Phạm Văn A không có quyền kháng cáo đối với phần nội dung bản án không thuộc về mình
Sau khi nghiên cứu bài viết “Phạm Văn A có quyền kháng cáo đối với phần nội dung bản án không thuộc về mình hay không?” của tác giả Lê Bá Trường đăng ngày 31/3/2026. Qua hai quan điểm tác giả nêu trong bài viết, chúng tôi xin đưa ra quan điểm cá nhân và trao đổi thêm về phạm vi quyền kháng cáo của bị cáo trong vụ án đồng phạm, nhằm góp phần làm rõ cách hiểu và áp dụng thống nhất quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Tóm tắt nội dung vụ án
Phạm Văn A và Vũ Văn B phạm tội “trộm cắp tài sản” theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017. Tòa án sơ thẩm xử Phạm Văn A 02 năm tù và buộc bồi thường cho người bị hại 06 triệu đồng, Vũ Văn B 01 năm 06 tháng tù và buộc bồi thường cho người bị hại 05 triệu đồng. Phạm Văn A kháng cáo đề nghị tăng mức bồi thường đối với Vũ Văn B.
Vấn đề pháp lý đặt ra trong vụ án này là Bị cáo Phạm Văn A có quyền kháng cáo đối với phần bản án không trực tiếp liên quan đến quyền, nghĩa vụ của mình hay không, đặc biệt trong bối cảnh vụ án có đồng phạm.
Chúng tôi xin nêu quan điểm cá nhân và đưa ra một số quan điểm bổ sung khác, cụ thể:
1. Quan điểm thứ nhất và cơ sở pháp lý
Chúng tôi thống nhất với quan điểm thứ nhất, theo đó: Bị cáo Phạm Văn A chỉ có quyền kháng cáo đối với phần bản án liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của mình, và không có quyền kháng cáo đối với phần trách nhiệm của bị cáo Vũ Văn B nếu phần đó không ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Từ góc độ pháp lý:
Mặc dù, tại khoản 1 Điều 331 và điểm m khoản 2 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định “bị cáo có quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án”, nhưng cần khẳng định rằng đây là quyền tố tụng mang tính “cá nhân”, được thiết lập nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính người kháng cáo. Quyền này không thể được hiểu theo hướng mở rộng, cho phép bị cáo can thiệp vào việc xác định trách nhiệm pháp lý của chủ thể khác trong cùng vụ án.
Mặt khác, theo quy định tại Điều 332 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người kháng cáo phải xác định rõ phần bản án bị kháng cáo và lý do kháng cáo. Quy định này cho thấy phạm vi kháng cáo phải được xác định cụ thể và có giới hạn, gắn với nội dung liên quan trực tiếp đến người kháng cáo. Trong khi đó, trong vụ án đồng phạm, trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự đều được Tòa án cá thể hóa đối với từng bị cáo, do đó phần bản án liên quan đến bị cáo khác, về nguyên tắc, là phần độc lập, không thuộc phạm vi quyền định đoạt của bị cáo còn lại.
2. Bình luận đối với quan điểm thứ hai
Quan điểm thứ hai cho rằng, trong vụ án đồng phạm, bị cáo có thể kháng cáo phần bản án liên quan đến bị cáo khác nếu cho rằng phần đó ảnh hưởng đến quyền lợi của mình. Tuy nhiên, theo chúng tôi, cách tiếp cận này chưa thật sự thuyết phục cả về lý luận và thực tiễn áp dụng.
Trước hết, việc viện dẫn tính chất “đồng phạm” để mở rộng phạm vi quyền kháng cáo là chưa phù hợp. Đúng là trong đồng phạm, hành vi của các bị cáo có sự liên kết về mặt khách quan và chủ quan; tuy nhiên, mối liên hệ này chỉ có ý nghĩa trong việc xác định trách nhiệm hình sự, chứ không làm phát sinh sự phụ thuộc về quyền tố tụng giữa các bị cáo. Mỗi bị cáo tham gia tố tụng với tư cách độc lập, có quyền và nghĩa vụ riêng biệt, do đó không thể suy luận rằng một bị cáo có quyền kháng cáo thay hoặc kháng cáo đối với phần trách nhiệm của bị cáo khác.
Bên cạnh đó, nếu thừa nhận quyền kháng cáo theo hướng mở rộng như quan điểm thứ hai, sẽ tiềm ẩn nguy cơ làm phát sinh tình trạng lạm dụng quyền kháng cáo, thậm chí dẫn đến việc một bị cáo thực hiện quyền kháng cáo theo hướng bất lợi cho bị cáo khác. Điều này không chỉ mâu thuẫn với nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa mà còn ảnh hưởng đến nguyên tắc “không làm xấu đi tình trạng của người không kháng cáo”, đồng thời làm suy giảm tính ổn định của bản án đối với phần không bị kháng cáo, kháng nghị.
3. Trường hợp ngoại lệ trong thực tiễn xét xử
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng trong một số trường hợp, phần bản án liên quan đến bị cáo khác có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của bị cáo kháng cáo, điển hình là trường hợp trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo hướng liên đới. Trong những trường hợp này, việc xác định phần nghĩa vụ của một bị cáo có liên quan mật thiết đến phần nghĩa vụ của bị cáo khác. Do đó, bị cáo có quyền kháng cáo phần bản án có liên quan. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, về bản chất, đây vẫn là việc thực hiện quyền kháng cáo để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính mình, chứ không phải là kháng cáo thay cho bị cáo khác.
Kết luận
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng: Trong vụ án đồng phạm, quyền kháng cáo của bị cáo phải được giới hạn trong phạm vi quyền và nghĩa vụ của chính họ. Đối với phần bản án xác định trách nhiệm độc lập của bị cáo khác, nếu không có sự ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình, thì bị cáo không có quyền kháng cáo; phần bản án đó sẽ có hiệu lực pháp luật nếu không bị kháng cáo, kháng nghị theo quy định.
Cách hiểu này không chỉ phù hợp với bản chất của quyền kháng cáo trong tố tụng hình sự mà còn góp phần bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm, giữ vững tính ổn định của bản án và nâng cao hiệu quả của hoạt động xét xử.
Trên đây là một số trao đổi của chúng tôi, rất mong nhận được thêm ý kiến thảo luận từ các đồng nghiệp và bạn đọc để việc áp dụng pháp luật được thống nhất.
Phiên tòa rút kinh nghiệm về vụ án dân sự tại TAND Khu vực 10 - Đà Nẵng, Ảnh: Duy Thảo.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
12 nhiệm vụ trọng tâm thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng: Tạo đột phá cho giai đoạn phát triển 2026-2030
-
Hệ thống Tòa án của Canada
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Bình luận Án lệ số 78/2025/AL về xác định mục đích góp vốn vào công ty
-
Việc giảm thuế giá trị gia tăng chỉ là một trong nhiều biện pháp và chỉ có tác dụng trong ngắn hạn
Bình luận