Hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự về xử lý hành vi bạo lực mạng

Bài viết phân tích thực trạng các hành vi bạo lực mạng tại Việt Nam, những bất cập trong quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, đồng thời tham khảo kinh nghiệm của Pháp và Hàn Quốc. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả xử lý các hành vi vi phạm và bảo vệ nạn nhân.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển của không gian mạng đã làm thay đổi phương thức tương tác giữa con người với nhau, đồng thời tạo điều kiện cho những hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân diễn ra dưới nhiều hình thức mới. Bạo lực mạng càng diễn biến phức tạp thông qua các hành vi như xúc phạm, làm nhục, đe dọa, quấy rối hoặc phát tán trái phép thông tin riêng tư. Những hành vi này không chỉ xâm phạm danh dự, nhân phẩm, quyền riêng tư mà còn có thể gây tổn thương nghiêm trọng về tinh thần, thậm chí đe dọa tính mạng của nạn nhân. Đặc biệt, tính lan truyền nhanh chóng, phạm vi tác động rộng và khả năng che giấu danh tính của người thực hiện khiến việc ngăn chặn, xác định trách nhiệm và xử lý các hành vi này trở nên phức tạp.

Trước thực trạng đó, pháp luật hình sự giữ vai trò quan trọng trong việc xử lý những hành vi bạo lực mạng có tính chất, mức độ nguy hiểm đáng kể cho xã hội. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định hiện hành vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần nghiên cứu nhằm bảo đảm việc xử lý hình sự đối với hành vi bạo lực mạng được thực hiện phù hợp và hiệu quả. Vì vậy, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đối chiếu với thực tiễn pháp luật Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện những hạn chế cần khắc phục, từ đó đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật hình sự về xử lý hành vi bạo lực mạng.

2. Thực trạng hành vi bạo lực mạng

Một trong những nguy cơ đáng lo ngại trên môi trường số hiện nay là tình trạng bạo lực mạng, đặc biệt thường xảy ra đối với trẻ em và thanh thiếu niên. Khác với bắt nạt truyền thống thường giới hạn trong phạm vi trường học hoặc cộng đồng dân cư, hành vi bắt nạt trực tuyến có thể lan truyền nhanh chóng, vượt ra ngoài các mối quan hệ quen biết và tiếp cận đông đảo người dùng. Nguy cơ này càng đáng quan tâm khi Internet đã trở thành một phần phổ biến trong đời sống của giới trẻ Việt Nam. Theo khảo sát 2022 của UNICEF, INTERPOL và ECPAT, 89 trẻ em từ 12 - 17 tuổi tại Việt Nam sử dụng Internet, tỷ lệ này ở nhóm tuổi 14 - 15 lên tới 93%.[1] Mức độ tiếp cận Internet rộng rãi tạo điều kiện cho trẻ em học tập, giao tiếp và giải trí nhưng đồng thời cũng khiến các em có nguy cơ tiếp xúc với những hành vi công kích, quấy rối và xâm hại trên không gian mạng.

Trong thực tiễn, bạo lực mạng tại Việt Nam thể hiện qua nhiều dạng hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân, đặc biệt là phát ngôn thù ghét, nói xấu, vu khống và phát tán thông tin sai lệch trên mạng xã hội. Theo khảo sát của Chương trình Nghiên cứu Internet và Xã hội (VPIS) năm 2024 cho thấy có tới 78% người dùng mạng tại Việt Nam khẳng định từng là nạn nhân hoặc biết những trường hợp phát ngôn gây “thù ghét” trên mạng xã hội. Trong đó, có 61,7% từng chứng kiến hoặc trở thành nạn nhân của trò nói xấu, bôi nhọ danh dự; 46,6% từng bị vu khống, bịa đặt thông tin.[2]

