Pháp luật Hàn Quốc về quy hoạch đô thị thông minh và kinh nghiệm đối với Việt Nam
Bài viết phân tích khuôn khổ pháp luật về quy hoạch đô thị thông minh của Hàn Quốc, tập trung vào sự chuyển đổi từ mô hình U-City sang Smart City và vai trò của Luật Đô thị thông minh năm 2017. Trên cơ sở phân tích pháp lý và thực tiễn triển khai, nghiên cứu làm rõ mô hình quy hoạch kết hợp giữa định hướng tập trung ở cấp trung ương và tính linh hoạt trong triển khai ở địa phương.
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi số và đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, đô thị thông minh (ĐTTM) đã trở thành một định hướng phát triển quan trọng của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, việc triển khai ĐTTM không thuần túy là vấn đề ứng dụng công nghệ mà còn đặt ra những yêu cầu mang tính nền tảng về hoàn thiện thể chế pháp luật, đặc biệt là pháp luật về quy hoạch đô thị và cơ chế thử nghiệm chính sách. Thực tiễn cho thấy, nhiều công nghệ và dịch vụ đô thị mới xuất hiện nhanh hơn khả năng điều chỉnh của pháp luật, dẫn đến nguy cơ kìm hãm đổi mới hoặc phát sinh rủi ro pháp lý trong quá trình triển khai. Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiêu biểu trên thế giới về xây dựng các ĐTTM, nổi bật với việc sớm thể chế hóa phát triển ĐTTM thông qua việc ban hành một đạo luật chuyên ngành - Luật ĐTTM năm 2017[1]. Với nhiều điểm tương đồng nhất định về mô hình quản lý nhà nước, lịch sử, văn hóa, Hàn Quốc đang được coi là hình mẫu cho Việt Nam nói riêng và cho các quốc gia châu Á nói chung trong việc xây dựng và phát triển ĐTTM, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập mạnh mẽ và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Vì vậy, việc nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật Hàn Quốc có ý nghĩa tham khảo quan trọng đối với Việt Nam, nhất là trong bối cảnh Nghị định số 269/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 của Chính phủ quy định về phát triển ĐTTM đã bước đầu đặt nền tảng pháp lý cho quy hoạch ĐTTM tại Việt Nam, song vẫn còn tồn tại nhiều khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện.
1. Pháp luật Hàn Quốc về quy hoạch đô thị thông minh
Giống như Việt Nam, quy hoạch ĐTTM tại Hàn Quốc không được tách thành một quy hoạch riêng biệt mà việc lồng ghép nội dung phát triển ĐTTM được thực hiện trong chính nội dung của quy hoạch đô thị khi lập hoặc điều chỉnh quy hoạch. Nhìn chung, Hàn Quốc đã thiết lập một hệ thống quy hoạch đô thị tương đối toàn diện, được tổ chức theo cấu trúc thứ bậc rõ ràng nhằm định hướng và điều tiết các quyết định sử dụng đất ở các cấp khác nhau. Theo Luật Quy hoạch và sử dụng đất đai quốc gia, hệ thống này được sắp xếp theo trật tự từ cao xuống thấp, bao gồm: Quy hoạch quốc gia (Gukgagyehoek), quy hoạch vùng (Gwangyeokgyehoek), quy hoạch tổng thể đô thị (Dosigibongyehoek) và quy hoạch quản lý đô thị (Dosigwalligyehoek). Trên nền tảng hệ thống quy hoạch nêu trên, Hàn Quốc không dừng lại ở việc lồng ghép các mục tiêu công nghệ vào quy hoạch đô thị truyền thống, mà còn từng bước thiết lập các công cụ quy hoạch và chính sách chuyên biệt để dẫn dắt phát triển ĐTTM. Các công cụ này được triển khai song song ở cả cấp trung ương và địa phương, bao gồm Kế hoạch tổng thể về ĐTTM, các dự án ĐTTM thí điểm cấp quốc gia, cũng như cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Sự kết hợp giữa quy hoạch không gian, kế hoạch phát triển chuyên ngành và cơ chế thử nghiệm linh hoạt đã tạo nên một khung thể chế, cho phép Hàn Quốc vừa bảo đảm tính thống nhất trong quản lý đô thị, vừa thích ứng kịp thời với đổi mới công nghệ.
1.1. Kế hoạch tổng thể về đô thị thông minh cấp quốc gia và địa phương
Trong bối cảnh ĐTTM ngày càng trở thành mô hình phát triển đô thị chủ đạo, yêu cầu đặt ra đối với Nhà nước không chỉ là xây dựng các chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ, mà còn phải thiết lập một cơ chế quy hoạch mang tính thể chế, vừa bảo đảm sự thống nhất trong định hướng phát triển, vừa đủ linh hoạt để thích ứng với tốc độ đổi mới nhanh chóng của khoa học - công nghệ. Đáp ứng yêu cầu đó, Luật ĐTTM năm 2017 của Hàn Quốc đã thiết lập một cấu trúc kế hoạch hai cấp trong phát triển ĐTTM, qua đó bảo đảm sự liên thông chặt chẽ giữa định hướng chiến lược ở cấp quốc gia và tổ chức thực thi cụ thể tại địa phương.
