.jpg)
Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận - thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Bài viết tập trung phân tích cơ sở pháp lý của chế độ tài sản theo thỏa thuận, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam, những bất cập đang tồn tại trong khuôn khổ pháp lý và quá trình thực hiện, từ đó đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành.
Đặt vấn đề
Trong quan hệ hôn nhân, tài sản không chỉ là yếu tố vật chất gắn liền với đời sống hàng ngày của vợ chồng mà còn là nội dung quan trọng thể hiện sự bình đẳng, trách nhiệm và quyền lợi giữa các bên. Pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam hiện hành, cụ thể là Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, đã có bước tiến đáng ghi nhận khi lần đầu tiên quy định cụ thể và đầy đủ về hai chế độ tài sản của vợ chồng: chế độ tài sản theo luật định và chế độ tài sản theo thỏa thuận. Trong đó, Điều 28 đóng vai trò nền tảng, khẳng định quyền tự do lựa chọn của vợ chồng khi xác lập quan hệ hôn nhân.
Tuy nhiên, trên thực tế, chế độ tài sản theo thỏa thuận vẫn còn rất ít được các cặp vợ chồng tại Việt Nam lựa chọn và áp dụng. Nguyên nhân có thể xuất phát từ nhiều phía: tâm lý xã hội còn e ngại, kiến thức pháp lý chưa đầy đủ, thủ tục pháp lý phức tạp, do thiếu hướng dẫn cụ thể từ cơ quan có thẩm quyền. Bên cạnh đó, việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến tài sản vợ chồng trong các vụ ly hôn, tranh chấp dân sự cũng cho thấy nhiều bất cập khi áp dụng chế độ này.
Xuất phát từ những lý do nêu trên, bài viết này nhằm trao đổi, làm rõ cơ sở pháp lý của chế độ tài sản theo thỏa thuận, phân tích thực trạng áp dụng trong đời sống, nhận diện các bất cập pháp lý và thực tiễn, từ đó đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan, góp phần bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên trong quan hệ hôn nhân, gia đình.
1. Cơ sở pháp lý của chế độ tài sản theo thỏa thuận
Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận là một trong hai chế độ tài sản được Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 ghi nhận bên cạnh chế độ tài sản theo luật định. Việc áp dụng chế độ này được thiết lập dựa trên sự tự nguyện, bình đẳng và thỏa thuận giữa hai bên vợ chồng, đồng thời phải tuân thủ về nội dung và hình thức theo quy định pháp luật hiện hành. Cơ sở pháp lý của chế độ này bao gồm:
Thứ nhất, theo quy định tại Điều 28 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có quyền lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận trước khi kết hôn hoặc trong thời kỳ hôn nhân. Thỏa thuận này phải được lập thành văn bản và được công chứng hoặc chứng thực thì mới có hiệu lực pháp lý. Đây là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo tính pháp lý, tránh tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
Thứ hai, nội dung cơ bản của chế độ tài sản theo thỏa thuận được quy định tại Điều 48 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Theo đó, các bên có thể thỏa thuận các nội dung cơ bản, bao gồm: Tài sản được xác định là tài sản chung, tài sản riêng của vợ, chồng; Quyền, nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung, tài sản riêng và giao dịch có liên quan; tài sản để bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình; Điều kiện, thủ tục và nguyên tắc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản; Nội dung khác có liên quan.
Thứ ba, Nghị định số 126/2014/NĐ-CP ngày 31/12/2014 của Chính phủ cũng hướng dẫn rõ ràng về xác định tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận (Điều 15), cung cấp thông tin về chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận trong giao dịch với người thứ ba (Điều 16), sửa đổi, bổ sung nội dung của chế độ tài sản của vợ chồng (Điều 17), hậu quả của việc sửa đổi, bổ sung nội dung của chế độ tài sản của vợ chồng (Điều 18). Những quy định này là công cụ bảo vệ sự ngay tình của bên thứ ba và đảm bảo sự ổn định trong các giao dịch dân sự có liên quan đến tài sản vợ chồng.
Thứ tư, thỏa thuận tài sản của vợ chồng còn phải tuân thủ các giới hạn và nguyên tắc chung của Luật Hôn nhân và gia đình tại các điều 29, 30, 31 và 32, trong đó quy định về quyền, nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung, tài sản riêng, nghĩa vụ cấp dưỡng, và thực hiện cam kết tài sản. Trường hợp nội dung thỏa thuận vi phạm các quy định nêu trên hoặc trái đạo đức xã hội, thì người có quyền, lợi ích liên quan có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố thỏa thuận vô hiệu, theo Điều 50 của Luật.
