Người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện
Trong tố tụng hình sự, người làm chứng có vai trò quan trọng trong việc phát hiện, thu thập và kiểm tra chứng cứ. Lời khai của họ góp phần làm rõ diễn biến khách quan của vụ án, hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền xác định sự thật, bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.
Đặt vấn đề
Hoạt động tố tụng hình sự hướng đến việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án, bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân. Để đạt được mục tiêu này, cơ quan tiến hành tố tụng phải dựa vào hệ thống chứng cứ được thu thập, kiểm tra, đánh giá theo đúng trình tự pháp luật. Trong đó, lời khai của người làm chứng có ý nghĩa đặc biệt vì có thể cung cấp thông tin trực tiếp hoặc gián tiếp về nguồn tin tội phạm, diễn biến vụ án, nhân thân người bị buộc tội, bị hại và các tình tiết liên quan[1].
Tuy nhiên, người làm chứng không chỉ là nguồn cung cấp chứng cứ mà còn là chủ thể cần được tôn trọng và bảo vệ. Khi tham gia tố tụng, họ có thể bị đe dọa, trả thù, mua chuộc, gây sức ép hoặc xâm phạm danh dự, tài sản, đời sống riêng tư, nhất là trong các vụ án nghiêm trọng, có tổ chức[2]. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2024, 2025) (sau đây viết là BLTTHS năm 2015) đã có bước tiến khi ghi nhận địa vị pháp lý và cơ chế bảo vệ người làm chứng. Dù vậy, pháp luật hiện hành vẫn còn bất cập về quyền từ chối khai báo, miễn trừ làm chứng, bảo vệ đặc thù, hỗ trợ chi phí và lấy lời khai trong trường hợp đặc biệt. Vì vậy, hoàn thiện chế định người làm chứng là yêu cầu cấp thiết.
1. Khái quát về người làm chứng trong tố tụng hình sự
Theo khoản 1 Điều 66 BLTTHS năm 2015, người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng. Từ quy định này có thể thấy, khái niệm người làm chứng được xác định dựa trên hai dấu hiệu cơ bản. Dấu hiệu thứ nhất là dấu hiệu nội dung, chủ thể đó biết được những tình tiết có liên quan đến vụ việc hoặc vụ án hình sự. Nguồn hiểu biết này có thể hình thành từ việc trực tiếp chứng kiến sự kiện phạm tội, quan sát hiện trường, nghe thấy âm thanh, nhìn thấy người hoặc vật liên quan; cũng có thể hình thành gián tiếp thông qua việc được người khác kể lại, nắm giữ tài liệu, hoặc biết những thông tin về nhân thân, quan hệ, hoàn cảnh của người tham gia tố tụng khác. Dấu hiệu thứ hai là dấu hiệu hình thức pháp lý, người đó được cơ quan có thẩm quyền triệu tập đến làm chứng theo trình tự tố tụng. Chỉ khi có sự kết hợp giữa khả năng biết thông tin và việc tham gia theo thủ tục luật định, tư cách người làm chứng mới được xác lập đầy đủ trong tố tụng hình sự[3].
Người làm chứng trong tố tụng hình sự có một số đặc điểm cơ bản như sau:
Thứ nhất, người làm chứng là chủ thể biết thông tin liên quan đến vụ án. Trong thực tế, người làm chứng có thể có quan hệ thân thích, quan hệ lệ thuộc, quan hệ mâu thuẫn hoặc lợi ích xã hội với người bị buộc tội, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Vì vậy, lời khai của người làm chứng luôn cần được kiểm tra, đối chiếu với các chứng cứ khác, đồng thời phải làm rõ lý do vì sao họ biết được tình tiết đã trình bày[4].
Thứ hai, người làm chứng có thể biết thông tin bằng nhiều con đường khác nhau. Pháp luật không giới hạn người làm chứng chỉ là người trực tiếp nhìn thấy hành vi phạm tội. Một người có thể biết thông tin qua việc trực tiếp chứng kiến sự việc, qua việc nghe âm thanh, quan sát dấu vết, nhận biết giọng nói, nhận dạng người hoặc vật, hoặc biết các quan hệ nhân thân, bối cảnh trước và sau khi tội phạm xảy ra. Thực tiễn điều tra cho thấy nhiều vụ án không thể được làm rõ chỉ bằng chứng cứ vật chất; lời khai của người làm chứng giúp kết nối các mảnh thông tin rời rạc, làm rõ diễn biến sự kiện, động cơ, mục đích, mối quan hệ giữa các chủ thể. Tuy nhiên, vì thông tin của người làm chứng có thể trực tiếp hoặc gián tiếp, độ tin cậy của lời khai phụ thuộc rất lớn vào khả năng ghi nhớ, khả năng nhận thức, điều kiện quan sát, thời gian trôi qua, sự tác động của môi trường và khả năng chịu ảnh hưởng từ người khác.
Thứ ba, người làm chứng vừa có nghĩa vụ hợp tác với cơ quan có thẩm quyền, vừa có quyền được bảo đảm an toàn và lợi ích hợp pháp. Nghĩa vụ làm chứng không phải là nghĩa vụ tuyệt đối bất chấp mọi rủi ro. Nếu pháp luật chỉ nhấn mạnh nghĩa vụ có mặt và nghĩa vụ khai báo trung thực mà không thiết lập cơ chế bảo vệ hữu hiệu, người làm chứng có thể e ngại, né tránh hoặc khai báo không đầy đủ. Ngược lại, nếu quyền của người làm chứng được ghi nhận nhưng thiếu thủ tục thực thi, các quyền ấy sẽ khó phát huy tác dụng trong thực tế. Do đó, địa vị pháp lý của người làm chứng phải được nhìn nhận trong mối quan hệ cân bằng giữa yêu cầu chứng minh tội phạm và yêu cầu bảo vệ quyền con người.
