Quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự của nạn nhân mua bán người khi thực hiện hành vi phạm tội trong quá trình bị mua bán - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Bài viết phân tích quy định về quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự đối với nạn nhân của tội mua bán người khi họ buộc phải thực hiện hành vi phạm tội trong quá trình bị mua bán. Thực tiễn áp dụng pháp luật ở Việt Nam cho thấy, còn nhiều vướng mắc do thiếu hướng dẫn cụ thể, dẫn đến nguy cơ nạn nhân bị xử lý hình sự chưa thực sự được bảo đảm. Trong bài viết, nhóm tác giả chỉ ra những hạn chế, bất cập trong quy định pháp luật, đánh giá mức độ cưỡng bức, đồng thời, đề xuất hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền con người, phù hợp với chuẩn mực quốc tế về phòng chống mua bán người.

Đặt vấn đề

Mua bán người là hành vi xâm phạm nghiêm trọng quyền con người, quyền công dân, gây tổn hại cả về thể chất lẫn tinh thần của nạn nhân, đồng thời, tác động tiêu cực đến an ninh, trật tự và an toàn xã hội. Trong quá trình bị mua bán, nạn nhân (không bao gồm những trường hợp chủ động chấp nhận sự bóc lột), có thể bị cưỡng bức phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau như: bóc lột mại dâm, bóc lột tình dục dưới các hình thức khác, cưỡng bức lao động, lấy các bộ phận cơ thể, hoặc buộc tham gia các hành vi vi phạm pháp luật,… Khi được giải cứu hoặc thoát khỏi tình trạng bị bóc lột, nạn nhân có thể phải đối mặt với vấn đề pháp lý phát sinh từ những hành vi họ buộc phải thực hiện trong quá trình bị mua bán. Điều này đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện các quy định pháp luật nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nạn nhân.

Về phương diện pháp lý quốc tế,Việt Nam là thành viên của nhiều văn kiện quan trọng liên quan đến bảo vệ quyền của nạn nhân bị mua bán người, có thể kể đến: Nghị định thư về ngăn ngừa, phòng chống và trừng trị buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, bổ sung Công ước về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia của Liên Hợp Quốc (Nghị định thư Palermo năm 2000[1]; Công ước ASEAN về phòng, chống buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ, trẻ em (Công ước ACTIP)[2] và Công ước về Quyền trẻ em (CRC) năm 1989. Các nghị định thư và công ước này đều đề cập đến quyền được miễn trừ trách nhiệm cho nạn nhân - một cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm họ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi buộc phải thực hiện trong quá trình bị mua bán[3]. Để nội luật hóa các cam kết quốc tế đó, Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024 sửa đổi, bổ sung năm 2025 đã bổ sung quy định cụ thể về quyền này miễn trừ trách nhiệm hình sự[4].

Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, việc bảo đảm quyền miễn trừ cho nạn nhân vẫn tồn tại hạn chế, bất cập. Những vướng mắc này khiến quy định về miễn trừ chưa thể hiện đầy đủ tính nhân đạo và chưa đáp ứng mục tiêu bảo vệ nạn nhân theo tinh thần các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Bài viết nêu, phân tích quy định của pháp luật và nêu kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam.

1. Khái quát về quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự của nạn nhân của tội mua bán người

Nạn nhân của hành vi mua bán người có thể là bất kỳ ai, không phân biệt chủng tộc, màu da, quốc tịch, tôn giáo, độ tuổi, giới tính, khuynh hướng tình dục, bản dạng giới, tình trạng kinh tế - xã hội, trình độ học vấn... Về mặt pháp lý, khái niệm “nạn nhân mua bán người” được quy định trong cả pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam. Cụ thể, theo Điều 2.e Công ước ACTIP năm 2015 quy định: ““Nạn nhân” là bất kỳ người nào là đối tượng của hành vi buôn bán người được định nghĩa trong Công ước này. Tại Việt Nam, khái niệm này được quy định tại khoản 7 Điều 2 Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024. Bên cạnh đó, Điều 5 Nghị định 62/2012/NĐ-CP cũng quy định các căn cứ để xác định một người là nạn nhân bị mua bán.

