Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế - Thiết chế tư pháp mới trong tiến trình hội nhập

Bài viết phân tích các quy định trọng tâm của Luật về Thẩm phán nước ngoài, áp dụng pháp luật nước ngoài, thủ tục tố tụng đặc thù và cơ chế công nhận, thi hành bản án nước ngoài. Thông qua phương pháp so sánh với kinh nghiệm của Tòa án Thương mại Quốc tế Singapore (SICC) và Tòa án Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC Courts), bài viết đánh giá những điểm tiến bộ, thách thức và đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho thiết chế tư pháp mới này.

1. Khái quát về Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế

1.1. Bối cảnh thành lập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc xây dựng các Trung tâm tài chính quốc tế (International Financial Centre - IFC) đã trở thành xu hướng tất yếu của nhiều quốc gia nhằm thu hút dòng vốn đầu tư và nâng cao vị thế trên bản đồ tài chính toàn cầu. Việc xây dựng IFC tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng là một “quyết sách chiến lược” nhằm nâng tầm vị thế quốc gia. Tuy nhiên, “phần cứng” của Trung tâm (hạ tầng, công nghệ) sẽ không thể vận hành được và hiệu quả nếu thiếu “phần mềm” là một hệ thống giải quyết tranh chấp minh bạch và dự đoán được.[1] Trên cơ sở Thông báo số 47-TB/TW ngày 15/11/2024 của Bộ Chính trị, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 222/2025/QH15 về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, trong đó xác định rõ yêu cầu thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp đặc thù, vượt trội, tiệm cận thông lệ quốc tế. Niềm tin của nhà đầu tư không đặt vào lợi nhuận ngắn hạn mà đặt vào khả năng bảo vệ quyền lợi của họ khi có tranh chấp phát sinh.[2] Do đó, Tòa án chuyên biệt được coi là “trái tim” của hệ thống IFC, nơi thực thi nguyên tắc thượng tôn pháp luật theo các chuẩn mực quốc tế.

Nhìn ra thế giới, các trung tâm tài chính hàng đầu đều đã thiết lập Tòa án chuyên biệt với những đặc điểm riêng: Dubai thành lập DIFC Courts từ năm 2004, Singapore ra đời SICC năm 2015, Trung Quốc lần lượt thành lập các Tòa án Tài chính tại Thượng Hải (2018), Bắc Kinh (2021) và Thâm Quyến.[3] Việc Việt Nam ban hành Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế (gọi tắt là Luật Tòa án chuyên biệt) là bước đi phù hợp với xu thế chung của khu vực và thế giới.

1.2. Tổ chức và vị trí trong hệ thống tư pháp

Theo quy định tại Điều 6 Luật Tòa án chuyên biệt, Tòa án chuyên biệt được thành lập đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc hệ thống Tòa án nhân dân. Cơ cấu tổ chức bao gồm Tòa Sơ thẩm, Tòa Phúc thẩm và bộ máy giúp việc. Luật gồm 05 chương, 44 Điều, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Với tỷ lệ 92,60% đại biểu Quốc hội tán thành, đạo luật này thể hiện sự đồng thuận cao và quyết tâm chính trị mạnh mẽ của các nhà lập pháp.[4]

So sánh với các mô hình quốc tế, có thể nhận thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận. Theo Tòa án nhân dân tối cao,[5] Tòa SICC Singapore được tổ chức như một phân khu (division) của Tòa án Tối cao Singapore - mô hình “Tòa án trong Tòa án”. Trong khi đó, Tòa DIFC của Dubai vận hành theo mô hình “Đảo tư pháp” (The Judicial Oasis), hoàn toàn độc lập với hệ thống Tòa án quốc gia UAE và áp dụng Thông luật (Common Law). Mô hình của Việt Nam có nét tương đồng với Singapore khi đặt Tòa án chuyên biệt trong hệ thống TAND nhưng vẫn tạo ra sự khác biệt về thủ tục tố tụng và nguồn luật áp dụng.