Thứ tư, người làm chứng có tính đa dạng cao về độ tuổi, năng lực nhận thức, hoàn cảnh xã hội và vị trí trong vụ án. Mỗi nhóm chủ thể này đòi hỏi phương thức triệu tập, lấy lời khai, bảo vệ và hỗ trợ khác nhau. Đối với người làm chứng dưới 18 tuổi, yêu cầu bảo đảm thủ tục thân thiện, phù hợp với tâm lý, lứa tuổi, mức độ trưởng thành và lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng[5].
Sự tham gia của người làm chứng trong tố tụng hình sự có nhiều ý nghĩa quan trọng:
Một là, người làm chứng cung cấp nguồn chứng cứ phục vụ việc xác định sự thật khách quan của vụ án. Trong tố tụng hình sự, sự thật vụ án không tự biểu hiện một cách đầy đủ, mà phải được tái hiện thông qua chứng cứ. Lời khai của người làm chứng có thể giúp xác định có hay không có hành vi phạm tội, thời gian, địa điểm, phương thức thực hiện hành vi, công cụ, phương tiện phạm tội, hậu quả, người thực hiện hành vi, người liên quan, cũng như những tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Trong nhiều trường hợp, lời khai của người làm chứng là căn cứ mở đầu cho hướng điều tra hoặc là chứng cứ kiểm tra độ tin cậy của các chứng cứ khác.
Hai là, góp phần bảo đảm tính khách quan, toàn diện và đầy đủ của hoạt động chứng minh. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án không chỉ thu thập chứng cứ buộc tội mà còn phải thu thập chứng cứ gỡ tội và các tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. Người làm chứng có thể cung cấp thông tin theo cả hai chiều: xác nhận hành vi phạm tội hoặc loại trừ sự nghi ngờ đối với một người; làm rõ việc có mặt hoặc không có mặt của bị can tại hiện trường; chứng minh điều kiện khách quan tác động đến hành vi; hoặc cho thấy lời khai của bị hại, bị can, bị cáo có mâu thuẫn. Bởi vậy, bảo đảm sự tham gia thực chất của người làm chứng cũng là cách nâng cao chất lượng tranh tụng và phòng ngừa oan, sai.
Ba là, hỗ trợ hoạt động điều tra thông qua các thủ tục tố tụng cụ thể. Người làm chứng có thể tham gia khám nghiệm hiện trường, lấy lời khai, đối chất, nhận dạng, nhận biết giọng nói và phiên tòa xét xử. Khi tham gia khám nghiệm hiện trường, họ có thể giúp Điều tra viên đánh giá tình trạng hiện trường, xác định dấu vết, vị trí, phạm vi và các biến đổi sau khi vụ việc xảy ra. Khi lấy lời khai, họ trình bày những tình tiết đã biết; khi đối chất, lời khai của họ được kiểm tra trong tương quan với lời khai của chủ thể khác; khi nhận dạng hoặc nhận biết giọng nói, họ giúp truy nguyên đối tượng, vật chứng hoặc âm thanh có liên quan đến vụ án[6].
Bốn là, góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch của hoạt động xét xử. Sự có mặt của người làm chứng tại phiên tòa cho phép Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa, bị cáo, bị hại và những người tham gia tố tụng khác kiểm tra trực tiếp lời khai, đặt câu hỏi, làm rõ mâu thuẫn và đánh giá độ tin cậy của chứng cứ. Nguyên tắc xét xử trực tiếp, bằng lời nói và tranh tụng tại phiên tòa sẽ khó đạt hiệu quả nếu lời khai của người làm chứng chỉ tồn tại dưới dạng biên bản trong hồ sơ mà không được kiểm tra công khai trong những trường hợp cần thiết. Chính vì vậy, việc bảo đảm điều kiện để người làm chứng tham gia phiên tòa, đồng thời bảo vệ họ khỏi sự đe dọa hoặc gây áp lực, là yêu cầu quan trọng của xét xử công bằng.
2. Một số bất cập về người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự
Thứ nhất, quy định về địa vị pháp lý của người làm chứng vẫn chưa thật đầy đủ, đặc biệt là quyền từ chối khai báo và quyền miễn trừ làm chứng. BLTTHS năm 2015 đặt ra nghĩa vụ khai báo trung thực đối với người làm chứng nhằm phục vụ yêu cầu xác định sự thật khách quan của vụ án. Khoản 5 Điều 66 BLTTHS năm 2015 quy định: “Người làm chứng khai báo gian dối hoặc từ chối khai báo, trốn tránh việc khai báo mà không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan thì phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự”. Quy định này cho thấy, nghĩa vụ khai báo của người làm chứng không phải là nghĩa vụ tuyệt đối, bởi pháp luật đã dự liệu trường hợp người làm chứng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu việc từ chối hoặc trốn tránh khai báo xuất phát từ lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Tuy nhiên, các căn cứ này chủ yếu phản ánh những cản trở khách quan trong việc thực hiện nghĩa vụ tố tụng, chứ chưa trực tiếp ghi nhận quyền từ chối khai báo trong trường hợp nội dung lời khai có thể gây bất lợi về pháp lý cho chính người làm chứng hoặc người thân thích của họ.
