Pháp luật công chứng Việt Nam với yêu cầu hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số
Bài viết đề cập một số nội dung cần sửa đổi của Luật Công chứng hiện hành, tham khảo pháp luật công chứng điện tử ở một số quốc gia phát triển, qua đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật công chứng Việt Nam và nâng cao hiệu quả hoạt động công chứng trong nền kinh tế số.
1. Bối cảnh chuyển đổi số và thách thức đối với hoạt động công chứng hiện nay
1.1. Bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý nhà nước
Chuyển đổi số ở Việt Nam đang diễn ra toàn diện trên cả ba “mặt trận” lớn, gồm: Chính phủ số; kinh tế số và xã hội số. Trong đó, hệ thống quản lý nhà nước giữ vai trò đầu tầu dẫn dắt, thúc đẩy quyết liệt các cơ quan Nhà nước chuyển đổi từ quản lý thủ công sang quản trị trên dữ liệu số, với trọng tâm là xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia và tích hợp liên thông. Nổi bật là việc hình thành và kết nối với các cơ sở dữ liệu lớn (Big data) đã tạo nên những kết quả to lớn, cụ thể: trong lĩnh vực đất đai, chiến dịch số hóa đã đối chiếu khớp nối hơn 87 triệu dữ liệu và xác thực thông tin của hơn 38 triệu thửa đất, cùng việc tạo mã định danh cho gần 70 triệu thửa đất nhằm chuẩn hóa và tích hợp dữ liệu trên toàn quốc1. Theo đó, cơ sở dữ liệu về nhà ở, dân cư, phương tiện giao thông cũng được tích hợp thông qua nền tảng liên thông giữa các lĩnh vực quản lý như cư trú - đất đai - tài sản. Việc số hóa hồ sơ địa chính, bản đồ, giấy chứng nhận…, thành dữ liệu điện tử và hệ thống GIS đã giúp việc quản lý tài nguyên đất đai hiệu quả cao theo thời gian thực3.
Tuy nhiên, đặc trưng của chuyển đổi số trong quan lý nhà nước là yêu cầu tương thích và liên thông dữ liệu. Các lĩnh vực như đất đai, nhà ở giao thông, dân cư không thể vận hành hiệu quả nếu dữ liệu phân mảnh. Thực tiễn cho thấy, ngay cả khi số hóa, việc “làm sạch” và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu vẫn là thách thức lớn do sự khác biệt về chuẩn dữ liệu, hạ tầng kỹ thuật và năng lực nhân sự giữa các ngành. Mặt khác, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 tuy đã thiết lập nền tảng pháp lý cho việc công nhận giá trị của thông điệp dữ liệu và chữ ký số; song, chưa có sự đồng bộ trong hệ thống pháp luật hiện nay mới dừng ở giai đoạn “chuyển tiếp”, chưa hình thành đầy đủ một “hệ sinh thái” pháp lý cho công chứng điện tử.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về xây dựng kiến trúc dữ liệu thống nhất và cơ chế chia sẻ dữ liệu liên ngành trong Chính phủ số.
1.2. Thách thức đối với hoạt động công chứng trong bối cảnh số
Trong bối cảnh chuyển đổi số, hoạt động công chứng vốn mang tính truyền thống trước nay là dựa vào giấy tờ vật lý, thì nay bị đặt trước áp lực thách thức cả về quy trình lẫn hạ tầng dữ liệu.
Thứ nhất, áp lực về khối lượng hồ sơ và thời gian giải quyết. Thực tế hiện nay, quy trình công chứng vẫn phụ thuộc nhiều vào kiểm tra thủ công, xác minh giấy tờ và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này dẫn đến tình trạng hồ sơ tồn đọng, chậm giải quyết đúng hạn, đặc biệt ở các đô thị lớn nơi nhu cầu giao dịch bất động sản cao. Khi dữ liệu chưa được liên thông, mỗi hồ sơ đều phải xác minh lại từ đầu, kéo dài thời gian xử lý và làm giảm năng suất lao động của công chứng viên.
