Xác định quan hệ cha - con trong trường hợp trẻ sinh ra trong thời kỳ hôn nhân nhưng không phải con sinh học của người chồng
Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, việc xét nghiệm ADN giúp con người xác định được mối quan hệ huyết thống một cách chính xác gần như tuyệt đối. Tuy nhiên, trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong quan hệ hôn nhân và gia đình, vấn đề xác định cha, mẹ, con không chỉ thuần túy là xác định về mặt sinh học, mà còn liên quan đến những nguyên tắc pháp lý nhằm bảo vệ trật tự xã hội, quyền lợi của trẻ em và sự ổn định của quan hệ hôn nhân.
Một trong những tình huống thường gây tranh cãi là khi người phụ nữ có thai với người đàn ông khác, nhưng đứa trẻ được sinh ra trong thời kỳ hôn nhân với chồng hợp pháp. Theo quy định tại Điều 88 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014: “Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân được coi là con chung của vợ chồng”. Quy định này tạo ra một giả định pháp lý về quan hệ cha - con giữa người chồng và đứa trẻ, nhằm bảo vệ danh dự, quyền nhân thân của đứa trẻ và bảo đảm tính ổn định của gia đình.
Tuy nhiên, giả định này có thể bị phá vỡ khi có chứng cứ xác thực cho thấy người chồng không phải là cha sinh học của đứa trẻ. Khi đó, câu hỏi pháp lý đặt ra là: Người mẹ hoặc người đàn ông là cha sinh học có thể khởi kiện để xác định lại cha - con hay không? Và nếu trước đó tòa án đã giải quyết ly hôn, giao con cho người chồng nuôi, thì có được khởi kiện vụ án mới hay buộc phải yêu cầu tái thẩm hoặc giám đốc thẩm để hủy phần bản án liên quan đến đứa trẻ?
1. Tình huống thực tế đặt ra
Giả sử, chị A có quan hệ tình cảm với anh B và có thai. Sau đó, chị A kết hôn với anh C và sinh con D. Do con được sinh ra trong thời kỳ hôn nhân, giấy khai sinh của cháu D ghi cha là anh C. Năm 2020, anh C và chị A ly hôn, Tòa án giao D cho anh C trực tiếp nuôi dưỡng.
Sau ly hôn, chị A và anh B cùng xác định bằng xét nghiệm ADN rằng anh B mới là cha ruột của cháu D. Chị A khởi kiện yêu cầu Tòa án xác định D là con của anh B, đồng thời yêu cầu cải chính lại phần ghi về cha trong giấy khai sinh của D.
Vấn đề là: Việc khởi kiện mới của chị A có được chấp nhận không, hay trước hết phải yêu cầu tái thẩm bản án ly hôn năm 2020 (đã có nội dung xác định D là con chung của anh C và chị A)?
2. Hai quan điểm pháp lý khác nhau
- Quan điểm thứ nhất cho rằng: Bản án ly hôn giữa anh C và chị A đã xác định D là con chung của hai người. Do vậy, muốn thay đổi nội dung này thì phải thực hiện thủ tục tái thẩm hoặc giám đốc thẩm để hủy phần bản án về con chung. Sau khi bản án bị hủy, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan mới có thể khởi kiện yêu cầu xác định lại cha - con.
Cơ sở của quan điểm này dựa trên nguyên tắc “một vụ việc không xét xử hai lần” được quy định tại Điều 157 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cũng như nguyên tắc bảo đảm tính ổn định, hiệu lực của bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
Nếu Tòa án đã tuyên rằng “cháu D là con chung của anh C và chị A”, thì việc tiếp tục thụ lý một vụ án mới yêu cầu xác định D không phải là con của anh C sẽ tạo ra mâu thuẫn pháp lý giữa hai bản án cùng có hiệu lực, dẫn đến tình trạng “một sự thật pháp lý - hai kết quả”.
Do đó, để đảm bảo tính thống nhất, người khởi kiện phải thực hiện thủ tục tái thẩm, căn cứ theo Điều 352 Bộ luật Tố tụng dân sự, khi có tình tiết mới được phát hiện (chẳng hạn kết quả giám định ADN chứng minh D không phải con của C).