Về bản chất, làm chứng là việc người làm chứng thực hiện nghĩa vụ khai báo và lời khai của họ là nguồn chứng cứ; do đó, miễn trừ làm chứng được hiểu là sự miễn trừ nghĩa vụ khai báo của người làm chứng, có điểm tương đồng với quyền im lặng của người bị buộc tội và gắn với yêu cầu bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. Ở nghĩa hẹp, quyền miễn trừ làm chứng là quyền không trình bày lời khai chống lại bản thân mình hoặc người thân của mình, nếu lời khai đó có thể được sử dụng để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với chính họ hoặc người thân của họ[7]. Cách tiếp cận này cho thấy quyền miễn trừ làm chứng không phải là sự phủ nhận nghĩa vụ làm chứng, mà là giới hạn hợp lý của nghĩa vụ khai báo trong những trường hợp đặc biệt, nhằm tránh việc người làm chứng bị đặt vào tình thế phải tự buộc tội hoặc buộc phải cung cấp thông tin bất lợi cho người thân.
Quyền miễn trừ làm chứng không đồng nhất với việc cho phép người làm chứng né tránh nghĩa vụ công dân. Bản chất của quyền này là thiết lập giới hạn hợp lý cho nghĩa vụ khai báo, nhằm bảo vệ cá nhân khỏi việc bị buộc đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc chống lại người thân trong những trường hợp đặc biệt. Miễn trừ làm chứng có thể được hiểu là miễn trừ nghĩa vụ khai báo của người làm chứng trong phạm vi pháp luật quy định, tương tự sự phát triển của quyền im lặng và quyền không tự buộc tội ở nhiều quốc gia[8]. Việc chưa luật hóa cụ thể quyền này khiến cơ quan tiến hành tố tụng thiếu căn cứ ứng xử thống nhất, còn người làm chứng không biết rõ giới hạn nghĩa vụ khai báo của mình.
So sánh với pháp luật một số quốc gia cho thấy, Việt Nam còn thiếu cơ chế tiếp cận rõ ràng đối với quyền từ chối khai báo. Pháp luật Pháp và Liên bang Nga đều có những quy định đáng tham khảo về quyền từ chối khai báo của người làm chứng trong một số trường hợp nhất định[9]. Đặc biệt, kinh nghiệm Liên bang Nga cho thấy quyền từ chối khai báo nếu lời khai có thể chống lại chính mình hoặc người thân thích được xem là một bảo đảm quan trọng trong tư pháp hình sự[10]. Trong khi đó, pháp luật Hoa Kỳ phát triển chế định miễn trừ truy tố đối với nhân chứng trong trường hợp lời khai của họ cần thiết, không thể thay thế, nhưng họ viện dẫn quyền không tự buộc tội để từ chối khai báo[11]. Những kinh nghiệm này cho thấy, nghĩa vụ làm chứng cần được đặt trong cơ chế cân bằng giữa lợi ích công cộng trong xử lý tội phạm và bảo vệ quyền cá nhân.
Điều 66 BLTTHS năm 2015 không chỉ quy định các trường hợp không được làm chứng, mà còn quy định trách nhiệm pháp lý của người làm chứng khi khai báo gian dối, từ chối khai báo hoặc trốn tránh việc khai báo không có căn cứ chính đáng. Tuy nhiên, hai nhóm người không được làm chứng được quy định tại khoản 2 Điều 66 BLTTHS, gồm người bào chữa của người bị buộc tội và người do nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất mà không có khả năng nhận thức hoặc khai báo đúng đắn, chủ yếu là các trường hợp không bảo đảm điều kiện hoặc tư cách khách quan để tham gia tố tụng với tư cách người làm chứng. Trong khi đó, quyền miễn trừ làm chứng lại đặt ra đối với những người về nguyên tắc vẫn có thể làm chứng, biết được tình tiết liên quan đến vụ án, nhưng vì lý do bảo vệ quyền con người, quan hệ thân thích hoặc nguy cơ tự buộc tội mà được pháp luật cho phép không phải thực hiện toàn bộ hoặc một phần nghĩa vụ khai báo[12].
Từ góc độ này, khoản 5 Điều 66 BLTTHS mới chỉ dừng lại ở việc ghi nhận quyền từ chối khai báo đối với người làm chứng trong trường hợp có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, mà chưa thiết kế thành một quyền tố tụng độc lập về miễn trừ làm chứng. Trong khi đó, pháp luật hình sự Việt Nam đã bước đầu thừa nhận yếu tố quan hệ thân thích như một căn cứ loại trừ trách nhiệm trong một số trường hợp không tố giác hoặc che giấu tội phạm. Người làm chứng là ông, bà, cha, mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng của người phạm tội trong một số trường hợp có thể có quyền miễn trừ làm chứng, cụ thể là quyền từ chối khai báo những nội dung mà họ biết liên quan đến tội phạm và người phạm tội. Tuy nhiên, sự ghi nhận này còn mang tính gián tiếp, phân tán trong các quy định của BLHS, chưa được thể hiện rõ trong BLTTHS như một quyền tố tụng minh thị của người làm chứng.