Tuy nhiên, các khái niệm nêu trên vẫn chưa phản ánh đầy đủ bản chất của “nạn nhân của tội mua bán người”. Xét trên mối quan hệ giữa ý chí của nạn nhân và hành vi phạm tội, nạn nhân của tội mua bán người có thể được chia thành hai nhóm:

Nhóm thứ nhất, nhóm nạn nhân bị cưỡng bức hoàn toàn. Đây là nhóm nạn nhân điển hình, hoàn toàn không có khả năng tự quyết. Ý chí của họ bị tước bỏ ngay từ đầu thông qua các thủ đoạn như sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, bắt cóc, đánh thuốc mê hoặc các hình thức cưỡng ép khác.

Nhóm thứ hai, nhóm nạn nhân chấp nhận sự bóc lột hoặc bị lợi dụng. Ban đầu, họ có thể  tự nguyện đi làm hoặc di chuyển vì lý do kinh tế, mong muốn cải thiện cuộc sống hoặc tin vào những lời hứa như việc nhẹ, lương cao. Tuy nhiên, sự đồng thuận này thực chất không có giá trị pháp lý do bị hình thành trên cơ sở gian dối về tính chất, điều kiện hoặc môi trường làm việc, dẫn đến việc họ rơi vào tình trạng bị bóc lột.

Dựa trên phạm vi lãnh thổ xảy ra hành vi phạm tội, nạn nhân mua bán người được chia thành hai nhóm:

Nhóm thứ nhất, nạn nhân bị mua bán trong nước. Trong trường hợp này, toàn bộ quá trình tuyển mộ, vận chuyển và bóc lột diễn ra trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia. Nạn nhân thường bị đưa từ khu vực nông thôn, miền núi đến các đô thị lớn hoặc khu công nghiệp. Các hình thức bóc lột phổ biến bao gồm: cưỡng bức lao động, bóc lột tình dục tại các cơ sở dịch vụ nhạy cảm (như karaoke, massage, nhà nghỉ) và bóc lột sức lao động trẻ em (ăn xin, bán hàng rong).

Nhóm thứ hai, nạn nhân bị mua bán ra nước ngoài. Trong trường hợp này, nạn nhân được tuyển mộ tại một quốc gia và sau đó bị đưa sang một quốc gia khác để bóc lột. Tại nơi đến, họ có thể bị cưỡng ép lao động, bóc lột tình dục, bị đối xử như nô lệ hoặc bị xâm phạm nghiêm trọng các quyền con người khác. Điển hình như phụ nữ và trẻ em bị bán sang các nước châu Á vì mục đích cưỡng ép tình dục, đẻ thuê như: Trung Quốc (chiếm 75%), Campuchia (chiếm 11%). Một số phụ nữ sang Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Singapore hay Hàn Quốc thông qua những cuộc môi giới hôn nhân với người nước ngoài, sau đó bị cưỡng ép phục vụ trong gia đình, hành nghề mại dâm. Việc môi giới hôn nhân với người nước ngoài có xu hướng tăng mạnh ở các tỉnh phía Nam Việt Nam; trong khi đó, tình trạng mua bán, bắt cóc, chiếm đoạt trẻ em xảy ra nhiều ở các tỉnh khu vực phía Bắc. Ngoài ra, thủ đoạn tổ chức xuất cảnh trái phép để lao động thời vụ, sau đó lừa bán để cưỡng bức lao động, ép bán dâm, bán cho đàn ông mua làm vợ, thậm chí bán nội tạng[5]

Như đã phân tích, trong nhiều trường hợp, nạn nhân của hành vi mua bán người bị buộc phải thực hiện các hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật trong suốt quá trình bị mua bán và bóc lột. Do đó, cần đặt ra vấn đề xem xét việc áp dụng cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với những trường hợp này nhằm bảo đảm tính công bằng và thể hiện tính nhân văn của pháp luật.