Ở cấp trung ương, Bộ trưởng Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông có trách nhiệm xây dựng Kế hoạch tổng thể về ĐTTM cấp quốc gia theo chu kỳ 05 năm một lần. Theo quy định tại Điều 4 Luật ĐTTM 2017, kế hoạch này tập trung vào việc đánh giá xu hướng phát triển ĐTTM trong nước và quốc tế, xác lập tầm nhìn, nguyên tắc và lộ trình triển khai theo từng giai đoạn, đồng thời đề ra phương án huy động và phân bổ nguồn lực tài chính cho các dự án liên quan. Kế hoạch tổng thể ĐTTM phải bảo đảm sự thống nhất với các quy hoạch và chiến lược quốc gia khác, như Quy hoạch tổng thể về đất đai quốc gia và Kế hoạch cơ bản về tin học hóa quốc gia. Yêu cầu này phản ánh nỗ lực của Hàn Quốc trong việc tích hợp đồng bộ giữa hạ tầng đô thị số và hạ tầng đô thị vật lý, qua đó tránh tình trạng phát triển công nghệ rời rạc, thiếu gắn kết với không gian đô thị. Tính đến nay, Hàn Quốc đã ban hành bốn bản Kế hoạch tổng thể về phát triển ĐTTM[2], đóng vai trò là công cụ định hướng dài hạn, đồng thời cho phép Nhà nước chủ động điều chỉnh chính sách trước những biến động của thị trường và tiến bộ công nghệ.
Ở cấp địa phương, trên cơ sở khung chiến lược quốc gia, chính quyền cấp tỉnh và cấp huyện được trao thẩm quyền xây dựng Kế hoạch ĐTTM địa phương mình theo quy định tại Điều 8 Luật ĐTTM 2017. Kế hoạch này vừa chức năng cụ thể hóa các mục tiêu phát triển ĐTTM phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và đặc thù không gian của từng địa phương, đồng thời phải bảo đảm sự thống nhất với Quy hoạch chung đô thị hoặc Quy hoạch chi tiết cấp huyện theo Luật Quy hoạch và Sử dụng đất đai quốc gia. Một điểm đổi mới đáng chú ý trong cơ chế này là việc pháp luật thừa nhận quyền đề xuất dự án ĐTTM của khu vực tư nhân (Điều 9 Luật ĐTTM 2017). Trong trường hợp dự án do khu vực tư nhân đề xuất được chấp thuận, cơ quan có thẩm quyền có thể tiến hành điều chỉnh hoặc lập mới Kế hoạch ĐTTM địa phương để tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai. Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển dịch trong tư duy quản lý quy hoạch đô thị của Hàn Quốc: thay vì duy trì mô hình quy hoạch mang tính cứng nhắc và áp đặt từ trên xuống, Nhà nước chủ động thiết kế một khuôn khổ pháp lý có tính mở, cho phép quy hoạch được điều chỉnh linh hoạt để tiếp nhận các giải pháp công nghệ và sáng kiến đổi mới từ khu vực tư nhân. Qua đó, quy hoạch ĐTTM không chỉ là công cụ kiểm soát phát triển, mà còn trở thành thiết chế thúc đẩy đổi mới sáng tạo, góp phần khai thác hiệu quả nguồn lực công nghệ và vốn đầu tư ngoài nhà nước trong tiến trình phát triển đô thị hiện đại.
1.2. Dự án Đô thị thông minh Thí điểm Quốc gia (National Pilot Smart City)
Theo Điều 35 Luật ĐTTM 2017, nhằm tạo điều kiện thúc đẩy phát triển các dịch vụ, công nghệ ĐTTM và triển khai các mô hình ĐTTM mang tính dẫn dắt, Bộ trưởng Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc được trao thẩm quyền chỉ định các khu vực đủ điều kiện trở thành ĐTTM thí điểm quốc gia. Quy định này đã đặt nền móng pháp lý cho việc hình thành các không gian thử nghiệm thực tế (living labs), nơi các giải pháp công nghệ tiên tiến được triển khai, đánh giá và hoàn thiện trong điều kiện đô thị thực tiễn. Trên cơ sở đó, năm 2018, Hàn Quốc đã chính thức chỉ định hai khu vực thí điểm quốc gia đầu tiên là khu dân cư 5-1 tại thành phố hành chính Sejong và khu Eco-Delta City tại thành phố Busan[3].
Một đặc điểm nổi bật của hai dự án ĐTTM thí điểm quốc gia này là mô hình hợp tác công - tư được thể chế hóa thông qua việc thành lập pháp nhân đặc biệt theo Điều 36-2 Luật ĐTTM 2017. Pháp nhân này có chức năng giám sát, điều phối và triển khai toàn diện các sáng kiến ĐTTM trong phạm vi khu vực thí điểm. Khác với các pháp nhân thông thường, pháp nhân đặc biệt trên không chịu sự điều chỉnh của Luật về quản lý các cơ quan góp vốn và tài trợ của chính quyền địa phương, qua đó giảm thiểu các ràng buộc thủ tục hành chính và cho phép quá trình ra quyết định diễn ra linh hoạt, kịp thời hơn. Nhờ cơ chế này, các sáng kiến đổi mới có thể được triển khai nhanh chóng, phù hợp với đặc thù của công nghệ số vốn biến đổi liên tục.