Bạo lực mạng còn đặt ra những rủi ro đáng kể đối với trẻ em và thanh thiếu niên. Theo số liệu từ UNICEF, nhóm tuổi từ 10 - 14 tuổi được ghi nhận là nhóm thường xuyên chịu tác động của hành vi này. Đáng chú ý, bạo lực mạng không chỉ dừng lại ở những bình luận xúc phạm mà còn có thể biểu hiện qua việc sử dụng hình ảnh cá nhân để chế giễu, bôi nhọ hoặc làm nhục nạn nhân trên cộng đồng trực tuyến. Chẳng hạn, báo chí Việt Nam từng phản ánh trường hợp một nữ sinh lớp 12 tại Hà Nội bị các bạn ghép ảnh chân dung vào hình ảnh nhạy cảm rồi đăng tải trong nhóm Facebook của lớp. Điều này khiến nữ sinh bị cô lập, phải chịu sự công kích từ những người xung quanh; trước sức ép đó, em đã chọn hành động tiêu cực[3]. Trường hợp này cho thấy bạo lực mạng có thể vượt ra ngoài phạm vi tương tác trên Internet, tác động trực tiếp đến các mối quan hệ xã hội và đời sống tinh thần của nạn nhân.

Đáng lo ngại hơn, trên không gian mạng còn xuất hiện những hội nhóm kín thường xuyên chia sẻ những thông tin tiêu cực, muốn tự sát thậm chí rủ nhau tìm cách kết thúc cuộc đời như “Hội những người tìm cách tự tử không đau”, “Hội tâm sự của những người muốn tự tử” hay “Hội những người bị rối loạn, trầm cảm, lo âu” đã thu hút hàng nghìn đến hàng chục nghìn người tham gia. Đối với những người đang rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý, việc liên tục tiếp xúc với những câu chuyện tuyệt vọng và những lời cổ súy cho cái chết có thể khiến suy nghĩ tiêu cực bị phóng đại, đồng thời suy giảm khả năng tìm kiếm hỗ trợ tích cực. Thông qua quá trình tương tác ảo và chia sẻ trong nhóm, cảm xúc tiêu cực theo đó mà bị kích động, thực hiện các hành vi dại dột. Ngoài ra không ít đối tượng còn lợi dụng nhu cầu được lắng nghe chia sẻ của những người đang gặp khó khăn tâm lý để tiếp cận, dụ dỗ hoặc mời chào với mục đích bán thuốc[4].

3. Hạn chế trong quy định và thực thi pháp luật hình sự Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số đặt ra nhiều thách thức mới đối với công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, việc hoàn thiện pháp luật hình sự để đáp ứng yêu cầu thực tiễn ngày càng trở nên cần thiết. Việc xây dựng Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) (bản ngày 09/10/2026) thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc rà soát, hoàn thiện các quy định pháp luật hình sự, nâng cao hiệu quả xử lý tội phạm và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân. Tuy nhiên, trước những diễn biến ngày càng phức tạp của các hành vi bạo lực mạng, cần tiếp tục xem xét mức độ đáp ứng của các quy định hiện hành và những nội dung sửa đổi được đề xuất trong dự thảo, qua đó làm rõ những vấn đề còn đặt ra trong việc hoàn thiện pháp luật hình sự về xử lý hành vi này.

Thứ nhất, quy định về tội xúi giục hoặc giúp người khác tự sát theo Điều 113 dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của hành vi được thực hiện trên không gian mạng.

Điều 113 dự thảo Bộ luật Hình sự (dự thảo BLHS) quy định về tội xúi giục hoặc giúp người khác tự sát, tạo cơ sở pháp lý để xử lý người có hành vi tác động, thúc đẩy hoặc hỗ trợ người khác thực hiện hành vi tự sát. Tuy nhiên, dự thảo điều luật chưa quy định tình tiết định khung tăng nặng riêng đối với trường hợp hành vi xúi giục hoặc giúp người khác tự sát được thực hiện thông qua hệ thống công nghệ thông tin, phương tiện điện tử để phạm tội. Trong khi đó, điểm e khoản 2 Điều 138 dự thảo BLHS (sửa đổi) đã quy định việc sử dụng các phương tiện này để phạm tội làm nhục người khác là tình tiết định khung tăng nặng. So với cách diễn đạt của Bộ luật Hình sự 2015 hiện hành vốn nhấn mạnh mạng máy tính và mạng viễn thông, thuật ngữ “hệ thống công nghệ thông tin” có khả năng bao quát rộng hơn các hệ thống và phương thức công nghệ được sử dụng để thực hiện hành vi phạm tội. Sự khác biệt này cho thấy pháp luật hình sự đã ghi nhận đặc thù của phương thức phạm tội trên môi trường mạng đối với một số tội danh, nhưng chưa có cách tiếp cận tương ứng đối với hành vi xúi giục hoặc giúp người khác tự sát.

