Kiểm soát việc mang, sử dụng thiết bị điện tử tại phiên tòa - Nhìn từ khoản 3 Điều 4 Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC
Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC ngày 30/5/2026 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp (sau đây gọi chung là Thông tư số 12); có hiệu lực từ ngày 01/8/2026.
1. Ý nghĩa và nội dung cơ bản của quy định
Khoản 3 Điều 4 Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC quy định người tham gia, người tham dự phiên tòa, phiên họp không được mang vào phòng xử án thiết bị có khả năng truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ hoặc trao đổi thông tin, dữ liệu số, như điện thoại, máy tính bảng, máy tính xách tay, đồng hồ thông minh và thiết bị có chức năng ghi âm, ghi hình, thu, phát tín hiệu điện tử, trừ trường hợp được Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc chủ trì phiên họp cho phép. Việc sử dụng thiết bị để tra cứu hồ sơ, tài liệu, chứng cứ, phục vụ xét xử trực tuyến, ghi âm hoặc ghi hình phải tuân theo sự điều hành của Thẩm phán[1].
Quy định này tác động trực tiếp đến Thẩm phán, Kiểm sát viên, luật sư, bị cáo, đương sự, báo chí và người tham dự phiên tòa. Một số ý kiến của luật sư cho rằng máy tính, máy tính bảng và điện thoại đã trở thành công cụ nghề nghiệp; nếu áp dụng cứng nhắc có thể gây khó khăn cho việc tra cứu hồ sơ và tranh tụng. Các ý kiến này vẫn thừa nhận cần nghiêm cấm ghi âm, ghi hình, truyền phát trái phép và đề nghị chú trọng quản lý hành vi sử dụng. Đây là phản biện cần được lắng nghe, nhưng không nên suy diễn rằng Thông tư nhằm hạn chế vai trò của luật sư hoặc thu hẹp công khai xét xử[2].
Đọc đầy đủ khoản 3 Điều 4 cho thấy, đây không phải lệnh cấm tuyệt đối. Quy định vừa xác lập nguyên tắc kiểm soát trước, vừa trao cho Thẩm phán quyền cho phép trong trường hợp chính đáng; đồng thời trực tiếp thừa nhận việc dùng thiết bị để tra cứu hồ sơ, tài liệu, chứng cứ và phục vụ xét xử trực tuyến. Mục tiêu vì thế là đặt công nghệ trong khuôn khổ có kiểm soát, không phải loại bỏ công nghệ khỏi hoạt động xét xử.
Cũng cần phân biệt việc mang thiết bị vào phòng xử án với việc sử dụng thiết bị tại phiên tòa. Một máy tính xách tay được luật sư dùng trong im lặng để đọc luận cứ, tìm bút lục hoặc kiểm tra văn bản pháp luật khác về bản chất với việc dùng chính thiết bị đó để ghi âm trái phép, phát trực tiếp lời khai, chuyển tài liệu ra ngoài hoặc liên lạc với người đang được cách ly. Vì vậy, việc áp dụng khoản 3 Điều 4 cần dựa trên chủ thể, mục đích, cách thức sử dụng và mức độ rủi ro, thay vì chỉ dựa vào tên gọi của thiết bị.
2. Cơ sở pháp lý, lý luận và yêu cầu bảo vệ quyền con người
Căn cứ trực tiếp của khoản 3 Điều 4 là Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024. Điều 139 xác định nội quy phiên tòa, phiên họp là quy tắc bắt buộc nhằm duy trì an ninh, trật tự và sự tôn nghiêm của Tòa án, đồng thời giao Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định chi tiết. Điều 141 quy định việc ghi âm, ghi hình phải tuân thủ điều kiện luật định; không được truyền phát trực tiếp hoặc sử dụng thông tin làm ảnh hưởng đến tính độc lập xét xử, quyền con người và các loại bí mật được pháp luật bảo vệ. Như vậy, Thông tư cụ thể hóa thẩm quyền đã được luật giao[3].
