Bàn về đào tạo nguồn nhân lực số cho Tòa án nhân dân khu vực hiện nay
Chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời làm thay đổi căn bản phương thức quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là yêu cầu khách quan của tiến trình cải cách tư pháp, nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực hiện quyền tư pháp, bảo đảm tốt hơn quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp.
Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, ngành Tòa án đã từng bước triển khai các nhiệm vụ xây dựng Tòa án điện tử, tiến tới Tòa án số. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, yếu tố mang tính quyết định đối với sự thành công của chuyển đổi số trong Tòa án chính là con người, cụ thể là chất lượng và năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức Tòa án trong môi trường số. D đó, việc đào tạo nguồn nhân lực số cho Tòa án khu vực hiện nay có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, vừa mang tính cấp thiết trước mắt, vừa có ý nghĩa chiến lược lâu dài.
Từ thực tiễn công tác, bài viết phân tích yêu cầu và thực trạng đào tạo nguồn nhân lực số trong Tòa án hiện nay, qua đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác đào tạo, góp phần thực hiện thành công mục tiêu xây dựng Tòa án số.
1. Một số vấn đề về đào tạo nguồn nhân lực số trong Tòa án hiện nay
1.1. Khái niệm nguồn nhân lực số trong Tòa án
Trong bối cảnh chuyển đổi số, khái niệm nguồn nhân lực số được sử dụng ngày càng phổ biến trong khu vực công cũng như khu vực tư. Tuy nhiên, đối với Tòa án là cơ quan xét xử thực hiện quyền tư pháp thì nguồn nhân lực số có những đặc thù riêng, không thể đồng nhất với nguồn nhân lực số trong các lĩnh vực quản lý hành chính hay kinh doanh.
Nguồn nhân lực số trong Tòa án là đội ngũ Thẩm phán, Thư ký, công chức và người lao động có khả năng vận dụng công nghệ số, dữ liệu số và các nền tảng số vào thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình như hoạt động xét xử, quản lý, điều hành các hoạt động của Tòa án thông qua việc sử dụng thành thạo các công cụ, hệ thống công nghệ thông tin, đồng thời bảo đảm tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, các chuẩn mực đạo đức tư pháp và yêu cầu về bảo mật thông tin. Điểm khác biệt cơ bản nữa của nguồn nhân lực số trong Tòa án so với các lĩnh vực khác nằm ở chỗ, mọi hoạt động nghiệp vụ đều gắn trực tiếp với việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng. Do đó, bất kỳ sai sót nào trong quá trình sử dụng công nghệ, xử lý dữ liệu hay vận hành hệ thống số đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Nguồn nhân lực số trong Tòa án bao gồm các yếu tố sau:
Một là, năng lực số. Năng lực số thể hiện ở các khía cạnh sau: Khả năng sử dụng thành thạo hạ tầng và công cụ số phục vụ hoạt động Tòa án; Kỹ năng khai thác và xử lý dữ liệu số, như tra cứu án lệ, cơ sở dữ liệu pháp luật, hồ sơ số hóa; sử dụng công cụ tìm kiếm, phân tích thông tin phục vụ hoạt động xét xử và tham mưu; Nhận thức và hành vi phù hợp trong môi trường số, bao gồm tuân thủ quy tắc ứng xử trên không gian mạng, sử dụng công nghệ đúng mục đích, có trách nhiệm, bảo đảm chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của người tiến hành tố tụng.
Hai là, năng lực nghiệp vụ Tòa án gắn với công nghệ. Năng lực nghiệp vụ Tòa án gắn với công nghệ là sự kết hợp hữu cơ giữa chuyên môn pháp lý và khả năng vận dụng công nghệ số trong toàn bộ quy trình tố tụng. Thể hiện ở khả năng thực hiện các hoạt động tố tụng trong môi trường số; Bảo đảm các nguyên tắc hiến định và tố tụng trong điều kiện số hóa, tránh để công nghệ làm ảnh hưởng đến bản chất công bằng của hoạt động xét xử; sự kết hợp tư duy pháp lý với tư duy hệ thống và quy trình số, trong đó người làm công tác tư pháp hiểu rõ logic vận hành của hệ thống công nghệ, quy trình xử lý dữ liệu, từ đó chủ động kiểm soát và nâng cao hiệu quả công việc.
