Phạm vi nghĩa vụ bảo đảm của bên thứ ba trong hợp đồng tín dụng: Từ thực tiễn xét xử đến yêu cầu thống nhất áp dụng pháp luật

Bài viết phân tích hai luồng quan điểm đang tồn tại trong thực tiễn xét xử về xác định phạm vi nghĩa vụ bảo đảm của bên thứ ba trong hợp đồng tín dụng, đồng thời làm rõ cơ sở pháp lý, lý luận và thực tiễn nhằm khẳng định cách tiếp cận giới hạn phạm vi nghĩa vụ bảo đảm theo ý chí thực tế của bên thế chấp là phù hợp với tinh thần của Bộ luật Dân sự năm 2015, góp phần bảo đảm công bằng trong giao dịch và hướng tới thống nhất áp dụng pháp luật.

Đặt vấn đề

Tranh chấp về phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm bằng tài sản (thế chấp tài sản) của bên thứ ba trong các hợp đồng tín dụng là một trong những vấn đề nổi bật, phức tạp và có xu hướng gia tăng trong thực tiễn xét xử tranh chấp tín dụng hiện nay. Một khía cạnh đáng chú ý của loại tranh chấp này tập trung vào cách hiểu và áp dụng điều khoản “bảo đảm cho mọi nghĩa vụ phát sinh”. Đặc biệt, trong bối cảnh quan hệ tín dụng chính có sự thay đổi như gia hạn, điều chỉnh hạn mức hoặc tái cấp tín dụng mà không có sự tham gia của bên thế chấp.

1. Thực tiễn áp dụng

Trong bối cảnh hoạt động tín dụng ngày càng phát triển và đa dạng, việc sử dụng tài sản của bên thứ ba để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ cho bên vay đã trở thành một cơ chế phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, chính cơ chế này cũng là nguồn phát sinh nhiều tranh chấp phức tạp, đặc biệt khi các bên không có nhận thức đầy đủ hoặc không thống nhất về phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm. Một trong những dạng tranh chấp điển hình là việc xác định hiệu lực và giới hạn của điều khoản “bảo đảm cho mọi nghĩa vụ phát sinh trong quá khứ, hiện tại và tương lai” – điều khoản thường xuyên xuất hiện trong các hợp đồng thế chấp theo mẫu của ngân hàng.

Thế chấp tài sản của bên thứ ba để bảo đảm nghĩa vụ vay vốn là biện pháp bảo đảm được pháp luật thừa nhận và phổ biến trong hoạt động tín dụng ngân hàng. Theo khoản 1 Điều 292 và Điều 317 Bộ luật Dân sự năm 2015, thế chấp tài sản là việc bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà không chuyển giao tài sản cho bên nhận thế chấp; biện pháp này có thể được xác lập để bảo đảm nghĩa vụ của người khác (bên thứ ba). Tuy nhiên, tranh chấp về phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm ngày càng gia tăng, đặc biệt xoay quanh việc giải thích và áp dụng điều khoản "bảo đảm cho mọi nghĩa vụ phát sinh trong quá khứ, hiện tại và tương lai" – điều khoản thường xuyên xuất hiện trong hợp đồng thế chấp theo mẫu của ngân hàng.

Về mặt hình thức, điều khoản này có vẻ thể hiện sự thỏa thuận rõ ràng, cho phép tổ chức tín dụng mở rộng phạm vi bảo đảm đến mức tối đa. Tuy nhiên, khi quan hệ tín dụng chính có sự thay đổi – như gia hạn thời hạn vay, điều chỉnh hạn mức hoặc tái cấp vốn sau khi khoản vay cũ đã được tất toán – vấn đề pháp lý đặt ra không còn đơn thuần là giải thích câu chữ hợp đồng, mà trở thành bài toán cân bằng giữa nguyên tắc tự do thỏa thuận (Điều 3 khoản 2 Bộ luật Dân sự năm 2015) và yêu cầu bảo vệ ý chí thực chất của bên thế chấp.

Thực tiễn xét xử cho thấy đang tồn tại hai cách tiếp cận khác nhau. Cách tiếp cận thứ nhất, thường được các tổ chức tín dụng và một số quan điểm mang tính hình thức ủng hộ, cho rằng một khi bên thế chấp đã ký kết hợp đồng với điều khoản bảo đảm cho "mọi nghĩa vụ", thì phải chấp nhận toàn bộ rủi ro pháp lý phát sinh từ điều khoản này. Theo cách hiểu này, quan hệ tín dụng giữa ngân hàng và bên vay được nhìn nhận như một dòng chảy liên tục, trong đó các phụ lục gia hạn, điều chỉnh hay tái cấp vốn chỉ là sự tiếp nối tự nhiên của quan hệ ban đầu, không làm phát sinh nghĩa vụ mới độc lập. Do đó, tài sản thế chấp của bên thứ ba tiếp tục bị ràng buộc cho đến khi toàn bộ nghĩa vụ tại ngân hàng được thanh toán, bất kể có hay không sự tham gia của bên thế chấp trong các giao dịch phát sinh sau.