Phiên tòa là nơi đồng thời tồn tại quyền bào chữa, tranh tụng, tiếp cận thông tin, xét xử công khai và các yêu cầu bảo vệ đời tư, danh dự, an toàn của bị hại, nhân chứng, người chưa thành niên, cũng như tính độc lập của xét xử. Nội quy phải dung hòa các quyền và lợi ích đó, không tuyệt đối hóa một quyền đến mức làm tổn hại quyền khác.
Theo lý luận về tính tương xứng, giới hạn quyền chỉ hợp lý khi có căn cứ pháp luật, mục tiêu chính đáng và không vượt quá mức cần thiết. Quyền kiểm soát của Thẩm phán vì thế phải gắn với rủi ro cụ thể của từng phiên tòa và nhu cầu sử dụng thiết bị hợp pháp[4].
Nguyên tắc xét xử công khai theo Điều 14 ICCPR và Bình luận chung số 32 của Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc bảo đảm xét xử công bằng, công khai nhưng cho phép hạn chế để bảo vệ trật tự công cộng, đời tư hoặc lợi ích công lý. Các chuẩn mực này không đồng nhất công khai xét xử với quyền tự do ghi âm, ghi hình hoặc phát trực tiếp bằng thiết bị cá nhân[5],[6]. Kiểm soát thiết bị còn bảo vệ quyền về hình ảnh, đời tư, danh dự và dữ liệu cá nhân của bị cáo, bị hại, nhân chứng. Lời khai thường chứa thông tin nhạy cảm; một khi bị phát trực tiếp hoặc lan truyền trên mạng xã hội, hậu quả rất khó khắc phục. Thực tế đã có trường hợp lời khai về quan hệ gia đình, tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh riêng tư của bị hại, nhân chứng bị ghi lại và đăng tải trên mạng xã hội, dẫn đến việc bị nhận diện, quấy rối, kỳ thị kéo dài; thậm chí ảnh hưởng đến việc làm chứng trong các vụ việc sau này.
Từ góc độ thực tiễn xét xử, một tác giả là Chánh án Tòa án nhân dân khu vực[7] cho rằng cơ chế kiểm soát trước là biện pháp phòng ngừa hợp lý đối với những phiên tòa có mức độ nhạy cảm cao, bởi hậu quả của việc rò rỉ thông tin, ghi âm, ghi hình trái phép hoặc truyền phát trực tiếp thường rất khó khắc phục. Đây là quan điểm cá nhân, không phải kết luận thay cho toàn bộ hệ thống Tòa án song nó phản ánh loại rủi ro mà cơ quan xét xử có trách nhiệm dự liệu.
Bảo vệ Thẩm phán không đồng nghĩa hạn chế phản biện hay giám sát xã hội. Hoạt động xét xử đã được kiểm soát bằng thủ tục tố tụng, tranh tụng, biên bản và công bố bản án. Điều cần phòng ngừa là sức ép ngoài tố tụng bằng thông tin bị cắt khỏi bối cảnh. Các Nguyên tắc cơ bản của Liên hợp quốc khẳng định Thẩm phán phải được bảo đảm độc lập, không chịu can thiệp hay đe dọa[8].
3. Kinh nghiệm quốc tế và giá trị tham khảo
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các nước có chỉ số pháp quyền và công khai tư pháp cao vẫn kiểm soát chặt việc ghi âm, ghi hình và truyền phát từ phòng xử án. Chỉ số Pháp quyền năm 2025 của World Justice Project xếp Đan Mạch, Na Uy, Phần Lan, Thụy Điển và New Zealand ở năm vị trí cao nhất. Thứ hạng cao không đồng nghĩa với việc cho phép sử dụng thiết bị không giới hạn tại phiên tòa[9]. Song, việc nghiên cứu kinh nghiệm của các nước này tạo góc nhìn toàn diện về vấn đề đang bàn đến, nên rất cần thiết.