Đặc biệt, pháp luật hiện hành còn chưa quy định rõ quyền miễn trừ làm chứng trong trường hợp lời khai của người làm chứng có thể được sử dụng để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với chính họ. Đây là điểm chưa hợp lý, bởi trên thực tế, người tham gia tố tụng với tư cách người làm chứng có thể bị chuyển hóa bất lợi về địa vị pháp lý nếu chính lời khai của họ trở thành chứng cứ buộc tội họ. Trong trường hợp này, nếu vẫn buộc người làm chứng phải khai báo trung thực như một nghĩa vụ tuyệt đối thì họ có thể bị đặt vào nguy cơ tự buộc tội, không phù hợp với tinh thần bảo vệ quyền con người, quyền công dân và nguyên tắc không buộc một người phải đưa ra lời khai chống lại chính mình[13].
Thứ hai, cơ chế bảo vệ người làm chứng còn thiếu tính đặc thù, thiếu khả thi và chưa thật sự đáp ứng các nguy cơ trong thực tiễn. Chương XXXIV BLTTHS năm 2015 đã ghi nhận người làm chứng thuộc diện được bảo vệ khi có căn cứ xác định họ hoặc người thân thích bị xâm hại hoặc bị đe dọa xâm hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm. Điều 486 BLTTHS năm 2015 quy định các biện pháp bảo vệ có thể được áp dụng gồm bố trí lực lượng, tiến hành các biện pháp nghiệp vụ, sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ và các phương tiện khác để canh gác, bảo vệ; hạn chế việc đi lại, tiếp xúc của người được bảo vệ để bảo đảm an toàn cho họ; giữ bí mật và yêu cầu người khác giữ bí mật các thông tin liên quan đến người được bảo vệ; di chuyển, giữ bí mật chỗ ở, nơi làm việc, học tập; thay đổi tung tích, lý lịch, đặc điểm nhân dạng của người được bảo vệ, nếu được họ đồng ý; răn đe, cảnh cáo, vô hiệu hóa các hành vi xâm hại người được bảo vệ; ngăn chặn, xử lý kịp thời các hành vi xâm hại theo quy định của pháp luật và các biện pháp bảo vệ khác theo quy định.
Tuy nhiên, quy định về các biện pháp bảo vệ người làm chứng vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Chẳng hạn, Điều 487 BLTTHS năm 2015 quy định chỉ người được bảo vệ mới có quyền làm văn bản đề nghị, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp bảo vệ, vậy trường hợp người dưới 18 tuổi thì người đại diện theo pháp luật của họ có quyền đề nghị áp dụng biện pháp bảo vệ hay không? Trong khi đó, vai trò của họ trong quá trình giải quyết vụ án hình sự cũng quan trọng trong việc bảo đảm tính hợp pháp của chứng cứ trong quá trình tiến hành lấy lời khai. Ngoài ra, một số nội dung chưa được làm rõ như các biện pháp bảo vệ khác tại điểm e khoản 1 Điều 486 là biện pháp nào, hay trường hợp nào được xem là “cần thiết” để Cơ quan điều tra đã ra quyết định áp dụng có thể thay đổi, bổ sung biện pháp bảo vệ trong quá trình bảo vệ theo khoản 4 Điều 488 BLTTHS năm 2015?[14].
Bên cạnh đó, cơ chế bảo vệ hiện hành chưa phân hóa đầy đủ theo đặc điểm của từng nhóm người làm chứng. Người làm chứng dưới 18 tuổi, người làm chứng là người cao tuổi, người có nhược điểm về thể chất, người làm chứng trong vụ án có yếu tố bạo lực hoặc người làm chứng có quan hệ lệ thuộc với bị can, bị cáo đều cần cơ chế hỗ trợ riêng. Đối với người dưới 18 tuổi, việc tiếp xúc nhiều lần với cơ quan tố tụng, bị triệu tập kéo dài hoặc phải đối diện bị cáo tại phiên tòa có thể tạo ra căng thẳng, sợ hãi, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý. Các nghiên cứu về người làm chứng chưa thành niên chỉ ra rằng pháp luật Việt Nam còn vướng mắc về xác định độ tuổi, thủ tục triệu tập, đánh giá độ tin cậy lời khai và bảo vệ an toàn trước, trong, sau xét xử[15].
Đáng chú ý, thủ tục thân thiện đối với người dưới 18 tuổi trong BLTTHS năm 2015 chủ yếu được phát triển mạnh hơn trong các trường hợp người bị buộc tội hoặc bị hại là người dưới 18 tuổi, trong khi người làm chứng dưới 18 tuổi chưa được quan tâm tương xứng. Việc lấy lời khai của người làm chứng chưa thành niên cần hạn chế số lần triệu tập, bảo đảm có người đại diện hoặc người hỗ trợ phù hợp, bố trí không gian thân thiện, tránh tạo cảm giác bị thẩm vấn, đồng thời có chuyên gia tâm lý hoặc nhân viên xã hội tham gia khi cần thiết. Nếu thiếu những bảo đảm này, lời khai của người làm chứng chưa thành niên không chỉ dễ bị sai lệch do tâm lý, trí nhớ và khả năng diễn đạt, mà còn có thể gây tổn thương thứ cấp cho chính họ[16].