1.3. Thẩm quyền và mối quan hệ với trọng tài thương mại

Điều 13 Luật số 150/2025/QH15 quy định Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền giải quyết các vụ việc: (i) Tranh chấp về đầu tư, kinh doanh giữa các thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với nhau hoặc với tổ chức, cá nhân khác; (ii) Yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài, phán quyết của trọng tài nước ngoài; (iii) Các yêu cầu liên quan đến trọng tài thương mại. Tuy nhiên, Luật cũng loại trừ các vụ việc có liên quan đến lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước. Một điểm đáng lưu ý là mối quan hệ giữa Tòa án chuyên biệt và trọng tài thương mại: hai cơ chế này không loại trừ mà bổ trợ lẫn nhau.[6] Tòa án chuyên biệt đóng vai trò hỗ trợ trọng tài thông qua việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, công nhận và thi hành phán quyết trọng tài. Đây là mô hình “one-stop shop” tương tự như SICC bổ trợ cho SIAC (Singapore International Arbitration Centre) hay DIFC Courts hỗ trợ DIAC (Dubai International Arbitration Centre).

2. Thẩm phán nước ngoài tại Tòa án chuyên biệt

2.1. Quy định của pháp luật Việt Nam

Một trong những điểm đột phá quan trọng nhất của Luật Tòa án chuyên biệt là cho phép bổ nhiệm Thẩm phán nước ngoài tại Tòa án chuyên biệt. Theo Điều 10 của Luật, Thẩm phán là người nước ngoài phải đáp ứng các tiêu chuẩn, điều kiện sau: (i) Đã hoặc đang là Thẩm phán nước ngoài, hoặc là luật sư, chuyên gia có uy tín; (ii) Có phẩm chất đạo đức tốt, kiến thức chuyên môn phù hợp, am hiểu pháp luật về đầu tư, kinh doanh; (iii) Có ít nhất 10 năm kinh nghiệm tham gia xét xử, giải quyết vụ việc liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh; (iv) Có năng lực tiếng Anh để xét xử, giải quyết vụ việc tại Tòa án chuyên biệt; (v) Không quá 75 tuổi.

Về thẩm quyền bổ nhiệm, Chủ tịch nước bổ nhiệm Thẩm phán theo đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao. Đây là quy định thể hiện sự trọng thị đối với vị trí Thẩm phán, đồng thời đảm bảo tính chính danh cho hoạt động xét xử. Về chế độ làm việc, Thẩm phán nước ngoài không phải là công chức, làm việc theo chế độ Thẩm phán theo vụ việc, có thể kiêm nhiệm nhưng phải tránh xung đột lợi ích. Quy định này mang tính linh hoạt, cho phép thu hút các chuyên gia hàng đầu thế giới mà không đòi hỏi họ phải từ bỏ các vị trí hiện tại.

Hệ thống Tòa án chuyên biệt đòi hỏi một đội ngũ Thẩm phán không chỉ tinh thông pháp luật mà còn phải am hiểu thị trường tài chính và thành thạo ngoại ngữ.[7] Yêu cầu này đặt ra thách thức lớn trong việc đào tạo Thẩm phán có khả năng hiểu các thuật ngữ tài chính quốc tế như tài sản phái sinh (derivative), quỹ phòng hộ (hedge fund), tài sản mã hoá (crypto assets)... để đưa ra các phán quyết thấu tình đạt lý và đúng bản chất kinh tế.

2.2. Kinh nghiệm quốc tế

Tại Singapore, SICC đã bổ nhiệm Thẩm phán quốc tế (International Judges) từ khi thành lập năm 2015. Thẩm phán quốc tế với nhiệm kỳ là 03 năm và có thể được tái bổ nhiệm.[8] Điểm đặc biệt của SICC là thành phần Thẩm phán rất đa dạng, đến từ cả hệ thống common law (Anh, Úc, Canada) và civil law (Áo, Nhật Bản, Pháp).[9] SICC kết hợp giữa tính quyền lực của Tòa án và tính linh hoạt của trọng tài, đồng thời cho phép luật sư nước ngoài tham gia tranh tụng trong một số trường hợp nhất định. Tại Dubai, DIFC Courts là mô hình táo bạo nhất khi vận hành hoàn toàn theo hệ thống Thông luật (Common Law), độc lập với hệ thống pháp luật quốc gia của UAE (vốn theo Civil Law). Các Thẩm phán quốc tế chủ yếu đến từ các quốc gia common law như Anh, Australia, Singapore, Malaysia. Quy trình tuyển dụng dựa trên năng lực (merit-based process), đảm bảo tính độc lập và chuyên nghiệp. DIFC Courts dẫn đầu thế giới về chuyển đổi số với tỷ lệ xét xử trực tuyến đạt tỷ lệ rất cao 98%.[10]

