Đồng phạm giúp sức trong pháp luật hình sự Việt Nam: Một số vấn đề về đánh giá chứng cứ khi xác định nhận thức, ý chí và hành vi hỗ trợ

Trên cơ sở phân tích quy định tại Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, đối chiếu với kinh nghiệm pháp luật nước ngoài và yêu cầu chứng minh trong tố tụng hình sự, bài viết cho rằng việc xác định đồng phạm giúp sức cần được đánh giá đồng thời trên ba phương diện: nhận thức về hành vi phạm tội (Knowledge), ý chí hỗ trợ thực hiện tội phạm (Intent) và sự đóng góp thực tế đối với việc thực hiện tội phạm (Contribution). Từ đó, tác giả đề xuất mô hình KIC (Knowledge - Intent - Contribution) như một công cụ hỗ trợ đánh giá chứng cứ nhằm hạn chế nguy cơ suy đoán, bảo đảm việc xác định đúng vai trò của người giúp sức trong đồng phạm.

Đặt vấn đề

Trong khoa học pháp luật hình sự hiện đại, chế định đồng phạm được xem là một trong những cơ chế quan trọng nhất nhằm bảo đảm việc xử lý đầy đủ những chủ thể tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm. Nếu chỉ giới hạn trách nhiệm hình sự đối với người trực tiếp thực hiện hành vi khách quan của tội phạm thì trong nhiều trường hợp sẽ không phản ánh đầy đủ bản chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, đặc biệt đối với các tội phạm có tính tổ chức, có sự phân công vai trò hoặc có sự chuẩn bị từ trước. Chính vì vậy, pháp luật hình sự của hầu hết các quốc gia đều thừa nhận khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội nhưng có sự tham gia hỗ trợ, giúp sức nhất định vào việc thực hiện tội phạm1.

Tuy nhiên, chính việc mở rộng phạm vi trách nhiệm hình sự này lại đặt ra một thách thức đặc biệt đối với hoạt động áp dụng pháp luật. Khác với người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội hoặc người tổ chức là người chủ mưu, cầm đầu, vai trò của người giúp sức thường được thể hiện thông qua những hành vi tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Các hành vi này có thể diễn ra trước khi tội phạm được thực hiện, có thể xuất hiện trong quá trình thực hiện tội phạm hoặc thậm chí chỉ tồn tại dưới dạng hỗ trợ tinh thần, khích lệ hoặc củng cố quyết tâm phạm tội của người thực hành2.

Chính đặc điểm đó khiến việc xác định vai trò giúp sức trở thành một trong những vấn đề phức tạp nhất của lý luận và thực tiễn luật hình sự. Trong nhiều trường hợp, cơ quan tiến hành tố tụng phải đối diện với câu hỏi liệu một người có mặt tại hiện trường, biết trước một phần diễn biến của sự việc, có mối quan hệ với người phạm tội hoặc thực hiện một hành vi có liên quan đến tội phạm có thực sự là đồng phạm hay không. Việc trả lời câu hỏi này không chỉ có ý nghĩa đối với số phận pháp lý của từng cá nhân mà còn phản ánh mức độ tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội và giới hạn của quyền lực buộc tội trong nhà nước pháp quyền.

Từ thực tiễn đó, yêu cầu đặt ra là cần có một khuôn khổ lý luận đủ rõ ràng để phân biệt giữa sự tham gia thực sự vào tội phạm với sự liên quan xã hội thông thường.

1. Cơ sở lý luận về đồng phạm giúp sức

Khoản 1 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025 (sau đây viết là BLHS năm 2105) quy định đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cùng cố ý thực hiện một tội phạm. Theo quy định này, đồng phạm không được xác định dựa trên sự hiện diện của nhiều người trong cùng một sự kiện mà được xác định trên cơ sở sự thống nhất về mặt ý chí hướng tới việc thực hiện hành vi phạm tội.

Từ góc độ lý luận, đồng phạm phản ánh bản chất xã hội của hành vi phạm tội. Trong nhiều trường hợp, việc thực hiện tội phạm không phải là kết quả của hành động đơn lẻ mà là sản phẩm của sự phối hợp giữa nhiều chủ thể với các vai trò khác nhau, bao gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức.