Song song với đó, Luật ĐTTM 2017 còn thiết lập các điều khoản đặc biệt (special law) nhằm bảo đảm pháp nhân đặc biệt trên và các chủ thể liên quan có đủ cơ sở pháp lý để thử nghiệm và vận hành các dịch vụ công nghệ cao như xe tự hành, thiết bị bay không người lái hay mạng viễn thông riêng. Trong bối cảnh hệ thống pháp luật Hàn Quốc vận hành theo nguyên tắc “quy định tích cực” (positive regulation), theo đó chỉ những hành vi được pháp luật cho phép rõ ràng mới được triển khai[4], các công nghệ và mô hình kinh doanh mới thường gặp phải rào cản pháp lý đáng kể. Để khắc phục hạn chế này, các điều khoản đặc biệt được thiết kế với chức năng tạm thời loại trừ hoặc nới lỏng việc áp dụng luật chung trong phạm vi không gian và thời gian xác định, qua đó tạo điều kiện để hệ thống pháp luật thích ứng nhanh hơn với sự phát triển của công nghệ. Cần lưu ý rằng, “special law” trong trường hợp này không nhất thiết tồn tại dưới hình thức một đạo luật độc lập, mà có thể được thể hiện dưới dạng các điều khoản ngoại lệ nằm trong chính Luật ĐTTM 2017. Trong phạm vi các ĐTTM thí điểm quốc gia, các điều khoản đặc biệt này bao phủ tám lĩnh vực then chốt, bao gồm: (i) Bảo mật và sử dụng dữ liệu cá nhân (Điều 37); (ii) Quy hoạch và sử dụng đất (Điều 38); (iii) Vận hành phương tiện tự hành (Điều 39); (iv) Thiết bị bay không người lái (Điều 40); (v) Phát triển phần mềm chuyên dụng (Điều 41); (vi) Thiết lập mạng viễn thông riêng (Điều 42); (vii) Xác dịnh phạm vi năng lượng tái tạo (Điều 42-2); (viii) Kinh doanh cho thuê xe (Điều 42-3). Việc nới lỏng có kiểm soát các rào cản pháp lý trong các lĩnh vực này không chỉ đóng vai trò thu hút nguồn lực tài chính và năng lực đổi mới từ khu vực tư nhân, mà còn tạo không gian cần thiết để kiểm chứng tính an toàn, hiệu quả và khả năng nhân rộng của các giải pháp ĐTTM trước khi thương mại hóa trên diện rộng. Đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như quản trị dữ liệu đô hị, an ninh hay dịch vụ công thiết yếu tiềm ẩn nhiều xung đột pháp lý, cơ chế thử nghiệm dựa trên các điều khoản đặc biệt đã cho phép doanh nghiệp và cơ quan quản lý cùng đánh giá, điều chỉnh và hoàn thiện giải pháp trong điều kiện thực tế.
Trên thực tế, hai khu vực thí điểm tại Sejong và Busan đã dần trở thành trung tâm thử nghiệm quy hoạch số của Hàn Quốc. Tại Sejong, nền tảng Đô thị Kỹ thuật số (Urban Digital Platform) thu thập dữ liệu thời gian thực từ hơn 7.000 cảm biến để điều phối giao thông, chiếu sáng, quản lý năng lượng và môi trường. Theo báo cáo của MOLIT, sau 3 năm triển khai, lượng phát thải khí nhà kính tại Sejong giảm 25%, chi phí năng lượng giảm 18%. Trong khi đó, Busan phát triển hệ thống Trung tâm Dữ liệu Đô thị (City Data Hub), một kho dữ liệu mở cho phép người dân và doanh nghiệp truy cập thông tin quy hoạch, cấp phép xây dựng, chất lượng không khí và tiến độ hạ tầng. Hệ thống này giúp tăng cường tính minh bạch trong quản lý quy hoạch và cung ứng dịch vụ công, khi tạo điều kiện để người dân có thể theo dõi các dự án quanh khu vực sinh sống hoặc nộp hồ sơ trực tuyến thay vì đến cơ quan hành chính[5].
Nhìn chung, mô hình ĐTTM thí điểm quốc gia tại Sejong và Busan phản ánh rõ sự chuyển dịch trong tư duy quản trị đô thị của Hàn Quốc, từ mô hình quản lý hạ tầng kỹ thuật đơn thuần sang mô hình quản trị đô thị dựa trên dữ liệu, đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng linh hoạt. Thực tiễn triển khai cho thấy, thành công của ĐTTM không chỉ phụ thuộc vào trình độ công nghệ, mà được quyết định bởi sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố cốt lõi: khả năng liên thông hệ thống thông tin đô thị, mức độ linh hoạt của khuôn khổ pháp lý và sự phù hợp của giải pháp với điều kiện địa lý, kinh tế - xã hội cụ thể của từng địa phương. Chính sự điều chỉnh linh hoạt này đã giúp Sejong và Busan không chỉ trở thành những đô thị hiện đại về mặt hình thức, mà còn vận hành hiệu quả và bền vững trong thực tiễn.
