Bàn về việc kiểm soát thiết bị điện tử tại phiên tòa - Một số giải pháp nhằm áp dụng thống nhất pháp luật trong thực tiễn

Việc kiểm soát điện thoại, máy tính xách tay và các thiết bị điện tử tại phòng xử án theo Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC đang tạo ra những ý kiến khác nhau. Tuy nhiên, nếu đặt quy định này trong tổng thể pháp luật về tổ chức phiên tòa, yêu cầu bảo đảm an ninh mạng và kinh nghiệm quản trị phòng xử án tại nhiều quốc gia, có thể thấy đây là sự phù hợp với xu thế hiện nay. Về bản chất, đó là một biện pháp quản trị rủi ro đối với một không gian tố tụng đặc biệt, nơi một hành vi thu thập hoặc truyền phát dữ liệu chỉ diễn ra trong vài giây nhưng hậu quả có thể không còn khả năng khắc phục.

1. Quy định về kiểm soát thiết bị điện tử tại phiên toà và một số quan điểm

Ngày 30/5/2026, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC ( sau đây viết tắt là Thông tư số 12) quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/8/2026 và thay thế Thông tư số 02/2017/TT-TANDTC.

Khoản 3 Điều 4 Thông tư số 12 quy định người tham gia, người tham dự phiên tòa, phiên họp không được mang vào phòng xử án thiết bị có chức năng truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ hoặc trao đổi thông tin, dữ liệu số, như điện thoại, máy tính bảng, máy tính xách tay, đồng hồ thông minh và thiết bị có tính năng ghi âm, ghi hình, thu phát tín hiệu điện tử, trừ trường hợp được Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc chủ trì phiên họp cho phép.

Cũng tại khoản này, Thông tư ghi nhận việc sử dụng thiết bị điện tử để tra cứu hồ sơ, tài liệu, chứng cứ, phục vụ xét xử trực tuyến hoặc ghi âm, ghi hình đối với người tham gia tố tụng được thực hiện theo sự điều hành của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, chủ trì phiên họp.

Bởi vậy, sẽ không hoàn toàn chính xác nếu diễn giải khoản 3 Điều 4 như một quy định cấm tuyệt đối đối với điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Quy định được thiết kế theo mô hình kiểm soát có điều kiện: về nguyên tắc, thiết bị thuộc diện phải kiểm soát; trong trường hợp có mục đích sử dụng chính đáng, việc mang và sử dụng thiết bị vẫn có thể được cho phép dưới sự điều hành của người chịu trách nhiệm duy trì trật tự phiên tòa.

Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng. Quy định cấm tuyệt đối lấy bản thân thiết bị làm đối tượng loại trừ. Trong khi đó, cơ chế của Thông tư số 12 đặt việc sử dụng thiết bị trong mối quan hệ với mục đích sử dụng, tư cách của người sử dụng, tính chất vụ án và mức độ rủi ro của từng phiên tòa.

Thiết bị điện tử không phải là vật nguy hiểm tự thân. Tuy nhiên, nó cũng không còn là một vật dụng hoàn toàn trung tính trong điều kiện một chiếc điện thoại thông minh đồng thời có thể là máy ảnh, máy ghi âm, thiết bị định vị, công cụ phát trực tiếp và điểm kết nối với các nền tảng lưu trữ, xử lý dữ liệu trên mạng.

Những băn khoăn cần được nhìn nhận nghiêm túc

Sau khi Thông tư số 12 được công bố, có một số quan điểm khác nhau về tính hiệu quả của việc áp dụng Thông tư này vào thực tiễn. Các quan điểm này chủ yếu tập trung vào một số nhóm vấn đề:

Thứ nhất, nguy cơ đối với phiên tòa phát sinh từ hành vi ghi âm, ghi hình hoặc phát tán thông tin trái phép, chứ không phải từ việc một thiết bị điện tử đơn thuần hiện diện trong phòng xử án. Theo cách tiếp cận này, pháp luật nên tập trung cấm và xử lý hành vi sử dụng sai mục đích thay vì mặc định hạn chế việc mang phương tiện.