Quyền miễn trừ trách nhiệm là một cơ chế pháp lý cho phép cá nhân hoặc tổ chức không phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi (như hình phạt tù, phạt tiền, bồi thường thiệt hại,...) mặc dù trên thực tế có thực hiện hành vi mang dấu hiệu vi phạm pháp luật. Cơ chế này được xây dựng trên nguyên tắc chỉ xử lý trách nhiệm đối với chủ thể có đầy đủ khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình. Vì vậy,  trong các trường hợp hành vi được thực hiện  dưới sự cưỡng ép, lừa dối, đe dọa hoặc chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt đến mức tê liệt ý chí, khiến chủ thể không còn khả năng lựa chọn cách ứng xử khác, thì việc xác định lỗi cố ý hoặc vô ý là không phù hợp.

Dưới góc độ lý luận, quyền miễn trừ trách nhiệm không chỉ thể hiện chính sách khoan hồng và tính nhân đạo của pháp luật, mà là một chế định nền tảng nhằm bảo đảm nguyên tắc công bằng trong việc xử lý trách nhiệm pháp lý. Cơ chế này phản ánh yêu cầu tôn trọng quyền con người, đặc biệt là bảo vệ những chủ thể hành động trong điều kiện thiếu tự do ý chí - yếu tố cốt lõi để xác định mặt chủ quan của hành vi phạm tội. Do đó, pháp luật cần ghi nhận và thiết lập rõ ràng các trường hợp được miễn trừ nhằm bảo đảm việc định tội danh và truy cứu trách nhiệm pháp lý được thực hiện một cách chính xác, khách quan và đúng với bản chất của sự việc.

Về cơ sở pháp lý quốc tế, quy định rõ ràng nhất liên quan đến quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự đối với nạn nhân mua bán người được ghi nhận trong Công ước ASEAN về phòng, chống buôn bán người, phụ nữ và trẻ em (ACTIP) năm 2015. Cụ thể, khoản 7 Điều 14 ACTIP năm 2015 quy định: “Mỗi Bên, phù hợp với quy định, quy chế, pháp luật và chính sách của quốc gia, trong từng trường hợp cụ thể, cân nhắc không áp dụng hình phạt hoặc trách nhiệm hành chính đối với nạn nhân bị buôn bán vì hành vi trái pháp luật của người này nếu những hành vi trái pháp luật đó là hệ quả trực tiếp của hành vi buôn bán người”. Bên cạnh đó, mặc dù Nghị định thư Palermo và các hướng dẫn của Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm (UNODC) năm 2015 không quy định trực tiếp về quyền miễn trừ trách nhiệm, nhưng đều khẳng định nguyên tắc không hình sự hóa nạn nhân. Theo đó, các văn kiện này khuyến nghị các quốc gia tập trung vào việc bảo vệ, hỗ trợ và phục hồi cho người bị mua bán, thay vì xử lý họ như người phạm tội.

2. Một số bất cập trong quy định pháp luật về quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự của nạn nhân mua bán người khi thực hiện hành vi phạm tội trong quá trình bị mua bán

Thứ nhất, quyền miễn trừ trách nhiệm nói chung và quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự nói riêng chưa được ghi nhận một cách rõ ràng như một quyền pháp lý của nạn nhân bị mua bán trong Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024 sửa đổi, bổ sung năm 2025. Luật mới chỉ dừng lại ở việc ghi nhận dưới dạng nguyên tắc, theo đó: “Tùy từng trường hợp cụ thể và theo quy định của pháp luật có liên quan, nạn nhân thực hiện hành vi vi phạm pháp luật là hệ quả trực tiếp của hành vi mua bán người có thể không bị xử lý hành chính hoặc không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi này”[6]. Trong khi đó, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi năm 2017, 2025) chỉ quy định các chế định chung như “tình thế cấp thiết” (Điều 23) và “miễn trách nhiệm hình sự” (Điều 29), mà chưa có quy định đặc thù dành riêng cho nạn nhân mua bán người. Khoảng trống pháp lý này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng, khiến nạn nhân vẫn có nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm nếu không chứng minh  đầy đủ các điều kiện pháp lý của tình thế cấp thiết hoặc căn cứ miễn trách nhiệm. 

