Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Đặt vấn đề

Chứng cứ điện tử (CCĐT) xuất hiện ngày càng nhiều trong các vụ án dân sự, thương mại và đòi hỏi hệ thống pháp luật phải có những quy định phù hợp để tiếp nhận, đánh giá loại chứng cứ mới này một cách hiệu quả, chính xác. Pháp luật Việt Nam hiện hành đã có bước tiến nhất định khi thừa nhận dữ liệu điện tử là một nguồn của chứng cứ trong tố tụng dân sự. Tuy vậy, thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn còn nhiều bất cập khi Tòa án và các chủ thể tiến hành tố tụng lúng túng trong thu thập, kiểm tra, đánh giá CCĐT, đòi hỏi phải có các giải pháp khắc phục để nâng cao hiệu quả thu thập, đánh giá, bảo quản CCĐT, đáp ứng yêu cầu của tiến trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế trong hoạt động tư pháp.

1. Khái quát về chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự

CCĐT (electronic evidence) hiểu một cách đơn giản là chứng cứ được tạo ra hoặc tồn tại dưới dạng thông tin điện tử. Nói cách khác, đây là những thông tin, dữ liệu được thu thập từ các thiết bị điện tử (máy tính, điện thoại, thiết bị lưu trữ kỹ thuật số, v.v.) hoặc từ mạng máy tính, Internet, do các đương sự cung cấp cho Tòa án hoặc do cơ quan tố tụng thu thập theo thủ tục pháp luật, nhằm chứng minh cho yêu cầu hoặc tình tiết trong vụ việc dân sự[1].

Về pháp lý, Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015 lần đầu ghi nhận “dữ liệu điện tử” là nguồn chứng cứ (khoản 1 Điều 94); dù chưa định nghĩa trực tiếp CCĐT, có thể hiểu đây là dữ liệu điện tử đáp ứng thuộc tính chứng cứ và được thu thập hợp pháp. Luật Giao dịch điện tử 2023 khẳng định dữ liệu điện tử không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì hình thức điện tử, và giá trị chứng minh được xác định dựa trên độ tin cậy của việc khởi tạo, gửi, nhận, lưu trữ, bảo đảm tính toàn vẹn và xác định chủ thể liên quan. Đây là căn cứ để Tòa án đánh giá CCĐT, theo đó, dữ liệu điện tử có giá trị chứng minh khi bảo đảm tính khách quan, toàn vẹn, xác thực và đúng thủ tục.

Tuy mang đầy đủ các thuộc tính cơ bản như mọi chứng cứ khác (tính khách quan, tính liên quan, tính hợp pháp), CCĐT có những đặc điểm riêng khác biệt so với chứng cứ truyền thống.

Thứ nhất, CCĐT không tồn tại hữu hình mà phụ thuộc vào thiết bị hoặc phần mềm để con người có thể nhận biết được nội dung. Chẳng hạn, một tập tin dữ liệu lưu trong USB hoặc thẻ nhớ thì mắt thường không thể đọc được, phải nhờ đến máy tính và phần mềm phù hợp để giải mã thành thông tin nhìn thấy hoặc nghe được. Sự phụ thuộc vào công nghệ khiến CCĐT dễ rơi vào tình trạng “ẩn” nếu không có công cụ đọc thích hợp và cũng dễ trở nên lỗi thời khi công nghệ thay đổi.

Thứ hai, CCĐT rất dễ bị thay đổi, sao chép hoặc hư hỏng. Do thông tin được lưu dưới dạng số hóa (các bit, byte), việc chỉnh sửa, sao chép hay xóa bỏ có thể diễn ra nhanh chóng chỉ với vài thao tác, không để lại dấu vết rõ ràng. Một file dữ liệu có thể được nhân bản vô hạn và phân tán trên Internet chỉ trong thời gian ngắn, gây khó khăn cho việc kiểm soát nguồn gốc. Ngược lại, việc phá hủy hoàn toàn dữ liệu điện tử cũng không đơn giản, bởi ngay cả khi xóa trên thiết bị, thông tin có thể khôi phục được bằng kỹ thuật chuyên môn. Những đặc tính này đặt ra thách thức lớn trong việc bảo toàn tính nguyên vẹn và xác thực của CCĐT so với chứng cứ vật chất truyền thống vốn ổn định hơn về mặt hình thái.

