giác tuân thủ. Đây cũng là yêu cầu được nhấn mạnh trong triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW.

Trong bối cảnh đó, Tòa án có vị trí đặc biệt trong củng cố văn hóa tuân thủ pháp luật. Thông qua hoạt động xét xử, Tòa án không chỉ giải quyết tranh chấp, xử lý hành vi vi phạm mà còn cụ thể hóa ý nghĩa của pháp luật trong những trường hợp cụ thể, bảo vệ công lý, quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Những phán quyết hợp pháp, công bằng, khách quan, minh bạch và nhất quán có khả năng củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật và thiết chế tư pháp, từ đó góp phần thúc đẩy hành vi tuân thủ.

Như vậy, vấn đề đặt ra đối với Việt Nam hiện nay không chỉ là làm cho người dân biết và chấp hành pháp luật, mà rộng hơn là tạo dựng những điều kiện để pháp luật được tin tưởng, có khả năng thực hiện và được thực hiện công bằng, nhất quán. Đây là yêu cầu có tính hệ thống đối với cả chủ thể trong xã hội, cơ quan nhà nước và các thiết chế thực thi pháp luật.

5. Giải pháp xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật ở Việt Nam

Thứ nhất, nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật, bảo đảm tính rõ ràng, khả thi và dễ tiếp cận

Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trước hết phải bắt đầu từ chính chất lượng của pháp luật. Pháp luật chỉ có thể trở thành chuẩn mực hành vi khi các quy định đủ rõ ràng, thống nhất, ổn định, khả thi và có khả năng tiếp cận đối với các chủ thể. Vì vậy, cần tiếp tục nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật, hạn chế quy định chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu khả thi; đồng thời tăng cường đánh giá tác động thực tế và đánh giá hiệu quả của pháp luật sau khi được ban hành.

Cùng với đó, cần tạo điều kiện để cá nhân, tổ chức có thể dễ dàng tiếp cận, hiểu và thực hiện pháp luật. Việc chuyển đổi số trong xây dựng, phổ biến và tổ chức thi hành pháp luật cần được khai thác để cung cấp thông tin pháp luật chính xác, kịp thời, dễ hiểu và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Theo đó, yêu cầu đối với pháp luật không chỉ là “đúng” về mặt pháp lý mà còn phải có khả năng được hiểu, được thực hiện và được kiểm chứng trong thực tiễn.

Thứ hai, đổi mới cách thức, phương pháp phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng hình thành năng lực và động cơ tuân thủ

Phổ biến, giáo dục pháp luật cần chuyển từ phương thức chủ yếu cung cấp thông tin sang hình thành năng lực và động cơ tuân thủ pháp luật. Không chỉ giúp người dân biết quy định pháp luật, hoạt động này cần làm rõ quyền, nghĩa vụ, hậu quả pháp lý của hành vi và cách thức thực hiện quyền, nghĩa vụ trong những tình huống cụ thể. Đồng thời, cần chú trọng xây dựng thái độ tôn trọng pháp luật và ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng. Nội dung giáo dục pháp luật nên gắn với những vấn đề phát sinh trong đời sống, hoạt động sản xuất, kinh doanh, quan hệ dân sự, lao động, môi trường và sử dụng không gian số. Qua đó, tuân thủ pháp luật từng bước được hình thành như một thói quen và chuẩn mực ứng xử, thay vì chỉ là sự đáp ứng trước nguy cơ bị xử phạt.