2.3. So sánh và đánh giá

Tiêu chí

Việt Nam

SICC Singapore

DIFC Courts

Thẩm quyền bổ nhiệm

Chủ tịch nước

Tổng thống

Ruler of Dubai

Yêu cầu kinh nghiệm

Tối thiểu 10 năm

Không quy định cụ thể

Kinh nghiệm sâu rộng

Giới hạn độ tuổi

Không quá 75 tuổi

Không giới hạn

Không giới hạn

Chế độ làm việc

Theo vụ việc

Theo vụ việc

Toàn/bán thời gian

Nguồn Thẩm phán

Chưa xác định

Common & Civil law

Chủ yếu Common law

Qua bảng so sánh trên, có thể nhận thấy Việt Nam đã quy định chi tiết hơn về yêu cầu kinh nghiệm (tối thiểu 10 năm) và độ tuổi (không quá 75) so với Singapore và Dubai. Đây vừa là ưu điểm nhằm đảm bảo chất lượng Thẩm phán, vừa có thể là hạn chế khi thu hẹp nguồn ứng viên tiềm năng. Việt Nam nên học tập Singapore trong việc cho phép các Thẩm phán quốc tế tham gia vào các vụ việc có yếu tố nước ngoài để tăng uy tín cho Tòa án chuyên biệt.[11]

Việc cho phép Thẩm phán nước ngoài tham gia xét xử là bước đột phá chưa từng có trong lịch sử tư pháp Việt Nam, thể hiện sự cầu thị và quyết tâm hội nhập của hệ thống tư pháp. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm sao xây dựng cơ chế quản lý, giám sát hiệu quả đối với Thẩm phán nước ngoài; đảm bảo tính độc lập trong xét xử; xử lý những khác biệt về văn hóa pháp lý giữa các hệ thống. Tòa án chuyên biệt cần có sự độc lập thực sự về chuyên môn để nhà đầu tư không cảm thấy “biên giới hành chính” ảnh hưởng đến kết quả xét xử.[12]

3. Áp dụng pháp luật nước ngoài và giới hạn “trật tự công”

3.1. Quy định của pháp luật Việt Nam

Điều 5 Luật Tòa án chuyên biệt quy định về pháp luật áp dụng tại Tòa theo nguyên tắc tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các bên. Theo đó, các nguồn luật được áp dụng bao gồm: pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài theo thỏa thuận của các bên, tập quán thương mại quốc tế và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu, quyền khác đối với bất động sản, thuê bất động sản hoặc sử dụng bất động sản làm tài sản bảo đảm thì áp dụng pháp luật của nước nơi có bất động sản.

Đây là điểm mới mang tính đột phá, mở ra khả năng sử dụng tiếng Anh và xem xét các tập quán thương mại quốc tế trong quá trình xét xử.[13] Tuy nhiên, khoản 3 Điều 5 đặt ra giới hạn quan trọng: “Pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế, điều ước quốc tế mà Việt Nam chưa là thành viên không được áp dụng trong trường hợp hậu quả của việc áp dụng trái với trật tự công của Việt Nam”. Đây là quy định phổ biến trong tư pháp quốc tế, được gọi là “public policy exception”. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là Luật không định nghĩa cụ thể khái niệm “trật tự công”, dẫn đến nguy cơ thiếu tính dự đoán được (predictability) - yếu tố then chốt đối với nhà đầu tư quốc tế.

3.2. Kinh nghiệm quốc tế

Theo nghiên cứu của Tòa án nhân dân tối cao, nhiều IFC mới nổi như Kazakhstan hay Qatar đều có xu hướng vay mượn hoặc dựa trên hệ thống luật Anh.[14] Điều này cho thấy “tiêu chuẩn Anh” vẫn là thước đo cho sự tin cậy trong giới tài chính toàn cầu. Luật Anh được ưu tiên sử dụng trong các giao dịch tài chính toàn cầu vì tính “nhất quán và có thể dự đoán được”.

