Quy định của Trung Quốc về xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và một số gợi mở cho Việt Nam
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền và thúc đẩy phát triển bền vững, văn hóa tuân thủ pháp luật được xem là yếu tố nền tảng nhằm bảo đảm hiệu quả của hệ thống pháp luật và quản trị quốc gia. Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã đạt được những kết quả tích cực trong xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật thông qua các giải pháp đồng bộ về thể chế, tổ chức thi hành và phổ biến, giáo dục pháp luật. Trong đó, Trung Quốc được xem là một quốc gia tiêu biểu với mức độ thượng tôn pháp luật ngày càng được củng cố và hiệu quả quản lý nhà nước tương đối nổi bật. Bài viết phân tích kinh nghiệm xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật ở Trung Quốc, từ đó đưa ra những gợi mở phù hợp với thực tiễn Việt Nam về vấn đề này.
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình, văn hóa tuân thủ pháp luật không chỉ phản ánh mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật mà còn thể hiện hiệu quả quản trị quốc gia và trình độ phát triển của xã hội. Nhận thức rõ vai trò đó, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật (sau đây gọi là Nghị quyết số 66-NQ/TW) đã đặt ra yêu cầu “Tập trung xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật, bảo đảm thượng tôn Hiến pháp và pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử của mọi chủ thể trong xã hội”. Tuy nhiên, ở một số lĩnh vực, việc chấp hành pháp luật còn mang tính hình thức; đáng chú ý, tình trạng thanh thiếu niên vi phạm pháp luật ngày càng phức tạp, phản ánh những hạn chế trong định hướng và giáo dục từ gia đình, nhà trường và xã hội[1]. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục nghiên cứu, bổ sung các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong thực tiễn. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc – quốc gia có nhiều chính sách và mô hình quản trị xã hội đặc thù nhằm thúc đẩy tuân thủ pháp luật, đặc biệt thông qua giáo dục pháp luật toàn diện, ứng dụng công nghệ và các cơ chế quản lý hành vi xã hội có ý nghĩa tham khảo quan trọng.
1. Khái quát về xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật
Tại Việt Nam, thuật ngữ “văn hóa tuân thủ pháp luật” (VHTTPL) là thuật ngữ tương đối mới trong nghiên cứu khoa học pháp lý và đang trở thành chính sách quan trọng của Đảng và Nhà nước. Thuật ngữ này được đề cập lần đầu trong Thông báo số 108-TB/VPTW ngày 18/11/2024 của Văn phòng Trung ương Đảng về kết luận của đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm tại buổi làm việc với Ban Cán sự đảng Bộ Tư pháp, trong đó yêu cầu “đổi mới công tác phổ biến, giáo dục pháp luật và tập trung xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật”[2]. Tiếp đó, Nghị quyết số 66-NQ/TW đã xác định nhiệm vụ xây dựng VHTTPL như một định hướng lớn cho giai đoạn phát triển mới.
“Văn hóa tuân thủ pháp luật” là một khái niệm có tính chất tổng hợp, phản ánh sự kết hợp giữa “văn hóa” và “tuân thủ pháp luật”[3]. Theo từ điển Triết học, “văn hóa” là toàn bộ những giá trị vật chất, tinh thần do con người tạo ra trong quá trình thực tiễn lịch sử xã hội và đặc trưng cho trình độ đạt được trong sự phát triển của lịch sử của xã hội[4]. Đối với thuật ngữ “tuân thủ pháp luật”, trong lĩnh vực học thuật giáo trình của các cơ sở đào tạo luật cho rằng, “tuân thủ pháp luật” là một trong những hình thức thực hiện pháp luật[5]. Theo đó, tuân thủ pháp luật không chỉ dừng ở việc không thực hiện điều pháp luật cấm mà còn thể hiện ở việc chủ thể biểu hiện tích cực trong việc đáp ứng các yêu cầu pháp lý liên quan đến nghĩa vụ, trách nhiệm của chủ thể nêu tại Hiến pháp và pháp luật trong từng lĩnh vực cụ thể. Về khái niệm “văn hóa tuân thủ pháp luật”, có quan điểm cho rằng, VHTTPL được hiểu là “một trạng thái pháp lý trong đó sự tuân thủ xuất phát từ cảm nhận về tính chính danh và hợp lý của hệ thống pháp luật, thay vì chỉ dựa vào nỗi sợ bị trừng phạt”[6]. Theo cách tiếp cận này, khi người dân tin tưởng vào tính chính đáng của hệ thống pháp luật và cảm thấy được đối xử công bằng, họ sẽ tự nguyện tuân thủ luật pháp với ý thức trách nhiệm xã hội.
Theo đó, “văn hóa tuân thủ pháp luật” có thể được hiểu là sự tổng hòa các giá trị và chuẩn mực xã hội do con người tạo ra trong quá trình phát triển lịch sử – xã hội, được thể hiện thông qua nhận thức, thái độ và hành vi pháp luật tích cực của các chủ thể, phản ánh mức độ tôn trọng và chấp hành pháp luật một cách tự giác, tự nguyện, trong mối quan hệ gắn bó với hệ thống pháp luật và cơ chế bảo đảm của Nhà nước, trên cơ sở niềm tin vào công lý và trật tự xã hội.
Từ đó, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật có thể được hiểu là quá trình có mục tiêu và định hướng nhằm tạo lập, phát triển và củng cố trong tổ chức hoặc cộng đồng một môi trường văn hóa mà trong đó, các giá trị và chuẩn mực xã hội về tôn trọng và chấp hành pháp luật được đề cao, nâng cao nhận thức, thái độ và hành vi pháp luật tích cực của các chủ thể. Quá trình này được tiến hành thông qua các hoạt động giáo dục, truyền thông, hoàn thiện thể chế, thiết lập cơ chế kiểm soát và giám sát, góp phần hình thành thói quen tuân thủ pháp luật một cách tự giác, tự nguyện, trên cơ sở niềm tin vào công lý và trật tự xã hội, trong mối quan hệ gắn bó với hệ thống pháp luật và cơ chế bảo đảm của Nhà nước, từ đó nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.