Bất cập trên xuất phát từ đặc điểm của bạo lực mạng, khi hành vi xúi giục có thể được thực hiện thông qua bình luận, tin nhắn, bài đăng hoặc các nhóm trực tuyến, tiếp cận nạn nhân liên tục và thu hút sự tham gia của nhiều người. Những lời lẽ mang tính thúc ép, cổ súy hoặc khuyến khích tự sát nếu xuất hiện lặp lại trong một khoảng thời gian có thể làm gia tăng áp lực tâm lý đối với nạn nhân. Tuy nhiên, khi xem xét trách nhiệm hình sự, việc đánh giá hành vi vẫn phải dựa trên các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 113, trong khi đặc điểm lan truyền, khả năng tiếp cận rộng và tác động cộng hưởng của hành vi trên không gian mạng chưa được phản ánh thành tình tiết định khung riêng. Điều này có thể gây khó khăn trong việc phân hóa trách nhiệm hình sự giữa hành vi xúi giục được thực hiện trực tiếp với hành vi được tổ chức hoặc lan truyền trên môi trường số, đặc biệt khi hành vi trực tuyến làm gia tăng đáng kể mức độ gây áp lực đối với nạn nhân.

Thứ hai, dấu hiệu “xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác” tại Điều 138 Dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi) vẫn chưa có tiêu chí đánh giá cụ thể, gây khó khăn trong việc xác định ranh giới giữa xử phạt vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi bạo lực mạng

Khoản 1 tại Điều 138 dự thảo BLHS (sửa đổi) quy định người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm nhục người khác. Quy định này đặt ra ngưỡng nhất định để phân biệt hành vi xúc phạm thông thường với hành vi có mức độ nguy hiểm cần xử lý bằng pháp luật hình sự. Tuy nhiên, pháp luật chưa đưa ra hệ thống tiêu chí cụ thể để xác định thế nào là “xúc phạm nghiêm trọng” trong từng trường hợp. Đối với hành vi bạo lực mạng, việc đánh giá mức độ nghiêm trọng càng phức tạp do nội dung xúc phạm có thể được đăng tải công khai, chia sẻ lại nhiều lần, tồn tại trong thời gian dài và tiếp cận nhiều đối tượng khác nhau. Việc chưa có quy định cụ thể để đánh giá mức độ “xúc phạm nghiêm trọng” dẫn đến trở ngại trong việc xác định tổn hại tinh thần của người bị xâm phạm khi hành vi được thực hiện thông qua văn bản, âm thanh hoặc hình ảnh trên không gian mạng. Những vấn đề này cho thấy yêu cầu làm rõ tiêu chí đánh giá mức độ nghiêm trọng không chỉ xuất phát từ đặc thù lan truyền của bạo lực mạng, mà còn từ những khó khăn trong việc xác định và chứng minh tính chất, mức độ xâm phạm trên thực tế[5].

Bên cạnh đó, mức độ tổn hại tâm lý của nạn nhân và dấu hiệu “xúc phạm nghiêm trọng” không phải lúc nào cũng tương ứng trực tiếp. Một hành vi có thể gây ảnh hưởng tâm lý đáng kể nhưng khó chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ cụ thể. Ngược lại, một nội dung có tính chất làm nhục rõ rệt chưa chắc đã dẫn đến hậu quả tâm lý có thể đo lường được. Nếu quá phụ thuộc vào biểu hiện tổn hại thực tế, việc xử lý có nguy cơ bỏ sót những hành vi xúc phạm có tính chất nghiêm trọng nhưng hậu quả khó chứng minh. Còn nếu đánh giá chủ yếu dựa trên cảm nhận chủ quan về nội dung phát ngôn mà thiếu tiêu chí thống nhất, ranh giới giữa vi phạm hành chính, trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự có thể trở nên thiếu rõ ràng.

Quy định tại Điều 222-33-2-2 BLHS Pháp[6] cho thấy, việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của hành vi quấy rối có thể gắn với những ảnh hưởng thực tế đối với điều kiện sống và sức khỏe thể chất, tinh thần của nạn nhân. Đây là cơ sở tham khảo để Việt Nam nghiên cứu bổ sung các yếu tố đánh giá mức độ xâm hại khi xem xét hành vi làm nhục trên không gian mạng, bên cạnh nội dung xúc phạm, phạm vi lan truyền và tần suất lặp lại. Tuy nhiên, những ảnh hưởng thực tế đối với nạn nhân chỉ nên là một trong các yếu tố được xem xét, không phải điều kiện bắt buộc duy nhất để xác định hành vi có tính chất nghiêm trọng, bởi mức độ xúc phạm và tổn hại tâm lý không phải lúc nào cũng tương ứng trực tiếp.

