Xác định phạm vi xét xử trong vụ án ly hôn khi nguyên đơn rút yêu cầu chia tài sản nhưng bị đơn đề nghị tiếp tục giải quyết

Bài viết phân tích vướng mắc thực tiễn trong việc xác định phạm vi xét xử khi nguyên đơn rút yêu cầu chia tài sản tại phiên tòa nhưng bị đơn đề nghị tiếp tục giải quyết. Trên cơ sở đánh giá các quan điểm khác nhau và dẫn chiếu một số trường hợp cụ thể, tác giả cho rằng cần tiếp cận theo hướng thực chất, cho phép Tòa án giải quyết luôn yêu cầu chia tài sản nếu điều kiện đã đầy đủ, nhằm bảo đảm quyền lợi của đương sự và nâng cao hiệu quả xét xử. Đồng thời, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng linh hoạt hơn về thời điểm phản tố và tăng cường nguyên tắc giải quyết toàn diện vụ án.

1. Đặt vấn đề

Việc giải quyết vụ án ly hôn không đơn thuần là chấm dứt quan hệ hôn nhân, mà còn đòi hỏi Tòa án phải xử lý một cách toàn diện, đồng bộ các quan hệ pháp luật phát sinh, đặc biệt là quan hệ về con chung và tài sản chung. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử hiện nay xuất hiện vấn đề “xung đột tố tụng” khá điển hình: nguyên đơn ban đầu có yêu cầu chia tài sản, nhưng tại phiên tòa lại rút yêu cầu này; trong khi đó, bị đơn vẫn kiên quyết đề nghị Tòa án tiếp tục xem xét, giải quyết việc phân chia tài sản nhằm chấm dứt triệt để các tranh chấp giữa các bên.

Đáng chú ý, cách xử lý của Tòa án đối với tình huống này hiện chưa có sự thống nhất. Một số Tòa án cho rằng, yêu cầu chia tài sản của bị đơn trong trường hợp này không phải là yêu cầu phản tố, nên vẫn tiếp tục xem xét, giải quyết trong cùng vụ án. Ngược lại, có quan điểm xác định đây là yêu cầu phản tố và do đó, phải tuân thủ chặt chẽ quy định về thời điểm đưa ra yêu cầu phản tố theo Điều 200 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015[i]. Sự thiếu thống nhất này không chỉ gây khó khăn trong áp dụng pháp luật mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết vụ án và quyền, lợi ích hợp pháp của các đương sự.

2. Nhận diện bản chất pháp lý của vấn đề

Trọng tâm cần được làm rõ trong tình huống này là việc xác định bản chất pháp lý của yêu cầu chia tài sản do bị đơn đưa ra: đây có phải là một yêu cầu phản tố mới hay chỉ là sự kế thừa, phát triển của quan hệ tranh chấp đã được xác lập ngay từ khi vụ án được thụ lý.

Nếu tiếp cận theo hướng coi đây là yêu cầu phản tố độc lập, phát sinh mới, thì việc bị đơn đưa ra tại phiên tòa sẽ không bảo đảm về thời điểm theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, kéo theo hệ quả pháp lý là không được xem xét trong cùng vụ án. Ngược lại, nếu nhìn nhận yêu cầu này như một nội dung vốn đã nằm trong phạm vi giải quyết của vụ án ly hôn ngay từ đầu - do nguyên đơn đã từng khởi kiện yêu cầu chia tài sản - thì việc tiếp tục xem xét, giải quyết không làm phát sinh quan hệ pháp luật mới, mà chỉ là sự tiếp tục xử lý một tranh chấp đã hiện hữu.

Do đó, vấn đề đặt ra không đơn thuần là xem xét tính hợp lệ về mặt thời điểm của yêu cầu phản tố, mà sâu xa hơn là lựa chọn cách tiếp cận đối với bản chất của quan hệ tranh chấp: ưu tiên hình thức tố tụng hay đề cao thực chất bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên. Chính ranh giới này có ý nghĩa quyết định đối với định hướng xử lý của Tòa án trong thực tiễn xét xử.