Thứ ba, nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật và củng cố niềm tin vào pháp luật

Nếu chất lượng pháp luật tạo ra khả năng tuân thủ thì tổ chức thi hành pháp luật quyết định đáng kể việc khả năng đó có được chuyển hóa thành hành vi thực tế hay không. Do đó, cần tiếp tục nâng cao trách nhiệm của các cơ quan, người có thẩm quyền trong tổ chức thi hành pháp luật; bảo đảm pháp luật được áp dụng nghiêm minh, công bằng, minh bạch, thống nhất và kịp thời. Đặc biệt, cần hạn chế tình trạng cùng một quy định nhưng được hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn; tăng cường kiểm tra, giám sát việc thi hành; đồng thời xử lý nghiêm những hành vi vi phạm pháp luật của cả cá nhân, tổ chức trong xã hội và người có thẩm quyền thực thi công vụ. Sự bình đẳng trong áp dụng pháp luật có ý nghĩa đặc biệt đối với việc hình thành niềm tin: chỉ khi chủ thể tin rằng pháp luật được áp dụng công bằng và nhất quán, động cơ tự giác tuân thủ mới có thể được củng cố bền vững.

Thứ tư, phát huy vai trò của Tòa án trong củng cố văn hóa tuân thủ pháp luật

Trong hệ thống các thiết chế bảo đảm pháp luật được tôn trọng và thực hiện, Tòa án có vị trí đặc biệt bởi hoạt động xét xử trực tiếp đưa các quy định pháp luật vào giải quyết những quan hệ xã hội cụ thể. Vì vậy, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật cần gắn với việc nâng cao chất lượng xét xử, bảo đảm các phán quyết được ban hành trên cơ sở pháp luật, khách quan, công bằng, minh bạch và bảo vệ hiệu quả công lý, quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Bản án và quyết định của Tòa án không chỉ có ý nghĩa giải quyết một vụ việc cụ thể mà còn góp phần định hướng hành vi xã hội. Một phán quyết hợp pháp, hợp lý, nhất quán và có sức thuyết phục có thể củng cố nhận thức của xã hội về giá trị của pháp luật; ngược lại, những biểu hiện thiếu nhất quán, thiếu minh bạch hoặc khó dự đoán trong áp dụng pháp luật có thể ảnh hưởng đến niềm tin và động cơ tuân thủ.

Do đó, cần tiếp tục nâng cao chất lượng tranh tụng, lập luận và công khai bản án, quyết định theo quy định; tăng cường tính thống nhất trong áp dụng pháp luật; phát huy giá trị của án lệ và các cơ chế bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất. Quan trọng hơn, hoạt động xét xử phải tiếp tục khẳng định thông điệp rằng mọi chủ thể đều bình đẳng trước pháp luật và quyền, lợi ích hợp pháp của mỗi chủ thể đều được pháp luật bảo vệ. Đây là cơ sở quan trọng để Tòa án không chỉ thực hiện chức năng xét xử mà còn góp phần củng cố niềm tin xã hội vào pháp luật và Nhà nước pháp quyền.

Thứ năm, hình thành môi trường xã hội đề cao việc tuân thủ pháp luật

Văn hóa tuân thủ pháp luật không thể được hình thành chỉ bằng các biện pháp hành chính hoặc chế tài mà cần được hỗ trợ bởi môi trường xã hội trong đó hành vi tuân thủ được khuyến khích và trở thành chuẩn mực phổ biến. Vì vậy, cần phát huy vai trò của gia đình, nhà trường, cơ quan, tổ chức, cộng đồng và truyền thông trong việc hình thành thái độ tôn trọng pháp luật. Đặc biệt, trong môi trường số, cần chú trọng nâng cao trách nhiệm pháp lý của người sử dụng mạng xã hội, doanh nghiệp cung cấp nền tảng và các chủ thể truyền thông; đồng thời chủ động cung cấp thông tin pháp luật chính xác để hạn chế sự lan truyền của thông tin sai lệch, cổ súy hành vi vi phạm hoặc tạo tâm lý coi thường pháp luật. Về lâu dài, cần hướng tới việc tạo lập một môi trường trong đó tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn trở thành giá trị và chuẩn mực được xã hội thừa nhận. Khi đó, tác động của pháp luật sẽ không chỉ đến từ chế tài nhà nước mà còn từ sự tự điều chỉnh của cá nhân và cộng đồng.