Pháp luật Phần Lan xác định xét xử bằng lời nói về nguyên tắc là công khai. Tuy nhiên, Điều 21 Luật về công khai hoạt động xét xử tại các Tòa án thông thường quy định[10] việc chụp ảnh, ghi âm, ghi hình hoặc truyền âm thanh, hình ảnh phải được chủ tọa cho phép và tuân theo chỉ dẫn. Khi quyết định, chủ tọa phải cân nhắc quyền riêng tư, an toàn của người tham gia và việc bảo đảm phiên tòa diễn ra không bị xáo trộn. Quyền điều hành vì thế được giữ vững nhưng có tiêu chí định hướng.
New Zealand[11] áp dụng cách thức linh hoạt hơn đối với luật sư. Hướng dẫn của hệ thống Tòa án cho phép luật sư sử dụng thiết bị điện tử nếu vẫn bảo đảm nghĩa vụ nghề nghiệp, phẩm giá của Tòa án, không làm gián đoạn thủ tục và không cản trở việc thực hiện trách nhiệm với khách hàng. Luật sư không được dùng thiết bị để quay phim, chụp ảnh hoặc ghi âm và vẫn phải tuân theo chỉ dẫn của Thẩm phán. Như vậy, công cụ nghề nghiệp được tạo điều kiện sử dụng, nhưng chức năng có nguy cơ cao vẫn bị kiểm soát.
Tại Anh và xứ Wales[12], hướng dẫn về công lý công khai cho phép nhà báo và người bình luận pháp lý dùng điện thoại hoặc máy tính xách tay để truyền thông tin dạng văn bản nhằm đưa tin công bằng, chính xác; công chúng có thể phải xin phép. Chủ tọa vẫn có quyền hạn chế khi hoạt động đó cản trở xét xử hoặc ảnh hưởng người tham gia tố tụng.
Tại Hoa Kỳ, Quy tắc 53[13] của Quy tắc Tố tụng hình sự liên bang cấm chụp ảnh trong phòng xử và phát sóng thủ tục tư pháp hình sự từ phòng xử, trừ trường hợp luật hoặc quy tắc tố tụng có quy định khác. Tuy nhiên, việc mang và sử dụng điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay không được điều chỉnh thống nhất cho mọi tòa án liên bang mà còn phụ thuộc vào quy tắc địa phương và quyết định của Thẩm phán. Một số tòa án cho phép luật sư sử dụng thiết bị ở chế độ im lặng để thực hiện nhiệm vụ nghề nghiệp, nhưng vẫn nghiêm cấm chụp ảnh, ghi âm, ghi hình, phát sóng hoặc truyền trực tiếp diễn biến phiên tòa nếu chưa được cho phép. Mô hình này phân biệt rõ việc sử dụng thiết bị như công cụ chuyên môn với việc kích hoạt các chức năng có nguy cơ ảnh hưởng đến trật tự và tính công bằng của phiên tòa.
Tại Canada[14], các chính sách của British Columbia, Ontario và Manitoba cho thấy cách quản lý theo chủ thể, mục đích và mức độ rủi ro. Công chúng thường phải tắt hoặc hạn chế sử dụng thiết bị; trong khi luật sư, đương sự và nhà báo có thể được dùng thiết bị ở chế độ im lặng để tra cứu, ghi chép hoặc gửi, nhận dữ liệu dạng văn bản, nhưng phải tuân thủ chỉ dẫn của Tòa án và các lệnh cấm công bố thông tin. Việc chụp ảnh, ghi hình và phát trực tiếp nhìn chung bị cấm hoặc chỉ được thực hiện khi có sự cho phép rõ ràng. Đáng chú ý, chính sách của Manitoba cho phép nhà báo đủ điều kiện ghi âm để kiểm tra ghi chép, song không được công bố, phát sóng và phải tiêu hủy bản ghi sau khi hoàn tất việc xác minh. Thẩm phán vẫn có quyền đình chỉ hoặc thu hồi việc sử dụng thiết bị khi có nguy cơ gây gián đoạn, ảnh hưởng nhân chứng, quyền riêng tư hoặc xét xử công bằng.