3. Thực tiễn xét xử qua một số bản án điển hình

3.1. Trường hợp đình chỉ và tách yêu cầu chia tài sản

Tại Bản án hôn nhân và gia đình sơ thẩm số 309/2019/HNGĐ-ST ngày 09/7/2019 của Tòa án nhân dân huyện T, tỉnh B, nguyên đơn ban đầu khởi kiện yêu cầu ly hôn, giải quyết quyền nuôi con và chia tài sản chung; tuy nhiên, trong quá trình giải quyết đã rút yêu cầu chia tài sản. Trên cơ sở đó, Hội đồng xét xử quyết định đình chỉ đối với phần yêu cầu này và ghi nhận quyền khởi kiện lại bằng vụ án khác khi có tranh chấp.

Cách giải quyết của Tòa án phản ánh rõ nét việc ưu tiên áp dụng nguyên tắc quyền định đoạt của đương sự và tuân thủ nghiêm ngặt phạm vi xét xử theo yêu cầu khởi kiện còn lại. Nếu xét về mặt hình thức tố tụng, đây là hướng xử lý an toàn, bảo đảm không vượt quá giới hạn yêu cầu mà đương sự đã xác lập tại thời điểm xét xử. Tuy nhiên, nếu tiếp cận dưới góc độ bản chất của quan hệ tranh chấp, cách giải quyết này bộc lộ những điểm cần tiếp tục bàn luận.

Thứ nhất, việc đình chỉ yêu cầu chia tài sản trong khi quan hệ tài sản chung đã được xác lập và đưa vào phạm vi giải quyết từ đầu cho thấy Tòa án đã “cắt rời” một phần quan trọng của quan hệ hôn nhân. Trong khi đó, về bản chất, quan hệ hôn nhân, con chung và tài sản chung là các yếu tố gắn bó hữu cơ, việc giải quyết ly hôn nhưng chưa xử lý dứt điểm tài sản có thể làm cho tranh chấp chưa thực sự chấm dứt trên thực tế.

Thứ hai, việc tách yêu cầu chia tài sản thành một vụ án khác vô hình trung làm phát sinh thêm một quan hệ tố tụng mới, dẫn đến tình trạng “phân mảnh tranh chấp”. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí, thời gian, công sức của các bên, mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh những phán quyết thiếu thống nhất, đặc biệt trong trường hợp có sự liên quan đến việc xác định công sức đóng góp, nghĩa vụ tài chính hoặc nguồn gốc tài sản đã được đề cập trong quá trình giải quyết ly hôn trước đó.

Thứ ba, cần lưu ý rằng, việc nguyên đơn rút yêu cầu chia tài sản không đồng nghĩa với việc quan hệ tranh chấp về tài sản đã chấm dứt về mặt thực chất, mà chỉ chấm dứt về mặt hình thức yêu cầu tố tụng của một bên. Nếu bị đơn vẫn có yêu cầu giải quyết, thì vấn đề đặt ra là liệu Tòa án có nên tiếp tục xem xét nhằm bảo đảm giải quyết triệt để tranh chấp hay không. Trong bối cảnh đó, việc đình chỉ toàn bộ phần tài sản mà không xem xét ý chí của bị đơn có thể dẫn đến hạn chế quyền tiếp cận công lý của bên còn lại.

Từ những phân tích trên có thể thấy, cách giải quyết này tuy bảo đảm tính phù hợp về mặt tố tụng, nhưng lại thiên về hình thức, chưa thực sự hài hòa với yêu cầu giải quyết toàn diện, triệt để các quan hệ pháp luật phát sinh trong vụ án ly hôn. Đây cũng chính là điểm giao thoa giữa hai cách tiếp cận: tuân thủ chặt chẽ kỹ thuật tố tụng hay hướng đến bảo vệ thực chất quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự trong thực tiễn xét xử.