Pháp luật Hàn Quốc cũng cung cấp một hướng tham khảo về việc xác định tiêu chí đối với hành vi “xúc phạm nghiêm trọng” nhân phẩm, danh dự trên môi trường mạng. Theo Điều 70 Luật Thúc đẩy sử dụng mạng thông tin và bảo vệ thông tin của Hàn Quốc, hành vi phỉ báng người khác thông qua mạng có thể bị xử lý hình sự cả trong trường hợp thông tin được công bố là sự thật lẫn trường hợp thông tin là sai sự thật, với điều kiện và mức hình phạt tương ứng[7]. Việt Nam có thể tham khảo cách Hàn Quốc xây dựng chi tiết các mức trách nhiệm khác nhau đối với thông tin đúng sự thật và thông tin sai sự thật, qua đó tạo cơ sở để cá thể hóa trách nhiệm hình sự theo mức độ nghiêm trọng của hành vi. Cách tiếp cận này sẽ góp phần cụ thể hóa tiêu chí “nghiêm trọng”, đồng thời hạn chế tình trạng bỏ lọt những hành vi bạo lực mạng có tính chất kéo dài, lan truyền rộng nhưng khó được đánh giá đầy đủ chỉ dựa trên một hành vi hoặc một thông tin riêng lẻ.

Thứ ba, quy định về đồng phạm chưa phản ánh đầy đủ trường hợp nhiều người thực hiện các hành vi công kích riêng lẻ nhưng cùng tạo thành một chuỗi bạo lực mạng đối với một nạn nhân

Điều 17 dự thảo BLHS (sửa đổi) quy định về đồng phạm, theo đó đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Quy định này là cơ sở để xác định trách nhiệm hình sự đối với những người cùng tham gia thực hiện hành vi phạm tội. Tuy nhiên, trong thực tế, sự tham gia của nhiều người không phải lúc nào cũng được thể hiện thông qua sự bàn bạc, phân công hoặc thống nhất ý chí từ trước. Một người có thể đăng tải nội dung công kích nạn nhân; sau đó, những người khác tiếp tục bình luận xúc phạm, chia sẻ nội dung hoặc đăng tải thông tin nhằm hạ thấp danh dự của cùng người đó. Mỗi người có thể hành động độc lập và chỉ nhìn thấy một phần diễn biến, nhưng các hành vi nối tiếp nhau lại tạo thành một sự công kích kéo dài đối với nạn nhân. Trong trường hợp này, việc xác định trách nhiệm của từng người theo các dấu hiệu cấu thành tội phạm và quy định về đồng phạm có thể gặp khó khăn, bởi tác động tổng thể của chuỗi hành vi không nhất thiết được phản ánh đầy đủ qua việc xem xét từng hành vi riêng biệt.

Khó khăn còn nằm ở việc phân định giữa người trực tiếp khởi xướng hành vi công kích, người chủ động tiếp tục khuếch đại nội dung và người tham gia bình luận hoặc chia sẻ trong diễn biến sau đó. Nếu không chứng minh được sự cố ý cùng thực hiện tội phạm theo quy định về đồng phạm, việc quy kết trách nhiệm chung cho tất cả những người tham gia là không có đủ cơ sở. Ngược lại, nếu chỉ xem xét hành vi của từng người một cách tách biệt, cơ quan tiến hành tố tụng có thể khó đánh giá đầy đủ tính chất lặp lại, sự tiếp nối và mức độ tác động cộng hưởng của hành vi đối với nạn nhân. Do đó, vấn đề không nằm ở việc mặc nhiên coi những người tham gia công kích trực tuyến là đồng phạm, mà ở chỗ pháp luật cần có cách tiếp cận phù hợp hơn đối với trường hợp nhiều người thực hiện các hành vi nối tiếp nhau, trong đó trách nhiệm của từng người được xem xét trên cơ sở nhận thức, ý chí và mức độ tham gia thực tế của họ vào chuỗi hành vi.