Điểm chung của các mô hình trên là phân biệt giữa mang thiết bị vào, dùng để đọc hoặc tra cứu và dùng để ghi âm, ghi hình, truyền dữ liệu. Mức độ kiểm soát tăng theo mức độ rủi ro. Khoản 3 Điều 4 Thông tư 12 không xa rời cách tiếp cận này vì vẫn dành cơ chế cho phép và thừa nhận mục đích tra cứu tài liệu, chứng cứ. Vấn đề trọng tâm là hướng dẫn tiêu chí và quy trình áp dụng thống nhất.
4. Tổ chức thực hiện để bảo vệ quy định và tạo đồng thuận
Những băn khoăn về hành nghề luật sư cần được giải quyết trong tổ chức thực hiện. Ở các vụ án lớn (kinh tế, tham nhũng, ngân hàng…) với hàng nghìn bút lục, tra cứu bằng máy tính thường hiệu quả hơn hồ sơ giấy. Thực tiễn đã có Tòa án bố trí máy tính cho luật sư (như vụ Ngân hàng SCB) và cho phép mang thiết bị tra cứu hồ sơ số hóa, cho thấy an ninh phiên tòa và quyền bào chữa có thể dung hòa bằng giải pháp tổ chức, kỹ thuật[15].
Trước hết, quyền cho phép của Thẩm phán cần được thực hiện theo tiêu chí, không phải tùy nghi không giới hạn. Việc xem xét nên dựa trên tư cách người đề nghị, loại thiết bị, mục đích sử dụng, tính chất vụ án, phạm vi bí mật, nguy cơ truyền tin cho người bị cách ly và khả năng áp dụng biện pháp ít hạn chế hơn. Đối với luật sư có nhu cầu tra cứu hồ sơ hợp pháp và cam kết không ghi, phát trái phép, nên xem xét theo hướng tạo điều kiện, trừ khi có rủi ro cụ thể.
Thủ tục đề nghị cần đơn giản và được thông báo trước. Người tham gia tố tụng có thể đăng ký loại thiết bị, mục đích sử dụng trước ngày mở phiên tòa hoặc đề nghị trước khi khai mạc. Sự chấp thuận có thể kèm điều kiện: để chế độ im lặng hoặc ngoại tuyến; không gọi điện, chụp ảnh, ghi âm, ghi hình, phát trực tiếp; không liên lạc với người đang cách ly; dừng sử dụng khi chủ tọa yêu cầu.
Khi từ chối đề nghị liên quan trực tiếp đến tra cứu hồ sơ, trình bày chứng cứ hoặc thực hiện quyền bào chữa, Thẩm phán nên thông báo ngắn gọn lý do và ghi vào biên bản nếu có yêu cầu. Nêu lý do giúp quyết định được hiểu, tự giác chấp hành và có thể kiểm chứng. Đồng thời, cần bảo đảm bình đẳng hợp lý về phương tiện: nếu Kiểm sát viên được dùng máy tính tra cứu cáo trạng, chứng cứ thì luật sư cũng cần được tạo điều kiện tương ứng về chức năng, trừ trường hợp có lý do đặc biệt.
Đối với máy trợ thính, thiết bị hỗ trợ giao tiếp, phiên dịch, theo dõi sức khỏe hoặc phương tiện dành cho người khuyết tật, cần áp dụng linh hoạt; chỉ kiểm soát chức năng có nguy cơ ghi, phát, truyền dữ liệu. Khi không cho phép mang thiết bị vào, Tòa án cần có nơi gửi và bảo quản an toàn vì các thiết bị chứa dữ liệu cá nhân, bí mật nghề nghiệp và tài liệu của khách hàng.