Tại Singapore, SICC cho phép áp dụng pháp luật nước ngoài theo thỏa thuận các bên. Khi giải thích khái niệm “public policy”, Tòa án Singapore áp dụng theo hướng giải thích hẹp (narrow interpretation), chỉ từ chối áp dụng pháp luật nước ngoài khi vi phạm các vấn đề cơ bản về đạo đức và công lý (fundamental notions of morality and justice). Cách tiếp cận này được thể hiện qua nhiều án lệ, tạo ra sự nhất quán và dự đoán được cho các bên tranh chấp.

Tại Dubai, DIFC Courts áp dụng DIFC Laws (dựa trên English common law) làm luật mặc định, đồng thời cho phép các bên chọn luật khác. Giới hạn trật tự công cũng được giải thích theo hướng hẹp, chỉ áp dụng với những vi phạm nghiêm trọng. Sự hiện diện của hệ thống luật Anh trong DIFC đã tạo nên sự tin cậy cao từ cộng đồng tài chính quốc tế.

3.3. Thách thức và khuyến nghị

Thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là xây dựng năng lực áp dụng pháp luật nước ngoài cho đội ngũ Thẩm phán. Theo Tạp chí Pháp lý (2025), hệ thống Tòa án thông thường với quy trình tố tụng truyền thống thường quá tải và thiếu chuyên môn sâu để xử lý các công cụ tài chính phái sinh hoặc các giao dịch xuyên biên giới.[15] Thực tế cho thấy, Thẩm phán Việt Nam chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc nghiên cứu, diễn giải và áp dụng pháp luật nước ngoài.

Giải pháp cho vấn đề này nằm ở vai trò của Thẩm phán nước ngoài và cơ chế chứng cứ chuyên gia (expert witness) về pháp luật nước ngoài được quy định tại Điều 26 của Luật. Để đảm bảo tính dự đoán được và thu hút nhà đầu tư, bài viết khuyến nghị: Thứ nhất, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành hướng dẫn cụ thể về khái niệm “trật tự công” trong Quy tắc tố tụng, theo hướng giải thích hẹp tương tự Singapore và Dubai. Thứ hai, cần xây dựng hệ thống án lệ của Tòa án chuyên biệt để thống nhất cách hiểu và áp dụng, từ đó tạo ra sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng pháp luật tài chính, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.[16]

4. Thủ tục tố tụng tại Tòa án chuyên biệt

4.1. Đặc điểm thủ tục tố tụng theo pháp luật Việt Nam

Điều 3 Luật Tòa án chuyên biệt xác lập nguyên tắc “thủ tục tố tụng linh hoạt, đặc thù theo chuẩn mực và thông lệ quốc tế” như một trong chín nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Tòa án chuyên biệt. Pháp luật tố tụng áp dụng bao gồm Luật Tòa án chuyên biệt và Quy tắc tố tụng do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành. Việc thành lập Tòa án này là nhiệm vụ trọng tâm để đáp ứng yêu cầu của “kỷ nguyên mới” - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.[17]

So với Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thủ tục tố tụng tại Tòa án chuyên biệt có nhiều điểm khác biệt đáng chú ý. Về ngôn ngữ tố tụng, Điều 14 cho phép sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt; bản án, quyết định được ban hành bằng tiếng Anh hoặc song ngữ Anh-Việt. Đây là vấn đề từng gây tranh cãi, bởi lẽ việc chuyển ngữ và sử dụng tiếng Anh trong xét xử tại một cơ quan quyền lực nhà nước cần các quy định hướng dẫn chi tiết để không vi phạm hiến pháp về ngôn ngữ quốc gia[18].

Về xét xử trên môi trường điện tử, Điều 15 quy định việc nộp đơn khởi kiện, tống đạt, giao nộp chứng cứ, phiên tòa và các thủ tục tố tụng khác có thể được thực hiện trên môi trường điện tử. Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng một “Tòa án số” đúng nghĩa cho IFC, nơi mọi thao tác từ khởi kiện, nộp chứng cứ đến nhận bản án đều thực hiện qua môi trường mạng.[19] Việc này không chỉ giảm chi phí mà còn loại bỏ các rào cản địa lý cho nhà đầu tư quốc tế.