1.3. Cơ chế thí điểm có kiểm soát trong lĩnh vực đô thị thông minh (Regulatory Sandbox)
Do tính chất đa ngành và mức độ đổi mới nhanh chóng của lĩnh vực ĐTTM, việc kịp thời xác định và sửa đổi toàn bộ các quy định pháp luật có liên quan trong thời gian ngắn là khó khả thi. Trước thực tế đó, thông qua lần sửa đổi Luật ĐTTM vào năm 2019, Hàn Quốc đã thiết lập cơ chế thí điểm có kiểm soát, cho phép tạm thời nới lỏng hoặc loại trừ việc áp dụng một số quy định pháp luật hiện hành trong phạm vi và thời hạn nhất định, nhằm thử nghiệm an toàn các công nghệ, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới trước khi xem xét nhân rộng[6]. Trong khuôn khổ cơ chế này, có hai hình thức chính: (i) dự án đổi mới thông minh (Smart Innovation Project), (ii) dự án thử nghiệm thông minh (Smart Demonstration Project). Theo khoản 10 Điều 2 và Điều 49 Luật ĐTTM 2017, dự án đổi mới thông minh là dự án được áp dụng đối với các công nghệ, dịch vụ đã được Nhà nước thừa nhận về tính an toàn và khả thi, song khung pháp lý hiện hành còn thiếu hoặc khó áp dụng trên thực tế, do đó cần cho phép vận hành tạm thời để làm cơ sở hoàn thiện quy định kỹ thuật liên quan. Ngược lại, dự án thử nghiệm thông minh quy định tại khoản 11 Điều 2 và Điều 50 Luật ĐTTM 2017 được áp dụng đối với các công nghệ, dịch vụ mới đang bị cấm triển khai theo pháp luật hiện hành, với mục tiêu đánh giá rủi ro và tác động thực tiễn trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ, làm căn cứ xem xét sửa đổi hoặc bãi bỏ các quy định hạn chế tương ứng. Sự phân định này phản ánh cách tiếp cận quản lý dựa trên mức độ rủi ro, thay vì áp dụng một cơ chế thí điểm đồng nhất cho mọi loại hình đổi mới.
Về phạm vi áp dụng, ban đầu cơ chế thí điểm có kiểm soát chỉ được triển khai tại các đô thị được chỉ định là không gian thử nghiệm, chủ yếu tập trung ở các thành phố thí điểm cấp quốc gia và khu vực đô thị lớn như Sejong, Busan, Incheon, Bucheon và Siheung,... Tuy nhiên, sau lần sửa đổi Luật ĐTTM vào tháng 3 năm 2021, phạm vi áp dụng cơ chế này được mở rộng trên toàn quốc, cho phép các địa phương và doanh nghiệp chủ động đăng ký tham gia mà không cần thông qua thủ tục chỉ định khu vực[7]. Sự thay đổi này góp phần khắc phục tình trạng tập trung sáng kiến tại một số địa bàn nhất định, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị và xử lý thủ tục hành chính, qua đó nâng cao khả năng tiếp cận của doanh nghiệp và chính quyền địa phương đối với công cụ chính sách này. Về thời hạn áp dụng, các dự án thí điểm được phép triển khai tối đa bốn năm và có thể được gia hạn một lần không quá hai năm trong trường hợp việc hoàn thiện khung pháp lý chưa hoàn tất (khoản 2 Điều 51 và khoản 1 Điều 53-3 Luật TPTM 2017).
Để bảo đảm tính an toàn trong bối cảnh tạm thời nới lỏng hoặc loại trừ việc áp dụng pháp luật hiện hành, Luật ĐTTM đồng thời thiết lập một hệ thống các biện pháp kiểm soát rủi ro. Theo Điều 49-2 và khoản 2 Điều 50 Luật ĐTTM 2017, chủ thể thực hiện dự án đổi mới thông minh và dự án thử nghiệm thông minh bao gồm chính quyền địa phương và doanh nghiệp tư nhân, đều có quyền đề nghị Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông thực hiện xác nhận nhanh về mặt pháp lý nhằm kịp thời rà soát khả năng xung đột giữa công nghệ hoặc dịch vụ mới dự kiến triển khai với hệ thống pháp luật hiện hành trước khi chủ thể chính thức nộp hồ sơ tham gia cơ chế thí điểm có kiểm soát… Trong thời hạn 30 ngày, Bộ Đất đai, Hạ tầng và giao thông phối hợp với các bộ, ngành có thẩm quyền để rà soát các quy định pháp luật liên quan. Trường hợp phát hiện tồn tại quy định hạn chế hoặc cấm triển khai công nghệ, dịch vụ mới, chủ thể thực hiện có thể tiếp tục nộp hồ sơ xin tham gia không gian thử nghiệm; ngược lại, nếu không phát sinh rào cản pháp lý, doanh nghiệp được phép triển khai hoạt động kinh doanh ngay mà không cần áp dụng cơ chế thí điểm. Quy định về cơ chế xác nhận nhanh thể hiện cách tiếp cận chủ động của Hàn Quốc trong việc kiểm soát rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn tiền thí điểm, qua đó giúp doanh nghiệp và chính quyền địa phương giảm thiểu chi phí, thời gian và tránh việc áp dụng không cần thiết cơ chế thí điểm đối với các hoạt động đã đủ điều kiện triển khai theo pháp luật hiện hành.
