“Niềm tin Công lý” số 6: Kiến nghị từ những bản án

Số thứ 6 của chương trình “Niềm tin Công lý” phân tích ba vụ án xảy ra tại Viện Pháp y tâm thần Trung ương, Công ty cổ phần Z Holding và Cục An toàn thực phẩm, qua đó làm rõ những thủ đoạn lợi dụng sơ hở trong quy định pháp luật, công tác quản lý để thực hiện hành vi phạm tội, đồng thời đặt ra yêu cầu khắc phục bất cập, ngăn chặn vi phạm tái diễn.

Thời gian qua, hàng nghìn vụ án đã được đưa ra xét xử với nhiều hành vi, tội danh khác nhau. Trong đó, không ít bị cáo đã lợi dụng những sơ hở, bất cập trong quy định pháp luật và công tác quản lý để thực hiện hành vi phạm tội, che giấu sai phạm hoặc né tránh sự xử lý của pháp luật.

Vụ án xảy ra tại Viện Pháp y tâm thần Trung ương, vụ án sản xuất, buôn bán sữa giả tại Công ty cổ phần Z Holding và những sai phạm tại Cục An toàn thực phẩm là các ví dụ điển hình. Dù xảy ra trong những lĩnh vực khác nhau, các vụ án đều cho thấy những lỗ hổng trong cơ chế kiểm soát có thể bị lợi dụng để phục vụ lợi ích cá nhân, gây hậu quả nghiêm trọng đối với xã hội.

Vụ án xảy ra tại Viện Pháp y tâm thần Trung ương đặc biệt gây chú ý bởi tính chất phức tạp, số lượng bị cáo lớn và những sai phạm liên quan trực tiếp đến hoạt động giám định pháp y tâm thần, quản lý người bị áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh. Theo nội dung được làm rõ tại phiên tòa, 65 bị cáo bị đưa ra xét xử về 9 tội danh khác nhau, trong đó có các hành vi tham nhũng, đưa, nhận và môi giới hối lộ, lợi dụng chức vụ, quyền hạn.

Theo hồ sơ vụ án, năm 2016, sau khi bị xử lý về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản, Nguyễn Thị Mai Anh được áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh tại Viện Pháp y tâm thần Trung ương. Sau đó, Mai Anh tiếp tục bị xử lý về hành vi làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức nhưng đến năm 2020 vẫn được áp dụng biện pháp này.

Khi cùng chồng là Lê Văn Đông bị khởi tố về tội gây rối trật tự công cộng, Mai Anh tìm cách quay trở lại viện, liên hệ với Trần Văn Trường, khi đó là Viện trưởng Viện Pháp y tâm thần Trung ương, để nhờ tác động.

Từ những mối quan hệ được thiết lập bên trong cơ sở điều trị, Mai Anh câu kết với một số bác sĩ, điều dưỡng, hộ lý và nhân viên bảo vệ. Tiền và các lợi ích vật chất được sử dụng để tạo điều kiện cho người đang bị bắt buộc chữa bệnh tự do ra vào hoặc trốn khỏi viện mà không thông báo cho cơ quan thụ lý vụ án.

Theo nội dung xét xử, hành vi vi phạm không chỉ dừng lại ở việc đưa, nhận hối lộ mà còn liên quan đến hoạt động giám định và quản lý người bị bắt buộc chữa bệnh. Một biện pháp tư pháp nhằm quản lý, điều trị người bệnh đã bị một số đối tượng lợi dụng, làm ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi pháp luật và tiềm ẩn nguy cơ để người vi phạm tiếp tục thực hiện hành vi trái pháp luật.

Tại phiên tòa, các vấn đề liên quan đến số lần tham gia hội đồng giám định, những trường hợp giám định không đúng quy định và vai trò của từng bị cáo được làm rõ. Theo hồ sơ, Mai Anh không chỉ trực tiếp đưa hối lộ, môi giới hối lộ mà còn câu kết, chỉ đạo các hoạt động đưa hối lộ cho nhiều cán bộ, nhân viên thuộc các đơn vị liên quan.

Sau 10 ngày xét xử và nghị án, ngày 7/10/2026, Hội đồng xét xử sơ thẩm Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội tuyên án đối với 65 bị cáo trong vụ án. Hai cựu Viện trưởng Viện Pháp y tâm thần Trung ương là Trần Văn Trường bị tuyên phạt 20 năm tù, Ngô Văn Vinh bị tuyên phạt 7 năm 6 tháng tù. Nguyễn Thị Mai Anh bị tuyên phạt 30 năm tù.

Quy mô vụ án cho thấy những hành vi đưa, nhận, môi giới hối lộ và lợi dụng chức vụ, quyền hạn đã diễn ra qua nhiều khâu, từ giám định đến quản lý người bị bắt buộc chữa bệnh. Đáng chú ý, những bất cập trong cơ chế giám định và kiểm tra kết quả giám định cũng được đặt ra tại phiên tòa.

Theo phân tích được nêu trong chương trình, quy định về việc thời gian bắt buộc chữa bệnh được trừ vào thời gian chấp hành hình phạt tù có thể trở thành động cơ để các đối tượng tìm cách tác động, mua chuộc cán bộ nhằm đạt được kết quả giám định có lợi. Trong khi đó, kết luận của hội đồng giám định pháp y tâm thần có vai trò quan trọng đối với quá trình giải quyết vụ án, nhưng cơ chế kiểm tra, đánh giá lại kết luận giám định trong một số trường hợp còn những hạn chế.

Thực tế này đặt ra yêu cầu phải rà soát quy định về giám định pháp y tâm thần, tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát hoạt động chuyên môn, đồng thời bảo đảm tính độc lập, khách quan của các kết luận giám định. Việc quản lý người bị bắt buộc chữa bệnh cũng cần được thực hiện chặt chẽ, tránh để những sơ hở trong quy trình bị lợi dụng.