Thứ hai, cơ chế phải được chủ tọa phiên tòa cho phép có thể phát sinh tâm lý “xin - cho”, nhất là khi Thông tư chưa quy định cụ thể tiêu chí chấp thuận, thủ tục đề nghị, thời điểm đề nghị, căn cứ từ chối và cách thức ghi nhận quyết định của chủ tọa.

Thứ ba, đối với những vụ án có hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn bút lục, việc không được chủ động sử dụng máy tính có thể gây khó khăn cho luật sư trong tra cứu hồ sơ, đối chiếu chứng cứ, cập nhật đề cương xét hỏi và thực hiện quyền bào chữa, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

Thứ tư, nếu cơ quan tiến hành tố tụng được sử dụng máy tính, màn hình, hệ thống trình chiếu hoặc cơ sở dữ liệu điện tử, trong khi luật sư bị hạn chế phương tiện làm việc, có thể phát sinh băn khoăn về sự bình đẳng thực chất trong tranh tụng.

Thứ năm, một số ý kiến cho rằng cơ chế “cấm trước, cho phép sau” chưa thực sự đồng bộ với chủ trương chuyển đổi số, xây dựng hồ sơ điện tử, xét xử trực tuyến và hướng tới mô hình Tòa án điện tử.

Đây là những băn khoăn có cơ sở thực tiễn và không nên bị giản lược thành thái độ phản đối việc giữ gìn trật tự phiên tòa. Đặc biệt, yêu cầu phải có tiêu chí minh bạch, bảo đảm khả năng sử dụng hồ sơ điện tử của người bào chữa và hạn chế sự tùy nghi trong áp dụng là những vấn đề cần được tiếp thu khi tổ chức thi hành.

Tuy nhiên, từ việc thừa nhận các khó khăn có thể phát sinh trong quá trình áp dụng đến kết luận rằng Tòa án không nên kiểm soát thiết bị điện tử là một bước suy luận quá xa. Vấn đề cốt lõi không phải lựa chọn giữa hai trạng thái “cấm hoàn toàn” và “tự do hoàn toàn”, mà là xây dựng một cơ chế kiểm soát tương xứng với tính chất của không gian xét xử.

2. Trong môi trường mạng, thiết bị và hành vi không thể bị tách rời tuyệt đối

Lập luận cho rằng pháp luật chỉ nên điều chỉnh hành vi, không nên kiểm soát phương tiện, có sức thuyết phục trong những trường hợp hành vi vi phạm dễ được phát hiện và hậu quả có thể được khắc phục bằng các biện pháp xử lý sau đó. Nhưng phiên tòa không phải là một không gian thông thường.

Trong môi trường internet hiện nay, một đoạn âm thanh, hình ảnh hoặc thông tin về người tham gia tố tụng có thể được sao chép, đồng bộ lên nền tảng lưu trữ trực tuyến, phát trực tiếp hoặc chuyển tới nhiều người gần như tức thời. Sau khi dữ liệu đã được đưa lên mạng, việc yêu cầu gỡ bỏ không đồng nghĩa với việc dữ liệu đã thực sự biến mất. Các bản sao có thể đã được tải xuống, lưu trữ tại nhiều tài khoản, cắt ghép, bình luận hoặc tiếp tục phát tán trên các nền tảng khác.

Vì vậy, điện thoại hoặc máy tính có kết nối mạng không thể được so sánh hoàn toàn với giấy, bút hay trí nhớ của người tham dự phiên tòa. Giấy và bút có khả năng ghi chép, nhưng không đồng thời thực hiện việc thu âm, quay phim, phát trực tiếp, truyền dữ liệu ra khỏi phòng xử án và nhân bản thông tin với tốc độ gần như tức thời.

Trong những vụ án liên quan đến người chưa thành niên, bí mật đời tư, sức khỏe, quan hệ gia đình, bí mật kinh doanh, bí mật nhà nước hoặc lời khai của người làm chứng, hậu quả của việc dữ liệu bị phát tán có thể đặc biệt nghiêm trọng.

