Từ hồ sơ giấy đến hồ sơ vụ án điện tử: Những vấn đề đặt ra trong triển khai đề án chuyển đổi số trong tố tụng hình sự và thi hành án hình sự
Bài viết tập trung phân tích việc chuyển đổi từ mô hình quản lý hồ sơ giấy sang hồ sơ vụ án điện tử trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự trên cơ sở Đề án chuyển đổi số được phê duyệt tại Quyết định số 422/QĐ-TTg. Nội dung bài viết làm rõ các nhóm nhiệm vụ trọng tâm của Đề án, bao gồm hoàn thiện thể chế, xây dựng hạ tầng kỹ thuật, phát triển hệ thống phần mềm, cơ sở dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin, qua đó hình thành nền tảng cho việc vận hành tố tụng trên môi trường số...
Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu trong tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước, trong đó hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự, với tính chất đặc thù liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân và yêu cầu bảo đảm pháp chế, đặt ra yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ phương thức xử lý thông tin và quản lý hồ sơ. Định hướng này phù hợp với quan điểm được xác định trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, trong đó nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, coi đây là động lực chính của phát triển, gắn với việc xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân.
Thực tiễn cho thấy, quản lý hồ sơ vụ án dựa trên hồ sơ giấy bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng lưu trữ, tra cứu, chia sẻ và kiểm soát thông tin, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu xử lý vụ án ngày càng nhanh chóng, chính xác và liên thông giữa các cơ quan có thẩm quyền. Trong bối cảnh đó, cần nhận thức rõ rằng hồ sơ vụ án điện tử không đơn thuần là sự chuyển đổi hình thức từ hồ sơ giấy sang dạng số, mà là một cấu trúc dữ liệu pháp lý. Theo đó, hồ sơ vụ án điện tử là tập hợp dữ liệu có cấu trúc, được hình thành, lưu trữ, quản lý và khai thác trên môi trường số, phản ánh toàn bộ quá trình tố tụng hình sự và thi hành án hình sự, có giá trị pháp lý tương đương hồ sơ giấy khi đáp ứng các điều kiện về tính xác thực, toàn vẹn và khả năng kiểm chứng.
Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự quy định hồ sơ vụ án có thể được lập bằng văn bản giấy hoặc được số hóa; văn bản tố tụng có thể ký bằng chữ ký số[1]. Sự chuyển đổi này đồng thời kéo theo sự thay đổi trong tư duy quản lý: Từ tư duy “quản lý hồ sơ” sang tư duy “quản trị dữ liệu”. Đây không chỉ là sự thay đổi về công cụ kỹ thuật, mà là sự dịch chuyển trong cách thức tổ chức, vận hành và kiểm soát hoạt động tố tụng và thi hành án hình sự trên nền tảng dữ liệu số. Trên cơ sở đó, Quyết định số 422/QĐ-TTg ngày 10/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự (sau đây viết tắt là Quyết định số 422/QĐ-TTg) được ban hành nhằm tổ chức triển khai các quy định này trong thực tiễn, hướng tới hình thành môi trường tố tụng dựa trên dữ liệu số, có khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác thông tin một cách hiệu quả.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ mô hình tố tụng truyền thống sang mô hình tố tụng dựa trên dữ liệu số không chỉ là sự thay đổi về công cụ, mà kéo theo những vấn đề mang tính hệ thống liên quan đến thể chế, công nghệ, tổ chức thực hiện và kiểm soát quyền lực. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhận diện đầy đủ các nội dung triển khai cũng như những vấn đề phát sinh trong thực tiễn, làm cơ sở cho việc tổ chức thực hiện hiệu quả quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tố tụng hình sự và thi hành án hình sự.
