Định tội danh “Sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” trong trường hợp dùng dao có tính sát thương cao xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người kể từ 01/01/2025

Từ khi Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 (Luật số 42/2024/QH15) có hiệu lực, việc định tội danh đối với hành vi sử dụng “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật đặt ra một yêu cầu nhận thức mới. Điểm mới không nằm ở việc hình sự hóa dao trong sinh hoạt, lao động, sản xuất thông thường, mà ở cơ chế “định danh pháp lý” có điều kiện đối với một “công cụ lưỡng dụng”. Bài viết phân tích sự thay đổi của quy phạm, quan hệ giữa luật chuyên ngành với Điều 304 Bộ luật Hình sự, sự phân biệt giữa “tiền đề kỹ thuật” và “địa vị pháp lý”, đồng thời bình luận các cách hiểu chưa thống nhất để đề xuất hướng áp dụng phù hợp, thận trọng nhưng không làm vô hiệu hóa quy định mới.

Đặt vấn đề

Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2025, đã tạo ra một bước chuyển đáng chú ý trong quản lý các công cụ có khả năng bị sử dụng vào mục đích bạo lực. Trong đó, quy định về “dao có tính sát thương cao” đặt ra vấn đề mới về quan hệ giữa “đặc tính vật lý” của công cụ và “địa vị pháp lý” của công cụ khi được sử dụng trong một bối cảnh trái pháp luật cụ thể.

Trong phạm vi bài viết này, cụm từ “Sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” được dùng để chỉ nhánh hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” trong tội danh được quy định tại Điều 304 Bộ luật Hình sự, không nhằm thay thế tên đầy đủ của tội danh tại điều luật này.

Vấn đề cần làm rõ là: khi một người sử dụng dao thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật, hành vi đó chỉ bị xem xét trong phạm vi Điều 123 hoặc Điều 134 Bộ luật Hình sự, hay còn có thể đồng thời đặt ra trách nhiệm hình sự về hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” theo Điều 304 Bộ luật Hình sự?

Trong thực tiễn, vẫn tồn tại một số cách hiểu chưa thống nhất: dao dùng trong sinh hoạt hàng ngày, không được “chuẩn bị từ đầu” thì không nên xử lý theo Điều 304; dao chỉ là “phương tiện phạm tội” của tội giết người hoặc cố ý gây thương tích; hoặc nếu giám định viên không gọi tên “vũ khí quân dụng” thì không có căn cứ áp dụng Điều 304. Các cách hiểu này cần được kiểm định không phải trên cảm giác thận trọng hay lo ngại xử lý tràn lan, mà trên cấu trúc của Luật số 42/2024/QH15, Điều 304 Bộ luật Hình sự và lý luận định tội danh. Bài viết vì vậy không nhằm mở rộng trách nhiệm hình sự bằng suy diễn, mà nhằm xác định đúng giới hạn của một quy phạm mới: trường hợp nào phải áp dụng, trường hợp nào phải loại trừ, và vì sao không thể dùng tư duy của luật cũ để làm hẹp hiệu lực của luật mới.

1. Lịch sử quy phạm và bước chuyển của Luật số 42/2024/QH15

Trước ngày 01/01/2025, trong phần lớn vụ án xâm phạm tính mạng, sức khỏe, dao thường được nhìn nhận là “phương tiện phạm tội”, “hung khí nguy hiểm” hoặc dữ kiện phản ánh “tính chất, mức độ nguy hiểm” của hành vi. Cách tiếp cận này phù hợp với khuôn khổ pháp luật cũ, khi Luật số 14/2017/QH14 chưa thiết lập một cơ chế riêng, minh thị và có điều kiện để định danh “dao có tính sát thương cao” là vũ khí quân dụng theo “mục đích sử dụng”. Nói cách khác, pháp luật cũ không hoàn toàn bỏ ngỏ các công cụ có tính năng, tác dụng “tương tự” vũ khí quân dụng, nhưng chưa tạo ra cơ chế định danh trực tiếp đối với dao có tính sát thương cao trong trạng thái sử dụng nhằm xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật.

Luật số 42/2024/QH15 đã tạo ra bước chuyển này. Điểm d khoản 2 Điều 2 quy định “vũ khí quân dụng” bao gồm súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao và “dao có tính sát thương cao” quy định tại khoản 6 Điều này khi “được sử dụng với mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật. Khoản 6 Điều 2 xác định dao có tính sát thương cao là dao sắc, dao nhọn thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành.