Trường hợp này là một minh chứng điển hình cho cách tiếp cận mang tính hình thức, khi Tòa án áp dụng chặt chẽ quy định về phạm vi xét xử theo Điều 244 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, gắn liền với nguyên tắc quyền định đoạt của đương sự. Việc nguyên đơn rút yêu cầu được hiểu là làm chấm dứt cơ sở tố tụng để Tòa án tiếp tục xem xét nội dung đó, từ đó dẫn đến quyết định đình chỉ là tất yếu về mặt kỹ thuật pháp lý.

Tuy nhiên, nếu phân tích sâu hơn, có thể thấy cách xử lý này đã tuyệt đối hóa yếu tố “hình thức yêu cầu” mà chưa đặt đầy đủ trong mối quan hệ với “bản chất tranh chấp”. Bởi lẽ, quan hệ tài sản chung của vợ chồng đã được xác lập và đưa vào phạm vi giải quyết ngay từ thời điểm thụ lý vụ án, nên việc rút yêu cầu của một bên không đồng nghĩa với việc quan hệ tranh chấp về tài sản đã thực sự chấm dứt. Khi đó, quyết định đình chỉ không chỉ đơn thuần là kết thúc một yêu cầu tố tụng, mà thực chất là trì hoãn việc giải quyết một tranh chấp đã hiện hữu.

Hệ quả là, tranh chấp tài sản bị “tách lớp” khỏi vụ án ly hôn, làm phát sinh một quy trình tố tụng mới, kéo theo chi phí, thời gian và nguy cơ thiếu thống nhất trong việc đánh giá chứng cứ giữa các vụ án. Điều này cho thấy, dù bảo đảm tính chuẩn mực về mặt tố tụng, cách tiếp cận này lại chưa thực sự đáp ứng yêu cầu giải quyết toàn diện, triệt để các quan hệ pháp luật trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình.

Vì vậy, bản án này có thể được xem là tiêu biểu cho quan điểm thứ nhất, quan điểm đề cao tính chặt chẽ của quy phạm tố tụng và giới hạn phạm vi xét xử theo yêu cầu còn lại; qua đó tạo cơ sở đối chiếu với xu hướng thứ hai là giải quyết tranh chấp theo hướng toàn diện, thực chất hơn trong thực tiễn xét xử hiện nay.

3.2. Trường hợp giải quyết tài sản khi đã thu thập đầy đủ chứng cứ

Tại Bản án hôn nhân và gia đình sơ thẩm số 12/2020/HNGĐ-ST ngày 24/4/2020 của Tòa án nhân dân huyện C, tỉnh M, trong quá trình giải quyết vụ án ly hôn, giữa các bên phát sinh tranh chấp về tài sản chung. Trên cơ sở đó, Tòa án đã chủ động tiến hành các hoạt động tố tụng cần thiết như thẩm định, định giá tài sản, thu thập đầy đủ chứng cứ liên quan. Tuy nhiên, quá trình giải quyết, nguyên đơn rút yêu cầu giải quyết chia tài sản chung, bị đơn có yêu cầu tiếp tục giải quyết. Hội đồng xét xử cho rằng, trường hợp này, các điều kiện giải quyết đã được bảo đảm, do đó, đã quyết định giải quyết luôn phần tài sản trong cùng vụ án ly hôn, thay vì tách ra thành một vụ án khác.

Mặc dù không phải là trường hợp nguyên đơn rút yêu cầu tại phiên tòa, nhưng bản án này có giá trị thực tiễn đặc biệt trong việc làm rõ xu hướng tiếp cận thứ hai là tiếp cận theo hướng giải quyết toàn diện, triệt để tranh chấp. Điểm cốt lõi nằm ở chỗ, khi quan hệ tài sản đã được xác lập trong phạm vi vụ án và các điều kiện về chứng cứ đã đầy đủ, Tòa án không còn bị ràng buộc một cách cứng nhắc bởi yếu tố hình thức của yêu cầu, mà chuyển sang ưu tiên hiệu quả thực chất của việc giải quyết tranh chấp.