Việc xử lý người vi phạm sau khi thông tin đã lan truyền không thể khôi phục đầy đủ danh dự, đời sống riêng tư, bí mật kinh doanh hoặc sự an toàn của người bị ảnh hưởng. Đối với những rủi ro khó đảo ngược như vậy, phòng ngừa trước khi hậu quả xảy ra là lựa chọn quản trị hợp lý hơn việc chỉ dựa vào chế tài hậu kiểm.

Trong khoa học quản trị rủi ro, kiểm soát hành vi và kiểm soát khả năng tiếp cận phương tiện không phải lúc nào cũng loại trừ nhau. Tại những khu vực có dữ liệu nhạy cảm hoặc hậu quả vi phạm khó khắc phục, pháp luật và quy chế quản lý thường kết hợp cả hai: kiểm soát thiết bị được đưa vào, đặt điều kiện sử dụng và xử lý hành vi vi phạm.

Điểm hợp lý trong cách thiết kế của Thông tư số 12 là quy định không dừng lại ở việc kiểm soát thiết bị, mà vẫn mở ra khả năng sử dụng thiết bị để tra cứu hồ sơ, tài liệu, chứng cứ và phục vụ hoạt động xét xử trực tuyến. Nói cách khác, thiết bị không bị loại bỏ tuyệt đối mà được đưa vào một cơ chế điều phối.

3. Quy định của pháp luật một số quốc gia trên thế giới và tính phù hợp với xu hướng quản trị phòng xử án hiện nay

Không tồn tại một mô hình duy nhất về quản lý thiết bị điện tử tại Tòa án trên thế giới. Có hệ thống cho phép luật sư mang thiết bị vào tương đối rộng rãi; có hệ thống yêu cầu thiết bị phải được tắt, chuyển sang chế độ im lặng hoặc chỉ được sử dụng sau khi được cho phép; cũng có Tòa án áp dụng quy định nghiêm ngặt hơn đối với người dự khán.

Vì vậy, sẽ thiếu chính xác nếu khẳng định rằng mọi quốc gia đều áp dụng cơ chế giống với Thông tư số 12. Tuy nhiên, giữa các mô hình vẫn tồn tại một số điểm chung: Tòa án có quyền kiểm soát thiết bị trong phòng xử; ghi âm, ghi hình và truyền phát không phải là quyền đương nhiên; Thẩm phán có quyền đưa ra chỉ dẫn cụ thể; và phạm vi sử dụng thiết bị được phân hóa theo tư cách của người tham dự cũng như tính chất của vụ việc.

Tại Tòa Phúc thẩm Hoa Kỳ, khách đến Tòa án nhìn chung không được mang thiết bị điện tử vào trụ sở nếu không thuộc trường hợp được cho phép. Luật sư và nhân viên của luật sư có thể mang thiết bị vào sau khi qua kiểm tra an ninh, nhưng không được sử dụng để chụp ảnh, ghi âm hoặc ghi hình. Trong phòng xử, luật sư có thể sử dụng thiết bị ở chế độ im lặng để truy xuất tài liệu đã được tải xuống khi trình bày vụ án; việc sử dụng thiết bị để hỗ trợ trình bày phải được Tòa án cho phép trước. Tòa án cũng bảo lưu quyền tiếp tục hạn chế thiết bị nếu cần thiết để bảo đảm an ninh, an toàn hoặc tính toàn vẹn của quá trình tố tụng[1].

Tại Anh và xứ Wales, điện thoại và máy tính xách tay có thể được đưa vào phòng xử, trừ trường hợp Thẩm phán có quyết định khác. Tuy nhiên, người tham dự không được sử dụng thiết bị để ghi âm, ghi hình hoặc truyền thông tin về phiên tòa khi chưa được phép. Thiết bị phải được để ở chế độ im lặng và không được gây gián đoạn hoạt động xét xử.[2]

Các hướng dẫn dành cho báo chí tại Anh và xứ Wales cũng cho phép sử dụng thiết bị để đưa tin bằng văn bản trong một số trường hợp, nhưng tiếp tục nghiêm cấm chụp ảnh, quay phim và ghi âm trái phép. Điều này thể hiện sự phân biệt giữa việc sử dụng công nghệ phục vụ chức năng nghề nghiệp với việc tạo lập hoặc truyền phát trái phép dữ liệu âm thanh, hình ảnh từ Tòa án.[3]

