Quy định về ghi âm, ghi hình tại phiên tòa và sự phù hợp của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC

Việc ghi âm, ghi hình tại phiên tòa có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm nguyên tắc xét xử công khai, góp phần thực hiện quyền tiếp cận thông tin và quyền giám sát của nhân dân đối với hoạt động xét xử. Ngày 30/5/2026, Tòa án nhân dân tối cao ban hành Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp (sau đây viết tắt là Thông tư 12/2026). Bài viết phân tích các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về ghi âm, ghi hình tại phiên tòa, đồng thời đánh giá mức độ phù hợp của Thông tư 12/2026. Trên cơ sở đó, bài viết chỉ ra một số vấn đề cần đặt ra trong quá trình áp dụng và đề xuất các kiến nghị nhằm bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật, hài hòa giữa yêu cầu bảo đảm tính công khai, minh bạch của hoạt động xét xử với việc giữ gìn trật tự, sự tôn nghiêm của phiên tòa và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.

Đặt vấn đề

Việc ghi âm, ghi hình tại phiên tòa là một trong những phương thức quan trọng bảo đảm thực hiện nguyên tắc xét xử công khai. Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, hoạt động ghi âm, ghi hình không chỉ góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch của hoạt động xét xử mà còn tạo điều kiện để công dân thực hiện quyền tiếp cận thông tin, tăng cường hiệu quả giám sát xã hội đối với hoạt động tư pháp, đồng thời phục vụ công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật.

Tuy nhiên, cùng với những giá trị tích cực, thực tiễn thời gian qua cho thấy việc ghi âm, ghi hình tại phiên tòa cũng đặt ra nhiều vấn đề pháp lý và thực tiễn. Tình trạng ghi hình không đúng phạm vi, phát trực tiếp hoặc cắt ghép, chỉnh sửa nội dung rồi đăng tải trên các nền tảng số đã làm sai lệch bản chất vụ việc, ảnh hưởng đến sự tôn nghiêm của phiên tòa, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và các quyền, lợi ích hợp pháp của những người tham gia tố tụng. Điều đó đặt ra yêu cầu phải thiết lập cơ chế pháp lý phù hợp nhằm cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm tính công khai của hoạt động xét xử với việc giữ gìn trật tự phiên tòa, bảo vệ quyền con người và bảo đảm hoạt động tư pháp được thực hiện khách quan, nghiêm minh.

Ngày 30/5/2026, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/8/2026). Thông tư đã bổ sung nhiều quy định mới liên quan đến điều kiện, chủ thể, phạm vi, thời điểm và trình tự thực hiện việc ghi âm, ghi hình tại phiên tòa. Những quy định này được kỳ vọng sẽ tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động xét xử, song đồng thời cũng đặt ra những vấn đề cần tiếp tục xem xét về tính thống nhất, tính hợp hiến, hợp pháp và mức độ tương thích với các quy định hiện hành về quyền tiếp cận thông tin, quyền giám sát của nhân dân cũng như nguyên tắc xét xử công khai.

2. Quy định của pháp luật hiện hành về ghi âm, ghi hình tại phiên tòa

2.1. Cơ sở hiến định của quyền ghi âm, ghi hình tại phiên tòa

Việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa không phải là một quyền hiến định độc lập mà là phương thức thực hiện các quyền hiến định của công dân và bảo đảm các nguyên tắc cơ bản của hoạt động tư pháp được ghi nhận trong Hiến pháp. Cơ sở hiến định của hoạt động này được thể hiện trên các phương diện sau:

Thứ nhất, nguyên tắc xét xử công khai

Khoản 3 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025- sau đây gọi tắt là Hiến pháp) quy định: “3. Tòa án nhân dân xét xử công khai. Trong trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người chưa thành niên hoặc giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự, Tòa án nhân dân có thể xét xử kín”. Đây là nguyên tắc hiến định chi phối toàn bộ hoạt động xét xử, bảo đảm tính minh bạch, khách quan và trách nhiệm giải trình của Tòa án. Trong các phiên tòa được xét xử công khai, việc ghi âm, ghi hình là phương thức hỗ trợ việc truyền tải thông tin về hoạt động xét xử đến xã hội, qua đó góp phần hiện thực hóa nguyên tắc công khai trong hoạt động tư pháp.