Thứ ba, CCĐT có thể được khôi phục sau khi bị xóa. Khi bị xóa trong môi trường điện tử, dữ liệu vẫn có thể được phục hồi bằng phần mềm hoặc thiết bị chuyên dụng, giúp tái hiện thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ, số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng điện tử khác mà con người đọc được. Ví dụ, tệp tin bị xóa trên máy tính vẫn còn trong ổ cứng cho đến khi bị ghi đè, nên chuyên gia vẫn có thể truy xuất, thậm chí sau thời gian dài. Ngoài ra, CCĐT còn có thể được lưu trữ trên nhiều thiết bị hoặc nền tảng như máy tính, thẻ nhớ, điện toán đám mây, giúp chúng tồn tại lâu dài nếu được bảo quản đúng cách[2].

2. Một số bất cập về chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự

Thứ nhất, khuôn khổ pháp lý chưa đầy đủ và thiếu cụ thể.

BLTTDS 2015 mới chỉ dừng lại ở việc liệt kê “dữ liệu điện tử” như một nguồn chứng cứ, mà chưa đưa ra quy định cụ thể về khái niệm, phân loại, trình tự thu thập cũng như tiêu chí đánh giá CCĐT. Khoản 3 Điều 95 BLTTDS 2015 chỉ quy định việc xác định chứng cứ là “thông điệp dữ liệu điện tử”, được thể hiện dưới các hình thức như trao đổi dữ liệu điện tử, chứng từ điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và các hình thức tương tự khác theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Tuy nhiên, quy định này mang tính liệt kê, chưa làm rõ bản chất pháp lý cũng như phạm vi khái niệm của CCĐT, dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất trong thực tiễn xét xử.

Trong khi đó, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã có bước tiến đáng kể khi đưa ra định nghĩa chính thức về “dữ liệu điện tử”, theo đó dữ liệu điện tử là dữ liệu được tạo ra, xử lý và lưu trữ bằng phương tiện điện tử (khoản 7 Điều 3). Đồng thời, Luật này cũng giải thích “thông điệp dữ liệu” là dữ liệu điện tử được thể hiện dưới hình thức văn bản điện tử, tài liệu điện tử, chứng thư điện tử, chứng từ điện tử, hợp đồng điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và các hình thức trao đổi dữ liệu điện tử khác theo quy định của pháp luật (khoản 1 Điều 7). Các quy định này thể hiện cách tiếp cận tương đối đầy đủ và hiện đại đối với dữ liệu điện tử nói chung.

Tuy nhiên, do BLTTDS 2015 chưa tiếp thu trực tiếp các khái niệm và cách tiếp cận của Luật Giao dịch điện tử, đặc biệt là chưa xây dựng một định nghĩa độc lập và thống nhất về “CCĐT” với tư cách là một loại chứng cứ trong tố tụng dân sự, nên việc áp dụng pháp luật giữa hai đạo luật này chưa có sự thống nhất. Hệ quả là trong thực tiễn xét xử, các Tòa án vẫn lúng túng trong việc xác định giá trị pháp lý, phương thức xác thực và đánh giá CCĐT; thậm chí có trường hợp CCĐT bị từ chối hoặc chỉ được chấp nhận khi đã chuyển sang bản giấy có xác nhận của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình số hóa mạnh mẽ các giao dịch dân sự, kinh tế, thương mại, CCĐT ngày càng giữ vai trò quan trọng và đã được thừa nhận rộng rãi trong pháp luật tố tụng của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc thiếu một định nghĩa thống nhất và các quy định hướng dẫn cụ thể về CCĐT trong BLTTDS đã và đang làm hạn chế giá trị chứng minh của loại chứng cứ này, đồng thời ảnh hưởng đến tính thống nhất và hiệu quả trong hoạt động áp dụng pháp luật của Tòa án.Thứ hai, khó khăn trong việc thu thập và bảo quản CCĐT.

Do đặc tính dễ biến đổi, khó bảo toàn của dữ liệu điện tử, quá trình thu thập CCĐT phức tạp hơn nhiều so với chứng cứ truyền thống. Trên thực tế, CCĐT rất dễ bị sửa đổi, xóa bỏ hoặc làm giả nếu không kịp thời thu giữ và niêm phong. Thế nhưng, BLTTDS 2015 chưa có quy trình chuyên biệt cho việc bảo quản CCĐT. Điều 110 BLTTDS về bảo toàn chứng cứ chỉ nêu các biện pháp chung chung như niêm phong, thu giữ, chụp ảnh, ghi âm, ghi hình... Các biện pháp này thiết kế cho chứng cứ vật lý là chính, còn với dữ liệu điện tử thì chưa đủ hoặc chưa phù hợp. Ví dụ, niêm phong một văn bản giấy có thể đảm bảo nó không bị chỉnh sửa, nhưng “niêm phong” một file dữ liệu nghĩa là gì thì luật chưa chỉ rõ. Nếu in file ra giấy để niêm phong thì lại quay về chứng cứ giấy, dễ mất đi các thuộc tính điện tử nguyên bản.

