Bàn về yêu cầu bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng
Bài viết phân tích và làm rõ sự cần thiết phải bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng nhằm nâng cao hiệu lực, góp phần xây dựng nền tảng pháp lý vững mạnh và đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
1. Khái quát về bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng
Việc bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng cần được tiếp cận như một yêu cầu mang tính hệ thống, bao gồm ba phương diện cơ bản: bảo đảm tính phù hợp, nhất quán giữa các quy định của luật chung và luật chuyên ngành, bảo đảm đồng bộ trong thiết kế các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng và bảo đảm hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ hợp đồng.
Trước hết, yêu cầu bảo đảm sự hài hòa, không mâu thuẫn giữa luật chung và luật chuyên ngành là nền tảng của tính thống nhất pháp luật. Trong cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam, Bộ luật Dân sự giữ vai trò trung tâm, xác lập các nguyên tắc chung điều chỉnh quan hệ hợp đồng. Các luật chuyên ngành được phép xây dựng những quy định riêng về xử lý vi phạm hợp đồng nhằm đáp ứng tính đặc thù của từng lĩnh vực, song sự khác biệt này phải nằm trong khuôn khổ các nguyên tắc cơ bản của luật chung. Sự hài hòa không chỉ dừng lại ở việc tránh xung đột trực tiếp về mặt nội dung, mà còn thể hiện ở sự thống nhất về tư duy lập pháp và logic điều chỉnh. Khi luật chuyên ngành quy định theo hướng làm thay đổi bản chất hoặc phủ nhận cấu trúc chung do Bộ luật Dân sự đặt ra, tính thống nhất của pháp luật hợp đồng sẽ bị phá vỡ.
Tiếp đến, tính thống nhất còn đòi hỏi sự đồng bộ trong việc ghi nhận và vận hành các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng. Các chế tài hợp đồng không tồn tại rời rạc mà tạo thành một hệ thống có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Do đó, sự đồng bộ cần được thể hiện ở việc xác định rõ nội hàm pháp lý, điều kiện áp dụng và hậu quả pháp lý của từng biện pháp trong mối quan hệ với các biện pháp còn lại. Việc cùng một biện pháp xử lý vi phạm nhưng được quy định khác nhau giữa các văn bản pháp luật sẽ làm phát sinh nhiều cách hiểu và áp dụng trái chiều, từ đó làm giảm tính ổn định và khả năng dự liệu của pháp luật đối với các chủ thể tham gia quan hệ hợp đồng.
Cuối cùng, hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn là thước đo phản ánh trực tiếp mức độ bảo đảm tính thống nhất của các quy định về xử lý vi phạm hợp đồng. Tính thống nhất không chỉ tồn tại trên phương diện lập pháp mà phải được thể hiện trong hoạt động giải thích và áp dụng pháp luật của các cơ quan có thẩm quyền. Khi các quy định thiếu nhất quán, cùng một hành vi vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý khác nhau, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên cũng như làm suy giảm niềm tin vào pháp luật. Do đó, bảo đảm tính thống nhất còn gắn liền với khả năng dự đoán trước hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm và việc áp dụng pháp luật một cách ổn định, công bằng trong thực tiễn.
Trên cơ sở đó, bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng có thể được hiểu là quá trình xây dựng, hoàn thiện và áp dụng pháp luật theo một chỉnh thể thống nhất, không mâu thuẫn, không chồng chéo về nguyên tắc và nội hàm pháp lý, nhằm bảo đảm việc xử lý vi phạm hợp đồng được thực hiện một cách nhất quán, hiệu quả và cân bằng lợi ích giữa các chủ thể trong quan hệ hợp đồng.