Bên cạnh đó, trong quá trình thẩm định và phê duyệt kế hoạch dự án, Bộ trưởng MOLIT có trách nhiệm đánh giá toàn diện các tác động tiềm ẩn của dự án, bao gồm tác động đến sức khỏe con người, an toàn dã hội, môi trường và việc bảo vệ, xử lý dữ liệu cá nhân của người dân trong khu vực triển khai (khoản 1 Điều 51 Luật ĐTTM 2017). Trên cơ sở kết quả đánh giá, cơ quan có thẩm quyền có thể đặt ra các điều kiện bổ sung hoặc yêu cầu điều chỉnh, hoàn thiện kế hoạch dự án. Đồng thời, doanh nghiệp thực hiện dự án có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm trách nhiệm dân sự nhằm bảo đảm khả năng bồi thường thiệt hại phát sinh đối với con người và tài sản, trừ trường hợp chứng minh được thiệt hại không xuất phát từ lỗi của mình. Trong trường hợp không thể tham gia bảo hiểm do hạn chế về quy mô hoặc các yếu tố khách quan khác, doanh nghiệp buộc phải xây dựng phương án bồi thường thay thế trên cơ sở tham vấn chính quyền địa phương nơi triển khai dự án (Điều 53, Điều 53-2 Luật ĐTTM 2017). Việc kết hợp đánh giá rủi ro tiền kiểm với trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp góp phần phân bổ hợp lý rủi ro trong quá trình thử nghiệm công nghệ, qua đó tăng cường tính an toàn và củng cố niềm tin của cộng đồng đối với các giải pháp ĐTTM.
Đối với các dự án thử nghiệm thông minh, pháp luật Hàn Quốc còn cho phép doanh nghiệp chủ động đề xuất hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến cấp phép, chấp thuận hoặc các thủ tục tương đương trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền chưa tiến hành sửa đổi. Theo đó, chậm nhất hai tháng trước khi kết thúc thời hạn thử nghiệm, đơn vị thực hiện có thể gửi kiến nghị đến Bộ trưởng MOLIT và người đứng đầu cơ quan hành chính trung ương có liên quan để xem xét. Quy định này không áp dụng đối với dự án đổi mới thông minh, xuất phát từ sự khác biệt về nghĩa vụ hoàn thiện pháp luật của cơ quan nhà nước đối với từng loại hình dự án. Cụ thể, đối với dự án đổi mới thông minh, việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan là nghĩa vụ bắt buộc và phải được khởi động trước khi dự án kết thúc theo khoản 2 Điều 53 Luật ĐTTM 2017. Trong khi đó, đối với dự án thử nghiệm thông minh, nghĩa vụ này chỉ được đặt ra khi cơ quan có thẩm quyền xét thấy cần thiết hoặc khi kết quả thử nghiệm cho thấy sự cần thiết phải điều chỉnh pháp luật (khoản 3 Điều 53-2 Luật ĐTTM 2017). Cách tiếp cận này phản ánh sự linh hoạt trong quản lý, phù hợp với mức độ rủi ro và tính chưa chắc chắn cao hơn của các công nghệ, dịch vụ đang bị cấm triển khai. Đáng chú ý, pháp luật cho phép hoạt động kinh doanh tiếp tục được duy trì trong thời gian cơ quan có thẩm quyền tiến hành sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật liên quan, kể cả khi thời hạn gia hạn thử nghiệm đã kết thúc (khoản 2 Điều 51, khoản 8 Điều 53-3 Luật ĐTTM 2017), qua đó bảo đảm tính liên tục của dịch vụ và giảm thiểu rủi ro gián đoạn đối với doanh nghiệp cũng như người tiêu dùng.
2. Những kết quả đạt được trong triển khai quy hoạch mô hình đô thị thông minh tại Hàn Quốc
Hàn Quốc được đánh giá là một trong những quốc gia tiên phong toàn cầu trong đổi mới và triển khai mô hình ĐTTM, nổi bật với mô hình quản lý kết hợp, đề cao hợp tác công-tư, lấy người dân làm trung tâm và coi trọng thử nghiệm chính sách. Nhờ khởi động sớm và liên tục hoàn thiện khung thể chế, Hàn Quốc đã hình thành được một hệ sinh thái ĐTTM tương đối toàn diện, vượt trội so với nhiều quốc gia khác.
Thứ nhất, điểm khác biệt cốt lõi trong chiến lược quy hoạch ĐTTM của Hàn Quốc nằm ở mô hình quản lý kết hợp từ trên xuống và từ dưới lên, trong đó cơ quan trung ương giữ vai trò điều phối và dẫn dắt thông qua việc ban hành luật và chính sách thống nhất, còn chính quyền địa phương được trao quyền chủ động xây dựng quy hoạch, đề xuất dự án và thử nghiệm mô hình mới. Khác với quốc gia phương Tây nơi các sáng kiến ĐTTM thường do các địa phương tự triển khai, cách tiếp cận mang tính tập trung có kiểm soát này cho phép Hàn Quốc huy động và phân bổ hiệu quả nguồn lực, bảo đảm sự thống nhất về thể chế, đồng thời vẫn duy trì tính linh hoạt và khả năng thích ứng với điều kiện đặc thù của từng địa phương.
Thứ hai, Hàn Quốc đã sớm thiết lập một nền tảng pháp lý chuyên biệt cho ĐTTM, qua đó khắc phục tình trạng điều chỉnh phân tán giữa các lĩnh vực như quy hoạch, giao thông, dữ liệu và công nghệ. Việc ban hành Luật ĐTTM cùng hệ thống kế hoạch tổng thể ở cả cấp trung ương và địa phương đã tạo nên một cơ chế điều phối thống nhất, đóng vai trò then chốt trong quá trình thể chế hóa mô hình ĐTTM một cách bài bản và bền vững.
