Pháp luật về giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam: Thực trạng, thách thức và giải pháp
Những năm qua, hệ thống giáo dục nghề nghiệp của Việt Nam đã có những bước phát triển cả về quy mô, chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, mạng lưới cơ sở giáo dục nghề nghiệp còn nhiều bất cập, đó là vấn đề đặt ra cần phải nghiên cứu tìm ra giải pháp, bước đi phù hợp với đặc điểm phát triển giáo dục nghề nghiệp ở nước ta hiện nay.
1. Khái niệm giáo dục nghề nghiệp và ý nghĩa của hoạt động giáo dục nghề nghiệp
1.1. Khái niệm giáo dục nghề nghiệp
Theo định nghĩa trước đây của Luật Giáo dục nghề nghiệp (GDNN) 2014, GDNN bao gồm các trình độ đào tạo như:
Sơ cấp: Đào tạo ngắn hạn, cung cấp kỹ năng cơ bản trong một nghề.
Trung cấp: Cung cấp kiến thức và kỹ năng chuyên sâu hơn, phù hợp với học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở (THCS) hoặc trung học phổ thông (THPT).
Cao đẳng: Đào tạo ở trình độ cao hơn, hướng đến việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho thị trường lao động.
Bên cạnh đó, GDNN còn bao gồm các chương trình đào tạo thường xuyên, ngắn hạn, nhằm nâng cao kỹ năng hoặc chuyển đổi nghề nghiệp.
Tuy nhiên với sự ra đời của Luật GDNN 2025 thì khái niệm GDNN không còn bó hẹp trong phạm vi đào tạo kỹ năng thuần túy mà được mở rộng thành một hệ sinh thái giáo dục toàn diện. Hoạt động GDNN hiện nay bao gồm từ khâu xây dựng chương trình dựa trên năng lực, tổ chức tuyển sinh, giảng dạy cho đến ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và kiểm định chất lượng.
Đặc biệt, hệ thống trình độ đã có sự thay đổi mang tính lịch sử với việc chính thức bổ sung mô hình Trung học nghề. Đây là bước đi đột phá giúp giải quyết triệt để sự thiếu đồng bộ và nhầm lẫn giữa các khái niệm “trung cấp nghề” và “trung cấp chuyên nghiệp” tồn tại suốt nhiều năm qua. Mô hình này cho phép học sinh sau THCS vừa học văn hóa phổ thông, vừa học nghề, tạo ra một luồng đào tạo song song có vị thế tương đương với trung học phổ thông, giúp chuẩn hóa Khung trình độ quốc gia
1.2. Ý nghĩa của hoạt động giáo dục nghề nghiệp
Hoạt động GDNN đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế, xã hội và cá nhân. Ý nghĩa của GDNN được thể hiện qua các khía cạnh sau:
- Đối với cá nhân người học
Về cơ hội nghề nghiệp và thu nhập, GDNN giúp người học nhanh chóng tiếp cận với thị trường lao động và có khả năng tạo thu nhập sớm. Các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể cũng là chìa khóa để người học có sự ổn định trong công việc.
Về phát triển kỹ năng chuyên môn, người học được trang bị kỹ năng thực hành và năng lực ứng dụng thực tiễn, giúp họ dễ dàng thích nghi với yêu cầu công việc.
Ngoài ra, GDNN góp phần nâng cao năng lực cá nhân, tạo điều kiện để người học phát triển sự nghiệp và khẳng định giá trị bản thân trong xã hội.
- Đối với doanh nghiệp
Về cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, các chương trình GDNN giúp đào tạo lao động có kỹ năng đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh.
Về chi phí đào tạo, nhân sự qua GDNN đã có kiến thức và kỹ năng nền tảng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí đào tạo.
- Đối với xã hội
Về thúc đẩy phát triển kinh tế, GDNN đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng nguồn nhân lực có tay nghề, đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp, dịch vụ, và nông nghiệp. Đây là nền tảng giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Về giảm tỷ lệ thất nghiệp, việc đào tạo nghề giúp người lao động có việc làm, góp phần giảm tình trạng thất nghiệp, đặc biệt là ở nhóm thanh niên.
Về thúc đẩy công bằng xã hội, GDNN tạo cơ hội học tập và việc làm cho mọi người, bao gồm những đối tượng yếu thế như người khuyết tật, người lao động nông thôn.
- Đối với hội nhập quốc tế
Thông qua GDNN, người lao động Việt Nam có thể đạt tiêu chuẩn quốc tế, đủ khả năng làm việc trong các tập đoàn lớn và các thị trường lao động quốc tế.
