Cụ thể hóa quan điểm “tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất” vào Luật sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai năm 2024
Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, tại Điều 53 khẳng định: “Đất đai là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”. Quy định này xác lập cơ sở hiến định của chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người sử dụng đất và các chủ thể có liên quan. Yêu cầu đó càng có ý nghĩa quan trọng trong trường hợp Nhà nước thu hồi đất, bởi việc thu hồi có thể tác động trực tiếp đến nơi ở, điều kiện sống, việc làm và sinh kế của người dân.
Đặt vấn đề
Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 16/6/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đã nhấn mạnh yêu cầu đổi mới chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, bảo đảm người dân sau khi bị thu hồi đất có chỗ ở, điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, gắn với đào tạo nghề, tạo việc làm và ổn định đời sống. Những định hướng này từng bước được thể chế hóa trong Luật Đất đai năm 2024. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy thu hồi đất vẫn có thể gây ra những biến động đáng kể về nơi ở, thu nhập, việc làm, quan hệ cộng đồng và phương thức sinh kế. Vì vậy, nếu chỉ tập trung vào bồi thường giá trị quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất và thực hiện các khoản hỗ trợ thì chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.
Đáng chú ý, Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về quan điểm, định hướng sửa đổi Luật Đất đai và các luật có liên quan đã đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy “bồi thường tài sản bị thu hồi” sang tư duy “tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất”. Định hướng này thể hiện sự chuyển đổi trong cách tiếp cận chính sách: không chỉ bù đắp những giá trị vật chất bị mất mà còn hướng tới phục hồi, ổn định và từng bước cải thiện nơi ở, điều kiện sống và sinh kế của người dân.
Từ yêu cầu trên, việc sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai năm 2024 cần làm rõ nội hàm pháp lý của “tái thiết cuộc sống”, xác định trách nhiệm của Nhà nước và các chủ thể có liên quan, đồng thời thiết lập cơ chế bảo đảm thực hiện phù hợp, khả thi. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích cơ sở chính trị, hiến định và pháp lý của quan điểm “tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất”, làm rõ nội hàm của quan điểm này và đề xuất định hướng, giải pháp nội luật hóa vào Luật sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai năm 2024.
1. Cơ sở chính trị, hiến định và pháp lý của việc tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất
1.1. Cơ sở chính trị
Về phương diện chính trị, Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 16/6/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đã đặt ra yêu cầu đổi mới chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, bảo đảm người có đất bị thu hồi có chỗ ở, cuộc sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, đồng thời chú trọng đào tạo nghề, tạo việc làm, tổ chức lại sản xuất và ổn định đời sống.
Tiếp đó, Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 28/7/2026 về quan điểm, định hướng sửa đổi Luật Đất đai và các luật có liên quan đã phát triển tư duy chính sách theo hướng “chuyển mạnh từ tư duy bồi thường tài sản bị thu hồi sang tư duy tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất”, gắn với yêu cầu cải thiện nơi ở, điều kiện sống và sinh kế. Sự phát triển này cho thấy chính sách đất đai đang hướng từ bồi thường, khắc phục thiệt hại sang bảo đảm kết quả ổn định và từng bước cải thiện cuộc sống của người dân. Đây là cơ sở chính trị trực tiếp để nghiên cứu, thể chế hóa quan điểm tái thiết cuộc sống trong quá trình sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai năm 2024.
1.2. Cơ sở hiến định
Về phương diện hiến định, yêu cầu tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất được đặt trên nền tảng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể người sử dụng đất bị thu hồi đất. Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật1. Hiến pháp năm 2013 đồng thời xác định Nhà nước thu hồi đất do tổ chức, cá nhân đang sử dụng trong trường hợp thật cần thiết do luật định vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Việc thu hồi đất phải công khai, minh bạch và được bồi thường theo quy định của pháp luật2.
Quan điểm tái thiết cuộc sống còn có cơ sở từ các quyền hiến định có liên quan trực tiếp đến đời sống của người dân. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền có nơi ở hợp pháp của công dân (Điều 22), quyền sở hữu đối với nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất và các tài sản hợp pháp (Điều 32), quyền được bảo đảm an sinh xã hội (Điều 34), quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và nơi làm việc (Điều 35).
