Mang thiết bị điện tử vào phiên tòa: Từ góc nhìn của luật sư đến quy định linh hoạt của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC
Ngay sau khi Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC của Chánh án TAND tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp được ban hành, quy định tại khoản 3 Điều 4 về việc hạn chế mang thiết bị điện tử vào phòng xử án đã nhận được một số ý kiến phản hồi từ giới luật sư, cả ở góc độ tính khả thi trong thực tiễn hành nghề lẫn góc độ thẩm quyền ban hành. Trên tinh thần trao đổi thiện chí, cởi mở, bài viết phân tích căn cứ pháp lý, làm rõ thẩm quyền của quy định trên cơ sở Điều 139 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, đồng thời phân tích vì sao cơ chế “mặc định thận trọng, mở theo điều hành của Thẩm phán chủ tọa” là lựa chọn phù hợp, từ đó đưa ra một số gợi ý trong vận dụng thống nhất vào thực tiễn xét xử.
1. Đặt vấn đề
Ngày 30/5/2026, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp (sau đây gọi tắt là Thông tư), có hiệu lực thi hành từ ngày 01/8/2026, thay thế Thông tư số 02/2017/TT-TANDTC ngày 28/7/2017 đã tồn tại gần một thập kỷ. Trong bối cảnh ngành Tòa án đang từng bước triển khai chuyển đổi số, hướng tới xây dựng Tòa án điện tử theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị và Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc ban hành một văn bản quy định thống nhất về nội quy phiên tòa là cần thiết, đáp ứng yêu cầu vừa hiện đại hóa hoạt động xét xử, vừa giữ gìn kỷ cương, sự tôn nghiêm cần có của một phiên tòa.
Ngay sau khi Thông tư được công bố, nhiều luật sư quan tâm đã có ý kiến phản hồi liên quan đến quy định tại khoản 3 Điều 4 của Thông tư về việc hạn chế mang thiết bị điện tử vào phòng xử án. Các ý kiến được nêu ra với tinh thần xây dựng, xuất phát từ những băn khoăn có cơ sở thực tiễn, đồng thời đặt ra cả câu hỏi mang tính lý luận về thẩm quyền ban hành quy định này. Trên tinh thần cầu thị, lắng nghe, bài viết xin được trao đổi lại một cách thẳng thắn, cởi mở, nhằm góp phần làm rõ căn cứ pháp lý và tinh thần vận dụng của quy định, để quy phạm mới sớm đi vào thực tiễn xét xử một cách thông suốt, được cả người tiến hành và người tham gia tố tụng đồng thuận.
2. Ghi nhận ý kiến của một số luật sư
Trong thực tiễn xét xử, tác giả nhận thấy các ý kiến phản hồi từ một số luật sư đối với khoản 3 Điều 4 Thông tư 12/2026/TT-TANDTC tập trung vào hai nhóm vấn đề, cần được nhìn nhận với đầy đủ trước khi đi vào phân tích, phản biện.
Thứ nhất, nhóm ý kiến xuất phát từ đặc thù hành nghề luật sư trong bối cảnh số hóa hồ sơ tố tụng. Nhiều luật sư phản ánh rằng, hồ sơ vụ án hiện nay, đặc biệt các vụ án kinh tế, dân sự phức tạp, thường từ hàng nghìn đến hàng chục nghìn bút lục; việc buộc phải in ấn toàn bộ ra bản giấy để mang theo tra cứu tại phiên tòa vừa gây tốn kém, cồng kềnh, vừa thiếu linh hoạt so với việc tra cứu trên thiết bị điện tử. Đồng thời, khi Tòa án đang đẩy mạnh xét xử trực tuyến theo Điều 136 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, một số luật sư cho rằng, công cụ làm việc chủ yếu của họ chính là máy tính, điện thoại thông minh, nên nếu bị hạn chế triệt để sẽ ảnh hưởng đến tính đồng bộ, thông suốt của một phiên tòa được tổ chức theo phương thức hiện đại. Bên cạnh đó, là yếu tố đặc thù nghề nghiệp: các vụ án kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần khiến luật sư phải duy trì song song các công việc khác, việc tách biệt hoàn toàn khỏi thiết bị kết nối trong suốt thời gian tham gia phiên tòa được cho là gây xáo trộn không cần thiết cho hoạt động hành nghề.