Trong cấu trúc đó, người giúp sức là chủ thể có vị trí đặc biệt. Khoản 3 Điều 17 BLHS năm 2015 xác định người giúp sức là người tạo điều kiện về tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. So với các dạng đồng phạm khác, đây là nhóm chủ thể có phạm vi hành vi rộng nhất và cũng là nhóm dễ phát sinh tranh luận nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

Hành vi tạo điều kiện vật chất thường tương đối dễ nhận diện thông qua các dấu hiệu khách quan như việc cung cấp công cụ, phương tiện, tài sản hoặc các điều kiện cần thiết cho việc thực hiện tội phạm. Ngược lại, hành vi tạo điều kiện tinh thần có nội hàm rộng hơn và khó lượng hóa hơn, bởi nó thường được thể hiện thông qua việc khích lệ, củng cố quyết tâm phạm tội hoặc tạo tâm lý yên tâm cho người thực hành. Chính đặc điểm này làm phát sinh nguy cơ xuất hiện những cách hiểu khác nhau trong thực tiễn áp dụng pháp luật, đồng thời làm phát sinh nhiều quan điểm khác nhau về ranh giới xác định giữa sự liên quan xã hội với sự tham gia thực sự vào việc thực hiện tội phạm.

Trong cấu trúc đó, người giúp sức là chủ thể có vị trí đặc biệt. Theo quy định tại khoản 3 Điều 17 BLHS năm 2015, nhà làm luật không giới hạn vai trò giúp sức ở các hành vi vật chất như cung cấp công cụ, phương tiện hoặc tài sản mà còn mở rộng sang các hình thức hỗ trợ tinh thần.

Chính sự mở rộng đó làm xuất hiện một vùng giao thoa giữa trách nhiệm hình sự và các mối quan hệ xã hội thông thường. Một người biết trước việc người khác có thể đánh nhau nhưng không can ngăn; một người đồng nghiệp nghe thấy kế hoạch vi phạm pháp luật nhưng không báo cáo; một người thân chứng kiến hành vi sai trái nhưng lựa chọn im lặng. Các hành vi này có thể tạo ra những đánh giá đạo đức tiêu cực, nhưng không phải mọi đánh giá đạo đức đều có thể chuyển hóa thành trách nhiệm hình sự.

Điều này đòi hỏi phải phân biệt giữa liên đới đạo đức và liên đới pháp lý. Trong khi liên đới đạo đức phản ánh cách xã hội đánh giá hành vi của một cá nhân thì liên đới pháp lý đòi hỏi phải có đầy đủ các yếu tố cấu thành trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Nhà nước pháp quyền không cho phép sử dụng trách nhiệm hình sự như một công cụ thay thế cho sự phê phán đạo đức, bởi hình phạt chỉ có thể được áp dụng khi tồn tại căn cứ pháp lý rõ ràng và được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp3.

2. Mô hình KIC và điều kiện xác lập đồng phạm giúp sức

Từ thực tiễn tranh tụng và nghiên cứu pháp luật so sánh, có thể nhận diện ba yếu tố cốt lõi trong việc xác định đồng phạm giúp sức, bao gồm nhận thức (Knowledge), ý chí (Intent) và sự đóng góp thực tế (Contribution).

Yếu tố thứ nhất là nhận thức. Một người chỉ có thể bị coi là đồng phạm khi họ nhận thức được bản chất phạm tội của hành vi mà mình đang hỗ trợ. Đây là điều kiện tiên quyết, bởi không thể tồn tại sự thống nhất ý chí nếu không tồn tại sự nhận thức về hành vi phạm tội. Tuy nhiên, nhận thức trong luật hình sự không thể được hiểu theo nghĩa suy đoán hoặc giả định. Một người có thể biết rằng người khác mang theo dao nhưng không biết người đó sẽ sử dụng con dao vào việc giết người. Một người có thể biết rằng tài khoản ngân hàng của mình được sử dụng nhưng không biết nó được dùng để nhận tiền từ hành vi lừa đảo. Trong những trường hợp như vậy, việc chứng minh nhận thức phải dựa trên chứng cứ chứ không thể dựa trên suy luận chủ quan.