Bên cạnh kiểm soát thiết bị cá nhân, Tòa án cần mở rộng các kênh công khai chính thức: lịch xét xử, thông tin báo chí, bản án, quyết định, biên bản hoặc bản ghi được cung cấp theo pháp luật. Khi thông tin chính xác, đầy đủ được công bố kịp thời, nhu cầu tự ghi và phát tán từ phòng xử án sẽ giảm, trong khi xã hội vẫn có điều kiện giám sát hoạt động tư pháp. Việc tuyên truyền, tập huấn nội quy cũng cần tiến hành đồng thời đối với Thẩm phán, Thư ký, lực lượng bảo vệ, Kiểm sát viên, luật sư và cơ quan báo chí. Cùng một quy định phải được giải thích thống nhất ngay từ giấy triệu tập, thông báo mở phiên tòa và khâu kiểm tra an ninh, tránh để người tham gia chỉ biết hạn chế khi đã đến phòng xử án. Trong thời gian đầu, nên tổng kết các trường hợp được cho phép, bị từ chối và vi phạm phát sinh để hoàn thiện hướng dẫn trên cơ sở dữ liệu thực tiễn.
Cách tiếp cận này phù hợp với Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương, trong đó yêu cầu xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính; bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân; bảo đảm tính độc lập của Tòa án, Thẩm phán và nâng cao chất lượng tranh tụng. Bảo vệ Thẩm phán trước can thiệp trái pháp luật và tạo điều kiện cho luật sư bào chữa là hai bộ phận của cùng mục tiêu tư pháp công bằng[16].
Việc tổ chức triển khai quy định cũng cần được thực hiện theo Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị. Nghị quyết[17] khẳng định đổi mới tư duy xây dựng pháp luật, bảo đảm yêu cầu quản lý, khuyến khích đổi mới sáng tạo, loại bỏ tư duy “không quản được thì cấm”, đồng thời chú trọng an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu. Bởi vậy, khoản 3 Điều 4 nên được áp dụng như cơ chế quản trị rủi ro: cho phép sử dụng đúng mục đích, kiểm soát chặt hành vi nguy hiểm và xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể.
Kết luận
Khoản 3 Điều 4 Thông tư 12 điều chỉnh vấn đề phức tạp của xét xử trong môi trường số. Cùng một thiết bị có thể hỗ trợ tra cứu tài liệu nhưng cũng có thể bị lạm dụng để ghi hình, truyền phát hoặc làm lộ bí mật. Cơ chế kiểm soát trước vì thế có căn cứ pháp lý và mục đích chính đáng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nước có mức độ công khai tư pháp cao vẫn kiểm soát ghi âm, ghi hình theo chủ thể, mục đích và mức độ rủi ro. Thẩm phán cần đủ công cụ bảo vệ phiên tòa; luật sư và các bên cần được tạo điều kiện hợp lý để tra cứu tài liệu và tranh tụng thực chất. Thực hiện theo hướng đó vừa bảo vệ tính nghiêm minh của Thông tư, vừa bảo đảm quyền bào chữa, công khai tư pháp và chủ trương xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, liêm chính.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
3. Quốc hội (2024), Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15 ngày 24/6/2024, Công báo điện tử nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam,
4. Tòa án nhân dân tối cao (2026), Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC ngày 30/5/2026 quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp.
5. Liên hợp quốc (1966), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 16/12/1966, có hiệu lực ngày 23/3/1976, https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/international-covenant-civil-and-political-rights.
6. Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc (2007), Bình luận chung số 32: Điều 14 – Quyền bình đẳng trước Tòa án và cơ quan tài phán, quyền được xét xử công bằng, Văn kiện CCPR/C/GC/32 ngày 23/8/2007, https://tbinternet.ohchr.org/_layouts/15/treatybodyexternal/Download.aspx?Lang=en&symbolno=CCPR%2FC%2FGC%2F32.
7. Liên hợp quốc (1985), Các Nguyên tắc cơ bản về tính độc lập của tư pháp, được Đại hội đồng Liên hợp quốc ghi nhận tại các Nghị quyết số 40/32 ngày 29/11/1985 và số 40/146 ngày 13/12/1985, https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/basic-principles-independence-judiciary.
8. Phần Lan (2007), Act on the Publicity of Court Proceedings in General Courts, Luật số 370/2007, bản dịch tiếng Anh không chính thức do Bộ Tư pháp Phần Lan công bố trên Finlex, https://www.finlex.fi/api/media/statute-foreign-language-translation/688279/mainPdf/main.pdf.