Trước hết, việc Tòa án chủ động thu thập, thẩm định và định giá tài sản cho thấy vai trò tích cực trong việc làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Khi toàn bộ dữ liệu pháp lý cần thiết đã được xác lập, việc tiếp tục tách yêu cầu tài sản ra khỏi vụ án ly hôn sẽ không còn ý nghĩa về mặt tố tụng, mà ngược lại còn làm suy giảm hiệu quả giải quyết tranh chấp. Do đó, quyết định giải quyết đồng thời cả quan hệ hôn nhân và tài sản thể hiện sự lựa chọn hợp lý, dựa trên nguyên tắc tiết kiệm tố tụng và bảo đảm quyền lợi của các bên.

Thứ hai, cách tiếp cận này khắc phục trực tiếp tình trạng “phân mảnh tranh chấp” thường thấy trong thực tiễn. Khi tài sản được giải quyết ngay trong cùng vụ án, các vấn đề liên quan như công sức đóng góp, nghĩa vụ tài chính, nguồn gốc tài sản… được xem xét trong một chỉnh thể thống nhất, qua đó hạn chế nguy cơ phát sinh các phán quyết mâu thuẫn hoặc thiếu nhất quán giữa các vụ án khác nhau.

Thứ ba, bản án còn cho thấy một tiêu chí quan trọng để định hướng xử lý: mức độ đầy đủ của chứng cứ. Khi chứng cứ chưa rõ ràng, việc tách vụ án có thể là cần thiết để bảo đảm quyền tranh tụng; nhưng khi chứng cứ đã đầy đủ, việc không giải quyết sẽ làm kéo dài không cần thiết quá trình bảo vệ quyền lợi của đương sự. Như vậy, yếu tố “điều kiện giải quyết đã chín muồi” trở thành cơ sở thực tiễn quan trọng để Tòa án lựa chọn giải pháp giải quyết toàn diện.

Thứ tư, về nguyên tắc, theo Điều 200 và Điều 201 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bị đơn có quyền đưa ra yêu cầu phản tố, nhưng phải thực hiện trong thời hạn luật định, cụ thể là trước thời điểm mở phiên họp nêu trên. Nếu áp dụng một cách máy móc quy định này, yêu cầu chia tài sản của bị đơn trong giai đoạn sau sẽ bị xem là không hợp lệ về mặt tố tụng.

Tuy nhiên, cách tiếp cận hình thức này cần được đặt trong mối tương quan với các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự. Trước hết, Điều 5 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 khẳng định quyền tự định đoạt của đương sự, nhưng đồng thời không loại trừ trách nhiệm của Tòa án trong việc bảo đảm giải quyết vụ án một cách toàn diện, đúng pháp luật. Bên cạnh đó, Điều 6 và Điều 97 của Bộ luật này trao cho Tòa án thẩm quyền chủ động xác minh, thu thập chứng cứ nhằm làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Khi các quy định này được đặt trong chỉnh thể, có thể thấy rằng tố tụng dân sự Việt Nam không thuần túy là mô hình “tố tụng tranh tụng thụ động”, mà là sự kết hợp giữa quyền tự định đoạt và vai trò chủ động của Tòa án trong việc bảo vệ công lý.

Mặt khác, thực tiễn xét xử và hướng dẫn nghiệp vụ đã có xu hướng linh hoạt hơn trong việc xử lý các tình huống tương tự. Theo tinh thần của Nghị quyết số 04/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, khi giải quyết các vụ án dân sự nói chung và hôn nhân gia đình nói riêng, Tòa án cần ưu tiên giải quyết triệt để các quan hệ tranh chấp phát sinh, hạn chế việc tách vụ án nếu điều đó không thực sự cần thiết. Đồng thời, một số công văn hướng dẫn nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao (như Công văn số 64/TANDTC-PC) cũng cho thấy quan điểm mở trong việc xác định phạm vi xét xử, theo hướng cho phép Tòa án giải quyết những vấn đề có liên quan mật thiết nếu đã có đủ điều kiện chứng cứ, nhằm bảo đảm hiệu quả xét xử và quyền lợi của đương sự.