Ngoài ra, GDNN là kênh kết nối hiệu quả để các doanh nghiệp nước ngoài chuyển giao công nghệ hiện đại, nâng cao chất lượng lao động.
2. Thực trạng pháp luật về giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam
Mặc dù Luật GDNN 2025 ra đời thay thế cho Luật GDNN 2014, tuy nhiên, hệ thống pháp luật vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi với những thách thức cụ thể:
2.1. Hệ thống quy định pháp luật về giáo dục nghề nghiệp hiện nay
Giáo dục nghề nghiệp là lĩnh vực then chốt, quyết định chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật về GDNN đã trải qua quá trình hoàn thiện dài hạn, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động đào tạo và phát triển kỹ năng.
Trong giai đoạn trước, Luật GDNN 2014 được coi là văn bản pháp lý nền tảng, điều chỉnh toàn bộ các hoạt động liên quan đến GDNN, từ việc quy định rõ ràng về các cấp độ đào tạo (sơ cấp, trung cấp, cao đẳng) đến quyền và nghĩa vụ của các cơ sở đào tạo, người học và các tổ chức liên quan. Để cụ thể hóa luật này, Chính phủ đã ban hành các văn bản dưới luật quan trọng như Nghị định số 48/2015/NĐ-CP và Nghị định số 15/2019/NĐ-CP cung cấp những quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động của các cơ sở GDNN, đặc biệt là điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực GDNN. Quyết định số 522/QĐ-TTg (2018) Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Đề án “Giáo dục hướng nghiệp và định hướng phân luồng học sinh trong giáo dục phổ thông giai đoạn 2018 - 2025” đề ra đề án phân luồng học sinh sau THCS và THPT, khuyến khích các em tham gia học nghề để sớm gia nhập thị trường lao động.
Tuy nhiên, trước sự vận động không ngừng của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và yêu cầu chuyển đổi số, hệ thống GDNN cũ đã bắt đầu bộc lộ những hạn chế về tính liên thông và sự gắn kết với thị trường lao động, bước ngoặt quan trọng nhất là việc Quốc hội khóa XV thông qua Luật GDNN 2025, thay thế cho nền tảng cũ là Luật GDNN 2014.
Sự ra đời của Luật GDNN 2025 không chỉ kế thừa các quy định về cấp độ đào tạo (sơ cấp, trung cấp, cao đẳng) mà còn thể chế hóa các đột phá về mô hình đào tạo mới nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Tuy nhiên, trong giai đoạn chuyển tiếp này, hệ thống pháp luật vẫn đang đối mặt với thách thức về tính đồng bộ khi nhiều văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư) từ thời kỳ Luật GDNN 2014 vẫn đang được rà soát để thay thế hoặc bổ sung cho phù hợp với khung pháp lý mới.
2.2. Một số thách thức đối với hệ thống pháp luật giáo dục nghề nghiệp Việt Nam hiện tại
Một trong những hạn chế lớn nhất trong hệ thống pháp luật về GDNN ở Việt Nam là sự thiếu đồng bộ giữa các quy định pháp luật liên quan, dẫn đến sự chồng chéo, mâu thuẫn và khó khăn trong thực hiện. Hạn chế này thể hiện ở nhiều khía cạnh cụ thể:
Thứ nhất, nhiều cơ quan nhà nước cùng tham gia quản lý GDNN nhưng chưa có sự phân định rõ ràng về trách nhiệm. Ví dụ, Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý về mặt giáo dục phổ thông và liên thông lên đại học, trong khi Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐTBXH) chịu trách nhiệm chính về GDNN. Tuy nhiên, một số chương trình đào tạo nghề có nội dung giao thoa giữa hai Bộ, dẫn đến tranh chấp quyền hạn hoặc bỏ sót trong việc hướng dẫn cụ thể. Các địa phương cũng gặp khó khăn khi triển khai các chương trình giáo dục nghề nghiệp do không rõ nên tuân theo hướng dẫn từ bộ nào[1].
Thứ hai, hệ thống pháp luật chưa xây dựng được một khung trình độ quốc gia thống nhất, đặc biệt là liên thông giữa các cấp đào tạo trong giáo dục phổ thông, nghề nghiệp và đại học. Ví dụ, sinh viên tốt nghiệp trung cấp hoặc cao đẳng nghề đôi khi sẽ gặp khó khăn trong việc liên thông lên đại học do yêu cầu bổ sung kiến thức văn hóa. Điều này làm giảm động lực học nghề của học sinh và gây ra sự thiếu hiệu quả trong việc xây dựng hệ thống giáo dục mở..
