Bình luận vụ án tranh chấp tại Tòa án Trung tâm tài chính quốc tế Dubai (DIFC Courts) và gợi mở cho Tòa án chuyên biệt của Việt Nam
Bài viết nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp tại Tòa án Trung tâm tài chính quốc tế Dubai (DIFC Courts) thông qua vụ việc điển hình. Trên cơ sở bình luận bản án, bài viết đối chiếu các nguyên tắc tài phán của Dubai với các quy định mới nhất trong Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế của Việt Nam, để làm rõ những ưu điểm của mô hình DIFC. Qua đó, bài viết đề xuất các giải pháp cho việc vận hành Tòa án chuyên biệt tại Việt Nam, đặc biệt là việc xây dựng quy tắc tố tụng đặc thù, đào tạo nhân lực tư pháp chất lượng cao và cơ chế thi hành án hiệu quả trong môi trường tài chính quốc tế.
Đặt vấn đề
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc hình thành các Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng không chỉ là một mục tiêu chiến lược mà còn là một đòi hỏi tất yếu để thu hút dòng vốn đầu tư toàn cầu. Một trong những trụ cột quan trọng để đảm bảo cho sự thành công của IFC chính là hệ thống tài phán chuyên biệt, minh bạch và có tính dự đoán cao1. Kinh nghiệm thế giới cho thấy, các nhà đầu tư quốc tế thường ưu tiên những nơi có cơ chế giải quyết tranh chấp tiệm cận với các chuẩn mực Thông luật (Common Law) và sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ tố tụng[1]. Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC) từ lâu được coi là một “Khung pháp lý” thành công trong việc kết hợp các giá trị của Thông luật vào một quốc gia có truyền thống Dân luật (Civil Law) như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE). Sự ra đời của Dubai Law No. 2 năm 2025 đã củng cố vị thế của DIFC Courts như một cơ quan tài phán hàng đầu khu vực, với thẩm quyền mở rộng và các quy tắc tố tụng hiện đại[2].
Đối với Việt Nam, ngày 11/12/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026[3]. Đây là một bước đột phá pháp lý, thiết lập một mô hình Tòa án chưa từng có trong lịch sử tố tụng Việt Nam: Một Tòa án chuyên biệt có thẩm quyền xét xử bằng tiếng Anh, có thể bổ nhiệm Thẩm phán nước ngoài và áp dụng pháp luật nước ngoài[4]. Tuy nhiên, để Luật số 150/2025/QH15 thực sự đi vào đời sống và tạo dựng được niềm tin cho giới đầu tư, việc nghiên cứu, học hỏi từ thực tiễn xét xử từ các vụ án cụ thể tại Dubai có ý nghĩa thiết thực.
1. Vụ Alawwal kiện RIBL tại Tòa án DIFC[5]
Tòa án Sơ thẩm DIFC đã buộc Ngân hàng Đầu tư Rasmala (RIBL) phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại 4,2 triệu USD cho Alawwal Capital vì những tuyên bố không đúng về sự phù hợp của một quỹ đầu tư. Tòa án xác định rằng mặc dù có các tuyên bố miễn trừ trách nhiệm bằng văn bản, RIBL đã đưa ra những đảm bảo bằng lời nói không có cơ sở hợp lý rằng quỹ này là một khoản đầu tư rủi ro thấp, phù hợp với mục tiêu của Alawwal, trong khi trên thực tế quỹ đang đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng về tài sản mà không được tiết lộ. Phán quyết nhấn mạnh rằng các vấn đề của quỹ đã tồn tại từ trước đại dịch Covid-19 và bác bỏ lập luận của RIBL rằng đại dịch là nguyên nhân chính gây ra thua lỗ. Vụ kiện này khẳng định tầm quan trọng của các tuyên bố bằng lời nói trong các cuộc họp trực tiếp và xác lập rằng việc vi phạm các quy tắc ứng xử kinh doanh của DIFC có thể làm vô hiệu hóa các tuyên bố miễn trừ trách nhiệm.