Thứ hai, nhóm ý kiến đặt vấn đề sâu hơn về thẩm quyền ban hành. Có ý kiến cho rằng, theo khoản 2 Điều 16 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2025, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao chỉ được ban hành thông tư quy định những vấn đề được luật giao; trong khi đó, Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024 về tham dự và hoạt động thông tin tại phiên tòa, phiên họp chỉ quy định về việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh, không có nội dung nào cấm mang thiết bị điện tử vào phòng xử án. Từ đó, ý kiến này đặt câu hỏi: quy định tại khoản 3 Điều 4 Thông tư 12/2026/TT-TANDTC theo hướng hạn chế việc mang thiết bị điện tử có vượt quá phạm vi được luật giao, thậm chí trái với tinh thần cởi mở của Điều 141, ảnh hưởng đến quyền tiếp cận thông tin của công dân theo Hiến pháp năm 2013 hay không?
Đây là hai nhóm ý kiến khác nhau về tính chất: một bên là nêu quan điểm về tính khả thi, sự thuận tiện trong áp dụng; một bên là câu hỏi mang tính nguyên tắc về thẩm quyền lập quy. Cả hai đều cần được nghiên cứu một cách nghiêm túc, có căn cứ, thay vì chỉ dừng lại ở sự giải thích chung chung.
3. Về thẩm quyền ban hành: Điều 139, chứ không chỉ Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024
Điểm mấu chốt mà ý kiến nêu trên chưa đề cập hết là: Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 không chỉ có Điều 141 điều chỉnh vấn đề liên quan đến phòng xử án. Trong Chương VIII của Luật, các điều từ Điều 137 đến Điều 141 được thiết kế thành một chuỗi quy định độc lập nhưng bổ sung cho nhau, gồm: Điều 137 về phòng xử án, Điều 138 về phòng hòa giải, đối thoại, Điều 139 về nội quy phiên tòa, Điều 140 về bảo vệ Tòa án, và Điều 141 về tham dự và hoạt động thông tin tại phiên tòa, phiên họp. Đây chính là căn cứ pháp lý mà ý kiến của một số luật sư đã có thể bỏ sót.
Điều 139 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024 quy định: nội quy phiên tòa, phiên họp là quy tắc xử sự chung có hiệu lực bắt buộc áp dụng đối với người có mặt tại phiên tòa, phiên họp, do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành theo quy định của luật, bảo đảm thực hiện nhằm duy trì an ninh, trật tự và sự tôn nghiêm của Tòa án; đồng thời giao cho Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, phiên họp trách nhiệm duy trì trật tự tại phòng xử án theo nội quy đó. Đây là một sự ủy quyền lập quy trực tiếp, độc lập và đầy đủ, không phụ thuộc vào Điều 141, cho phép Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành các quy tắc xử sự chung tại phiên tòa nhằm mục đích giữ gìn an ninh, trật tự, sự tôn nghiêm của một phiên tòa, trong đó việc kiểm soát thiết bị điện tử là một nội dung đương nhiên thuộc phạm vi này, bởi thiết bị điện tử tiềm ẩn nguy cơ ghi âm, ghi hình trái phép, truyền phát trực tiếp, gây nhiễu loạn thông tin, ảnh hưởng đến tính độc lập, khách quan trong xét xử, những nguy cơ mà chính khoản 4 Điều 4 Thông tư 12/2026/TT-TANDTC đã liệt kê rất cụ thể.