Hơn nữa, hiện nay chưa có quy định pháp lý về một “chuỗi hành trình chứng cứ” (chain of custody) dành riêng cho dữ liệu điện tử trong tố tụng dân sự. Khi thu thập CCĐT, việc sao lưu, bảo quản bản gốc, tạo bản copy để xuất trình cần được thực hiện theo quy trình chặt chẽ nhằm đảm bảo tính toàn vẹn. Tuy nhiên, luật chưa yêu cầu bắt buộc các bước kỹ thuật này. Nếu việc bảo quản không tốt, nguy cơ dữ liệu bị thay đổi trong quá trình từ khi thu thập đến khi đưa ra Tòa là hoàn toàn có thể, và khi đó giá trị chứng minh sẽ suy giảm hoặc bị vô hiệu. Khi CCĐT không được lập biên bản, niêm phong kịp thời theo đúng thủ tục, chuỗi bảo quản chứng cứ sẽ bị đứt đoạn, làm suy yếu giá trị pháp lý của chứng cứ ấy. Rõ ràng, pháp luật tố tụng dân sự hiện hành chưa cung cấp đầy đủ công cụ để bảo vệ tính nguyên vẹn cho CCĐT.

Thứ ba, lúng túng trong việc kiểm tra, đánh giá tính xác thực của CCĐT.

Khác với chứng cứ truyền thống đã có tiêu chí rõ ràng để đánh giá độ tin cậy (như giám định chữ ký, đối chiếu bản gốc - bản sao), pháp luật hiện chưa quy định cụ thể cách xác thực và đánh giá CCĐT. Tòa án chỉ dựa trên các nguyên tắc chung như tính khách quan, liên quan, hợp pháp, trong khi việc xác định độ chính xác của dữ liệu điện tử lại đòi hỏi kiến thức kỹ thuật chuyên sâu. Việt Nam hiện thiếu quy định hướng dẫn chi tiết về việc đánh giá tính toàn vẹn, độ tin cậy của hệ thống lưu trữ, truyền tải dữ liệu và phương thức xác minh, khiến việc đánh giá phụ thuộc nhiều vào nhận định của Thẩm phán. Trong thực tế, các bên thường phải nhờ cơ quan giám định hoặc công chứng lập vi bằng, nhưng thủ tục này chưa được luật hóa rõ ràng. Ngoài ra, dù chữ ký số và dấu thời gian đã được công nhận trong giao dịch điện tử, BLTTDS vẫn chưa quy định giá trị chứng cứ đương nhiên của chúng, làm giảm hiệu quả áp dụng các phương thức xác thực hiện đại.

Thứ tư, chưa giải quyết hài hòa vấn đề quyền riêng tư và tính hợp pháp của CCĐT.

CCĐT nhiều khi gắn liền với dữ liệu cá nhân, thông tin riêng tư (ví dụ: email cá nhân, tin nhắn riêng tư, dữ liệu trên thiết bị cá nhân). Việc thu thập loại chứng cứ này có nguy cơ xâm phạm quyền bí mật đời tư được Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 bảo vệ[3]. Tuy nhiên, BLTTDS hiện hành không có điều khoản cụ thể phân định trường hợp chứng cứ thu thập bất hợp pháp do xâm phạm đời tư sẽ bị xử lý ra sao. Nói cách khác, khác với một số nước áp dụng nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam chưa minh thị việc có chấp nhận hay không chứng cứ thu được bằng phương thức vi phạm quyền riêng tư. Điều này dẫn đến lúng túng trong thực tiễn: Nếu một bên đương sự nộp cho Tòa án nội dung email của đối phương mà họ hack hoặc lấy trộm được, Tòa án có sử dụng chứng cứ đó không? Hiện nay, quyết định phần lớn tùy thuộc đánh giá của Tòa án từng vụ việc, thiếu tiêu chí thống nhất. Việc thiếu quy định cũng khiến cán cân giữa hiệu quả chứng minh và bảo vệ quyền riêng tư khó được đảm bảo. Về nguyên tắc, thu thập chứng cứ phải tuân thủ pháp luật, tôn trọng quyền con người; nhưng để làm rõ sự thật vụ án, đôi khi cần giới hạn nhất định quyền riêng tư[4]. Ranh giới này pháp luật chưa vạch ra cụ thể, đặt Tòa án vào tình thế khó khăn khi vừa phải tìm kiếm sự thật, vừa phải tôn trọng quyền lợi hợp pháp của đương sự. Hiện nay Tòa án thiếu căn cứ để cân bằng giữa yêu cầu thu thập CCĐT và bảo vệ quyền riêng tư, dẫn đến nguy cơ CCĐT bị bác bỏ hoặc chấp nhận một cách tùy nghi, thiếu nhất quán. Đây là khoảng trống cần sớm được lấp đầy nhằm đảm bảo việc thu thập CCĐT luôn hợp pháp, minh bạch.