Thứ hai, mặc dù Điều 150 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025) đã nội luật hóa tinh thần của Điều 3 Nghị định thư Palermo, bằng việc mở rộng và cụ thể hóa khái niệm “mua bán người”, nhưng cấu thành tội phạm vẫn đòi hỏi phải chứng minh một trong các hành vi như “dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, lừa gạt hoặc bằng thủ đoạn khác”. Cách tiếp cận này vô hình trung thu hẹp phạm vi nhận diện tội phạm, đồng thời làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích của nạn nhân trong thực tiễn. Trong quá trình chứng minh tội phạm, cơ quan tiến hành tố tụng buộc phải làm rõ nạn nhân có bị cưỡng ép hoặc lừa gạt hay không, và liệu sự di chuyển của họ có mang tính tự nguyện hay không. Điều này  gây khó khăn lớn trong việc phân biệt giữa trường hợp nạn nhân bị mua bán và trường hợp đồng phạm. Trên thực tế, không ít nạn nhân ban đầu tự nguyện đi cùng đối tượng ra nước ngoài để kết hôn, lao động hoặc tham gia hoạt động dịch vụ nhằm cải thiện thu nhập. Sự đồng thuận bề ngoài này dễ dẫn đến việc chuyển hóa tội danh từ tội mua bán người sang các tội khác như tổ chức cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép (Điều 349), hoặc thậm chí nạn nhân còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội xuất cảnh trái phép (Điều 347). Tuy nhiên, xét về bản chất, nhiều trường hợp vẫn mang đầy đủ dấu hiệu của hành vi mua bán người, bởi nạn nhân bị chuyển giao để đổi lấy lợi ích vật chất và bị đối xử như “tài sản”, buộc phải lao động cưỡng bức hoặc hoạt động mại dâm. Khi hành vi chưa hoàn tất hoặc bị phát hiện sớm, các đối tượng thường lợi dụng “vỏ bọc” đưa người xuất cảnh trái phép để né tránh trách nhiệm hình sự về tội mua bán người. Những bất cập không chỉ gây khó khăn trong việc xác định đúng tội danh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng áp dụng cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với nạn nhân.

Thứ ba, mặc dù pháp luật quốc tế, đặc biệt là Điều 14 Công ước ACTIP năm 2015 đã xác lập nguyên tắc không hình sự hóa nạn nhân đối với các hành vi phát sinh trực tiếp từ tình trạng bị mua bán, pháp luật hình sự Việt Nam hiện chưa xây dựng được một cơ chế miễn trừ mang tính mặc nhiên và đặc thù cho nhóm đối tượng này. Việc áp dụng miễn trừ vẫn phải dựa vào các chế định chung, đòi hỏi nạn nhân phải chứng minh yếu tố cưỡng ép, sự không còn khả năng lựa chọn khác và mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và tình trạng bị mua bán.. Trong thực tiễn tố tụng, đa số nạn nhân  không có đầy đủ chứng cứ,điều kiện tâm lý hoặc khả năng tiếp cận pháp lý để thwujc hiện nghĩa vụ chứng minh này, nhất là khi họ bị kiểm soát  giấy tờ, bị đe dọa hoặc chịu tổn thương tâm lý nghiêm trọng. Hệ quả là không ít trường hợp nạn nhân vẫn bị xem xét xử lý hình sự hoặc bị coi là “đối tượng nghi vấn”, tạo ra khoảng cách đáng kể giữa chính sách hình sự quốc gia và các chuẩn mực bảo vệ nạn nhân của ACTIP, Nghị định thư Palermo và hướng dẫn của UNODC.

3. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự của nạn nhân mua bán người khi thực hiện hành vi phạm tội trong quá trình bị mua bán

Thứ nhất, cần cụ thể hóa quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý trong Luật Phòng, chống mua bán người.