Thứ ba, Hàn Quốc đặc biệt chú trọng chu trình phát triển dựa trên thử nghiệm, đánh giá và điều chỉnh liên tục đối với những công nghệ hoặc dịch vụ ĐTTM mới. Các dự án thí điểm quốc gia tại Sejong và Busan cùng cơ chế thí điểm có kiểm soát, được thiết kế như những không gian thử nghiệm thực tế, cho phép kiểm chứng tính khả thi của công nghệ và dịch vụ mới trong điều kiện thực tiễn. Cách tiếp cận này cho phép Nhà nước và khu vực tư nhân cùng đồng sáng tạo giải pháp, đồng thời nhanh chóng phát hiện và sửa đổi, bổ sung những quy định pháp luật chưa hoàn thiện. Nhờ đó, Hàn Quốc bảo đảm rằng chỉ những công nghệ, dịch vụ mới đã chứng minh được tính khả thi và hiệu quả mới được nhân rộng, qua đó giảm thiểu rủi ro thất bại khi triển khai trên phạm vi toàn quốc.
Thứ tư, Hàn Quốc luôn khuyến khích sự tham gia tham gia của khu vực tư nhân và người dân ngay từ giai đoạn quy hoạch ĐTTM. Mô hình đối tác công - tư giữ vai trò trung tâm trong việc thu hút nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng số và bảo mật thông tin. Tại Hàn Quốc, các tập đoàn lớn như LG CNS, Samsung SDS và KT Corporation đã tích cực tham gia vào quá trình thiết kế và triển khai nhiều dự án thí điểm ở quy mô quốc gia[8]. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng được Nhà nước khuyến khích tham gia thông qua các nền tảng linh hoạt như cơ chế thí điểm có kiểm soát, chương trình thách thức. Đồng thời, thông qua các phương thức lấy ý kiến cộng đồng dân cư, người dân được tham gia trực tiếp vào quá trình đề xuất, giám sát và đánh giá việc quy hoạch và thử nghiệm các dịch vụ đô thị, qua đó góp phần nâng cao tính đồng thuận xã hội và bảo đảm tính bền vững lâu dài của mô hình ĐTTM. Ví dụ, tại Sejong, người dân sử dụng ứng dụng di động để bỏ phiếu cho các dự án cấp khu phố và gửi báo cáo theo thời gian thực về các vấn đề công cộng[9].
3. Kinh nghiệm áp dụng với Việt Nam
Từ những phân tích dưới góc độ pháp lý về mô hình ĐTTM của Hàn Quốc, có thể đúc kết những kinh nghiệm quý báu làm tiền đề tham chiếu cho Việt Nam trong quá trình xây dựng hành lang pháp lý và chiến lược thực thi về quy hoạch ĐTTM, cụ thể như sau:
Thứ nhất, lấy người dân làm trung tâm của quá trình xây dựng ĐTTM. Đây là quan điểm xuyên suốt được các nhà quy hoạch Hàn Quốc đề cao, theo đó thiết kế đô thị phải xuất phát từ nhu cầu của con người còn công nghệ chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ. Thực tiễn giai đoạn U-City - (“U” là viết tắt của từ tiếng Anh “Ubiquitous” có nghĩa là “mọi nơi”) cho thấy, việc coi người dân chủ yếu là người sử dụng thụ động đã dẫn đến sự lệch pha giữa kỳ vọng của người dân và mục tiêu dự án, góp phần làm mô hình này suy giảm. Bên cạnh đó, quy hoạch kỹ thuật số của Hàn Quốc thành công nhờ khả năng kết nối dữ liệu giữa các lĩnh vực và khuyến khích người dân tham gia quản lý đô thị. Trên bình diện chính sách, Đảng và Chính phủ Việt Nam cũng đã nhận thức được điều này. Thủ tướng Chính phủ đã nhiều lần nhấn mạnh mục tiêu lấy người dân làm trung tâm trong các văn bản về đường lối, chính sách, chiến lược chuyển đổi số cũng như phát triển các đô thị và ĐTTM của Việt Nam, mới đây nhất là Nghị định số 269/2025/NĐ-CP về phát triển ĐTTM. Tuy nhiên, để mục tiêu này được hiện thức hóa, yêu cầu đặt ra là phải quán triệt trong từng đề án, dự án phát triển của địa phương. Theo đó, việc quy hoạch và phát triển ĐTTM không thể bị giản lược thành việc áp dụng một loạt công nghệ lên mọi lĩnh vực của thành phố mà còn là việc tìm cách nâng cao lợi ích của người dân, coi người dân là trung tâm của mọi hành động và để làm được điều này thì công nghệ chỉ là công cụ. Điều này đòi hỏi Nhà nước và các tổ chức xã hội phải tạo lập cơ chế bảo đảm sự tham gia thực chất của người dân ngay từ giai đoạn quy hoạch ĐTTM thông qua các nền tảng tương tác và dữ liệu quy hoạch mở giúp cộng đồng dễ dàng theo dõi, phản hồi và cùng giám sát quy hoạch.