Thứ năm, vướng mắc trong thu thập CCĐT có yếu tố nước ngoài

Trong nền kinh tế số mang tính toàn cầu, không ít tranh chấp dân sự, kinh doanh ở Việt Nam có chứng cứ nằm ở nước ngoài. Hiện nay, BLTTDS 2015 và các văn bản hướng dẫn không đề cập thủ tục yêu cầu cung cấp dữ liệu điện tử từ nước ngoài trừ những cơ chế tương trợ tư pháp chung chung. Trong khi đó, mỗi quốc gia có quy định riêng về bảo mật thông tin và cung cấp dữ liệu, tạo ra sự khác biệt pháp lý đáng kể. Chẳng hạn, ở châu Âu có quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân rất nghiêm ngặt (GDPR), có thể ngăn cản việc chuyển dữ liệu cho Tòa án nước ngoài nếu không theo đúng thủ tục. Ngay trong quá trình giải quyết vụ việc, nếu một bên xuất trình CCĐT có nguồn từ ngoài lãnh thổ (ví dụ trích xuất từ email đặt trên máy chủ nước ngoài), Tòa án Việt Nam cũng lúng túng trong việc đánh giá giá trị chứng minh của chứng cứ đó - có đòi hỏi hợp pháp hóa lãnh sự hay không, có cần xác nhận của cơ quan nào không... Do thiếu tiêu chí cụ thể, nguy cơ CCĐT thu thập từ nước ngoài bị Tòa án Việt Nam xem là không đảm bảo tính hợp pháp là khá cao. Điều này gây bất lợi lớn cho đương sự trong bối cảnh giao dịch xuyên biên giới ngày càng tăng. Rõ ràng, việc xây dựng cơ chế pháp lý cho thu thập, công nhận CCĐT từ nước ngoài là nhu cầu cấp thiết để không “bỏ lọt” chứng cứ quan trọng chỉ vì rào cản lãnh thổ.

Thứ sáu, hạn chế về năng lực kỹ thuật và nhận thức của người tiến hành tố tụng.

Việc xử lý CCĐT đòi hỏi kiến thức chuyên môn về công nghệ thông tin, trong khi không phải Thẩm phán, luật sư nào cũng được đào tạo bài bản về lĩnh vực này. Một nghiên cứu cho thấy quá trình tìm kiếm, thu thập CCĐT phụ thuộc nhiều vào hạ tầng kỹ thuật và trình độ của người thu thập, cần có kiến thức sâu rộng về công nghệ thông tin và công cụ kỹ thuật phù hợp[5]. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy nhân sự Tòa án còn hạn chế kinh nghiệm xử lý dữ liệu điện tử, nhiều nơi vẫn thiên về việc in chứng cứ ra giấy để “bảo đảm”. Việc phối hợp với chuyên gia kỹ thuật số chưa được quy phạm hóa, khiến Tòa án lúng túng khi gặp vụ việc phức tạp, trong khi đương sự và luật sư cũng chưa chú trọng thu thập CCĐT đúng cách. Những hạn chế về năng lực và nhận thức này làm giảm hiệu quả sử dụng CCĐT, đặt ra yêu cầu cấp thiết về đào tạo và đầu tư cho các chủ thể tiến hành tố tụng.

Thứ bảy, chưa thừa nhận các phương thức công nghệ tiên tiến trong việc thu thập, lưu trữ, đánh giá CCĐT.

Trên thế giới, nhiều công nghệ mới, đặc biệt là công nghệ chuỗi khối (blockchain), đã được ứng dụng rộng rãi trong việc lưu trữ, xác thực và bảo toàn CCĐT. Điển hình, tại Trung Quốc, từ năm 2018, các Tòa án nhân dân đã chính thức thừa nhận giá trị pháp lý của chứng cứ được lưu trữ trên nền tảng blockchain, coi đây là căn cứ quan trọng trong việc xác định tính toàn vẹn, tính xác thực và thời điểm hình thành của CCĐT. Cách tiếp cận này góp phần giảm thiểu tranh chấp về nguồn gốc và độ tin cậy của chứng cứ, đồng thời tiết kiệm chi phí, thời gian cho các bên tham gia tố tụng.