Từ đó có thể thấy, khi Nhà nước thu hồi đất, vấn đề pháp lý không chỉ giới hạn ở việc xác định giá trị quyền sử dụng đất và tài sản bị thiệt hại để thực hiện bồi thường. Trong trường hợp việc thu hồi đất làm thay đổi nơi ở, mất hoặc suy giảm tư liệu sản xuất, việc làm, thu nhập và sinh kế, chính sách pháp luật còn phải đặt ra các biện pháp thích hợp nhằm bảo đảm các quyền và lợi ích hiến định có liên quan của người dân. Đây chính là nền tảng hiến định để chuyển từ cách tiếp cận “bồi thường tài sản” sang cách tiếp cận rộng hơn là “tái thiết cuộc sống”.
1.3. Cơ sở pháp lý và sự thể chế hóa trong Luật Đất đai năm 2024
Trên cơ sở các định hướng chính trị và nguyên tắc hiến định nêu trên, Luật Đất đai năm 2024 đã dành riêng Chương VII quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. Đáng chú ý, Điều 91 đã xác lập các nguyên tắc về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo hướng dân chủ, khách quan, công bằng, công khai, minh bạch, kịp thời; đồng thời quy định trách nhiệm của Nhà nước trong việc hỗ trợ người có đất thu hồi có việc làm, có thu nhập, ổn định đời sống, sản xuất. Luật Đất đai năm 2024 cũng yêu cầu khu tái định cư phải được hoàn thiện về hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và việc phê duyệt phương án, bố trí tái định cư phải được hoàn thành trước khi có quyết định thu hồi đất.
Những quy định này cho thấy Luật Đất đai năm 2024 đã bước đầu tiếp cận yêu cầu “tái thiết cuộc sống”, bởi đối tượng mà chính sách hướng tới không chỉ là giá trị tài sản bị mất mà còn bao gồm việc làm, thu nhập, đời sống, sản xuất, nơi ở và điều kiện hạ tầng tại nơi tái định cư. Tuy nhiên, các yếu tố này hiện vẫn được thể hiện chủ yếu dưới dạng các chế định riêng biệt về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư, chưa hình thành một nguyên tắc pháp lý thống nhất về mục tiêu cuối cùng của chính sách thu hồi đất là tái thiết và bảo đảm cuộc sống của các chủ thể người sử dụng đất có đất bị thu hồi.
Đây chính là điểm cần được tiếp tục nghiên cứu trong quá trình sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai năm 2024. Nghị quyết số 21-NQ/TW đã tạo ra cơ sở chính trị trực tiếp để chuyển hóa yêu cầu này thành một định hướng lập pháp mới, trong đó trọng tâm cần xác định sau khi Nhà nước thu hồi đất, cuộc sống của người dân được tổ chức và bảo đảm như thế nào để họ có nơi ở, điều kiện sống ổn định và bền vững. Nghị quyết số 21-NQ/TW cũng yêu cầu các khu tái định cư phải bảo đảm hạ tầng, dịch vụ thiết yếu và quan tâm đến sinh kế của người dân, qua đó cho thấy “tái thiết cuộc sống” cần được tiếp cận như một mục tiêu xuyên suốt của toàn bộ chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.
Từ góc độ này, có thể khẳng định Nghị quyết số 18-NQ/TW là nền tảng chính trị quan trọng dẫn tới việc xây dựng và ban hành Luật Đất đai năm 2024; Luật Đất đai năm 2024 là bước thể chế hóa các định hướng đó; còn Nghị quyết số 21-NQ/TW tiếp tục kế thừa và phát triển, nâng cao các yêu cầu về bảo đảm quyền, lợi ích của người dân, tạo cơ sở chính trị cho bước thể chế hóa tiếp theo thông qua việc sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai năm 2024. Việc xác lập mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng để tránh cách hiểu rằng “tái thiết cuộc sống” là một chính sách hoàn toàn mới, đồng thời làm rõ tính kế thừa, phát triển trong quá trình hoàn thiện pháp luật đất đai ở Việt Nam.
2. Nội hàm pháp lý của quan điểm “tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất”
“Tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất” là một quan điểm chính sách mới về cách tiếp cận đối với quyền và lợi ích của người sử dụng đất có đất bị thu hồi. Nếu tư duy “bồi thường tài sản bị thu hồi” chủ yếu đặt trọng tâm vào việc xác định và hoàn trả giá trị tài sản, quyền sử dụng đất mà người dân bị mất, thì tư duy “tái thiết cuộc sống” hướng đến một mục tiêu rộng hơn đó là bảo đảm các chủ thể người sử dụng đất có đất bị thu hồi có khả năng duy trì, khôi phục và phát triển các điều kiện cơ bản của cuộc sống. Nghị quyết số 21-NQ/TW đã thể hiện rõ sự chuyển đổi này khi đặt yêu cầu bảo đảm chỗ ở, điều kiện sống và sinh kế của người có đất ở bị thu hồi.