Thứ sáu, chuyển từ tư duy “quản lý sự tuân thủ” sang “xây dựng văn hóa tuân thủ”

Các giải pháp trên cần được thực hiện theo hướng chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa vào kiểm tra, xử phạt sang kết hợp giữa phòng ngừa, tạo điều kiện tuân thủ và bảo đảm thực thi nghiêm minh. Nhà nước không chỉ yêu cầu chủ thể phải tuân thủ mà cần tạo ra những điều kiện để họ có khả năng và động cơ tuân thủ. Theo đó, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật phải trở thành nhiệm vụ xuyên suốt trong quá trình xây dựng và thi hành pháp luật, gắn với cải cách hành chính, cải cách tư pháp, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng quản trị nhà nước. Mục tiêu cuối cùng không phải là làm gia tăng số lượng chế tài hay xử lý vi phạm, mà là làm cho pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử được chủ thể tự giác lựa chọn và xã hội thực sự tôn trọng.

Kết luận

Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật là yêu cầu tất yếu của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Văn hóa tuân thủ không chỉ được biểu hiện ở mức độ hiểu biết hay ý thức chấp hành pháp luật của cá nhân, tổ chức, mà còn phản ánh niềm tin vào pháp luật, các chuẩn mực xã hội và chất lượng của các thiết chế tổ chức thi hành pháp luật. Vì vậy, không thể lý giải những hạn chế trong tuân thủ pháp luật chỉ từ phía chủ thể mà cần xem xét đồng thời chất lượng, tính khả thi, khả năng tiếp cận của pháp luật và hiệu quả thực thi pháp luật.

Trong thời gian tới, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật cần được đặt trong mối quan hệ thống nhất giữa xây dựng pháp luật, tổ chức thi hành pháp luật và xây dựng niềm tin pháp lý trong xã hội. Cùng với việc nâng cao nhận thức và năng lực tuân thủ của người dân, cần bảo đảm pháp luật rõ ràng, khả thi, ổn định, dễ tiếp cận; hoạt động thực thi phải công bằng, minh bạch, nghiêm minh và nhất quán. Trong đó, Tòa án với chức năng bảo vệ công lý, quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể có vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin vào pháp luật thông qua những phán quyết hợp pháp, công bằng và có sức thuyết phục.

Về lâu dài, mục tiêu của xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật không phải chỉ là giảm thiểu vi phạm bằng các biện pháp cưỡng chế, mà là hình thành một trạng thái xã hội trong đó tôn trọng và tuân thủ pháp luật trở thành giá trị, chuẩn mực và thói quen ứng xử của mọi chủ thể, bao gồm cả cơ quan nhà nước và người có thẩm quyền. Đây vừa là điều kiện bảo đảm pháp luật được thực hiện trong đời sống, vừa là một phương diện phản ánh mức độ phát triển và chất lượng của Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam.

 

ThS. TRẦN QUANG HIẾU (Giảng viên Khoa Luật - Học viện An ninh nhân dân)

Tài liệu tham khảo

1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

2. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

3. Chính phủ (2023), Nghị quyết số 77/NQ-CP ngày 12/5/2023 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII.

4. Bộ Tư pháp (2025), “Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật theo yêu cầu của Nghị quyết số 66-NQ/TW”, Cổng thông tin điện tử Bộ Tư pháp, ngày 17/6/2025.


1 Quang Minh, Ngành Tòa án nâng cao chất lượng xét xử, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, hoàn thành vượt mức nhiều chỉ tiêu Quốc hội giao trong năm 2025, https://tapchitoaan.vn/nganh-toa-an%C2%A0nang-cao-chat-luong-xet-xu-dap-ung-yeu-cau-cai-cach-tu-phap-hoan-thanh-vuot-muc-nhieu-chi-tieu-quoc-hoi-giao-trong-nam-202514591.html, truy cập ngày 06/9/2026.

Nữ chiến sĩ công an nhân dân giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông cho các em học sinh - Nguồn: Internet.