1. Yêu cầu triển khai chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự
Quyết định số 422/QĐ-TTg đặt ra yêu cầu triển khai chuyển đổi số một cách đồng bộ, liên thông trong toàn bộ hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự. Đây không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ thông tin, mà là sự chuyển đổi căn bản phương thức tổ chức, vận hành và thực thi quyền lực tư pháp trên nền tảng dữ liệu số. Do đó, việc triển khai Đề án đòi hỏi phải bảo đảm tính thống nhất về thể chế, đồng bộ về công nghệ, liên thông về dữ liệu và phù hợp với đặc thù hoạt động của từng cơ quan trong hệ thống tư pháp. Trên cơ sở đó, có thể xác định một số yêu cầu triển khai chủ yếu sau:
Trước hết, chuyển đổi số đặt ra yêu cầu xác lập rõ ràng giá trị pháp lý của dữ liệu số trong tố tụng hình sự. Việc chuyển từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử không chỉ là thay đổi phương tiện lưu trữ, mà kéo theo sự thay đổi về cách thức hình thành, thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các nguyên tắc bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn, khả năng kiểm chứng và truy vết của dữ liệu số, qua đó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc sử dụng hồ sơ điện tử trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự và thi hành án hình sự.
Thứ hai, chuyển đổi số làm thay đổi cấu trúc vận hành của hệ thống tố tụng theo hướng dựa trên dữ liệu liên thông, đảm bảo dữ liệu hồ sơ vụ án tạo thành một hệ thống thống nhất - một dữ liệu duy nhất - một dịch vụ liền mạch[2]. Thay vì mô hình xử lý hồ sơ phân tán theo từng cơ quan, quá trình tố tụng được đặt trong một “chuỗi xử lý dữ liệu” xuyên suốt từ điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án. Điều này đặt ra yêu cầu phải thiết lập kiến trúc hệ thống thống nhất, bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ và đồng bộ dữ liệu giữa các cơ quan, đồng thời vẫn duy trì được nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trong tố tụng hình sự.
Thứ ba, chuyển đổi số đòi hỏi phải tái cấu trúc phương thức quản lý và khai thác hồ sơ vụ án. Hồ sơ không còn đơn thuần là tập hợp tài liệu giấy, mà trở thành tập hợp dữ liệu có cấu trúc, có khả năng tìm kiếm, phân tích và sử dụng linh hoạt và phải bảo đảm “đúng - đủ - sạch - sống - thống nhất - dùng chung”[3]. Điều này đặt ra yêu cầu xây dựng các tiêu chuẩn dữ liệu, cơ chế định danh và liên kết thông tin, đồng thời bảo đảm tính nhất quán và toàn vẹn của hồ sơ điện tử trong suốt vòng đời của vụ án.
Thứ tư, yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng là yêu cầu tiên quyết, xuyên suốt[4]. Trong môi trường số, rủi ro không chỉ đến từ sai sót nghiệp vụ, mà còn từ nguy cơ mất an toàn dữ liệu, xâm nhập hệ thống hoặc lộ lọt thông tin. Do đó, chuyển đổi số trong tố tụng hình sự đòi hỏi phải thiết lập cơ chế bảo mật nhiều lớp, kiểm soát truy cập chặt chẽ và khả năng giám sát, phát hiện, xử lý sự cố kịp thời, bảo đảm vừa an toàn hệ thống vừa giữ vững bí mật nhà nước.
Thứ năm, chuyển đổi số đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng. Không chỉ dừng lại ở việc sử dụng thành thạo các hệ thống công nghệ, cán bộ còn cần có hiểu biết về dữ liệu, quy trình xử lý điện tử và các rủi ro pháp lý trong môi trường số. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ năng lực nghiệp vụ thuần túy sang năng lực tích hợp giữa pháp lý và công nghệ.
Thứ sáu, một yêu cầu mang tính xuyên suốt là phải thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành thực chất và hiệu quả. Chuyển đổi số không thể triển khai riêng lẻ trong từng cơ quan, mà đòi hỏi sự đồng bộ về quy trình, tiêu chuẩn dữ liệu và nền tảng kỹ thuật giữa các chủ thể trong hệ thống tố tụng. Điều này đặt ra yêu cầu phải có cơ chế điều phối thống nhất, phân định rõ trách nhiệm và bảo đảm sự vận hành thông suốt của toàn bộ hệ thống.