Singapore áp dụng cách tiếp cận tương đối linh hoạt. Theo Practice Directions của Tòa án Tối cao Singapore, người sử dụng Tòa án có thể dùng máy tính xách tay, máy tính bảng, điện thoại và thiết bị điện tử để ghi chép hoặc thực hiện công việc liên quan đến phiên tòa, với điều kiện không làm gián đoạn hoặc làm giảm sự trang nghiêm của hoạt động xét xử. Tuy nhiên, việc ghi hình bị nghiêm cấm và ghi âm chỉ được thực hiện khi có sự chấp thuận trước của Thẩm phán hoặc cán bộ tư pháp có thẩm quyền.[4]

Tòa án Liên bang Australia cũng nghiêm cấm việc ghi âm, ghi hình, chụp ảnh hoặc truyền phát bằng thiết bị điện tử nếu không có sự cho phép rõ ràng. Việc sử dụng điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay không được gây gián đoạn phiên tòa và phải tuân thủ mọi chỉ dẫn của Tòa án.[5]

Các mô hình này không hoàn toàn giống nhau. Có quốc gia tập trung kiểm soát hành vi sử dụng, có Tòa án kiểm soát cả việc mang thiết bị vào trụ sở, trong khi một số hệ thống phân biệt rõ hơn giữa luật sư, nhà báo và công chúng.

Tuy nhiên, điểm chung cốt lõi là việc sử dụng thiết bị điện tử trong phòng xử án không được coi là quyền không giới hạn. Tòa án vẫn giữ thẩm quyền quyết định cuối cùng nhằm bảo vệ trật tự, sự trang nghiêm, dữ liệu nhạy cảm và tính toàn vẹn của quá trình xét xử.

Xét trên phương diện đó, cấu trúc của Thông tư số 12 không đi ngược xu hướng quản trị phòng xử án của nhiều nền tư pháp. Quy định của Việt Nam có mức kiểm soát đầu vào tương đối chặt, nhưng vẫn chứa cơ chế ngoại lệ và thừa nhận việc sử dụng thiết bị để tra cứu hồ sơ, tài liệu, chứng cứ hoặc phục vụ xét xử trực tuyến.

Điểm cần tiếp tục hoàn thiện nằm ở tiêu chí và quy trình áp dụng, không phải ở việc phủ nhận thẩm quyền kiểm soát thiết bị của Tòa án.

4. Đánh giá tính tương thích với yêu cầu bảo đảm an ninh mạng

Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, xác lập nguyên tắc kết hợp chặt chẽ giữa bảo vệ an ninh mạng với phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, bảo vệ dữ liệu cá nhân và tạo điều kiện cho các hoạt động hợp pháp trên không gian mạng.

Điều 4 của Luật nhấn mạnh yêu cầu chủ động phòng ngừa, phát hiện và ngăn chặn những hoạt động trên không gian mạng xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Điều 5 ghi nhận các biện pháp kỹ thuật nhằm bảo vệ an ninh thông tin, an ninh dữ liệu và ngăn chặn thông tin vi phạm pháp luật. Điều 15 điều chỉnh việc phòng ngừa, xử lý các hành vi xâm phạm bí mật nhà nước, bí mật công tác, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và đời sống riêng tư trên không gian mạng, trong đó có hành vi đưa trái pháp luật những thông tin này lên không gian mạng hoặc cố ý nghe, ghi âm, ghi hình trái phép.

Thông tư số 12 không phải là văn bản quy định chi tiết Luật An ninh mạng. Vì vậy, không nên coi Luật An ninh mạng là căn cứ pháp lý trực tiếp hoặc duy nhất của quy định về thiết bị điện tử tại phiên tòa.

Tuy nhiên, giữa hai văn bản có sự tương thích về tư duy quản trị: ưu tiên phòng ngừa rủi ro; bảo vệ thông tin và dữ liệu nhạy cảm; kiểm soát việc thu thập, lưu trữ và truyền phát thông tin; đồng thời vẫn phải tạo điều kiện cho việc sử dụng công nghệ hợp pháp.

