Tình tiết “tích cực hợp tác” theo Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP - Từ quy định đến thực tiễn xét xử
Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã mang lại luồng gió mới trong kỹ thuật áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Trong đó, tình tiết "người phạm tội tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm..." được hướng dẫn tại Nghị quyết này. Tuy nhiên, từ nội hàm quy phạm đến thực tiễn xét xử còn tồn tại những "khoảng trống" về cơ chế chứng minh, hình thức văn bản tố tụng và ranh giới giữa quyền quyết định của Tòa án với đề nghị của Cơ quan điều tra. Bài viết phân tích các khía cạnh pháp lý và thực tiễn để đảm bảo sự thống nhất, tránh tùy tiện trong áp dụng pháp luật.
1. Đặt vấn đề
Trong chính sách hình sự của Nhà nước ta, khoan hồng đối với người biết ăn năn, hối cải và lập công chuộc tội là một nguyên tắc xuyên suốt. Điều 51 Bộ luật Hình sự (BLHS) quy định các tình tiết giảm nhẹ, trong đó điểm t khoản 1 quy định về trường hợp: "Người phạm tội tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong quá trình giải quyết vụ án".
Thực tiễn xét xử nhiều năm qua cho thấy, đây là một trong những tình tiết được áp dụng khá phổ biến nhưng cũng gây tranh cãi nhiều nhất. Ranh giới giữa "thành khẩn khai báo" (điểm s) và "tích cực hợp tác" (điểm t) đôi khi rất mong manh. Đặc biệt, cơ sở để Hội đồng xét xử (HĐXX) áp dụng tình tiết này thường phụ thuộc quá lớn vào văn bản đề nghị của Cơ quan điều tra (CQĐT), dẫn đến tính thụ động trong hoạt động xét xử.
Ngày 30/9/2025, Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng. Tại khoản 18 Điều 2, Nghị quyết đã đưa ra các tiêu chí định lượng và định tính cụ thể cho tình tiết này. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các quy định mới và giải quyết những vướng mắc về mặt thủ tục tố tụng.
2. Bản chất pháp lý của hành vi "Tích cực hợp tác" theo hướng dẫn mới
Theo hướng dẫn tại khoản 18 Điều 2 Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP, nội hàm của tình tiết này được xác định là trường hợp sau khi thực hiện tội phạm, người phạm tội "chủ động, tích cực giúp cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng tạo ra những biến đổi, thay đổi trong việc phát hiện, chứng minh tội phạm, giải quyết vụ án dẫn tới việc giải quyết vụ án đó được thực hiện nhanh hơn”.
Như vậy, cấu trúc pháp lý của tình tiết này bao gồm 03 yếu tố bắt buộc: (1) Về mặt chủ quan: Phải có sự “chủ động, tích cực”. Điều này đòi hỏi ý chí tự nguyện của bị can/bị cáo, không phải là sự miễn cưỡng hay chỉ khai báo khi đã bị dồn vào thế bí. (2) Về mặt hành vi: Phải thể hiện qua các hành động cụ thể như: Cung cấp thông tin, tài liệu, đồ vật có ý nghĩa thiết thực; Chỉ nơi cất giấu vật chứng, công cụ, phương tiện phạm tội; cung cấp thông tin, nơi trốn tránh của đồng phạm khác. (3) Về mặt hậu quả (Kết quả): Đây là điểm mới và quan trọng nhất. Hành vi hợp tác phải "tạo ra những biến đổi, thay đổi" trong việc giải quyết vụ án và giúp vụ án "được thực hiện nhanh hơn”. Ví dụ điển hình được Nghị quyết nêu ra là trường hợp Nguyễn Văn A cung cấp nơi lẩn trốn của đồng phạm Phạm Văn B, nhờ đó CQĐT bắt được B. Ở đây, kết quả "bắt được B" chính là sự biến đổi về chất của vụ án, là thước đo cho sự "hiệu quả" của hành vi hợp tác.
Một vấn đề băn khoăn trong thực tiễn tố tụng là: Liệu Tòa án có thể tự mình áp dụng điểm t khoản 1 Điều 51 BLHS nếu không có văn bản đề nghị của CQĐT hoặc Viện kiểm sát (VKS)?