Từ góc độ pháp lý, “tái thiết cuộc sống” trước hết cần được xác định là mục tiêu của chính sách thu hồi đất và là tiêu chí đánh giá mức độ bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người có đất bị thu hồi, chứ không phải là một chế độ độc lập đứng ngoài các chế định bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Theo đó, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư phải được thiết kế và tổ chức thực hiện như những công cụ pháp lý nhằm đạt tới mục tiêu cuối cùng là bảo đảm cuộc sống của người dân sau thu hồi đất.
Thứ nhất, tái thiết cuộc sống phải bảo đảm nơi ở đối với trường hợp người dân bị thu hồi đất ở. Việc bố trí tái định cư vì vậy không nên chỉ được nhìn nhận dưới góc độ “bố trí một chỗ ở thay thế”, mà phải bảo đảm người dân có điều kiện tiếp cận một nơi ở phù hợp, an toàn, ổn định và có khả năng đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của cuộc sống. Nơi ở mới cần được đặt trong mối quan hệ với hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, môi trường sống và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Đây cũng là nội dung được Nghị quyết số 21-NQ/TW nhấn mạnh khi yêu cầu người có đất ở bị thu hồi phải có chỗ ở, điều kiện sống ngang bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ.
Thứ hai, tái thiết cuộc sống phải bảo đảm điều kiện sống. Điều kiện sống không đồng nhất với giá trị vật chất của nhà ở hoặc khoản tiền bồi thường. Một phương án có thể bảo đảm đầy đủ giá trị tài sản nhưng vẫn chưa đạt yêu cầu tái thiết cuộc sống nếu làm cho người dân mất khả năng tiếp cận trường học, cơ sở y tế, giao thông, các dịch vụ công cộng hoặc môi trường sống tương đương với trước khi thu hồi đất. Vì vậy, pháp luật cần chuyển trọng tâm từ việc đánh giá “đã bồi thường đủ chưa” sang đánh giá “cuộc sống sau thu hồi đất có được bảo đảm hay không”.
Thứ ba, tái thiết cuộc sống phải gắn với bảo đảm và khôi phục sinh kế. Đây là nội dung đặc biệt quan trọng đối với người bị thu hồi đất nông nghiệp, đất sản xuất, kinh doanh hoặc những trường hợp mà thu nhập của hộ gia đình phụ thuộc trực tiếp vào đất. Việc trả tiền bồi thường một lần không mặc nhiên đồng nghĩa với việc sinh kế của người dân đã được bảo đảm. Do đó, chính sách pháp luật cần chú trọng đào tạo, chuyển đổi nghề, tạo việc làm, hỗ trợ chuyển đổi phương thức sản xuất, tiếp cận các cơ hội kinh doanh và các biện pháp hỗ trợ phù hợp khác. Từ góc độ này, tái thiết cuộc sống phải được tiếp cận theo hướng bảo đảm khả năng tạo ra thu nhập và duy trì sinh kế trong tương lai, thay vì chỉ bù đắp tổn thất đã xảy ra.
Thứ tư, tái thiết cuộc sống phải bảo đảm tính liên tục và bền vững của đời sống người dân. Thu hồi đất thường tạo ra sự thay đổi không chỉ tại thời điểm bàn giao đất mà còn trong một khoảng thời gian dài sau đó. Do vậy, hiệu quả của chính sách không thể chỉ được xác định tại thời điểm chi trả bồi thường hoặc bàn giao nhà tái định cư. Nhà nước cần quan tâm đến khả năng ổn định đời sống của người dân sau tái định cư, khả năng thích nghi với môi trường sống mới và khả năng duy trì sinh kế, thu nhập. Đây là cơ sở để xem xét bổ sung các cơ chế theo dõi, hỗ trợ trong một khoảng thời gian nhất định đối với những nhóm đối tượng có nguy cơ gặp khó khăn trong quá trình tái thiết cuộc sống.