Diễn biến vụ án Alawwal kiện RIBL như sau:
1.1. Nguyên nhân gây thua lỗ của Quỹ
Nguyên đơn, Alawwal Capital JSC (“Alawwal”), một công ty được cấp phép tại Ả Rập Xê Út, đã yêu cầu bồi thường thiệt hại từ bị đơn, Rasmala Investment Bank Limited (“RIBL”), một công ty thuộc DIFC. Thiệt hại phát sinh từ khoản đầu tư của Alawwal vào Quỹ Tài chính Thương mại Rasmala (“Quỹ”), một công ty tương hỗ tại Quần đảo Cayman chuyên về đầu tư tài chính thương mại tuân thủ luật Shariah. Alawwal đã đầu tư tổng cộng 10.069.855 USD vào Quỹ từ tháng 3 đến tháng 12 năm 2019. Giao dịch trong Quỹ bị tạm ngừng vào ngày 31 tháng 3 năm 2020. Sau khi rút được khoảng 4.830.639 USD, Alawwal yêu cầu bồi thường khoản lỗ ròng khoảng 4,2 triệu USD cộng với lãi suất. Alawwal cáo buộc RIBL đã có hành vi xuyên tạc thông tin, vi phạm nghĩa vụ ủy thác, vi phạm nghĩa vụ theo luật định và sơ suất.
- Các lập luận chính và kết luận của Tòa án: Tòa án đã bác bỏ lập luận của RIBL cho rằng đại dịch Covid-19 là nguyên nhân chính gây ra thua lỗ của Quỹ. Phân tích của Tòa án cho thấy Quỹ đã ở trong tình trạng “cực kỳ dễ bị tổn thương” từ trước do các vấn đề còn “tồn tại” nghiêm trọng, cụ thể: Các vấn đề tồn tại từ trước (cuối năm 2018), Farfin đối tác lớn nhất của Quỹ, đã ngừng giao dịch vào Quý 3 năm 2018 và bị chính Quỹ cáo buộc đã thực hiện một loạt hành vi gian lận, dẫn đến việc ứng trước 22,6 triệu USD. Quỹ đã gia hạn và tăng khoản vay cho Phoenix Global lên 25 triệu USD mà không có bảo hiểm tín dụng, cho thấy sự thiếu hấp dẫn về mặt rủi ro của Phoenix. Đến cuối năm 2018, Quỹ có gần 40 triệu USD nợ quá hạn từ lâu (từ các công ty như Met Trade, Farfin, Metal Masters) nhưng không hề trích lập dự phòng tổn thất.
Tòa án kết luận rằng, ít nhất 72,7 triệu USD tài sản của Quỹ (chiếm gần 25% tổng tài sản) có vấn đề nghiêm trọng vào cuối năm 2018. Việc không trích lập dự phòng cho thấy tài sản của Quỹ đã bị định giá quá cao một cách khách quan. Lý do không trích lập dự phòng được cho là để bảo vệ “hiệu quả hoạt động ổn định lâu dài của Quỹ” và không làm nản lòng các nhà đầu tư. Tòa án cho rằng Covid-19 chỉ “làm trầm trọng thêm” tình hình chứ không phải là nguyên nhân. Tòa án cho rằng đại dịch Covid-19 không phải là nguyên nhân phát sinh thiệt hại, mà chỉ là yếu tố làm bộc lộ và gia tăng các rủi ro đã tồn tại từ trước.
1.2. Phân tích về tuyên bố sai lệch (Misrepresentation)
Tòa án xác định rằng RIBL đã đưa ra một tuyên bố sai lệch quan trọng, là nguyên nhân chính dẫn đến quyết định đầu tư và thiệt hại của Alawwal. Alawwal đã nói rõ rằng họ đang tìm kiếm một khoản đầu tư tuân thủ Shariah, có độ biến động thấp và áp dụng phương pháp đầu tư thận trọng. Tòa án kết luận RIBL đã khẳng định rằng Quỹ là một khoản đầu tư phù hợp với Alawwal, xét theo các mục tiêu đầu tư của Alawwal.