Chính vì có hai căn cứ pháp lý song song như vậy, nên tên gọi của Thông tư 12/2026/TT-TANDTC mới được xây dựng thành hai vế: “quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp” (căn cứ Điều 139) và “việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp” (căn cứ khoản 4 Điều 141). Tại Điều 7 của Thông tư, nội dung về ghi âm, ghi hình cũng được dẫn chiếu rõ là quy định “tại khoản 4 Điều 141 của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân”, cho thấy phần nội quy chung tại Điều 4 của Thông tư không lệ thuộc vào sự ủy quyền của Điều 141, mà bắt nguồn từ Điều 139.
Từ phân tích trên, có thể khẳng định: khoản 3 Điều 4 Thông tư 12/2026/TT-TANDTC được ban hành đúng thẩm quyền, có căn cứ pháp lý rõ ràng tại Điều 139 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, không phải là quy định “tự đặt ra” ngoài phạm vi được luật giao.
4. Không có xung đột giữa nội quy phiên tòa và Điều 141: hai khách thể điều chỉnh khác nhau
Từ việc xác định đúng căn cứ ủy quyền, cũng có thể giải tỏa băn khoăn về sự “mâu thuẫn” giữa khoản 3 Điều 4 Thông tư và Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024. Về bản chất, hai quy định này điều chỉnh hai khách thể khác nhau, không hề đối lập.
Điều 141 của Luật điều chỉnh hành vi ghi âm, ghi hình, tức là việc sử dụng thiết bị vào một mục đích cụ thể là thu, lưu giữ lời nói, hình ảnh diễn biến phiên tòa; đây là quyền thông tin, cần được cân bằng với quyền về hình ảnh, đời tư của các bên tham gia tố tụng. Trong khi đó, khoản 3 Điều 4 Thông tư, bắt nguồn từ Điều 139 của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, điều chỉnh việc mang, sử dụng thiết bị điện tử nói chung tại phòng xử án vì mục đích giữ gìn an ninh, trật tự, phạm vi rộng hơn nhiều so với riêng hành vi ghi âm, ghi hình, bao gồm cả nguy cơ truyền phát trực tiếp, trao đổi thông tin trái phép, gây nhiễu loạn phiên tòa mà thực tiễn xét xử tại nhiều địa phương đã từng ghi nhận.
Cũng cần nhấn mạnh, nghiên cứu kỹ toàn văn khoản 3 Điều 4 Thông tư sẽ thấy đây không phải là quy định cấm tuyệt đối, mà gồm hai vế bổ sung cho nhau: vế thứ nhất là nguyên tắc thận trọng có điều kiện, cấm mang thiết bị điện tử “trừ trường hợp Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, chủ trì phiên họp cho phép”; vế thứ hai thừa nhận rõ quyền được sử dụng thiết bị điện tử để tra cứu hồ sơ, tài liệu, chứng cứ, xét xử trực tuyến của người tham gia tố tụng, chỉ đặt điều kiện phải “theo sự điều hành của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, chủ trì phiên họp”. Như vậy, chính nhu cầu tra cứu hồ sơ điện tử mà một số luật sư nêu đã được nhà làm luật dự liệu và thừa nhận ngay trong quy định, chỉ khác về cơ chế thực hiện: không phải là quyền đương nhiên áp dụng đồng loạt, mà đặt dưới sự điều hành linh hoạt của Thẩm phán chủ tọa từng phiên tòa cụ thể.
5. Vì sao cơ chế “mặc định thận trọng, mở theo điều hành” là lựa chọn phù hợp
Có ý kiến cho rằng, nên đảo ngược trật tự: thay vì mặc định cấm rồi cho phép, nên mặc định cho phép rồi mới hạn chế khi có dấu hiệu lạm dụng. Về vấn đề này, tác giả cho rằng, cách thiết kế hiện tại của Thông tư phù hợp hơn với đặc thù hoạt động xét xử, xét trên ba phương diện sau.