Thứ bảy, một vấn đề mang tính nền tảng nhưng thường bị xem nhẹ là sự thay đổi tư duy pháp lý trong môi trường tố tụng điện tử. Việc chuyển từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử không chỉ là thay đổi công cụ làm việc, mà đòi hỏi phải thay đổi cách tiếp cận đối với văn bản, hồ sơ và quá trình tố tụng. Nếu vẫn duy trì tư duy “số hóa để lưu trữ” thay vì “dữ liệu là nền tảng vận hành”, chuyển đổi số có nguy cơ chỉ dừng lại ở hình thức, không tạo ra sự thay đổi thực chất trong hoạt động tố tụng.
Tổng thể, các yêu cầu nêu trên cho thấy chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự không chỉ là sự thay đổi về công cụ, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện phương thức hoạt động trên nền tảng dữ liệu số, gắn với yêu cầu bảo đảm pháp chế, hiệu quả và quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
2. Những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự
Mặc dù Quyết định số 422/QĐ-TTg đã xác lập khuôn khổ triển khai tương đối toàn diện nhằm cụ thể hóa các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về số hóa hồ sơ và hồ sơ điện tử trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự, song quá trình tổ chức thực hiện trên thực tế dự báo sẽ đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức mang tính hệ thống, cần được nhận diện và có giải pháp phù hợp.
Trước hết, một trong những vấn đề nổi lên là yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý trong điều kiện chuyển đổi toàn diện sang môi trường tố tụng điện tử. Khi toàn bộ quá trình tố tụng được số hóa, từ tiếp nhận thông tin, thu thập tài liệu đến xử lý và lưu trữ hồ sơ, dữ liệu số không chỉ là một loại chứng cứ, mà trở thành nền tảng của toàn bộ hoạt động tố tụng. Trong khi đó, các quy định pháp luật hiện hành chỉ bước đầu điều chỉnh đối với dữ liệu điện tử với tư cách là nguồn chứng cứ mà chưa bao quát đầy đủ các vấn đề phát sinh từ việc vận hành tố tụng trên môi trường số. Điều này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện các quy định về tạo lập, quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu trong tố tụng, bảo đảm tính hợp pháp, xác thực và khả năng kiểm chứng của toàn bộ quá trình xử lý vụ án.
Thứ hai, sự khác biệt về mức độ sẵn sàng hạ tầng kỹ thuật và năng lực công nghệ giữa các cơ quan, địa phương có thể tạo ra tình trạng triển khai không đồng đều. Trong khi các cơ quan ở Trung ương có điều kiện tiếp cận công nghệ sớm, thì nhiều nơi vẫn còn hạn chế về trang thiết bị, đường truyền, nguồn lực đầu tư, nếu không có giải pháp đồng bộ, sự chênh lệch có thể trở thành rào cản khiến việc triển khai chuyển đổi số không thể thực hiện một cách đầy đủ trên phạm vi toàn quốc, làm gián đoạn tính liên thông của hệ thống tố tụng điện tử.
Thứ ba, dữ liệu hồ sơ vụ án của các cơ quan tố tụng, thi hành án hình sự được thống nhất, đồng bộ, liên thông. Do đó, vấn đề chuẩn hóa và kết nối dữ liệu giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan thi hành án hình sự là một thách thức lớn. Nếu không xây dựng được bộ tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất và cơ chế chia sẻ hiệu quả, hệ thống dễ rơi vào tình trạng phân mảnh, cục bộ, làm giảm giá trị của chuyển đổi số và thậm chí tạo ra các “rào cản kỹ thuật” mới trong phối hợp liên ngành.