Thứ hai, tăng cường hợp tác công - tư và tạo cơ chế pháp lý cho sự tham gia thực chất của doanh nghiệp trong quá trình lập và điều chỉnh quy hoạch ĐTTM. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho thấy mô hình đối tác công - tư giữ vai trò then chốt trong việc huy động nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng số và bảo mật thông tin. Điều này thường xuyên được đề cập đến trong các văn bản pháp lý quan trọng, đặc biệt là Nghị định số 269/2025/NĐ-CP, nhưng chủ yếu tiếp cận theo hướng quy hoạch đi trước, dự án và công nghệ đi sau chứ chưa thiết lập rõ cơ chế cho phép điều chỉnh quy hoạch trên cơ sở sáng kiến từ khu vực tư nhân. Việc thiếu vắng cơ chế này có thể làm hạn chế khả năng tiếp nhận các giải pháp công nghệ mới, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới nhanh và tính không chắc chắn cao của lĩnh vực ĐTTM. Do đó, Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của Hàn Quốc theo hướng bổ sung cơ chế cho phép doanh nghiệp đề xuất dự án gắn với khả năng điều chỉnh linh hoạt quy hoạch, đồng thời đặt ra các điều kiện kiểm soát phù hợp nhằm bảo đảm lợi ích Nhà nước, lợi ích công cộng.
Thứ ba, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về cơ chế thí điểm có kiểm soát trong phát triển ĐTTM. Trong bối cảnh xuất hiện ngày càng nhiều công nghệ, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới mà pháp luật hiện hành chưa theo kịp hoặc điều chỉnh chưa đầy đủ, cơ chế thử nghiệm đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa góp phần xây dựng và hoàn thiện các quy chuẩn, tiêu chuẩn và định mức kỹ thuật, qua đó làm cơ sở cho việc áp dụng chính thức các sản phẩm công nghệ, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới đã được thử nghiệm. Pháp luật Việt Nam bước đầu đã ghi nhận cơ chế này tại Điều 27 Nghị định số 269/2025/NĐ-CP cho phép áp dụng thử nghiệm có kiểm soát đối với một số giải pháp ĐTTM, tuy nhiên quy định này vẫn còn mang tính nguyên tắc chung. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy cần quy định rõ phạm vi và mức độ miễn trừ áp dụng pháp luật trong thời gian thử nghiệm, phân biệt giữa các trường hợp công nghệ, dịch vụ đã được pháp luật cho phép nhưng thiếu khung pháp lý phù hợp và các trường hợp công nghệ, dịch vụ mới đang bị pháp luật hiện hành cấm. Việc phân loại thử nghiệm gắn với mức độ rủi ro sẽ giúp cơ quan quản lý áp dụng biện pháp giám sát phù hợp hơn. Bên cạnh đó, cần bổ sung cơ chế đảm bảo trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với tổ chức, cá nhân tham gia thử nghiệm, Ngoài nghĩa vụ tham gia bảo hiểm trách nhiệm dân sự, pháp luật hiện hành có thể cho phép tổ chức, cá nhân tham gia thử nghiệm xây dựng phương án bồi thường thay thế, nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các chủ thể có quy mô nhỏ hoặc vì lý do khách quan khác khó tham gia bảo hiểm. Ngoài ra, cần thiết lập cơ chế cho phép chủ thể thử nghiệm chủ động đề xuất sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật có liên quan sau khi chứng minh được tính khả thi, an toàn và hiệu quả của công nghệ, dịch vụ. Cơ chế này giúp góp phần chuyển hóa kết quả thử nghiệm thành cải cách pháp luật thực chất, thay vì dừng lại ở các dự án đơn lẻ.
Kết luận: Từ việc phân tích kinh nghiệm pháp luật Hàn Quốc trong quy hoạch và triển khai ĐTTM, có thể thấy rằng thành công của mô hình này không chỉ đến từ trình độ công nghệ mà chủ yếu dựa trên một khuôn khổ thể chế linh hoạt, đồng bộ và có khả năng thích ứng cao với đổi mới. Đối với Việt Nam, dù Nghị định số 269/2025/NĐ-CP đã thể hiện bước tiến quan trọng trong việc thể chế hóa phát triển ĐTTM, song các quy định hiện hành vẫn còn thiếu tính cụ thể, do đó việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý trong tương lai gần là điều kết sức cần thiết. Trong bối cảnh ĐTTM đang trở thành động lực phát triển đô thị bền vững, việc học hỏi có chọn lọc kinh nghiệm của Hàn Quốc sẽ góp phần giúp Việt Nam xây dựng một mô hình ĐTTM bền vững và phục vụ tốt hơn lợi ích của người dân.
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Hoàng Nam, Nhiều quốc gia cải cách quy hoạch theo hướng số hóa, https://kinhtedothi.vn/nhieu-quoc-gia-cai-cach-quy-hoach-theo-huong-so-hoa.885099.html.
2. Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (2021), The new smart city law will come into effect on the 17th, Smart City Korea.
3. Choo M., Choi Y. W., Yoon H., Bae S. B., Yoon D. K. (2023), Citizen engagement in smart city planning: The case of living labs in South Korea, Urban Planning, Tập 8, số 2, tr.32-43.