Thứ năm, hướng dẫn thi hành các quy định này còn được cụ thể hóa tại Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-BTP-BCA-TANDTC-VKSNDTC ngày 06/01/2016. Thông tư này quy định trình tự, thủ tục kiểm tra, xác minh và xử lý thỏa thuận tài sản của vợ chồng trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự, đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp ly hôn, chia tài sản hoặc xác định trách nhiệm tài chính với bên thứ ba, cụ thể: thủ tục xem xét thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng bị vô hiệu (Điều 5), xác định thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng vô hiệu (Điều 6), Nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn (Điều 7).
Thứ sáu, việc thực hiện, áp dụng và bảo vệ các thỏa thuận tài sản giữa vợ chồng còn có liên hệ mật thiết với các quy định trong Bộ luật Dân sự năm 2015 (về sở hữu, giao dịch dân sự, người thứ ba ngay tình), Luật Công chứng năm 2014, Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16/02/2015 quy đinh về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch, và các quy định về tố tụng dân sự, nhất là trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án. Trong một số trường hợp như tài sản là quyền sử dụng đất, thì còn phải căn cứ thêm vào Luật Đất đai năm 2024 để đảm bảo hiệu lực và giá trị pháp lý.
Từ các quy định nói trên, có thể thấy rằng chế độ tài sản theo thỏa thuận là một cơ chế linh hoạt, thể hiện nguyên tắc tôn trọng sự thỏa thuận, tự do định đoạt của các bên trong quan hệ hôn nhân, phù hợp với bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu tài sản, nhất là trong các trường hợp vợ chồng có sự khác biệt về điều kiện tài chính, nghề nghiệp hoặc tham gia vào các hoạt động đầu tư, kinh doanh.
Như vậy, có thể khẳng định rằng, cơ sở pháp lý về chế độ tài sản theo thỏa thuận đã được thiết lập tương đối đầy đủ, trong đó kết hợp giữa nguyên tắc tự do thỏa thuận và sự kiểm soát pháp lý nhất định để bảo vệ trật tự pháp luật, bảo vệ quyền lợi của vợ chồng và người thứ ba có liên quan. Tuy nhiên, để cơ chế này thực sự đi vào đời sống và phát huy hiệu quả, vẫn cần sự hướng dẫn chi tiết, thống nhất từ các cơ quan tư pháp và nhận thức đúng đắn từ phía người dân, đặc biệt là các cặp đôi chuẩn bị kết hôn.
2. Thực tiễn áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận
Dù được pháp luật ghi nhận từ năm 2014, nhưng trong thực tế, chế độ tài sản theo thỏa thuận giữa vợ chồng ở Việt Nam vẫn chưa được áp dụng rộng rãi. Trên thực tế, đa số các cặp vợ chồng vẫn để quan hệ tài sản rơi vào chế độ mặc định - tức chế độ tài sản theo luật định. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân cả về mặt tâm lý xã hội, hiểu biết pháp luật, cũng như sự thiếu đồng bộ trong hệ thống thực thi pháp luật.
2.1. Mức độ phổ biến còn thấp
Thực tế cho thấy, tại Việt Nam, việc các cặp vợ chồng lựa chọn công chứng hoặc chứng thực văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân vẫn còn tương đối hạn chế. Nhiều cặp đôi vẫn chủ yếu áp dụng chế độ tài sản theo luật định mà không thực hiện thỏa thuận riêng về tài sản. Nguyên nhân có thể xuất phát từ nhận thức của người dân về pháp luật và vai trò của việc thỏa thuận tài sản trước hôn nhân còn chưa đầy đủ. Bên cạnh đó, việc thực hiện các thủ tục công chứng, chứng thực văn bản thỏa thuận tài sản cũng có thể gặp một số khó khăn về mặt thủ tục hoặc chi phí, khiến nhiều người chưa coi đây là bước cần thiết trong quá trình chuẩn bị kết hôn.
So với nhiều quốc gia phát triển, nơi hợp đồng tiền hôn nhân là một phần phổ biến trong quan hệ hôn nhân, đặc biệt là trong các trường hợp có sự chênh lệch lớn về tài sản hoặc khi một trong hai bên là doanh nhân, người nổi tiếng, thì tại Việt Nam, việc này còn khá mới mẻ và chưa phổ cập rộng rãi.