Thứ ba, BLTTHS năm 2015 quy định người làm chứng tham gia tố tụng thông qua các hoạt động gồm tham gia hoạt động khám nghiệm hiện trường (Điều 201), hoạt động lấy lời khai người làm chứng (Điều 186), tham gia đối chất (Điều 189), tham gia hoạt động nhận dạng (Điều 190), tham gia hoạt động nhận biết giọng nói (Điều 191), tham gia phiên tòa xét xử (Điều 293)[17]. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn nhiều nội dung chưa thật sự hợp lý. Về nguyên tắc, người làm chứng có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập và khai báo trung thực. Tuy nhiên, việc triệu tập nhiều lần, thời gian làm việc kéo dài, địa điểm xa nơi cư trú, nơi làm việc hoặc nơi học tập có thể gây thiệt hại về thời gian, thu nhập, chi phí đi lại và sinh hoạt cho người làm chứng. Điểm d khoản 3 Điều 66 BLTTHS năm 2015 quy định người làm chứng được cơ quan triệu tập thanh toán chi phí đi lại và những chi phí khácnhưng cách thức thực hiện còn phụ thuộc vào thủ tục hành chính, yêu cầu hồ sơ, chứng từ, đề nghị thanh toán. Nếu người làm chứng phải tự yêu cầu mới được xem xét chi trả, quyền này trên thực tế khó được bảo đảm đầy đủ.
Bên cạnh đó, việc lấy lời khai và kiểm tra lời khai của người làm chứng còn tồn tại nguy cơ hình thức. Trong nhiều vụ án, lời khai của người làm chứng được ghi nhận ở giai đoạn điều tra nhưng không được kiểm tra đầy đủ tại phiên tòa, nhất là khi người làm chứng vắng mặt. Việc công bố lời khai vắng mặt là cần thiết trong một số trường hợp, nhưng nếu lạm dụng sẽ làm giảm ý nghĩa của nguyên tắc xét xử trực tiếp, bằng lời nói và tranh tụng. Người làm chứng cũng chưa được xác định rõ quyền tham gia đối đáp hoặc trình bày ý kiến tại phiên tòa trong phạm vi lời khai của mình. Vì vậy, cần bảo đảm quyền của họ trong đối chất, nhận dạng, nhận biết giọng nói và tranh luận tại phiên tòa khi cần thiết, nhằm làm sáng tỏ các tình tiết liên quan[18].
Ngoài ra, thực tiễn còn phát sinh vướng mắc khi lấy lời khai người làm chứng ở nước ngoài. Trong các vụ án có yếu tố nước ngoài, người làm chứng, bị hại hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có thể không có mặt tại Việt Nam. Khi đó, cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp hình sự để cơ quan nước ngoài triệu tập và lấy lời khai theo bộ câu hỏi do phía Việt Nam cung cấp. Tuy nhiên, thủ tục tương trợ thường kéo dài, phụ thuộc vào pháp luật và thiện chí của quốc gia được yêu cầu, chất lượng câu hỏi, vấn đề dịch thuật, hợp pháp hóa, chuyển giao tài liệu và sự khác biệt về thủ tục tố tụng[19]. Nếu không có cơ chế linh hoạt, nhiều lời khai quan trọng có thể không được thu thập kịp thời, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng giải quyết vụ án.
Một bất cập khác là pháp luật chưa tận dụng đầy đủ các phương thức tố tụng hiện đại để bảo vệ và hỗ trợ người làm chứng. Việc hỏi người làm chứng qua phương tiện điện tử, truyền hình trực tuyến, sử dụng phòng cách ly, che giấu hình ảnh, thay đổi giọng nói, hoặc lấy lời khai có ghi âm, ghi hình cần được quy định cụ thể hơn trong các tình huống có nguy cơ đe dọa, trả thù hoặc gây tổn thương tâm lý. Dù BLTTHS năm 2015 đã có những quy định nhất định về ghi âm, ghi hình và hỏi qua mạng máy tính, mạng viễn thông trong một số trường hợp, nhưng cơ chế áp dụng đối với người làm chứng chưa đủ chi tiết để trở thành công cụ thường xuyên, hiệu quả. Điều này khiến việc bảo vệ người làm chứng còn nặng về biện pháp hành chính, chưa chuyển mạnh sang mô hình tố tụng thân thiện, an toàn và hiện đại.
3. Kiến nghị hoàn thiện về người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự
Thứ nhất, cần hoàn thiện địa vị pháp lý của người làm chứng theo hướng ghi nhận rõ quyền từ chối khai báo và quyền miễn trừ làm chứng trong những trường hợp hợp lý. BLTTHS năm 2015 nên bổ sung vào Điều 66 quy định người làm chứng có quyền từ chối khai báo nếu lời khai có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự hoặc gây bất lợi nghiêm trọng cho chính họ, vợ, chồng, cha, mẹ, con, anh, chị, em ruột hoặc người thân thích khác theo phạm vi do luật định. Quy định này cần đi kèm nghĩa vụ của cơ quan tiến hành tố tụng phải giải thích trước cho người làm chứng về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý và hậu quả của việc khai báo hoặc từ chối khai báo. Nếu người làm chứng tự nguyện khai báo sau khi được giải thích đầy đủ, lời khai của họ mới có thể được sử dụng làm chứng cứ theo điều kiện luật định.
Việc ghi nhận quyền từ chối khai báo không làm suy yếu trách nhiệm đấu tranh phòng, chống tội phạm, mà góp phần làm cho hoạt động chứng minh trở nên hợp pháp, nhân đạo và bền vững hơn. Một lời khai được thu thập trong tình trạng người làm chứng không hiểu quyền của mình, bị đặt vào thế buộc phải tự buộc tội hoặc buộc phải chống lại người thân, có nguy cơ thiếu tự nguyện và khó thuyết phục về giá trị chứng minh. Kinh nghiệm của Pháp, Nga và Hoa Kỳ cho thấy pháp luật có thể thiết kế nhiều mức độ bảo vệ khác nhau, từ quyền từ chối khai báo đến miễn trừ truy tố trong trường hợp đặc biệt, nhưng điểm chung là đều không coi nghĩa vụ làm chứng là tuyệt đối[20].