Tòa án nhận thấy RIBL không có cơ sở hợp lý nào để đưa ra tuyên bố này. Với những vấn đề nghiêm trọng, không được tiết lộ về gian lận, vỡ nợ và rủi ro tín dụng, Quỹ không hề là một khoản đầu tư thận trọng hay có rủi ro thấp vào thời điểm đó. Alawwal đã tin tưởng vào tuyên bố này. Tầm quan trọng của các cuộc họp trực tiếp, bao gồm cuộc gặp giữa các lãnh đạo cấp cao, đã được nhấn mạnh. Tòa án cho rằng một nhà đầu tư thận trọng sẽ tổ chức các cuộc họp như vậy để đánh giá người bán, và việc yêu cầu người bán chịu trách nhiệm về các tuyên bố trong các cuộc họp đó là hợp lý. Tòa án bác bỏ một số cáo buộc cụ thể hơn của Alawwal, chẳng hạn như tuyên bố về “rủi ro 0%” hoặc việc áp dụng một chiến lược giảm thiểu rủi ro đa tầng cho mọi giao dịch, cho rằng chúng không đáng tin cậy đối với một bên thương mại có kinh nghiệm.
1.3. Hiệu lực của tuyên bố miễn trừ trách nhiệm và nghĩa vụ theo luật định
Mặc dù các tài liệu tiếp thị của RIBL chứa đầy đủ các tuyên bố miễn trừ trách nhiệm, Tòa án đã xác định chúng không có hiệu lực trong trường hợp này, cụ thể như sau:
- Vi phạm quy tắc ứng xử kinh doanh (COB): Tòa án nhận thấy rằng trong phạm vi Alawwal đã chứng minh được sự sai lệch thông tin, điều đó cũng đồng nghĩa với việc RIBL đã vi phạm nghĩa vụ theo Quy tắc COB 3.2.1 là “thực hiện các bước hợp lý để đảm bảo rằng thông tin liên lạc rõ ràng, công bằng và không gây hiểu nhầm”.
- Vô hiệu hóa tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Theo Quy tắc COB 3.2.2, việc vi phạm nghĩa vụ theo luật định này đã ngăn cản RIBL dựa vào các tuyên bố miễn trừ trách nhiệm để loại trừ trách nhiệm pháp lý. Trách nhiệm của RIBL trong vụ án này được xác lập chủ yếu trên cơ sở tuyên bố sai lệch theo Thông luật, đồng thời được củng cố bởi việc vi phạm các nghĩa vụ theo Quy tắc COB của DIFC.
1.4. Vai trò pháp lý của RIBL
Tòa án kết luận rằng RIBL không phải là “Người quản lý quỹ” (Fund Manager) theo định nghĩa của Luật Đầu tư Tập thể (Luật CI) của DIFC. Các tài liệu chính thức xác định Hội đồng quản trị của Quỹ mới là bên chịu trách nhiệm. Do đó, Quỹ được xác định là một “Quỹ nước ngoài” (Foreign Fund), và các quy định tiếp thị nghiêm ngặt hơn áp dụng cho “Quỹ nội địa” hoặc “Quỹ bên ngoài” (như Điều 52 của Luật CI) không được áp dụng. Điều này đã bác bỏ một số yêu cầu bồi thường theo luật định của Alawwal.
Kết quả phán quyết của Tòa án: Alawwal đã thành công trong việc chứng minh RIBL phải chịu trách nhiệm về những tổn thất. RIBL được lệnh phải trả cho Alawwal số tiền 4.199.519,22 USD cộng với lãi suất. Yêu cầu bồi thường của Alawwal về việc mất cơ hội đầu tư vào một quỹ khác (Quỹ Derayah) đã bị bác bỏ do không có đủ bằng chứng.