Thứ tư, trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử với các yêu cầu triển khai đi đôi với hoàn thiện khung pháp lý về kết nối, chia sẻ, khai thác, sử dụng, bảo vệ dữ liệu[5], nguy cơ mất an toàn thông tin và lộ lọt dữ liệu trong môi trường số là vấn đề cần đặc biệt quan tâm. Dữ liệu tố tụng hình sự có tính chất nhạy cảm cao, liên quan đến bí mật nhà nước, đời sống riêng tư và quyền con người. Trong khi đó, việc mở rộng kết nối, chia sẻ dữ liệu nếu không đi kèm với các giải pháp bảo mật tương xứng sẽ làm gia tăng nguy cơ bị tấn công mạng, xâm nhập trái phép hoặc rò rỉ thông tin.
Thứ năm, thách thức về nguồn nhân lực không chỉ nằm ở số lượng mà còn ở chất lượng và khả năng thích ứng. Việc chuyển đổi từ môi trường làm việc truyền thống sang môi trường số đòi hỏi cán bộ có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải thay đổi thói quen, phương pháp làm việc và nâng cao năng lực công nghệ. Nếu không có chương trình đào tạo phù hợp và cơ chế hỗ trợ kịp thời, quá trình chuyển đổi có thể gặp trở ngại từ chính yếu tố con người.
Thứ sáu, một vấn đề mang tính nền tảng là sự chuyển đổi tư duy pháp lý trong môi trường tố tụng điện tử. Việc số hóa hồ sơ không chỉ là quá trình chuyển đổi hình thức lưu trữ, mà đòi hỏi phải thay đổi cách tiếp cận đối với chứng cứ, hồ sơ và toàn bộ quá trình tố tụng. Nếu vẫn duy trì tư duy xử lý hồ sơ theo phương thức truyền thống trong môi trường số, chuyển đổi số có nguy cơ chỉ dừng lại ở việc “số hóa hình thức” mà chưa tạo ra sự thay đổi thực chất trong tổ chức và vận hành hoạt động tố tụng.
Thứ bảy, bảo đảm tính khả thi của lộ trình triển khai chuyển đổi số theo Quyết định số 422/QĐ-TTg. Mặc dù lộ trình được thiết kế theo các giai đoạn tương đối rõ ràng, song trên thực tế, việc hoàn thành đồng thời các nhiệm vụ trong khoảng thời gian ngắn đặt ra áp lực lớn đối với các bộ, ngành và địa phương. Đặc trưng của hệ thống tố tụng điện tử là tính liên thông và phụ thuộc lẫn nhau giữa các cấu phần, nếu việc triển khai không được thực hiện một cách đồng bộ giữa các chủ thể và giữa các nhóm nhiệm vụ, hệ thống khó có thể vận hành thông suốt, thậm chí có nguy cơ phát sinh “điểm nghẽn” làm gián đoạn toàn bộ chuỗi xử lý dữ liệu tố tụng.
Từ những vấn đề nêu trên, có thể thấy việc triển khai chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp, gắn với hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường đầu tư hạ tầng, bảo đảm an toàn thông tin và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, bảo đảm vừa phát huy hiệu quả của chuyển đổi số, vừa giữ vững các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự trong Nhà nước pháp quyền.
3. Một số kiến nghị
Từ những vấn đề đặt ra trong quá trình chuẩn bị và bước đầu triển khai chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự. Trong bối cảnh triển khai đang ở giai đoạn đầu, vấn đề trọng tâm hiện nay không phải là bổ sung giải pháp, mà là tổ chức thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ, giải pháp đã đề ra, với trọng tâm là yếu tố con người, nhận thức và quyết tâm triển khai. Trên cơ sở đó, để bảo đảm việc triển khai Đề án trong giai đoạn đầu được thực hiện đồng bộ, hiệu quả, tạo nền tảng cho các giai đoạn tiếp theo, cần tập trung thực hiện một số nội dung trọng tâm sau:
Thứ nhất, tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự: Cần xác định chuyển đổi số không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà là một yêu cầu cải cách phương thức hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự. Do đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến sâu rộng trong toàn hệ thống các cơ quan tiến hành tố tụng và thi hành án hình sự về mục tiêu, ý nghĩa và tác động của việc chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự, qua đó tạo sự thống nhất về nhận thức và đồng thuận trong tổ chức thực hiện.
