Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và bài học đối với Việt Nam về vấn đề phục hồi doanh nghiệp trong Luật Phục hồi, phá sản

Bài viết phân tích kinh nghiệm của Hoa Kỳ trong vấn đề phục hồi doanh nghiệp theo Luật Phá sản, qua đó, rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng cơ chế phục hồi doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đặt vấn đề

Phục hồi doanh nghiệp (PHDN) là một trong những mục tiêu quan trọng của pháp luật phá sản hiện đại, nhằm tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đang lâm vào tình trạng khó khăn về tài chính có cơ hội tái cấu trúc và tiếp tục hoạt động sản xuất, kinh doanh, thay vì bị loại bỏ hoàn toàn khỏi thị trường. Tại Việt Nam, mặc dù Luật Phá sản năm 2014 đã có quy định về thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh, nhưng trong thực tiễn áp dụng còn hạn chế, số lượng doanh nghiệp thực sự được phục hồi thông qua thủ tục này là rất thấp. Trên cơ sở đánh giá thực tiễn và học hỏi kinh nghiệm quốc tế, pháp luật Việt Nam đã ban hành Luật Phục hồi, phá sản (PHPS) năm 2025 với nhiều quy định mới nhằm tăng cường hiệu quả của cơ chế phục hồi doanh nghiệp. Trong bối cảnh này, việc nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ thống pháp luật phá sản phát triển, đặc biệt là Hoa Kỳ - nơi mô hình về PHDN đã được triển khai hiệu quả và trở thành hình mẫu cho nhiều quốc gia khác là rất cần thiết.

1. Thực trạng phục hồi doanh nghiệp theo Luật Phá sản Việt Nam

Theo thống kê trong dự thảo Báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành Luật Phá sản năm 2014 của Tòa án nhân dân tối cao, trong gần 09 năm thi hành, trên toàn quốc có chưa đến 10 vụ việc áp dụng thủ tục phục hồi. Có thể thấy, thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh hầu như không được áp dụng trong thực tiễn thi hành Luật Phá sản năm 2014. Theo quy định của Luật Phá sản năm 2014, sau khi được hội nghị chủ nợ thông qua, Nghị quyết có nội dung đề nghị áp dụng biện pháp phục hồi hoạt động kinh doanh, thì doanh nghiệp, hợp tác xã phải xây dựng phương án phục hồi hoạt động kinh doanh; các điều kiện, thời hạn và kế hoạch thanh toán các khoản nợ. Như vậy, thủ tục PHDN như là một hệ quả của việc nộp đơn yêu cầu tuyên bố phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã, được tiến hành trong thủ tục phá sản khi doanh nghiệp đã mất khả năng thanh toán. Điều này đã dẫn đến tình trạng, cả con nợ và chủ nợ luôn ở trạng thái bị động đối với loại thủ tục này và thời điểm để xây dựng và triển khai phương án phục hồi đã quá muộn, đa số các doanh nghiệp đã ở trong tình trạng khó khăn nghiêm trọng về tài chính và không thể cứu vãn, nên quá trình phục hồi được thực hiện là rất khó thành công[1].

Thực tiễn cho thấy, quy định về thủ tục PHDN trong Luật Phá sản năm 2014 vẫn chưa phát huy được hiệu quả thực sự, còn bộc lộ nhiều hạn chế trong quá trình áp dụng. Cụ thể, cả chủ thể là con nợ (doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản) và chủ nợ đều ở trong thế bị động khi tiếp cận và thực hiện thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh.

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chính tư duy lập pháp đang chú trọng vào thủ tục thanh lý tài sản, chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp, hơn là khuyến khích tái cấu trúc và PHDN đang gặp khó khăn của pháp luật phá sản tại nước ta. Một điểm đáng lưu ý là, thủ tục phục hồi theo Luật Phá sản năm 2014 chỉ có thể được triển khai sau khi doanh nghiệp chính thức nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản và hội nghị chủ nợ thông qua phương án phục hồi. Điều này dẫn đến việc PHDN không được xem là ưu tiên ban đầu, mà chỉ là một lựa chọn mang tính “cứu vãn” sau cùng khi doanh nghiệp đã rơi vào tình trạng phá sản.