Thứ ba, pháp luật khuyến khích xã hội hóa giáo dục nhưng thiếu quy định chi tiết để tạo động lực cho các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp. Ví dụ, các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai dành cho doanh nghiệp đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp có thể không rõ ràng hoặc khó tiếp cận. Điều này sẽ tạo ra rào cản khiến nhiều doanh nghiệp lớn ngần ngại khi muốn hợp tác với các trường nghề để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Thứ tư, sự chồng chéo và thiếu đồng bộ trong pháp luật dẫn đến tình trạng người học chịu thiệt thòi về quyền lợi. Ví dụ, nhiều sinh viên học nghề không được công nhận chứng chỉ hoặc bằng cấp khi chuyển đổi công việc hoặc học tiếp lên các bậc cao hơn do sự không thống nhất về khung trình độ giữa các cấp học. Các quy định thiếu đồng bộ cũng làm giảm cơ hội tiếp cận của người học với các chính sách hỗ trợ tài chính, như học bổng hoặc tín dụng giáo dục.
2.3. Chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp tham gia chưa hoàn thiện
Trước đây, theo Luật GDNN 2014, các quy định tại chương về quyền và trách nhiệm của doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào việc yêu cầu doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ trong đào tạo mà chưa ghi nhận một cách tương xứng các chính sách hỗ trợ từ phía Nhà nước. Điều này dẫn đến thực trạng là nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, không mặn mà với việc phối hợp đào tạo thực hành do thủ tục hưởng ưu đãi quá phức tạp, trong khi lợi ích nhận được không tương xứng với chi phí bỏ ra.
Sự ra đời của Luật GDNN 2025, mà cụ thể là quy định tại Điều 32 về chính sách của Nhà nước đối với doanh nghiệp đã giải quyết triệt để khoảng trống pháp lý này bằng cách quy định cụ thể các chính sách ưu đãi của Nhà nước dành cho doanh nghiệp. Đây là một bước tiến quan trọng, chuyển dịch tư duy từ việc “huy động” sang “đồng hành” cùng doanh nghiệp trong hệ sinh thái đào tạo. Tuy nhiên, qua nghiên cứu thực tiễn, có thể thấy rằng Điều 32 hiện nay vẫn dừng lại ở những quy định mang tính khung và định hướng, chưa đi sâu vào các định mức kỹ thuật cụ thể. Do Luật giao Chính phủ quy định chi tiết điều này, tính khả thi của chính sách sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống văn bản hướng dẫn dưới luật sắp tới. Mặc dù luật GDNN 2025 đã khuyến khích xã hội hóa GDNN và thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp, nhưng các quy định hiện hành chưa đủ cụ thể hoặc khó thực hiện trên thực tế. Ví dụ, mặc dù pháp luật có quy định về việc doanh nghiệp tham gia vào đào tạo nghề được hưởng ưu đãi về thuế và các chính sách khuyến khích khác nhưng các hướng dẫn thực thi lại không rõ ràng. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp không biết cách hoặc không đủ động lực để tham gia. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa cho rằng thủ tục để hưởng ưu đãi quá phức tạp, trong khi lợi ích nhận được không tương xứng với chi phí và thời gian bỏ ra.
Hạn chế tiếp theo là việc thiếu cơ chế hợp tác hiệu quả giữa nhà trường và doanh nghiệp. Các cơ sở GDNN rất cần sự hợp tác với doanh nghiệp để tổ chức thực hành, thực tập cho học sinh, nhưng chưa có cơ chế ràng buộc doanh nghiệp tham gia vào quá trình này. Tại nhiều trường nghề, việc đưa học sinh đi thực tập tại doanh nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào sự tự nguyện của doanh nghiệp. Không có quy định pháp lý rõ ràng yêu cầu doanh nghiệp phải tiếp nhận học sinh thực tập, dẫn đến tình trạng học sinh phải thực tập trong môi trường không phù hợp với ngành học, hoặc thậm chí không được thực tập. Một số doanh nghiệp lớn đã tự tổ chức các trung tâm đào tạo nội bộ để phục vụ nhu cầu tuyển dụng của riêng mình thay vì hợp tác với các cơ sở GDNN, do thiếu niềm tin vào chất lượng đào tạo của các trường.