4. Gang S. J., Y. H. Won, H. J. Park, S. U. Park, S. H. Jeong (2017), Policy Review on the Analysis and Development Direction of the Regulatory Measures Related to the Fourth Industrial Revolution [in Korean], Proceedings of the Korea Technology Innovation Society Conference, Korea Technology Innovation Society: https://www.koreascience. or.kr/article/CFKO201710852359813.pdf.
5. Hwang J. S. (2020), The evolution of smart city in South Korea: The smart city winter and the city-as-a-platform, In Smart Cities in Asia, Edward Elgar Publishing.
6. Jae E. Y. (2025), Smart City Innovations in South Korea: Lessons for Emerging Economies, Smart Cities - Designing the Future of Urban Living: DOI: 10.5772/intechopen.1011072.
7. Jang S. G. , Gim T. H. T. (2022), Considerations for encouraging citizen participation by information-disadvantaged groups in smart cities, Sustainable Cities and Society 76(4):103437: DOI:10.1016/j.scs.2021.103437.
8. Kim J. S., Seo B. K., Chang H. W. (2023), Analysis and customization of Busan Smart City, Busan: Busan Metropolitan Council, tr. 2023-2004.
9. Korean Smart City Act (Act on the Creation of Smart Cities and Industry Promotion), Sejong: National Legal Information Center, Ministry of Legislation: https://www.law.go.kr/lsInfoP.do?lsId=010730#0000.
10. KRIHS (2018), A Study on Strategic Response to Smart City Types, Korean Research Institute for Human Settlements.
11. Kim M. J. (2022), Smart City Policy Promotion and Gyeonggi-do Strategy, Journal of Digital Convergence, Tập 20, số 4, tr.55-62, https://doi.org/10.14400/JDC.2022.20.4.055.
12. Lee T. J, Cho M. (2020), Evaluation and Policy Recommendation on Smart City Business in Korea, Sejong: Korea Development Institute, tr. 2020-2008.
13. Lee J.Y., & Han S. H. (2019), An Investigation of a Smart City Policy Change and Local Government Response, The Journal of the Korean Urban Geographical Society, 22(2), 1-11. DOI : 10.21189/JKUGS.22.2.1.
14. Lim Y, Edelenbos J, Gianoli A (2023), Dynamics in the governance of smart cities: Insights from South Korean smart cities, International Journal of Urban Sciences, 27(suppl. 1):183-205.
15. OECD (2020), “Smart Cities and Inclusive Growth: Building on the Outcomes of the 1st OECD Roundtable on Smart Cities and Inclusive Growth”, Available online, http://www.oecd.org/cfe/cities/OECD_Policy_Paper_Smart_Cities_and_Inclusive_Growth.pdf.
16. World Bank Group (2022), Smart Cities in the Republic of Korea: A Journey Toward Institutionalization and Innovation, Innovation and Technology Note Series, số 9.
17. Yoo Y (2021), Toward sustainable governance: Strategic analysis of the smart city Seoul portal in Korea, Sustainability, Tập 13, số 11, 5886, https://doi.org/10.3390/su13115886.
[1] Korean Smart City Act (Act on the Creation of Smart Cities and Industry Promotion), Sejong: National Legal Information Center, Ministry of Legislation: https://www.law.go.kr/lsInfoP.do?lsId=010730#0000.
[2] World Bank Group (2022), Smart Cities in the Republic of Korea: A Journey Toward Institutionalization and Innovation, Innovation and Technology Note Series, số 9.
[3] Choo M., Choi Y. W., Yoon H., Bae S. B., Yoon D. K. (2023), Citizen engagement in smart city planning: The case of living labs in South Korea, Urban Planning, Tập 8, số 2, tr.32-43.
[4] Gang S. J., Y. H. Won, H. J. Park, S. U. Park, S. H. Jeong (2017), Policy Review on the Analysis and Development Direction of the Regulatory Measures Related to the Fourth Industrial Revolution [in Korean], Proceedings of the Korea Technology Innovation Society Conference, Korea Technology Innovation Society: https://www.koreascience. or.kr/article/CFKO201710852359813.pdf.
[5] Hoàng Nam (2025), Nhiều quốc gia cải cách quy hoạch theo hướng số hóa, Báo Kinh tế & Đô thị, https://kinhtedothi.vn/nhieu-quoc-gia-cai-cach-quy-hoach-theo-huong-so-hoa.885099.html, truy cập ngày 22/11/2025.
[6] Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (2021), The new smart city law will come into effect on the 17th, Smart City Korea.
[7] Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (2021), tlđd.
[8] Jae E. Y. (2025), Smart City Innovations in South Korea: Lessons for Emerging Economies, Smart Cities - Designing the Future of Urban Living: DOI: 10.5772/intechopen.1011072.
[9] Jang S. G. , Gim T. H. T. (2022), Considerations for encouraging citizen participation by information-disadvantaged groups in smart cities, Sustainable Cities and Society 76(4):103437: DOI:10.1016/j.scs.2021.103437.
Sejong - Thành phố hành chính thông minh (Nguồn: https://tripi.vn).
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Giá trị chứng minh của chứng cứ trong trường hợp bị cáo không nhận tội
-
Người lao động được nghỉ hưu sớm khi suy giảm khả năng lao động trong trường hợp nào?
-
Chế độ tiền thưởng gắn với kết quả hoàn thành nhiệm vụ
Chính sách ưu việt của Nhà nước quy định tại Nghị định 73/2024/NĐ-CP
Bình luận