Trên cơ sở tổng kết những bất cập này, pháp luật Việt Nam đã ban hành Luật PHPS năm 2025 với nhiều quy định mới, nhằm tăng tính chủ động của các chủ thể tham gia thủ tục và nâng cao khả năng PHDN. Từ việc sửa đổi tên gọi của luật từ “Luật Phá sản” thành “Luật Phục hồi, phá sản” cho thấy việc thể hiện rõ phạm vi điều chỉnh, cũng như tư duy lập pháp mới, định hướng lập pháp lấy phục hồi làm trọng tâm, chú trọng khuyến khích và ưu tiên việc khôi phục hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, hợp tác xã ngay từ giai đoạn có nguy cơ mất khả năng thanh toán. Luật PHPS năm 2025 đã bổ sung thủ tục phục hồi là thủ tục độc lập, điều này góp phần nâng cao tính chủ động của doanh nghiệp, cũng như các bên liên quan trong việc lựa chọn phương án tái cấu trúc phù hợp, thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu thanh lý tài sản.

Cách tiếp cận này khá tương đồng so với các mô hình pháp lý tiên tiến trên thế giới, tiêu biểu như Chương 11 của Luật Phá sản Hoa Kỳ. Theo đó, doanh nghiệp được quyền chủ động xin bảo hộ phá sản từ sớm, trước khi lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán, nhằm có thêm thời gian và điều kiện để tái cơ cấu tài chính, tổ chức lại hoạt động sản xuất, kinh doanh và phục hồi khả năng thanh toán cho chủ nợ. Điều đó cho thấy, pháp luật Việt Nam đang tiến gần với xu hướng lập pháp hiện đại, đồng thời mở ra cơ hội để nâng cao hiệu quả của cơ chế xử lý doanh nghiệp mất khả năng thanh toán trong thực tiễn.

2. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ trong việc phục hồi doanh nghiệp sau phá sản

Tại Hoa Kỳ, PHDN được quy định trong Chương 11 của Luật Phá sản, cho phép doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính có thể tái cấu trúc hoạt động và giảm nợ mà không phải thanh lý tài sản. Hệ thống pháp lý tại Hoa Kỳ rõ ràng và hiệu quả, giúp bảo vệ doanh nghiệp có triển vọng phục hồi, đồng thời, vẫn bảo đảm quyền lợi của các chủ nợ.

Quy trình này bao gồm việc nộp đơn yêu cầu, cung cấp thông tin tài chính, lập kế hoạch tái cơ cấu, tổ chức bỏ phiếu giữa các chủ nợ, nếu kế hoạch được thông qua và nhận sự đồng ý từ Tòa án, thì sẽ tiến hành thực hiện. Doanh nghiệp có 120 ngày kể từ khi nộp đơn phá sản để đệ trình kế hoạch tái cơ cấu. Doanh nghiệp phải đề xuất một kế hoạch tái cơ cấu chi tiết, kế hoạch này thường bao gồm việc phân loại các khoản nợ, xác định cách xử lý mỗi loại, các biện pháp thực hiện và có thể đề xuất việc kéo dài thời hạn trả nợ, điều chỉnh lãi suất hoặc trả ít hơn tổng nợ cho các chủ nợ không có bảo đảm.

Để hiểu rõ hơn về quy trình phá sản theo Chương 11 của Luật Phá sản Hoa Kỳ, tác giả xin điểm qua một số đặc điểm nổi bật, đồng thời, so sánh với các quy định của Luật PHPS năm 2025 của Việt Nam.

Thứ nhất, khi một doanh nghiệp nộp đơn phá sản theo quy định, một lệnh “Automatic Stay” (tạm hoãn tự động) ngay lập tức có hiệu lực, nhằm ngăn chặn việc các chủ nợ khởi kiện hoặc thực hiện biện pháp cưỡng chế. Lệnh này đình chỉ gần như tất cả các hành động của chủ nợ, bao gồm: khởi kiện hoặc tiếp tục các vụ kiện dân sự; tịch thu, xiết nợ, hoặc bán tài sản của con nợ; các hành vi thu nợ như gửi thư, gọi điện. Lệnh tạm hoãn tự động này được quy định tại Điều 362 Luật Phá sản Hoa Kỳ, giúp doanh nghiệp có thời gian cần thiết để tái cơ cấu và thương lượng với các chủ nợ.