Yếu tố thứ hai là ý chí. Ngay cả khi một người biết về hành vi phạm tội thì điều đó cũng chưa đủ để xác lập vai trò đồng phạm. Điều cần được chứng minh tiếp theo là người đó mong muốn hoặc chấp nhận việc hỗ trợ cho hành vi phạm tội. Đây là điểm thường bị nhầm lẫn trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Biết không đồng nghĩa với đồng ý; có mặt không đồng nghĩa với ủng hộ; không ngăn cản cũng không đồng nghĩa với giúp sức. Nếu thiếu yếu tố ý chí thì sự nhận thức đơn thuần không thể trở thành căn cứ để xác lập trách nhiệm hình sự.

Yếu tố thứ ba là sự đóng góp thực tế. Đồng phạm giúp sức không chỉ đòi hỏi nhận thức và ý chí mà còn đòi hỏi hành vi hỗ trợ phải có giá trị thực tế đối với việc thực hiện tội phạm. Sự hỗ trợ đó có thể là vật chất hoặc tinh thần, nhưng phải có khả năng làm cho việc phạm tội dễ xảy ra hơn, thuận lợi hơn hoặc có khả năng thành công cao hơn. Đây là yếu tố mang tính khách quan nhằm bảo đảm rằng, trách nhiệm hình sự chỉ được áp dụng đối với những người thực sự có vai trò trong việc thực hiện tội phạm.

Từ ba yếu tố trên, mô hình KIC có thể được xem như một cơ chế kiểm soát việc mở rộng quá mức trách nhiệm hình sự. Knowledge ngăn chặn việc suy diễn nhận thức, Intent ngăn chặn việc suy diễn ý chí và Contribution ngăn chặn việc suy diễn vai trò. Khi một trong ba yếu tố này không được chứng minh bằng chứng cứ thì việc xác định đồng phạm cần được xem xét hết sức thận trọng.

3. Thực tiễn áp dụng và nguy cơ suy đoán

Thực tiễn tố tụng cho thấy, phần lớn tranh cãi về đồng phạm không phát sinh ở người tổ chức hoặc người thực hành mà phát sinh ở những chủ thể nằm ở vùng ngoại vi của hành vi phạm tội. Đó có thể là người đi cùng, người có mặt gần hiện trường, người cung cấp phương tiện hoặc người có mối quan hệ xã hội với người thực hành.

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là đồng nhất sự có mặt với nhận thức. Trong đời sống xã hội, việc một người xuất hiện gần hiện trường có thể làm phát sinh nghi ngờ rằng họ biết về hành vi phạm tội. Tuy nhiên, nghi ngờ không phải là chứng cứ buộc tội. Một người có thể đứng cách hiện trường vài chục mét nhưng hoàn toàn không biết điều gì đang xảy ra bên trong. Nếu chỉ dựa vào sự hiện diện để suy luận về nhận thức thì trách nhiệm hình sự sẽ không còn được xác định bằng chứng cứ mà bằng xác suất.

Sai lầm thứ hai là đồng nhất nhận thức với ý chí. Một người biết về hành vi phạm tội nhưng không đồng ý, không khuyến khích và không hỗ trợ thì không thể mặc nhiên bị coi là đồng phạm. Trong nhiều trường hợp, cá nhân có thể biết nhưng không có khả năng ngăn cản hoặc lựa chọn im lặng vì lo sợ hậu quả đối với bản thân. Việc đánh đồng những trạng thái này với ý chí đồng phạm sẽ dẫn đến nguy cơ mở rộng trách nhiệm hình sự vượt quá giới hạn cần thiết.