Phòng xử án là nơi tập trung một khối lượng lớn dữ liệu có giá trị pháp lý và mức độ nhạy cảm cao. Ngoài tài liệu, chứng cứ, tại đây còn có lời khai, hình ảnh, thông tin nhận dạng, quan hệ gia đình, tình trạng sức khỏe, tài sản, bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh và các loại thông tin khác được pháp luật bảo vệ.

Không phải mọi nội dung được trình bày tại một phiên tòa xét xử công khai đều có thể được tự do ghi lại, tách khỏi bối cảnh và phát tán trên mạng. Nguyên tắc xét xử công khai trước hết nhằm bảo đảm khả năng giám sát hoạt động tư pháp; nó không đồng nghĩa với quyền tự do sao chép, lưu trữ và truyền phát mọi dữ liệu phát sinh tại phiên tòa.

Điều 139 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15 xác định nội quy phiên tòa, phiên họp là những quy tắc xử sự chung có hiệu lực bắt buộc đối với người có mặt tại phiên tòa, phiên họp, được Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành và bảo đảm thực hiện nhằm duy trì an ninh, trật tự và sự tôn nghiêm của Tòa án.

Điều luật đồng thời giao cho Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, phiên họp trách nhiệm duy trì trật tự tại phòng xử án, phòng hòa giải, đối thoại. Thẩm phán có quyền cấm vào hoặc buộc rời khỏi phòng xử án đối với người vi phạm nội quy có thể gây ảnh hưởng đến sự tôn nghiêm, an ninh và trật tự.

Do đó, thẩm quyền kiểm soát vật và thiết bị được đưa vào phòng xử án không đơn thuần được suy ra từ tên gọi “nội quy”. Nó gắn trực tiếp với mục đích mà luật đã xác định: bảo đảm an ninh, trật tự, sự tôn nghiêm và hoạt động bình thường của phiên tòa.

Trong khi đó, Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân điều chỉnh việc tham dự và hoạt động thông tin tại phiên tòa, phiên họp. Điều luật quy định điều kiện ghi âm, ghi hình, đồng thời cấm người tham dự truyền phát trực tiếp, trực tuyến; thông tin sai sự thật; đưa tin làm ảnh hưởng đến sự độc lập, vô tư, khách quan của hoạt động xét xử; xâm phạm quyền con người hoặc vi phạm quy định về bảo vệ bí mật.

Hai điều luật có phạm vi điều chỉnh liên quan nhưng không đồng nhất. Điều 139 tạo cơ sở cho việc ban hành và thực hiện nội quy nhằm duy trì trật tự phiên tòa; Điều 141 điều chỉnh cụ thể hoạt động ghi âm, ghi hình và truyền phát thông tin.

Trên cơ sở đó, có căn cứ để cho rằng khoản 3 Điều 4 Thông tư số 12 là sự cụ thể hóa thẩm quyền tổ chức, điều hành và bảo đảm trật tự phiên tòa đã được luật quy định, chứ không hoàn toàn là một giới hạn được đặt ra độc lập ngoài đạo luật.

Cũng cần phân biệt giữa việc hạn chế một quyền nói chung trong đời sống xã hội với việc đặt ra điều kiện sử dụng phương tiện tại một không gian tố tụng chuyên biệt. Người tham dự phiên tòa không bị tước quyền sở hữu hoặc sử dụng thiết bị điện tử trong đời sống. Họ chỉ phải tuân thủ những điều kiện nhất định khi bước vào phòng xử án, nơi Tòa án có trách nhiệm bảo vệ trật tự, chứng cứ, thông tin và quyền của tất cả người tham gia tố tụng.

Tuy nhiên, tính hợp pháp về thẩm quyền không đồng nghĩa với việc mọi cách áp dụng đều mặc nhiên hợp lý. Quyền quyết định của chủ tọa phải được thực hiện đúng mục đích, dựa trên tính cần thiết, tính tương xứng và đặc điểm cụ thể của vụ án; không nên trở thành quyền từ chối không cần lý do.