Cơ chế này không chỉ giúp doanh nghiệp tạm thời duy trì được tình trạng pháp lý hiện tại, mà còn cho phép doanh nghiệp có điều kiện tái cơ cấu tài chính, xây dựng lại hoạt động kinh doanh mà không bị áp lực từ các hành động đòi nợ dồn dập. Từ góc độ thực tiễn, lệnh tạm hoãn tự động tạo ra môi trường thuận lợi để thương lượng giữa doanh nghiệp và chủ nợ, từ đó, có thể đạt được những thỏa thuận tái cấu trúc nợ, giãn nợ hoặc cắt giảm một phần nợ. Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, quá trình này còn giúp duy trì giá trị tài sản và hệ thống sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, tránh tình trạng “vỡ trận” khi các chủ nợ cùng lúc xiết nợ, bán tháo tài sản, gây thiệt hại không chỉ cho con nợ, mà cả cho chính các chủ nợ. Bên cạnh đó, khoản (k) Điều 362 Luật Phá sản Hoa Kỳ còn có quy định về cơ chế xử lý hành vi cố ý vi phạm lệnh đình chỉ tự động của chủ nợ. Điều này không chỉ bảo vệ con nợ, mà còn thể hiện được tính trật tự, hiệu lực thực thi của cơ chế “Automatic Stay” (tạm hoãn tự động).

Việc áp dụng cơ chế hoãn tự động này được đánh giá là một bước tiến về tư duy pháp lý hiện đại, thể hiện cách tiếp cận cân bằng giữa bảo vệ quyền lợi của chủ nợ và tạo cơ hội phục hồi cho con nợ. Đây cũng là điểm khác biệt rõ ràng so với pháp luật phá sản của nhiều quốc gia đang phát triển, nơi vẫn đặt trọng tâm quá nhiều vào việc thanh lý và xử lý nợ, hơn là tạo điều kiện cho tái cấu trúc và phục hồi.

Luật PHPS năm 2025 của Việt Nam cũng có cơ chế tương tự như của Hoa Kỳ, nhưng chưa có quy định rõ ràng về việc tự động dừng các hành vi đòi nợ, kiện tụng hoặc cưỡng chế ngay khi nộp đơn phá sản như tại Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, cơ chế này chủ yếu được thiết kế nhằm quản lý tài sản một cách hợp lý, để doanh nghiệp có cơ hội phục hồi, tránh bị chủ nợ chia nhau tài sản trước cũng như bảo đảm sự công bằng giữa các chủ nợ2. Theo đó, trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo của Tòa án về việc thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi, cơ quan thi hành án dân sự phải tạm đình chỉ thi hành án dân sự về tài sản mà doanh nghiệp, hợp tác xã là người phải thi hành án, trừ bản án, quyết định được quy định tại điểm a, b, c, d khoản 1 Điều 27 Luật PHPS năm 2025, nhằm mục đích để bảo toàn giá trị tài sản doanh nghiệp, đồng thời ngăn chặn việc chủ nợ riêng lẻ tự ý thu hồi tài sản, bảo đảm sự phân chia tài sản công bằng giữa tất cả các chủ nợ. Tuy nhiên, quy định này của Luật PHPS năm 2025 chỉ giới hạn phạm vi tạm đình chỉ trong các quan hệ tố tụng và thi hành án, mà chưa mở rộng đến việc điều chỉnh toàn diện các hành vi thu hồi nợ ngoài tố tụng như gọi điện đòi nợ, gây áp lực, đe dọa, yêu cầu thanh toán riêng lẻ,... cho nên Luật PHPS năm 2025 cũng không có quy định nào tương đương với quy định của khoản (k) Điều 362 Luật Phá sản Hoa Kỳ, không có điều khoản riêng về xử lý vi phạm khi chủ nợ có hành vi đòi nợ.