Thứ năm, tái thiết cuộc sống phải gắn với sự tham gia thực chất của người sử dụng đất có đất bị thu hồi. Nếu mục tiêu của chính sách là tái thiết cuộc sống thì người dân không thể chỉ là đối tượng thụ hưởng hoặc đối tượng thực hiện các quyết định thu hồi đất. Các chủ thể người sử dụng đất có đất bị thu hồi cần được tham gia vào quá trình xây dựng, lựa chọn và thực hiện phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, đặc biệt đối với những nội dung liên quan trực tiếp đến nơi ở và sinh kế. Sự tham gia của người dân không chỉ góp phần bảo đảm tính dân chủ, công khai, minh bạch mà còn giúp các phương án tái thiết phù hợp hơn với nhu cầu và điều kiện thực tế của từng cộng đồng.
Như vậy, về phương diện pháp lý, có thể khái quát “tái thiết cuộc sống” gồm năm nhóm yêu cầu cơ bản: bảo đảm nơi ở; bảo đảm điều kiện sống; bảo đảm sinh kế và khả năng tạo thu nhập; bảo đảm tính ổn định, bền vững của cuộc sống sau thu hồi đất và bảo đảm sự tham gia của người dân trong quá trình tái thiết. Các yêu cầu này có quan hệ hữu cơ với nhau và phải được xem xét trong tổng thể chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.
Điểm quan trọng nhất của cách tiếp cận này là chuyển tiêu chí đánh giá chính sách từ “giá trị tài sản được bù đắp” sang “kết quả cuộc sống của người dân sau thu hồi đất”. Bồi thường là một phương tiện; hỗ trợ và tái định cư là những công cụ pháp lý; còn tái thiết và bảo đảm cuộc sống của người dân mới là mục tiêu mà chính sách cần hướng tới.
3. Nội luật hóa quan điểm “tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất” vào Luật sửa đổi, bổ sung Luật đất đai năm 2024
Để quan điểm “tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất” thực sự đi vào đời sống, đạt hiệu quả cao, yêu cầu đặt ra không chỉ là bổ sung một số chính sách hỗ trợ mới mà cần có sự thay đổi tương ứng trong cấu trúc pháp lý của chế định thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Theo đó, cần chuyển hóa quan điểm này thành những quy phạm pháp luật xác định rõ mục tiêu, nguyên tắc, quyền của người dân, trách nhiệm của các cơ quan Nhà nước và cơ chế bảo đảm thực hiện.
Thứ nhất, Nhà nước cần bổ sung mục tiêu tái thiết cuộc sống thành nguyên tắc chi phối việc bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Khoản 1 Điều 43 Dự thảo Luật Đất đai sửa đổi lần 3 quy định: “Việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải bảo đảm dân chủ, khách quan, công bằng, công khai, minh bạch, kịp thời, đúng pháp luật; đồng thời hướng đến lợi ích chung, sự phát triển bền vững, văn minh, hiện đại của cộng đồng, địa phương và quan tâm đến đối tượng chính sách xã hội, đối tượng trực tiếp sản xuất nông nghiệp”. Đáng chú ý, khoản 4 Điều 43 Dự thảo Luật Đất đai sửa đổi lần 3 đã quy định Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm sinh kế cho người có đất thu hồi thông qua các biện pháp hỗ trợ tạo việc làm, thu nhập, ổn định đời sống và sản xuất. Đây là những cơ sở quan trọng cho thấy Dự thảo đã bước đầu mở rộng cách tiếp cận từ bồi thường thiệt hại sang quan tâm đến điều kiện sống và sinh kế của người dân.
Tuy nhiên, các quy định này chưa xác lập rõ việc bảo đảm và tái thiết cuộc sống là mục tiêu xuyên suốt của toàn bộ quá trình thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Khoản 1 Điều 43 Dự thảo Luật Đất đai sửa đổi lần 3 chủ yếu xác định các nguyên tắc về phương thức tổ chức thực hiện, trong khi khoản 4 Điều 43 Dự thảo Luật Đất đai sửa đổi lần 3 mới đề cập đến trách nhiệm bảo đảm sinh kế mà chưa làm rõ mối liên hệ giữa sinh kế, nơi ở, điều kiện sống và kết quả ổn định cuộc sống sau thu hồi đất. Vì vậy, nếu chỉ căn cứ vào việc thực hiện đúng trình tự, xác định đúng đối tượng và chi trả đủ các khoản bồi thường, hỗ trợ theo phương án được phê duyệt thì chưa đủ cơ sở để đánh giá người có đất thu hồi đã được bảo đảm khả năng ổn định cuộc sống hay chưa.