Thứ hai, đề cao vai trò trách nhiệm của người đứng đầu và tăng cường quyết tâm chính trị trong tổ chức thực hiện: Việc triển khai chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự liên quan đến nhiều cơ quan, nhiều cấp, nhiều lĩnh vực, đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt, thống nhất và xuyên suốt từ Trung ương đến địa phương. Do đó, cần gắn trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, đơn vị với kết quả triển khai, là một tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ; đồng thời bảo đảm sự lãnh đạo, chỉ đạo tập trung, thống nhất nhằm duy trì quyết tâm chính trị cao trong toàn hệ thống.
Thứ ba, tổ chức triển khai theo lộ trình phù hợp, bảo đảm tính đồng bộ và tránh hình thức: Trong bối cảnh các nhiệm vụ phải triển khai đồng thời và có tính liên thông cao, cần đặc biệt chú trọng nguyên tắc triển khai đồng bộ giữa các cơ quan, các cấp và các cấu phần của hệ thống. Tránh tình trạng triển khai cục bộ, hình thức hoặc chạy theo tiến độ mà không bảo đảm chất lượng, dẫn đến phát sinh “điểm nghẽn” trong triển khai Đề án.
Thứ tư, phát huy hiệu quả hoạt động của Ban Chỉ đạo và các tổ công tác liên ngành trong tổ chức thực hiện các nhiệm vụ, kiểm tra và đôn đốc. Trên cơ sở các nhiệm vụ, giải pháp đã được xác định trong Đề án, Ban Chỉ đạo và các tổ công tác liên ngành cần duy trì hoạt động thường xuyên, thực chất, phát huy vai trò điều phối trong tổ chức triển khai các nhiệm vụ được phân công, bảo đảm tiến độ và sự đồng bộ giữa các cơ quan, đơn vị. Đồng thời thực hiện tốt chức năng theo dõi, kiểm tra và đôn đốc việc thực hiện tại các cơ quan, đơn vị. Thông qua báo cáo, đánh giá định kỳ, kịp thời phát hiện các vướng mắc phát sinh và có biện pháp xử lý phù hợp, góp phần bảo đảm tiến độ triển khai và tạo nền tảng cho việc triển khai đồng bộ, hiệu quả trong các giai đoạn tiếp theo.
Kết luận
Quyết định số 422/QĐ-TTg đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình hiện đại hóa hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự, tạo nền tảng cho việc hình thành môi trường tố tụng điện tử trên phạm vi toàn quốc. Các nhiệm vụ, giải pháp được xác định trong Quyết định này không chỉ mang tính kỹ thuật đơn thuần mà là các biện pháp tổ chức triển khai cụ thể nhằm hiện thực định hướng đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp, xây dựng nền tư pháp theo tinh thần Văn kiện Đại hội XIV của Đảng. Qua đó, chuyển đổi số trong tố tụng hình sự không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ thông tin, mà từng bước làm thay đổi phương thức tổ chức và vận hành của hoạt động tố tụng theo hướng dựa trên dữ liệu số, tăng cường khả năng kết nối, chia sẻ thông tin và kiểm soát quyền lực trong thực thi pháp luật.
