Bảo hộ chỉ dẫn địa lý trong Hiệp định EVFTA: Từ cơ chế đăng ký đến những cam kết bảo hộ tăng cường

Bài viết tập trung phân tích các khía cạnh từ đối tượng, quy trình đăng ký đến mức độ bảo hộ và cách thức giải quyết xung đột trong cam kết về chỉ dẫn địa lý của Hiệp định EVFTA.

Đặt vấn đề

Trong số các đối tượng sở hữu trí tuệ (SHTT), chỉ dẫn địa lý (GI) được xem là “di sản” và là thế mạnh thương mại cốt lõi của Liên minh châu Âu (EU). Với lịch sử bảo hộ truyền thống hàng trăm năm, EU luôn thúc đẩy những tiêu chuẩn GI khắt khe nhất trong các đàm phán thương mại quốc tế. Hiệp định EVFTA không phải là ngoại lệ, khi thiết lập một khung pháp lý GI đặc thù, vượt ra ngoài các quy tắc chung của Hiệp định TRIPS. Bằng việc kết hợp giữa cơ chế bảo hộ độc lập và danh mục bảo hộ đương nhiên cho hàng trăm sản phẩm nông sản, rượu vang và thực phẩm, EVFTA không chỉ bảo vệ quyền lợi của các nhà sản xuất EU mà còn tạo ra lộ trình chuẩn hóa hệ thống quản trị GI cho Việt Nam.

1. Đối tượng và điều kiện bảo hộ đặc thù

Chỉ dẫn địa lý là đối tượng sở hữu trí tuệ được Liên minh châu Âu hết sức quan tâm bởi đây là những vùng lãnh thổ nổi tiếng với những chỉ dẫn địa lý truyền thống đã xuất hiện hàng trăm năm và hiện nay đang có rất nhiều sản phẩm được gắn các chỉ dẫn nguồn gốc được bảo hộ dưới dạng chỉ dẫn địa lý. Do đó, EVFTA đã đặc biệt chú trọng tới các cam kết về chỉ dẫn địa lý, trong đó có các cam kết khá đặc thù.

Về đối tượng bảo hộ, theo quy định tại khoản 1 Điều 12.23 các cam kết về chỉ dẫn địa lý trong EVFTA chỉ áp dụng đối với bốn nhóm sản phẩm: rượu vang; đồ uống có cồn; nông sản; thực phẩm. Có thể thấy các nhóm sản phẩm nêu trên thực tế cũng đã bao gồm hầu như phần lớn các loại sản phẩm có thể được gắn chỉ dẫn địa lý để thể hiện nguồn gốc xuất xứ đặc thù của chúng. Ngoài ra, việc bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại một quốc gia ngoài quốc gia xuất xứ chỉ được công nhận với điều kiện chúng được bảo hộ dưới danh nghĩa chỉ dẫn địa lý theo hệ thống đăng ký và bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại chính quốc gia xuất xứ[1].

2. Cơ chế bảo hộ độc lập và quy trình công nhận

Về cơ chế bảo hộ, tuy không đề cập trực tiếp, nhưng EVFTA yêu cầu việc bảo hộ chỉ dẫn địa lý theo cơ chế riêng, độc lập với nhãn hiệu thông qua cam kết về quy trình công nhận chỉ dẫn địa lý. Trên thực tế, hiện cả Liên minh châu Âu và Việt Nam đều bảo hộ chỉ dẫn địa lý theo một cơ chế riêng, độc lập với các đối tượng sở hữu trí tuệ khác, trong khi Hoa Kỳ và một số nước lại bảo hộ chỉ dẫn địa lý như là một loại của nhãn hiệu, theo cơ chế bảo hộ chung của nhãn hiệu. Vì vậy, cam kết về vấn đề này thực chất là để ràng buộc Việt Nam trong các cam kết, đàm phán sau này liên quan tới chỉ dẫn địa lý với các đối tác khác[2]. Tuy nhiên, các ràng buộc của EVFTA cũng không mâu thuẫn với các quy định về việc lựa chọn hình thức bảo hộ chỉ dẫn địa lý trong CPTPP (như đã phân tích ở trên).

Về mối quan hệ với nhãn hiệu, EVFTA ghi nhận quyền được bảo hộ của các nhãn hiệu dù có tên gọi giống với chỉ dẫn địa lý nhưng đã được đăng ký và bảo hộ hợp pháp trước thời điểm Hiệp định này có hiệu lực hoặc trước ngày đơn yêu cầu bảo hộ chỉ dẫn địa lý đó được nộp cho cơ quan có thẩm quyền[3].