Thứ hai, chi phí giao dịch và thời gian đi lại của người dân. Người yêu cầu công chứng thường phải trực tiếp đến tổ chức hành nghề công chứng, mang theo nhiều loại giấy tờ bản gốc. Việc thiếu dịch vụ công chứng trực tuyến khiến người dân phải di chuyển nhiều lần, phát sinh chi phí và ảnh hưởng đến thời giờ làm việc, nghỉ ngơi. Trong bối cảnh kinh tế số, đây là một “điểm nghẽn” làm giảm hiệu quả chung của hệ thống dịch vụ công.
Thứ ba, khoảng cách giữa yêu cầu của công chứng và dữ liệu cơ chế chia sẽ dữ liệu. Hoạt động công chứng đòi hỏi truy cập và xác thực thông tin từ nhiều nguồn như: dữ liệu dân cư, đất đai, tài sản, giao dịch. Tuy nhiên, các cơ sở dữ liệu này hiện chưa được chia sẻ đầy đủ hoặc chưa có cơ chế truy cập thống nhất. Như một số nghiên cứu về chuyển đổi số công chứng chỉ ra, việc xác thực dữ liệu số, lưu trữ và đồng bộ dữ liệu là điều kiện tiên quyết nhưng vẫn còn hạn chế trong thực tiễn.5
Thứ tư, khó khăn trong lưu giữ và chứng minh bằng chứng. Công chứng truyền thống dựa trên hồ sơ giấy, trong khi chuyển đổi số yêu cầu dữ liệu điện tử, chữ ký số và lưu trữ số. Người dân vẫn có xu hướng giữ chứng cứ vật lý (bản giấy), dẫn đến rủi ro mất mát, hư hỏng và khó truy xuất. Đồng thời, việc chuyển đổi sang tài liệu điện tử đặt ra yêu cầu về chuẩn hóa định dạng, bảo mật và công nhận giá trị pháp lý.
Thứ năm, thách thức về thể chế và năng lực. Chuyển đổi số công chứng không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn liên quan đến sửa đổi pháp luật, đào tạo nhân lực và thay đổi thói quen hành nghề. Nếu không có khung pháp lý đồng bộ (ví dụ về công chứng điện tử, công chứng từ xa), việc triển khai sẽ gặp nhiều rào cản.
Như vậy, chuyển đổi số ở Việt Nam đang tạo nền tảng dữ liệu lớn và dữ liệu AI trong quản lý nhà nước, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào mức độ liên thông dữ liệu. Trong khi đó, lĩnh vực công chứng đang chịu áp lực chuyển đổi mạnh mẽ, với các thách thức về quy trình, dữ liệu và pháp lý, đòi hỏi cải cách đồng bộ để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.
2. Một số hạn chế, bất cập của từng nhóm quy định về công chứng
2.1. Nhóm quy định về hồ sơ, thủ tục và công chứng điện tử
Trước hết, tại khoản 1 Điều 42 Luật Công chứng 2024 (cụ thể hóa từ Điều 47 đến Điều 54 Nghị định số 104/2025/NĐ-CP ngày 15/5/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Công chứng) tuy đã cho phép người yêu cầu công chứng nộp hồ sơ trực tuyến, trực tiếp hoặc qua bưu chính - là một quy định thể hiện xu hướng cải cách thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Nhưng điểm vướng mắc là pháp luật hiện hành còn chưa quy định rõ về nền tảng chuẩn hóa dữ liệu đầu vào; định dạng hồ sơ điện tử và cơ chế xác thực tài liệu số.
Thứ hai, thực tiễn hiện nay, hồ sơ điện tử thường tồn tại dưới dạng bản scan hoặc ảnh chụp, không có cơ chế đối chiếu tự động với dữ liệu gốc. Điều này buộc công chứng viên phải kiểm tra thủ công, làm giảm hiệu quả của quy trình số hóa. Trong khi đó, như đã nêu - ranh giới giữa “công chứng điện tử” và “công chứng truyền thống có hỗ trợ công nghệ” còn chưa rõ ràng.