Từ các cơ sở pháp lý và thực tiễn nêu trên, có thể lập luận rằng, trong trường hợp nguyên đơn rút yêu cầu chia tài sản sau giai đoạn tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, nhưng bị đơn vẫn có yêu cầu giải quyết, thì cần phân biệt giữa “yêu cầu mới hoàn toàn” và “yêu cầu tiếp nối một quan hệ tranh chấp đã được xác lập”. Nếu quan hệ tài sản đã được đặt ra trong quá trình giải quyết vụ án và Tòa án đã tiến hành các hoạt động tố tụng cần thiết như thu thập chứng cứ, thẩm định, định giá tài sản, thì yêu cầu của bị đơn không làm thay đổi bản chất vụ án mà chỉ làm rõ thêm phạm vi giải quyết. Đây không chỉ là giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử, mà còn phù hợp với yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận công lý và lợi ích hợp pháp của các bên trong tố tụng dân sự hiện nay.

3.3. Nhận xét tổng hợp

Từ thực tiễn xét xử có thể nhận thấy rằng, đối với cùng một tình huống pháp lý, nguyên đơn rút yêu cầu chia tài sản trong vụ án ly hôn nhưng bị đơn vẫn có yêu cầu giải quyết và cách giải quyết hiện nay chưa có sự thống nhất. Sự khác biệt này không chỉ dừng lại ở kỹ thuật tố tụng, mà phản ánh hai cách tiếp cận mang tính nền tảng trong hoạt động xét xử.

Chính sự tồn tại song song của hai cách tiếp cận này đã dẫn đến hệ quả là tính dự đoán trong áp dụng pháp luật chưa cao. Các đương sự trong những hoàn cảnh tương tự có thể nhận được những cách giải quyết khác nhau, tùy thuộc vào quan điểm của từng Hội đồng xét xử. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến niềm tin vào tính thống nhất của pháp luật, mà còn tác động trực tiếp đến quyền tiếp cận công lý và sự công bằng trong xét xử.

Từ đó, có thể thấy yêu cầu cấp thiết đặt ra là cần có sự hướng dẫn thống nhất từ cơ quan có thẩm quyền dưới dạng án lệ, nghị quyết hướng dẫn hoặc giải thích pháp luật nhằm làm rõ cách xác định bản chất của yêu cầu chia tài sản trong trường hợp này. Việc thống nhất nhận thức và áp dụng không chỉ góp phần bảo đảm tính ổn định, minh bạch của hệ thống pháp luật tố tụng dân sự, mà còn hướng tới mục tiêu cao hơn là nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính công bằng của hoạt động xét xử trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình.

4. Nhận xét và kiến nghị

Cả hai quan điểm giải quyết vụ án mà tác giả nêu và phân tích ở trên đều tồn tại những nhân tố hợp lý, tuy nhiên, chưa mang tính toàn diện.

Quan điểm thứ nhất, về phương diện lý luận, cách tiếp cận này thể hiện sự đề cao tính chặt chẽ và nghiêm minh của pháp luật tố tụng, bảo đảm nguyên tắc bình đẳng và trật tự thủ tục giữa các bên đương sự. Việc kiểm soát chặt chẽ thời điểm đưa ra yêu cầu phản tố còn góp phần bảo đảm quyền tranh tụng, tránh tình trạng bất ngờ trong tố tụng làm ảnh hưởng đến quyền chuẩn bị và bảo vệ của các bên liên quan.

Tuy nhiên, hạn chế cơ bản của quan điểm này nằm ở chỗ đã tuyệt đối hóa yếu tố hình thức tố tụng, trong khi chưa đánh giá đầy đủ mối liên hệ nội tại của quan hệ tranh chấp. Việc coi yêu cầu của bị đơn là một quan hệ pháp luật hoàn toàn mới có thể dẫn đến hệ quả là tách rời một phần tranh chấp vốn đã được xác lập từ trước, làm phát sinh thêm một vụ kiện độc lập. Điều này không chỉ kéo dài quá trình tố tụng, gia tăng chi phí xã hội mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Ở góc độ rộng hơn, cách tiếp cận này có thể dẫn đến tình trạng hợp pháp về hình thức nhưng chưa hợp lý về thực chất trong hoạt động xét xử.