2.2. Nguyên nhân của thực trạng
Một là, rào cản tâm lý xã hội. Trong quan niệm truyền thống Á Đông, việc đề cập đến phân chia tài sản trước hôn nhân dễ bị hiểu lầm là thiếu tin tưởng lẫn nhau, làm tổn thương tình cảm, thậm chí bị cho là thực dụng. Điều này dẫn đến tâm lý e dè, né tránh của nhiều cặp đôi, dù thực tế họ hoàn toàn có thể cần một thỏa thuận rõ ràng để tránh tranh chấp về sau.
Hai là, thiếu hiểu biết pháp lý. Phần lớn người dân, kể cả người có trình độ, vẫn chưa nắm được quyền lựa chọn chế độ tài sản. Nhiều người không biết rằng pháp luật cho phép tự thỏa thuận, hoặc không rõ phải thực hiện bằng cách nào, ra sao, công chứng ở đâu. Việc tiếp cận thông tin pháp luật về vấn đề này vẫn còn hạn chế.
Ba là, quy trình pháp lý còn phức tạp. Dù pháp luật quy định phải công chứng hoặc chứng thực văn bản thỏa thuận, nhưng lại chưa có mẫu cụ thể, chưa có hướng dẫn chi tiết từ cơ quan có thẩm quyền. Do đó, người dân khi có nhu cầu thường không biết bắt đầu từ đâu, hoặc lo ngại tính ràng buộc pháp lý không rõ ràng.
Bốn là, các cơ quan tư pháp chưa tích cực tuyên truyền và hướng dẫn. Hiện nay, ít có tổ chức hành nghề công chứng hoặc công chức tư pháp cấp xã chủ động tư vấn hoặc khuyến khích người dân áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận. Tòa án khi giải quyết tranh chấp cũng thường chỉ áp dụng chế độ tài sản theo luật định, trừ khi có văn bản thỏa thuận thật rõ ràng, đầy đủ.
Thực tiễn xét xử cho thấy, có nhiều vụ ly hôn kéo dài, tranh chấp gay gắt, tài sản bị tẩu tán hoặc giấu diếm… mà nguyên nhân chính là thiếu một cơ chế pháp lý rõ ràng ngay từ đầu.
3. Một số hạn chế, bất cập
Mặc dù việc ghi nhận chế độ tài sản theo thỏa thuận của vợ chồng trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 là một bước tiến lớn trong việc bảo vệ quyền tự do định đoạt và tài sản của các bên khi bước vào hôn nhân, nhưng trên thực tế, chế định này vẫn còn nhiều điểm bất cập cả về mặt pháp lý lẫn thực tiễn thi hành. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp khiến cơ chế thỏa thuận tài sản trước hôn nhân chưa thể đi vào đời sống một cách sâu rộng và hiệu quả.
3.1. Hạn chế trong các quy định pháp luật
Thứ nhất, quy định còn chung chung, thiếu hướng dẫn cụ thể. Luật HNGĐ năm 2014 và các văn bản hướng dẫn hiện hành chỉ quy định mang tính nguyên tắc về nội dung, hình thức và hiệu lực của văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân. Tuy nhiên, chưa có văn bản nào hướng dẫn chi tiết về trình tự, thủ tục thực hiện, các điều khoản khuyến nghị, hay mẫu văn bản cụ thể. Điều này dẫn đến lúng túng khi người dân, thậm chí cả các tổ chức hành nghề công chứng hoặc công chứng tư pháp muốn thực hiện.
Thứ hai, thiếu cơ chế đăng ký, công khai. Không có quy định yêu cầu hoặc khuyến khích đăng ký văn bản thỏa thuận tài sản vào hệ thống dữ liệu hộ tịch hoặc một cơ sở pháp lý nào khác. Điều này khiến việc chứng minh sự tồn tại và hiệu lực của thỏa thuận gặp khó khăn khi xảy ra tranh chấp, đặc biệt trong các quan hệ dân sự với bên thứ ba (ví dụ: tranh chấp tài sản bảo đảm, nợ vay…). Trong một số vụ án, bên yêu cầu ly hôn không thể xuất trình văn bản thỏa thuận, dẫn đến việc Tòa án buộc phải áp dụng chế độ tài sản theo luật định một cách mặc nhiên.