Sai lầm thứ ba là đồng nhất sự liên quan với sự giúp sức. Trong xã hội hiện đại, các cá nhân tồn tại trong vô số mối quan hệ xã hội chồng chéo. Nếu chỉ cần có liên hệ với người phạm tội là đủ để xác lập đồng phạm thì phạm vi trách nhiệm hình sự sẽ trở nên vô hạn. Khi đó, bất kỳ ai có quan hệ với người phạm tội đều có nguy cơ bị kéo vào vòng tố tụng.

Từ góc độ tội phạm học, việc nhận diện chính xác đồng phạm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với hiệu quả phòng chống tội phạm. Nhiều loại tội phạm hiện đại vận hành theo mô hình mạng lưới, trong đó người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội chỉ là phần nổi của cấu trúc phạm tội. Tuy nhiên, yêu cầu không bỏ lọt tội phạm không đồng nghĩa với việc được phép hạ thấp tiêu chuẩn chứng minh. Ngược lại, chính trong các vụ án có tính chất mạng lưới, việc xác định vai trò của từng cá nhân càng phải dựa trên chứng cứ cụ thể về nhận thức, ý chí và sự đóng góp thực tế.

4. Kinh nghiệm pháp luật so sánh

Mặc dù có sự khác biệt về kỹ thuật lập pháp, các hệ thống pháp luật hiện đại đều có xu hướng yêu cầu đồng thời ba yếu tố tương ứng với mô hình KIC.

Trong án lệ United States v. Peoni năm 1938, Thẩm phán nổi tiếng Learned Hand tại Tòa phúc thẩm Liên bang Hoa Kỳ đã phán quyết rằng: Một người giúp sức không chỉ cần biết (Knowledge) về tội phạm, mà phải có ý định (Intent) gắn chặt lợi ích của mình vào việc thúc đẩy tội phạm đó thành công4. Quan điểm này tiếp tục được phát triển trong vụ Rosemond v. United States năm 2014. Theo đó, bị cáo Justus Rosemond tham gia vào một giao dịch mua bán ma túy. Trong quá trình giao dịch, một đồng phạm khác của Rosemond đã rút súng ra bắn. Rosemond bị cáo buộc tội đồng phạm giúp sức cho hành vi “sử dụng vũ khí trong vụ án buôn lậu ma túy”. Tại đây, Thẩm phán Elena Kagan đại diện cho Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã phán quyết rằng người giúp sức phải có nhận thức về các yếu tố cấu thành tội phạm (ở đây là việc có sử dụng súng) từ trước khi tội phạm hoàn thành, chứ không phải biết khi mọi chuyện đã rồi. Thẩm phán Kagan đã viết rất rõ trong bản án rằng, nhận thức này phải có ở một thời điểm đủ sớm để bị cáo có một cơ hội thực tế nhằm đưa ra quyết định: hoặc là tiếp tục tham gia, hoặc là rút lui khỏi phi vụ5.

Pháp luật hình sự Đức yêu cầu đồng thời có lỗi cố ý và hành vi hỗ trợ đối với người giúp sức. Pháp luật hình sự Nhật Bản cũng đòi hỏi sự tồn tại của cả hành vi hỗ trợ và ý chí hỗ trợ. Trong khi đó, Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế yêu cầu người hỗ trợ phải có mục đích hoặc nhận thức về việc hỗ trợ cho hành vi phạm tội6. Đây chính là những cơ sở để khẳng định rằng việc xác định đồng phạm phải dựa trên những tiêu chí khách quan thay vì cảm nhận chủ quan.

5. Kiến nghị hoàn thiện nhận thức áp dụng pháp luật

Từ những phân tích trên, tác giả cho rằng, vấn đề đặt ra hiện nay không nằm chủ yếu ở sự thiếu hụt của quy định pháp luật mà nằm ở phương pháp nhận diện và đánh giá chứng cứ đối với hành vi giúp sức.

Về cơ bản, Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 đã xác định tương đối đầy đủ các dạng chủ thể đồng phạm cũng như khái niệm người giúp sức. Tuy nhiên, cụm từ “tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm” vẫn là khu vực dễ phát sinh những cách hiểu khác nhau trong thực tiễn áp dụng pháp luật, đặc biệt đối với hành vi giúp sức về mặt tinh thần.