Hạn chế cuối cùng trong phạm vi này là việc thiếu ưu đãi tài chính và hỗ trợ cho doanh nghiệp. Cụ thể, pháp luật chưa có các cơ chế tài chính đủ mạnh để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào GDNN, bao gồm việc cung cấp cơ sở vật chất, công nghệ hiện đại, và chi phí đào tạo. Tại nhiều nước như Đức, Nhật Bản, doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề được miễn giảm thuế, hỗ trợ tài chính trực tiếp, hoặc nhận được các ưu đãi khác như quyền sử dụng đất để xây dựng cơ sở đào tạo. Trong khi đó, tại Việt Nam, những chính sách này còn rất hạn chế hoặc khó tiếp cận, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chính sách hỗ trợ ngân sách nhà nước cho các chương trình đào tạo phối hợp giữa doanh nghiệp và nhà trường vẫn chưa được triển khai rộng rãi, dẫn đến gánh nặng chi phí đổ dồn về phía nhà trường hoặc doanh nghiệp, làm giảm động lực tham gia của doanh nghiệp.
2.4. Tồn tại rào cản về liên thông và tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Một trong những hạn chế lớn của pháp luật về GDNN ở Việt Nam là chưa theo kịp các tiêu chuẩn và xu hướng quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế khu vực. Sự chậm trễ này đã tạo ra nhiều rào cản cho cả hệ thống đào tạo nghề và người lao động Việt Nam khi muốn tham gia vào thị trường lao động quốc tế. Điều này thể hiện ở các khía cạnh sau:
Thứ nhất, hệ thống pháp luật Việt Nam chưa thiết lập được cơ chế công nhận lẫn nhau về bằng cấp, chứng chỉ nghề với các quốc gia khác, đặc biệt là trong khu vực ASEAN. Ví dụ, trong khuôn khổ Thỏa thuận Công nhận Lẫn nhau về Lao động (MRA) của ASEAN, Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về đào tạo và cấp chứng chỉ nghề. Điều này dẫn đến việc lao động Việt Nam thường bị yêu cầu đào tạo lại hoặc bổ sung chứng chỉ khi làm việc tại các nước như Singapore, Thái Lan hay Malaysia. Các chứng chỉ nghề quốc gia của Việt Nam chưa đạt tiêu chuẩn quốc tế (như tiêu chuẩn ISO hay tiêu chuẩn nghề của Liên minh Châu Âu). Kết quả là, lao động kỹ thuật cao của Việt Nam, dù có tay nghề, vẫn không thể cạnh tranh với lao động từ các nước khác do thiếu chứng chỉ phù hợp.
Thứ hai, các chương trình đào tạo nghề ở Việt Nam chủ yếu xây dựng dựa trên nhu cầu trong nước, chưa chú trọng đến việc tích hợp các tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ, ngành công nghệ thông tin hoặc tự động hóa - hai lĩnh vực đang có nhu cầu lớn trên toàn cầu - thường thiếu các nội dung đào tạo gắn với các chứng chỉ quốc tế như Microsoft, Cisco, hay các kỹ năng tương ứng với Industry 4.0. Một số lĩnh vực như logistics, kỹ thuật hàng không hoặc quản trị khách sạn lại có sự chênh lệch lớn giữa nội dung đào tạo trong nước và yêu cầu quốc tế. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của lao động Việt Nam trong các ngành nghề này.
Thứ ba, hạn chế trong áp dụng mô hình đào tạo quốc tế. Nhiều quốc gia đã triển khai mô hình đào tạo nghề kết hợp với doanh nghiệp (Dual System) rất thành công, như Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc4. Tuy nhiên, Việt Nam chưa có khung pháp lý đủ mạnh để thúc đẩy áp dụng các mô hình này. Ví dụ, các doanh nghiệp ở Việt Nam thường tham gia vào đào tạo nghề một cách tự phát, thiếu sự hỗ trợ từ chính sách nhà nước về tài chính, thuế, và chia sẻ chi phí đào tạo. Việt Nam cũng chưa tận dụng triệt để các chương trình hợp tác quốc tế về đào tạo nghề. Dù đã có một số dự án hợp tác với Đức (dự án GIZ) hay Úc (hỗ trợ đào tạo nghề chất lượng cao), nhưng các kết quả này vẫn mang tính thí điểm, chưa được triển khai rộng rãi.
Thứ tư, thiếu định hướng về kỹ năng trong kỷ nguyên số. Thế giới đang bước vào cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 với nhu cầu lớn về các kỹ năng số, kỹ thuật cao như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), và Internet vạn vật (IoT). Tuy nhiên, hệ thống GDNN ở Việt Nam chưa có các quy định pháp lý hoặc chính sách cụ thể để thúc đẩy các lĩnh vực này. Điều này khiến lao động Việt Nam, đặc biệt là lao động trẻ, thiếu kỹ năng để cạnh tranh trong thị trường lao động toàn cầu.
3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam
Việc Quốc hội khóa XV thông qua Luật Giáo dục nghề nghiệp (Luật số 124/2025/QH15) vào ngày 10/12/2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong nỗ lực thể chế hóa các chủ trương của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo. Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số, hệ thống GDNN cũ đã bộc lộ những hạn chế về tính liên thông và sự gắn kết với thị trường lao động.