2. Thực trạng các quy định pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng tại Việt Nam
2.1. Các quy định pháp luật về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại hợp đồng
Trong hệ thống pháp luật theo truyền thống Civil Law, phạt vi phạm được nhìn nhận đồng thời như biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, chế tài hợp đồng và một dạng trách nhiệm hợp đồng. Cách tiếp cận này cũng được phản ánh trong pháp luật Việt Nam khi Luật Thương mại 2005 xác định phạt vi phạm chỉ phát sinh nếu có thỏa thuận trong hợp đồng và có hành vi vi phạm nghĩa vụ trên thực tế. Như vậy, phạt vi phạm không mang tính đương nhiên mà phụ thuộc quyết định vào ý chí thỏa thuận của các bên, qua đó thể hiện nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận trong giao kết hợp đồng Tuy nhiên, việc đặt nặng vai trò của thỏa thuận cũng làm bộc lộ những hạn chế nhất định, đặc biệt trong bối cảnh các hợp đồng theo mẫu hoặc hợp đồng có sự bất cân xứng về vị thế. Trong nhiều trường hợp, các bên chỉ thỏa thuận về phạt vi phạm mà không đề cập đến bồi thường thiệt hại, dẫn đến nguy cơ thiệt hại thực tế không được bù đắp đầy đủ, trong khi mức phạt đã thỏa thuận có thể không tương xứng với mức độ thiệt hại phát sinh.
Yêu cầu “phải có thỏa thuận” về phạt vi phạm còn làm nảy sinh mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật hiện hành, đặc biệt trong việc xác định mối quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại. Mặc dù đều coi thỏa thuận phạt vi phạm là điều kiện làm phát sinh trách nhiệm hợp đồng, nhưng Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 lại quy định hệ quả pháp lý khác nhau. Theo Bộ luật Dân sự 2015, việc áp dụng đồng thời phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại chỉ được thực hiện khi có thỏa thuận rõ ràng; nếu hợp đồng chỉ thỏa thuận về phạt vi phạm thì bên vi phạm không phải bồi thường thiệt hại. Ngược lại, Luật Thương mại 2005 cho phép bên bị vi phạm yêu cầu đồng thời cả hai chế tài chỉ cần có thỏa thuận phạt vi phạm, không phụ thuộc vào việc hợp đồng có quy định riêng về bồi thường thiệt hại hay không.
Sự khác biệt này phản ánh hai định hướng lập pháp khác nhau: Bộ luật Dân sự đề cao tối đa quyền tự do thỏa thuận và giới hạn trách nhiệm của bên vi phạm trong phạm vi các bên đã dự liệu; trong khi Luật Thương mại ưu tiên bảo vệ lợi ích của bên bị vi phạm và mục tiêu bù đắp thiệt hại thực tế trong hoạt động thương mại. Tuy nhiên, việc thiếu thống nhất trong cách tiếp cận đã dẫn đến tình trạng cùng một thỏa thuận phạt vi phạm nhưng phạm vi trách nhiệm của bên vi phạm lại được xác định khác nhau tùy theo luật áp dụng, làm gia tăng rủi ro pháp lý và khó khăn trong thực tiễn giải quyết tranh chấp.
Không chỉ dừng lại ở quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại, mà mức phạt vi phạm cũng có sự khác nhau. Bộ luật Dân sự 2015 không đặt ra giới hạn mức phạt, trong khi Luật Thương mại 2005 và Luật Xây dựng 2014 lại quy định các mức trần cụ thể (lần lượt là 8% và 12% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm)[1]. Sự khác biệt này xuất phát từ mục tiêu điều chỉnh và chính sách lập pháp riêng của từng đạo luật, song trong bối cảnh các quan hệ hợp đồng ngày càng mang tính liên ngành, việc tồn tại đồng thời các mức giới hạn khác nhau đã làm gia tăng nguy cơ xung đột pháp luật và thiếu nhất quán trong áp dụng. Hơn nữa, các quy định giới hạn mức phạt vi phạm trong luật chuyên ngành, dù nhằm mục tiêu bảo vệ lợi ích chung, đã can thiệp đáng kể vào quyền tự do thỏa thuận của các bên theo Bộ luật Dân sự. Ngoài ra, dù được thiết kế nhằm dung hòa lợi ích và bảo đảm cân bằng quyền giữa các bên, quy định về mức phạt vi phạm tối đa trong hai lĩnh vực này trên thực tế chỉ phát huy tác dụng trong bối cảnh có tranh chấp, còn trong quá trình thực hiện hợp đồng thường mang tính hình thức[2]