Ngược lại, cách tiếp cận thứ hai – ngày càng được củng cố trong thực tiễn xét xử – nhấn mạnh rằng nghĩa vụ bảo đảm phải được xác định trong giới hạn của ý chí thực tế và sự đồng thuận cụ thể của bên thế chấp. Theo đó, hợp đồng thế chấp không thể được xem như một "tấm séc trắng" cho phép tổ chức tín dụng tùy ý mở rộng phạm vi nghĩa vụ mà không cần sự chấp thuận bổ sung của bên bảo đảm. Khi bên thứ ba ký kết hợp đồng thế chấp gắn với một hợp đồng tín dụng cụ thể có hạn mức và thời hạn xác định, ý chí của họ chỉ hướng đến việc bảo đảm nghĩa vụ trong phạm vi đó. Điều 319 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định rõ phạm vi nghĩa vụ bảo đảm do các bên thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận rõ ràng thì biện pháp bảo đảm chỉ bảo đảm nghĩa vụ đã được xác định tại thời điểm xác lập. Mọi thay đổi làm gia tăng nghĩa vụ, kéo dài thời gian hoặc phát sinh khoản vay mới đều cần có sự đồng ý rõ ràng của bên thế chấp, nếu không sẽ vượt ra ngoài phạm vi cam kết ban đầu.

Cách tiếp cận thứ hai phù hợp với nguyên tắc thiện chí, tự nguyện cam kết và thỏa thuận được quy định tại Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, đồng thời phản ánh đúng bản chất phụ thuộc của quan hệ bảo đảm – được xác lập trên cơ sở đánh giá rủi ro cụ thể tại thời điểm giao kết. Việc mở rộng nghĩa vụ bảo đảm không có giới hạn không chỉ phá vỡ cân bằng lợi ích giữa các bên mà còn xâm phạm quyền sở hữu tài sản của bên thế chấp được bảo vệ theo Điều 158 và khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Xét về cơ sở pháp lý, Bộ luật Dân sự năm 2015 cho phép bảo đảm nghĩa vụ trong tương lai, cụ thể tại khoản 2 Điều 294 và Điều 295, theo đó phạm vi nghĩa vụ bảo đảm phải được xác định hoặc có thể xác định được tại thời điểm thực hiện, nhưng không đồng nghĩa với việc cho phép mở rộng nghĩa vụ một cách vô hạn. Khái niệm "nghĩa vụ tương lai" phải được hiểu trong mối liên hệ với pháp luật chuyên ngành, đặc biệt Điều 13 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN, trong đó nghĩa vụ vay vốn luôn gắn với hạn mức tín dụng, mục đích vay và thời hạn cho vay cụ thể được xác định trong từng hợp đồng tín dụng. Việc diễn giải điều khoản "nghĩa vụ tương lai" theo hướng bao trùm mọi nghĩa vụ phát sinh không giới hạn là cách hiểu vượt quá ý chí hợp lý của các bên và không phù hợp với logic của hệ thống pháp luật.

Bên cạnh đó, hợp đồng thế chấp trong hoạt động ngân hàng là hợp đồng theo mẫu do tổ chức tín dụng soạn thảo. Theo khoản 2 Điều 405 Bộ luật Dân sự năm 2015, trong trường hợp điều khoản của hợp đồng theo mẫu không rõ ràng thì phải giải thích theo hướng bất lợi cho bên đưa ra hợp đồng theo mẫu. Đặc biệt, theo Điều 406 và Điều 407, các điều khoản loại trừ trách nhiệm của bên đưa ra hợp đồng theo mẫu hoặc làm tăng trách nhiệm, hạn chế quyền lợi chính đáng của bên kia sẽ bị vô hiệu. Việc sử dụng điều khoản "mọi nghĩa vụ phát sinh" để ràng buộc tài sản của bên thứ ba vào những nghĩa vụ mà họ không thể dự liệu trước – nhất là khi các nghĩa vụ đó phát sinh sau khi hợp đồng tín dụng ban đầu đã chấm dứt – về bản chất là làm phát sinh trách nhiệm vượt quá phạm vi cam kết ban đầu và cần được xem xét hạn chế hiệu lực theo các quy định nêu trên.

Một khía cạnh quan trọng khác là nguyên tắc đăng ký biện pháp bảo đảm. Theo khoản 1 Điều 297 Bộ luật Dân sự năm 2015, biện pháp bảo đảm chỉ phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký. Điều 26 Nghị định số 21/2021/NĐ-CP quy định rõ, mọi thay đổi nội dung biện pháp bảo đảm đã đăng ký đều phải đăng ký thay đổi; trường hợp thay đổi làm tăng phạm vi nghĩa vụ bảo đảm mà không có sự tham gia của bên bảo đảm thì phần tăng thêm đó không phát sinh hiệu lực đối kháng. Trong thực tiễn, các giao dịch gia hạn, tái cấp tín dụng thường làm phát sinh nghĩa vụ mới hoặc kéo dài thời gian tồn tại của nghĩa vụ, qua đó thay đổi phạm vi bảo đảm. Nếu các thay đổi này không có sự tham gia của bên thế chấp và không được đăng ký theo quy định, biện pháp bảo đảm đối với phần nghĩa vụ tăng thêm về mặt pháp lý không thể được công nhận hiệu lực đối kháng, góp phần bảo đảm tính minh bạch và an toàn pháp lý trong giao dịch.