2. Kinh nghiệm xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật ở Trung Quốc
Trung Quốc là quốc gia có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam về thể chế chính trị, mô hình phát triển kinh tế – xã hội và nền tảng văn hóa, từ đó quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật của hai quốc gia cũng có những đặc điểm tương thích đáng kể[7]. Đặc biệt, Trung Quốc đang triển khai mạnh mẽ chiến lược xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, coi đây là trụ cột quan trọng trong quản lý xã hội và phát triển bền vững[8]. Điều này tương đồng với chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Chính sự tương đồng này tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm, chính sách và mô hình tổ chức thực hiện của Trung Quốc, đặc biệt là trong các lĩnh vực như hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và xây dựng VHTTPL. Nổi bật trong số đó là việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo trong phổ biến, giáo dục pháp luật và trợ giúp pháp lý; đưa pháp luật trở thành môn học bắt buộc đối với học sinh các cấp học; đồng thời vận dụng hệ thống tín nhiệm xã hội như một công cụ bổ trợ nhằm tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật và ý thức tuân thủ pháp luật của người dân. Cụ thể:
2.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phổ biến, giáo dục pháp luật và trợ giúp pháp lý
Trung Quốc đã triển khai nhiều ứng dụng chatbot AI tinh vi để giúp người dân tiếp cận thông tin pháp lý dễ dàng hơn. Trong đó, nổi bật nhất có thể kể tới nền tảng dịch vụ pháp lý quốc gia 12348. Đây là một hệ thống chatbot AI hoạt động 24/7, do Bộ Tư pháp Trung Quốc phối hợp cùng Tập đoàn Baidu phát triển. Hệ thống này cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý với khả năng trả lời hàng chục nghìn câu hỏi mỗi ngày, phục vụ hơn 220 triệu người dùng, xử lý hơn 12 triệu truy vấn pháp lý mỗi năm, với độ chính xác ước tính khoảng 87%[9]. Nền tảng còn tích hợp hệ thống hotline 12348, dữ liệu luật và thông tin trợ giúp pháp lý, danh sách luật sư, tổ chức pháp lý, chỉ dẫn về các dịch vụ như hòa giải, trợ giúp pháp lý, đại diện luật sư[10]. Theo đó, người dân không chỉ sử dụng hệ thống để tra cứu pháp luật mà còn có thể sử dụng dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí, được giới thiệu luật sư có thể hỗ trợ trực tiếp, được biết địa điểm hòa giải hoặc trung tâm trợ giúp pháp lý gần nhất, với quy trình công khai và hướng dẫn cụ thể[11]. Việc triển khai đồng bộ và có đầu tư vào hệ thống này đã góp phần vào công cuộc nâng cao nhận thức cũng như tiếp cận pháp luật của người dân, tăng cường xây dựng hệ thống văn hóa tuân thủ pháp luật quốc gia.
Ngoài nền tảng dịch vụ pháp lý quốc gia 12348, Trung Quốc cũng xây dựng nhiều ứng dụng AI tư vấn pháp lý khác cho người dân, có thể kể tới Chatbot AI Fa Xiaotong (法小通), được phát triển bởi Bộ Tư pháp Trung Quốc và Đại học Thanh Hoa. Chatbot này cho phép người dùng tra cứu các quy định pháp lý và giải thích pháp luật bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu. Do đó, ứng dụng này đã nhanh chóng tiếp cận 48 triệu người dùng ngay từ khi mới ra đời. Ngoài ra, ứng dụng còn hỗ trợ cho 5 ngôn ngữ thiểu số, mở rộng khả năng tiếp cận pháp lý cho các nhóm dân cư yếu thế[12], qua đó mở rộng khả năng tiếp cận pháp luật cho các nhóm yếu thế và khu vực kém phát triển. Việc các ứng dụng này ra đời đã tạo điều kiện cho các bộ phận dân tộc thiểu số, hoặc người dân có thu nhập trung bình thấp có khả năng được tiếp cận và được tư vấn pháp luật một cách miễn phí. Điều này đã giúp người dân tiết kiệm chi phí, khi vừa có thể giải quyết những vụ việc đơn giản vừa được tiếp cận hệ thống pháp lý hiện đại nhanh chóng mà không cần phải trả phí cho luật sư.
2.2. Đưa pháp luật trở thành môn học bắt buộc đối với học sinh các cấp học
Trung Quốc đặc biệt chú trọng đến giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức pháp luật của người dân là một nhiệm vụ chiến lược, được triển khai một cách có hệ thống và liên tục. Trung Quốc đã ban hành “Đề cương giáo dục pháp luật cho thanh thiếu niên” do Bộ Giáo dục, Bộ Tư pháp và Văn phòng Phổ biến pháp luật Quốc gia thực hiện[13]. Ngay sau khi đề cương được thông qua, Bộ Giáo dục Trung quốc đã triển khai việc tuyên truyền giáo dục pháp luật cho học sinh, sinh viên trên khắp cả nước. Đề cương này được chia thành các giai đoạn khác nhau:
Giai đoạn giáo dục bắt buộc được triển khai đối với học sinh từ lớp 1 đến lớp 9. Đối với học sinh lớp 1–2, nội dung giáo dục pháp luật tập trung vào việc giúp các em nhận thức những khái niệm pháp lý cơ bản, như khái niệm về quốc gia, quốc tịch, đồng thời bước đầu hình thành hiểu biết về các mối quan hệ gia đình và những chuẩn mực pháp lý cơ bản gắn với đời sống hằng ngày. Ở giai đoạn lớp 3–6, chương trình tập trung tuyên truyền và giảng dạy những kiến thức pháp lý nền tảng được quy định trong Hiến pháp nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, qua đó giúp học sinh làm quen với các giá trị, nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp luật quốc gia. Giai đoạn lớp 7 - 9, học sinh được dạy các nguyên tắc pháp lý điều chỉnh các vấn đề công cộng như an ninh công cộng, giao thông đường bộ, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, an ninh quốc gia, y tế công cộng, giáo dục và thuế, đồng thời bắt đầu phát triển nhận thức về việc tham gia vào các vấn đề công cộng theo đúng pháp luật[14].