Thứ ba, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 xác lập việc công nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu (Điều 14) và chữ ký điện tử (Điều 22). Tuy nhiên, ở Luật Công chứng vẫn chưa thiết lập đồng bộ cơ chế tiếp nhận và sử dụng các loại dữ liệu này - việc thiếu liên thông khiến công chứng điện tử khó triển khai thực chất. Có thể thấy, phần lớn quy trình vẫn dựa vào giấy tờ vật lý, dẫn đến tình trạng số hóa hình thức, chưa đủ tác động tạo ra chuyển biến cơ bản cho môi trường số6.
2.2. Nhóm quy định về xác minh chủ thể trong môi trường số
Một trong những chức năng cốt lõi của hoạt động công chứng là bảo đảm tính xác thực của chủ thể giao dịch và Công chứng viên phải kiểm tra năng lực hành vi dân sự và ý chí tự nguyện của các bên (điểm d khoản 1 Điều 42 Luật Công chứng 2024), trong khi đó, pháp luật hiện hành lại chưa thiết lập cơ chế định danh điện tử đủ khả năng để thay thế việc gặp mặt trực tiếp. Tuy Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã công nhận chữ ký số và định danh điện tử, nhưng lại chưa có quy định cụ thể tích hợp với hoạt động công chứng; dẫn đến các hạn chế, cụ thể ở các hoạt động khó khăn khi cần xác minh danh tính từ xa; thiếu cơ chế kiểm tra năng lực hành vi dân sự hoặc tiềm ẩn nguy cơ giả mạo, chiếm đoạt danh tính. Ví dụ, trường hợp một cá nhân sử dụng tài khoản định danh điện tử của người khác để thực hiện giao dịch ủy quyền trực tuyến, nếu không có cơ chế xác thực đa yếu tố hoặc sinh trắc học, Công chứng viên khó có thể phát hiện ra hành vi gian lận. Bên cạnh đó, hiện trạng các liên kết kết nối giữa hệ thống công chứng với cơ sở dữ liệu quốc gia (dân cư, đất đai, doanh nghiệp) còn chưa thông suốt, cũng là “điểm nghẽn” làm hạn chế khả năng kiểm tra chéo thông tin.
2.3. Nhóm quản trị, lưu trữ và khai thác dữ liệu công chứng
Thực tế hiện nay, một trong hạn chế lớn của pháp luật công chứng là chưa hình thành được cơ sở dữ liệu công chứng thống nhất. Cơ sở dữ liệu chủ yếu còn lưu trữ phân tán tại các tổ chức hành nghề công chứng, với những hạn chế cơ bản, gồm: (i) Thiếu tiêu chuẩn lưu trữ dữ liệu điện tử dài hạn; (ii) Chưa có cơ chế liên thông dữ liệu giữa các cơ quan; (iii) Khó khăn trong hoạt động trích xuất và đối chiếu hồ sơ.
Hệ quả là xuất hiện tình trạng “cát cứ” dữ liệu làm giảm giá trị của công chứng trong việc phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý - ví dụ, khi xảy ra tranh chấp hợp đồng, việc truy xuất hồ sơ công chứng điện tử có thể gặp khó khăn nếu dữ liệu không được lưu trữ theo chuẩn thống nhất hoặc bị phân tán giữa nhiều hệ thống khác nhau. Bên cạnh đó, quy định về bảo mật và an toàn thông tin còn thiếu cụ thể, trong khi nguy cơ tấn công mạng ngày càng gia tăng.