Trong khi đó, tại Việt Nam, mặc dù CCĐT đã được ghi nhận trong BLTTDS, song hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa có các quy định cụ thể điều chỉnh việc ứng dụng blockchain, dấu thời gian điện tử (timestamp) hay giám định kỹ thuật số chuyên sâu đối với CCĐT. Khoảng trống pháp lý này khiến Tòa án thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng để đánh giá giá trị chứng minh của các dữ liệu được xác thực bằng công nghệ mới, đồng thời làm gia tăng tâm lý e ngại của các đương sự khi áp dụng blockchain trong quá trình thu thập và xuất trình chứng cứ, dù công nghệ này có tiềm năng lớn trong việc nâng cao độ tin cậy và giảm thiểu chi phí tố tụng.

Đáng chú ý, thực trạng trên bộc lộ sự chưa đồng bộ giữa định hướng chính sách của Nhà nước và pháp luật tố tụng. Cụ thể, tại Quyết định số 1236/QĐ-TTg ngày 22/10/2024 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Chiến lược quốc gia về ứng dụng và phát triển công nghệ chuỗi khối đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, blockchain được xác định là công nghệ nền tảng, có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính minh bạch, an toàn và tin cậy của dữ liệu số, hướng tới ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quản lý nhà nước và dịch vụ công. Tuy nhiên, những định hướng chiến lược này chưa được thể chế hóa tương xứng trong lĩnh vực tố tụng dân sự, dẫn đến việc công nghệ chuỗi khối mới dừng lại ở mức tiềm năng chính sách mà chưa trở thành công cụ pháp lý hữu hiệu trong hoạt động xét xử.

Từ đó có thể thấy, so với nhiều quốc gia tiên tiến, Việt Nam vẫn đang chậm trong việc chuyển hóa các thành tựu của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư vào hoạt động tố tụng dân sự. Việc chưa kịp thời hoàn thiện khung pháp lý cho ứng dụng blockchain trong thu thập, lưu trữ và đánh giá CCĐT không chỉ làm hạn chế hiệu quả của quá trình xét xử, mà còn bỏ lỡ cơ hội nâng cao chất lượng, tính khách quan và hiện đại của hoạt động tư pháp trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang được đẩy mạnh.

Những bất cập kể trên cho thấy nhu cầu bức thiết phải hoàn thiện pháp luật và có giải pháp đồng bộ để việc thu thập, bảo quản, đánh giá CCĐT trong tố tụng dân sự được thực hiện hiệu quả, đúng pháp luật. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác sẽ là bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình cải cách này.

Trung Quốc là quốc gia đi đầu trong khu vực về xây dựng khung pháp lý cho CCĐT. Ngay từ năm 2012, BLTTDS Trung Quốc đã bổ sung dữ liệu điện tử là một loại chứng cứ hợp pháp (Điều 63). Đến năm 2019, TANDTC Trung Quốc ban hành Quy tắc chứng cứ, như đã đề cập, quy định chi tiết từ phân loại CCĐT, phương thức thu thập (công chứng, dấu thời gian, blockchain) cho đến tiêu chí đánh giá tính xác thực, độ tin cậy của CCĐT. Đặc biệt, Trung Quốc tiên phong công nhận chứng cứ lưu trên blockchain, Quy tắc 2019 nêu rằng dữ liệu điện tử do các bên nộp được lưu trữ thông qua công nghệ blockchain và kiểm tra kỹ thuật nhất quán thì Tòa án có thể chấp nhận như chứng cứ xác thực[6]. Trung Quốc cũng phát triển các Tòa án Internet chuyên xử các vụ án về công nghệ, qua đó thúc đẩy mạnh việc sử dụng và hoàn thiện pháp luật về CCĐT. Nhờ những bước đi này, hiện nay Tòa án Trung Quốc thường xuyên sử dụng chứng cứ kỹ thuật số như nhật ký điện tử, hồ sơ giao dịch mạng trong xét xử và coi đó là chứng cứ có sức thuyết phục[7].