Do đó, cần sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 43 Dự thảo Luật Đất đai sửa đổi lần 3 theo hướng xác định rõ mục tiêu tái thiết cuộc sống, đồng thời gắn mục tiêu này với trách nhiệm tổ chức thực hiện của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cụ thể như sau: “Việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất phải hướng tới mục tiêu bảo đảm và tái thiết cuộc sống của người có đất thu hồi; bảo đảm người có đất ở bị thu hồi có điều kiện về nơi ở và tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, từng bước ổn định cuộc sống tại nơi ở mới; có giải pháp phù hợp để người bị ảnh hưởng về việc làm, sản xuất, kinh doanh duy trì hoặc khôi phục sinh kế và thu nhập.”
Thứ hai, Nhà nước cần hoàn thiện pháp luật về tái định cư theo hướng “tái thiết cộng đồng sống”, không chỉ dừng lại ở việc “bố trí chỗ ở”. Dự thảo Luật Đất đai sửa đổi lần thứ 3 đã thể hiện sự quan tâm đến vấn đề tái định cư thông qua các quy định tại Điều 43 và Điều 44. Đặc biệt, khoản 1 Điều 44 cho phép Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, căn cứ điều kiện thực tế của địa phương, quyết định chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư đặc thù đối với dự án do Quốc hội hoặc Thủ tướng Chính phủ quyết định, chấp thuận chủ trương đầu tư mà việc thu hồi đất làm di chuyển cả cộng đồng dân cư, ảnh hưởng đến toàn bộ đời sống kinh tế, xã hội và truyền thống văn hóa của cộng đồng. Quy định này có ý nghĩa tích cực vì đã bước đầu thừa nhận rằng đối với những dự án có tác động trên diện rộng, việc giải quyết quyền lợi của từng hộ gia đình riêng lẻ có thể chưa đủ để khắc phục những ảnh hưởng đối với toàn bộ cộng đồng.
Tuy nhiên, phạm vi áp dụng của khoản 1 Điều 44 còn gắn với loại dự án và thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư được quy định tại điều khoản này. Trong khi đó, tác động đến cộng đồng dân cư có thể xuất hiện ở những dự án khác, tùy thuộc vào quy mô thu hồi đất, số lượng hộ phải di chuyển, mức độ ảnh hưởng đến sinh kế và sự gắn kết xã hội. Bên cạnh đó, việc cho phép quyết định chính sách đặc thù chưa đồng nghĩa với việc đã hình thành các yêu cầu pháp lý thống nhất về đánh giá tác động đối với cộng đồng, bảo đảm điều kiện sống tại nơi tái định cư và duy trì các thiết chế xã hội sau di dời.
Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện quy định về tái định cư theo hướng không chỉ bảo đảm có nơi ở mới mà còn quan tâm đến chất lượng môi trường sống và khả năng duy trì sinh hoạt của cộng đồng. Theo đó, khoản 1 Điều 44 có thể bổ sung yêu cầu xây dựng phương án tái định cư phù hợp với mức độ ảnh hưởng của dự án, trong đó đánh giá tác động đến nơi ở, việc làm, thu nhập… Đồng thời, Dự thảo Luật Đất đai sửa đổi cần nghiên cứu bổ sung thêm quy định tại Điều 44 với nội dung: “Đối với dự án thu hồi đất làm di chuyển nhiều hộ gia đình, cá nhân hoặc ảnh hưởng đáng kể đến điều kiện sinh sống, sản xuất, kinh doanh và sự gắn kết của cộng đồng dân cư, phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải xác định rõ các giải pháp bảo đảm điều kiện sống tại nơi tái định cư, khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, duy trì hoặc khôi phục sinh kế và các điều kiện cần thiết để ổn định đời sống cộng đồng. Mức độ và nội dung của các giải pháp được xác định trên cơ sở đánh giá tác động của việc thu hồi đất đối với từng nhóm đối tượng và cộng đồng dân cư bị ảnh hưởng.”
Ngoài ra Luật sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai năm 2024 cần xây dựng quy định ngoại lệ như: “đối với các dự án quan trọng quốc gia, các dự án khẩn cấp hoặc dự án có tỷ lệ đồng thuận cao thì cho phép các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền bố trí người sử dụng đất có đất bị thu hồi thuê nhà trong thời gian chờ phương án hoặc suất tái định cư”. Tuy nhiên, các phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư vẫn phải được phê duyệt và công khai trước khi ra quyết định thu hồi đất. Mặt trận Tổ quốc và chính quyền cấp xã cần giám sát việc thực hiện các cam kết về tái định cư3.