2. Một số lưu ý cho Việt Nam từ vụ án Alawwal kiện RIBL
Thứ nhất, về xác lập tiêu chuẩn về tính chuẩn xác và đầy đủ của thông tin tư vấn: Thực tiễn vụ án Alawwal cho thấy một định chế tài chính khi đưa ra ý kiến về tính phù hợp của một khoản đầu tư (như khẳng định Quỹ có độ biến động thấp) cần đảm bảo ý kiến đó dựa trên một căn cứ thực tế hợp lý. Việc cung cấp thông tin chưa phản ánh đầy đủ tình trạng tài chính của sản phẩm (ví dụ như các khoản nợ quá hạn chưa được trích lập dự phòng) có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu nhà đầu tư dựa vào đó để ra quyết định. Do đó, đối với Việt Nam, khi vận dụng Điều 3 Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế về nguyên tắc minh bạch, Tòa án chuyên biệt có thể xem xét vận dụng cách tiếp cận này, các định chế tài chính thực hiện các bước cần thiết để đảm bảo thông tin liên lạc là rõ ràng, công bằng và không gây nhầm lẫn cho đối tác.
Thứ hai, về kiểm soát hiệu lực của các điều khoản giới hạn trách nhiệm (Disclaimers): Trong môi trường trung tâm tài chính quốc tế (IFC), các tài liệu tiếp thị thường đi kèm các dòng chữ nhỏ nhằm giới hạn trách nhiệm pháp lý. Tuy nhiên, phán quyết tại Dubai khẳng định các điều khoản này không thể loại bỏ trách nhiệm pháp lý nếu bên cung cấp dịch vụ vi phạm các nghĩa vụ theo luật định về chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và tính trung thực của thông tin. Do đó, đối với Tòa án chuyên biệt của Việt Nam cần có hướng dẫn để xác định ranh giới giữa quyền tự do thỏa thuận hợp đồng và nghĩa vụ tuân thủ các quy tắc ứng xử kinh doanh quốc tế. Việc cho phép áp dụng pháp luật nước ngoài theo Điều 6 Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế phải đi kèm với năng lực thẩm định tính công bằng của các điều khoản miễn trừ trách nhiệm trong các hợp đồng mẫu.
Thứ ba, về đề cao giá trị của các cam kết trong giai đoạn tiền hợp đồng: Vụ án Alawwal nhấn mạnh rằng các cuộc gặp gỡ trực tiếp và trao đổi giữa lãnh đạo cấp cao của các bên có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập niềm tin và xác lập các mục tiêu đầu tư cụ thể. Những thông tin chưa đảm bảo tính chính xác được đưa ra tại các phiên thảo luận này có thể trở thành căn cứ để xác định lỗi trong việc tư vấn tính phù hợp của khoản đầu tư. Do đó, đối với Việt Nam, cần khuyến khích việc lưu trữ hồ sơ đàm phán, biên bản họp và các chứng cứ điện tử trong giai đoạn tiền hợp đồng để làm căn cứ giải thích ý chí thực sự của các bên.
Thứ tư, về nâng cao năng lực thẩm định báo cáo tài chính và dữ liệu chuyên sâu: Việc giải quyết thành công các tranh chấp tài chính phức tạp đòi hỏi Tòa án phải bóc tách được các số liệu từ báo cáo kiểm toán quốc tế và dữ liệu giao dịch tài chính (như SWIFT). Trong vụ Alawwal, Thẩm phán đã chỉ ra việc định giá tài sản quá cao khi các khoản nợ đã quá hạn thanh toán nhiều năm được Tòa án đánh giá là chưa đáp ứng yêu cầu quản lý rủi ro theo chuẩn mực thận trọng. Do đó, theo Điều 25 Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế, Việt Nam cần tận dụng cơ chế bổ nhiệm Thẩm phán nước ngoài và trưng cầu chuyên gia tài chính quốc tế để hỗ trợ xác định bản chất kỹ thuật của các tranh chấp về phái sinh, tài sản mã hóa hoặc các cấu trúc đầu tư đa tầng.
Thứ năm, về ứng dụng ngôn ngữ tiếng Anh thực chất trong toàn bộ quy trình: Vụ án Alawwal có hồ sơ hoàn toàn bằng tiếng Anh và liên quan đến nhiều nền tài phán (Saudi Arabia, Dubai, Cayman). Việc sử dụng ngôn ngữ quốc tế giúp đảm bảo tính nhất quán trong cách hiểu các thuật ngữ tài chính chuyên ngành. Do đó, đối với Việt Nam, việc thực hiện Điều 14 Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế về ngôn ngữ tiếng Anh không chỉ dừng lại ở biên dịch, mà cần được thực hiện bởi đội ngũ nhân sự tư pháp am hiểu sâu sắc hệ thuật ngữ pháp lý quốc tế để tránh những sai lệch trong việc áp dụng các chuẩn mực Thông luật khi xét xử.