Ba là, năng lực bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin. Năng lực này bao gồm: Ý thức và kỹ năng bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu tố tụng, dữ liệu nội bộ của Tòa án; tuân thủ nguyên tắc bảo mật trong thu thập, lưu trữ, chia sẻ và khai thác thông tin; Tuân thủ nghiêm các quy định về an ninh mạng và an toàn thông tin; Khả năng nhận diện và phòng ngừa rủi ro pháp lý phát sinh từ môi trường số, như rò rỉ dữ liệu, tấn công mạng, giả mạo thông tin, xâm phạm quyền riêng tư hoặc tác động trái pháp luật đến hoạt động xét xử. Năng lực bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin góp phần giữ vững uy tín, tính liêm chính và niềm tin xã hội đối với hệ thống Tòa án trong kỷ nguyên số.
1.2. Yếu tố đặc thù của nguồn nhân lực số trong Tòa án
Nguồn nhân lực số trong Tòa án không chỉ là đội ngũ cán bộ có khả năng ứng dụng công nghệ thông tin, mà còn là chủ thể trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào việc thực hiện quyền tư pháp của Nhà nước. Do đó, việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực số trong Tòa án mang những đặc thù riêng như sau:
Một là, đặc thù của Tòa án là cơ quan xét xử. Nguồn nhân lực số trong Tòa án gắn liền với việc thực hiện quyền tư pháp. Chính vì vậy, việc phát triển nguồn nhân lực số trong lĩnh vực này không thể sao chép một cách móc. Mọi ứng dụng công nghệ số trong Tòa án, từ hệ thống quản lý án, trợ lý ảo pháp lý đến các công cụ phân tích dữ liệu, đều phải được đặt dưới yêu cầu nghiêm ngặt là bảo đảm công lý, công bằng và đúng pháp luật. Do đó, nguồn nhân lực số trong Tòa án không chỉ cần năng lực công nghệ mà còn phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, hiểu biết sâu sắc về pháp luật và nhận thức rõ giới hạn của việc ứng dụng công nghệ trong hoạt động tư pháp.
Hai là, đòi hỏi sự chuẩn mực và kỷ luật cao. Hoạt động xét xử là hoạt động mang tính chuẩn mực cao, đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, bởi chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và xã hội. Vì vậy, nguồn nhân lực số trong Tòa án phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình tố tụng, các quy định về bảo mật thông tin, an toàn dữ liệu và đạo đức nghề nghiệp. Bên cạnh đó, tính kỷ luật cao là yêu cầu bắt buộc, nhằm bảo đảm rằng công nghệ số được vận hành đúng mục đích, đúng thẩm quyền và không làm sai lệch bản chất của hoạt động tư pháp.
Ba là, có sự không đồng đều giữa các cấp Tòa án. Thực tiễn trong Tòa án nhân dân khu vực hiện nay vẫn tồn tại sự không đồng đều rõ rệt về điều kiện phát triển nguồn nhân lực số. Sự chênh lệch này thể hiện trên nhiều phương diện, như trình độ công nghệ thông tin của đội ngũ cán bộ, mức độ sẵn sàng tiếp cận và làm chủ các ứng dụng số, cũng như hạ tầng công nghệ và điều kiện triển khai chuyển đổi số. Điều này đặt ra yêu cầu phải xây dựng chiến lược đào tạo nguồn nhân lực số theo hướng phân tầng, linh hoạt, phù hợp với đặc điểm từng cấp Tòa án nhằm từng bước thu hẹp khoảng cách, bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả trong quá trình chuyển đổi số của hệ thống Tòa án.