2.4. Nhóm quy định về giá trị pháp lý, bảo hiểm nghề nghiệp và trách nhiệm trong công chứng điện tử
Pháp luật công chứng hiện tại chưa làm rõ, đầy đủ đối với giá trị pháp lý của văn bản công chứng điện tử trong các lĩnh vực như tố tụng, thi hành án và đăng ký tài sản. Cụ thể, một số vấn đề còn bỏ ngỏ, như: điều kiện để văn bản điện tử có giá trị như bản giấy; cơ chế xác thực bản sao điện tử; khả năng sử dụng trong giao dịch xuyên biên giới… Ngoài ra, vấn đề trách nhiệm pháp lý trong môi trường số cũng chưa được phân định rõ ràng giữa công chứng viên - Tổ chức hành nghề công chứng - Nhà cung cấp nền tảng công nghệ. Ví dụ, Công chứng viên xác nhận dựa trên giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp; sau đó, giấy chứng nhận bị thu hồi, huỷ bỏ do xác định cấp sai. Việc xác định trách nhiệm đối với hậu quả thiệt hại (nếu có) thuộc về ai cũng sẽ gây khó khăn. Hoặc một văn bản công chứng điện tử bị thay đổi nội dung, thay đổi thời hiệu phát sinh do lỗi hệ thống, việc xác định trách nhiệm cũng sẽ rất phức tạp nếu không có cơ chế truy vết và kiểm soát rõ ràng. Mặt khác, cũng có thể xảy ra trường hợp công chứng viên thực hiện nhiều giao dịch bất thường, nhưng không bị phát hiện kịp thời do thiếu hệ thống phân tích dữ liệu. Cho thấy, nếu không cải cách theo cách tiếp cận quản trị số dựa trên dữ liệu thì công chứng điện tử có thể gây xu hướng tăng thêm rủi ro, thay vì hiệu quả hơn.
Tóm lại, Luật Công chứng 2024 đã có bước chuyển tiếp quan trọng trong giai đoạn đầu tiếp cận công chứng điện tử và chuyển đổi số. Song, yêu cầu đặt ra là cần tiếp tục khắc phục hạn chế, bất cập trên các vấn đề quan trọng như đã phân tích, gồm: (i) Hạ tầng pháp lý cho hồ sơ và quy trình số; (ii) Cơ chế xác minh và bảo đảm an toàn pháp lý; (iii) Quản trị dữ liệu và giá trị pháp lý của văn bản điện tử; (iv) Trách nhiệm pháp lý và mô hình quản lý nhà nước.
3. Tham khảo từ một số quốc gia phát triển về công chứng điện tử
Đã có nhiều quốc gia thiết lập khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh cho giao dịch điện tử và công chứng điện tử với những mô hình, mức độ phát triển khác nhau, nhưng đều tập trung vào ba “mặt trận” lớn, gồm: (i) Định danh điện tử đáng tin cậy; (ii) Hạ tầng dữ liệu liên thông; (iii) Cơ chế trách nhiệm pháp lý rõ ràng. Cụ thể:
(1) Trước hết, tại Liên minh châu Âu (EU),7 khung pháp lý về dịch vụ tin cậy được thiết lập thông qua Quy định eIDAS (Electronic Identification, Authentication and Trust Services). Quy định này xác lập giá trị pháp lý của chữ ký điện tử, con dấu điện tử và dịch vụ xác thực, đồng thời phân loại các mức độ tin cậy khác nhau của chữ ký điện tử. Đáng chú ý, chữ ký điện tử đủ điều kiện (qualified electronic signature) có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay trong toàn bộ lãnh thổ các thành viên của liên minh EU. Đây là nền tảng quan trọng cho việc triển khai công chứng điện tử, khi các giao dịch có thể được xác thực và công nhận xuyên biên giới mà không cần sự hiện diện thực thể của các bên.
(2) Tại Đức, hoạt động công chứng vẫn giữ tính chặt chẽ truyền thống nhưng đã từng bước tích hợp công nghệ số. Từ năm 2022, Đức cho phép thành lập công ty hoàn toàn trực tuyến qua công chứng video; thực hiện một số giao dịch công chứng từ xa thông qua hệ thống hội nghị truyền hình bảo mật, đặc biệt trong lĩnh vực đăng ký doanh nghiệp8. Công chứng viên vẫn đóng vai trò trung tâm trong việc xác minh ý chí và năng lực hành vi, nhưng việc định danh được thực hiện thông qua hệ thống nhận diện điện tử và đối chiếu dữ liệu dân cư. Mô hình này cho thấy xu hướng “số hóa có kiểm soát”, trong đó có công nghệ hỗ trợ nhưng không thay thế hoàn toàn vai trò của Công chứng viên.