Thứ sáu, về phát huy hiệu quả của cơ chế phán quyết tức thời (Immediate Judgment): Thực tiễn giải quyết tranh chấp tại các IFC hàng đầu thường áp dụng cơ chế kết thúc vụ việc sớm đối với các yêu cầu không có cơ sở thực tế hoặc không có khả năng bảo vệ thành công. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu thiệt hại về tài lực cho các bên tranh chấp. Do đó, đối với Việt Nam, Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế đã thiết lập cơ chế phán quyết tức thời tại Điều 23. Tòa án chuyên biệt nên chủ động vận dụng quyền này để kết thúc sớm các yêu cầu khởi kiện không có cơ sở pháp lý rõ ràng hoặc không có khả năng được chấp nhận, nhằm bảo vệ dòng vốn và sự vận hành liên tục của thị trường tài chính.
3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ thực tiễn giải quyết tranh chấp của Dubai
Từ việc phân tích vụ kiện điển hình tại Tòa án DIFC năm 2025, đặc biệt là vụ việc CFI-038-2023 (Alawwal v RIBL), có thể đưa ra bài học kinh nghiệm để Việt Nam vận hành hiệu quả Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) như sau:
Thứ nhất, cần chuyên nghiệp hóa nhân sự qua mô hình “đào tạo tại chỗ” với Thẩm phán quốc tế, bởi lẽ việc Dubai thuê hoàn toàn Tòa án và Thẩm phán nước ngoài trong 10 năm đầu là bài học về cách xây dựng niềm tin tức thời cho nhà đầu tư quốc tế[6]. Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế đã mở đường cho việc bổ nhiệm Thẩm phán là người nước ngoài, đây được coi là “niềm tin” cho sự khách quan và minh bạch. Do đó, Việt Nam không nên chỉ dừng lại ở việc mời cố vấn, mà cần thiết lập các Hội đồng xét xử hỗn hợp gồm cả Thẩm phán Việt Nam và Thẩm phán quốc tế (ưu tiên từ các hệ thống Thông luật như Anh, Úc hoặc Singapore). Điều này giúp Thẩm phán trong nước trực tiếp học hỏi kỹ năng thẩm vấn chéo, cách áp dụng án lệ và giải quyết các cấu trúc tài chính kỹ thuật cao.
Thứ hai, cần xác lập tiêu chuẩn trách nhiệm nghề nghiệp và tính chuẩn xác của thông tin, bởi lẽ qua vụ án Alawwal và RIBL cho thấy ý nghĩa quan trọng về mặt pháp lý và quản trị rủi ro về việc kiểm soát các định chế tài chính trong việc cung cấp thông tin cho nhà đầu tư. Do đó, Tòa án chuyên biệt Việt Nam cần xác lập nguyên tắc: Bất kỳ khuyến nghị đầu tư nào cũng phải dựa trên dữ liệu thực tế khách quan tại thời điểm tư vấn. Việc cố tình bỏ qua các rủi ro hiện hữu (như các khoản nợ quá hạn trong vụ Alawwal) để tiếp thị sản phẩm là hành vi vi phạm nghĩa vụ pháp lý nghiêm trọng. Đồng thời, Việt Nam cần có hướng dẫn để các điều khoản giới hạn trách nhiệm (disclaimers) trong hợp đồng mẫu không được phép loại bỏ các nghĩa vụ theo luật định về tính trung thực và công bằng của thông tin.