9. Courts of New Zealand (2021), “Lawyers’ Use of Electronic Devices in Court – Guidelines”, ngày 26/5/2021, https://www.courtsofnz.govt.nz/going-to-court/practice-directions/practice-guidelines/all-benches/lawyers-use-of-electronic-devices-in-court-guidelines.
10. Courts and Tribunals Judiciary of England and Wales (2025), “Open Justice”, cập nhật ngày 01/01/2025, https://www.judiciary.uk/guidance-and-resources/open-justice/.
11. United States Courts (không ghi năm), Federal Rules of Criminal Procedure, Rule 53, “Courtroom Photographing and Broadcasting Prohibited”, https://www.uscourts.gov/forms-rules/current-rules-practice-procedure/federal-rules-criminal-procedure.
12. U.S. District Court for the District of Maine (không ghi năm), Local Rules, Rule 83.7(a)(3), https://www.med.uscourts.gov/sites/med/files/LocalRules.pdf, truy cập ngày 06/8/2026.
13. U.S. District Court for the District of New Hampshire (2022), Local Rules, Rule 83.8(c)(2), https://www.nhd.uscourts.gov/pdf/Combined%20LR%20Dec%202022.pdf, truy cập ngày 06/8/2026.
14. Courts of British Columbia (không ghi năm), “Policy on Use of Electronic Devices in Courtrooms”, https://www.bccourts.ca/supreme_court/about_the_supreme_court/court_policies.aspx, truy cập ngày 06/8/2026.
15. Ontario Superior Court of Justice (không ghi năm), “Rules About Electronic Devices in Court”, https://www.ontariocourts.ca/scj/guides-and-service-resources/rules-about-use-of-electronic-devices-in-court/, truy cập ngày 06/8/2026.
16. Manitoba Courts (2025), Electronic Devices Policy, có hiệu lực ngày 12/11/2025, https://www.manitobacourts.mb.ca/site/assets/files/1133/electronic_device_policy_november_12_2025.pdf, truy cập ngày 06/8/2026.
17. World Justice Project (2025), WJP Rule of Law Index 2025, Washington, D.C., https://worldjusticeproject.org/rule-of-law-index/downloads/WJPIndex2025.pdf, truy cập ngày 05/8/2026.
18. World Justice Project (2025), “WJP Rule of Law Index 2025 Global Press Release”, ngày 28/10/2025, https://worldjusticeproject.org/news/wjp-rule-law-index-2025-global-press-release, truy cập ngày 05/8/2026.
19. Alexy, Robert (2014), “Constitutional Rights and Proportionality”, Revus: Journal for Constitutional Theory and Philosophy of Law, số 22, tr. 51–65, DOI: 10.4000/revus.2783, https://journals.openedition.org/revus/2783, truy cập ngày 05/8/2026.
20. Hoàng Hà (2026), “Đừng biến điện thoại, máy tính xách tay của luật sư thành vật cấm”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, ngày 20/7/2026, https://lsvn.vn/dung-bien-dien-thoai-may-tinh-xach-tay-cua-luat-su-thanh-vat-cam-a176074.html, truy cập ngày 05/8/2026.
21. Lê Thiết Hùng (2026), “Mang thiết bị điện tử vào phiên tòa: Từ góc nhìn của luật sư đến quy định linh hoạt của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC”, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử, ngày 20/7/2026, https://tapchitoaan.vn/mang-thiet-bi-dien-tu-vao-phien-toa-tu-goc-nhin-cua-luat-su-den-quy-dinh-linh-hoat-cua-thong-tu-so-122026tt-tandtc16022.html, truy cập ngày 05/8/2026.