Thực tiễn cho thấy, nhiều chủ thể vẫn thỏa thuận mức phạt vượt quá giới hạn luật chuyên ngành nhằm tăng cường tính ràng buộc hợp đồng. Tuy nhiên, khi tranh chấp phát sinh, chính sự không thống nhất của pháp luật lại tạo điều kiện cho các bên linh hoạt viện dẫn quy định có lợi cho mình, làm suy giảm tính ổn định và dự liệu trước của quan hệ hợp đồng. Trong xét xử, vẫn còn có cách tiếp cận khác nhau đối với hiệu lực của thỏa thuận phạt vi phạm vượt mức, khi có vụ việc chỉ công nhận phần trong giới hạn luật định, nhưng cũng có trường hợp tuyên vô hiệu toàn bộ điều khoản phạt vi phạm. Cụ thể, Bản án số 17/2017/KDTM-ST của Tòa án nhân dân Quận X, Thành phố H, khi giải quyết tranh chấp về thỏa thuận phạt vi phạm vượt quá mức phạt tối đa do pháp luật cho phép, vẫn công nhận hiệu lực của điều khoản phạt vi phạm, nhưng chỉ áp dụng trong phạm vi 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm theo quy định của Luật Thương mại năm 2005. Ngược lại, trong Bản án số 01/2017/KDTM-ST ngày 20/7/2017 của Tòa án nhân dân thị xã B, tỉnh P, Tòa án cho rằng mức phạt vi phạm 20% giá trị hợp đồng đã vượt quá giới hạn pháp luật cho phép, nên không chấp nhận yêu cầu phạt vi phạm và tuyên bố điều khoản phạt vi phạm vô hiệu[3]. Từ đó có thể thấy rằng, việc hiểu và áp dụng thống nhất các quy định pháp luật về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hết sức cần thiết cho các bên khi giao kết và thực hiện hợp đồng, và với cơ quan tài phán trong việc bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất, công bằng và ổn định. Đây là cơ sở quan trọng đặt ra yêu cầu hoàn thiện và hài hòa hóa các quy định pháp luật về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay.
2.2. Quy định pháp luật về huỷ bỏ hợp đồng và đơn phương chấm dứt hợp đồng
Một biểu hiện điển hình của sự thiếu thống nhất trong pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện nay là việc tồn tại song song hai thuật ngữ “vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng” trong Bộ luật Dân sự năm 2015 và “vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng” trong Luật Thương mại năm 2005, mặc dù cả hai đều được sử dụng làm căn cứ áp dụng các chế tài có hậu quả pháp lý nghiêm khắc, đặc biệt là quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng. Sự khác biệt này không chỉ mang tính kỹ thuật lập pháp mà còn phản ánh sự khác nhau về bối cảnh ban hành, mục tiêu điều chỉnh và tư duy lập pháp của từng đạo luật. Luật Thương mại 2005 chịu ảnh hưởng rõ nét của pháp luật thương mại quốc tế, nhất là Công ước Viên 1980 (CISG), khi tiếp thu khái niệm “vi phạm cơ bản” nhằm tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại và hội nhập quốc tế. Trong khi đó, Bộ luật Dân sự 2015, với vai trò là luật chung, lựa chọn thuật ngữ “vi phạm nghiêm trọng” để điều chỉnh các quan hệ hợp đồng đa dạng, trong đó các chủ thể không nhất thiết có trình độ và kinh nghiệm giao kết cao. Tuy nhiên, khi ban hành BLDS 2015, nhà làm luật đã không chuẩn hóa thuật ngữ với Luật Thương mại, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong cùng một chế định pháp luật[4]. Xét về phương diện nội dung, “vi phạm cơ bản” và “vi phạm nghiêm trọng” có sự khác biệt nhất định về mặt ngữ nghĩa: “vi phạm cơ bản” nhấn mạnh tính chất gốc rễ của hành vi vi phạm đối với mục tiêu của hợp đồng, trong khi “vi phạm nghiêm trọng” thiên về mức độ và hậu quả của hành vi đó. Dù vậy, cả Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại 2005 đều thống nhất ở tiêu chí cốt lõi là hành vi vi phạm phải đạt đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng. Vấn đề đặt ra là pháp luật hiện hành lại không quy định rõ thế nào là “mục đích hợp đồng”, khiến việc xác định mức độ vi phạm phụ thuộc nhiều vào cách diễn giải của các bên và cơ quan tài phán. Trong bối cảnh mục đích hợp đồng có thể đa dạng, không luôn được thể hiện rõ ràng hoặc có thể thay đổi trong quá trình thực hiện, sự thiếu vắng tiêu chí đánh giá cụ thể đã làm gia tăng tính chủ quan và khó dự liệu trước khi áp dụng chế tài hủy bỏ hợp đồng. Thêm vào đó, một hợp đồng được giao kết có thể có nhiều mục đích khác nhau, chúng có thể được thể hiện rõ ràng trong hợp đồng hoặc có thể không đề cập tới, đặc biệt là trường hợp mục đích hợp đồng còn có thể thay đổi nếu bên bị vi phạm hợp đồng thấy cần thiết cho việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình
Không chỉ tồn tại sự thiếu thống nhất về thuật ngữ giữa Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại, pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng còn bộc lộ sự khác biệt đáng kể về căn cứ hủy bỏ hợp đồng giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022. Theo cách tiếp cận chung, Bộ luật Dân sự năm 2015 cho phép hủy bỏ hợp đồng khi một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hoặc vi phạm điều kiện hủy bỏ đã được thỏa thuận; trên cơ sở đó, Luật Thương mại năm 2005 cụ thể hóa bằng khái niệm “vi phạm cơ bản”, gắn hành vi vi phạm với việc làm cho bên kia không đạt được mục đích giao kết hợp đồng. Mặc dù khác nhau về thuật ngữ, cả hai đạo luật đều lấy mức độ ảnh hưởng của hành vi vi phạm đối với lợi ích cốt lõi của bên bị vi phạm làm tiêu chí trung tâm để áp dụng chế tài hủy bỏ hợp đồng. Ngược lại, Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 tiếp cận theo hướng đặc thù khi gắn quyền hủy bỏ hợp đồng chủ yếu với hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin, nhất là trường hợp cố ý cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc sai sự thật. Cách tiếp cận này xuất phát từ nguyên tắc trung thực tuyệt đối – nền tảng của quan hệ bảo hiểm – và có cơ sở về mặt kỹ thuật bảo hiểm. Tuy nhiên, xét trong chỉnh thể pháp luật hợp đồng, việc cho phép hủy bỏ hợp đồng mà không cần đánh giá mức độ ảnh hưởng thực tế của hành vi vi phạm đối với mục đích hợp đồng đã tạo ra sự lệch pha so với logic chung của các chế tài xử lý vi phạm hợp đồng.
Từ thực trạng pháp luật nêu trên, có thể nhận thấy rằng pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng vẫn còn tồn tại một số mâu thuẫn, ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch cũng như khả năng dự liệu quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hợp đồng. Thực trạng này phù hợp với nhận định tại Nghị quyết số 66-NQ/TW khi chỉ rõ rằng công tác xây dựng và thi hành pháp luật hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là tình trạng các quy định pháp luật thiếu thống nhất, chồng chéo, mâu thuẫn hoặc chưa rõ ràng, gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Những bất cập này không chỉ làm suy giảm hiệu lực, hiệu quả điều chỉnh của pháp luật mà còn ảnh hưởng đến việc triển khai các chủ trương, chính sách phát triển của Đảng và Nhà nước. Trên cơ sở đó, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và khả thi là yêu cầu đặt ra nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
3. Kiến nghị bảo đảm tính thống nhất giữa các quy định pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới
3.1. Kiến nghị ban hành văn bản hướng dẫn xác định tiêu chí phân định giữa hợp đồng thương mại và hợp đồng dân sự thuần tuý
Một trong những bất cập nổi bật trong thực tiễn áp dụng các quy định về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại hiện nay là việc thiếu vắng các tiêu chí pháp lý cụ thể, rõ ràng để phân định giữa hợp đồng dân sự thuần túy với hợp đồng thương mại, hợp đồng xây dựng và các hợp đồng chuyên ngành khác. Sự thiếu rõ ràng này không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp mà còn phản ánh hạn chế trong việc xác định ranh giới điều chỉnh giữa luật chung và luật chuyên ngành trong lĩnh vực hợp đồng.