1.3. Một số yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực số trong bối cảnh xây dựng Tòa án số
Bên cạnh yêu cầu chung trong công tác đào tạo nguồn nhân lực số như;: việc đào tạo nguồn nhân lực số phải hướng tới việc nâng cao năng lực thực thi nhiệm vụ trong môi trường số, phải bảo đảm tính đồng bộ và liên thông và phải gắn với yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu tư pháp thì việc đào tạo theo từng nhóm chức vụ, chức danh tư pháp khác trong Tòa án cần có sự phân hoá cho phù hợp và đáp ứng yêu cầu sau:
Đối với cán bộ lãnh đạo, quản lý Tòa án: Cán bộ lãnh đạo, quản lý Tòa án là người quyết định, điều hành và kiểm soát quá trình chuyển đổi số trong Tòa án, từ định hướng chiến lược đến tổ chức thực hiện. Do đó, cán bộ lãnh đạo, quản lý Tòa án cần được trang bị tư duy lãnh đạo số, hiểu rõ chuyển đổi số không chỉ là đầu tư công nghệ mà là đổi mới toàn diện phương thức quản trị. Lãnh đạo cần có kỹ năng quản trị dữ liệu, ra quyết định dựa trên dữ liệu số, thay cho cách điều hành chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Bên cạnh đó, phải có hiểu biết về chiến lược chuyển đổi số và các vấn đề an toàn, an ninh thông tin tư pháp, bởi đây là lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm. Nếu lãnh đạo không có năng lực số, chuyển đổi số sẽ thiếu định hướng thống nhất, triển khai manh mún, hình thức và không bền vững. Ngược lại, lãnh đạo có tư duy và năng lực số sẽ tạo ra sự đồng bộ, gắn kết giữa công nghệ và nghiệp vụ tư pháp.
Đối với Thẩm phán: Thẩm phán là chủ thể trung tâm của hoạt động xét xử, trực tiếp ra bản án, quyết định và chịu trách nhiệm cao nhất về tính đúng đắn, công bằng của phán quyết. Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò này không thay đổi về bản chất nhưng được thực hiện trên môi trường số, nơi toàn bộ quy trình tố tụng, hồ sơ vụ án và hoạt động xét xử dần chuyển sang hình thức điện tử.Do đó, yêu cầu đạt ra là Thẩm phán cần được đào tạo để sử dụng thành thạo các công cụ số cốt lõi, bao gồm hệ thống quản lý án điện tử, hồ sơ vụ án số, chữ ký số và bản án điện tử. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà là điều kiện để Thẩm phán làm chủ quy trình xét xử hiện đại. Bên cạnh đó, Thẩm phán phải có kỹ năng điều hành phiên tòa trực tuyến, bảo đảm tính trang nghiêm, công khai, tranh tụng và quyền của các bên không bị suy giảm so với phiên tòa truyền thống. Việc khai thác dữ liệu pháp luật số, án lệ, trợ lý ảo pháp lý giúp Thẩm phán nâng cao chất lượng lập luận, bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Đồng thời, cần được trang bị năng lực nhận diện và xử lý rủi ro pháp lý trong môi trường số, đặc biệt là rủi ro về chứng cứ điện tử, thao túng dữ liệu hoặc vi phạm bảo mật. Về nhận thức, Thẩm phán phải thấm nhuần đạo đức tư pháp trong không gian số, nơi mọi thao tác đều có dấu vết điện tử, và ý thức sâu sắc về trách nhiệm bảo mật thông tin xét xử, nhất là các dữ liệu nhạy cảm. Nếu Thẩm phán không được đào tạo đầy đủ về số hóa, chuyển đổi số của Tòa án sẽ chỉ dừng lại ở mức “hành chính điện tử” như nộp đơn online hay lưu trữ hồ sơ, mà không tạo ra giá trị thực chất cho hoạt động xét xử - chức năng cốt lõi của Tòa án. Ngược lại, khi Thẩm phán làm chủ công nghệ, chuyển đổi số sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng phán quyết, tính minh bạch và hiệu quả tư pháp.