3.1. Về vấn đề đồng bộ chính sách
Thứ nhất, cần xây dựng một khung pháp luật thống nhất, rõ ràng và đồng bộ. Mặc dù, Luật GDNN 2025 đã giải quyết triệt để sự thiếu đồng bộ về cấp học bằng cách chính thức bổ sung mô hình trung học nghề có vị thế tương đương trung học phổ thông. Giải pháp này giúp chuẩn hóa các bậc trình độ trong Khung trình độ quốc gia, từ đó loại bỏ sự nhập nhằng giữa các khái niệm “trung cấp nghề” và “trung cấp chuyên nghiệp” vốn gây khó khăn cho các cơ sở đào tạo suốt nhiều năm qua. Tuy nhiên, để đạo luật này thực sự phát huy hiệu quả trong thực tiễn, yêu cầu cấp thiết tiếp theo là đồng bộ hóa Luật GDNN với các luật liên quan như Luật Giáo dục, Luật Lao động, Luật Doanh nghiệp và Luật Ngân sách Nhà nước, nhằm tránh mâu thuẫn và sự trùng lặp trong quy định. Ví dụ, quy định rõ ràng vai trò và quyền hạn của Bộ LĐTBXH và Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) trong quản lý GDNN, tránh xung đột trong thực thi chính sách. Hợp nhất các quy định về hỗ trợ tài chính cho GDNN giữa Luật Ngân sách Nhà nước và Luật GDNN để bảo đảm tính nhất quán trong phân bổ nguồn lực.
Thứ hai, nhanh chóng bổ sung hệ thống văn bản pháp luật. Mặc dù mang tính đột phá, quá trình chuyển dịch sang khung pháp lý mới vẫn đối mặt với những thách thức hệ thống đòi hỏi các giải pháp ứng phó kịp thời nhằm đảm bảo tính liên tục của hoạt động giáo dục nghề nghiệp. Hiện nay, hiệu lực thực tế của nhiều chế định trong Luật năm 2025 vẫn phụ thuộc mật thiết vào hệ thống văn bản quy định chi tiết dưới luật, điều này có thể dẫn đến rủi ro về sự thiếu đồng bộ trong giai đoạn chuyển tiếp. Điều này không chỉ làm giảm hiệu năng của các công cụ kinh tế trong việc thu hút doanh nghiệp tham gia đào tạo mà còn tạo ra tâm lý e ngại do quy trình thủ tục chưa minh bạch. Để khắc phục tình trạng lệ thuộc vào văn bản dưới luật, cơ quan quản lý nhà nước cần ưu tiên xây dựng một kế hoạch ban hành văn bản quy định chi tiết có tính hệ thống và đồng bộ, giải pháp này nhằm đảm bảo tính liên tục của các quy trình hành chính, tránh tình trạng gián đoạn trong hoạt động tuyển sinh và đầu tư của các cơ sở đào tạo. Đồng thời, việc ban hàng một bộ quy tắc tổng hợp hoặc cẩm nang hướng dẫn thực thi giúp các cơ sở giáo dục nghề nghiệpGDNN và doanh nghiệp dễ dàng hiểu và áp dụng.
Thứ ba, tăng cường sự phối hợp giữa các bộ, ngành trong quản lý GDNN. Cụ thể, cần thành lập một hội đồng liên ngành giữa Bộ LĐTBXH, Bộ GD&ĐT, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và Bộ Tài chính để thống nhất quan điểm, phân công trách nhiệm và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quản lý GDNN. Tiếp đến, cần quy định cụ thể trách nhiệm của từng cơ quan trong các văn bản pháp luật, đặc biệt là trong các lĩnh vực như: Xây dựng khung chương trình đào tạo, Cấp chứng chỉ và bằng cấp, Quản lý tài chính và ngân sách cho GDNN. Ví dụ, Bộ LĐTBXH chịu trách nhiệm chính về quản lý đào tạo nghề cho lao động trong các ngành công nghiệp và dịch vụ. Bộ GD&ĐT tập trung vào đào tạo nghề cho lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu khoa học. Các cơ quan phối hợp để triển khai chương trình GDNN tại các vùng kinh tế trọng điểm.