Thứ ba, thiếu chế tài xử lý khi vi phạm hình thức. Luật quy định thỏa thuận tài sản phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, chưa có quy định rõ ràng về hậu quả pháp lý nếu văn bản này vi phạm hình thức (ví dụ: chỉ ký tay, không công chứng), hoặc nếu một bên viện lý do bị lừa dối, cưỡng ép trong quá trình ký kết. Điều này dễ bị lợi dụng để vô hiệu hóa thỏa thuận khi xảy ra tranh chấp.
Thứ tư, chưa bảo vệ rõ ràng quyền lợi của bên yếu thế. Mặc dù Luật nhấn mạnh nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và không vi phạm đạo đức xã hội, nhưng lại không có quy định cụ thể để giám sát hoặc kiểm tra tính công bằng của nội dung thỏa thuận. Trên thực tế, trong một số văn bản thỏa thuận được lập giữa các bên có sự chênh lệch lớn về kiến thức hoặc tài sản, nội dung có xu hướng bất lợi nghiêm trọng cho một bên (thường là phụ nữ), nhưng vẫn được công chứng và chấp nhận.
3.2. Bất cập trong thực tiễn áp dụng
Thứ nhất, cán bộ tư pháp, công chứng viên còn lúng túng. Nhiều cán bộ tại UBND cấp xã - nơi có thẩm quyền chứng thực, hoặc công chứng viên tại các tổ chức hành nghề công chứng, vẫn chưa được tập huấn đầy đủ về chế độ tài sản theo thỏa thuận. Một số trường hợp từ chối tiếp nhận công chứng vì “chưa từng làm”, “không có mẫu” hoặc yêu cầu phải có luật sư soạn trước mới làm. Điều này gây khó khăn cho người dân và cản trở việc triển khai quy định.
Thứ hai, tòa án chưa thống nhất trong xét xử. Khi thỏa thuận tài sản được đưa ra tại Tòa án, việc đánh giá tính hợp pháp và hiệu lực của thỏa thuận này vẫn phụ thuộc lớn vào nhận định cá nhân của thẩm phán. Có vụ việc thỏa thuận tài sản bị tuyên vô hiệu vì lý do “vi phạm đạo đức xã hội” mà không có hướng dẫn rõ ràng thế nào là “vi phạm đạo đức xã hội”. Thiếu tính nhất quán này tạo ra rủi ro pháp lý và làm giảm niềm tin của công dân vào cơ chế pháp luật.
Thứ ba, người dân vẫn còn e ngại và hiểu sai bản chất pháp lý. Nhiều người cho rằng việc lập văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân là dấu hiệu của sự toan tính, vụ lợi, “không tin tưởng nhau”, hoặc “chuẩn bị sẵn cho việc ly hôn”. Sự kỳ thị văn hóa này khiến không ít người ngần ngại đề xuất ý tưởng này với đối phương, dù thực chất đây là cách làm văn minh và phòng ngừa rủi ro rất phổ biến ở nhiều nước.
4. Kiến nghị, đề xuất hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi
Từ những bất cập đã phân tích ở phần trên, để cơ chế thỏa thuận chế độ tài sản của vợ chồng thực sự phát huy vai trò là một thiết chế bảo đảm quyền tự định đoạt tài sản, công bằng trong quan hệ hôn nhân, đồng thời giảm thiểu các tranh chấp về tài sản khi ly hôn, cần có những điều chỉnh đồng bộ cả về pháp luật lẫn tổ chức thực thi. Sau đây là một số kiến nghị, đề xuất:
4.1. Hoàn thiện quy định pháp luật
Thứ nhất, cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về hình thức, nội dung, trình tự thực hiện văn bản thỏa thuận tài sản. Bộ Tư pháp hoặc Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành thông tư hoặc hướng dẫn nghiệp vụ cụ thể về các điều khoản thường gặp trong thỏa thuận, các nội dung cần lưu ý (tài sản chung, riêng; nguyên tắc phân chia; điều khoản xử lý khi ly hôn…), cùng với các mẫu văn bản tham khảo. Điều này sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận, tránh việc soạn thảo tùy tiện, sai sót hoặc dễ bị tuyên vô hiệu.
Thứ hai, bổ sung cơ chế đăng ký, công khai văn bản thỏa thuận tài sản. Nên quy định việc đăng ký văn bản thỏa thuận tài sản của vợ chồng tại hệ thống đăng ký hộ tịch điện tử hoặc một cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản hôn nhân, tương tự như đăng ký hợp đồng tặng cho, chuyển nhượng tài sản. Việc công khai này không chỉ giúp minh bạch hóa pháp lý mà còn tăng khả năng bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba khi giao dịch với một trong hai vợ chồng.