Thứ nhất, về bản chất của phiên tòa. Phiên tòa không phải là một không gian sinh hoạt thông thường mà là nơi thực hiện quyền lực tư pháp, nơi diễn ra hoạt động chứng minh, tranh tụng có ảnh hưởng trực tiếp đến sinh mệnh chính trị, danh dự và tài sản của tổ chức, cá nhân. Khoản 3 Điều 3 Thông tư 12/2026/TT-TANDTC đã xác định rõ nguyên tắc: việc tổ chức phiên tòa phải bảo đảm an toàn, an ninh, trật tự, văn minh, sự tôn nghiêm của Tòa án. Với một không gian có mức độ nhạy cảm cao như vậy, việc đặt ra cơ chế kiểm soát trước, tức là mặc định thận trọng, là cách tiếp cận phòng ngừa hợp lý hơn so với việc chờ xảy ra vi phạm rồi mới xử lý hậu quả, nhất là khi hậu quả của việc rò rỉ thông tin, ghi âm, ghi hình trái phép, truyền phát trực tiếp một phiên tòa nhạy cảm là rất khó khắc phục.
Thứ hai, về sự phân hóa mức độ rủi ro giữa các loại vụ việc. Không phải phiên tòa nào cũng có cùng một mức độ nhạy cảm: một phiên tòa dân sự tranh chấp hợp đồng đơn giản khác hẳn một phiên tòa hình sự xét xử tội phạm có tổ chức, hay một vụ án hôn nhân gia đình có yếu tố bí mật đời tư cần bảo vệ trẻ chưa thành niên. Nếu xây dựng một quy tắc cứng, áp dụng đồng loạt “cho phép mặc định” cho mọi phiên tòa, sẽ có nguy cơ tạo ra lỗ hổng kiểm soát tại chính những vụ án cần thận trọng nhất. Trong khi đó, cơ chế trao quyền điều hành linh hoạt cho phép Thẩm phán chủ tọa, người trực tiếp nắm rõ tính chất, mức độ phức tạp, thành phần tham dự của từng vụ việc để quyết định phù hợp với thực tế, thay vì áp dụng máy móc một công thức chung cho mọi trường hợp.
Thứ ba, về vai trò trung tâm của Thẩm phán chủ tọa trong điều hành phiên tòa. Nguyên tắc tại khoản 5 Điều 3 Thông tư quy định trình tự, thủ tục, diễn biến phiên tòa phải tuân thủ sự điều hành của Thẩm phán chủ tọa; Điều 139 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024 cũng giao trách nhiệm duy trì trật tự phòng xử án cho chính chủ thể này. Việc trao quyền quyết định cho phép sử dụng thiết bị điện tử cho Thẩm phán chủ tọa không phải là hạn chế quyền của luật sư một cách tùy tiện, mà là thể hiện nhất quán nguyên tắc xuyên suốt của pháp luật tố tụng: Thẩm phán chủ tọa là chủ thể chịu trách nhiệm cao nhất, đồng thời có đầy đủ thông tin và thẩm quyền để cân đối giữa yêu cầu bảo đảm quyền hành nghề của luật sư với yêu cầu giữ gìn trật tự, an toàn của phiên tòa.
Riêng đối với băn khoăn về quyền tiếp cận thông tin của công dân theo Hiến pháp, cần nhìn nhận rằng, mọi quyền công dân đều có thể bị giới hạn theo quy định của luật vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng theo khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013. Khoản 3 Điều 4 Thông tư 12/2026/TT-TANDTC là sự cụ thể hóa giới hạn ấy trên cơ sở ủy quyền của Điều 139 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), tức là hạn chế “theo quy định của luật” đúng nghĩa, không phải là sự hạn chế tùy tiện, thiếu căn cứ.
6. Kiến nghị vận dụng thống nhất trong thực tiễn xét xử
Từ những phân tích trên, tác giả xin đề xuất một số hướng vận dụng cụ thể, vừa bảo đảm đúng tinh thần Thông tư 12/2026/TT-TANDTC, vừa đáp ứng nhu cầu chính đáng của luật sư trong bối cảnh chuyển đổi số.