Mặc dù Luật Thương mại năm 2005 xác định phạm vi điều chỉnh thông qua khái niệm “hoạt động thương mại” dựa trên tiêu chí mục đích sinh lợi, song tiêu chí này vẫn mang tính trừu tượng, chưa làm rõ mối quan hệ giữa mục đích giao kết, tư cách pháp lý của chủ thể và tính chất nghĩa vụ hợp đồng[5]. Trên thực tế, nhiều hợp đồng có yếu tố thương mại nhưng không nhằm mục đích sinh lợi trực tiếp, trong khi không ít giao dịch giữa các chủ thể không phải là thương nhân lại gắn liền với hoạt động kinh doanh thường xuyên. Điều này dẫn đến tình trạng cùng một loại hợp đồng nhưng có thể bị xác định khác nhau về tính chất pháp lý, kéo theo việc áp dụng pháp luật không thống nhất, đặc biệt trong xử lý phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và căn cứ miễn trừ trách nhiệm.
Từ thực trạng đó, việc ban hành một văn bản hướng dẫn thống nhất nhằm xác định rõ tiêu chí phân định các loại hợp đồng là yêu cầu cấp thiết. Về hình thức, văn bản này nên được ban hành dưới dạng nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc nghị quyết liên tịch, nhằm bảo đảm giá trị pháp lý và khả năng định hướng áp dụng thống nhất trong xét xử. Theo đó, về nội dung, văn bản hướng dẫn cần làm rõ các tiêu chí mang tính bản chất, bao gồm: (i) tư cách pháp lý của chủ thể giao kết, đặc biệt là vai trò của thương nhân và tính chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh; (ii) mục đích chủ yếu của việc giao kết hợp đồng, theo đó chỉ coi là hợp đồng thương mại khi mục đích sinh lợi mang tính trực tiếp và chủ đạo; (iii) tính chất thường xuyên, lặp lại của hoạt động theo hợp đồng; và (iv) đối tượng, nội dung nghĩa vụ hợp đồng trong mối liên hệ với chuỗi hoạt động kinh doanh của chủ thể. Việc xác định rõ các tiêu chí này sẽ góp phần khắc phục tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất, tạo nền tảng cho việc áp dụng nhất quán các quy định về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và miễn trừ trách nhiệm, qua đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của pháp luật hợp đồng.
3.2. Sửa đổi các luật chuyên ngành theo hướng tiệm cận hơn với tinh thần của Bộ luật Dân sự 2015, cho phép được tự do thoả thuận mức phạt vi phạm hợp đồng
Theo quan điểm của nhóm tác giả, cơ quan lập pháp có thể xem xét sửa đổi các luật chuyên ngành theo hướng tiệm cận với tinh thần của Bộ luật Dân sự năm 2015, theo đó mở rộng quyền tự do thỏa thuận của các bên về mức phạt vi phạm hợp đồng. Cách tiếp cận này dựa trên nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận được ghi nhận tại Điều 3 và Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015 – nguyên tắc nền tảng của pháp luật hợp đồng trong nền kinh tế thị trường. Theo đó, pháp luật không đặt ra mức trần cứng đối với phạt vi phạm mà chỉ can thiệp trong trường hợp thỏa thuận xâm phạm trật tự công hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của bên yếu thế. Trường hợp hợp đồng chỉ thỏa thuận về việc áp dụng phạt vi phạm mà không xác định cụ thể mức phạt, pháp luật có thể thiết lập các mức phạt mặc định để áp dụng, nhưng không mang tính bắt buộc tuyệt đối. Theo đó, cơ chế mức phạt mặc định là giải pháp dung hòa hợp lý giữa yêu cầu bảo vệ trật tự công và tính linh hoạt của quan hệ hợp đồng, đồng thời góp phần hạn chế tranh chấp phát sinh[6].