Kết luận
Quan điểm “tái thiết cuộc sống cho người dân khi Nhà nước thu hồi đất” trong Nghị quyết số 21-NQ/TW đã đánh dấu sự phát triển quan trọng trong tư duy chính sách đất đai. Quan điểm này kế thừa các yêu cầu đã được đặt ra trong Nghị quyết số 18-NQ/TW và từng bước được thể chế hóa trong Luật Đất đai năm 2024, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chính sách thu hồi đất đó là không chỉ bồi thường những gì người dân bị mất mà phải bảo đảm khả năng duy trì, khôi phục và phát triển cuộc sống của họ sau thu hồi đất.
Về phương diện pháp lý, “tái thiết cuộc sống” cần được tiếp tục tiếp cận như một mục tiêu xuyên suốt của chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, bao gồm: bảo đảm nơi ở, điều kiện sống, sinh kế, việc làm, thu nhập và sự ổn định lâu dài của người dân... Để quan điểm này thực sự đi vào cuộc sống, Luật sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai năm 2024 cần chuyển hóa thành các quy định cụ thể về nguyên tắc, quyền của người có đất bị thu hồi, trách nhiệm của Nhà nước, cơ chế tái định cư, phục hồi sinh kế và tiêu chí đánh giá kết quả tái thiết.
Sự chuyển đổi từ tư duy “bồi thường tài sản bị thu hồi” sang tư duy “tái thiết cuộc sống” vì vậy không đơn thuần là sự thay đổi về thuật ngữ mà là sự thay đổi về mục tiêu và phương thức điều chỉnh pháp luật. Nếu được thể chế hóa đầy đủ, đây sẽ là cơ sở quan trọng để nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của chính sách thu hồi đất, hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người sử dụng đất và chủ thể thực hiện dự án, đồng thời góp phần hạn chế khiếu nại, tranh chấp và những hệ quả xã hội phát sinh từ quá trình thu hồi đất.
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Hiến pháp năm 2013.
2. Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 16/6/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về xây dựng xã hội kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hoà, phát triển.
3. Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về quan điểm, định hướng sửa đổi luật đất đai và các luật có liên quan.
4. Luật Đất đai năm 2024.
5. Dự thảo Luật Đất đai sửa đổi lần thứ 3 ngày 22/8/2026.
5. Sơn Hà, Thu hồi đất phải hướng đến tái thiết cuộc sống người dân, https://vnexpress.net/thu-hoi-dat-phai-huong-den-tai-thiet-cuoc-song-nguoi-dan-5110858.html.
6. Minh Thành, Sửa Luật Đất đai: Thu hồi đất phải đi cùng tái thiết cuộc sống và bảo đảm sinh kế, https://thuonghieucongluan.com.vn/sua-luat-dat-dai-thu-hoi-dat-phai-di-cung-tai-thiet-cuoc-song-va-bao-dam-sinh-ke-a331358.html.
7. T. Uyên, Thu hồi đất phải chuyển sang tư duy “tái thiết cuộc sống cho người dân”, https://baophapluat.vn/thu-hoi-dat-phai-chuyen-sang-tu-duy-tai-thiet-cuoc-song-cho-nguoi-dan.html.
1 Khoản 1 Điều 54 Hiến pháp năm 2013.
2 Khoản 3 Điều 54 Hiến pháp năm 2013.
3 Sơn Hà, Thu hồi đất phải hướng đến tái thiết cuộc sống người dân, https://vnexpress.net/thu-hoi-dat-phai-huong-den-tai-thiet-cuoc-song-nguoi-dan-5110858.html, truy cập ngày 22/8/2026.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Chánh án TANDTC đề xuất ghi nhận việc khai báo của người phạm tội ở cả giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử
-
Sửa đổi Bộ luật Hình sự và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự: Những vấn đề trọng tâm đặt ra
-
Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, hướng dẫn áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp về đặt cọc
-
Quốc hội khóa XVI dự kiến xem xét, thông qua 43 dự án luật, nghị quyết tại Kỳ họp thứ 2
-
Khánh thành hai tòa Tài xá Đền Mẫu Sáo Đền: Chung tay gìn giữ di sản, tri ân tiền nhân
Đền Mẫu Sáo Đền thờ Hoàng thái hậu Ngô Thị Ngọc Dao, thân mẫu vua Lê Thánh Tông
Bình luận