Thứ hai, quyền tiếp cận thông tin

 Điều 25 Hiến pháp ghi nhận công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp,... Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định.Trong phạm vi các phiên tòa được xét xử công khai, việc ghi âm, ghi hình là một trong những phương thức để thu thập, lưu giữ và truyền tải thông tin về hoạt động xét xử, tạo điều kiện để công chúng tiếp cận các thông tin chính thức của Tòa án, qua đó nâng cao nhận thức pháp luật và củng cố niềm tin của xã hội đối với hoạt động tư pháp.

Thứ ba, quyền giám sát của nhân dân đối với hoạt động tư pháp

Theo tinh thần của Hiến pháp, quyền lực nhà nước được thực hiện dưới sự giám sát của nhân dân. Đối với hoạt động xét xử, việc ghi âm, ghi hình tại các phiên tòa công khai góp phần tăng cường tính minh bạch, tạo điều kiện để xã hội theo dõi, đánh giá việc tuân thủ pháp luật của các chủ thể tiến hành tố tụng, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình của Tòa án trong quá trình thực hiện quyền tư pháp.

Có thể thấy, việc ghi âm, ghi hình tại phiên tòa được hình thành trên cơ sở tổng hòa của nhiều nguyên tắc và quyền hiến định. Tuy nhiên, các quyền này không mang tính tuyệt đối mà phải được thực hiện trong giới hạn do Hiến pháp và pháp luật quy định nhằm bảo vệ bí mật nhà nước, giữ gìn thuần phong, mỹ tục, bảo đảm trật tự, sự tôn nghiêm của phiên tòa. Đây cũng là cơ sở hiến định để Nhà nước thiết lập các điều kiện, trình tự và giới hạn đối với hoạt động ghi âm, ghi hình tại phiên tòa trong các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành.

2.2. Quy định của pháp luật về ghi âm, ghi hình tại phiên tòa

Việc ghi âm, ghi hình tại phiên tòa hiện nay được điều chỉnh bởi nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác nhau, bao gồm Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân. Mặc dù có phạm vi điều chỉnh khác nhau, các văn bản này đều hướng đến mục tiêu bảo đảm nguyên tắc xét xử công khai, quyền tiếp cận thông tin và quyền giám sát của nhân dân, đồng thời duy trì trật tự, sự tôn nghiêm của phiên tòa và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.

Thứ nhất, theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2025), nguyên tắc xét xử công khai được ghi nhận tại Điều 25, theo đó Tòa án xét xử công khai, mọi người đều có quyền tham dự, trừ trường hợp cần giữ bí mật nhà nước, giữ gìn thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người dưới 18 tuổi hoặc bảo vệ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự thì Tòa án có thể xét xử kín nhưng phải tuyên án công khai. Quy định này tạo cơ sở pháp lý để hoạt động thông tin về phiên tòa, trong đó có việc ghi âm, ghi hình, được thực hiện đối với các phiên tòa xét xử công khai. Bên cạnh đó, Điều 258 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định ngoài việc lập biên bản phiên tòa, Hội đồng xét xử có thể thực hiện việc ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh diễn biến phiên tòa nhằm phục vụ hoạt động tố tụng và bảo đảm tính chính xác của hồ sơ vụ án. Đồng thời, Bộ luật cũng quy định người tham dự phiên tòa phải tuân thủ nội quy phiên tòa và sự điều hành của Chủ tọa, qua đó tạo cơ sở để kiểm soát các hoạt động ghi âm, ghi hình trong quá trình xét xử.