Kinh nghiệm của Pháp tại Điều 222-33-2-2 BLHS Pháp cho thấy một cách tiếp cận đáng chú ý đối với hành vi quấy rối có tính chất lặp lại. Quy định này cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với trường hợp các hành vi được thực hiện bởi nhiều người khác nhau, nối tiếp nhau mà không có sự bàn bạc trước, nếu những người tham gia biết rằng hành vi của mình góp phần tạo nên sự lặp lại của hành vi quấy rối. Cách tiếp cận này không đồng nhất với chế định đồng phạm của Việt Nam, nhưng cho thấy có thể xem xét tính chất lặp lại của toàn bộ chuỗi hành vi mà không nhất thiết phải chứng minh sự thống nhất ý chí từ trước giữa tất cả những người tham gia. Việc tiếp thu kinh nghiệm này cần được cân nhắc thận trọng, xác định rõ điều kiện về nhận thức của người thực hiện, tính chất lặp lại của hành vi và mức độ xâm hại, nhằm tránh mở rộng trách nhiệm hình sự vượt quá phạm vi lỗi của từng cá nhân.

4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam về xử lý hành vi bạo lực mạng

Thứ nhất, bổ sung tình tiết định khung đối với hành vi xúi giục, giúp người khác tự sát được thực hiện trên không gian mạng

Từ những hạn chế như phân tích nêu trên, kiến nghị hoàn thiện quy định tại Điều 113 dự thảo BLHS (sửa đổi) theo hướng, ghi nhận việc sử dụng hệ thống công nghệ thông tin, phương tiện điện tử để phạm tội; để thực hiện hành vi xúi giục, kích động hoặc giúp người khác tự sát là tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự. Việc bổ sung quy định này nhằm phản ánh đầy đủ hơn đặc điểm và mức độ nguy hiểm của hành vi bạo lực mạng, đồng thời góp phần bảo đảm sự tương thích của pháp luật Việt Nam với Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm Mạng (Công ước Hà Nội). Qua đó, pháp luật hình sự có cơ sở phân hóa trách nhiệm hình sự phù hợp hơn giữa các trường hợp phạm tội có phương thức, tính chất và mức độ nguy hiểm khác nhau.

Tuy nhiên, việc bổ sung tình tiết định khung cần được thực hiện trên cơ sở đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi, không mặc nhiên coi mọi trường hợp xúi giục hoặc giúp người khác tự sát thông qua phương tiện điện tử đều nghiêm trọng hơn trường hợp được thực hiện bằng phương thức trực tiếp. Theo đó, cần nghiên cứu xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể, chẳng hạn như mức độ công khai của nội dung, phạm vi tiếp cận và lan truyền thông tin, tính chất lặp lại của hành vi, số lượng người tham gia công kích, mức độ chủ động tổ chức hoặc khuếch đại nội dung và khả năng những hành vi này làm gia tăng áp lực đối với nạn nhân. Và các tiêu chí này cần được xem xét trong mối liên hệ với hành vi phạm tội cụ thể, đồng thời làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả xảy ra. Không thể chỉ dựa vào việc nạn nhân tự sát sau khi bị công kích trên mạng để mặc nhiên kết luận người thực hiện hành vi công kích phải chịu trách nhiệm về tội danh này.

Thứ hai, bổ sung quy định chi tiết đối với dấu hiệu “xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác” và phân định ranh giới xử lý tại Điều 138 dự thảo Bộ luật Hình sự (sửa đổi)

Để khắc phục khó khăn nêu trên, kiến nghị cần sửa đổi, bổ sung quy định tại Điều 138 dự thảo BLHS (sửa đổi) đối với hành vi bạo lực mạng, cần cụ thể hóa các căn cứ đánh giá dấu hiệu “xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác”. Theo đó, cần xác định các yếu tố xem xét như tính chất nội dung xúc phạm, phương thức và phạm vi công khai, số lượng người tiếp cận, thời gian tồn tại, tần suất tái diễn, mức độ phát tán và những ảnh hưởng đối với đời sống, công việc, học tập, sức khỏe tinh thần của nạn nhân. Các biểu hiện như tổn thương tâm lý được ghi nhận, gián đoạn học tập hoặc công việc, suy giảm khả năng sinh hoạt và thiệt hại sinh kế có thể được sử dụng làm căn cứ đánh giá, nhưng không phải điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp. Việc xác định tính chất nghiêm trọng cần kết hợp đặc điểm khách quan của hành vi, hậu quả thực tế và các chứng cứ liên quan, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào cảm nhận chủ quan hoặc một loại chứng cứ riêng lẻ.