Đối với Thư ký Tòa án: Thư ký Tòa án là lực lượng trực tiếp vận hành quy trình tố tụng điện tử, bảo đảm sự thông suốt từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến tổ chức phiên tòa và ban hành văn bản tố tụng trên môi trường số. Do đó, đội ngũ Thư ký cần được đào tạo kỹ năng số chuyên sâu, đặc biệt là số hóa hồ sơ vụ án, quản lý và lưu trữ dữ liệu tố tụng một cách khoa học, an toàn, đúng chuẩn. Thư ký cũng phải thành thạo thao tác các hệ thống phục vụ phiên tòa trực tuyến, từ thiết lập phòng xử án ảo đến hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình xét xử. Bên cạnh kỹ năng, Thư ký cần có hiểu biết đầy đủ về quy trình tố tụng điện tử, các chuẩn dữ liệu, chuẩn hồ sơ số, nhằm bảo đảm tính hợp lệ và khả năng liên thông, khai thác lâu dài của dữ liệu. Vì vậy, chất lượng chuyển đổi số phụ thuộc rất lớn vào năng lực số của đội ngũ Thư ký.
Đối với Thẩm tra viên: Thẩm tra viên có vai trò hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ, kiểm soát chất lượng tố tụng, góp phần bảo đảm các phán quyết của Tòa án được ban hành trên cơ sở đầy đủ, chính xác và thống nhất. Trong môi trường số, Thẩm tra viên cần được đào tạo để khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu pháp luật, án lệ, bản án điện tử, thay cho việc nghiên cứu thủ công như trước. Đồng thời, cần có kỹ năng phân tích dữ liệu vụ án, so sánh, đối chiếu hồ sơ số giữa các vụ việc tương tự, qua đó phát hiện sớm các điểm bất cập hoặc rủi ro pháp lý. Điều này giúp Thẩm tra viên nâng cao chất lượng tham mưu, giảm sai sót do bỏ sót thông tin và rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết án.
Đối với đội ngũ công nghệ thông tin trong Tòa án: đội ngũ công nghệ thông tin giữ vai trò xây dựng hạ tầng kỹ thuật và bảo đảm vận hành ổn định các hệ thống số phục vụ hoạt động của Tòa án nên cần được đào tạo chuyên sâu về hệ thống quản lý án, an ninh mạng, cũng như các công nghệ mới như điện toán đám mây, AI hỗ trợ tư pháp. Tuy nhiên, điểm khác biệt so với công nghệ thông tin trong các lĩnh vực khác là họ phải hiểu nghiệp vụ tố tụng, để có thể thiết kế, vận hành và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với đặc thù xét xử. Nếu tách rời nghiệp vụ tư pháp, hệ thống công nghệ sẽ khó đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
2. Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực số tại Tòa án nhân dân khu vực hiện nay
2.1. Những kết quả đạt được
Trong thời gian qua, công tác đào tạo nguồn nhân lực số tại các Tòa án nhân dân khu vực đã đạt được một số kết quả tích cực, góp phần từng bước đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp, cụ thể như sau:
Thứ nhất, nhận thức về chuyển đổi số và năng lực số của đội ngũ cán bộ Tòa án từng bước được nâng cao. Thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Kế hoạch số 02-KH/BCĐTW ngày 19/6/2025 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số về thúc đẩy chuyển đổi số liên thông, đồng bộ, nhanh, hiệu quả đáp ứng yêu cầu sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị; Kế hoạch số 10-KH/TANDTC ngày 10/01/2026 của Toà án nhân dân tối cao về chuyển đổi số và Kế hoạch số 17/KH-TANDTC ngày 10/01/2026 về triển khai thực hiện chuyển đổi số trong Tòa án nhân dân năm 2026, ngành Tòa án xác định nguồn nhân lực số là yếu tố then chốt. Thông qua các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên đề về công nghệ thông tin, chuyển đổi số, an toàn thông tin, nhận thức của cán bộ, công chức tại các Tòa án khu vực đã có sự chuyển biến rõ rệt. Nhiều cán bộ đã chủ động tự học, tự bồi dưỡng kỹ năng số để đáp ứng yêu cầu công việc trong môi trường số hóa.