Thứ tư, tăng cường tính khả thi và hiệu quả của các quy định pháp luật. Cụ thể, trước khi ban hành bất kỳ văn bản pháp luật nào liên quan đến GDNN, cần tổ chức lấy ý kiến rộng rãi từ các đối tượng chịu ảnh hưởng như các cơ sở GDNN, doanh nghiệp, và các chuyên gia. Tăng cường công tác tập huấn, phổ biến pháp luật để bảo đảm các quy định được áp dụng đúng đắn và hiệu quả. Ví dụ, trước khi ban hành quy định mới về tiêu chuẩn cơ sở vật chất cho trường nghề, cần khảo sát thực trạng cơ sở vật chất hiện tại và khả năng đáp ứng của các trường, tránh ban hành các yêu cầu quá cao gây khó khăn cho việc thực thi.
Thứ năm, bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cơ quan có thẩm quyền cần xây dựng hệ thống giám sát và đánh giá độc lập để theo dõi việc thực thi pháp luật về GDNN. Hệ thống này có thể bao gồm các tổ chức xã hội nghề nghiệp, doanh nghiệp và đại diện người học. Ngoài ra, cần công khai thông tin về các chính sách, quy định và kết quả thực hiện, giúp tăng cường sự minh bạch và sự tham gia của xã hội vào quản lý GDNN. Ví dụ, công khai ngân sách chi cho GDNN ở cấp trung ương và địa phương, đồng thời công bố kết quả thực hiện các chương trình đào tạo.
Thứ sáu, tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp trong xây dựng pháp luật. Cụ thể, doanh nghiệp cần được tham gia vào quá trình xây dựng các chính sách và quy định liên quan đến GDNN, đặc biệt trong các lĩnh vực như thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá kỹ năng, và cấp chứng chỉ nghề. Tổ chức các diễn đàn đối thoại thường xuyên giữa cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở GDNN và doanh nghiệp để thu thập ý kiến và điều chỉnh các quy định kịp thời. Ví dụ, cơ quan có thẩm quyền cần tham khảo ý kiến doanh nghiệp trước khi đưa ra các quy định về chuẩn đầu ra của người học, bảo đảm người tốt nghiệp đáp ứng được nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Nếu thực hiện được những giải pháp trên thì sẽ mang lại được nhiều hệ quả tích cực. Thứ nhất là loại bỏ sự chồng chéo và mâu thuẫn trong pháp luật sẽ giúp các cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp dễ dàng thực hiện các chính sách, từ đó nâng cao hiệu quả của GDNN. Thứ hai là tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan sẽ giúp xây dựng một hệ thống GDNN gắn kết hơn với thị trường lao động, đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Cuối cùng là việc xây dựng khung pháp luật rõ ràng, minh bạch và đồng bộ sẽ tạo niềm tin cho doanh nghiệp và người học, thu hút nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào GDNN.
3.2. Về chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp
Thứ nhất, cần xây dựng và ban hành chính sách ưu đãi tài chính cho doanh nghiệp. Cụ thể, cần xây dựng các chính sách ưu đãi về thuế, trong đó cho phép doanh nghiệp được miễn hoặc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đối với chi phí đầu tư vào GDNN, bao gồm chi phí xây dựng cơ sở vật chất, cung cấp thiết bị, hoặc tổ chức các chương trình đào tạo nghề, khấu trừ chi phí đào tạo nghề vào thu nhập chịu thuế khi doanh nghiệp tham gia đào tạo hoặc hợp tác với các trường nghề. Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất cơ khí đầu tư 1 tỷ đồng vào thiết bị thực hành cho một trường nghề sẽ được khấu trừ toàn bộ hoặc một phần khoản đầu tư này vào thu nhập chịu thuế.
Thứ hai, tạo cơ chế đồng hành giữa doanh nghiệp và nhà nước trong đầu tư GDNN. Cụ thể là xây dựng các mô hình hợp tác công tư (PPP) trong GDNN, trong đó nhà nước và doanh nghiệp cùng đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị, và các chương trình đào tạo. Nhà nước có thể hỗ trợ đất đai, vốn vay ưu đãi hoặc miễn giảm chi phí thuê đất để doanh nghiệp xây dựng cơ sở đào tạo nghề. Doanh nghiệp logistics đầu tư vào một trung tâm đào tạo kho vận, được hỗ trợ đất từ nhà nước và vay vốn ưu đãi để xây dựng cơ sở vật chất.
Thứ ba, xây dựng cơ chế khen thưởng và công nhận doanh nghiệp tiêu biểu. Cụ thể, cần tổ chức các giải thưởng thường niên hoặc cấp bằng khen cho các doanh nghiệp có đóng góp lớn cho GDNN. Ngoài ra, cần đưa tiêu chí tham gia GDNN vào đánh giá trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp, giúp họ nâng cao uy tín và thương hiệu. Ví dụ, các doanh nghiệp có chương trình đào tạo thực tập sinh xuất sắc hoặc đóng góp nhiều vào đào tạo nghề sẽ được trao giải thưởng quốc gia hoặc được công nhận trong các sự kiện lớn.