Bên cạnh đó, cần làm rõ căn cứ phân định giữa tội làm nhục người khác, tội vu khống và hành vi phát tán thông tin đời tư trên không gian mạng. Điều 139 dự thảo BLHS (sửa đổi) quy định về tội vu khống với các dấu hiệu liên quan đến việc bịa đặt hoặc lan truyền những điều biết rõ là sai sự thật và các hành vi khác được quy định trong điều luật, trong khi Điều 138 tập trung vào hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác. Vì vậy, không thể mặc nhiên coi việc công khai thông tin đời tư có thật là hành vi vu khống hoặc mọi trường hợp phát tán thông tin riêng tư đều cấu thành tội làm nhục người khác. Cần quy định cụ thể việc đánh giá nội dung, mục đích và phương thức phát tán, phạm vi tiếp cận và mức độ xâm phạm để xác định hành vi có thỏa mãn dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 138 dự thảo hay không. Việc thông tin được công bố là đúng sự thật không loại trừ khả năng hành vi cấu thành tội làm nhục người khác, nhưng cũng không phải căn cứ duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế xác định tính chất lặp lại của hành vi bạo lực mạng trong trường hợp có nhiều chủ thể tham gia

Trước hết, cần nghiên cứu ban hành hướng dẫn về thu thập, đánh giá và liên kết chứng cứ trong các vụ việc bạo lực mạng có nhiều chủ thể tham gia. Cơ quan tiến hành tố tụng cần xem xét toàn bộ diễn biến vụ việc, trên cơ sở các yếu tố như đối tượng bị công kích, mối liên hệ về nội dung và mục đích giữa các hành vi, mức độ tiếp nối và khuếch đại thông tin, phạm vi lan truyền và nhận thức của từng người về việc hành vi của mình góp phần gia tăng sự công kích đối với nạn nhân. Đồng thời, cần phân biệt người khởi xướng, tổ chức hoặc chủ động khuếch đại nội dung với người tiếp tục xúc phạm và người chỉ tương tác mà không nhận thức được tính chất, mục đích của chuỗi hành vi. Việc xác định trách nhiệm phải căn cứ vào hành vi, lỗi và mức độ tham gia của từng người, không chỉ dựa vào hậu quả chung của vụ việc.

Về lâu dài, cần nghiên cứu xây dựng cơ chế pháp lý phù hợp để xử lý các chuỗi hành vi bạo lực mạng có tính chất lặp lại. Trước mắt, có thể hướng dẫn áp dụng các tội danh hiện hành và làm rõ điều kiện xác định đồng phạm theo Điều 17 dự thảo BLHS (sửa đổi). Nếu thực tiễn cho thấy các quy định hiện hành chưa đủ khả năng xử lý những trường hợp nhiều người lần lượt thực hiện hành vi quấy rối đối với cùng một nạn nhân, cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung pháp luật hình sự theo hướng xác định rõ phạm vi hành vi, yếu tố lỗi, điều kiện chịu trách nhiệm và mức độ xâm hại cần thiết, tránh quy kết trách nhiệm tập thể chỉ dựa trên hậu quả chung của chuỗi hành vi.

5. Kết luận

Bạo lực mạng là vấn đề ngày càng đáng quan tâm trong bối cảnh không gian mạng phát triển mạnh mẽ, không chỉ xâm phạm danh dự, nhân phẩm, quyền riêng tư mà còn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe tinh thần và tính mạng của nạn nhân. Trước thực trạng đó, pháp luật hình sự giữ vai trò quan trọng trong việc xử lý các hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân. Tuy nhiên, qua nghiên cứu thực trạng bạo lực mạng, các quy định pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, có thể nhận thấy vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, đặc biệt trong việc xử lý hành vi xúi giục hoặc giúp người khác tự sát trên không gian mạng, xác định mức độ nghiêm trọng của hành vi làm nhục và giải quyết trách nhiệm hình sự trong các chuỗi hành vi công kích có sự tham gia của nhiều chủ thể. Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật hình sự cần bảo đảm tính khả thi trong áp dụng, phân hóa trách nhiệm phù hợp với hành vi và lỗi của từng cá nhân, đồng thời không làm mở rộng trách nhiệm hình sự một cách thiếu căn cứ. Qua đó, pháp luật hình sự có thể đáp ứng tốt hơn yêu cầu đấu tranh phòng, chống bạo lực mạng và bảo vệ quyền con người trong môi trường số.