Như vậy, có thể thấy, cơ chế tạm hoãn không được áp dụng một cách tự động, mà chỉ có hiệu lực sau khi Tòa án thụ lý đơn hợp lệ và ban hành quyết định cụ thể. Đồng thời, chỉ giới hạn phạm vi tạm đình chỉ trong các quan hệ tố tụng và thi hành án, mà chưa mở rộng đến việc điều chỉnh một cách toàn diện các hành vi thu hồi nợ ngoài tố tụng. Đây là hạn chế lớn trong việc bảo toàn tài sản phá sản, nhất là trong bối cảnh các chủ nợ có thể nhanh chóng thực hiện các hành vi thu hồi tài sản trước khi Tòa án can thiệp kịp thời, làm ảnh hưởng đến quỹ tài sản dùng để thanh toán chung.

Thứ hai, quyền “preference” (ưu tiên) cho phép con nợ đang sở hữu có thể thu hồi lại các khoản chuyển nhượng tài sản, hoặc thanh toán nợ cho một số chủ nợ trong vòng 90 ngày trước khi nộp đơn phá sản. Mục tiêu là để bảo đảm sự công bằng giữa các chủ nợ, không để chủ nợ nào được ưu ái hơn các chủ nợ khác thông qua các giao dịch, hoặc thanh toán bất thường trước khi phá sản và tránh trường hợp con nợ cố ý chuyển tài sản cho một số chủ nợ nhất định hoặc người thân, nhằm trốn tránh trách nhiệm đối với các chủ nợ khác.

Cơ chế ưu tiên này thể hiện rõ tinh thần bảo vệ lợi ích của tập thể chủ nợ hơn là từng cá nhân cụ thể, đồng thời, giúp duy trì tính toàn vẹn của khối tài sản cần được phân chia. Đây là một điểm tiến bộ trong pháp luật phá sản Hoa Kỳ so với nhiều hệ thống pháp luật khác, vốn chưa phát triển đầy đủ các cơ chế kiểm soát việc chuyển tài sản bất thường trước phá sản. Ngoài ra, cơ chế này còn tạo động lực cho các bên liên quan trong doanh nghiệp phải hành xử minh bạch và cẩn trọng trước nguy cơ phá sản, tránh lạm dụng quyền kiểm soát tài sản để thực hiện các hành vi gian dối hoặc thiên vị.

Tại Việt Nam, liên quan đến quyền “preference” (ưu tiên) hay việc thu hồi các giao dịch không hợp lý trước khi doanh nghiệp hoặc cá nhân bị tuyên bố phá sản được quy định tại Điều 49 Luật PHPS năm 2025. Tuy nhiên, điều luật này của Việt Nam tập trung vào các giao dịch vi phạm pháp luật, còn quy định của Luật Phá sản Hoa Kỳ rộng hơn, bao gồm cả giao dịch hợp pháp nhưng gây bất lợi cho các chủ nợ khác. Điều đó cho thấy, hệ thống pháp luật phá sản của nước ta còn tương đối đơn giản, tập trung vào các hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng, pháp luật chưa có các cơ chế chi tiết để điều chỉnh những giao dịch hợp pháp nhưng gây bất công.

Thứ ba, “executory contract” (hợp đồng thi hành) là những hợp đồng mà cả hai bên vẫn còn nghĩa vụ chưa hoàn thành vào thời điểm con nợ nộp đơn phá sản. Khi một công ty nộp đơn phá sản theo Chương 11 của Luật Phá sản Hoa Kỳ, họ có quyền quyết định xem có nên tiếp tục thực hiện các hợp đồng thi hành hay không. Nếu tiếp tục, con nợ phải thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng và khắc phục các vi phạm trước đó. Nếu chấm dứt, con nợ sẽ không còn nghĩa vụ trong hợp đồng, nhưng bên kia cũng có thể có một khoản nợ chưa thanh toán.