Thứ hai, theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025), Điều 15 tiếp tục khẳng định nguyên tắc xét xử công khai, đồng thời quy định các trường hợp xét xử kín nhằm bảo vệ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, người chưa thành niên hoặc bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình theo yêu cầu chính đáng của đương sự. Ngoài ra tại Điều 236 cũng quy định ngoài việc ghi biên bản phiên tòa, Hội đồng xét xử có thể thực hiện việc ghi âm, ghi hình về diễn biến phiên tòa.

Thứ ba, Luật Tố tụng hành chính năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019, 2024, 2025) có cách tiếp cận tương tự Bộ luật Tố tụng dân sự. Luật tiếp tục khẳng định nguyên tắc Tòa án xét xử công khai. Trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người chưa thành niên hoặc giữ bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân theo yêu cầu chính đáng của đương sự, Tòa án có thể xét xử kín. Đồng thời tương tự như Bộ luật Tố tụng dân sự, Điều 166 Bộ luật Tố tụng hành chính cũng quy định việc ghi biên bản phiên tòa, Tòa án có thể thực hiện việc ghi âm, ghi hình về diễn biến phiên tòa.

Thứ tư, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2024, 2025) đã tạo bước phát triển quan trọng trong việc hoàn thiện cơ sở pháp lý đối với hoạt động ghi âm, ghi hình tại phiên tòa. Khác với các bộ luật tố tụng chủ yếu quy định về nguyên tắc xét xử công khai. Luật đã thiết lập cơ chế pháp lý thống nhất điều chỉnh trực tiếp hoạt động ghi âm, ghi hình tại phiên tòa. Theo Điều 141, việc ghi âm lời nói của Hội đồng xét xử, Thẩm phán phải được sự đồng ý của Chủ tọa phiên tòa; việc ghi âm, ghi hình người tiến hành tố tụng khác hoặc người tham gia phiên tòa phải được sự đồng ý của cả Chủ tọa phiên tòa và chính người được ghi âm, ghi hình. Đối với hoạt động ghi hình, Luật chỉ cho phép thực hiện trong thời gian khai mạc phiên tòa và khi Hội đồng xét xử tuyên án hoặc công bố quyết định. Đồng thời, Luật cũng trao cho Tòa án quyền chủ động ghi âm, ghi hình toàn bộ diễn biến phiên tòa trong trường hợp cần thiết để phục vụ hoạt động chuyên môn, đào tạo, tổng kết thực tiễn và các mục đích theo quy định của pháp luật. Những quy định này thể hiện định hướng tăng cường bảo vệ quyền về hình ảnh, quyền đối với đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, đồng thời bảo đảm trật tự và sự tôn nghiêm của hoạt động xét xử.

Có thể thấy, pháp luật hiện hành đã hình thành khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ đối với hoạt động ghi âm, ghi hình tại phiên tòa. Trong đó, các bộ luật tố tụng chủ yếu xác lập nguyên tắc xét xử công khai, quy định quyền tham dự phiên tòa và thẩm quyền điều hành của Chủ tọa phiên tòa; còn Luật Tổ chức Tòa án nhân dân (có hiệu lực từ 1/7/2025) lần đầu tiên quy định một cách trực tiếp, toàn diện hơn về điều kiện, phạm vi, chủ thể và thời điểm được thực hiện ghi âm, ghi hình. Đây cũng là cơ sở pháp lý để Tòa án nhân dân tối cao ban hành Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC nhằm hướng dẫn cụ thể việc tổ chức thực hiện trên thực tế.

3. Thực trạng áp dụng trước khi Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC ngày 30/5/2026 có hiệu lực

Trước khi Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC có hiệu lực thi hành (ngày 01/8/2026), hoạt động ghi âm, ghi hình tại phiên tòa được điều chỉnh bởi các quy định nằm rải rác trong các bộ luật tố tụng và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân. Mặc dù đã hình thành cơ sở pháp lý bước đầu, song thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn còn nhiều khoảng trống và vướng mắc, ảnh hưởng đến tính thống nhất trong tổ chức thực hiện cũng như hiệu quả bảo đảm nguyên tắc xét xử công khai.