Đối với luật sư và người tham gia tố tụng: nên chủ động đề nghị Thẩm phán chủ tọa cho phép sử dụng thiết bị điện tử để tra cứu hồ sơ điện tử, nêu rõ mục đích, phạm vi sử dụng, ví dụ tra cứu văn bản pháp luật, hồ sơ vụ án điện tử đã được số hóa, để Thẩm phán chủ tọa có cơ sở xem xét, quyết định phù hợp với đặc điểm cụ thể của vụ án.
Đối với Thẩm phán chủ tọa phiên tòa: đối với các vụ án có khối lượng hồ sơ, bút lục lớn, tính chất phức tạp, không thuộc diện xét xử kín, không có yếu tố nhạy cảm về an ninh, trật tự, nên xem xét cho phép luật sư sử dụng thiết bị điện tử phục vụ tra cứu, với tinh thần tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tranh tụng, đồng thời quán triệt rõ với các bên rằng việc sử dụng thiết bị chỉ giới hạn trong phạm vi tra cứu, không được phát sinh hành vi ghi âm, ghi hình, kết nối, truyền phát trái phép; nếu phát hiện vi phạm, cần xử lý kịp thời theo Điều 5, Điều 6 của Thông tư.
Đối với công tác chỉ đạo, hướng dẫn nghiệp vụ: để bảo đảm việc vận dụng khoản 3 Điều 4 Thông tư 12/2026/TT-TANDTC được thống nhất giữa các Tòa án, tránh tình trạng nơi cho phép, nơi từ chối một cách tùy tiện, thiếu nhất quán, thiết nghĩ Tòa án nhân dân tối cao có thể xem xét ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ cụ thể hơn, gợi ý một số tiêu chí tham khảo khi Thẩm phán chủ tọa cân nhắc cho phép sử dụng thiết bị điện tử, như: loại vụ việc, số lượng bút lục, mức độ nhạy cảm về an ninh trật tự, có hay không yếu tố xét xử kín, có người chưa thành niên tham gia tố tụng hay không. Cách làm này vừa bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật trên phạm vi toàn quốc, vừa giữ được sự linh hoạt cần thiết theo từng vụ việc cụ thể, tránh tạo ra sự chênh lệch không đáng có giữa các địa phương trong cùng một hệ thống Tòa án.
7. Kết luận
Những ý kiến phản hồi thẳng thắn từ một số luật sư, dù ở góc độ thực tiễn hay góc độ lý luận, đều là những đóng góp quý báu, giúp cơ quan xây dựng pháp luật và cơ quan áp dụng pháp luật nhìn nhận đầy đủ hơn các khía cạnh của một quy định mới. Một nền tư pháp hiện đại, minh bạch không phải là nền tư pháp không có đối thoại, mà là nền tư pháp biết lắng nghe, biết giải thích thấu đáo, và biết vận dụng linh hoạt trên nền tảng pháp lý vững chắc. Đó cũng chính là tinh thần mà bài viết này mong muốn được chia sẻ cùng giới luật sư, đồng nghiệp trong và ngoài ngành Tòa án.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Quốc hội (2025), Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 81/2025/QH15.
2. Quốc hội (2025), Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
3. Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
4. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao (2026), Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC ngày 30/5/2026 quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp.
5. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
6. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Phiên tòa trực tuyến vụ án ma túy tại Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh - Ảnh: Thuỳ Ninh.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Mang thiết bị điện tử vào phiên tòa: Từ góc nhìn của luật sư đến quy định linh hoạt của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC
-
Vẫn còn thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với Nguyễn Thị Q
-
Sự cần thiết bổ sung quy định liên quan đến phá sản cá nhân tại Việt Nam
-
Về áp dụng thủ tục tố tụng trong vụ án xác định cha cho con khi các đương sự thống nhất
-
Khoảng trống pháp luật trong quản lý phòng cháy, chữa cháy đối với hệ thống điện mặt trời mái nhà tại Việt Nam
Bình luận