3. Nguyên tắc độc lập xét xử và nghĩa vụ chứng minh
Theo quy định của BLTTHS và tinh thần của Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP, quyền quyết định áp dụng tình tiết giảm nhẹ thuộc thẩm quyền duy nhất của HĐXX khi ra bản án. Không có quy định nào bắt buộc Tòa án phải chờ sự "cho phép" hay "đề nghị" bằng văn bản hành chính của CQĐT mới được áp dụng. Tuy nhiên, đặc thù của tình tiết "tích cực hợp tác" là hành vi này thường diễn ra trong giai đoạn điều tra, nằm trong hồ sơ mật hoặc các hoạt động nghiệp vụ mà HĐXX không trực tiếp chứng kiến. Do đó, nguồn chứng cứ để chứng minh hành vi này chủ yếu xuất phát từ tài liệu của CQĐT.
Giá trị của "Văn bản đề nghị": Thực tiễn xét xử hiện nay hình thành một thông lệ, để được hưởng tình tiết này, bị cáo phải có "Công văn đề nghị giảm nhẹ" hoặc "Xác nhận lập công" của CQĐT. Dưới góc độ khoa học pháp lý và quy định tại khoản 18 Điều 2 Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP, văn bản này không phải là điều kiện cần về mặt tố tụng, nhưng là chứng cứ quan trọng về mặt nội dung. Bởi lẽ, chỉ có CQĐT mới xác nhận được chính xác: Thông tin bị cáo cung cấp có giá trị không? Có nhờ đó mà bắt được đồng phạm hay thu hồi vật chứng không? Nếu HĐXX tùy tiện áp dụng chỉ dựa trên lời khai của bị cáo tại Tòa rằng "tôi có chỉ điểm" mà không có tài liệu xác thực hiệu quả từ CQĐT, thì rất dễ dẫn đến sai lầm. Ngược lại, nếu hồ sơ thể hiện rõ bị cáo đã chỉ nơi giấu xác nạn nhân, giúp vụ án được phá nhanh chóng, nhưng CQĐT "quên" hoặc cố tình không có văn bản đề nghị, thì HĐXX hoàn toàn có quyền và có nghĩa vụ áp dụng điểm t khoản 1 Điều 51 cho bị cáo dựa trên các biên bản dẫn giải, thu giữ vật chứng có trong hồ sơ. Như vậy, cơ sở áp dụng là nhận định của HĐXX dựa trên kết quả tranh tụng và hồ sơ, không phải là sự thụ động chấp nhận đề nghị của CQĐT hay VKS.
Nghiên cứu Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP, chúng ta thấy Nghị quyết tập trung hướng dẫn về nội dung và mức độ giảm nhẹ, nhưng hoàn toàn không quy định về hình thức tố tụng để ghi nhận sự hợp tác này. Hiện nay, các hình thức ghi nhận rất đa dạng và thiếu thống nhất: Ghi trong Bản kết luận điều tra. Một Công văn riêng của Thủ trưởng CQĐT gửi VKS và Tòa án; ghi nhận trong Biên bản hỏi cung; thậm chí là xác nhận của Điều tra viên tại phiên tòa. Sự thiếu thống nhất về hình thức dẫn đến hai nguy cơ lớn:
Thứ nhất, nguy cơ bỏ lọt quyền lợi của bị cáo. Do phụ thuộc vào ý chí chủ quan của Điều tra viên, nếu không có quy định bắt buộc phải lập "Biên bản ghi nhận sự hợp tác", thì sự tích cực của bị cáo có thể bị lãng quên. Ví dụ: Bị cáo khai ra đồng phạm, nhưng Điều tra viên không ghi nhận đó là sự "hợp tác" mà coi đó là nghĩa vụ khai báo (điểm s), làm mất đi cơ hội giảm án sâu hơn của bị cáo.
Thứ hai, nguy cơ "tuỳ tiện" tình tiết giảm nhẹ. Khi tiêu chí đánh giá "hiệu quả" và "giá trị thông tin" còn mang tính định tính thì việc cấp một công văn xác nhận "tích cực hợp tác" có thể trở thành cơ chế xin - cho. Một bị cáo chỉ khai báo bình thường nhưng được CQĐT "nâng tầm" thành tích cực hợp tác để giảm án; ngược lại, một bị cáo thực sự hợp tác nhưng bị đánh giá là "thông tin không có giá trị" để từ chối áp dụng.