Thứ ba, cần xây dựng Bộ Quy tắc tố tụng riêng biệt đề cao tốc độ và hiệu quả, bởi lẽ Dubai thành công nhờ không áp dụng máy móc quy tắc tố tụng dân sự quốc gia mà xây dựng bộ Quy tắc Tòa án (RDC) linh hoạt[7]. Do đó, Việt Nam cần cụ thể hóa cơ chế tại Điều 23 Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế, cho phép Thẩm phán kết thúc sớm các vụ việc nếu đơn kiện hoặc sự tự bào chữa không có cơ hội thành công thực tế. Đồng thời, Thẩm phán phải đóng vai trò trung tâm điều phối, ấn định lịch trình trao đổi chứng cứ và thời hạn xét xử nghiêm ngặt để tránh tình trạng kéo dài thời gian giải quyết vụ việc vượt quá yêu cầu hợp lý, gây tổn thất chi phí cơ hội cho nhà đầu tư.
Thứ tư, cần hiện đại hóa hạ tầng tư pháp và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI), bởi lẽ thực tiễn tại Dubai cho thấy toàn bộ quy trình từ nộp đơn đến xét xử đều được số hóa hoàn toàn (E-Courts)[8]. Do đó, Việt Nam cần xây dựng hệ thống truy vấn và đối chiếu bản án thông minh dựa trên công nghệ AI để đảm bảo tính nhất quán trong phán quyết. Việc minh bạch hóa cơ sở dữ liệu án lệ bằng tiếng Anh sẽ tạo khả năng đoán định tư pháp giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác rủi ro pháp lý trước khi ký kết hợp đồng. Bên cạnh đó, Việt Nam phải coi tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc thực chất, sử dụng hệ thuật ngữ tài chính quốc tế để phán quyết của Việt Nam có sức thuyết phục và có thể thi hành được tại nước ngoài.
Kết luận
Những bài học từ Dubai khẳng định rằng chìa khóa để xây dựng một khung pháp lý cạnh tranh không chỉ nằm ở việc ban hành luật, mà còn ở năng lực thực thi của đội ngũ Thẩm phán và sự linh hoạt của quy tắc tố tụng. Do đó, việc vận hành hiệu quả Tòa án chuyên biệt theo Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế sẽ là lời khẳng định mạnh mẽ với cộng đồng quốc tế về cam kết bảo vệ công lý và an toàn pháp lý của Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
1. Nguyễn Thị Hải Châu, Luật Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế- Thiết chế tư pháp đặc thù trong tiến trình hội nhập, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, https://tapchitoaan.vn/luat-toa-an-chuyen-biet-tai-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-%C2%A0thiet-che-tu-phap-dac-thu-trong-tien-trinh-hoi-nhap-dap-ung-yeu-cau-cai-cach-tu-phap14793.html.
2. Nguyễn Cúc, Tòa án chuyên biệt - “Bệ đỡ pháp lý” cho Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam, https://congly.vn/toa-an-chuyen-biet-be-do-phap-ly-cho-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-viet-nam-508538.html.
3. Hoàng Yến, Chính thức áp dụng cơ chế tố tụng đặc biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế, https://thoibaotaichinhvietnam.vn/chinh-thuc-ap-dung-co-che-to-tung-dac-biet-cho-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-190112.html.
4. Kevin Lee, DIFC Courts post landmark decision limiting DIFC enforcement powers in support of Dubai Court judgments, https://www.twentyessex.com/difc-courts-post-landmark-decision-limiting-difc-enforcement-powers-in-support-of-dubai-court-judgments/.
5. Tòa án nhân dân tối cao ban hành kế hoạch triển khai thi hành Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm Tài chính quốc tế, https://thanhtra.com.vn/hoan-thien-the-che-D4AD3DB96/toa-an-nhan-dan-toi-cao-ban-hanh-ke-hoach-trien-khai-thi-hanh-luat-toa-an-chuyen-biet-tai-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-fd5a0c6e3.html.
8. Judgments & Orders - DIFC Courts, https://www.difccourts.ae/rules-decisions/judgments-orders.
9. Alawwal Capital JSC v Rasmala Investment Bank Limited [2023] DIFC CFI 038, June 12, 2025 court of first instance – Judgments, Claim No: CFI 038/2023, https://www.bailii.org/ae/cases/DIFC/2025/DCFI_038.html.
10. Court of First Instance DIFC Courts, https://www.difccourts.ae/rules-decisions/judgments-orders/court-first-instance, truy cập ngày 14/01/2026.
