Nguyễn Văn H có phạm tội cướp tài sản không?

Khoa học pháp lý hình sự xác định tội danh dựa trên sự thống nhất của bốn yếu tố cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, trên thực tế, chỉ một tình tiết nhỏ trong hành vi khách quan hay một sắc thái trong ý thức chủ quan của người phạm tội cũng có thể thay đổi hoàn toàn bản chất pháp lý của vụ án. Điều này được thể hiện rõ nét nhất khi phân biệt các tội xâm phạm sở hữu. Ranh giới giữa một hành vi là cướp hay cưỡng đoạt, trộm cắp hay lừa đảo, không chỉ là vấn đề lý luận mà còn là nguồn gốc của nhiều cuộc tranh luận pháp lý. Dưới đây là một tình huống phạm tội cụ thể, nơi mà cùng một chuỗi sự kiện nhưng lại có nhiều cách diễn giải và áp dụng pháp luật khác nhau.

Nội dung vụ án:

Nguyễn Văn H (có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự) và Trần Minh Q (15 tuổi) là bạn bè quen biết nhau. Khoảng 15 giờ ngày 20/5/2025, Q điều khiển xe mô tô nhãn hiệu Honda Wave Alpha, biển kiểm soát XXH1-123.YY (định giá 15.000.000 đồng) đến nhà H chơi. Khi thấy Q đi xe máy đến, H nảy sinh ý định chiếm đoạt chiếc xe để bán lấy tiền tiêu xài. H liền rủ Q đi chơi và Q đồng ý. H lái xe chở Q đi lòng vòng qua nhiều tuyến đường với mục đích tìm cơ hội sơ hở để chiếm đoạt xe nhưng không thực hiện được. Sau đó, H chở Q vào một quán nước ven đường. Uống nước được một lúc, H đi ra chỗ chiếc xe, giả vờ mở cốp tìm đồ nhưng thực chất là để tìm chìa khóa nhưng không thấy. Đúng lúc này, Q cũng đi ra chỗ H đang đứng. Thấy vậy, H liền nói: “Giờ không có tiền trả nước, mày đưa chìa khóa để anh đi vay tiền”. Mục đích của H là để Q đưa chìa khóa rồi sẽ lái xe đi mất. Q biết rõ tính của H, trước đây đã nhiều lần lấy xe của bạn bè đi cầm cố không trả lại nên Q không đưa và nói: “Anh để em về mượn tiền cho”. Ngay lập tức, H đe dọa: “Tao không muốn đánh mày đâu, mày muốn ở đây hay đi về?. Bị đe dọa, Q sợ hãi và ấp úng: “Anh để em đi mượn cho, anh cứ ngồi đây”. H tiếp tục uy hiếp với giọng điệu gay gắt hơn: “Mày đưa không, hay để anh cướp xe? Anh không muốn cướp xe đâu. Để anh phải dắt bộ xe này thì mày ăn đủ đấy.” Quá sợ hãi trước việc bị H đánh và lấy mất xe, Q đành lấy chìa khóa trong túi ra đưa cho H. Cầm được chìa khóa, H liền ngồi lên xe rồi nói với Q: “Mày vào gọi thêm cho anh ly trà đá”. Q tin lời và đồng ý. Khi Q vừa quay người đi được vài bước vào phía trong quán, H lập tức nổ máy và phóng xe bỏ chạy. Q phát hiện, vội vàng đuổi theo nhưng không kịp. Sau đó, Trần Minh Q đã đến trình báo toàn bộ sự việc tại Công an Phường N, tỉnh Q để được giải quyết.