Lập luận cho rằng, Thông tư số 12 đi ngược chủ trương chuyển đổi số xuất phát một phần từ việc đồng nhất số hóa hoạt động tư pháp với việc cho phép sử dụng tự do mọi thiết bị cá nhân trong phòng xử án. Chúng tôi cho rằng, đây là hai vấn đề khác nhau.

Chuyển đổi số không loại bỏ kiểm soát truy cập. Ngược lại, càng số hóa, các cơ quan càng phải áp dụng chặt chẽ nguyên tắc xác thực người dùng, phân quyền truy cập, giới hạn mục đích sử dụng, bảo vệ thiết bị đầu cuối, ghi nhận nhật ký hoạt động và kiểm soát việc sao chép, truyền đưa dữ liệu.

Trong lĩnh vực an ninh thông tin, việc một cá nhân có nhu cầu hợp pháp đối với dữ liệu không đồng nghĩa với việc người đó được sử dụng bất kỳ thiết bị, kết nối hoặc phương thức truyền dữ liệu nào mà không chịu sự kiểm soát.

Tòa án điện tử phải tạo điều kiện để luật sư, Kiểm sát viên và các chủ thể tố tụng tiếp cận hồ sơ số, tra cứu chứng cứ và trình bày tài liệu điện tử. Nhưng việc đó cần được thực hiện thông qua một kiến trúc an toàn: người dùng được xác thực, phạm vi dữ liệu được phân quyền, thiết bị được đăng ký khi cần thiết, kết nối được kiểm soát và các hoạt động quan trọng có thể được truy vết.

Như vậy, Thông tư số 12 không nên được nhìn nhận như một sự lựa chọn giữa hồ sơ giấy và công nghệ. Quy định đặt ra yêu cầu chuyển từ việc sử dụng thiết bị tự phát sang sử dụng thiết bị có kiểm soát trong một môi trường dữ liệu nhạy cảm.

5. Một số giải pháp nhằm áp dụng thống nhất pháp luật trong thực tiễn

Để khoản 3 Điều 4 Thông tư số 12 thực sự phát huy giá trị, đồng thời hạn chế những băn khoăn chính đáng của giới luật sư, quá trình triển khai cần được cụ thể hóa theo một số định hướng.

Đối với vụ án có hồ sơ điện tử lớn, nhiều người bào chữa hoặc thường xuyên phải đối chiếu chứng cứ, nên áp dụng cơ chế đăng ký sử dụng thiết bị trước ngày mở phiên tòa. Việc chấp thuận có thể được thông báo trước cho người đề nghị và lực lượng bảo vệ phiên tòa, tránh tình trạng luật sư chỉ biết mình có được mang máy tính vào hay không khi đã đến cửa phòng xử án.

Tòa án nhân dân tối cao ban hành hướng dẫn thi hành khoản 3 Điều 4 Thông tư số 12 để thống nhất trong toàn hệ thống Tòa án, trong đó xác định các tiêu chí để Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc chủ trì phiên họp quyết đồng ý hoặc không đồng ý quy định tại khoản 3 Điều 4 Thông tư số 12.

Những giải pháp này không phủ nhận tính hợp lý của Thông tư số 12. Ngược lại, là bước cần thiết để chuyển một nguyên tắc quản lý đúng hướng thành cơ chế vận hành minh bạch, thống nhất.

Kết luận

Tranh luận về thiết bị điện tử tại phiên tòa phản ánh một vấn đề rộng hơn của tư pháp trong thời đại số: làm thế nào để khai thác lợi ích của công nghệ mà không làm suy giảm tính toàn vẹn của thủ tục tố tụng, quyền riêng tư của cá nhân và sự độc lập của hoạt động xét xử.

Những lo ngại về quyền bào chữa, sự bình đẳng trong tranh tụng và nguy cơ áp dụng tùy nghi cần được tiếp thu. Nhưng các lo ngại đó chưa đủ để phủ nhận nhu cầu kiểm soát một loại phương tiện có khả năng ghi nhận, sao chép và truyền phát dữ liệu tức thời từ phòng xử án ra môi trường mạng.