(3) Tại Trung Quốc, phát triển mô hình “công chứng Internet” (internet notary) với mức độ số hóa cao hơn, kết hợp công nghệ blockchain để lưu trữ và xác thực dữ liệu công chứng9. Các nền tảng công chứng trực tuyến cho phép người dân thực hiện toàn bộ quy trình từ nộp hồ sơ, xác minh danh tính đến nhận kết quả trên môi trường điện tử. Dữ liệu công chứng được ghi nhận trên blockchain nhằm bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng truy vết. Đặc biệt, hệ thống này được tích hợp với tòa án Internet, cho phép sử dụng trực tiếp làm chứng cứ trong tố tụng.
(4) Tại Singapore, công chứng điện tử được phát triển gắn với hệ sinh thái Chính phủ số, trong đó định danh điện tử quốc gia (SingPass) đóng vai trò trung tâm. Các giao dịch điện tử, bao gồm cả công chứng, được xác thực thông qua hệ thống định danh đa yếu tố và cơ sở dữ liệu tập trung. Đồng thời, pháp luật quy định rõ trách nhiệm của các bên tham gia, bao gồm cả nhà cung cấp nền tảng công nghệ.
Tham khảo từ các quốc gia phát triển nêu trên, gợi ý đối với Việt Nam ở những nội dung, bao gồm: (a) Công chứng điện tử không thể triển khai hiệu quả nếu thiếu một hệ thống định danh điện tử đáng tin cậy ở cấp quốc gia; (b) Việc công nhận giá trị pháp lý của văn bản điện tử cần gắn với hệ thống dịch vụ tin cậy và tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất; (c) Cần xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu liên ngành để hỗ trợ xác minh thông tin theo thời gian thực; (d) Phải thiết lập rõ ràng trách nhiệm pháp lý giữa công chứng viên, cơ quan nhà nước và nền tảng công nghệ.
4. Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật công chứng trong bối cảnh chuyển đổi số
Hoàn thiện pháp luật công chứng cần được tiếp cận theo hướng đồng bộ hóa trên nền tảng (hệ sinh thái) Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, cụ thể ở các nội dung sau đây:
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý về công chứng điện tử theo hướng phân cấp mức độ số hóa
Một trong những yêu cầu cấp thiết hiện nay là xây dựng đầy đủ hạ tầng pháp lý số cho hoạt động công chứng; trước hết, cần sửa đổi, bổ sung Luật Công chứng 2024 theo hướng phân định rõ ba cấp độ công chứng: công chứng truyền thống có hỗ trợ công nghệ; công chứng điện tử trực tiếp (có mặt trực tiếp nhưng hồ sơ số) và công chứng điện tử trực tuyến hoàn toàn (remote notarization). Theo đó, bổ sung quy phạm cụ thể về điều kiện áp dụng từng loại giao dịch; quy định giá trị pháp lý tương ứng của văn bản công chứng điện tử và quy định yêu cầu kỹ thuật đối với hệ công chứng trực tuyến. Đồng thời, cần ban hành một nghị định riêng về công chứng điện tử để quy định chi tiết về tiêu chuẩn dữ liệu, chữ ký số, lưu trữ và xác thực thông tin. Cụ thể, cần thiết lập các tiêu chuẩn về bắt buộc về định dạng, tính toàn vẹn và khả năng xác thực của tài liệu điện tử, như yêu cầu sử dụng định dạng PDF ký số, tích hợp mã định danh duy nhất, hoặc xác thực qua nền tảng quốc gia.
Bước quan trọng đồng thời là cần đồng bộ với Luật Giao dịch điện tử 2023 (Điều 23) trong việc công nhận và sử dụng thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử trong hồ sơ công chứng. Việc này đòi hỏi phải ban hành các thông tư hướng dẫn chi tiết về tiêu chuẩn chữ ký số áp dụng trong công chứng; cơ chế xác thực điện tử (Electronic know your customer - eKYC)10 và quy trình kiểm tra dữ liệu điện tử. Bên cạnh đó, cũng phải làm rõ ranh giới giữa các mức độ số hóa đối với nộp hồ sơ trực tuyến, công chứng điện tử trực tiếp, công chứng điện tử trực tuyến hoàn toàn. Với việc phân định rõ các cấp độ như vậy, không chỉ giúp thống nhất áp dụng pháp luật mà còn tạo nền tảng cho việc triển khai từng bước, phù hợp với năng lực công nghệ và điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.