Theo quan điểm của tác giả, việc xác định người giúp sức không nên chỉ dựa trên các dấu hiệu như sự hiện diện tại hiện trường, mối quan hệ với người phạm tội hoặc sự hiểu biết chung về diễn biến vụ việc. Những yếu tố này chỉ có giá trị như dữ liệu điều tra ban đầu và cần tiếp tục được kiểm chứng bằng các chứng cứ khác.

Đối với yếu tố nhận thức, cần phân biệt giữa việc một người thực sự biết về hành vi phạm tội với trường hợp chỉ suy luận rằng người đó “phải biết” hoặc “không thể không biết”. Đối với yếu tố ý chí, cần chứng minh được sự đồng thuận, chấp nhận hoặc mong muốn hỗ trợ cho việc thực hiện tội phạm, thay vì chỉ dựa trên sự nhận thức đơn thuần. Đối với yếu tố đóng góp thực tế, cần làm rõ hành vi của chủ thể có thực sự tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm hay không.

Tác giả cho rằng mô hình KIC có thể được sử dụng như một khuôn khổ phân tích chứng cứ trong hoạt động điều tra, truy tố và xét xử. Mô hình này không thay thế các điều kiện pháp lý của Điều 17 BLHS năm 2015 mà góp phần cụ thể hóa việc đánh giá chứng cứ đối với từng yếu tố của đồng phạm giúp sức.

Việc xem xét đồng thời ba câu hỏi: người đó biết gì, người đó mong muốn gì và người đó đã thực sự đóng góp gì cho việc thực hiện tội phạm sẽ giúp hạn chế nguy cơ suy đoán, đồng thời bảo đảm việc xác định trách nhiệm hình sự được xây dựng trên cơ sở chứng cứ khách quan, đầy đủ và có khả năng kiểm chứng.

Kết luận

Việc xác định đồng phạm giúp sức là một trong những vấn đề phức tạp nhất, bởi đây là điểm giao thoa giữa yêu cầu không bỏ lọt tội phạm và yêu cầu bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. Nếu xác định quá hẹp, pháp luật có nguy cơ bỏ lọt những chủ thể thực sự tham gia vào quá trình thực hiện tội phạm; nếu xác định quá rộng, pháp luật lại đứng trước nguy cơ hình sự hóa các quan hệ xã hội thông thường.

Mô hình KIC với ba thành tố nhận thức, ý chí và sự đóng góp thực tế không chỉ cung cấp một công cụ nhận diện đồng phạm giúp sức mà còn tạo ra một cơ chế kiểm soát việc mở rộng trách nhiệm hình sự vượt quá giới hạn cần thiết. Thông qua việc yêu cầu chứng minh đầy đủ cả ba yếu tố này, mô hình KIC góp phần bảo đảm rằng trách nhiệm hình sự được xây dựng trên chứng cứ thay vì cảm nhận, trên chứng minh thay vì suy đoán.

Trong một nhà nước pháp quyền, giá trị lớn nhất của luật hình sự không nằm ở khả năng kết tội được nhiều người hơn mà nằm ở khả năng xác định đúng người phải chịu trách nhiệm và dừng lại đúng nơi trách nhiệm kết thúc. Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa nhất của nguyên tắc suy đoán vô tội và là giới hạn căn bản của quyền lực buộc tội trong xã hội hiện đại.

 

LS. TRƯƠNG ANH TÚ (Chủ tịch TAT Law Firm)

1 Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam - Phần chung, Nxb. Công an nhân dân, 2023.

2 Nguyễn Ngọc Hòa (chủ biên), Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự  2015, Nxb. Tư pháp.

3 Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

4 United States v. Peoni, 100 F.2d 401 (2d Cir. 1938).

5 Rosemond v. United States, 572 U.S. 65 (2014).

6 Rome Statute of the International Criminal Court, Article 25.

Phiên toà xét xử phúc thẩm hình sự tại Phòng xét xử hình sự Toà án nhân dân tỉnh Thái Bình - Nguồn: VKSND tỉnh.