Thứ ba, cần làm rõ hậu quả pháp lý của văn bản thỏa thuận vi phạm hình thức. Luật cần quy định rõ: nếu không có công chứng/chứng thực thì văn bản thỏa thuận có vô hiệu tuyệt đối hay chỉ vô hiệu tương đối? Việc tuyên vô hiệu có thể thực hiện khi nào, trong thời hiệu bao lâu? Những điều này sẽ giúp ổn định quan hệ pháp luật và tránh việc lợi dụng sơ hở để chối bỏ cam kết.
Thứ tư, tăng cường cơ chế bảo vệ bên yếu thế trong quan hệ thỏa thuận tài sản. Cần quy định về việc đánh giá tính công bằng, hợp lý của thỏa thuận, đặc biệt trong các trường hợp có sự chênh lệch về tài sản hoặc khả năng nhận thức giữa hai bên. Có thể học tập mô hình của pháp luật một số nước như yêu cầu tư vấn pháp lý độc lập bắt buộc cho cả hai bên trước khi ký thỏa thuận, đặc biệt nếu một bên không có thu nhập hoặc tài sản riêng đáng kể.
4.2. Nâng cao hiệu quả thực thi trong thực tiễn
Thứ nhất, tăng cường tập huấn và hướng dẫn nghiệp vụ cho cán bộ công chứng tư pháp và công chứng viên. Bộ Tư pháp, Sơ Tư pháp các tỉnh nên tổ chức định kỳ các khóa bồi dưỡng chuyên đề về công chứng văn bản thỏa thuận tài sản, kèm theo các tình huống cụ thể, phân tích mẫu hợp đồng, nội dung nên và không nên đưa vào để tạo sự thống nhất khi áp dụng.
Thứ hai, nâng cao nhận thức xã hội về thỏa thuận tài sản. Cần thay đổi quan niệm xã hội theo hướng coi thỏa thuận tài sản là một biện pháp quản lý rủi ro pháp lý hợp lý, văn minh, không đồng nghĩa với thiếu niềm tin trong hôn nhân. Báo chí, truyền hình, các kênh thông tin pháp luật có thể đóng vai trò quan trọng trong tuyên truyền, định hướng dư luận. Ngoài ra, nên đưa nội dung này vào chương trình giáo dục công dân hoặc giáo dục pháp luật tại nhà trường, đặc biệt ở bậc đại học.
Thứ ba, tăng cường vai trò của luật sư và tổ chức hành nghề pháp lý. Luật sư cần được khuyến khích tư vấn trước hôn nhân, soạn thảo văn bản thỏa thuận, đồng thời giải thích rõ hậu quả pháp lý cho các bên để bảo đảm quyền tự nguyện và phòng ngừa tranh chấp. Liên đoàn Luật sư Việt Nam, Hiệp hội Công chứng viên Việt Nam có thể ban hành các khuyến nghị, bộ tiêu chuẩn nghề nghiệp riêng đối với lĩnh vực này.
Thứ tư, tạo cơ chế xử lý nhanh tranh chấp về thỏa thuận tài sản. Tòa án nhân dân tối cao nên ưu tiên xét xử rút gọn các tranh chấp liên quan đến hiệu lực thỏa thuận tài sản, áp dụng án lệ thống nhất. Đồng thời, có thể khuyến khích sử dụng cơ chế hòa giải, trọng tài trong các vụ việc có yếu tố tranh chấp tài sản sau ly hôn nếu các bên đã có văn bản thỏa thuận tài sản rõ ràng.