Cùng với đó, cần nghiên cứu xây dựng chế định miễn trừ làm chứng và miễn trừ sử dụng lời khai theo cách phù hợp với điều kiện Việt Nam. Miễn trừ làm chứng có thể áp dụng cho nhóm người có quan hệ nghề nghiệp đặc biệt hoặc quan hệ nhân thân đặc biệt, như luật sư, người bào chữa, người có nghĩa vụ giữ bí mật nghề nghiệp, người thân thích của người bị buộc tội. Miễn trừ sử dụng lời khai có thể được cân nhắc trong trường hợp người làm chứng có thông tin đặc biệt quan trọng, không thể thay thế, nhưng việc khai báo có nguy cơ chống lại chính họ; khi đó, pháp luật cần quy định chặt chẽ thẩm quyền quyết định, phạm vi miễn trừ, giới hạn sử dụng lời khai, trách nhiệm nếu khai báo gian dối và cơ chế kiểm soát của Viện kiểm sát, Tòa án.
Thứ hai, cần xây dựng cơ chế bảo vệ người làm chứng theo hướng thực chất, khả thi và phân hóa theo mức độ rủi ro cũng như đặc điểm của từng chủ thể. Pháp luật cần quy định rõ các cấp độ bảo vệ, từ bảo mật thông tin cá nhân, giữ bí mật nơi cư trú, nơi làm việc, học tập, bố trí lấy lời khai riêng, hạn chế tiếp xúc với người bị buộc tội, áp dụng biện pháp bảo vệ tại phiên tòa, đến các biện pháp mạnh hơn như bảo vệ người thân thích, di chuyển chỗ ở hoặc hỗ trợ sinh hoạt trong trường hợp đặc biệt. Đồng thời, cần làm rõ căn cứ áp dụng, thay đổi, bổ sung và hủy bỏ biện pháp bảo vệ, nhất là tiêu chí “cần thiết” tại khoản 4 Điều 488 BLTTHS năm 2015, để tránh áp dụng tùy nghi. Bên cạnh đó, Điều 487 BLTTHS năm 2015 nên được sửa đổi theo hướng mở rộng chủ thể có quyền đề nghị bảo vệ, bao gồm người đại diện theo pháp luật, người giám hộ hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người làm chứng, đặc biệt trong trường hợp người làm chứng là người dưới 18 tuổi hoặc người có nhược điểm về thể chất, tâm thần. Ngoài ra, cần hướng dẫn cụ thể nội hàm “các biện pháp bảo vệ khác” tại điểm e khoản 1 Điều 486 BLTTHS năm 2015, như lấy lời khai qua phương tiện điện tử, bố trí lối đi riêng, phòng chờ riêng tại Tòa án, hạn chế công khai thông tin nhận dạng, hỗ trợ tâm lý và trợ giúp pháp lý. .
Đối với người làm chứng dưới 18 tuổi, cần sửa đổi, bổ sung các quy định về thủ tục tố tụng đặc biệt theo hướng ghi nhận họ là nhóm cần được bảo vệ độc lập, không chỉ phụ thuộc vào quy định chung về người dưới 18 tuổi. Cần bổ sung quy định về xác định tuổi người làm chứng dưới 18 tuổi, bảo đảm có người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, giáo viên, chuyên gia tâm lý hoặc nhân viên xã hội tham gia khi cần thiết; hạn chế số lần lấy lời khai; ưu tiên ghi âm, ghi hình để tránh hỏi đi hỏi lại; thiết kế phòng lấy lời khai thân thiện; cho phép hỏi qua phương tiện điện tử hoặc che chắn hình ảnh tại phiên tòa nếu việc đối diện bị cáo có thể gây tổn thương tâm lý[21].
Đồng thời, cần hình thành đầu mối chuyên trách hoặc cơ chế phối hợp liên ngành về bảo vệ người làm chứng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy bảo vệ nhân chứng không thể chỉ giao cho từng cơ quan tố tụng xử lý theo vụ việc, mà cần có quy trình thống nhất, nguồn lực tài chính, nhân sự được đào tạo và hệ thống lưu trữ thông tin bảo mật. Việt Nam có thể từng bước xây dựng đơn vị chuyên trách trong lực lượng công an hoặc cơ chế phối hợp giữa cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, cơ quan thi hành án, chính quyền địa phương, cơ sở giáo dục, cơ sở y tế, tổ chức xã hội. Đối với vụ án nghiêm trọng, cần có phương án bảo vệ trước, trong và sau xét xử, không chấm dứt bảo vệ ngay khi phiên tòa kết thúc nếu nguy cơ trả thù vẫn tồn tại.
Thứ ba, cần hoàn thiện thủ tục tham gia tố tụng và chế độ hỗ trợ người làm chứng theo hướng thuận tiện, minh bạch, bảo đảm tranh tụng. Về triệu tập, cơ quan tiến hành tố tụng phải cân nhắc sự cần thiết, thời điểm, số lần triệu tập, điều kiện đi lại, học tập, lao động, sức khỏe của người làm chứng. Giấy triệu tập cần thể hiện rõ quyền, nghĩa vụ, chế độ chi phí, đầu mối liên hệ và biện pháp hỗ trợ trong trường hợp người làm chứng gặp khó khăn. Đối với những nội dung có thể xác minh bằng phương thức khác hoặc có thể thực hiện qua phương tiện điện tử, cần hạn chế yêu cầu người làm chứng phải trực tiếp có mặt nhiều lần, trừ khi sự có mặt trực tiếp là cần thiết cho việc kiểm tra chứng cứ.