22. Nguyễn Hồng Bách (2026), “Từ ‘cấm thiết bị’ đến ‘quản lý hành vi’: Bảo đảm trật tự phiên tòa nhưng không làm hạn chế quyền hành nghề của luật sư”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, ngày 21/7/2026, https://lsvn.vn/tu-cam-thiet-bi-den-quan-ly-hanh-vi-bao-dam-trat-tu-phien-toa-nhung-khong-lam-han-che-quyen-hanh-nghe-cua-luat-su-a176155.html, truy cập ngày 05/8/2026.
23. Phan Trung Hoài (2026), “Làm rõ thêm quyền của bị cáo và người bào chữa trong việc mang và sử dụng tài liệu được ghi chép và số hóa tại phiên tòa”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, ngày 20/7/2026, https://lsvn.vn/lam-ro-them-quyen-cua-bi-cao-va-nguoi-bao-chua-trong-viec-mang-va-su-dung-tai-lieu-duoc-ghi-chep-va-so-hoa-tai-phien-toa-a176093.html, truy cập ngày 05/8/2026.
[1] Tòa án nhân dân tối cao, Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC ngày 30/5/2026 quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp, khoản 3 Điều 4, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=218884&orggroupid=5&pageid=27160, truy cập ngày 05/8/2026.
[2] Xem Hoàng Hà, “Đừng biến điện thoại, máy tính xách tay của luật sư thành vật cấm”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, ngày 20/7/2026, https://lsvn.vn/dung-bien-dien-thoai-may-tinh-xach-tay-cua-luat-su-thanh-vat-cam-a176074.html, truy cập ngày 05/8/2026; Nguyễn Hồng Bách, “Từ ‘cấm thiết bị’ đến ‘quản lý hành vi’: Bảo đảm trật tự phiên tòa nhưng không làm hạn chế quyền hành nghề của luật sư”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, ngày 21/7/2026, https://lsvn.vn/tu-cam-thiet-bi-den-quan-ly-hanh-vi-bao-dam-trat-tu-phien-toa-nhung-khong-lam-han-che-quyen-hanh-nghe-cua-luat-su-a176155.html, truy cập ngày 05/8/2026.
[3] Quốc hội, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15 ngày 24/6/2024, Điều 139 và Điều 141.
[4] Robert Alexy, “Constitutional Rights and Proportionality”, Revus: Journal for Constitutional Theory and Philosophy of Law, số 22, năm 2014, tr. 51-65, DOI: 10.4000/revus.2783, https://journals.openedition.org/revus/2783, truy cập ngày 05/8/2026.
[5] Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, Bình luận chung số 32: Điều 14 - Quyền bình đẳng trước Tòa án và cơ quan tài phán, quyền được xét xử công bằng, Văn kiện CCPR/C/GC/32 ngày 23/8/2007, các đoạn 28-29 và 32-34, https://tbinternet.ohchr.org/_layouts/15/treatybodyexternal/Download.aspx?Lang=en&symbolno=CCPR%2FC%2FGC%2F32, truy cập ngày 05/8/2026.
[6] Liên hợp quốc, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, được Đại hội đồng thông qua ngày 16/12/1966, có hiệu lực ngày 23/3/1976, Điều 14, https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/international-covenant-civil-and-political-rights, truy cập ngày 05/8/2026.
[7] Lê Thiết Hùng, “Mang thiết bị điện tử vào phiên tòa: Từ góc nhìn của luật sư đến quy định linh hoạt của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC”, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử, ngày 20/7/2026, https://tapchitoaan.vn/mang-thiet-bi-dien-tu-vao-phien-toa-tu-goc-nhin-cua-luat-su-den-quy-dinh-linh-hoat-cua-thong-tu-so-122026tt-tandtc16022.html, truy cập ngày 05/8/2026.
[8] Liên hợp quốc, Các Nguyên tắc cơ bản về tính độc lập của tư pháp, được Đại hội đồng Liên hợp quốc ghi nhận tại các Nghị quyết số 40/32 ngày 29/11/1985 và số 40/146 ngày 13/12/1985, các nguyên tắc 1-2, https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/basic-principles-independence-judiciary, truy cập ngày 05/8/2026.