Về thời hiệu khởi kiện, Điều 18 quy định thời hiệu là 6 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện dẫn đến thủ tục tố tụng, dài hơn so với thời hiệu 3 năm theo quy định chung. Về chứng cứ chuyên gia (expert witness), Điều 26 công nhận vai trò của nhân chứng chuyên gia - đặc trưng của hệ thống common law. Về biện pháp khẩn cấp tạm thời, Điều 28 quy định linh hoạt, ưu tiên các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ tài sản tài chính.[20]

4.2. Kinh nghiệm quốc tế

Tại Singapore, SICC áp dụng Rules of Court riêng (Order 110) với nhiều đặc điểm linh hoạt. SICC cho phép không áp dụng Luật Chứng cứ Singapore (disapplication of Singapore Evidence Law) trong một số trường hợp, nghĩa là các bên có thể thỏa thuận không áp dụng một số quy tắc chứng cứ của Singapore. SICC được mô tả là mô hình kết hợp ưu điểm của trọng tài (linh hoạt, bảo mật) và Tòa án (quyền lực thi hành, án lệ) - “arbitration in litigation”.

Tại Dubai, DIFC Courts áp dụng thủ tục tố tụng dựa trên English Civil Procedure Rules. Ngôn ngữ tố tụng là tiếng Anh. Đặc biệt, tỷ lệ xét xử trực tuyến tại DIFC Courts đạt mức 98%, dẫn đầu thế giới về chuyển đổi số tư pháp.[21] Hệ thống phần mềm nội bộ cho phép quản lý hồ sơ điện tử toàn diện, tích hợp AI để hỗ trợ Thẩm phán soạn thảo bản án.

4.3. So sánh và đánh giá

Tiêu chí

Việt Nam

SICC Singapore

DIFC Courts

Ngôn ngữ tố tụng

Anh hoặc Anh-Việt

Tiếng Anh

Tiếng Anh

Xét xử điện tử

Có (Điều 15)

Có (98% trực tuyến)

Expert witness

Có (Điều 26)

Tính linh hoạt

Theo Quy tắc tố tụng

Rất cao (Order 110)

Cao

Qua so sánh, có thể nhận thấy Việt Nam đã tiếp thu nhiều đặc điểm tiến bộ từ SICC và DIFC Courts như sử dụng tiếng Anh, xét xử điện tử, công nhận chứng cứ chuyên gia (expert witness). Điểm khác biệt là Việt Nam cho phép sử dụng song ngữ Anh-Việt, linh hoạt hơn trong bối cảnh chuyển đổi. Không chỉ dừng lại ở xét xử trực tuyến, trong tương lai, Toà cần ứng dụng AI để tra cứu án lệ quốc tế nhanh chóng.[22] Thách thức đặt ra là xây dựng Quy tắc tố tụng đủ chi tiết và chất lượng, đào tạo nhân lực và xây dựng hạ tầng kỹ thuật cho xét xử điện tử.

5. Công nhận và thi hành bản án, phán quyết nước ngoài

5.1. Quy định của pháp luật Việt Nam

Theo điểm b khoản 1 Điều 13 Luật Tòa án chuyên biệt, Tòa có thẩm quyền công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài, phán quyết của trọng tài nước ngoài giải quyết tranh chấp giữa các thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với nhau hoặc giữa thành viên Trung tâm tài chính quốc tế với tổ chức, cá nhân khác. Đây là quy định tập trung thẩm quyền vào một Tòa án chuyên biệt, khác với quy định hiện hành của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 khi thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi cư trú hoặc có trụ sở của người phải thi hành.

Về cơ chế thi hành án, Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền ra quyết định thi hành các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Thẩm phán thi hành án có thể ra quyết định để đảm bảo việc tổ chức thi hành án, quyết định áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án. Điểm đặc thù là Tòa án chuyên biệt tự tổ chức thi hành án, không chuyển sang cơ quan thi hành án dân sự như thông thường. Do đó, cần làm rõ về sự tương thích với hệ thống thi hành án dân sự hiện tại.[23]

5.2. Kinh nghiệm quốc tế

Tại Singapore, bản án của SICC được thi hành như bản án của Tòa án tối cao Singapore. Singapore là thành viên Công ước Hague 2005 về Choice of Court Agreements (Thỏa thuận lựa chọn Tòa án), giúp bản án SICC có thể được công nhận và thi hành tại các quốc gia thành viên Công ước. Ngoài ra, Singapore còn có nhiều hiệp định tương trợ tư pháp song phương với các quốc gia, tạo thuận lợi cho việc thi hành bản án xuyên biên giới.