Thứ nhất, hệ thống pháp luật chưa có quy định đầy đủ, thống nhất về trình tự, điều kiện và phạm vi thực hiện việc ghi âm, ghi hình tại phiên tòa

Các bộ luật tố tụng chủ yếu ghi nhận nguyên tắc xét xử công khai, quyền tham dự phiên tòa, trong khi chưa quy định cụ thể về trình tự xin phép, phạm vi được ghi âm, ghi hình, thời điểm được ghi hình hoặc trách nhiệm của các chủ thể có liên quan. Việc thiếu một văn bản hướng dẫn thống nhất dẫn đến những cách hiểu và cách áp dụng khác nhau trong thực tiễn, đặc biệt đối với mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin, quyền giám sát của nhân dân với yêu cầu bảo đảm trật tự, sự tôn nghiêm của phiên tòa và quyền đối với hình ảnh của cá nhân.

Thứ hai, việc áp dụng các quy định về ghi âm, ghi hình trong thực tiễn còn phụ thuộc đáng kể vào hoạt động điều hành của Chủ tọa phiên tòa

Mặc dù pháp luật trao quyền cho Chủ tọa trong việc điều hành phiên tòa và bảo đảm nội quy phòng xử án, song trước khi có Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC, các tiêu chí, trình tự và căn cứ để xem xét chấp thuận hoặc hạn chế hoạt động ghi âm, ghi hình chưa được quy định cụ thể. Điều này dẫn đến việc thực hiện quyền ghi âm, ghi hình trong một số trường hợp chưa bảo đảm tính thống nhất, làm phát sinh những cách hiểu và cách xử lý khác nhau giữa các phiên tòa.

Thứ ba, thực tiễn áp dụng giữa các Tòa án còn thiếu sự thống nhất

Do chưa có quy định hướng dẫn chi tiết áp dụng chung trong toàn hệ thống Tòa án, nội quy và cách thức tổ chức hoạt động ghi âm, ghi hình tại các phiên tòa có sự khác biệt nhất định giữa các đơn vị. Có nơi tạo điều kiện thuận lợi việc tiếp cận thông tin của công chúng; ngược lại, cũng có trường hợp áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn nhằm bảo đảm an ninh, trật tự tại phiên tòa. Sự thiếu thống nhất này phần nào ảnh hưởng đến tính dự báo và tính ổn định trong quá trình áp dụng pháp luật.

Thứ tư, sự phát triển của công nghệ số và mạng xã hội đặt ra nhiều thách thức đối với hoạt động quản lý việc ghi âm, ghi hình tại phiên tòa

Trên thực tế, việc sử dụng các thiết bị điện tử để ghi âm, ghi hình, phát trực tiếp hoặc đăng tải hình ảnh, video phiên tòa trên không gian mạng ngày càng phổ biến. Trong một số trường hợp, nội dung ghi hình bị cắt ghép, chỉnh sửa hoặc sử dụng ngoài mục đích thông tin, dẫn đến nguy cơ làm sai lệch diễn biến khách quan của phiên tòa, ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan xét xử, quyền đối với hình ảnh, quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình của người tham gia tố tụng, đồng thời tác động đến trật tự và sự tôn nghiêm của hoạt động xét xử.

Những hạn chế nêu trên cho thấy, mặc dù pháp luật đã ghi nhận nguyên tắc xét xử công khai và quyền tiếp cận thông tin, nhưng cơ chế điều chỉnh hoạt động ghi âm, ghi hình tại phiên tòa vẫn chưa thực sự đầy đủ và thống nhất. Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông đa phương tiện, việc ban hành Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC nhằm cụ thể hóa các quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân hiện hành, thống nhất cách thức tổ chức thực hiện trong toàn hệ thống Tòa án và thiết lập cơ chế cân bằng giữa yêu cầu công khai, minh bạch của hoạt động xét xử với việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân và giữ gìn sự tôn nghiêm của phiên tòa là yêu cầu khách quan, cần thiết.