Việc chuyển đổi từ phương thức quản lý hồ sơ giấy sang quản lý và xử lý dữ liệu số không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng, mà còn tăng cường tính minh bạch, khả năng kiểm soát và bảo đảm tốt hơn quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng đặt ra nhiều yêu cầu và thách thức mang tính hệ thống, đòi hỏi phải có sự hoàn thiện đồng bộ về thể chế, đầu tư tương xứng về hạ tầng kỹ thuật, phát triển nguồn nhân lực và đặc biệt là thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Chỉ khi bảo đảm được các điều kiện này, chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự mới có thể được triển khai một cách thực chất, bền vững và phát huy đầy đủ vai trò trong tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền trong kỷ nguyên số.
Trong bối cảnh đó, cần xác định rõ rằng hiệu quả của quá trình chuyển đổi số không chỉ phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện của thể chế và công nghệ, mà quyết định ở chất lượng tổ chức thực hiện, trước hết là nhận thức, trách nhiệm và quyết tâm của đội ngũ cán bộ có thẩm quyền tiến hành tố tụng, đặc biệt là vai trò của người đứng đầu. Việc triển khai Đề án trong giai đoạn đầu cần được thực hiện một cách đồng bộ, thực chất, tránh hình thức, tạo nền tảng vững chắc cho các giai đoạn tiếp theo, qua đó bảo đảm chuyển đổi số trong tố tụng hình sự và thi hành án hình sự được triển khai hiệu quả, bền vững và đúng định hướng cải cách tư pháp trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo
1. Kế hoạch số 02-KH/BCĐTW ngày 19/6/2025 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số về thúc đẩy chuyển đổi số liên thông, đồng bộ, nhanh, hiệu quả đáp ứng yêu cầu sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị;
2. Quy định số 05-QĐ/BCĐTW ngày 28/7/2025 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số về Mô hình liên thông số thống nhất, hiệu quả và quản trị dữ liệu trong hệ thống chính trị;
3. Thông báo số 06-TB/CQTTBCĐ ngày 27/9/2025 của Cơ quan Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số về kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Phiên họp Thường trực Ban Chỉ đạo về công tác bảo đảm an ninh mạng, bảo mật thông tin, an toàn dữ liệu;
4. Nghị quyết số 214/NQ-CP ngày 21/7/2025 của Chính phủ Ban hành Kế hoạch hành động của Chính phủ về thúc đẩy tạo lập dữ liệu phục vụ chuyển đổi số toàn diện;
5. Quyết định số 2439/QĐ-TTg ngày 04/11/2025 của Thủ tướng Chính phủ Ban hành Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia, Khung quản trị, quản lý dữ liệu quốc gia, Từ điển dữ liệu dùng chung (Phiên bản 1.0);
6. Quyết định số 422/QĐ-TTg ngày 10/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự;
7. Quyết định số 3090/QĐ-BKHCN ngày 08/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ về ban hành Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số.
[1] Khoản 5 Điều 131 quy định: “Hồ sơ vụ án được lập bằng văn bản giấy hoặc được số hóa theo quy định”; khoản 3 Điều 132 quy định: “Chữ ký của người ban hành văn bản tố tụng là chữ ký trực tiếp hoặc chữ ký số”.
[2] Kế hoạch số 02-KH/BCĐTW ngày 19/6/2025 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số về thúc đẩy chuyển đổi số liên thông, đồng bộ, nhanh, hiệu quả đáp ứng yêu cầu sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị;
[3] Kế hoạch số 02-KH/BCĐTW ngày 19/6/2025, tlđd.
[4] Quyết định số 3090/QĐ-BKHCN ngày 08/10/2025 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ về ban hành Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số;
[5] Quy định số 05-QĐ/BCĐTW ngày 28/7/2025 Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số về Mô hình liên thông số thống nhất, hiệu quả và quản trị dữ liệu trong hệ thống chính trị.
Ảnh minh họa.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao giải đáp vướng mắc trong quá trình xét xử
-
Hệ thống Tòa án của Canada
-
Quy định mới về biện pháp xử lý chuyển hướng theo Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024
-
Tìm hiểu về việc quyết định hình phạt trong một số trường hợp đặc biệt theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành
Bình luận