Cơ chế này trao cho doanh nghiệp quyền chủ động trong việc đánh giá và sàng lọc các hợp đồng còn hiệu lực tại thời điểm nộp đơn phá sản, từ đó, giúp loại bỏ những hợp đồng bất lợi đang làm giảm hiệu quả tài chính, đồng thời, giữ lại những hợp đồng mang tính chiến lược, cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh hoặc tạo ra doanh thu. Việc được quyền chọn lựa này còn giúp doanh nghiệp tái cân bằng nghĩa vụ pháp lý với năng lực tài chính thực tế trong giai đoạn phục hồi. Đặc biệt, cơ chế này tạo ra cơ hội để doanh nghiệp đàm phán lại các điều khoản hợp đồng với đối tác trên nền tảng mới, khi đối tác thường sẽ ưu tiên việc điều chỉnh để duy trì quan hệ hợp tác, thay vì chấp nhận việc hợp đồng bị chấm dứt hoàn toàn.

Luật PHPS năm 2025 có đề cập đến một số khía cạnh liên quan đến hợp đồng trong quá trình phá sản, nhưng chưa có quy định rõ ràng và chi tiết tương đương với quy chế về hợp đồng thi hành như trong Chương 11 của Luật Phá sản Hoa Kỳ.

Từ những so sánh trên, có thể thấy rằng, pháp luật PHPS của Việt Nam hiện tại vẫn còn nhiều khoảng trống cần được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của một nền kinh tế hiện đại và hội nhập quốc tế. Việc học hỏi các quy định tiến bộ từ hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, như cơ chế tạm hoãn tự động (automatic stay), cơ chế ưu tiên (preference) và cơ chế hợp đồng thi hành (executory contracts) sẽ không chỉ nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ việc phá sản, mà còn bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên liên quan, bảo đảm sự công bằng và thúc đẩy quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp hệ thống pháp luật phá sản của Việt Nam trở nên toàn diện hơn, mà còn đóng góp quan trọng vào việc xây dựng môi trường kinh doanh bền vững và minh bạch.

3. Bài học cho Việt Nam

Thứ nhất, việc thiết kế một cơ chế tự động ngay khi Tòa án tiếp nhận đơn yêu cầu áp dụng thủ tục PHDN là một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật phá sản tại Việt Nam. Cơ chế này nhằm bảo đảm tài sản của doanh nghiệp sẽ được bảo vệ kịp thời, tránh tình trạng bị tẩu tán, cưỡng chế hoặc thiệt hại do các hành vi đòi nợ thiếu công bằng từ phía các chủ nợ riêng lẻ. Trong bối cảnh nền kinh tế đang chịu nhiều biến động, nhất là sau đại dịch và khủng hoảng kinh tế toàn cầu, việc tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định, công bằng và minh bạch là yếu tố then chốt để phục hồi và phát triển. Cơ chế tạm hoãn tự động (automatic stay) đã được áp dụng thành công trong pháp luật Hoa Kỳ, là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của biện pháp này. Nó giúp các doanh nghiệp có đủ thời gian để đánh giá lại tình hình tài chính, thương lượng với chủ nợ, xây dựng kế hoạch tái cấu trúc. Để bảo đảm hiệu quả thực tiễn, pháp luật cần quy định một cách cụ thể và rõ ràng về phạm vi các hành vi bị đình chỉ khi Tòa án thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi. Những hành vi này có thể bao gồm việc khởi kiện, cưỡng chế thi hành án, xiết nợ, tịch thu tài sản, hoặc thậm chí là các hành vi đe dọa, quấy rối mang tính chất thu hồi nợ ngoài pháp luật. Ngoài ra, pháp luật cũng cần thiết lập các biện pháp chế tài đủ mạnh đối với các chủ thể vi phạm quy định đình chỉ, chẳng hạn như xử phạt hành chính, buộc bồi thường thiệt hại, hoặc bị xử lý hình sự trong các trường hợp nghiêm trọng. Việc xử lý nghiêm các hành vi này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp đang tái cơ cấu, mà còn góp phần duy trì trật tự thị trường, nâng cao tính răn đe và thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật.