Thực tiễn xét xử gần đây cho thấy xu hướng ngày càng rõ nét trong việc bảo vệ bên thế chấp không tham gia hoặc không được thông báo về các thay đổi quan trọng của quan hệ tín dụng chính. Điển hình, Bản án số 55/2025/KDTM-PT ngày 30/12/2025 của Tòa Phúc thẩm TAND tối cao tại TP. Hồ Chí Minh đã khẳng định rằng điều khoản "bảo đảm mọi nghĩa vụ" trong hợp đồng thế chấp phải được giải thích theo Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015 – tức giải thích phù hợp với ý chí chung của các bên tại thời điểm giao kết, gắn với hợp đồng tín dụng gốc có hạn mức và thời hạn xác định; không thể hiểu là sự chấp thuận vô thời hạn, không giới hạn phạm vi.

Từ góc độ chính sách pháp luật, cách tiếp cận giới hạn phạm vi nghĩa vụ bảo đảm không chỉ giải quyết tranh chấp cụ thể mà còn định hình chuẩn mực ứng xử lành mạnh trong hoạt động tín dụng. Yêu cầu bắt buộc có sự đồng thuận rõ ràng của bên thế chấp đối với mọi thay đổi quan trọng – phù hợp với nguyên tắc thiện chí tại Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015 - sẽ thúc đẩy tính minh bạch, bảo vệ quyền sở hữu tài sản và bảo đảm cân bằng lợi ích trong giao dịch.

2. Một số đề xuất, kiến nghị

Từ những phân tích nêu trên, có thể khẳng định, cách hiểu điều khoản "bảo đảm cho mọi nghĩa vụ phát sinh" theo hướng vô hạn là không phù hợp với nguyên tắc tự nguyện, thiện chí (Điều 3), quy định về phạm vi nghĩa vụ bảo đảm (Điều 319), giải thích hợp đồng theo mẫu (Điều 405, 406) và tinh thần của Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng như Nghị định số 21/2021/NĐ-CP. Việc giới hạn phạm vi nghĩa vụ bảo đảm theo ý chí thực tế của bên thế chấp, đồng thời yêu cầu sự chấp thuận đối với các thay đổi làm gia tăng nghĩa vụ, là hướng tiếp cận hợp lý, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các bên và phù hợp với xu hướng phát triển của pháp luật hiện đại.

Để bảo đảm thống nhất áp dụng pháp luật, tác giả kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao cần tiếp tục củng cố đường lối xét xử theo hướng này, trên cơ sở thẩm quyền phát triển án lệ theo Điều 22 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, đồng thời hệ thống hóa các bản án có giá trị định hướng hoặc xây dựng án lệ về vấn đề này.

Về phía các tổ chức tín dụng, cần điều chỉnh nội dung hợp đồng theo mẫu theo hướng xác định rõ phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm, bảo đảm quyền của bên thế chấp được thông báo và chấp thuận đối với mọi thay đổi làm gia tăng nghĩa vụ, phù hợp với khoản 2 Điều 405 và Điều 406 Bộ luật Dân sự năm 2015. Đối với bên thế chấp, việc nâng cao nhận thức pháp lý và thận trọng khi ký kết, đặc biệt đối với các điều khoản có phạm vi rộng, là yếu tố thiết thực để tự bảo vệ quyền lợi và hạn chế tranh chấp.

Kết luận

Việc xác lập một cách hiểu thống nhất về phạm vi nghĩa vụ bảo đảm không chỉ là yêu cầu kỹ thuật trong áp dụng pháp luật, mà còn là biểu hiện của nguyên tắc thượng tôn pháp luật, nơi mà ý chí tự nguyện, sự công bằng và quyền sở hữu tài sản được tôn trọng và bảo vệ một cách thực chất.

LÊ THIẾT HÙNG (Chánh án TAND khu vực 5 - Quảng Trị)

Tài liệu tham khảo

1. Bộ luật Dân sự năm 2015.

2. Nghị định số 21/2021/NĐ-CP về thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

3. Thông tư số 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng.

4. Nghị định số 102/2017/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm (đã hết hiệu lực, tham khảo đối chiếu).

5. Bản án số 55/2025/KDTM-PT ngày 30/12/2025 của Tòa Phúc thẩm TAND tối cao tại Tp HCM.

6. Một số bản án kinh doanh thương mại liên quan đến tranh chấp hợp đồng tín dụng và hợp đồng thế chấp được công bố trên Cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao.

Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.