Tại Hoa Kỳ, hệ thống phát hiện CCĐT (e-discovery) đã phát triển toàn diện. Từ năm 2006, các Quy tắc Thủ tục Dân sự Liên bang (FRCP) đã bổ sung quy định về thông tin được lưu trữ điện tử (ESI), buộc các bên cung cấp dữ liệu điện tử liên quan trong tố tụng, kèm theo cơ chế trao đổi sớm, chế tài nghiêm khắc đối với việc hủy hoại chứng cứ và các hướng dẫn cân bằng chi phí, gánh nặng, quyền riêng tư (như Sedona Principles). Ở cấp bang, nhiều địa phương như Arizona, Ohio và Washington đã ban hành luật công nhận giá trị pháp lý của blockchain, chữ ký số và hợp đồng thông minh trong thu thập, lưu trữ chứng cứ[8]. Những động thái này cho thấy Hoa Kỳ đang rất chủ động điều chỉnh pháp luật để theo kịp sự phát triển của CCĐT, dù vẫn phải đối mặt với không ít thách thức (như chi phí e-discovery cao, xung đột pháp luật về quyền riêng tư trong thu thập dữ liệu xuyên biên giới, v.v.).

Ở châu Âu, Hướng dẫn về CCĐT do Hội đồng Bộ trưởng Hội đồng châu Âu ban hành tháng 11/2019 đã thiết lập khung thống nhất cho việc sử dụng, thu thập và bảo quản CCĐT trong tố tụng dân sự, hành chính. Hướng dẫn định nghĩa CCĐT theo nghĩa rộng, khẳng định nguyên tắc bình đẳng giá trị giữa CCĐT và chứng cứ truyền thống, đồng thời yêu cầu đánh giá dựa trên tính liên quan và độ tin cậy. Việc thu thập, chứng thực, chuyển giao và lưu trữ CCĐT phải bảo đảm an toàn, toàn vẹn, xác thực, bảo mật và tôn trọng quyền riêng tư, với nghĩa vụ chứng minh tính xác thực thuộc về bên xuất trình chứng cứ[9]. Những định hướng từ châu Âu có thể xem là chuẩn mực tham khảo hữu ích, giúp Việt Nam hình dung một khung pháp luật toàn diện cho CCĐT.

3. Kiến nghị hoàn thiện về chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự

Thứ nhất, bổ sung các quy định cụ thể về quy trình thu thập, bảo quản và đánh giá CCĐT. Pháp luật tố tụng dân sự cần xây dựng một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, thống nhất về CCĐT trong BLTTDS hoặc văn bản hướng dẫn thi hành. Trước hết, cần quy định khái niệm pháp lý chính thức về CCĐT và phân biệt với dữ liệu điện tử nói chung, qua đó xác định rõ phạm vi điều chỉnh và giá trị chứng minh của loại chứng cứ này. Đồng thời, pháp luật cần thiết lập trình tự, thủ tục chuẩn về thu thập, lưu giữ và bảo quản CCĐT, phù hợp với đặc thù kỹ thuật của từng loại dữ liệu, nhằm bảo đảm tính nguyên gốc, tính toàn vẹn và tính xác thực của chứng cứ.

Trong quá trình hoàn thiện pháp luật, có thể tham khảo quy định về thu thập dữ liệu điện tử tại Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, theo đó nhấn mạnh yêu cầu thu thập kèm phương tiện lưu trữ, sao chép bảo đảm đầy đủ và chính xác, lập biên bản, niêm phong và bảo quản dữ liệu đúng trình tự pháp luật. Việc kế thừa có chọn lọc các nguyên tắc này sẽ góp phần nâng cao tính khả thi và độ tin cậy của CCĐT trong tố tụng dân sự. Bên cạnh đó, cần xây dựng bộ tiêu chí riêng để đánh giá CCĐT, tập trung vào các yếu tố như nguồn gốc dữ liệu, phương tiện lưu trữ và quá trình truyền gửi, cho phép Tòa án sử dụng các biện pháp kỹ thuật hỗ trợ hoặc trưng cầu giám định khi cần thiết. Để bảo đảm áp dụng thống nhất trong thực tiễn, nên ban hành văn bản hướng dẫn liên ngành quy định các tiêu chí tối thiểu để dữ liệu điện tử được thừa nhận là chứng cứ hợp lệ trong tố tụng dân sự.Thứ hai, cần bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả thu thập chứng cứ và quyền riêng tư cá nhân. Pháp luật nên bổ sung nguyên tắc “tôn trọng đời tư khi thu thập chứng cứ”, yêu cầu mọi biện pháp thu thập dữ liệu điện tử tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân; việc tiếp cận thông tin riêng tư (như email, thiết bị cá nhân) phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu hoặc chấp thuận của Tòa án, phù hợp với Điều 21 Hiến pháp 2013 và Điều 38 BLDS 2015. Đồng thời, cần quy định rõ việc loại trừ chứng cứ thu thập trái pháp luật, tương tự tố tụng hình sự. BLTTDS nên trao cho Tòa án quyền không công nhận chứng cứ có được bằng hành vi xâm phạm quyền riêng tư (như nghe lén, xâm nhập trái phép). Quy định này vừa ngăn chặn hành vi “tự ý điều tra”, vừa bảo đảm chuẩn mực bảo vệ nhân quyền trong tố tụng dân sự thời đại số.