Kết luận
Việc pháp luật cho phép vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận là một bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp, ghi nhận và bảo vệ quyền tự do định đoạt, quyền sở hữu của cá nhân trong quan hệ hôn nhân - gia đình. Quy định này không chỉ góp phần đa dạng hóa hình thức tổ chức đời sống hôn nhân phù hợp với nhiều bối cảnh kinh tế - xã hội khác nhau, mà còn góp phần hạn chế các tranh chấp về tài sản khi ly hôn, đặc biệt trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập cả ở góc độ pháp lý lẫn tổ chức thực thi, như: quy định chưa đầy đủ, thiếu hướng dẫn cụ thể, ý thức pháp luật của người dân còn hạn chế, vai trò tư vấn - hỗ trợ pháp lý chưa được phát huy hiệu quả, chưa có cơ chế công khai, đăng ký hoặc bảo vệ bên yếu thế trong quan hệ vợ chồng…
Từ những bất cập đã chỉ ra, bài viết kiến nghị cần hoàn thiện pháp luật theo hướng: bổ sung hướng dẫn chi tiết về hình thức, nội dung văn bản thỏa thuận tài sản; thiết lập cơ chế đăng ký, công khai; quy định rõ hậu quả pháp lý khi vi phạm hình thức; tăng cường vai trò của luật sư, công chứng viên và công tác truyền thông, giáo dục pháp luật. Đồng thời, cần nâng cao năng lực thực thi thông qua tập huấn chuyên môn, xây dựng án lệ, và tạo cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, nhanh chóng.
Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý về chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận không chỉ góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ hôn nhân, mà còn thúc đẩy sự phát triển của hệ thống pháp luật dân sự, hướng tới một xã hội công bằng, dân chủ và hiện đại, nơi pháp luật không chỉ điều chỉnh mà còn đồng hành cùng cuộc sống.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ luật Dân sự năm 2015.
2. Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.
3. Luật Công chứng năm 2024.
4. Nghị định số 126/2014/NĐ-CP ngày 31/12/2014 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình.
5. Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16/02/2015 của Chính phủ quy định về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch.
6. Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Tư pháp ngày 06/01/2016 hướng dẫn thi hành một số quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.
7. Doãn Thanh Thủy (2015), Bảo vệ quyền lợi của người vợ khi ly hôn - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.
8. Đoàn Thị Phương Diệp (2016), Chế độ tài sản theo thỏa thuận trong việc giải quyết việc chấm dứt quan hệ tài sản giữa vợ và chồng, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp.
9. Nguyễn Ngọc Điện, Đoàn Thị Phương Diệp, Chế độ tài sản thỏa thuận trong pháp luật một số nước và đề xuất cho Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 15 (2016).
10. Đoàn Thị Phương Diệp, Pháp luật Việt Nam hiện hành về chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận và các kiến nghị hoàn thiện, Tạp chí Luật học, số 2 (2017).
11. Đoàn Thị Ngọc Hải, Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận trong hệ thống pháp luật của một số quốc gia trên thế giới, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2438.
12. Đoàn Thị Ngọc Hải, Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận ở một số quốc gia và Việt Nam, https://tapchitoaan.vn/che-do-tai-san-cua-vo-chong-theo-thoa-thuan-trong-he-thong-phap-luat-tren-the-gioi-va-viet-nam?.
13. Ngô Thanh Hương, Chế độ hôn sản pháp định: một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số tháng 5/2019.
14. Trần Thị Nhung, Võ Văn Tuấn Khanh, Bàn về chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận quy định trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, https://tapchitoaan.vn/ban-ve-che-do-tai-san-vo-chong-theo-thoa-thuan-quy-dinh-trong-luat-hon-nhan-va-gia-dinh-nam-20146885.html.
15. Lê Ngọc Anh (2021), Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận và việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.
16. Nguyễn Thị Lan (2023), Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.
17. Nguyễn Thị Miến, Bảo vệ quyền sở hữu tài sản của người vợ khi vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận, https://lsvn.vn/ba-o-ve-quye-n-so-hu-u-ta-i-sa-n-cu-a-nguo-i-vo-khi-vo-cho-ng-lu-a-cho-n-che-do-ta-i-sa-n-theo-tho-a-thua-n%C2%A0-1702139095-a138551.html.
Một góc thành phố Nha Trang - Ảnh: Thái Vũ.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Thẩm quyền trong tố tụng hình sự của điều tra viên là trưởng hoặc phó trưởng Công an cấp xã
-
Quy định về chiếm hữu và bảo vệ việc chiếm hữu theo Bộ luật Dân sự năm 2015 – một số vấn đề cần lưu ý và đề xuất, kiến nghị
-
Trao đổi bài viết “Chiếc ghe máy đánh bắt cá có được xác định là tài sản mà Phạm Hữu V đã trộm cắp của ông Nguyễn Văn C không?”
-
Chánh án Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên trao quyết định thay đổi biện pháp ngăn chặn đối với bị cáo Thái Khắc Thành "vụ Gà lôi"
-
Soobin Hoàng Sơn, Hòa Minzy và dàn sao khủng “đổ bộ” Concert “Việt Nam trong tôi”
Bình luận