4. Sự phù hợp của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC so với các quy định khác của pháp luật và bối cảnh hiện nay

4.1. Một số nôi dung mới trong Thông tư số 12/2026

Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC được ban hành nhằm cụ thể hóa Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp. So với các quy định trước đây, Thông tư đã thiết lập khuôn khổ pháp lý đầy đủ và thống nhất hơn đối với hoạt động ghi âm, ghi hình tại phiên tòa, tập trung vào các nội dung cơ bản sau:

Một là, bổ sung quy định về việc mang và sử dụng thiết bị điện tử trong phòng xử án

Thông tư quy định người tham gia phiên tòa, phiên họp không được mang vào phòng xử án các thiết bị điện tử có chức năng truyền đưa, thu thập, xử lý hoặc lưu trữ dữ liệu, trừ trường hợp được Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc Chủ trì phiên họp cho phép theo quy định. Quy định này lần đầu tiên xác lập cơ chế kiểm soát ngay từ khâu đưa thiết bị điện tử vào phòng xử án, qua đó tạo cơ sở pháp lý để hạn chế việc sử dụng thiết bị ghi âm, ghi hình không đúng mục đích hoặc làm ảnh hưởng đến trật tự phiên tòa.

Hai là, quy định cụ thể hơn về điều kiện thực hiện việc ghi âm lời nói

Theo Thông tư, việc ghi âm lời nói tại phiên tòa, phiên họp chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc Chủ trì phiên họp. Đối với việc ghi âm lời nói của người tiến hành tố tụng khác hoặc người tham gia tố tụng, ngoài sự chấp thuận của Chủ tọa, còn phải có sự đồng ý của chính người được ghi âm. Quy định này nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu công khai của hoạt động xét xử với quyền đối với hình ảnh, quyền về đời sống riêng tư và quyền nhân thân của cá nhân.

Ba là, quy định chặt chẽ hơn về hoạt động ghi hình tại phiên tòa

So với hoạt động ghi âm, việc ghi hình được kiểm soát nghiêm ngặt hơn cả về điều kiện và phạm vi thực hiện. Đáng chú ý, Thông tư quy định việc ghi hình chỉ được thực hiện trong những thời điểm nhất định của phiên tòa và không được thực hiện theo cách thức làm ảnh hưởng đến diễn biến bình thường của hoạt động xét xử. Đồng thời, Thông tư không cho phép truyền phát trực tiếp (livestream) diễn biến phiên tòa, phiên họp trên các nền tảng số nếu không thuộc trường hợp pháp luật cho phép, qua đó hạn chế nguy cơ thông tin bị cắt ghép, xuyên tạc hoặc sử dụng ngoài mục đích tố tụng.

Bốn là, giới hạn rõ thời điểm được phép ghi hình. Một trong những nội dung đáng chú ý của Thông tư là xác định cụ thể thời điểm được phép ghi hình tại phiên tòa. Theo đó, việc ghi hình chỉ được thực hiện trong thời gian khai mạc phiên tòa, phiên họp và khi Hội đồng xét xử tuyên án hoặc công bố quyết định. Việc giới hạn thời điểm ghi hình thể hiện sự thay đổi trong cách tiếp cận quản lý hoạt động thông tin tại phiên tòa, hướng tới bảo đảm sự tập trung của Hội đồng xét xử và những người tham gia tố tụng trong quá trình xét hỏi, tranh tụng và nghị án.

Năm là, xác định rõ phạm vi áp dụng và chủ thể thực hiện

Thông tư áp dụng thống nhất đối với tất cả các chủ thể có mặt tại phiên tòa, bao gồm người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng, người tham dự phiên tòa. Theo đó, hoạt động ghi âm, ghi hình của báo chí cũng phải tuân thủ các điều kiện, trình tự và giới hạn do pháp luật quy định, đồng thời bảo đảm không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.

Sáu là, làm rõ thẩm quyền của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa trong việc quản lý hoạt động ghi âm, ghi hình. Thông tư giao cho Thẩm phán chủ tọa phiên tòa thẩm quyền xem xét, quyết định việc cho phép mang thiết bị điện tử vào phòng xử án, việc ghi âm, ghi hình cũng như xử lý các hành vi vi phạm nội quy phiên tòa theo quy định của pháp luật. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm việc tổ chức phiên tòa được tiến hành nghiêm túc, đúng trình tự, đồng thời nâng cao trách nhiệm của Chủ tọa trong việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.