 

NGUYỄN THỊ VÂN KHÁNH, NGUYỄN HOÀI LINH, NGUYỄN KHÁNH LINH (Sinh viên Trường Đại học Luật Hà Nội)

Tài liệu tham khảo

1. Hà Quân, Bắt nạt trực tuyến: Không gian ảo, tổn hại với trẻ là có thật, https://tuoitre.vn/bat-nat-truc-tuyen-khong-gian-ao-ton-hai-voi-tre-la-that-2026040108585744.htm, truy cập ngày 10/10/2026.

2. Quàng Dự, Bạo lực mạng - Thách thức đối với văn hóa ứng xử trong xã hội số, https://congan.sonla.gov.vn/bao-luc-mang-thach-thuc-doi-voi-van-hoa-ung-xu-trong-xa-hoi-so/, truy cập ngày 16/08/2026.

3. ANTV, Nguy hại từ các hội nhóm xúi giục tự tử trên mạng xã hội, https://vtv.vn/xa-hoi/tran-lan-hoi-nhom-xui-giuc-tu-tu-tren-mang-20231022214528319.htm, truy cập ngày 12/10/2026.

4. Lê Hà Trang, Nguyễn Lý Thu Thảo, Dương Thu Hằng, Nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật bảo vệ danh dự, nhân phẩm của cá nhân trên không gian mạng trong giai đoạn hiện nay, https://tapchitoaan.vn/nang-cao-hieu-qua-ap-dung-phap-luat-bao-ve-danh-du-nhan-pham-cua-ca-nhan-tren-khong-gian-mang-trong-giai-doan-hien-nay9400.html, truy cập ngày 11/10/2026.

5. Cộng hòa Pháp, Bộ luật Hình sự Pháp, Điều 222-33-2-2, https://www.legifrance.gouv.fr/codes/section_lc/LEGITEXT000006070719/LEGISCTA000006165282/?anchor=LEGIARTI000049312743#LEGIARTI000049312743.

6. Đại Hàn Dân Quốc, Luật Thúc đẩy sử dụng mạng thông tin và bảo vệ thông tin, Điều 70, https://law.go.kr/LSW/lsInfoP.do?lsiSeq=282481#0000.

7. Dự thảo Bộ luật Hình sự (bản ngày 09/10/2026).


[1] Hà Quân, Bắt nạt trực tuyến: Không gian ảo, tổn hại với trẻ là có thật, https://tuoitre.vn/bat-nat-truc-tuyen-khong-gian-ao-ton-hai-voi-tre-la-that-2026040108585744.htm, truy cập ngày 10/10/2026.

[2] Quàng Dự, Bạo lực mạng - Thách thức đối với văn hóa ứng xử trong xã hội số, https://congan.sonla.gov.vn/bao-luc-mang-thach-thuc-doi-voi-van-hoa-ung-xu-trong-xa-hoi-so/, truy cập ngày 16/08/2026.

[3] Quàng Dự, tlđd.

[4] ANTV, Nguy hại từ các hội nhóm xúi giục tự tử trên mạng xã hội, https://vtv.vn/xa-hoi/tran-lan-hoi-nhom-xui-giuc-tu-tu-tren-mang-20231022214528319.htm, truy cập ngày 12/10/2026.

[5] Lê Hà Trang, Nguyễn Lý Thu Thảo, Dương Thu Hằng, Nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật bảo vệ danh dự, nhân phẩm của cá nhân trên không gian mạng trong giai đoạn hiện nay, https://tapchitoaan.vn/nang-cao-hieu-qua-ap-dung-phap-luat-bao-ve-danh-du-nhan-pham-cua-ca-nhan-tren-khong-gian-mang-trong-giai-doan-hien-nay9400.html, truy cập ngày 11/10/2026.

[7] Đại Hàn Dân Quốc, Luật Thúc đẩy sử dụng mạng thông tin và bảo vệ thông tin, Điều 70, https://law.go.kr/LSW/lsInfoP.do?lsiSeq=282481#0000.  

Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.