11. Untitled, https://www.bailii.org/ae/cases/DIFC/2025/DCA_015.html.
12. Chánh án Nguyễn Văn Quảng lý giải thẩm phán Tòa án chuyên biệt có thể là người nước ngoài, https://vietnamnet.vn/ong-nguyen-van-quang-ly-giai-tham-phan-toa-an-chuyen-biet-la-nguoi-nuoc-ngoai-2469405.html.
13. Phương pháp bình luận án, bản án trong nghề luật, https://hocluat.vn/phuong-phap-binh-luan-an-ban-an-trong-nghe-luat/.
14. Bùi Ai Giôn, Mô hình Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam: Vai trò, thách thức và mô hình tổ chức, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 18, tr.19-20.
15. Arbitration DIFC Courts, https://www.difccourts.ae/rules-decisions/judgments-orders/arbitration.
1 Luật Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế - Thiết chế tư ..., https://tapchitoaan.vn/luat-toa-an-chuyen-biet-tai-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-%C2%A0thiet-che-tu-phap-dac-thu-trong-tien-trinh-hoi-nhap-dap-ung-yeu-cau-cai-cach-tu-phap14793.html, truy cập ngày 14/01/2026.
[1] Chính thức áp dụng cơ chế tố tụng đặc biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế, https://thoibaotaichinhvietnam.vn/chinh-thuc-ap-dung-co-che-to-tung-dac-biet-cho-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-190112.html, truy cập ngày 14/01/2026.
[2] DIFC Courts post landmark decision limiting DIFC enforcement ..., https://www.twentyessex.com/difc-courts-post-landmark-decision-limiting-difc-enforcement-powers-in-support-of-dubai-court-judgments/, truy cập ngày 14/01/2026.
[3] Tòa án nhân dân tối cao ban hành kế hoạch triển khai thi hành Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm Tài chính quốc tế, https://thanhtra.com.vn/hoan-thien-the-che-D4AD3DB96/toa-an-nhan-dan-toi-cao-ban-hanh-ke-hoach-trien-khai-thi-hanh-luat-toa-an-chuyen-biet-tai-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-fd5a0c6e3.html, truy cập ngày 14/01/2026.
[4] Tòa án chuyên biệt – “Bệ đỡ pháp lý” cho Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam, https://congly.vn/toa-an-chuyen-biet-be-do-phap-ly-cho-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-viet-nam-508538.html, truy cập ngày 14/01/2026.
[5] Alawwal Capital JSC v Rasmala Investment Bank Limited [2023] DIFC CFI 038, June 12, 2025 court of first instance - Judgments, Claim No: CFI 038/2023, https://www.bailii.org/ae/cases/DIFC/2025/DCFI_038.html, truy cập ngày 14/01/2026.
[6] Chánh án Nguyễn Văn Quảng lý giải thẩm phán Tòa án chuyên biệt có thể là người nước ngoài, https://vietnamnet.vn/ong-nguyen-van-quang-ly-giai-tham-phan-toa-an-chuyen-biet-la-nguoi-nuoc-ngoai-2469405.html, truy cập ngày 14/01/2026.
[7] Bùi Ai Giôn, Mô hình Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam: Vai trò, thách thức và mô hình tổ chức, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 18, tr.19-20.
[8] Bùi Ai Giôn, tlđd.
Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC) - Ảnh: World Finance.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Nguyễn Văn A chỉ phạm tội “Giết người” không phạm tội “Sử dụng trái phép vũ khí quân dụng”
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Hướng dẫn về việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người có hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao và buôn bán, tàng trữ, vận chuyển thuốc lá điếu nhập lậu
-
Phối hợp giữa TAND và các cơ quan có thẩm quyền trong thực hiện một số điều của Luật Tư pháp người chưa thành niên
Phối hợp trong các cơ quan tố tụng hình sự nhằm thực hiện tốt Luật Tư pháp người chưa thành niên -
Nguyễn C có bị áp dụng tình tiết tăng nặng “phạm tội 02 lần trở lên” không?
Bình luận