Từ tình huống pháp lý nêu trên, có thể thấy rõ sự phức tạp trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, đặc biệt là khi định tội danh cho các hành vi xâm phạm sở hữu. Chính vì vậy, trong thực tiễn giải quyết các vụ án tương tự, đã nảy sinh 4 luồng quan điểm chính tranh luận về tội danh mà Nguyễn Văn H đã thực hiện:

Quan điểm thứ nhất: H phạm tội Cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS) vì lý do hành vi của H là đe dọa sẽ dùng vũ lực, tạo ra áp lực tâm lý để Q phải giao tài sản, chứ chưa đến mức làm Q tê liệt ý chí ngay tức khắc. Lời nói “Để anh phải dắt bộ xe này thì mày ăn đủ đấy” có thể được hiểu là một lời đe dọa có điều kiện, tức là bạo lực sẽ xảy ra nếu H phải dắt xe. Nó tạo ra một khoảng trống rất nhỏ về thời gian và sự lựa chọn cho nạn nhân, thay vì một hành động bạo lực chắc chắn xảy ra ngay lập tức. Do đó, Q vẫn còn có sự lựa chọn (dù rất hạn hẹp) là đưa chìa khóa hoặc chấp nhận hậu quả. Ý chí của Q bị uy hiếp nặng nề nhưng chưa hoàn toàn bị tê liệt như trong một vụ cướp điển hình như bị kề dao vào cổ. H không có hành động vũ lực cụ thể nào (như túm áo, vung tay) mà chỉ dùng lời nói.

Quan điểm thứ hai: H phạm tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) vì lý do H chiếm đoạt được chiếc xe là nhờ vào hành vi gian dối cuối cùng. Mặc dù H đã cầm chìa khóa, nhưng Q vẫn đứng đó và vẫn đang trong trạng thái quản lý chiếc xe. H chỉ thực sự chiếm đoạt và tẩu thoát được sau khi dùng thủ đoạn gian dối: “Mày vào gọi thêm cho anh ly trà đá”. Q đã tin lời, mất cảnh giác và quay đi, tạo điều kiện quyết định cho H bỏ trốn cùng tài sản. Vì vậy, hành vi gian dối là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc tài sản bị chiếm đoạt.

Quan điểm thứ ba: H phạm tội Cướp giật tài sản (Điều 171 BLHS) vì đã lợi dụng sơ hở của Q để công khai, nhanh chóng chiếm đoạt tài sản rồi tẩu thoát. Hành vi “giật” không nhất thiết phải là giằng lấy từ tay, ở đây H đã lợi dụng lúc Q mất cảnh giác (do bị lừa) để nhanh chóng nổ máy, phóng xe đi một cách công khai giữa ban ngày chính là bản chất của hành vi cướp giật. Hành vi phạm tội nhấn mạnh vào yếu tố nhanh chóng, bất ngờ và công khai của hành động cuối cùng, khiến nạn nhân không kịp phản ứng.

Quan điểm thứ tư cũng là quan điểm của tác giả cho rằng, H phạm tội Cướp tài sản (Điều 168 BLHS) vì đã có hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực ngay tức khắc để chiếm đoạt tài sản. Mấu chốt của tội phạm không phải là lúc H phóng xe đi, mà là hành vi đe dọa làm Q quá sợ hãi nên đã đưa chìa khóa cho H. H đã đưa ra những lời đe dọa trực tiếp và liên tục tăng dần mức độ. Việc đe dọa xảy ra ngay tại chỗ, khi H và Q đang đối mặt. Q tin rằng nếu không tuân theo, mình sẽ bị hành hung ngay lập tức làm cho Q sợ hãi, tê liệt ý chí nên đã lấy chìa khóa giao cho H. Về mặt pháp lý, hành vi chiếm đoạt đã hoàn thành khi H nhận được chìa khóa dưới tác động của sự đe dọa, làm cho Q mất đi quyền quản lý tài sản của mình. Hành động lừa Q vào gọi thêm ly trà đá chỉ là thủ đoạn để tẩu thoát thuận lợi.

Trên đây là quan điểm của tác giả, rất mong nhận được nhiều ý kiến của các đồng nghiệp.

NGUYỄN THỊ THANH THỦY (Viện kiểm sát quân sự khu vực 43)

TAND khu vực 1 - Huế xét xử sơ thẩm về tội "Trộm cắp tài sản" - Ảnh: Thế Nghĩa.