Kinh nghiệm quốc tế không chỉ ra một mô hình duy nhất, nhưng cho thấy một nguyên tắc tương đối phổ biến: Tòa án có quyền kiểm soát thiết bị và hành vi sử dụng thiết bị; việc ghi âm, ghi hình hoặc truyền phát phải chịu giới hạn; và Thẩm phán giữ vai trò điều hành cuối cùng để bảo vệ trật tự cũng như tính toàn vẹn của hoạt động xét xử.

Xét từ nguyên tắc chủ động phòng ngừa của pháp luật an ninh mạng, đặc điểm của internet và yêu cầu bảo vệ dữ liệu phát sinh trong hoạt động tố tụng, việc Tòa án thiết lập cơ chế kiểm soát thiết bị điện tử là phù hợp và cần thiết.

Giá trị của Thông tư số 12 không nằm ở việc ngăn mọi thiết bị đi vào phòng xử án, mà ở khả năng xác lập một nguyên tắc: công nghệ được sử dụng để hỗ trợ hoạt động tố tụng, nhưng không được sử dụng để làm tổn hại đến hoạt động tố tụng.

Vì vậy, cách tiếp cận hợp lý không phải là bãi bỏ cơ chế kiểm soát, cũng không phải áp dụng lệnh cấm một cách máy móc. Cần giữ vững nguyên tắc quản lý của Thông tư, đồng thời hoàn thiện tiêu chí cho phép, thủ tục đăng ký, nghĩa vụ giải trình và các biện pháp kỹ thuật thay thế.

Khi được vận hành theo hướng đó, Thông tư số 12 không phải là một bước lùi của chuyển đổi số, mà là một trong những điều kiện để xây dựng nền tư pháp số an toàn, có trách nhiệm và tôn trọng quyền con người.

XUÂN BÁCH (Kỹ sư CNTT - Trí tuệ nhân tạo) - HÀ CHI (Vụ giám đốc kiểm tra 4, Toà án nhân dân tối cao)

Tài liệu tham khảo

1. Tòa án nhân dân tối cao, Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC ngày 30/5/2026 quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp, Điều 9; có hiệu lực từ ngày 1/8/2026. Văn bản được đăng tải trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ tại:
https://chinhphu.vn/?classid=1&docid=218884&orggroupid=5&pageid=27160, truy cập ngày 26/7/2026.

2. Lê Thiết Hùng, “Mang thiết bị điện tử vào phiên tòa: Từ góc nhìn của luật sư đến quy định linh hoạt của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC”, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử, ngày 20/7/2026, tại:
https://tapchitoaan.vn/mang-thiet-bi-dien-tu-vao-phien-toa-tu-goc-nhin-cua-luat-su-den-quy-dinh-linh-hoat-cua-thong-tu-so-122026tt-tandtc16022.html, truy cập ngày 26/7/2026.

3. Nguyễn Hồng Bách, “Từ ‘cấm thiết bị’ đến ‘quản lý hành vi’: Bảo đảm trật tự phiên tòa nhưng không làm hạn chế quyền hành nghề của luật sư”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, ngày 21/7/2026, tại: https://lsvn.vn/tu-cam-thiet-bi-den-quan-ly-hanh-vi-bao-dam-trat-tu-phien-toa-nhung-khong-lam-han-che-quyen-hanh-nghe-cua-luat-su-a176155.html, truy cập ngày 26/7/2026;

4. “Đằng sau câu chuyện chiếc laptop là phép thử đối với tư pháp số”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, ngày 21/7/2026, tại: https://lsvn.vn/dang-sau-cau-chuyen-chiec-laptop-la-phep-thu-doi-voi-tu-phap-so-a176107.html, truy cập ngày 26/7/2026;

5. Trần Duy Cảnh, “Nên kiểm soát trật tự phiên tòa thế nào trong tiến trình chuyển đổi số tư pháp?”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, ngày 22/7/2026, tại: https://lsvn.vn/nen-kiem-soat-trat-tu-phien-toa-the-nao-trong-tien-trinh-chuyen-doi-so-tu-phap-a176262.html, truy cập ngày 26/7/2026.