Như vậy, đạo luật mới không định danh tất cả dao là “vũ khí quân dụng”, mà thiết lập cơ chế “định danh pháp lý” có điều kiện đối với một “công cụ lưỡng dụng”. Sự thay đổi này có ý nghĩa chính sách rõ rệt: bảo toàn trạng thái sử dụng hợp pháp của công cụ trong đời sống, đồng thời đặt ra phản ứng pháp lý nghiêm khắc hơn khi chính công cụ đó bị chuyển hóa thành phương tiện xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật. Từ cấu trúc Điều 2, có thể nhận diện ba trạng thái pháp lý của “dao có tính sát thương cao”: sử dụng trong lao động, sản xuất, sinh hoạt hằng ngày thì không xác định là vũ khí; sử dụng vào một số mục đích vi phạm pháp luật khác như thực hiện hành vi phạm tội, gây rối, làm mất trật tự công cộng hoặc chống đối cơ quan, tổ chức thực hiện nhiệm vụ, người thi hành công vụ, nhưng chưa thuộc trường hợp xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, thì có thể được xem xét trong phạm vi vũ khí thô sơ nếu thỏa mãn điều kiện luật định; còn sử dụng với mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật thì được đặt trong phạm vi “vũ khí quân dụng” theo điểm d khoản 2 Điều 2.

2. Cấu trúc pháp lý của điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15

Điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 không chỉ là một quy định định nghĩa. Đây là quy phạm tiền đề để xác định đối tượng tác động trong các tội liên quan đến vũ khí quân dụng, trong đó có Điều 304 Bộ luật Hình sự. Quy phạm này vận hành bằng sự kết hợp giữa “thuộc tính kỹ thuật” và “mục đích sử dụng”. Thuộc tính kỹ thuật trả lời câu hỏi vật chứng có phải “dao có tính sát thương cao” theo khoản 6 Điều 2 và danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành hay không; mục đích sử dụng trả lời câu hỏi tại thời điểm thực hiện hành vi, công cụ đó có được sử dụng nhằm xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật hay không.

Từ cách hiểu này, có ý kiến cho rằng, chỉ trường hợp “dao được chuẩn bị từ trước” hoặc “dao đã bị cải tạo” mới có thể đặt vấn đề xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, cách tiếp cận đó chưa phù hợp với cấu trúc quy phạm, bởi điểm d khoản 2 Điều 2 hoàn toàn không ràng buộc điều kiện về “mục đích sở hữu ban đầu” hoặc việc “công cụ đã bị cải tạo”, mà đặt điều kiện vào trạng thái sử dụng cụ thể: công cụ đó được sử dụng với “mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật.

“Mục đích ban đầu khi mua, cất giữ hoặc sở hữu dao” và “mục đích sử dụng dao tại thời điểm thực hiện hành vi” là hai vấn đề khác nhau. Một công cụ có thể xuất hiện hợp pháp trong đời sống với công năng sinh hoạt, lao động, sản xuất; tuy nhiên, khi được sử dụng vào “mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác” trái pháp luật, pháp luật có thể gắn cho nó một “địa vị pháp lý” khác. Nếu nhà làm luật muốn giới hạn trách nhiệm hình sự ở trường hợp dao được chuẩn bị từ trước hoặc “đã bị cải tạo”, điều luật đã có thể được thiết kế bằng những cụm từ như vậy. Việc điều luật không đặt ra các điều kiện đó là một dữ kiện lập pháp phải được tôn trọng, tuân thủ. Trong giải thích pháp luật hình sự, thận trọng không đồng nghĩa với tự thêm điều kiện ngoài luật; càng không thể biến tiêu chí phụ về “nguồn gốc” hoặc “quá trình chuẩn bị công cụ” thành điều kiện bắt buộc để loại trừ một quy phạm đang có hiệu lực.

3. Quan hệ giữa định danh kỹ thuật và định danh pháp lý

Một điểm dễ gây lúng túng là quan hệ giữa “kết luận giám định” và hoạt động “định tội danh”. Thông tư số 75/2024/TT-BCA ban hành các danh mục liên quan; trong đó, Phụ lục I là danh mục “vũ khí quân dụng” theo một nhánh quy định của Luật số 42/2024/QH15, còn Phụ lục V là danh mục “dao có tính sát thương cao” theo khoản 6 Điều 2. Từ đó, có ý kiến cho rằng, nếu vật chứng chỉ thuộc Phụ lục V và kết luận giám định chỉ xác định là “dao có tính sát thương cao”, thì không thể coi là “vũ khí quân dụng” để xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự.

Cách tiếp cận này đã đặt “kết luận giám định” vào vị trí thay thế cho “định danh pháp lý”. Giám định trả lời câu hỏi “vật chứng là gì” trong giới hạn kỹ thuật: chủng loại, cấu tạo, tình trạng, khả năng thuộc danh mục “dao có tính sát thương cao”. Cơ quan tiến hành tố tụng trả lời câu hỏi “vật chứng ấy có địa vị pháp lý gì trong hành vi cụ thể này”, trên cơ sở kết hợp “tiền đề kỹ thuật” với bối cảnh hành vi và “mục đích sử dụng”. Hai lớp đánh giá này không loại trừ nhau, mà bổ trợ cho nhau. Nếu yêu cầu giám định viên phải “gọi tên” vũ khí quân dụng trong mọi trường hợp, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ vô tình chuyển giao chức năng định tội danh cho hoạt động giám định, trong khi giám định chỉ xác lập dữ kiện kỹ thuật chứ không thay thế việc áp dụng pháp luật.