3.3. Thống nhất sử dụng thuật ngữ “vi phạm cơ bản” giữa Luật Thương mại 2005 và Bộ Luật Dân sự 2015
Như đã đề cập, việc tồn tại song song hai thuật ngữ vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng trong Luật Thương mại năm 2005 và vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng trong Bộ luật Dân sự năm 2015, trong khi cả hai đều được sử dụng làm căn cứ dẫn đến huỷ bỏ hợp đồng và đơn phương chấm dứt hợp đồng, đã và đang gây khó khăn cho việc nhận thức và áp dụng pháp luật trong thực tiễn. Do đó, cần xem xét thống nhất sử dụng một thuật ngữ chung trong toàn bộ hệ thống pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng, thay vì duy trì đồng thời hai thuật ngữ có hậu quả pháp lý tương đồng nhưng không được giải thích rõ mối quan hệ giữa luật chung và luật chuyên ngành.
Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất sửa đổi thuật ngữ vi phạm nghiêm trọng trong Bộ luật Dân sự năm 2015 thành vi phạm cơ bản nhằm bảo đảm sự thống nhất với Luật Thương mại năm 2005. Xét về nội hàm pháp lý, mặc dù cách diễn đạt khác nhau, song cả hai thuật ngữ đều phản ánh hành vi vi phạm nghĩa vụ đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích giao kết hợp đồng, nên việc sửa đổi thuật ngữ không làm thay đổi bản chất pháp lý của quy định. Bên cạnh đó, thuật ngữ vi phạm nghiêm trọng không tương thích với pháp luật và thông lệ quốc tế, khi các văn kiện quan trọng như CISG 1980, PECL hay PICC đều thống nhất sử dụng thuật ngữ vi phạm cơ bản (fundamental breach) làm căn cứ huỷ bỏ hợp đồng[7]. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế, việc thống nhất sử dụng thuật ngữ vi phạm cơ bản không chỉ bảo đảm tính nhất quán giữa luật chung và luật chuyên ngành mà còn góp phần hạn chế xung đột giữa pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế. Ngoài ra, do thuật ngữ nghiêm trọng đã được sử dụng phổ biến trong pháp luật hình sự và hành chính để đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi vi phạm, việc tiếp tục sử dụng thuật ngữ này trong lĩnh vực dân sự còn tiềm ẩn nguy cơ chồng chéo về ngữ nghĩa, ảnh hưởng đến việc áp dụng pháp luật thống nhất trong thực tiễn. Qua đó, góp phần nâng cao uy tín của hệ thống pháp luật Việt Nam, thúc đẩy hội nhập quốc tế và khẳng định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên mới.
3.4. Sửa đổi tiêu chí xác định mức độ vi phạm nghĩa vụ hợp đồng theo hướng thay thế “mục đích hợp đồng” thành “lợi ích kỳ vọng từ hợp đồng”
Bên cạnh yêu cầu thống nhất thuật ngữ, pháp luật về xử lý vi phạm hợp đồng cũng cần hoàn thiện tiêu chí xác định mức độ vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Hiện nay, Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005 đều sử dụng “mục đích của hợp đồng” làm căn cứ đánh giá vi phạm làm phát sinh quyền huỷ bỏ hợp đồng hoặc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng. Tuy nhiên, pháp luật chưa có hướng dẫn cụ thể về cách xác định mục đích hợp đồng đối với từng loại hợp đồng, trong khi nội dung này cũng không bắt buộc phải được thể hiện trong hợp đồng. Cách tiếp cận này khiến việc xác định mức độ vi phạm phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của cơ quan tài phán, làm giảm tính dự liệu và thống nhất trong áp dụng pháp luật.