Giai đoạn giáo dục phổ thông tập trung trang bị cho học sinh hiểu biết toàn diện về hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa, Hiến pháp và các nguyên tắc pháp quyền. Giảng dạy các nguyên tắc và quy phạm pháp luật cơ bản trong lĩnh vực dân sự, hành chính, hình sự và tố tụng, giúp học sinh nhận thức rõ trách nhiệm pháp lý, cơ chế bảo vệ quyền, cũng như vai trò của các thiết chế tư pháp và nghề luật trong bảo đảm công bằng xã hội; đồng thời tăng cường tính thực tiễn, sự tham gia và tư duy phản biện trong quá trình học tập.
Giai đoạn giáo dục bậc đại học sẽ trên cơ sở của giáo dục bắt buộc và phổ thông, sinh viên được giới thiệu hệ thống lý luận pháp luật xã hội chủ nghĩa mang đặc trưng Trung Quốc; nắm vững các nguyên tắc cơ bản của đất nước pháp quyền và biết nguồn gốc pháp quyền Trung Quốc và phương Tây; làm rõ mục tiêu chiến lược, lựa chọn con đường, nội dung và cơ chế thúc đẩy toàn diện nhà nước pháp quyền; hiểu các điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và quốc gia của pháp quyền,...[15]
Trung Quốc xây dựng Đề án giáo dục pháp luật cho thanh thiếu niên theo hướng toàn diện và lâu dài, coi đây là bộ phận của hệ thống giáo dục quốc gia. Giáo dục pháp luật được tích hợp bắt buộc trong chương trình chính khóa ở tất cả các cấp học, với phương pháp giảng dạy gắn lý thuyết với trải nghiệm thực tiễn và hình thành tư duy pháp lý. Đồng thời, có sự kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục nhà trường – gia đình – xã hội, có sự tham gia của các cơ quan tư pháp và chuyên gia pháp luật, cùng với việc ứng dụng công nghệ số và cơ chế bảo đảm đồng bộ để duy trì hiệu quả bền vững[16].
2.3. Vận dụng hệ thống tín nhiệm xã hội để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và ý thức tuân thủ pháp luật của người dân
Mô hình tích điểm công dân hay còn gọi là hệ thống tín nhiệm xã hội đang dần phổ biến trong xã hội Trung Quốc hiện đại. Từ năm 2014, Trung Quốc chính thức xác lập chủ trương xây dựng “Hệ thống tín nhiệm xã hội” (Social Credit System – SCS) theo định hướng hình thành cơ chế khuyến khích các hành vi giữ chữ tín và tuân thủ pháp luật, đồng thời áp dụng các biện pháp ràng buộc đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ tín nhiệm trong đời sống xã hội[17]. Người dân sẽ phải hành động theo những thang đo mà chính phủ đưa ra, những thông tin này sẽ được thu nhập lại về hệ thống do Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia (NDRC), Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) và hệ thống tòa án của Trung Quốc quản lý và đánh giá. Chính sách này nhằm giám sát và đánh giá độ tin cậy của các cá nhân, công ty và các thực thể chính phủ. Mỗi mục nhập được cho một điểm tín dụng xã hội, với phần thưởng dành cho những người có điểm cao và hình phạt dành cho những người có điểm thấp[18].
Hệ thống này hoạt động trên cơ sở đánh giá uy tín của cá nhân, nếu uy tín cao người dân sẽ được hưởng những đặc quyền riêng. Nếu bị đánh giá uy tín thấp sẽ không được phép sử dụng một số phương tiện như máy bay hoặc tàu cao tốc; cắt giảm tốc độ internet; cấm con cái vào trường giỏi; cấm làm các công việc quản lý tại các công ty nhà nước và các ngân hàng lớn; cấm đặt phòng khách sạn; và bị cho tên vào “danh sách đen”,...[19]. Đáng chú ý, chính sách này cũng cho phép người dân khi bị đánh giá uy tín thấp vẫn có thể khôi phục uy tín nhưng chỉ áp dụng với các trường hợp lỗi thông thường hoặc ít nghiêm trọng[20]. Còn với các lỗi đặc biệt nghiêm trọng, người dân sẽ không thể tiến hành cơ chế khôi phục tín nhiệm. Song song với cơ chế xử lý hành vi mất tín nhiệm, hệ thống cũng thiết lập các biện pháp khuyến khích đối với chủ thể có hồ sơ tín nhiệm tốt, như đơn giản hóa thủ tục hành chính, ưu tiên tiếp cận dịch vụ công, hoặc tạo thuận lợi trong hoạt động sản xuất, kinh doanh[21], từ đó góp phần định hướng hành vi xã hội theo hướng coi việc tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ bắt buộc, mà còn mang lại lợi ích cụ thể và thiết thực.
Tuy nhiên, nhìn về mặt thực tế những hình phạt mà chính sách này đưa ra rất nhiều nhưng các cơ chế thưởng tương ứng vẫn chưa được hoàn thiện tương xứng với những hình phạt. Điều này đã tạo ra sự bất cập lớn trong người dân, nhất là những hình phạt đang gây tranh cãi rất nhiều về việc các chính sách này có đang vi phạm các quyền con người hay không. Có thể nhận thấy, hệ thống tín nhiệm xã hội ở Trung Quốc được thiết kế như một công cụ hỗ trợ thực thi pháp luật và quản trị xã hội, dựa trên việc tích hợp thông tin, phối hợp quyền lực và điều chỉnh hành vi thông qua các cơ chế khuyến khích - răn đe. Dù còn nhiều tranh luận liên quan đến phạm vi can thiệp và tác động đến quyền con người, song không thể phủ nhận rằng mô hình này đã tạo ra một phương thức mới trong việc thúc đẩy tuân thủ pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh quản lý xã hội quy mô lớn và phức tạp của Trung Quốc hiện nay.