Về lấy lời khai, cần quy định cụ thể hơn yêu cầu giải thích quyền và nghĩa vụ trước khi hỏi; làm rõ mối quan hệ của người làm chứng với người bị buộc tội, bị hại, người tham gia tố tụng khác; ghi nhận điều kiện tri giác, thời điểm, khoảng cách, ánh sáng, âm thanh, trạng thái tâm lý khi người làm chứng biết được tình tiết; yêu cầu người hỏi không mớm cung, không áp đặt, không gợi ý câu trả lời. Đối với đối chất, nhận dạng, nhận biết giọng nói, pháp luật cần bổ sung cơ chế hạn chế tiếp xúc trực tiếp khi có nguy cơ đe dọa, đồng thời cho phép sử dụng công nghệ truyền âm thanh, hình ảnh, che chắn nhận dạng theo yêu cầu chính đáng của người làm chứng[22].
Về phiên tòa, cần bảo đảm lời khai của người làm chứng được kiểm tra công khai trong những trường hợp lời khai có ý nghĩa quan trọng đối với việc định tội, định khung hoặc xác định các tình tiết cơ bản của vụ án. Việc vắng mặt người làm chứng và công bố lời khai cần được kiểm soát chặt chẽ, tránh biến biên bản lấy lời khai thành chứng cứ không được tranh tụng. Người làm chứng nên được quyền giải thích, bổ sung, đính chính lời khai và trong phạm vi cần thiết được đối đáp về những nội dung liên quan trực tiếp đến lời khai của mình. Quyền này không biến người làm chứng thành một bên tranh tụng, nhưng giúp Hội đồng xét xử đánh giá tốt hơn tính thống nhất, logic và độ tin cậy của chứng cứ.
Về chế độ chi phí, cần chuyển từ cơ chế người làm chứng tự đề nghị thanh toán sang cơ chế cơ quan triệu tập chủ động chi trả hoặc tạm ứng những khoản cần thiết. Chi phí đi lại, lưu trú, ăn ở, thu nhập bị mất hoặc bị giảm, chi phí chăm sóc người phụ thuộc trong thời gian tham gia tố tụng cần được hướng dẫn cụ thể, đơn giản hóa thủ tục, tránh yêu cầu chứng từ vượt quá khả năng của người dân. Việc bù đắp hợp lý không chỉ bảo vệ quyền lợi của người làm chứng mà còn thể hiện sự trân trọng của Nhà nước đối với nghĩa vụ công dân trong hợp tác đấu tranh phòng, chống tội phạm[23].
Đối với người làm chứng ở nước ngoài, cần hoàn thiện cơ chế tương trợ tư pháp theo hướng chuẩn hóa mẫu yêu cầu lấy lời khai, câu hỏi, tài liệu kèm theo, yêu cầu ghi âm, ghi hình nếu pháp luật nước được yêu cầu cho phép; đồng thời nghiên cứu mở rộng hình thức lấy lời khai trực tuyến có sự phối hợp của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài. Trong bối cảnh di cư, lao động xuyên biên giới và tội phạm sử dụng công nghệ cao gia tăng, lời khai của người làm chứng ở nước ngoài có thể có ý nghĩa quyết định. Vì vậy, thủ tục tương trợ tư pháp cần được thiết kế nhanh hơn, rõ hơn và tương thích hơn với các chuẩn mực hợp tác quốc tế.
Cuối cùng, cần tăng cường đào tạo, hướng dẫn nghiệp vụ và xây dựng án lệ hoặc thông lệ xét xử liên quan đến người làm chứng. Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, luật sư cần được bồi dưỡng kỹ năng lấy lời khai không gợi ý, kỹ năng làm việc với người yếu thế, người dưới 18 tuổi, người bị sang chấn tâm lý, kỹ năng đánh giá độ tin cậy của lời khai và kỹ năng sử dụng công nghệ để bảo vệ người làm chứng. Cơ quan có thẩm quyền cũng cần ban hành thông tư liên ngành hướng dẫn thống nhất về triệu tập, lấy lời khai, bảo vệ, thanh toán chi phí, hỏi tại phiên tòa và sử dụng lời khai của người làm chứng vắng mặt. Đây là điều kiện để các kiến nghị lập pháp không chỉ dừng ở văn bản mà thực sự đi vào đời sống tố tụng.
Kết luận
Người làm chứng là chủ thể có vai trò quan trọng trong tố tụng hình sự, vì lời khai của họ góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan, kiểm tra chứng cứ và bảo đảm hoạt động điều tra, truy tố, xét xử được toàn diện, công bằng. BLTTHS năm 2015 đã ghi nhận rõ hơn khái niệm, quyền, nghĩa vụ và cơ chế bảo vệ người làm chứng. Tuy nhiên, chế định này vẫn còn nhiều hạn chế như chưa quy định đầy đủ quyền từ chối khai báo, quyền miễn trừ làm chứng; cơ chế bảo vệ còn thiếu tính đặc thù, nhất là với người làm chứng dưới 18 tuổi hoặc trong vụ án nguy hiểm; thủ tục lấy lời khai, đối chất, tham gia phiên tòa và hỗ trợ chi phí còn bất cập. Vì vậy, cần hoàn thiện pháp luật theo hướng bảo vệ thực chất người làm chứng, bảo đảm quyền con người, phòng ngừa oan sai và nâng cao hiệu quả tư pháp hình sự.