4.2. Phát triển hệ thống định danh điện tử tích hợp công chứng với cơ sở dữ liệu quốc gia, áp dụng xác thực đa yếu tố và sinh trắc học
Để nâng cao độ tin cậy của công chứng trong môi trường số, cần xây dựng cơ chế xác minh điện tử dựa trên dữ liệu quốc gia. Trọng tâm là kết nối hoạt động công chứng với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; cơ sở dữ liệu đăng ký đất đai; hệ thống đăng ký doanh nghiệp… Theo đó, Công chứng viên cần được trao quyền truy cập có kiểm soát để xác minh thông tin theo thời gian thực, thay vì luôn phụ thuộc vào giấy tờ do người dân cung cấp. Đây là giải pháp cốt lõi nhằm hạn chế giả mạo và nâng cao trách nhiệm pháp lý.
Đối với công chứng điện tử trực tuyến là nhu cầu bổ sung quy định ghi nhận đầy đủ dữ liệu giao dịch, như: log hệ thống, video, âm thanh; lưu giữ sinh trắc học (nếu có) và cơ chế kiểm chứng lại, nếu có phát sinh tranh chấp. Điểm quan trọng khác cần bổ sung, là xây dựng tiêu chí pháp lý rõ ràng về đánh giá năng lực hành vi dân sự trong môi trường số. Ví dụ, có thể áp dụng cách thức cảnh báo rủi ro (risk flag) đối với các giao dịch có dấu hiệu bất thường, để có yêu cầu xác minh trong một số trường hợp cụ thể, như: người giao dịch trên 75 tuổi, giao dịch giá trị rất lớn, thực hiện hoàn toàn trực tuyến… nhằm tạo thành những giải pháp hoàn thiện chức năng cốt lõi của công chứng, bảo đảm an toàn pháp lý trong giao dịch.
4.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu công chứng quốc gia - đảm bảo kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước và tổ chức hành nghề công chứng
Một trong đột phá quan trọng cần ưu tiên là xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất toàn quốc, tạo kết nối tất cả các tổ chức hành nghề công chứng, cho phép tra cứu lịch sử giao dịch, tích hợp với các hệ thống dữ liệu đất đai, dân cư, tài chính. Đồng thời, thống nhất về giá trị sử dụng văn bản công chứng trong các lĩnh vực khác (Tố tụng dân sự; thi hành án; đăng ký tài sản; giao dịch ngân hàng…) và, quy định cụ thể về sử dụng trong giao dịch quốc tế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, bảo đảm các hệ thống tiếp nhận có khả năng nhận diện và xác thực văn bản công chứng điện tử.
Về lâu dài, dữ liệu công chứng cần được xem là “tài sản công” có giá trị cao phục vụ không chỉ cho hoạt động công chứng mà còn cho các hoạt động chức năng quản lý nhà nước và phòng ngừa rủi ro pháp lý.
4.4. Hoàn thiện cơ chế trách nhiệm pháp lý, bảo hiểm nghề nghiệp và mô hình quản lý số
Nhằm đảm bảo công bằng và khả thi, cần hoàn thiện quy định đối với trách nhiệm pháp lý của Công chứng viên theo hướng phần định rõ giữa lỗi cá nhân và lỗi hệ thống; cụ thể, trong đó: Công chứng viên chịu trách nhiệm trong phạm vi kiểm tra hợp lý; cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm đối với dữ liệu do mình quản lý; nền tảng công nghệ chịu trách nhiệm về tính toàn vẹn hệ thống. Song song đó, phải cải cách cơ chế bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, như: nâng mức bảo hiểm phù hợp với giá trị giao dịch thực tế; mở rộng phạm vi bảo hiểm đối với rủi ro công nghệ và đơn giả hóa quy trình bồi thường. Tuy nhiên, cần xác định rõ AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ, quyết định cuối cùng vẫn thuộc về công chứng viên.