Quan điểm thứ hai, về phương diện lý luận và thực tiễn, quan điểm này phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự hiện đại, cụ thể:

Bảo đảm giải quyết toàn diện, triệt để vụ án: Tránh tình trạng giải quyết nửa vời, không triệt để, khi quan hệ hôn nhân chấm dứt nhưng tranh chấp tài sản vẫn kéo dài.

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự: Đặc biệt là trong trường hợp bị đơn vẫn có nhu cầu giải quyết tài sản, tránh việc quyền lợi của họ bị phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí rút yêu cầu của nguyên đơn.

Tiết kiệm chi phí và thời gian tố tụng: Hạn chế việc phát sinh thêm vụ án mới, đồng thời bảo đảm tính thống nhất trong việc đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật.

Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng đặt ra yêu cầu phải được vận dụng một cách thận trọng, có điều kiện. Việc giải quyết tiếp phần tài sản chỉ thực sự hợp lý khi quan hệ tranh chấp đã được xác lập rõ ràng trong hồ sơ vụ án và các chứng cứ cần thiết đã được thu thập đầy đủ, bảo đảm quyền tranh tụng của các bên. Nếu không, việc “mở rộng” phạm vi giải quyết có thể làm ảnh hưởng đến nguyên tắc quyền định đoạt và tính công bằng trong tố tụng.

Từ sự đối lập giữa hai quan điểm có thể thấy, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc lựa chọn đúng hay sai một cách tuyệt đối, mà là ở cách cân bằng giữa tính chặt chẽ của thủ tục tố tụng và yêu cầu bảo vệ thực chất quyền lợi của các bên đương sự. Đây chính là nền tảng lý luận quan trọng để tiếp tục đề xuất hướng hoàn thiện pháp luật và thống nhất thực tiễn xét xử trong thời gian tới.

Quan điểm của tác giả: Ưu tiên tiếp cận thực chất, bảo đảm công lý

Tác giả lựa chọn quan điểm thứ hai là quan điểm tiếp cận theo hướng thực chất làm định hướng chủ đạo trong giải quyết tình huống, bởi đây là cách tiếp cận phù hợp hơn với mục tiêu bảo đảm công lý và hiệu quả của hoạt động xét xử trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình.

Kiến nghị hoàn thiện và hướng dẫn áp dụng

Từ những bất cập trong thực tiễn xét xử, cần thiết phải định hướng hoàn thiện theo hướng tăng cường tính linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm kỷ cương tố tụng, trong đó đặc biệt chú trọng đặc thù của các vụ án hôn nhân và gia đình. Tác giả xin nêu một số đề xuất, kiến nghị sau:

Thứ nhất, kiến nghị Toà án nhân dân tối cao cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn thống nhất theo hướng tiếp cận thực chất. Tác giả đề xuất nội dung hướng dẫn như sau:

Trong vụ án hôn nhân và gia đình, khi nguyên đơn đã đưa yêu cầu chia tài sản vào phạm vi giải quyết nhưng sau đó rút yêu cầu, nếu bị đơn hoặc đương sự khác có đề nghị tiếp tục giải quyết, và các điều kiện về chứng cứ đã được thu thập đầy đủ, bảo đảm quyền tranh tụng của các bên, thì Tòa án được tiếp tục xem xét, giải quyết phần tài sản trong cùng vụ án.

Quy định này cần được nhìn nhận như một cơ chế linh hoạt nhằm bảo đảm việc giải quyết tranh chấp không bị gián đoạn bởi sự thay đổi mang tính hình thức của yêu cầu tố tụng, đồng thời phản ánh đúng bản chất gắn kết hữu cơ giữa các quan hệ hôn nhân, con chung và tài sản.