Thứ tư, tạo điều kiện pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề. Điều này thực hiện bằng cách cơ quan có thẩm quyền đơn giản hóa thủ tục hành chính khi doanh nghiệp muốn mở các trung tâm đào tạo nghề hoặc hợp tác với các cơ sở GDNN. Quan trọng hơn nữa là ban hành khung pháp lý rõ ràng, cho phép doanh nghiệp cấp chứng chỉ nghề hoặc tổ chức thi tay nghề đạt chuẩn quốc gia hoặc quốc tế. Ví dụ, một công ty trong ngành xây dựng có thể dễ dàng mở trung tâm đào tạo kỹ thuật xây dựng và được cấp phép tổ chức các kỳ thi cấp chứng chỉ tay nghề cho công nhân.
Thực hiện được các giải pháp trên sẽ giúp mang lại nhiều thay đổi tích cực. Đầu tiên, các chính sách ưu đãi rõ ràng sẽ thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào GDNN, tạo điều kiện nâng cao chất lượng đào tạo. Tiếp nữa, việc gắn kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và GDNN sẽ giúp bảo đảm đầu ra của người học đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Cuối cùng, khi các doanh nghiệp nhận được lợi ích thiết thực từ các chính sách ưu đãi thì sẽ giúp gia tăng động lực tham gia sâu rộng và hiệu quả hơn vào hoạt động GDNN.
3.3. Về theo kịp xu hướng quốc tế
Thứ nhất, cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn nghề quốc gia để tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế. Cụ thể, cơ quan có thẩm quyền cần cập nhật và hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn nghề quốc gia để bảo đảm sự tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là trong khu vực ASEAN và các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Đức, và Úc. Điều này không chỉ giúp người lao động Việt Nam dễ dàng hội nhập vào các thị trường lao động quốc tế mà còn cải thiện chất lượng đào tạo nghề trong nước. Các cơ quan chức năng cần phối hợp với các tổ chức quốc tế (như ISO, ILO) và các đối tác trong khu vực để xây dựng các tiêu chuẩn nghề thống nhất, phản ánh đúng nhu cầu của các thị trường lao động quốc tế. Ví dụ, Việt Nam có thể tham khảo hệ thống tiêu chuẩn nghề của Đức trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, áp dụng vào các chương trình đào tạo nghề tại các trường nghề để sinh viên có thể đáp ứng các yêu cầu của các nhà tuyển dụng quốc tế.
Thứ hai, xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tham gia vào việc đào tạo nghề theo mô hình quốc tế. Để khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào công tác đào tạo nghề, cần có các chính sách hỗ trợ rõ ràng và hiệu quả. Cụ thể, các doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề theo mô hình quốc tế có thể được hưởng các chính sách ưu đãi như giảm thuế, chia sẻ chi phí đào tạo, hoặc hỗ trợ đào tạo giảng viên và chuyên gia. Chính sách hỗ trợ này sẽ giúp giảm gánh nặng tài chính cho các doanh nghiệp, đồng thời tạo điều kiện để họ đầu tư vào đào tạo và nâng cao chất lượng lao động. Ví dụ, một công ty sản xuất ô tô có thể được giảm thuế hoặc nhận khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ khi tham gia đào tạo nghề theo mô hình quốc tế, chẳng hạn như đào tạo kỹ thuật viên theo chuẩn của các tập đoàn ô tô lớn như Toyota hoặc BMW.
Các giải pháp trên nếu thực hiện thành công sẽ mang lại nhiều kết quả tích cực. Các chương trình đào tạo sẽ trở nên hiện đại và phù hợp hơn với yêu cầu của thị trường lao động quốc tế, từ đó nâng cao chất lượng lao động Việt Nam, giúp người lao động dễ dàng hòa nhập vào các môi trường làm việc quốc tế. Điều này cũng sẽ giúp lao động Việt Nam sẽ có cơ hội cạnh tranh trực tiếp với lao động các nước khác, đặc biệt tại các quốc gia có nhu cầu lao động cao như Nhật Bản, Đức, và Úc. Ngoài ra, việc hoàn thiện các tiêu chuẩn quốc gia và tăng cường hợp tác quốc tế sẽ giúp Việt Nam tích cực hội nhập vào thị trường lao động quốc tế, tạo cơ hội việc làm cho sinh viên và người lao động Việt Nam ở các quốc gia phát triển.