Thứ hai, kỹ năng công nghệ thông tin cơ bản của cán bộ, công chức Tòa án được cải thiện rõ rệt. Đa số cán bộ, công chức tại Tòa án khu vực hiện nay đã: Sử dụng thành thạo máy tính và các phần mềm văn phòng; Khai thác hiệu quả Hệ thống quản lý văn bản và điều hành, thư điện tử công vụ; Thực hiện các thao tác trên phần mềm nghiệp vụ Tòa án, hệ thống báo cáo thống kê điện tử, cổng thông tin điện tử Tòa án. Qua đó, góp phần rút ngắn thời gian xử lý công việc, giảm chi phí hành chính và nâng cao hiệu quả điều hành.
Thứ ba, công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực số từng bước gắn với yêu cầu thực tiễn hoạt động của Tòa án. Thực hiện Đề án xây dựng Tòa án điện tử theo chỉ đạo của Tòa án nhân dân tối cao, nội dung đào tạo tại các Tòa án khu vực đã có sự điều chỉnh theo hướng thiết thực, tập trung vào các kỹ năng số phục vụ trực tiếp cho công tác chuyên môn, như: Sử dụng hệ thống quản lý hồ sơ vụ việc điện tử; Thực hiện số hóa hồ sơ, tài liệu tố tụng; Khai thác cơ sở dữ liệu pháp luật, án lệ, dữ liệu ngành Tòa án; Tổ chức và tham gia phiên tòa trực tuyến theo quy định tại Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội; Bảo đảm an toàn, an ninh thông tin trong quá trình xử lý dữ liệu số. Một số Tòa án khu vực đã chủ động áp dụng mô hình đào tạo kết hợp, vừa học tập trung, vừa học trực tuyến, phù hợp với điều kiện công tác và khối lượng công việc thực tế của cán bộ.
Thứ tư, thông qua quá trình đào tạo và triển khai thực tiễn, tại nhiều Tòa án khu vực đã hình thành đội ngũ cán bộ nòng cốt về chuyển đổi số, chủ yếu là cán bộ trẻ, Thư ký, công chức có trình độ công nghệ thông tin tốt. Đội ngũ này đóng vai trò quan trọng trong: Hỗ trợ kỹ thuật khi triển khai các phần mềm, hệ thống mới; Hướng dẫn cán bộ khác sử dụng các ứng dụng công nghệ thông tin; Phối hợp với bộ phận chuyên trách của Tòa án cấp trên trong công tác chuyển đổi số. Đây là lực lượng trực tiếp góp phần lan tỏa năng lực số trong nội bộ đơn vị, giúp quá trình chuyển đổi số tại Tòa án khu vực diễn ra đồng bộ và hiệu quả hơn.
2.2. Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác đào tạo nguồn nhân lực số tại các Tòa án nhân dân khu vực hiện nay vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, tồn tại cần được nhìn nhận khách quan, cụ thể như sau:
Thứ nhất, công tác đào tạo nguồn nhân lực số chưa đồng bộ, chưa có tính hệ thống và chiến lược dài hạn. Việc đào tạo chủ yếu mang tính ngắn hạn, theo từng đợt hoặc gắn với yêu cầu triển khai một ứng dụng, phần mềm cụ thể; chưa hình thành được chương trình đào tạo tổng thể về năng lực số phù hợp với từng vị trí việc làm trong Tòa án. Do đó, hiệu quả đào tạo chưa thực sự bền vững
Thứ hai, nội dung đào tạo chủ yếu tập trung vào kỹ năng sử dụng các phần mềm hiện có, chưa chú trọng đầy đủ đến các kỹ năng số nâng cao như phân tích dữ liệu, khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, bảo đảm an toàn, an ninh thông tin. Phương pháp đào tạo còn nặng về lý thuyết, thiếu các tình huống thực hành gắn với nghiệp vụ.