3. Một số gợi mở đối với việc xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật ở Việt Nam từ kinh nghiệm của Trung Quốc
3.1. Hoàn thiện và nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hệ thống phổ biến, hỗ trợ thực thi pháp luật hiện có
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực pháp luật, tiêu biểu là việc xây dựng AI Pháp luật - Cổng Pháp luật quốc gia và các nền tảng cung cấp thông tin, tư vấn pháp luật trực tuyến cho người dân. Đây là tiền đề quan trọng cho việc hình thành hệ sinh thái pháp lý số phục vụ quản lý nhà nước và phổ biến, giáo dục pháp luật. Tuy nhiên, các công cụ hiện nay ở Việt Nam vẫn chủ yếu dừng lại ở chức năng cung cấp thông tin và tra cứu văn bản, mức độ tương tác, cá nhân hóa và hỗ trợ người dùng còn hạn chế.
Trên cơ sở đó, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng nâng cao tính bao trùm xã hội và bảo đảm khả năng tiếp cận pháp luật bình đẳng cho mọi nhóm dân cư. Có thể từng bước triển khai các mô-đun AI hỗ trợ đa ngôn ngữ trên Cổng Pháp luật quốc gia, ưu tiên ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số có quy mô dân số lớn như Thái, Tày, Mông, Mường, Khmer, nhằm giúp người dân tiếp nhận thông tin pháp luật trực tiếp và chính xác hơn, qua đó bảo đảm thực chất quyền tiếp cận pháp luật của các nhóm yếu thế. Đồng thời, cần tăng cường tính liên thông và chức năng hỗ trợ pháp lý thực tiễn của các công cụ AI, không chỉ dừng ở tra cứu, giải thích pháp luật mà còn định hướng và kết nối người dân với các thiết chế pháp lý phù hợp trên cơ sở tích hợp dữ liệu ngành tư pháp và dữ liệu địa lý, người sử dụng có thể được hướng dẫn tiếp cận luật sư, tổ chức hành nghề luật sư, trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước hoặc cơ sở hòa giải phù hợp với địa bàn cư trú. Việc công khai thông tin về trình tự, thủ tục và điều kiện tiếp nhận sẽ giúp người dân chủ động lựa chọn hình thức hỗ trợ pháp lý phù hợp với nhu cầu và điều kiện của mình.
3.2. Thể chế hóa việc đưa giáo dục pháp luật thành nội dung bắt buộc, liên thông từ giáo dục phổ thông đến giáo dục đại học và gắn với thực tiễn
Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho học sinh, sinh viên ở Việt Nam hiện nay đã đạt được một số kết quả tích cực. Nhà nước đã ban hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 quy định việc lồng ghép giáo dục pháp luật vào chương trình chính khóa ở tất cả các cấp học[22]. Đặc biệt, việc giảng dạy môn Giáo dục công dân và gần đây là môn Giáo dục kinh tế và pháp luật đã góp phần bước đầu hình thành cho học sinh, sinh viên những tri thức nền tảng về quyền, nghĩa vụ công dân, ý thức pháp luật, đạo đức xã hội và các quan hệ kinh tế – pháp lý cơ bản trong đời sống hiện đại. Song việc vẫn chưa có một văn bản quy định cụ thể về mô hình giáo dục pháp luật học đường đang tạo nên một khoảng trống trong việc định hình và phát triển giáo dục pháp luật trong các cấp học[23].
Trên cơ sở đó, giáo dục pháp luật được tích hợp bắt buộc trong chương trình chính khóa ở tất cả các cấp học, với nội dung được thiết kế theo lộ trình phát triển nhận thức của người học. Cụ thể, ở bậc Tiểu học, nội dung pháp luật tập trung vào các quy tắc ứng xử, nhận biết quốc kỳ, quốc ca và các biểu tượng quốc gia; đồng thời học về an toàn phòng cháy chữa cháy, luật giao thông đơn giản, bảo vệ môi trường, quyền và bổn phận trong gia đình – nhà trường, và kỹ năng tự bảo vệ bản thân. Ở Trung học Cơ sở, chú trọng đến quyền và nghĩa vụ công dân, pháp luật về trật tự xã hội, hậu quả của những hành vi vi phạm pháp luật phổ biến ở lứa tuổi mình như bạo lực học đường, trộm cắp vặt, sử dụng chất cấm... Được giới thiệu các nguyên tắc xử lý trong luật hình sự một cách đơn giản, quyền tự vệ chính đáng trong giới hạn pháp luật. Ở Trung học phổ thông, cần tăng thời lượng và tính độc lập của nội dung pháp luật trong môn Giáo dục kinh tế và pháp luật, tìm hiểu cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam, các nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền, vai trò tối thượng của Hiến pháp và pháp luật trong quản lý nhà nước; hiểu sâu sắc hơn về quyền và nghĩa vụ công dân, cũng như mối quan hệ giữa pháp luật với dân chủ và bảo vệ quyền con người trong xã hội hiện đại, bảo đảm học sinh được trang bị kiến thức pháp lý nền tảng trước khi bước vào xã hội. Ở bậc đại học, củng cố nhận thức pháp quyền, trách nhiệm công dân và khả năng vận dụng pháp luật trong đời sống và nghề nghiệp. Việc thể chế hóa thống nhất góp phần nâng cao tính đồng bộ, hệ thống và chiều sâu của giáo dục pháp luật trong thực tiễn.
Bên cạnh đó, cần đổi mới phương pháp dạy học giáo dục pháp luật theo hướng thực tiễn và trải nghiệm cần gắn chặt với các tình huống pháp lý phổ biến trong đời sống học sinh, sinh viên, đặc biệt trên môi trường số, thông qua các mô hình như phiên tòa giả định, mô phỏng giải quyết vụ việc và hoạt động trải nghiệm giáo dục. Cách tiếp cận này giúp người học nhận diện quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý, hình thành tư duy pháp lý và “nội tâm hóa” pháp luật thành chuẩn mực hành vi. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá và tổng kết theo hướng toàn diện, đa chiều, kết hợp định tính và định lượng, chú trọng phản hồi của người học và sự chuyển biến về nhận thức, thái độ, hành vi tuân thủ pháp luật, qua đó kịp thời điều chỉnh nội dung và phương thức triển khai nhằm bảo đảm hiệu quả thực chất của giáo dục pháp luật học đường.