Tạo động lực cho doanh nghiệp: Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong đào tạo nghề sẽ khuyến khích sự tham gia mạnh mẽ của các doanh nghiệp vào công tác đào tạo, từ đó nâng cao chất lượng lao động và giảm thiểu tình trạng thiếu hụt kỹ năng trong các ngành nghề trọng yếu.
Những giải pháp này không chỉ giúp cải thiện chất lượng GDNN tại Việt Nam mà còn giúp lao động Việt Nam trở thành lực lượng lao động chất lượng cao, có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Kết luận
Có thể nói, nhờ sự quan tâm, chú trọng trong công tác giáo dục, đào tạo của Đảng và nhà nước, hệ thống GDNN đã phát triển ổn định và bước đầu đã được những kết quả đáng khích lệ. Tuy nhiên, thị trường lao động lúc nào cũng sôi động và thay đổi chóng mặt trong quá trình hội nhập quốc tế, do đó, hệ thống GDNN của Việt Nam đang dần bộc lộ một số điểm hạn chế. Chính vì vậy, trong thời gian tới, để tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng GDNN, đưa GDNN phát triển ở một tầm cao mới, cần thực hiện đồng bộ các mục tiêu, nhiệm vụ giải pháp nêu trên, để GDNN thực sự đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường lao động trong đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, góp phần phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Nâng cao chất lượng dạy nghề đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và hội nhập quốc tế, Báo cáo đề dẫn Hội thảo khoa học, 2016.
2. Thông tư số 47/2016/TT-BLĐTBXH ngày 28/12/2016 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về điều lệ trường trung cấp.
3. Luật Giáo dục năm 2019.
4. Chỉ thị số 21-CT/TW ngày 04/5/2023 của Ban Bí thư về tiếp tục đổi mới, phát triển và nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
5. Thông tư số 15/2022/TT-BGDĐT ngày 08/11/2022 của Bộ Giáo dục và đào tạo quy định việc giảng dạy khối lượng kiến thức văn hóa trung học phổ thông trong cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
6. Thông tư số 06/2022/TT-BLĐTBXH ngày 06/4/2022 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm giáo dục nghề nghiệp và chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm giáo dục nghề nghiệp.
7. Thông tư số 14/2022/TT-BLĐTBXH ngày 30/8/2022 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về công tác tư vấn nghề nghiệp, việc làm và hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
8. Thông tư số 05/2022/TT-BLĐTBXH ngày 05/4/2022 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về liên kết tổ chức thực hiện chương trình đào tạo trong giáo dục nghề nghiệp.
9. Ths. Nguyễn Thị Kim Nhung (2020), Hệ thống đào tạo nghề kép của CHLB Đức, https://eba.htu.edu.vn/nghien-cuu/276-h%E1%BB%87-th%E1%BB%91ng-%C4%91%C3%A0o-t%E1%BA%A1o-ngh%E1%BB%81-k%C3%A9p-c%E1%BB%A7a-c%E1%BB%99ng-ho%C3%A0-li%C3%AAn-bang-%C4%91%E1%BB%A9c.
[1] TS. Huỳnh Thị Chuyên, Những hạn chế, bất cập khi thực hiện Luật Giáo dục, Luật Giáo dục đại học, Luật Giáo dục nghề nghiệp đối với các trường năng khiếu, nghệ thuật hiện nay, https://lyluanchinhtrivatruyenthong.vn/nhung-han-che-bat-cap-khi-thuc-hien-luat-giao-duc-luat-giao-duc-dai-hoc-luat-giao-duc-nghe-nghiep-doi-voi-cac-truong-nang-khieu-nghe-thuat-hien-nay-p27549.html, truy cập ngày 05/12/2025.
4 ThS. Nguyễn Thị Kim Nhung, Hệ thống đào tạo nghề kép của Cộng hoà Liên bang Đức, https://eba.htu.edu.vn/nghien-cuu/276-h%E1%BB%87-th%E1%BB%91ng-%C4%91%C3%A0o-t%E1%BA%A1o-ngh%E1%BB%81-k%C3%A9p-c%E1%BB%A7a-c%E1%BB%99ng-ho%C3%A0-li%C3%AAn-bang-%C4%91%E1%BB%A9c, truy cập ngày 05/12/2025.
Ảnh minh họa - Nguồn: Hải Nguyên (Báo LĐ).
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Chế định thỏa thuận nhận tội trong tố tụng hình sự Cộng hòa Italia và đề xuất đối với Việt Nam
-
Tình tiết “có tính chất loạn luân” trong Bộ luật Hình sự
-
Giá trị chứng minh của chứng cứ trong trường hợp bị cáo không nhận tội
-
Bắt giam ông Nguyễn Duy Hưng - Chủ tịch Tập đoàn Thuận An
Bình luận