Thứ ba, trình độ và khả năng tiếp cận công nghệ của đội ngũ cán bộ còn chưa đồng đều. Sự chênh lệch về độ tuổi, nền tảng công nghệ và khả năng thích ứng với công nghệ mới giữa các nhóm cán bộ dẫn đến hiệu quả đào tạo chưa cao. Một bộ phận cán bộ, nhất là cán bộ lớn tuổi, còn tâm lý e ngại, chưa chủ động trong việc học tập và ứng dụng công nghệ số.
Thứ tư, điều kiện cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ đào tạo còn hạn chế. Tại một số Tòa án khu vực, trang thiết bị công nghệ thông tin chưa đồng bộ, đường truyền mạng chưa ổn định, ảnh hưởng đến việc tổ chức đào tạo trực tuyến và thực hành trên các hệ thống số. Điều này làm giảm chất lượng và hiệu quả của các chương trình đào tạo nguồn nhân lực số.
Những hạn chế nêu trên xuất phát từ một số nguyên nhân chủ yếu sau:
Một là, nhận thức về đào tạo nguồn nhân lực số ở một số đơn vị chưa đầy đủ và toàn diện. Một số Tòa án khu vực chưa coi đào tạo nhân lực số là nhiệm vụ trọng tâm, lâu dài, dẫn đến việc đầu tư nguồn lực và tổ chức thực hiện chưa tương xứng với yêu cầu chuyển đổi số của ngành.
Hai là, cơ chế, chính sách về đào tạo nhân lực số chưa hoàn thiện, chưa có chính sách khuyến khích, đãi ngộ phù hợp để thúc đẩy cán bộ tích cực học tập, nâng cao kỹ năng số.
Bà là, tác động của quá trình chuyển đổi số diễn ra nhanh và liên tục. Sự phát triển nhanh của công nghệ làm cho nội dung đào tạo dễ bị lạc hậu, trong khi khả năng cập nhật, đổi mới chương trình đào tạo của các đơn vị còn chậm, chưa theo kịp thực tiễn.
3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực số cho Tòa án khu vực
Trước yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp, nhằm nâng cao hiệu quả công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực số trong Tòa án nhân dân khu vực hiện nay nên cần tập trung vào một số giải pháp sau:
3.1. Xây dựng và hoàn thiện khung năng lực số cho các chức danh trong Tòa án khu vực
Một giải pháp có ý nghĩa nền tảng là xây dựng, ban hành và áp dụng khung năng lực số đối với các chức danh trong Tòa án, nhất là Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên tại Tòa án khu vực. Khung năng lực số cần xác định rõ: Mức độ năng lực số tối thiểu và nâng cao tương ứng với từng vị trí việc làm; Yêu cầu về khả năng sử dụng các hệ thống thông tin nghiệp vụ của ngành Tòa án; Năng lực bảo đảm an toàn, an ninh thông tin theo quy định của pháp luật. Việc xây dựng khung năng lực số sẽ là cơ sở quan trọng cho công tác tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá và sử dụng cán bộ, phù hợp với định hướng xây dựng đội ngũ cán bộ Tòa án “chuyên nghiệp, hiện đại, liêm chính” theo yêu cầu cải cách tư pháp và chuyển đổi số.