Thứ hai, kiến nghị hoàn thiện quy định về thời điểm và điều kiện chấp nhận yêu cầu phản tố. Theo đó, tác giả đề xuất khi sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, nhà làm luật cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung theo hướng cho phép Tòa án chấp nhận yêu cầu phản tố trong trường hợp đặc biệt, kể cả khi được đưa ra muộn, nhưng phải đáp ứng các điều kiện sau:

- Không làm ảnh hưởng đến quyền tranh tụng và quyền chuẩn bị của các bên;

- Không đòi hỏi phải thu thập thêm chứng cứ đáng kể hoặc không làm thay đổi bản chất vụ án;

- Góp phần giải quyết triệt để tranh chấp trong cùng một vụ án.

Cách tiếp cận này giúp dung hòa giữa yêu cầu tuân thủ thủ tục và mục tiêu bảo vệ thực chất quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.

Thứ ba, trong thực tiễn xét xử cần quán triệt nguyên tắc giải quyết toàn diện trong án hôn nhân và gia đình.

Theo đó, cần xác lập rõ định hướng: đối với vụ án hôn nhân và gia đình, Tòa án phải ưu tiên giải quyết toàn diện các quan hệ pháp luật phát sinh trong cùng một vụ án khi điều kiện cho phép. Việc tách yêu cầu chỉ nên thực hiện trong trường hợp thật sự cần thiết, như khi chứng cứ chưa đầy đủ hoặc việc giải quyết đồng thời có thể ảnh hưởng đến quyền tranh tụng.

Việc hoàn thiện theo hướng trên không chỉ góp phần khắc phục sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật hiện nay, mà còn bảo đảm cho hoạt động xét xử đi đúng với bản chất của tranh chấp, nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án và hướng tới mục tiêu cao nhất là bảo đảm công lý được thực thi một cách toàn diện và thực chất.

Kết luận

Việc cho phép giải quyết đồng thời các quan hệ trong cùng một vụ án, khi điều kiện đã đầy đủ, không chỉ bảo vệ tốt hơn quyền lợi của đương sự mà còn thể hiện rõ tinh thần cải cách tư pháp: xây dựng một nền tư pháp hiệu quả, thống nhất, công bằng và lấy con người làm trung tâm. Đây cũng chính là định hướng cần được tiếp tục khẳng định và thể chế hóa nhằm nâng cao chất lượng xét xử trong thời gian tới.

ThS. HUỲNH DUY KHANH (TAND Khu vực 11- Cần Thơ)

Tài liệu tham khảo

1. Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

2. Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

3. Bản án số 309/2019/HNGĐ-ST ngày 09/7/2019 của Tòa án nhân dân huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre.

4. Bản án hôn nhân và gia đình sơ thẩm số 12/2020/HNGĐ-ST ngày 24/4/2020 của Tòa án nhân dân huyện Cái Nước, tỉnh Cà Mau

5. Bản án số 15/2020/HNGĐ-PT ngày 18/3/2020 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh.


[i] Điều 200. Quyền yêu cầu phản tố của bị đơn

1. Cùng với việc phải nộp cho Tòa án văn bản ghi ý kiến của mình đối với yêu cầu của nguyên đơn, bị đơn có quyền yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập.

2. Yêu cầu phản tố của bị đơn đối với nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập được chấp nhận khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:

a) Yêu cầu phản tố để bù trừ nghĩa vụ với yêu cầu của nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập;

b) Yêu cầu phản tố được chấp nhận dẫn đến loại trừ việc chấp nhận một phần hoặc toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập;

c) Giữa yêu cầu phản tố và yêu cầu của nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập có sự liên quan với nhau và nếu được giải quyết trong cùng một vụ án thì làm cho việc giải quyết vụ án được chính xác và nhanh hơn.

3. Bị đơn có quyền đưa ra yêu cầu phản tố trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải”

Vấn đề đặt ra không chỉ mang tính kỹ thuật tố tụng mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ quyền tài sản của đương sự và chất lượng hoạt động xét xử.

Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.