Mặt khác, pháp luật cũng nên tiếp cận theo hướng “cân bằng lợi ích” theo hướng chỉ cho phép các biện pháp thu thập CCĐT ít xâm phạm nhất đối với quyền riêng tư để đạt được mục đích chứng minh. Điều này tương tự khuyến nghị của Hướng dẫn châu Âu, xử lý CCĐT không được gây bất lợi cho bên dân sự chỉ vì hình thức điện tử của nó[10]. Nghiên cứu cũng gợi ý phân loại mức độ riêng tư của dữ liệu để có cách thu thập phù hợp, dữ liệu ít liên quan đời tư thì thu thập trực tiếp, còn dữ liệu nhạy cảm về cá nhân thì phải có biện pháp kỹ thuật chọn lọc, ẩn thông tin không liên quan. Có thể quy định thẩm phán khi cho phép thu thập CCĐT phải cân nhắc mức độ xâm phạm đời tư, và biện pháp thu thập phải tương xứng với lợi ích chứng minh thu được.

Thứ ba, thừa nhận và tạo cơ chế pháp lý cho việc ứng dụng công nghệ mới (như blockchain, dấu thời gian, xét xử trực tuyến) trong hoạt động CCĐT. Đây là bước quan trọng để hiện đại hóa tố tụng dân sự, bắt kịp xu hướng quốc tế. Cụ thể, pháp luật nên bổ sung quy định cho phép lưu trữ và xác thực CCĐT bằng công nghệ blockchain. Điều này có nghĩa là thừa nhận về mặt pháp lý việc sử dụng một hệ thống blockchain (công chứng số) để ghi nhận, bảo quản chứng cứ. Khi đó, nếu một CCĐT được bên đương sự đưa vào blockchain một cách minh bạch thì Tòa án có thể coi đó là căn cứ xác thực về tính toàn vẹn của chứng cứ kể từ thời điểm đưa vào chuỗi khối. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy việc luật hóa công nghệ blockchain giúp ích nhiều cho xét xử, TANDTC Trung Quốc đã quy định rõ dữ liệu lưu qua blockchain, kiểm tra kỹ thuật nhất quán sẽ được Tòa xác nhận tính xác thực. Việt Nam nên nghiên cứu và bổ sung quy định tương tự, tạo khung pháp lý vững chắc cho blockchain trong tố tụng.

Thứ tư, cùng với hoàn thiện pháp luật, cần nâng cao năng lực cho các chủ thể tiến hành tố tụng và đầu tư hạ tầng kỹ thuật. Theo đó, phải tăng cường đào tạo, tập huấn chuyên sâu về CCĐT cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, luật sư và cán bộ Tòa án, nhằm giúp họ nhận diện, phân tích và đánh giá CCĐT chính xác, hạn chế tâm lý e ngại do thiếu hiểu biết công nghệ. Đồng thời, cần hình thành các đầu mối chuyên môn hỗ trợ Tòa án, như đơn vị giám định kỹ thuật số hoặc cơ chế tham vấn chuyên gia công nghệ trong các vụ án phức tạp. Về hạ tầng, Nhà nước nên đầu tư hệ thống quản lý CCĐT tập trung, bảo đảm an toàn, truy vết và khả năng tiếp cận, cùng với trang thiết bị, phần mềm hỗ trợ (kể cả AI) để phục vụ việc xem xét, trình bày và đánh giá CCĐT tại Tòa.

Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế và tham khảo kinh nghiệm nước ngoài. Việt Nam nên chủ động học hỏi và tham gia các sáng kiến quốc tế về CCĐT. Trước mắt, có thể nghiên cứu khả năng gia nhập các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp trong thu thập CCĐT xuyên biên giới[11]. Điều này sẽ tháo gỡ rào cản pháp lý khi cần lấy chứng cứ từ các công ty công nghệ nước ngoài. Ngoài ra, Việt Nam có thể cử các đoàn cán bộ tư pháp tham gia hội thảo, tập huấn quốc tế về pháp y kỹ thuật số, chứng cứ số để cập nhật xu hướng mới nhất.