3.3. Hoàn thiện và phát triển mô hình tích điểm công dân trong kỷ nguyên số.
Trên nền tảng hệ thống định danh điện tử VNeID, Việt Nam đang từng bước hướng tới xây dựng mô hình “Điểm công dân số” nhằm ghi nhận và khuyến khích các hành vi tích cực như sử dụng dịch vụ công trực tuyến, tham gia góp ý chính sách và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ pháp lý. Cơ chế này chủ yếu vận hành theo hướng “thưởng và ưu đãi”, qua đó gắn tuân thủ pháp luật với các lợi ích kinh tế – hành chính cụ thể[24]. Tuy nhiên, mô hình tích điểm công dân chỉ có thể phát huy hiệu quả trong thực tiễn khi được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc thiết kế phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và cấu trúc quản trị của Việt Nam. Để hoàn thiện chính sách trên, Việt Nam có thể tham khảo từ thực tiễn triển khai của Trung Quốc về những khía cạnh sau:
Thứ nhất, thiết lập cơ chế hỗ trợ đặc biệt và ghi nhận dữ liệu linh hoạt để đảm bảo tính công bằng xã hội. Một rủi ro lớn khi triển khai công dân số là sự phân hóa cơ hội; nghiên cứu cho thấy những người có điều kiện kinh tế, học vấn và sống ở đô thị thường dễ dàng tiếp cận và hưởng lợi từ hệ thống hơn nhóm yếu thế. Để khắc phục hạn chế này, Việt Nam cần phát huy vai trò nòng cốt của tổ công nghệ số cộng đồng phối hợp cùng các "điểm hỗ trợ số" tại cơ sở UBND xã để giúp người già, người nghèo hoặc người dân vùng sâu vùng xa cập nhật dữ liệu và tiếp cận các tiện ích trên VNeID[25]. Đồng thời, thay vì chỉ ghi nhận các tương tác trực tuyến, hệ thống cần tích hợp cả những đóng góp ngoại tuyến vào hồ sơ tín nhiệm của công dân thông qua xác nhận của chính quyền địa phương. Việc này đảm bảo rằng công dân không bị phân biệt đối xử chỉ vì thiếu kỹ năng công nghệ, giúp mô hình công dân số phát triển nhân văn và bao trùm.
Thứ hai, xây dựng cơ chế khuyến khích phù hợp đối với doanh nghiệp tham gia hỗ trợ hoàn thiện và phát triển hệ thống tích điểm công dân. Trong giai đoạn đầu triển khai, việc áp đặt nghĩa vụ tham gia bắt buộc đối với doanh nghiệp có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ và ảnh hưởng đến tính tự nguyện của khu vực tư nhân. Do đó, Việt Nam cần ưu tiên cách tiếp cận dựa trên khuyến khích, theo đó doanh nghiệp tham gia cung cấp dữ liệu hợp pháp hoặc hạ tầng kỹ thuật cho hệ thống được hưởng các ưu đãi nhất định như ưu tiên tiếp cận tín dụng, vốn vay với lãi suất ưu đãi, được xem xét giảm một số loại lệ phí hành chính, ưu tiên trong đấu thầu, đặt hàng công và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cơ chế này vừa tạo động lực để doanh nghiệp chủ động tham gia, vừa hạn chế nguy cơ hình thức hóa nghĩa vụ tuân thủ. Qua đó, sự tham gia của doanh nghiệp được định hình theo hướng hỗ trợ và đồng hành, góp phần bảo đảm tính khả thi và bền vững của mô hình tích điểm công dân trong điều kiện phát triển kinh tế – pháp lý của Việt Nam[26].
Thứ ba, thiết lập cơ chế kết hợp giữa điểm thưởng ưu đãi và cơ chế khấu trừ tín nhiệm. Trên thực tế, động lực bảo toàn giá trị hiện hữu thường tạo ra tác động hành vi mạnh mẽ và bền vững hơn so với các biện pháp khuyến khích đơn thuần[27]. Thực tiễn cho thấy động lực bảo toàn giá trị tín nhiệm sẵn có thường tác động mạnh hơn so với các biện pháp khuyến khích đơn thuần, đồng thời giúp giảm chi phí và gánh nặng hành chính trong quản trị công. Việc tích hợp cơ chế khấu trừ cho phép chuyển trọng tâm sang tự duy trì tuân thủ, theo đó công dân được xác lập trước một mức tín nhiệm cùng các quyền ưu tiên tương ứng trong hệ thống danh tính số; các tiêu chí khấu trừ rõ ràng, công khai sẽ tạo áp lực tự điều chỉnh hành vi nhằm bảo toàn giá trị tín nhiệm. Tuy nhiên, để bảo đảm phù hợp với chuẩn mực quyền con người, cơ chế khấu trừ cần tuân thủ nguyên tắc tương xứng, chỉ giới hạn trong phạm vi điều chỉnh các quyền ưu tiên hoặc tiện ích bổ sung và không xâm phạm các quyền dân sự cơ bản như quyền học tập, chăm sóc y tế hay quyền tự do cư trú. Sự kết hợp hợp lý giữa cơ chế thưởng và cơ chế trừ, khi được vận hành minh bạch và gắn với trách nhiệm giải trình, sẽ góp phần củng cố mô hình quản trị số lấy con người làm trung tâm và tăng cường niềm tin xã hội dựa trên tuân thủ pháp luật tự giác.
Thứ tư, thiết lập cơ chế khôi phục tín nhiệm linh hoạt và minh bạch nhằm bảo đảm quyền tái hòa nhập trong môi trường số. Hệ thống tín nhiệm không chỉ xử lý vi phạm mà phải tạo điều kiện để cá nhân khắc phục sai phạm và phục hồi vị thế pháp lý thông qua các cơ chế như khôi phục tự động sau thời gian thử thách, đề nghị phục hồi trên nền tảng định danh số đối với vi phạm nhẹ, và ghi nhận quyền được lãng quên thông qua quy định thời hạn lưu trữ thông tin tiêu cực. Đồng thời, cần đa dạng hóa hình thức khôi phục tín nhiệm bằng việc ghi nhận các đóng góp công ích và hoạt động giáo dục, chuyển trọng tâm từ trừng phạt sang định hướng hành vi tích cực. Toàn bộ quy trình phải được thực hiện công khai, minh bạch trên môi trường số và gắn với cơ chế khiếu nại điện tử.