Từ thực tiễn đó, một số học giả đề xuất tiếp cận vi phạm cơ bản theo hướng của Công ước CISG 1980, trong đó tiêu chí trung tâm là việc hành vi vi phạm tước đi đáng kể lợi ích mà bên bị vi phạm có quyền kỳ vọng từ hợp đồng. Theo quan điểm này, việc đánh giá vi phạm cơ bản nên gắn với lợi ích thực chất mà hợp đồng mang lại, thay vì giới hạn trong mục đích giao kết mang tính trừu tượng[8]. Nhóm tác giả cho rằng, tiêu chí “lợi ích kỳ vọng từ hợp đồng” có ưu điểm ở chỗ phản ánh trực tiếp cấu trúc quyền và nghĩa vụ đã được các bên xác lập, đồng thời tạo cơ sở khách quan hơn cho cơ quan giải quyết tranh chấp trong việc đánh giá mức độ vi phạm. Do đó, việc sửa đổi tiêu chí xác định vi phạm cơ bản theo hướng thay thế “mục đích giao kết hợp đồng” bằng “lợi ích kỳ vọng từ hợp đồng” không chỉ khắc phục những bất cập hiện hành mà còn góp phần hoàn thiện chế định huỷ bỏ hợp đồng và đơn phương chấm dứt hợp đồng theo hướng thống nhất, minh bạch và phù hợp với yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới.
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Nghị quyết số 66 - NQ/TW ngày 30 tháng 04 năm 2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới
2. Nguyễn Minh Đoan ,Một số vấn đề về xây dựng và củng cố pháp luật trong Nhà nước phát quyền Việt Nam, Trang thông tin điện tử tổng hợp Ban Nội chính Trung ương, 2022, link truy cập: https://noichinh.vn/nghien-cuu-trao-doi/202204/mot-so-van-de-ve-xay-dung-va-cung-co-phap-luat-trong-nha-nuoc-phat-quyen-viet-nam-310843/
3. Nguyễn Văn Hợi, Sự không thống nhất trong quy định về hợp đồng giữa Luật Thương mại và Bộ Luật Dân sự, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 02 + 03 (402 +403) tháng 2 năm 2020, trang 94 – 102
4. Nguyễn Văn Cường, Một số vấn đề về thống nhất pháp luật hợp đồng, Tạp chí Luật học, số 6/2019, trang 47 – 52
5. Trần Thị Huệ, Hoàn thiện pháp luật hợp đồng ở Việt Nam, Nxb. Tư pháp,2020
6. Võ Sỹ Mạnh,Vi phạm cơ bản hợp đồng theo công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế và định hướng hoàn thiện các quy định có liên quan của pháp luật Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, 2015
[1] Xem tại: Điều 301 Luật Thương mại 2005, sửa đổi bổ sung năm 2019 và Khoản 2 Điều 146 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020
[2] Nguyễn Văn Hợi, Sự không thống nhất trong quy định về hợp đồng giữa Luật Thương mại và Bộ Luật Dân sự, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 02 + 03 (402 +403) năm 2020, tr. 97
[3] Xem tại: Bản án số 17/2017/KDTM-ST ngày 06/6/2017 của Tòa án nhân dân Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh về tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa và Bản án số 01/2017/KDTM-ST ngày 20/7/2017 của Tòa án nhân dân thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước về tranh chấp hợp đồng mua bán tài sản
[4] Nguyễn Văn Cường, Một số vấn đề về thống nhất pháp luật hợp đồng, Tạp chí Luật học, số 6/2019, tr. 48
[5] Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005, sửa đổi bổ sung năm 2025
[6] Trần Thị Huệ, Hoàn thiện pháp luật hợp đồng ở Việt Nam, Nxb. Tư pháp, 2020, tr. 171
[7] Xem tại: Điều 25 CIGS 1980, Điều 7.3.1 PICC 2016 và Điều 8:103 PECL
[8] Võ Sỹ Mạnh, Vi phạm cơ bản hợp đồng theo công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế và định hướng hoàn thiện các quy định có liên quan của pháp luật Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, 2015, tr. 167 - 171.
Phiên tòa xét xử rút kinh nghiệm vụ án dân sự tại TAND huyện Phú Hòa (Phú Yên) - Nguồn: Ánh Việt - Báo BVPL.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
VỮNG BƯỚC DƯỚI CỜ ĐẢNG
-
Giá trị chứng minh của chứng cứ trong trường hợp bị cáo không nhận tội
-
Chế định thỏa thuận nhận tội trong tố tụng hình sự Cộng hòa Italia và đề xuất đối với Việt Nam
-
Tình tiết “có tính chất loạn luân” trong Bộ luật Hình sự
Bình luận