Cần chuyển đổi cách tiếp cận từ việc ghi nhận dưới dạng “nguyên tắc” sang việc xác lập rõ ràng đây là một quyền pháp lý của nạn nhân, nhằm tạo cơ sở pháp lý trực tiếp và bắt buộc trong áp dụng. Theo đó, Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024 Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024 sửa đổi, bổ sung năm 2025 cần được sửa đổi theo hướng bổ sung một điều khoản riêng trong chương về quyền và nghĩa vụ của nạn nhân, với nội dung khẳng định: “Nạn nhân được miễn trách nhiệm hành chính và trách nhiệm hình sự đối với các hành vi vi phạm pháp luật là hệ quả trực tiếp từ việc bị mua bán hoặc bị cưỡng bức thực hiện trong quá trình bị mua bán”. Việc luật hóa rõ ràng quyền này sẽ buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét quyền miễn trừ như một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc khi xác định tư cách nạn nhân, thay vì chỉ coi đây là một lựa chọn mang tính tùy nghi như hiện nay.

Thứ hai, cần hoàn thiện cấu thành tội phạm tội mua bán người (Điều 150 Bộ luật Hình sự).

Để khắc phục tình trạng lợi dụng “sự đồng thuận bề ngoài” của nạn nhân nhằm né tránh trách nhiệm hình sự hoặc chuyển hóa tội danh, cần điều chỉnh cách tiếp cận đối với hành vi khách quan của tội phạm theo hai hướng: Một là, mở rộng cách hiểu về giá trị pháp lý của sự đồng ý của nạn nhân. Cần bổ sung quy định theo hướng: sự đồng thuận của nạn nhân đối với việc di chuyển hoặc bóc lột sẽ bị coi là vô hiệu nếu được hình thành trên cơ sở sử dụng bất kỳ thủ đoạn nào như vũ lực, lừa gạt, lợi dụng quyền lực hoặc lợi dụng tình trạng dễ bị tổn thương. Hai là, tách biệt rõ giữa hành vi và thủ đoạn, đồng thời nhấn mạnh mục đích bóc lột trong cấu thành tội phạm. Chỉ cần chứng minh được mục đích chuyển giao người để thu lợi và việc người tiếp nhận đối xử với nạn nhân như một loại “hàng hoá” để bóc lột, thì hành vi đó phải được xác định là tội mua bán người, bất kể ban đầu nạn nhân có tự nguyện di chuyển hay không. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rạch ròi với tội tổ chức cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép (Điều 349).

Thứ ba, cần xây dựng một cơ chế miễn trừ trách nhiệm hình sự đặc thù cho nạn nhân mua bán người trong Bộ luật Hình sự.

Để khắc phục tính cứng nhắc của các chế định chung như “tình thế cấp thiết” hoặc “miễn trách nhiệm hình sự” cần bổ sung một cơ chế riêng dành cho nhóm đối tượng đặc thù này. Có thể nghiên cứu bổ sung một điều luật mới (ví dụ Điều 29a) quy định về “Miễn trách nhiệm hình sự đối với nạn nhân bị mua bán” trong đó, xác lập cơ chế miễn trừ mặc nhiên đối với một số hành vi vi phạm thường phát sinh do bị cưỡng ép, như vi phạm quy định về xuất nhập cảnh, cư trú hoặc hành vi liên quan đến mại dâm. Đồng thời cần điều chỉnh gánh nặng chứng minh theo hướng giảm nhẹ hoặc đảo chiều nghĩa vụ chứng minh. Thay vì buộc nạn nhân phải chứng minh mình bị cưỡng ép trong điều kiện tâm lý và vật chất hạn chế, pháp luật nên xác lập nguyên tắc: khi một người đã được xác định là nạn nhân của hành vi mua bán người, thì các hành vi vi phạm có liên quan trực tiếp đến quá trình bị mua bán mặc nhiên được xem xét miễn trừ, trừ trường hợp cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh được rằng hành vi đó hoàn toàn độc lập với sự kiểm soát của kẻ phạm tội.