Tại Dubai, DIFC Courts có cơ chế “trung chuyển tài phán” (conduit jurisdiction) độc đáo - đóng vai trò trung gian thi hành giữa Tòa án nước ngoài và Tòa án UAE onshore. Bản án của DIFC Courts được công nhận tại các Tòa án Dubai onshore, từ đó có thể được thi hành trên toàn lãnh thổ UAE. DIFC Courts cũng có nhiều thỏa thuận hợp tác với Tòa án nước ngoài để tạo thuận lợi cho việc công nhận và thi hành bản án lẫn nhau.

5.3. Đánh giá

Việc tập trung thẩm quyền công nhận và thi hành bản án, phán quyết nước ngoài vào Tòa án chuyên biệt là bước đi phù hợp với xu thế quốc tế. Thẩm phán tại Tòa án chuyên biệt với chuyên môn về pháp luật quốc tế và thương mại sẽ xử lý hiệu quả hơn so với Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Điều này giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, giảm rủi ro pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh của Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam.

Tuy nhiên, một số vấn đề cần được làm rõ trong quá trình triển khai. Cần phân định rõ ràng giữa Tòa án chuyên biệt và Trọng tài thương mại quốc tế để tránh việc một vụ tranh chấp bị kéo dài do tranh cãi về thẩm quyền.[24] Ngoài ra, mối quan hệ giữa quy định của Luật này với Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài mà Việt Nam là thành viên cần được hướng dẫn cụ thể. Cơ chế phối hợp giữa Tòa án chuyên biệt và hệ thống thi hành án dân sự trong trường hợp tài sản cần thi hành nằm ngoài phạm vi Trung tâm tài chính quốc tế cũng là vấn đề cần được quy định rõ ràng.

Kết luận

Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế đánh dấu bước đột phá quan trọng trong tiến trình cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Các văn kiện từ Nghị quyết 27-NQ/TW đến Kết luận 223-KL/TW đã tạo tiền đề chính trị vững chắc cho việc thành lập thiết chế tư pháp đặc thù này.[25] Qua phân tích so sánh với SICC Singapore và DIFC Courts Dubai, có thể nhận thấy Việt Nam đã tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm quốc tế phù hợp với điều kiện trong nước. Những điểm đột phá như cho phép Thẩm phán nước ngoài, áp dụng pháp luật nước ngoài, sử dụng tiếng Anh trong tố tụng, xét xử trên môi trường điện tử là những bước tiến quan trọng, lần đầu tiên xuất hiện trong lịch sử tư pháp Việt Nam. Tòa án chuyên biệt không chỉ là cơ quan xét xử mà còn là công cụ “định hình tương lai” kinh tế quốc gia.[26]

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, còn nhiều thách thức cần giải quyết trong quá trình triển khai. Về mặt pháp lý, cần sớm ban hành Quy tắc tố tụng chất lượng cao, đặc biệt là hướng dẫn cụ thể về khái niệm “trật tự công” để đảm bảo tính dự đoán được cho nhà đầu tư. Về mặt nhân sự, cần xây dựng quy trình chi tiết bổ nhiệm và quản lý Thẩm phán nước ngoài, đồng thời đào tạo đội ngũ Thẩm phán Việt Nam có năng lực áp dụng pháp luật nước ngoài và thành thạo tiếng Anh pháp lý. Về mặt kỹ thuật, cần đầu tư xây dựng hạ tầng công nghệ cho xét xử điện tử, hướng tới mục tiêu trở thành “Tòa án số” đúng nghĩa.

Sự thành công của Tòa án chuyên biệt không nằm ở các con số trên văn bản mà nằm ở chất lượng của từng bản án được ban hành sau khi Luật có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Một hệ thống Tòa án IFC hiệu quả sẽ là “nam châm” thu hút dòng vốn toàn cầu, góp phần hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045. Đây thực sự là thiết chế tư pháp mới trong tiến trình hội nhập, đáp ứng yêu cầu của “kỷ nguyên vươn mình” của dân tộc.

 

PGS.TS. TRẦN THĂNG LONG (Trưởng Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, trường ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh)

Tài liệu tham khảo

1. Báo Công lý. (2025). Tòa án chuyên biệt: Thiết chế "cốt lõi" của Trung tâm tài chính quốc tế.

2. Cổng thông tin điện tử Chính phủ. (2025). Thiết lập Tòa án chuyên biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế.