3. Danh mục bảo hộ đương nhiên (Automatic Protection)

Tại 2 Phụ lục GI-I và GI-II của Chương 12 EVFTA đã đưa ra danh mục 169 chỉ dẫn địa lý của Liên minh châu Âu và 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam (gồm tên gọi, địa phương xuất xứ, nước xuất xứ) mà hai bên cam kết bảo hộ đương nhiên, không cần qua các thủ tục thẩm định, thông báo, khiếu nại... của quy trình, thủ tục thông thường. Theo cam kết tại Hiệp định, danh mục các chỉ dẫn địa lý được bảo hộ đương nhiên này có thể được rà soát lại bởi các bên. EVFTA đưa ra các quy tắc bảo hộ riêng đối với các chỉ dẫn địa lý thuộc nhóm được liệt kê nêu trên, trong đó có việc chủ thể quyền phải được phép ngăn cản việc sử dụng các chỉ dẫn địa lý này cho các sản phẩm không xuất phát từ nước xuất xứ được liệt kê, cho phép ngăn cản việc sử dụng các thiết kế hoặc trình bày theo bất kỳ cách nào khiến người tiêu dùng nhầm lẫn về xuất xứ của sản phẩm vốn không có xuất xứ tại đó, v.v..

Về cơ chế đăng ký và bảo hộ, theo EVFTA, các bên có nghĩa vụ thiết lập cơ chế đăng ký và bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho ít nhất là bốn nhóm đối tượng thuộc diện điều chỉnh (như đã nêu trên) với điều kiện phải đáp ứng ít nhất những yếu tố như sau:

- Có hệ thống đăng bạ các chỉ dẫn địa lý được bảo hộ tại lãnh thổ của bên đó;

- Có quy trình hành chính xác minh các chỉ dẫn địa lý được đưa vào hoặc duy trì trong đăng bạ để xác định một hàng hóa xuất xứ từ một lãnh thổ, vùng hoặc địa phương của một bên, khi chất lượng, danh tiếng hoặc các đặc điểm khác của hàng hóa chủ yếu tạo bởi nguồn gốc địa lý của hàng hóa đó;

- Có thủ tục phản đối cho phép cân nhắc lợi ích hợp pháp của bất kỳ cá nhân hoặc pháp nhân nào; và

- Có các thủ tục sửa đổi và loại bỏ hoặc chấm dứt hiệu lực của các chỉ dẫn địa lý trong đăng bạ, có tính đến lợi ích hợp pháp của các bên thứ ba và chủ thể quyền đối với chỉ dẫn địa lý đã được đăng ký có liên quan[4]..

Về cơ bản, các yêu cầu chung liên quan đến tính công khai, dễ tiếp cận và bảo đảm quyền của các bên liên quan trong trình tự đăng ký, nộp đơn, phản đối đơn bảo hộ chỉ dẫn địa lý của EVFTA và CPTPP là tương đối đồng nhất.

4. Mức độ và phạm vi bảo hộ tăng cường

Về mức độ bảo hộ, EVFTA đã đưa ra tiêu chuẩn bảo hộ với 169 chỉ dẫn địa lý của Liên minh châu Âu (được liệt kê tại Phụ lục 12-A của Hiệp định) cao hơn, tương đương với mức độ bảo hộ mà pháp luật Việt Nam đang thiết lập đối với chỉ dẫn địa lý liên quan đến rượu vang, rượu mạnh. Cụ thể, tại khoản 2 Điều 12.27 có yêu cầu việc bảo hộ “phải được áp dụng cho cả trường hợp đã nêu rõ nguồn gốc thực của hàng hóa hoặc chỉ dẫn địa lý được sử dụng dưới dạng dịch nghĩa hoặc sử dụng kèm với những cụm từ như “loại”, “kiểu”, “dạng”, “phỏng theo” hoặc những từ tương tự như vậy”.

Về phạm vi bảo hộ, khoản 1 Điều 12.27 EVFTA yêu cầu Việt Nam và Liên minh châu Âu phải có cơ chế pháp lý cho phép các bên có lợi ích liên quan được phép ngăn chặn những hành vi sử dụng chỉ dẫn địa lý của bên kia được liệt kê tại Phụ lục 12-A (Danh sách chỉ dẫn địa lý) cho bất cứ sản phẩm nào thuộc nhóm sản phẩm đã được quy định tại Phụ lục 12-B (Nhóm sản phẩm) trong những trường hợp sau:

- Chỉ dẫn địa lý được gắn không bắt nguồn từ nước xuất xứ của chỉ dẫn địa lý đó;

- Chỉ dẫn địa lý bắt nguồn từ nước xuất xứ được nêu tại Phụ lục 12-A của chỉ dẫn địa lý đó nhưng không được sản xuất hoặc gia công phù hợp với quy định pháp luật liên quan của bên kia trong trường hợp sản phẩm là để tiêu dùng tại lãnh thổ bên đó;

- Việc sử dụng dưới bất kỳ hình thức nào trên nhãn mác hoặc phần giới thiệu hàng hóa chỉ rõ hoặc gợi ý rằng hàng hóa đó xuất xứ từ khu vực địa lý không phải là nơi xuất xứ thật sự của hàng hóa theo cách thức lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc hoặc bản chất của hàng hóa;

- Bất kỳ hành vi sử dụng nào khác cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Điều 10bisCông ước Paris.