Thứ hai, cần bổ sung các quy định rõ ràng về giao dịch thiên vị và giao dịch gian lận trong giai đoạn mất khả năng thanh toán, nhằm bảo vệ sự công bằng giữa các chủ nợ, đồng thời, quy định rõ khoảng thời gian nghi ngờ phát sinh những giao dịch này. Những giao dịch này, mặc dù hợp pháp, vẫn có thể tạo ra các tình huống bất lợi cho một số chủ nợ nào đó, dẫn đến việc quyền lợi của họ bị xâm phạm. Việc thu hồi tài sản từ các giao dịch thiên vị cần được thực hiện một cách chặt chẽ và minh bạch, tránh bất kỳ hình thức lạm dụng nào có thể xảy ra. Việc này không chỉ tạo ra một môi trường giao dịch an toàn, mà còn nâng cao tính công bằng cho tất cả các chủ nợ, từ đó, góp phần xây dựng niềm tin vào hệ thống tài chính và pháp lý.

Thứ ba, cần xây dựng một cơ chế pháp lý cho phép các doanh nghiệp tự do quyết định việc tiếp tục hoặc chấm dứt các hợp đồng thi hành. Cơ chế này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nghĩa vụ tài chính, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái cơ cấu doanh nghiệp khi gặp khó khăn. Việc quy định rõ trách nhiệm và quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình thực hiện hợp đồng cũng là một yếu tố quan trọng không thể thiếu. Khi một doanh nghiệp rơi vào tình trạng phá sản, các quy định này sẽ giúp các bên nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó, tạo ra các cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho cả doanh nghiệp lâm vào tình trạng khó khăn và các đối tác liên quan. Ngoài ra, cần có các quy định cụ thể để xác định quy trình giải quyết hợp đồng trong trường hợp doanh nghiệp không thể thực hiện nghĩa vụ tài chính của mình. Các bên cũng nên có quyền thương thảo và thống nhất lại các điều khoản trong hợp đồng để phù hợp với thực tế và bảo đảm sự công bằng trong quyền lợi và trách nhiệm.

Thứ tư, việc xây dựng một môi trường pháp lý thân thiện với doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp cần phải cảm thấy rằng, họ có thể khôi phục và tái khởi động sau khi trải qua khó khăn tài chính, thay vì sợ hãi việc phá sản sẽ dẫn đến những hậu quả nặng nề cho họ. Một hệ thống PHPS hiệu quả và nhân văn sẽ góp phần tạo ra sự ổn định cho nền kinh tế, khuyến khích đầu tư và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

Việc học hỏi từ kinh nghiệm của pháp luật phá sản Hoa Kỳ và áp dụng các bài học vào hệ thống pháp luật PHPS của Việt Nam, sẽ là một bước quan trọng để cải cách, hoàn thiện và xây dựng một hệ thống pháp lý hiện đại, hiệu quả, phù hợp với nhu cầu phát triển kinh tế trong nước.

Kết luận

Tiếp thu kinh nghiệm từ hệ thống pháp luật phá sản của Hoa Kỳ và điều chỉnh sao cho phù hợp với thực tiễn Việt Nam, sẽ là một bước quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý hiện tại. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan, mà còn tạo dựng một môi trường kinh doanh ổn định và bền vững. Những cải cách này hứa hẹn sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đồng thời, thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Nghiên cứu sâu hơn về thực tiễn và hiệu quả của các quy định tương tự sẽ là nền tảng để xây dựng một hệ thống pháp luật linh hoạt, đáp ứng các yêu cầu phát triển của tương lai.

 

NGUYỄN THỊ ÁI CƠ (Tạp chí TAND số 5 năm 2026)

Tài liệu tham khảo

1. Dự thảo Báo cáo Tổng kết thực tiễn thi hành Luật Phá sản năm 2014, https://www.toaan.gov.vn/webcenter/portal/htvb/chi-tiet-vbdt?dDocName=TAND341372, truy cập ngày 26/6/2025.

2. Luật Phá sản Việt Nam năm 2014.

3. Luật Phục hồi, phá sản Việt Nam năm 2025.

4. Luật Phá sản Hoa Kỳ.


[1] Dự thảo Báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành Luật Phá sản năm 2014, https://www.toaan.gov.vn/webcenter/portal/htvb/chi-tiet-vbdt?dDocName=TAND341372, truy cập ngày 26/6/2025.

2 Xem thêm: Điều 27 Luật PHPS năm 2025.

Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ - Ảnh: EQRoy / Shutterstock.