Về quản lý nhà nước, cần chuyển từ mô hình hậu kiểm sang quản trị số dựa trên dữ liệu, với các cách thức: thiết lập hệ thống giám sát giao dịch công chứng theo thời gian thực; ứng dụng AI để phát hiện giao dịch bất thường; tăng cường minh bạch và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý. Bên cạnh đó, cần sớm nâng cao hơn năng lực, kỹ thuật và phương tiện công nghệ số cho đội ngũ Công chứng viên thông qua đào tạo, chọn lọc sâu hơn, bồi dưỡng về công nghệ, an toàn thông tin và kỹ năng hành nghề trong môi trường điện tử.
Kết luận
Chuyển đổi số không chỉ là xu hướng mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống pháp lý và mô hình quản lý. Việc hoàn thiện pháp luật công chứng trong bối cảnh hiện nay cần được thực hiện một cách toàn diện, từ hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng hạ tầng dữ liệu, bảo đảm an toàn pháp lý và đổi mới quản trị nhà nước. Qua đó, một hệ thống công chứng điện tử hiệu quả sẽ góp phần nâng cao niềm tin của xã hội đối với giao dịch số, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế số và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
1. Nghị quyết số 60-NQ/TW ngày 12/4/2025 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII.
2. Kết luận số 21-KL/TW ngày 24/01/2025 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về việc tổng kết Nghị quyết số 18-NQ/TW.
3. Kết luận số 155-KL/TW ngày 17/5/2025 của Bộ Chính trị, Ban Bí thư.
4. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị.
5. Quốc hội (2023), Luật Giao dịch điện tử.
6. Quốc hội (2024), Luật Công chứng.
7. Đào Duy An, “Chuyển đổi số hoạt động công chứng - những vấn đề pháp lý đặt ra”, https://danchuphapluat.vn/chuyen-doi-so-hoat-dong-cong-chung-nhung-van-de-phap-ly-dat-ra-cho-viec-xay-dung-hoan-thien-phap-luat-ve-cong-chung-4182.html.
8. Nguyễn Văn Cương, “Những vấn đề pháp lý đặt ra trong việc phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo”, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2658.
9. Nguyễn Thị Long, Phạm Huy Hùng, “Sự cần thiết xây dựng khung pháp lý về công chứng điện tử”, https://tapchitoaan.vn/su-can-thiet-xay-dung-khung-phap-ly-ve-cong-chung-dien-tu9292.html.
10. Phùng Thị Yến, Phạm Bùi Vi Thảo, “Chuyển đổi số trong lập pháp và thi hành pháp luật: Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu mở - Thách thức và cơ hội”, https://phaply.net.vn/chuyen-doi-so-trong-lap-phap-va-thi-hanh-phap-luat-tri-tue-nhan-tao-va-du-lieu-mo-thach-thuc-va-co-hoi-a260712.html.
11. Regulation (EU) No 910/2014 (eIDAS).
12. European Commission (2014), eIDAS Regulation.
13. Deloitte Legal (2023), Act Implementing the Digitalisation Directive (DiRUG).
14. Electronic Signature Law of the People’s Republic of China (2004, sửa đổi 2015, 2019).
15. https://mae.gov.vn
16. https://baodongnai.com.vn
17. https://dongnai.gov.vn
18. https://vietnamplus.vn
19. https://antoanthongtin.vn
20. https://chinajusticeobserver.com
1 Trường Giang, Chiến dịch dữ liệu đất đai mở đường cho chuyển đổi số, https://mae.gov.vn/chien-dich-du-lieu-dat-dai-mo-duong-cho-chuyen-doi-so-20647.htm, truy cập ngày 23/12/2025.