Kết luận

Quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự  đối với nạn nhân mua bán người không đơn thuần là biểu hiện của  chính sách khoan hồng, mà là một chế định pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm nguyên tắc công bằng, tôn trọng quyền con người và tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Thực tiễn cho thấy, sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật quốc gia và các chuẩn mực quốc tế đã làm cho việc nhận diện tư cách nạn nhân cũng như áp dụng các căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự còn nhiều lúng túng và thiếu nhất quán.Việc cụ thể hóa quyền miễn trừ thành một quy phạm pháp luật mang tính bắt buộc, kết hợp với việc hoàn thiện cấu thành tội phạm, xây dựng cơ chế miễn trừ đặc thù và tăng cường hướng dẫn thông qua nghị quyết, án lệ, sẽ tạo lập một hành lang pháp lý đầy đủ và hiệu quả để bảo vệ những chủ thể bị tước đoạt tự do ý chí. Đây chính là hướng tiếp cận cần thiết nhằm hài hoà giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm và nghĩa vụ bảo vệ quyền con người, đồng thời góp phần hoàn thiện khoa học luật hình sự Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

 

VI THÁI NHẬT HOÀNG - NGUYỄN THỊ TRÂM ANH - TRẦN HOÀNG PHÚC (Sinh viên Học viện Tòa án)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Nghị định thư Palermo về việc ngăn ngừa, phòng chống và trừng trị việc buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, bổ sung Công ước về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia của Liên Hợp Quốc, năm 2000.

2. Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em, năm 1989.

3. Công ước ASEAN về phòng chống mua bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, năm 2015.

4. Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2017, 2025.

5. Luật phòng, chống mua bán người năm 2024 sửa đổi, bổ sung 2025

6. Nghị định số 62/2012/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định căn cứ xác định nạn nhân bị mua bán và bảo vệ an toàn cho nạn nhân, người thân thích của họ.

7. Giáo trình Lý luận và Pháp luật về quyền con người, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội.

8. TS. Nguyễn Thị Thu Hòa, “Thực trạng hỗ trợ nạn nhân bị mua bán người trở về Việt Nam và một số kiến nghị”, Tạp chí dân chủ và Pháp luật, https://tcdcpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thi-hanh-phap-luat.aspx?ItemID=1085.


[1] Nghị định thư Palermo năm 2000 đã quy định bốn nhóm quyền cơ bản của nạn nhân gồm: Quyền được bảo vệ; Quyền được hỗ trợ; Quyền được ở lại; Quyền được đền bù thiệt hại.

[2] Công ước ACTIP quy định bốn nhóm quyền của nạn nhân gồm: 1) Quyền được ở lại lãnh thổ của quốc gia thành viên; được hồi hương trở về quốc gia mà nạn nhân là công dân hoặc nạn nhân có quyền cư trú vĩnh viễn tại thời điểm nạn nhân bị mua bán; 2) Quyền được bảo vệ, bao gồm được bảo đảm an toàn về thân thể; được bảo vệ sự riêng tư và nhận dạng; quyền được miễn trừ; 3) Quyền được hỗ trợ; 4) Quyền được bồi thường.

[3] Điều 6.2 Nghị định thư Palermo năm 2000; Điều 14.7 Công ước ASEAN về phòng chống mua bán người (ACTIP) năm 2015; Điều 39 Công ước về Quyền trẻ em (CRC) năm 1989.

[4] Khoản 5 Điều 4 Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024: “Tùy từng trường hợp cụ thể và theo quy định của pháp luật có liên quan, nạn nhân thực hiện hành vi vi phạm pháp luật là hệ quả trực tiếp của hành vi mua bán người có thể không bị xử lý hành chính hoặc không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi này”.

[5] TS. Nguyễn Thị Thu Hòa, “Thực trạng hỗ trợ nạn nhân bị mua bán người trở về Việt Nam và một số kiến nghị”, Tạp chí dân chủ và Pháp luật, https://tcdcpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thi-hanh-phap-luat.aspx?ItemID=1085

[6] Khoản 5 Điều 4 Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024.

Lực lượng chức năng tỉnh Lạng Sơn tích cực tuyên truyền phụ nữ phòng, chống mua bán người - Ảnh: Thiên Đức.