Trong Quyết định tái thẩm số 34/2021/HNGĐ-TT ngày 27/12/2021, Tòa án nhân dân cấp cao tại H đã xem xét tình huống tương tự: đứa trẻ sinh trong thời kỳ hôn nhân nhưng sau đó có chứng cứ xác thực (kết quả ADN) chứng minh người chồng không phải là cha sinh học. Tòa án cấp cao đã nhận định: Khi bản án ly hôn đã xác định đứa trẻ là con chung của hai vợ chồng thì yêu cầu xác định lại cha, mẹ, con đều phải được xem xét theo thủ tục tái thẩm, vì đây là tình tiết mới làm thay đổi nội dung bản án đã có hiệu lực pháp luật”.
- Quan điểm thứ hai lại cho rằng: Vấn đề xác định cha, mẹ, con liên quan trực tiếp đến quyền nhân thân của đứa trẻ và quyền này không bị hạn chế bởi thời hiệu hoặc bởi bản án ly hôn giữa cha mẹ. Vì vậy, ngay cả khi bản án ly hôn đã có hiệu lực, người mẹ hoặc cha sinh học vẫn có thể khởi kiện một vụ án độc lập yêu cầu xác định cha cho con, hoặc yêu cầu xác định người đứng tên trong giấy khai sinh không phải là cha ruột của trẻ.
Cơ sở của quan điểm này dựa vào Điều 91 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quy định:
“Con có quyền được xác định cha, mẹ của mình; cha, mẹ có quyền nhận con, trừ trường hợp việc nhận con trái với quy định của pháp luật”.
Bên cạnh đó, Điều 102 Luật Hôn nhân và Gia đình cho phép cá nhân, cơ quan, tổ chức khởi kiện vụ án xác định cha, mẹ, con mà không bị ràng buộc bởi thời hiệu. Tức là, đây là quyền nhân thân tuyệt đối của con người, không bị ảnh hưởng bởi sự tồn tại của bản án ly hôn trước đó.
3. Vấn đề quyền nhân thân của đứa trẻ và hệ lụy xã hội
Khi người chồng phát hiện đứa trẻ không phải con mình, phản ứng thường thấy là yêu cầu xác định lại quan hệ cha - con, thậm chí phủ nhận tư cách làm cha. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hành vi hoặc yêu cầu pháp lý của người chồng có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến quyền nhân thân của trẻ, nhất là khi trẻ đã lớn, đã gắn bó tình cảm cha - con suốt nhiều năm.
Theo Điều 14 Công ước Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em và Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015, trẻ em có quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, được sống trong môi trường ổn định về tình cảm và nhân thân. Do đó, việc phủ nhận quan hệ cha - con cần được xem xét một cách thận trọng, tránh biến đứa trẻ thành đối tượng chịu thiệt hại vì sai lầm của người lớn.
Bên cạnh đó, nếu người chồng (không phải cha sinh học) có hành vi cản trở việc xác định cha ruột hoặc cố tình gây khó khăn trong việc thay đổi giấy khai sinh, thì có thể bị xem là xâm phạm quyền nhân thân của trẻ, vi phạm quy định tại Điều 11 Luật Trẻ em 2016 về quyền được xác định cha, mẹ, và quan hệ huyết thống.
4. Khởi kiện xác định lại người cha pháp lý - hướng đi phù hợp
Một điểm quan trọng cần làm rõ là: trong nhiều trường hợp, người mẹ hoặc người cha sinh học không nhất thiết phải khởi kiện “xác nhận cha cho con”, mà có thể khởi kiện yêu cầu xác định người đang được ghi là cha trên giấy tờ không phải là cha ruột.
Đây là hai yêu cầu khác nhau về mục đích và hệ quả pháp lý:
Khởi kiện xác nhận cha cho con là nhằm thiết lập mối quan hệ pháp lý cha - con giữa người cha sinh học và đứa trẻ.