4. Kiến nghị giải pháp áp dụng thống nhất
Từ những phân tích trên, để Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP đi vào thực tiễn một cách hiệu quả, minh bạch, tác giả xin đề xuất một số giải pháp cụ thể:
Thứ nhất, chuẩn hóa yêu cầu về chứng cứ tại phiên tòa: Hội đồng xét xử không nên chỉ dựa vào dòng chữ "đề nghị áp dụng điểm t" trong Cáo trạng hay công văn. Thẩm phán cần thẩm vấn công khai tại Tòa để làm rõ: Bị cáo đã làm cụ thể hành động gì? (Cung cấp tin, chỉ điểm, giao nộp?). Kết quả thực tế của hành động đó là gì? (Vật chứng nào được thu hồi? Đối tượng nào bị bắt?). Nếu VKS đề nghị áp dụng điểm t mà không chỉ ra được "kết quả/hiệu quả" cụ thể theo quy định tại khoản 18 Điều 2 Nghị quyết (ví dụ: thông tin không giúp ích gì cho vụ án), HĐXX cần kiên quyết bác bỏ để đảm bảo sự công bằng.
Thứ hai, cơ chế kiểm soát chéo: Trong quá trình nghiên cứu hồ sơ, nếu Thẩm phán phát hiện có biên bản thể hiện bị cáo cung cấp thông tin quan trọng giúp phá án nhưng Cáo trạng bỏ sót điểm, Thẩm phán cần chủ động gợi mở, hỏi rõ đại diện VKS tại phiên tòa về việc đánh giá tình tiết này. Điều này thể hiện vai trò trung tâm, độc lập của Tòa án, không lệ thuộc vào quan điểm buộc tội.
Thứ ba, kiến nghị liên ngành: Lãnh đạo Tòa án cần phối hợp với Lãnh đạo CQĐT và VKS cùng cấp để thống nhất về hình thức văn bản. Nên chăng cần có "Biên bản ghi nhận sự hợp tác" được lập ngay khi bị can thực hiện hành vi (ví dụ: dẫn giải đi bắt đồng phạm), có xác nhận của Kiểm sát viên tham gia. Đây sẽ là "chứng cứ gốc" quan trọng nhất, khách quan hơn các công văn đề nghị được ban hành sau này.
Thứ tư, đánh giá mức độ giảm nhẹ: Khoản 18 Điều 2 Nghị quyết 04 quy định mức độ giảm nhẹ phụ thuộc vào "giá trị của những thông tin" và "hiệu quả của những hành vi hợp tác". HĐXX cần cá thể hóa hình phạt dựa trên tiêu chí này. Ví dụ: một hành vi tích cực giúp bắt trùm ma túy (giá trị cao) phải được giảm nhẹ nhiều hơn người chỉ điểm một vụ trộm vặt. Việc đánh giá này cần được ghi nhận chi tiết trong phần Nhận định của Bản án để đảm bảo tính thuyết phục.
Kết luận
Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP với các quy định chi tiết tại khoản 18 Điều 2 là hướng dẫn khá rõ trong kỹ thuật lập pháp hình sự, giúp định lượng hóa một tình tiết vốn mang nhiều tính định tính. Việc áp dụng đúng đắn tình tiết "tích cực hợp tác" không chỉ đảm bảo quyền lợi của bị cáo, khuyến khích người phạm tội quay đầu, lập công chuộc tội mà còn hỗ trợ đắc lực cho cơ quan chức năng trong cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm. Tuy nhiên, chìa khóa của sự công bằng nằm ở "bộ lọc" của HĐXX. Chỉ khi Thẩm phán giữ vững bản lĩnh, đánh giá chứng cứ một cách toàn diện, khách quan, độc lập với các đề nghị hành chính, thì tinh thần nhân đạo của pháp luật mới thực sự được thực thi trọn vẹn.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
2. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
3. Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP ngày 30/9/2025 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
Quang cảnh phiên tòa xét xử vụ án hình sự tại huyện Lục Ngạn (Bắc Giang) - Nguồn: Báo BVPL.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Trao Quyết định bổ nhiệm 39 Thẩm phán Tòa án nhân dân
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Tòa án nhân dân tối cao công bố 10 án lệ
-
Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị về tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ
-
Tạp chí Tòa án nhân dân trao quà nhân dịp Tết Bính Ngọ
Bình luận