- vov.vn, Hiệu quả chuyển đổi số đối với công tác quản trị đất đai ngành tài nguyên môi trường, https://snnmt.daklak.gov.vn/hieu-qua-chuyen-doi-so-doi-voi-cong-tac-quan-tri-dat-dai-nganh-tai-nguyen-moi-truong-2798.html, truy cập ngày 15/4/2026.
3 Trường Giang, Tlđd (1) (Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đồng Nai xác nhận: “Nhờ dữ liệu được “làm sạch”, tỷ lệ giải quyết thủ tục hành chính của ngành trong 3 năm gần đây luôn đạt mức cao; chỉ riêng 6 tháng cuối năm 2025, tỷ lệ này đạt 99,7% với trung bình từ 1,5-1,8 ngàn hồ sơ mỗi ngày”).
5 Đào Duy An, Chuyển đổi số hoạt động công chứng-những vấn đề pháp lý đặt ra cho việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật về công chứng, https://danchuphapluat.vn/chuyen-doi-so-hoat-dong-cong-chung-nhung-van-de-phap-ly-dat-ra-cho-viec-xay-dung-hoan-thien-phap-luat-ve-cong-chung-4182.html, truy cập ngày 15/4/2026.
- Cục Công nghệ Thông tin - Kiểm toán Nhà nước (2026), Công tác chuyển đổi số trong hoạt động của Kiểm toán Nhà nước, https://antoanthongtin.vn/tin/cong-tac-chuyen-doi-so-trong-hoat-dong-cua-kiem-toan-nha-nuoc, truy cập ngày 15/02/2026
6 Nguyễn văn Cương, Những vấn đề pháp lý đặt ra trong việc phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2658, truy cập ngày 15/4/2026.
- Nguyễn Thị Long, Phạm Huy Hùng, Sự cần thiết xây dựng khung pháp lý về công chứng điện tử, https://tapchitoaan.vn/su-can-thiet-xay-dung-khung-phap-ly-ve-cong-chung-dien-tu9292.html, truy cập ngày 18/9/2023.
7 European commission: eIDAS Regulation. https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/policies/eidas-regulation, truy cập ngày 15/4/2026.
- Regulation (EU) No 910/2014 on electronic identification and trust services for electronic transactions in the internal market. https://eur-lex.europa.eu/EN/legal-content/summary/more-secure-transactions-on-the-internet.html, truy cập 15/4/2026.
8 Digital GmbH incorporation: the online notary appointment. https://www.firma.de/en/company-formation/digital-gmbh-incorporation-online-notary-appointment/, truy cập ngày 14/4/2026.
- Deloitte Legal (2023), “Act Implementing the Digitalisation Directive (DiRUG) - An overview”,
https://www.deloittelegal.de/dl/en/services/legal/perspectives/dirug-online-gruendung.html, truy cập ngày 14/4/2026.
9 Electronic Signature Law of the People’s Republic of China (2004, sửa đổi 2015, 2019),
https://www.wipo.int/wipolex/en/legislation/details/6559, truy cập ngày 12/4/2026.
- “MOJ Supports Cross-Border Remote Video Notarization” https://www.chinajusticeobserver.com/a/moj-supports-cross-border-remote-video-notarization, truy cập ngày 12/4/2026.
10 “Electronic KYC”: phiên bản điện tử của KYC, sử dụng công nghệ như: AI, OCR để nhận diện khuôn mặt, xác thực danh tính trực tuyến, không cần gặp trực tiếp.
Ảnh minh họa: NGỌC DƯƠNG.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Trao Quyết định bổ nhiệm Phó Chánh án Tòa án nhân dân khu vực 2 - Hà Nội
-
Đổi mới nội dung, phương pháp sinh hoạt chi bộ, phát huy trách nhiệm của đảng viên
-
Bộ Chính trị ban hành Quy định mới về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm
-
Chánh án TANDTC Nguyễn Văn Quảng dự Lễ khai giảng năm học mới tại Hải Phòng
-
Điều kiện không truy cứu, loại trừ, tạm hoãn, miễn trách nhiệm hình sự theo Nghị quyết 37/2026/QH16 của Quốc hội
Bình luận