Kết luận
Xây dựng VHTTPL là một quá trình lâu dài, phức tạp, gắn liền với trình độ phát triển của Nhà nước pháp quyền, mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật và sự phát triển văn hóa, xã hội của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh tiếp tục hoàn thiện Nhà nước pháp quyền và thúc đẩy phát triển bền vững, việc nghiên cứu và tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật có ý nghĩa quan trọng, thiết thực. Việc vận dụng các kinh nghiệm này cần bảo đảm phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và từng bước hình thành VHTTPL bền vững, thúc đẩy xã hội ngày càng tiến bộ, văn minh./.
[1] Lê Đức Thắng (2025), Một số giải pháp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong đời sống xã hội hiện nay, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/06/mot-so-giai-phap-nang-cao-y-thuc-chap-hanh-phap-luat-trong-doi-song-xa-hoi-hien-nay/, truy cập ngày 04/01/2026.
[2] Thông báo số 108-TB/VPTW ngày 18/11/2024 của Văn phòng Trung ương Đảng thông báo Kết luận của đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm tại buổi làm việc với Ban cán sự đảng Bộ Tư pháp.
[3] Xem thêm: Lê Minh Tâm (2025), Một số vấn đề lí luận và giải pháp xây dựng văn hoá tuân thủ pháp luật ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Luật học, số 7/2025.
[4] M. Rô-den-tan, P. I-u-đin (1976), Từ điển Triết học (in lần thứ 3), Nxb. Sự thật, Hà Nội.
[5] Xem thêm: Trường Đại học Luật Hà Nội (2021), Giáo trình Lý luận về nhà nước và pháp luật, Nxb. Tư pháp, tr. 403- 405; Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (2005), Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 494-496; Hội đồng Quốc gia chỉ đạo Biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam (1995), Từ điển bách khoa Việt Nam, Nxb. Từ điển Bách khoa, Hà Nội, quyển 4, tr. 344.
[6] Xem thêm: Tom R. Tyler (2006), Why People Obey the Law, Princeton University Press.
[7] Dương Hồ Quỳnh Anh, Phạm Minh Châu & Nguyễn Nhật Quang (2024), Kinh nghiệm mô hình giáo dục pháp luật học đường tại một số quốc gia và kiến nghị triển khai tại Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 1 (Số 398), tháng 02/2024, tại: https://danchuphapluat.vn/kinh-nghiem-mo-hinh-giao-duc-phap-luat-hoc-duong-tai-mot-so-quoc-gia-va-kien-nghi-trien-khai-tai-viet-nam-1-593.html, truy cập ngày 03/01/2026.
[8] Mai Hoài Anh & Nguyễn Thị Ngọc Loan (2023), Sự thống nhất hữu cơ giữa Đảng lãnh đạo, nhân dân làm chủ đất nước và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay, Tạp chí Cộng sản, https://www.tapchicongsan.org.vn/nghien-cu/-/2018/827191/su-thong-nhat-huu-co-giua-dang-lanh-dao%2C-nhan-dan-lam-chu-dat-nuoc%C2%A0va-nha-nuoc-phap-quyen-xa-hoi-chu-nghia-o-trung-quoc-hien-nay.aspx, truy cập ngày 12/01/2026.
[9] Bộ Tư pháp (2025), Thực tiễn ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong cải cách tư pháp tại Trung Quốc và kinh nghiệm cho Việt Nam, Chuyên trang Chuyển đổi số, https://dx.moj.gov.vn/thuc-tien-ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-cai-cach-tu-phap-tai-trung-quoc-va-kinh-nghiem-cho-viet-nam-973.htm-973.htm, truy cập ngày 02/01/2026.
[10] China Daily (2018), Bộ Tư pháp đã thành lập Mạng lưới Pháp luật Trung Quốc để cung cấp cho công chúng dịch vụ tư vấn pháp luật trực tuyến miễn phí, https://language.chinadaily.com.cn/a/201805/21/WS5b2c9ff6a3103349141dddf8.html, truy cập ngày 04/01/2026.
[11] Hubin Government (2025), Nền tảng Dịch vụ Pháp lý Công cộng: Thông tin về các cơ quan dịch vụ pháp lý công cộng, đường dây nóng và các nền tảng trực tuyến, https://www.hubin.gov.cn/25265/616611456/1448518.html, truy cập ngày 04/01/2026.
[12] Bộ Tư pháp (2025), Thực tiễn ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong cải cách tư pháp tại Trung Quốc và kinh nghiệm cho Việt Nam, Chuyên trang Chuyển đổi số, https://dx.moj.gov.vn/thuc-tien-ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-cai-cach-tu-phap-tai-trung-quoc-va-kinh-nghiem-cho-viet-nam-973.htm-973.htm, truy cập ngày 02/01/2026.
[13] Central People's Government of the People's Republic of China (2016), Outline for Legal Education for Adolescents: It is necessary to appropriately increase the content of legal knowledge in the middle and high school examinations, https://www.gov.cn/xinwen/2016-07/18/content_5092524.htm, truy cập ngày 02/01/2026.
[14] Bộ Giáo dục, Bộ Tư pháp và Văn phòng Quốc gia về phổ biến kiến thức pháp luật Trung Quốc (2016), Thông báo về việc ban hành "Đề cương giáo dục pháp luật cho thanh niên", http://www.moe.gov.cn/srcsite/A02/s5913/s5933/201607/t20160718_272115.html, truy cập ngày 02/01/2026.