3. Phi Hùng, & Đỗ Việt. (2025). Tòa án chuyên biệt: Thiết chế "cốt lõi" của Trung tâm tài chính quốc tế. Báo Công lý.

4. Tạp chí Luật sư Việt Nam. (2026). Khung pháp lý về Trung tâm Tài chính Quốc tế - Kinh nghiệm pháp luật nước ngoài và bài học cho Việt Nam.

5. Tạp chí Pháp lý. (2025). Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: vai trò, thách thức và mô hình tổ chức.

6. Tạp chí Tòa án nhân dân. (2025). Một số nội dung cơ bản của Dự thảo Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm Tài chính quốc tế.

7. Tạp chí Tòa án nhân dân. (2026). Luật Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế - Thiết chế tư pháp đặc thù trong tiến trình hội nhập, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

8. Thời báo Tài chính Việt Nam. (2026). Chính thức áp dụng cơ chế tố tụng đặc biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế.

9. Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Phụ lục: Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế của một số quốc gia trên thế giới.

10. Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Báo cáo: Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế.


[1] Phi Hùng, & Đỗ Việt. (2025). Tòa án chuyên biệt: Thiết chế "cốt lõi" của Trung tâm tài chính quốc tế. Báo Công lý.

[2] Tạp chí Tòa án nhân dân. (2025). Một số nội dung cơ bản của Dự thảo Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm Tài chính quốc tế.

[3] Tạp chí Tòa án nhân dân. (2025). Một số nội dung cơ bản của Dự thảo Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm Tài chính quốc tế..

[4] Cổng thông tin điện tử Chính phủ. (2025). Thiết lập tòa án chuyên biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế.

[5] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Phụ lục: Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế của một số quốc gia trên thế giới.

[6] Tạp chí Luật sư Việt Nam. (2026). Khung pháp lý về Trung tâm Tài chính Quốc tế - Kinh nghiệm pháp luật nước ngoài và bài học cho Việt Nam.

[7] Tạp chí Pháp lý. (2025). Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: vai trò, thách thức và mô hình tổ chức.

[8] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Báo cáo: Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế.

[9] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Phụ lục: Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế của một số quốc gia trên thế giới.

[10] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Báo cáo: Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế.

[11] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Phụ lục: Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế của một số quốc gia trên thế giới.

[12] Phi Hùng, & Đỗ Việt. (2025). Tòa án chuyên biệt: Thiết chế "cốt lõi" của Trung tâm tài chính quốc tế. Báo Công lý.

[13] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Báo cáo: Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế.

[14] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Phụ lục: Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế của một số quốc gia trên thế giới.

[15] Tạp chí Pháp lý. (2025). Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: vai trò, thách thức và mô hình tổ chức.

[16] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Phụ lục: Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế của một số quốc gia trên thế giới.

[17] Tạp chí Tòa án nhân dân. (2026). Luật Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế - Thiết chế tư pháp đặc thù trong tiến trình hội nhập, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

[18] Tạp chí Pháp lý. (2025). Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: vai trò, thách thức và mô hình tổ chức.

[19] Thời báo Tài chính Việt Nam. (2026). Chính thức áp dụng cơ chế tố tụng đặc biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế.

[20] Thời báo Tài chính Việt Nam. (2026). Chính thức áp dụng cơ chế tố tụng đặc biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế.

[21] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Báo cáo: Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế.

[22] Báo Công lý. (2025). Tòa án chuyên biệt: Thiết chế "cốt lõi" của Trung tâm tài chính quốc tế.

[23] Tòa án nhân dân tối cao. (2025). Phụ lục: Tòa án giải quyết tranh chấp liên quan đến Trung tâm tài chính quốc tế của một số quốc gia trên thế giới.

[24] Tạp chí Luật sư Việt Nam. (2026). Khung pháp lý về Trung tâm Tài chính Quốc tế - Kinh nghiệm pháp luật nước ngoài và bài học cho Việt Nam.

[25] Tạp chí Tòa án nhân dân. (2026). Luật Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế - Thiết chế tư pháp đặc thù trong tiến trình hội nhập, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

[26] Tạp chí Tòa án nhân dân. (2025b). Một số nội dung cơ bản của Dự thảo Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm Tài chính quốc tế.

Tòa Thương mại Quốc tế Singapore (SICC) - Ảnh: BUSINESS TIMES.