6. United States Court of Appeals for the Fourth Circuit, “Electronic Device Policy”, ban hành ngày 7/1/2013, tại:
https://www.ca4.uscourts.gov/oral-argument/visiting-the-court/electronic-device-policy, truy cập ngày 26/7/2026; xem thêm “Courtroom Protocol for Counsel”, cập nhật ngày 10/2/2026, tại:
https://www.ca4.uscourts.gov/oral-argument/courtroom-protocol-for-counsel, truy cập ngày 26/7/2026.

7. HM Courts & Tribunals Service, “How you can attend or access courts or tribunals”, mục 3.5 và 3.6, tại:
https://www.gov.uk/government/publications/how-you-can-attend-or-access-court-and-tribunal-hearings/how-you-can-attend-or-access-courts-or-tribunals, truy cập ngày 26/7/2026.

8. HM Courts & Tribunals Service, “HMCTS media guidance”, mục 2.7 về ghi âm, chụp ảnh và quay phim tại Tòa án, tại:
https://www.gov.uk/government/publications/guidance-to-staff-on-supporting-media-access-to-courts-and-tribunals/hmcts-media-guidance-accessible-version, truy cập ngày 26/7/2026.

9. Supreme Court of Singapore, Supreme Court Practice Directions 2021, Part 11, paragraph 97, “Use of electronic and other devices”, tại:
https://epd2021-supremecourt.judiciary.gov.sg/part-11-conduct-of-court-proceedings, truy cập ngày 26/7/2026.

10. Federal Court of Australia, “Mobile phones, tablets, cameras and other recording equipment in Federal Court facilities and courtrooms”, ngày 25/3/2014, tại:
https://www.fedcourt.gov.au/law-and-practice/communication-devices, truy cập ngày 26/7/2026.

11. Quốc hội, Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Toàn văn tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật:
https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=187039, truy cập ngày 26/7/2026.

12. Quốc hội, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15 ngày 24/6/2024, Điều 139; có hiệu lực từ ngày 1/1/2025. Toàn văn tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật:
https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=170570, truy cập ngày 26/7/2026.


[1] United States Court of Appeals for the Fourth Circuit, “Electronic Device Policy”, ban hành ngày 7/1/2013, tại:https://www.ca4.uscourts.gov/oral-argument/visiting-the-court/electronic-device-policy, truy cập ngày 26/7/2026; xem thêm “Courtroom Protocol for Counsel”, cập nhật ngày 10/2/2026, tại:https://www.ca4.uscourts.gov/oral-argument/courtroom-protocol-for-counsel, truy cập ngày 26/7/2026.

[2] HM Courts & Tribunals Service, “How you can attend or access courts or tribunals”, mục 3.5 và 3.6, tại:https://www.gov.uk/government/publications/how-you-can-attend-or-access-court-and-tribunal-hearings/how-you-can-attend-or-access-courts-or-tribunals, truy cập ngày 26/7/2026.

[3] HM Courts & Tribunals Service, “HMCTS media guidance”, mục 2.7 về ghi âm, chụp ảnh và quay phim tại Tòa án, tại: https://www.gov.uk/government/publications/guidance-to-staff-on-supporting-media-access-to-courts-and-tribunals/hmcts-media-guidance-accessible-version, truy cập ngày 26/7/2026.

[4] Supreme Court of Singapore, Supreme Court Practice Directions 2021, Part 11, paragraph 97, “Use of electronic and other devices”, tại: https://epd2021-supremecourt.judiciary.gov.sg/part-11-conduct-of-court-proceedings, truy cập ngày 26/7/2026.

[5] Federal Court of Australia, “Mobile phones, tablets, cameras and other recording equipment in Federal Court facilities and courtrooms”, ngày 25/3/2014, tại: https://www.fedcourt.gov.au/law-and-practice/communication-devices, truy cập ngày 26/7/2026.

Tòa án và Viện kiểm sát phối hợp tổ chức phiên toà trực tuyến vụ án hình sự (Ảnh minh hoạ - Nguồn: Internet).