Có thể thấy, Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC không chỉ cụ thể hóa các quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân mà còn hình thành cơ chế quản lý tương đối toàn diện đối với hoạt động ghi âm, ghi hình tại phiên tòa. Các quy định này đã làm rõ hơn điều kiện, chủ thể, phạm vi, thời điểm thực hiện và thẩm quyền quản lý của Chủ tọa phiên tòa. Tuy nhiên, mức độ phù hợp của một số quy định với Hiến pháp, các đạo luật hiện hành và yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, nguyên tắc xét xử công khai vẫn còn đặt ra những vấn đề cần tiếp tục phân tích và đánh giá.

4.2. Sự phù hợp của Thông tư 12/2026 đối với các quy định của pháp luật hiện nay

4.2.1. Sự phù hợp với Hiến pháp

Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC được ban hành nhằm cụ thể hóa Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân nhằm hướng dẫn thống nhất việc tổ chức phiên tòa, phiên họp và hoạt động ghi âm, ghi hình tại Tòa án. Xét dưới góc độ Hiến pháp, có thể đánh giá sự phù hợp của Thông tư trên một số phương diện sau:

Đối với nguyên tắc xét xử công khai, Thông tư không làm thay đổi nguyên tắc hiến định quy định tại khoản 3 Điều 103 Hiến pháp. Phiên tòa vẫn được tiến hành công khai, trừ các trường hợp pháp luật quy định phải xét xử kín. Tuy nhiên, việc giới hạn thời điểm được ghi hình chỉ trong phần khai mạc và khi tuyên án đã thu hẹp khả năng ghi nhận toàn bộ diễn biến công khai của phiên tòa. Xét về bản chất, quy định này không làm mất đi tính công khai của hoạt động xét xử, nhưng có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin của công chúng thông qua phương tiện truyền thông, đặc biệt đối với phần xét hỏi và tranh tụng – giai đoạn thể hiện rõ nhất việc thực hiện quyền tư pháp.

Đối với quyền tiếp cận thông, Điều 25 Hiến pháp ghi nhận quyền tiếp cận thông tin, quyền tự do ngôn luận và quyền tự do báo chí của công dân. Thông tư không cấm việc ghi âm, ghi hình mà thiết lập các điều kiện và giới hạn nhất định đối với việc thực hiện các hoạt động này. Về nguyên tắc, việc đặt ra điều kiện nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác là cần thiết. Tuy nhiên, mức độ hợp lý của các điều kiện này cần được xem xét trên cơ sở bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ trật tự phiên tòa với quyền tiếp cận thông tin của xã hội.

Đối với nguyên tắc hạn chế quyền con người, quyền công dân, khoản 2 Điều 14 Hiến pháp quy định quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng. Xét dưới góc độ này, Thông tư chỉ có thể cụ thể hóa những nội dung đã được Luật Tổ chức Tòa án nhân dân giao quy định mà không được đặt ra các hạn chế mới làm thu hẹp quyền của công dân vượt quá phạm vi của luật. Vì vậy, đối với các quy định giới hạn việc ghi âm, ghi hình hoặc sử dụng thiết bị điện tử tại phòng xử án, cần tiếp tục đánh giá liệu các quy định này chỉ mang tính hướng dẫn thi hành hay đã bổ sung thêm các điều kiện hạn chế quyền mà Luật chưa quy định.

Nhìn chung, Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC về cơ bản phù hợp với các nguyên tắc hiến định về tổ chức và hoạt động của Tòa án. Tuy nhiên, một số quy định liên quan đến phạm vi, thời điểm và điều kiện ghi âm, ghi hình vẫn cần tiếp tục được xem xét dưới góc độ bảo đảm nguyên tắc hạn chế quyền bằng luật và bảo đảm sự cân bằng giữa tính công khai của hoạt động xét xử với việc bảo vệ quyền con người.