Không chỉ trong lĩnh vực tư pháp, những bất cập trong quản lý còn được phản ánh qua vụ án sản xuất, buôn bán sữa giả tại Công ty cổ phần Z Holding.

Hồ sơ được xem xét tại phiên tòa cho thấy hành trình của sản phẩm đi qua nhiều công đoạn, từ tự công bố, kiểm nghiệm, sản xuất đến quảng cáo, phân phối và thu lợi. Những sản phẩm không bảo đảm chất lượng vẫn được đưa ra thị trường, trực tiếp xâm hại quyền lợi và tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe người tiêu dùng.

Một vấn đề được đặt ra là việc phân loại sản phẩm và xác định phạm vi công dụng theo các quy định liên quan. Khi những khái niệm, tiêu chí chưa được quy định hoặc giải thích đủ rõ ràng, các đối tượng có thể lợi dụng cách phân loại sản phẩm để đưa ra thông tin quảng cáo gây hiểu nhầm về công dụng, đối tượng sử dụng.

Đặc biệt, việc quảng cáo sản phẩm có công dụng dành cho những nhóm người mắc bệnh hoặc có nhu cầu chăm sóc sức khỏe đặc thù có thể khiến người tiêu dùng hiểu sai về giá trị thực tế của sản phẩm. Điều này cho thấy yêu cầu phải tăng cường kiểm soát chất lượng, rà soát hồ sơ công bố, kiểm nghiệm và quảng cáo, đồng thời làm rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong toàn bộ chuỗi sản xuất, kinh doanh thực phẩm.

Ở một lĩnh vực khác, vụ án xảy ra tại Cục An toàn thực phẩm cho thấy những rủi ro phát sinh khi thủ tục hành chính bị chi phối bởi lợi ích cá nhân.

Theo nội dung được làm rõ tại phiên tòa, hành vi phạm tội thể hiện qua việc đưa, nhận hối lộ trong quá trình tiếp nhận, thẩm định và cấp các giấy tờ liên quan đến thực phẩm. Hồ sơ, ý kiến chuyên môn và quy trình xử lý bị tác động bởi lợi ích cá nhân, làm sai lệch hoạt động thực thi công vụ.

Khi quy trình cấp phép và thẩm định không được kiểm soát hiệu quả, thủ tục hành chính có thể trở thành nơi trao đổi lợi ích, tạo điều kiện để những sản phẩm không đáp ứng yêu cầu tiếp cận thị trường. Hậu quả vì thế không chỉ nằm ở sự tha hóa của một bộ phận cán bộ hay sai lệch trong thực thi công vụ, mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.

Ba vụ án xảy ra ở ba lĩnh vực khác nhau nhưng cùng cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: người phạm tội đã nghiên cứu, lợi dụng những khâu kiểm soát thiếu chặt chẽ để hợp thức hóa hồ sơ, che giấu sai phạm, mua chuộc người có chức vụ, quyền hạn và kéo dài hành vi vi phạm pháp luật.

Những tình tiết được công khai, kiểm tra và tranh tụng tại phiên tòa là cơ sở quan trọng để nhận diện nguyên nhân, điều kiện phát sinh tội phạm. Qua việc xem xét chứng cứ, đánh giá hành vi của từng bị cáo và làm rõ trách nhiệm của các cá nhân liên quan, Tòa án không chỉ thực hiện nhiệm vụ xét xử mà còn góp phần chỉ ra những bất cập cần được khắc phục trong thực tiễn.

Xử lý nghiêm người có hành vi vi phạm là yêu cầu cần thiết để bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, giáo dục và phòng ngừa tội phạm. Tuy nhiên, ngăn chặn những sai phạm tương tự tái diễn mới là yêu cầu quan trọng cần đặt ra từ thực tiễn xét xử.

Điều đó đòi hỏi các cơ quan có thẩm quyền phải rà soát những quy định còn thiếu rõ ràng, hoàn thiện cơ chế giám sát, tăng cường trách nhiệm của người đứng đầu và kiểm soát chặt chẽ những khâu dễ phát sinh tiêu cực. Cùng với đó, các kiến nghị được đưa ra trong quá trình xét xử cần được xem xét, tiếp thu và tổ chức thực hiện hiệu quả.

Qua số thứ 6, chương trình “Niềm tin Công lý” cho thấy phía sau mỗi vụ án không chỉ là hành vi phạm tội và trách nhiệm của các bị cáo, mà còn là những vấn đề cần tiếp tục được nhận diện, xử lý từ góc độ hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Ở phần 2 của chương trình, những bất cập được nhận diện từ ba vụ án cùng các kiến nghị của Tòa án nhằm khắc phục sơ hở trong quy định pháp luật, tăng cường hiệu quả quản lý và ngăn chặn sai phạm tái diễn sẽ tiếp tục được phân tích.

“Niềm tin Công lý” là chương trình do Tòa án nhân dân tối cao phối hợp với Đài Truyền hình Việt Nam thực hiện, trong khuôn khổ Chương trình phối hợp công tác giai đoạn 2026-2030. Mỗi số gồm phần Bản tin và Chuyên đề, tập trung phản ánh hoạt động của ngành Tòa án, các vấn đề tư pháp, vụ án nổi bật và những nỗ lực cải cách tư pháp. Chương trình phát sóng vào 20h50 thứ Tư hàng tuần trên kênh VTV1.

HOÀNG HIỆP

“Niềm tin Công lý” số 6: Kiến nghị từ những bản án. Nguồn ảnh: VTV Go.