5. Quy tắc đối với chỉ dẫn địa lý đồng âm

Liên quan đến chỉ dẫn địa lý đồng âm, EVFTA không đưa ra điều kiện cụ thể về điều kiện bảo hộ chỉ dẫn địa lý đồng âm mà chú trọng đến nghĩa vụ của các bên trong việc đưa ra các quy định cụ thể về phân biệt chỉ dẫn địa lý đồng âm. Theo đó, các bên sẽ cùng nhau quyết định điều kiện thực tế cho việc sử dụng các chỉ dẫn địa lý đồng âm để các chỉ dẫn địa lý này có thể phân biệt với nhau, có tính đến sự cần thiết phải bảo đảm sự đối xử công bằng giữa các nhà sản xuất liên quan và người tiêu dùng không bị nhầm lẫn. Ngoài ra, EVFTA cũng nhấn mạnh: Một tên gọi đồng âm làm cho người tiêu dùng bị nhầm lẫn rằng một sản phẩm đến từ một lãnh thổ khác sẽ không được đăng ký cho dù tên gọi đó chính là tên của một lãnh thổ, khu vực hoặc địa điểm xuất xứ có thật của hàng hóa liên quan[5]. Ngoài ra, EVFTA cũng đưa ra cơ chế “tham vấn, góp ý” bắt buộc giữa các bên tham gia Hiệp định, theo đó, trong trường hợp nếu một bên, trong đàm phán với một nước thứ ba, đề xuất bảo hộ một chỉ dẫn địa lý của nước thứ ba đó đồng âm với một chỉ dẫn địa lý của bên kia được bảo hộ theo EVFTA thì phải thông báo cho bên kia và dành cho bên kia cơ hội để góp ý trước khi chỉ dẫn địa lý của nước thứ ba được bảo hộ[6].

Kết luận

Cơ chế bảo hộ GI trong EVFTA đại diện cho tiêu chuẩn cao nhất trong các FTA mà Việt Nam từng tham gia. Bằng việc thiết lập hệ thống bảo hộ độc lập và danh mục bảo hộ đương nhiên, EVFTA không chỉ tạo ra rào cản kỹ thuật vững chắc chống lại các hành vi cạnh tranh không lành mạnh mà còn nâng tầm giá trị cho nông sản Việt Nam tại thị trường Châu Âu.

Tuy nhiên, mức độ bảo hộ tăng cường này cũng đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp nội địa trong việc kiểm soát nhãn mác, tránh sử dụng các thuật ngữ mô tả kèm theo các GI đã được bảo hộ của EU. Sự tương đồng về tính công khai và minh bạch giữa EVFTA và CPTPP cho thấy Việt Nam đang dần hoàn thiện một hệ thống quản trị GI đồng bộ, hiện đại. Trong dài hạn, việc thực thi nghiêm túc các cam kết này chính là chìa khóa để bảo vệ bản sắc văn hóa và uy tín thương mại của các sản phẩm mang đậm giá trị địa phương trên bản đồ số và thị trường toàn cầu.

 

ĐẶNG HẠNH

[1] Xem khoản 2 Điều 12.23 EVFTA.

[2] An Hòa, EVFTA và những cam kết về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với chỉ dẫn địa lý, https://moit.gov.vn/tin-tuc/thi-truong-nuoc-ngoai/hiep-dinh-evfta-va-nhung-cam-ket-ve-bao-ho-quyen-so-huu-tri-tue-doi-voi-chi-dan-dia-ly.html.

[3] Xem khoản 1 Điều 12.30 EVFTA.

[4] Xem khoản 1 Điều 12.24 EVFTA.

[5] Xem khoản 3 Điều 12.27 EVFTA.

[6] Xem khoản 4 Điều 12.27 EVFTA.

Bản tin thuộc Chuyên mục Các cam kết về sở hữu trí tuệ trong các FTA thế hệ mới, trong khuôn khổ Nhiệm vụ SHTT.TW.28-2022.

Ảnh minh họa: Khải Hoàn/TCTA.