4.2.2. Sự phù hợp với các bộ luật tố tụng và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân

Đối với các bộ luật tố tụng, Thông tư có sự tương thích với nguyên tắc xét xử công khai được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Tố tụng hành chính. Đồng thời, Thông tư kế thừa các quy định về quyền điều hành phiên tòa của Chủ tọa và trách nhiệm chấp hành nội quy phiên tòa của người tham dự.

Tuy nhiên, ở góc độ kỹ thuật lập pháp, một số quy định của Thông tư có phạm vi điều chỉnh rộng hơn các bộ luật tố tụng, đặc biệt là các quy định về kiểm soát việc mang thiết bị điện tử vào phòng xử án và giới hạn thời điểm ghi hình. Những nội dung này mặc dù xuất phát từ yêu cầu bảo đảm trật tự phiên tòa nhưng cũng cần được đánh giá về tính cần thiết, tính hợp lý và mức độ tương thích với các quy định của luật để tránh làm phát sinh cách hiểu rằng văn bản dưới luật đang đặt ra thêm điều kiện hạn chế quyền của công dân.

Bên cạnh đó, các quy định của Thông tư về việc kiểm soát hoạt động ghi âm, ghi hình và hạn chế việc sử dụng kết quả ghi âm, ghi hình trái với quy định của pháp luật cũng phù hợp với yêu cầu bảo vệ quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và quyền đối với hình ảnh của cá nhân theo Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng như định hướng tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ những phân tích trên có thể thấy, Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC về cơ bản bảo đảm sự thống nhất với Hiến pháp, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các văn bản pháp luật có liên quan. Tuy nhiên, để bảo đảm đầy đủ nguyên tắc hạn chế quyền con người, quyền công dân bằng luật và tránh phát sinh cách hiểu khác nhau trong thực tiễn áp dụng, một số quy định về phạm vi, thời điểm và điều kiện ghi âm, ghi hình cần tiếp tục được tổng kết, đánh giá trong quá trình thi hành để kịp thời sửa đổi, hoàn thiện khi cần thiết.

5. Một số giải pháp để áp dụng thống nhất quy định của Thông tư số 12/2026 vào thực tiễn

Qua phân tích các quy định của Hiến pháp, các đạo luật tố tụng, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC cho thấy, việc ban hành Thông tư đã góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về ghi âm, ghi hình tại phiên tòa. Tuy nhiên, để bảo đảm tính thống nhất, khả thi và phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp trong bối cảnh chuyển đổi số, tác giả xin nêu một số giải pháp sau:

Thứ nhất, Tòa án nhân dân tối cao cần tổ chức các buổi tập huấn nghiệp vụ trực tiếp kết hợp trực tuyến trong ngành với chuyên đề về nội dung Thông tư số 12/2026 để bảo đảm việc hiểu và áp dụng thống nhất trong Tòa án nhân dân các cấp.

Thứ hai, cần văn bản giải đáp về việc một số tiêu chí xem xét cho phép ghi âm, ghi hình tại phiên tòa. Cụ thể:

Một là, hiện nay, Thông tư giao Thẩm phán chủ tọa phiên tòa quyết định việc cho phép ghi âm, ghi hình trong từng trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, các tiêu chí làm căn cứ để chấp thuận hoặc từ chối chưa được quy định rõ ràng, dẫn đến nguy cơ phát sinh cách hiểu và cách áp dụng không thống nhất giữa các Tòa án. Do đó, cần có văn bản giải đáp về các trường hợp được phép, trường hợp bị hạn chế hoặc trường hợp phải từ chối nhằm bảo đảm tính minh bạch, khách quan và nâng cao khả năng dự báo trong quá trình áp dụng pháp luật.