Kết luận

CCĐT là sản phẩm tất yếu của thời đại công nghệ số và đang trở thành nguồn chứng cứ quan trọng trong hoạt động tố tụng dân sự. Việt Nam đã có những bước khởi đầu khi ghi nhận dữ liệu điện tử là chứng cứ hợp pháp, tuy nhiên khuôn khổ pháp luật hiện hành còn nhiều khoảng trống và bất cập trước sự phát triển nhanh chóng của loại chứng cứ mới này. Việc chưa có hướng dẫn cụ thể về thu thập, bảo quản, đánh giá CCĐT, cùng những hạn chế về nhận thức và kỹ thuật, đã và đang gây khó khăn cho Tòa án và các đương sự, làm giảm hiệu quả giải quyết vụ án và tiềm ẩn nguy cơ sai lệch công lý. Do đó, hoàn thiện khung pháp lý về CCĐT và cơ sở hạ tầng kỹ thuật vừa là yêu cầu cấp bách trước mắt, vừa là bước đi chiến lược lâu dài để hệ thống tư pháp Việt Nam hội nhập với chuẩn mực quốc tế.

 

LƯU QUỐC TRẠNG (TAND khu vực 1 - Quảng Ngãi) - TRẦN NGUYỄN TRỌNG THÀNH (TAND khu vực 4 - Quảng Ngãi)

Tài liệu tham khảo

1. Tran Quynh Anh, Electronic Evidence in Civil and Commercial Dispute Resolution: A Comparative Perspective of UNCITRAL, the European Union, Germany and Vietnam, Springer, 2022.

2. Phạm Trung Dũng, Nguyễn Văn Tùng, Ứng dụng công nghệ Blockchain trong lưu trữ chứng cứ điện tử tại Trung Quốc, Hoa Kỳ và khuyến nghị cho Việt Nam, Tạp chí Kiểm sát, số 13, 2023.

3. Đinh Thị Ngọc Hà, Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự theo pháp luật Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 376, 2023.

4. Hoàng Hà, Dữ liệu điện tử có giá trị thay thế chứng từ giấy trong tố tụng hình sự?, https://lsvn.vn/du-lieu-dien-tu-co-gia-tri-thay-the-chung-tu-giay-trong-to-tung-hinh-su-a163009.html.

5. Nguyễn Đức Hạnh, Dữ liệu điện tử và chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số chuyên đề 1, 2019.

6. Dương Quỳnh Hoa, Chứng cứ điện tử và lưu giữ chứng cứ điện tử bằng công nghệ Blockchain: kinh nghiệm của Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 8, 2024.

7. Dương Quỳnh Hoa, Chu Thị Thanh An, Thu thập chứng cứ điện tử trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, Tạp chí Kiểm sát, số 13, 2024.


[1] Đinh Thị Ngọc Hà, Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự theo pháp luật Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 376, 2023, tr.76.

[2] Dương Quỳnh Hoa, Chứng cứ điện tử và lưu giữ chứng cứ điện tử bằng công nghệ Blockchain: kinh nghiệm của Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 8, 2024, tr.74.

[3] Điều 21 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), Điều 38 BLDS năm 2025.

[4] Dương Quỳnh Hoa, Chu Thị Thanh An (2024), “Thu thập chứng cứ điện tử trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam”, Tạp chí Kiểm sát, số 13, tr. 15.

[5] Dương Quỳnh Hoa, Chu Thị Thanh An (2024), tlđd, tr. 16.

[6] Dương Quỳnh Hoa (2024), tlđd, tr. 76.

[7] Hoàng Hà, Dữ liệu điện tử có giá trị thay thế chứng từ giấy trong tố tụng hình sự?, https://lsvn.vn/du-lieu-dien-tu-co-gia-tri-thay-the-chung-tu-giay-trong-to-tung-hinh-su-a163009.html, truy cập ngày 04/11/2025.

[8] Phạm Trung Dũng, Nguyễn Văn Tùng, Ứng dụng công nghệ Blockchain trong lưu trữ chứng cứ điện tử tại Trung Quốc, Hoa Kỳ và khuyến nghị cho Việt Nam, Tạp chí Kiểm sát, số 13, 2023, tr.62.

[9] Đinh Thị Ngọc Hà, tlđd, tr.79.

[10] Đinh Thị Ngọc Hà, tlđd, tr.80.

[11] Nguyễn Đức Hạnh, Dữ liệu điện tử và chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số chuyên đề 1, 2019, tr.42.

Phiên tòa được số hóa hồ sơ, công bố chứng cứ bằng hình ảnh tại huyện Mai Sơn (Sơn La) - Nguồn: Nguyễn Đức Mạnh - TCĐT Kiểm sát.