Khởi kiện xác định người đang đứng tên không phải là cha ruột là nhằm chấm dứt quan hệ pháp lý sai lệch, tạo cơ sở để cải chính hộ tịch và bảo vệ danh dự, nhân thân cho cả hai bên.
Yêu cầu thứ hai mang tính phủ định, nên có thể được thực hiện độc lập, không nhất thiết phải gắn liền với việc xác định cha sinh học. Đây cũng là hướng được một số Tòa án địa phương vận dụng linh hoạt trong thực tiễn, khi xét thấy việc mở thủ tục tái thẩm là không cần thiết hoặc không phù hợp với lợi ích của trẻ.
5. Kiến nghị
Từ thực tiễn xét xử và phân tích nêu trên, tác giả nhận thấy rằng vấn đề xác định quan hệ cha - con trong trường hợp có mâu thuẫn giữa giả định pháp lý và sự thật sinh học là vấn đề điển hình, có tính lặp lại và còn tồn tại cách hiểu khác nhau trong hệ thống Tòa án. Đặc biệt, Quyết định tái thẩm số 34/2021/HNGĐ-TT đã thể hiện lập luận rõ ràng, có giá trị định hướng trong việc giải quyết xung đột giữa hiệu lực bản án đã có hiệu lực pháp luật và tình tiết mới phát sinh từ kết quả giám định ADN.
Trên cơ sở đó, tác giả kiến nghị Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xem xét lựa chọn, phát triển quyết định tái thẩm nêu trên thành án lệ để áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống Tòa án. Việc phát triển án lệ trong trường hợp này cần tập trung làm rõ và chuẩn hóa các nội dung sau:
Thứ nhất, xác lập nguyên tắc về trình tự, thủ tục giải quyết:
Trường hợp bản án ly hôn đã có hiệu lực pháp luật xác định con chung của vợ chồng, thì khi xuất hiện tình tiết mới có căn cứ khoa học (kết quả giám định ADN) làm thay đổi bản chất quan hệ huyết thống, việc xem xét lại phải được thực hiện theo thủ tục tái thẩm theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Thứ hai, làm rõ giá trị của chứng cứ khoa học trong tố tụng:
Án lệ cần khẳng định kết quả giám định ADN là tình tiết mới quan trọng, có thể làm thay đổi cơ bản nội dung bản án đã có hiệu lực pháp luật, từ đó làm căn cứ để kháng nghị theo thủ tục tái thẩm.
Thứ ba, định hướng xử lý hài hòa giữa ổn định pháp lý và quyền nhân thân: Án lệ cần nhấn mạnh rằng việc xem xét lại quan hệ cha - con không chỉ nhằm bảo đảm sự thật khách quan mà còn phải cân nhắc đến lợi ích tốt nhất của trẻ em, tránh gây xáo trộn nghiêm trọng đến đời sống tinh thần và môi trường phát triển của trẻ.
Thứ tư, mở ra khả năng vận dụng linh hoạt trong trường hợp đặc biệt:
Trong những trường hợp yêu cầu khởi kiện không nhằm thay đổi nội dung bản án ly hôn mà chỉ nhằm bảo vệ quyền nhân thân độc lập (như quyền được biết về nguồn gốc), án lệ có thể định hướng cho phép Tòa án xem xét giải quyết bằng vụ án độc lập, trên cơ sở đánh giá cụ thể từng trường hợp.
Việc phát triển án lệ theo hướng nêu trên không chỉ góp phần bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật mà còn nâng cao chất lượng xét xử, đáp ứng yêu cầu thực tiễn trong bối cảnh khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển và các tranh chấp về xác định huyết thống ngày càng gia tăng.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
12 nhiệm vụ trọng tâm thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng: Tạo đột phá cho giai đoạn phát triển 2026-2030
-
Vướng mắc khi định tội danh “sử dụng trái phép chất ma túy” theo Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và vấn đề thực thi - Kinh nghiệm từ một số quốc gia phát triển
-
Hệ thống Tòa án của Canada
-
Thể lệ, Quy trình phản biện, Hội đồng Biên tập và Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Tạp chí Toà án nhân dân
Bình luận