Tài liệu tham khảo
1. Nguyễn Duy Dũng, Quyền từ chối khai báo của người làm chứng trong tố tụng hình sự của một số quốc gia, Tạp chí Kiểm sát, số 19, 2025.
2. Bùi Ai Giôn, Hoàn thiện chế định người làm chứng trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 24, 2018.
3. Cao Thanh Hùng, Người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự Liên bang Nga và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 01, 2026.
4. Bùi Đức Hứa, Chế định bảo vệ người tố giác tội phạm, người làm chứng, bị hại và người tham gia tố tụng khác trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số 4, 2022.
5. Nguyễn Thị Ny, Sự tham gia của người làm chứng trong tố tụng hình sự, Tạp chí Kiểm sát, số 10, 2021.
6. Nguyễn Thị Ny, Quyền miễn trừ làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, Tạp chí Kiểm sát, số 15, 2023.
7. Vũ Thị Quyên, Nguyễn Thị Thu Hằng, Miễn trừ truy tố đối với nhân chứng theo pháp luật tố tụng hình sự Hoa Kỳ và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 08, 2025.
8. Lê Thị Phương Trang, Phạm Minh Thy Vân, Bảo vệ quyền của người làm chứng là người chưa thành niên trong tố tụng hình sự và một số kiến nghị cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học Kinh tế, số 12, 2025.
9. Nguyễn Cẩm Tú, Hoạt động tương trợ tư pháp về hình sự liên quan đến lấy lời khai người làm chứng, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan ở nước ngoài, Tạp chí Kiểm sát, số 08, 2023.
[1] Nguyễn Thị Ny, Sự tham gia của người làm chứng trong tố tụng hình sự, Tạp chí Kiểm sát, số 10, 2021, tr. 37.
[2] Bùi Đức Hứa, Chế định bảo vệ người tố giác tội phạm, người làm chứng, bị hại và người tham gia tố tụng khác trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số 4, 2022, tr. 25.
[3] Bùi Ai Giôn, Hoàn thiện chế định người làm chứng trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 24, 2018, tr. 53.
[4] Nguyễn Thị Ny, tlđd, Tạp chí Kiểm sát, số 10, 2021, tr. 38.
[5] Lê Thị Phương Trang, Phạm Minh Thy Vân, Bảo vệ quyền của người làm chứng là người chưa thành niên trong tố tụng hình sự và một số kiến nghị cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học Kinh tế, số 12, 2025, tr. 131.
[6] Nguyễn Thị Ny, tlđd, Tạp chí Kiểm sát, số 10, 2021, tr. 39.
[7] Nguyễn Thị Ny, Quyền miễn trừ làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, Tạp chí Kiểm sát, số 15, 2023, tr. 26.
[8] Nguyễn Thị Ny, tlđd, Tạp chí Kiểm sát, số 15, 2023, tr. 30.
[9] Nguyễn Duy Dũng, Quyền từ chối khai báo của người làm chứng trong tố tụng hình sự của một số quốc gia, Tạp chí Kiểm sát, số 19, 2025, tr. 49.
[10] Cao Thanh Hùng, Người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự Liên bang Nga và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 01, 2026, tr. 54.
[11] Vũ Thị Quyên, Nguyễn Thị Thu Hằng, Miễn trừ truy tố đối với nhân chứng theo pháp luật tố tụng hình sự Hoa Kỳ và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 08, 2025, tr. 93.
[12] Nguyễn Thị Ny, tlđd, Tạp chí Kiểm sát, số 15, 2023, tr. 27-28.
[13] Nguyễn Thị Ny, tlđd, Tạp chí Kiểm sát, số 15, 2023, tr. 29-30.
[14] Bùi Đức Hứa, tlđd, tr. 28
[15] Lê Thị Phương Trang, Phạm Minh Thy Vân, tlđd, tr. 136.
[16] Lê Thị Phương Trang, Phạm Minh Thy Vân, tlđd, tr. 140.
[17] Nguyễn Thị Ny, tlđd, Tạp chí Kiểm sát, số 10, 2021, tr. 38-41.
[18] Nguyễn Thị Ny, tlđd, Tạp chí Kiểm sát, số 10, 2021, tr. 42.
[19] Nguyễn Cẩm Tú, Hoạt động tương trợ tư pháp về hình sự liên quan đến lấy lời khai người làm chứng, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan ở nước ngoài, Tạp chí Kiểm sát, số 08, 2023, tr. 15-21.
[20] Nguyễn Duy Dũng, tlđd, tr. 50, 55; Cao Thanh Hùng, tlđd, tr. 58; Vũ Thị Quyên, Nguyễn Thị Thu Hằng, tlđd, tr. 94.
[21] Lê Thị Phương Trang, Phạm Minh Thy Vân, tlđd, tr. 141-142.
[22] Bùi Ai Giôn, tlđd, tr. 56.
[23] Nguyễn Thị Ny, tlđd, Tạp chí Kiểm sát, số 10, 2021, tr. 43.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Nhầm lẫn và lạm dụng quy định về người thứ ba ngay tình
-
Người nam có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố không công nhận quan hệ vợ chồng trong trường hợp người nữ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không?
-
Bộ Tư pháp hướng dẫn giao nhận, bảo quản, xử lý vật chứng, tài sản tạm giữ và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong thi hành án dân sự
-
Sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã, tạo dư địa phát triển, tránh phân tán nguồn lực
-
Xác định thời hạn kháng cáo, kháng nghị trong tố tụng dân sự
Bình luận