[9] World Justice Project, WJP Rule of Law Index 2025, Washington, D.C., 2025, mục “Global Rankings”, https://worldjusticeproject.org/rule-of-law-index/downloads/WJPIndex2025.pdf; xem thêm “WJP Rule of Law Index 2025 Global Press Release”, ngày 28/10/2025, https://worldjusticeproject.org/news/wjp-rule-law-index-2025-global-press-release, truy cập ngày 05/8/2026.
[10] Phần Lan, Act on the Publicity of Court Proceedings in General Courts (Luật số 370/2007), Điều 21, bản dịch tiếng Anh không chính thức do Bộ Tư pháp Phần Lan công bố trên Finlex, https://www.finlex.fi/api/media/statute-foreign-language-translation/688279/mainPdf/main.pdf, truy cập ngày 05/8/2026.
[11] Courts of New Zealand, “Lawyers’ Use of Electronic Devices in Court - Guidelines”, ngày 26/5/2021, các đoạn 1-2, https://www.courtsofnz.govt.nz/going-to-court/practice-directions/practice-guidelines/all-benches/lawyers-use-of-electronic-devices-in-court-guidelines, truy cập ngày 05/8/2026.
[12] Courts and Tribunals Judiciary of England and Wales, “Open Justice”, cập nhật ngày 01/01/2025, các đoạn 30-31, https://www.judiciary.uk/guidance-and-resources/open-justice/, truy cập ngày 05/8/2026.
[13] United States Courts, Federal Rules of Criminal Procedure, Rule 53, “Courtroom Photographing and Broadcasting Prohibited”, https://www.uscourts.gov/forms-rules/current-rules-practice-procedure/federal-rules-criminal-procedure; U.S. District Court for the District of Maine, Local Rules, Rule 83.7(a)(3), https://www.med.uscourts.gov/sites/med/files/LocalRules.pdf; U.S. District Court for the District of New Hampshire, Local Rules, Rule 83.8(c)(2), https://www.nhd.uscourts.gov/pdf/Combined%20LR%20Dec%202022.pdf, truy cập ngày 06/8/2026.
[14] Courts of British Columbia, “Policy on Use of Electronic Devices in Courtrooms”, https://www.bccourts.ca/supreme_court/about_the_supreme_court/court_policies.aspx; Ontario Superior Court of Justice, “Rules About Electronic Devices in Court”, https://www.ontariocourts.ca/scj/guides-and-service-resources/rules-about-use-of-electronic-devices-in-court/; Manitoba Courts, Electronic Devices Policy, có hiệu lực ngày 12/11/2025, https://www.manitobacourts.mb.ca/site/assets/files/1133/electronic_device_policy_november_12_2025.pdf, truy cập ngày 06/8/2026.
[15] Phan Trung Hoài, “Làm rõ thêm quyền của bị cáo và người bào chữa trong việc mang và sử dụng tài liệu được ghi chép và số hóa tại phiên tòa”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, ngày 20/7/2026, https://lsvn.vn/lam-ro-them-quyen-cua-bi-cao-va-nguoi-bao-chua-trong-viec-mang-va-su-dung-tai-lieu-duoc-ghi-chep-va-so-hoa-tai-phien-toa-a176093.html, truy cập ngày 05/8/2026.
[16] Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, mục III và mục IV.7
[17] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, mục I.3 và các nhiệm vụ về bảo đảm an ninh, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu.
Tòa án nhân dân khu vực 11, TP. Đà Nẵng xét xử trực tuyến vụ án hình sự - Ảnh: Phạm Khuyên.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Có căn cứ xác định hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất bị vô hiệu
-
Không tuyên hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất vô hiệu khi đương sự không có yêu cầu
-
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh: 50 năm một hành trình giữ vững cán cân công lý
-
Quy định mới về từ chức, thôi giữ chức vụ, miễn nhiệm công chức lãnh đạo, quản lý
-
Kiểm soát việc mang, sử dụng thiết bị điện tử tại phiên tòa - Nhìn từ khoản 3 Điều 4 Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC
Bình luận