[15] Bộ Giáo dục, Bộ Tư pháp và Văn phòng Quốc gia về phổ biến kiến thức pháp luật Trung Quốc (2016), Thông báo về việc ban hành "Đề cương giáo dục pháp luật cho thanh niên", http://www.moe.gov.cn/srcsite/A02/s5913/s5933/201607/t20160718_272115.html, truy cập ngày 02/01/2026.
[16] Bộ Giáo dục, Bộ Tư pháp và Văn phòng Quốc gia về phổ biến kiến thức pháp luật Trung Quốc (2016), Thông báo về việc ban hành "Đề cương giáo dục pháp luật cho thanh niên", http://www.moe.gov.cn/srcsite/A02/s5913/s5933/201607/t20160718_272115.html, truy cập ngày 02/01/2026.
[17] Xem: 现将《社会信用体系建设规划纲要(2014 - 2020年)》印发给你们,请认真贯彻执行。(Tạm dịch: Bản kế hoạch tổng thể xây dựng hệ thống tín nhiệm xã hội giai đoạn 2014 - 2020), tại: https://www.mem.gov.cn/fw/cxfw/xycx/zdwj/201406/t20140627_245776.shtml, truy cập ngày 04/01/2026.
[18] Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC) và Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (2015), Thông báo về việc ban hành "Phân công nhiệm vụ Quy hoạch xây dựng Hệ thống Tín dụng Xã hội (2014 - 2020)" và "Nhiệm vụ trọng tâm công tác xây dựng Hệ thống Tín dụng Xã hội trong ba năm (2014 - 2016)", https://www.ndrc.gov.cn/xxgk/zcfb/tz/201501/t20150105_963726_ext.html, truy cập ngày 05/01/2026.
[19] SBS Vietnamese (2026), Trung Quốc áp dụng chấm điểm công dân, trừng phạt những người 'điểm thấp', https://www.sbs.com.au/language/vietnamese/vi/article/trung-quoc-ap-dung-cham-iem-cong-dan-trung-phat-nhung-nguoi-iem-thap/iru068ta7, truy cập ngày 3/1/2026.
[20] 国家发展改革委 (2019), 关于加快推进社会信用体系建设构建以信用为基础的新型监管机制的指导意, tạm dịch: Thông báo của Văn phòng Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia về việc hoàn thiện cơ chế khôi phục tín nhiệm đối với thông tin xử phạt hành chính trên trang ‘Credit China’ và các cổng thông tin tín nhiệm địa phương, https://www.chinalawtranslate.com/credit-regulation/, truy cập 16/01/2026.
[21] 国务院 (2016), 国务院关于建立完善守信联合激励和失信联合惩戒制度加快推进社会诚信建设的指导意见, tạm dịch: Hướng dẫn xây dựng và hoàn thiện cơ chế khuyến khích liên ngành đối với hành vi đáng tin cậy và kỷ luật liên ngành đối với hành vi thiếu tin cậy, thúc đẩy xây dựng hệ thống tín nhiệm xã hội”, https://www.chinalawtranslate.com/en/public-opinion-response/, truy cập 16/01/2026.
[22] Dương Mạnh Tuyển, Đinh Quang Huy (2025), Giáo dục ý thức thượng tôn pháp luật cho sinh viên hiện nay, Tạp chí điện tử Giáo chức, https://tapchigiaochuc.com.vn/giao-duc-y-thuc-thuong-ton-phap-luat-cho-sinh-vien-hien-nay.html, truy cập ngày 03/01/2026.
[23] Dương Hồ Quỳnh Anh, Phạm Minh Châu & Nguyễn Nhật Quang (2024), Kinh nghiệm mô hình giáo dục pháp luật học đường tại một số quốc gia và kiến nghị triển khai tại Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 1 (Số 398), tháng 02/2024, tại: https://danchuphapluat.vn/kinh-nghiem-mo-hinh-giao-duc-phap-luat-hoc-duong-tai-mot-so-quoc-gia-va-kien-nghi-trien-khai-tai-viet-nam-1-593.html, truy cập ngày 03/01/2026.
[24] Bộ Công an (2026), Dự thảo Nghị quyết về phát triển công dân số, tại: https://bocongan.gov.vn/chinh-sach-phap-luat/lay-y-kien-du-thao/du-thao-nghi-quyet-ve-phat-trien-cong-dan-so-1765510047?type=dang-lay-y-kien, truy cập ngày 05/01/2026. Xem thêm: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/du-kien-chi-tiet-cach-tinh-diem-cong-dan-so-119251224084110042.htm, truy cập ngày 05/01/2026.
[25] Cổng thông tin điện tử chuyển đổi số quốc gia (2023); “Dấu ấn công nghệ số cộng đồng”; tại: https://dx.gov.vn/dau-an-to-cong-nghe-so-cong-dong-1686882201776.htm; truy cập ngày 10/01/2026.
[26] Mac Síthigh; D., & Siems, M. (2019), The Chinese Social Credit System: A Model for Other Countries? Modern Law Review, Volume 82, tr.15-16.
[27] Daniel Kahneman and Amos Tversky (1979), "Prospect Theory: An Analysis of Decision under Risk," Econometrica, tập 47, số 2, tr. 279, https://web.mit.edu/curhan/www/docs/Articles/15341_Readings/Behavioral_Decision_Theory/Kahneman_Tversky_1979_Prospect_theory.pdf; truy cập ngày 10/01/2026.
Danh mục tài liệu tham khảo
- Bộ Công an (2026), Dự thảo Nghị quyết về phát triển công dân số, https://bocongan.gov.vn/chinh-sach-phap-luat/lay-y-kien-du-thao/du-thao-nghi-quyet-ve-phat-trien-cong-dan-so-1765510047, truy cập ngày 05/01/2026.
- Bộ Giáo dục, Bộ Tư pháp và Văn phòng Quốc gia về phổ biến kiến thức pháp luật Trung Quốc (2016), Thông báo về việc ban hành "Đề cương giáo dục pháp luật cho thanh niên", http://www.moe.gov.cn/srcsite/A02/s5913/s5933/201607/t20160718_272115.html, truy cập ngày 02/01/2026.