Hai là, cần nghiên cứu cơ chế kiểm soát đối với quyết định hạn chế hoạt động ghi âm, ghi hình

Trong trường hợp yêu cầu ghi âm, ghi hình của người tham dự phiên tòa không được chấp thuận, pháp luật hiện hành chưa quy định cơ chế xem xét hoặc giải trình đối với quyết định của Chủ tọa phiên tòa. Mặc dù việc thiết lập một thủ tục khiếu nại ngay trong quá trình xét xử là không khả thi do yêu cầu bảo đảm tính liên tục của phiên tòa, nhưng có thể nghiên cứu cơ chế ghi nhận lý do từ chối trong biên bản phiên tòa hoặc yêu cầu Chủ tọa nêu rõ căn cứ pháp lý của quyết định. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động xét xử, vừa tăng cường trách nhiệm giải trình của người tiến hành tố tụng.

Thứ ba, cần tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu ghi âm, ghi hình tại phiên tòa

Trong bối cảnh chuyển đổi số, thiết bị điện tử không chỉ được sử dụng để ghi âm, ghi hình mà còn phục vụ việc tra cứu văn bản pháp luật, nghiên cứu hồ sơ điện tử và ghi chép phục vụ hoạt động nghề nghiệp. Do đó, việc quản lý thiết bị điện tử cần được thực hiện theo hướng kiểm soát mục đích sử dụng thay vì chỉ dựa trên đặc tính kỹ thuật của thiết bị. Đồng thời, cần có ghi nhận cụ thể về việc sử dụng thiết bị điện tử đối với luật sư, nhà báo và những người tham gia tố tụng trong trường hợp phục vụ trực tiếp cho hoạt động tố tụng.

Bên cạnh việc quy định về điều kiện ghi âm, ghi hình, cần nghiên cứu xây dựng cơ chế quản lý, lưu trữ và khai thác dữ liệu ghi âm, ghi hình do Tòa án thực hiện theo hướng bảo đảm tính toàn vẹn, xác thực và an toàn của dữ liệu. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm của các chủ thể trong việc sử dụng, cung cấp và công bố dữ liệu ghi âm, ghi hình nhằm hạn chế nguy cơ chỉnh sửa, cắt ghép hoặc sử dụng thông tin trái với mục đích của hoạt động tố tụng.

Từ những phân tích trên có thể thấy, việc hoàn thiện các quy định về ghi âm, ghi hình tại phiên tòa cần được thực hiện theo hướng hài hòa giữa hai yêu cầu: một mặt, bảo đảm nguyên tắc xét xử công khai, quyền tiếp cận thông tin, quyền giám sát của Nhân dân đối với hoạt động tư pháp; mặt khác, bảo vệ quyền con người, quyền đối với hình ảnh, quyền về đời sống riêng tư, giữ gìn trật tự và sự tôn nghiêm của phiên tòa. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với quá trình tiếp tục hoàn thiện pháp luật tư pháp trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh chuyển đổi số hiện nay.

Kết luận

Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC được ban hành nhằm cụ thể hóa Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về ghi âm, ghi hình tại phiên tòa theo hướng thống nhất, minh bạch và phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp trong bối cảnh chuyển đổi số. Các quy định của Thông tư về cơ bản bảo đảm sự hài hòa giữa nguyên tắc xét xử công khai, quyền tiếp cận thông tin, với yêu cầu giữ gìn trật tự, sự tôn nghiêm của phiên tòa và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.

Tuy nhiên, để Thông tư được áp dụng hiệu quả và thống nhất trong thực tiễn, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các quy định về tiêu chí cho phép ghi âm, ghi hình, cơ chế áp dụng thống nhất và bảo đảm quyền tác nghiệp hợp pháp của báo chí. Qua đó, góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch của hoạt động xét xử, tăng cường niềm tin của xã hội đối với hoạt động tư pháp và đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

TS. HOÀNG NGỌC ANH (Phân hiệu Trường Đại học Kiểm sát tại Thành phố Hồ Chí Minh)

1. Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung 2025)

2. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2025)

3. Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025)

4. Luật Tố tụng hành chính năm 2015 (Sửa đổi, bổ sung năm 2019, 2024, 2025)

5. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân sửa đổi bổ sung 2025