3.2. Đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo, bồi dưỡng theo hướng gắn với thực tiễn xét xử số
Nội dung đào tạo nguồn nhân lực số cho Tòa án khu vực cần được thiết kế sát với hoạt động nghiệp vụ xét xử, lấy yêu cầu triển khai Tòa án điện tử, số hóa hồ sơ, xét xử trực tuyến làm trung tâm. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào: Kỹ năng sử dụng, khai thác hiệu quả các phần mềm, cơ sở dữ liệu dùng chung của ngành Tòa án; Thực hành xử lý tình huống phát sinh trong quá trình xét xử, giải quyết vụ việc trên môi trường số; Kiến thức pháp lý mới liên quan đến giao dịch điện tử, dữ liệu điện tử, chứng cứ điện tử. Về phương pháp, cần đa dạng hóa hình thức đào tạo, kết hợp linh hoạt giữa đào tạo tập trung và đào tạo trực tuyến, giữa lý thuyết và thực hành, phù hợp với điều kiện công tác của cán bộ tại Tòa án khu vực.
3.3. Phát huy vai trò chủ động của đội ngũ Thẩm phán, Thư ký trong nâng cao năng lực số.
Bên cạnh đào tạo, bồi dưỡng theo chương trình chính quy, cần khuyến khích đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án khu vực phát huy tinh thần tự học, tự bồi dưỡng, chủ động cập nhật kiến thức, kỹ năng số trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Việc tổ chức các hoạt động chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi cách làm hay trong ứng dụng công nghệ thông tin vào giải quyết án, quản lý công việc sẽ góp phần hình thành văn hóa học tập suốt đời trong môi trường Tòa án, bảo đảm việc nâng cao năng lực số diễn ra thường xuyên, liên tục và bền vững.
3.4. Bảo đảm các điều kiện cần thiết cho công tác đào tạo nguồn nhân lực số
Để công tác đào tạo nguồn nhân lực số cho Tòa án khu vực đạt hiệu quả, Nhà nước và ngành Tòa án cần tiếp tục quan tâm đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin, bảo đảm các Tòa án khu vực có đủ điều kiện triển khai các hệ thống số theo lộ trình chung của ngành. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa Tòa án nhân dân tối cao, Học viện Tòa án và các cơ sở đào tạo có năng lực, trong việc xây dựng, cập nhật và tổ chức thực hiện các chương trình đào tạo, bồi dưỡng về chuyển đổi số. Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, bảo đảm nguồn nhân lực của Tòa án khu vực đủ năng lực thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ trong giai đoạn mới.
Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, công tác đào tạo nguồn nhân lực số cho Tòa án khu vực giữ vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến hiệu quả hoạt động tư pháp và chất lượng bảo vệ công lý. Do đó, việc đổi mới toàn diện công tác đào tạo theo hướng gắn lý luận với thực tiễn, tăng cường kỹ năng ứng dụng công nghệ số, nâng cao năng lực thích ứng và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ, Thẩm phán là yêu cầu cấp thiết. Chỉ khi xây dựng được nguồn nhân lực số đủ về số lượng, mạnh về chất lượng và đồng bộ về cơ cấu, Tòa án khu vực mới có thể đáp ứng tốt yêu cầu cải cách tư pháp, góp phần xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng và liêm chính trong giai đoạn hiện nay.
Trụ sở TAND Khu vực 5 - tỉnh Thanh Hóa - Ảnh: Thành Phan.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Vướng mắc khi định tội danh “sử dụng trái phép chất ma túy” theo Bộ luật Hình sự năm 2015
-
12 nhiệm vụ trọng tâm thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng: Tạo đột phá cho giai đoạn phát triển 2026-2030
-
Hệ thống Tòa án của Canada
-
Xác định nơi công cộng trong tội gây rối trật tự công cộng - Một số vướng mắc và đề xuất, kiến nghị
-
Năng lực hành vi dân sự của cá nhân theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và thực tiễn áp dụng khi giải quyết các vụ việc dân sự tại Tòa án nhân dân
Bình luận