- Quốc vụ viện Trung Quốc (国务院) (2016), Hướng dẫn xây dựng và hoàn thiện cơ chế khuyến khích liên ngành đối với hành vi đáng tin cậy và kỷ luật liên ngành đối với hành vi thiếu tin cậy, thúc đẩy xây dựng hệ thống tín nhiệm xã hội, https://www.chinalawtranslate.com/en/public-opinion-response/, truy cập ngày 16/01/2026.
- Thông báo số 108-TB/VPTW ngày 18/11/2024 của Văn phòng Trung ương Đảng thông báo Kết luận của đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm tại buổi làm việc với Ban cán sự đảng Bộ Tư pháp.
- Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia Trung Quốc (NDRC) (2019), Thông báo về việc hoàn thiện cơ chế khôi phục tín nhiệm đối với thông tin xử phạt hành chính trên trang ‘Credit China’ và các cổng thông tin tín nhiệm địa phương, https://www.chinalawtranslate.com/credit-regulation/, truy cập ngày 16/01/2026.
- Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC) và Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (2015), Thông báo về việc ban hành "Phân công nhiệm vụ Quy hoạch xây dựng Hệ thống Tín dụng Xã hội (2014 - 2020)", https://www.ndrc.gov.cn/xxgk/zcfb/tz/201501/t20150105_963726_ext.html, truy cập ngày 05/01/2026.
- Bộ Tư pháp (2025), Thực tiễn ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong cải cách tư pháp tại Trung Quốc và kinh nghiệm cho Việt Nam, Chuyên trang Chuyển đổi số, https://dx.moj.gov.vn/thuc-tien-ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-cai-cach-tu-phap-tai-trung-quoc-va-kinh-nghiem-cho-viet-nam-973.htm, truy cập ngày 02/01/2026.
- Central People's Government of the People's Republic of China (2016), Outline for Legal Education for Adolescents: It is necessary to appropriately increase the content of legal knowledge in the middle and high school examinations, https://www.gov.cn/xinwen/2016-07/18/content_5092524.htm, truy cập ngày 02/01/2026.
- China Daily (2018), Bộ Tư pháp đã thành lập Mạng lưới Pháp luật Trung Quốc để cung cấp cho công chúng dịch vụ tư vấn pháp luật trực tuyến miễn phí, https://language.chinadaily.com.cn/a/201805/21/WS5b2c9ff6a3103349141dddf8.html, truy cập ngày 04/01/2026.
- Cổng thông tin điện tử chuyển đổi số quốc gia (2023), Dấu ấn công nghệ số cộng đồng, https://dx.gov.vn/dau-an-to-cong-nghe-so-cong-dong-1686882201776.htm, truy cập ngày 10/01/2026.
- Daniel Kahneman and Amos Tversky (1979), "Prospect Theory: An Analysis of Decision under Risk," Econometrica, tập 47, số 2.
- Dương Hồ Quỳnh Anh, Phạm Minh Châu & Nguyễn Nhật Quang (2024), “Kinh nghiệm mô hình giáo dục pháp luật học đường tại một số quốc gia và kiến nghị triển khai tại Việt Nam”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Số 398 (Kỳ 1).
- Dương Mạnh Tuyển, Đinh Quang Huy (2025), Giáo dục ý thức thượng tôn pháp luật cho sinh viên hiện nay, Tạp chí điện tử Giáo chức, https://tapchigiaochuc.com.vn, truy cập ngày 03/01/2026.
- Hội đồng Quốc gia chỉ đạo Biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam (1995), Từ điển bách khoa Việt Nam, Nxb. Từ điển Bách khoa, Hà Nội, quyển 4.
- Hubin Government (2025), Nền tảng Dịch vụ Pháp lý Công cộng: Thông tin về các cơ quan dịch vụ pháp lý công cộng, đường dây nóng và các nền tảng trực tuyến, https://www.hubin.gov.cn, truy cập ngày 04/01/2026.
- Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (2005), Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.
- Lê Đức Thắng (2025), Một số giải pháp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong đời sống xã hội hiện nay, Tạp chí Quản lý nhà nước, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/06/mot-so-giai-phap-nang-cao-y-thuc-chap-hanh-phap-luat-trong-doi-song-xa-hoi-hien-nay/, truy cập ngày 04/01/2026.
- Lê Minh Tâm (2025), Một số vấn đề lí luận và giải pháp xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Luật học, số 7/2025.
- M. Rô-den-tan, P. I-u-đin (1976), Từ điển Triết học (in lần thứ 3), Nxb. Sự thật, Hà Nội.
- Mac Síthigh, D., & Siems, M. (2019), “The Chinese Social Credit System: A Model for Other Countries?”, Modern Law Review, Volume 82.
- Mai Hoài Anh & Nguyễn Thị Ngọc Loan (2023), Sự thống nhất hữu cơ giữa Đảng lãnh đạo, nhân dân làm chủ đất nước và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay, Tạp chí Cộng sản, https://www.tapchicongsan.org.vn/nghien-cu/-/2018/827191/su-thong-nhat-huu-co-giua-dang-lanh-dao%2C-nhan-dan-lam-chu-dat-nuoc%C2%A0va-nha-nuoc-phap-quyen-xa-hoi-chu-nghia-o-trung-quoc-hien-nay.aspx, truy cập ngày 12/01/2026.
- SBS Vietnamese (2026), Trung Quốc áp dụng chấm điểm công dân, trừng phạt những người 'điểm thấp', https://www.sbs.com.au, truy cập ngày 03/01/2026.
- Tom R. Tyler (2006), Why People Obey the Law, Princeton University Press.
- Trường Đại học Luật Hà Nội (2021), Giáo trình Lý luận về nhà nước và pháp luật, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.
Ảnh: nguồn Internet
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Giá trị chứng minh của chứng cứ trong trường hợp bị cáo không nhận tội
-
Người lao động được nghỉ hưu sớm khi suy giảm khả năng lao động trong trường hợp nào?
-
Chế độ tiền thưởng gắn với kết quả hoàn thành nhiệm vụ
Chính sách ưu việt của Nhà nước quy định tại Nghị định 73/2024/NĐ-CP
Bình luận