Vì vậy, Phụ lục V không phủ định điểm d khoản 2 Điều 2; ngược lại, Phụ lục V chính là “tiền đề” để điểm d khoản 2 Điều 2 có thể vận hành. Nếu vật chứng không thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao”, không có cơ sở áp dụng quy phạm theo hướng này. Nếu vật chứng thuộc nhóm đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải tiếp tục đánh giá mục đích sử dụng cụ thể. Chỉ sau khi kết hợp hai yếu tố mới có thể kết luận có hay không căn cứ xem xét Điều 304 Bộ luật Hình sự.

4. Điều kiện áp dụng Điều 304 Bộ luật Hình sự đối với hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao

Thứ nhất, hành vi phải xảy ra từ ngày 01/01/2025 trở đi. Đối với hành vi xảy ra trước thời điểm Luật số 42/2024/QH15 có hiệu lực, không thể áp dụng quy định mới theo hướng bất lợi hơn cho người thực hiện hành vi. Cần phân biệt hiệu lực của định nghĩa pháp lý tại Điều 2 với thời điểm thực hiện một số biện pháp bảo đảm an toàn trong quản lý dao có tính sát thương cao theo Điều 74 Luật số 42/2024/QH15; lộ trình quản lý hành chính không làm thay đổi hiệu lực của điểm d khoản 2 Điều 2 từ ngày 01/01/2025.

Thứ hai, vật chứng phải được xác định là “dao có tính sát thương cao” theo khoản 6 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 và danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành. Đây là điều kiện kỹ thuật tối thiểu; nếu vật chứng không thuộc nhóm này, không thể lấy điểm d khoản 2 Điều 2 làm căn cứ định danh “vũ khí quân dụng” trong trường hợp đang bàn.

Thứ ba, phải có hành vi “sử dụng”. Điều 304 Bộ luật Hình sự quy định nhiều nhánh hành vi như chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự; bài viết này chỉ phân tích nhánh hành vi “sử dụng”. Do đó, không thể đồng nhất việc có dao trong nhà, cất giữ dao phục vụ công việc hợp pháp hoặc sử dụng dao trong sinh hoạt với hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng”.

Thứ tư, mục đích sử dụng phải là “xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người” trái pháp luật. Mục đích này được xác định qua toàn bộ diễn biến khách quan của vụ án: lời nói, hành vi trước và trong khi thực hiện hành vi, vị trí tác động, cường độ tấn công, tương quan giữa các bên, hậu quả thực tế hoặc nguy cơ hậu quả, cùng các chứng cứ khác phản ánh “ý thức chủ quan”. Hành vi có thể phát sinh tức thời nhưng vẫn có ý chí, nhận thức và mục đích tại thời điểm thực hiện; vì vậy, tính “bộc phát” không đương nhiên loại trừ mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe. Cụm từ “trái pháp luật” cũng không phải chi tiết thừa, bởi nó loại khỏi phạm vi quy phạm những trường hợp có căn cứ pháp luật như phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết hoặc thi hành nhiệm vụ hợp pháp.

Cần phân biệt giữa “hậu quả” của tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe và thời điểm hoàn thành của nhánh hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng”. Đối với cấu thành cơ bản của Điều 304 Bộ luật Hình sự, hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” không đòi hỏi phải có hậu quả chết người hoặc tỷ lệ tổn thương cơ thể cụ thể mới hoàn thành. Việc hoàn thành về mặt hành vi cần được đánh giá từ thời điểm công cụ được “sử dụng vào mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe trái pháp luật; còn tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe tương ứng vẫn phải được xác định theo cấu thành riêng.

Về yếu tố “trái phép”, Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP giải thích hành vi sử dụng trái phép vũ khí quân dụng là sử dụng vũ khí quân dụng mà không có giấy phép hoặc không được phép của người hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm phát huy tính năng, tác dụng của vũ khí. Việc đánh đồng “trái phép” trong luật hình sự với thủ tục “cấp giấy phép hành chính” cho dao sinh hoạt là sự thu hẹp quy phạm bất hợp lý. Vấn đề không phải pháp luật có cấp phép cho người dân dùng dao trong sinh hoạt hay không, mà là pháp luật có cho phép sử dụng dao có tính sát thương cao để xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật hay không. Câu trả lời hiển nhiên là không.

5. Quan hệ giữa Điều 304 và các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người

Một trong những tranh luận cốt lõi là quan hệ giữa Điều 304 Bộ luật Hình sự với Điều 123 và Điều 134 Bộ luật Hình sự. Có ý kiến cho rằng, dao “chỉ là phương tiện” thực hiện tội giết người hoặc cố ý gây thương tích; toàn bộ tính nguy hiểm của hành vi đã được “phản ánh” trong các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nên không cần xử lý thêm theo Điều 304.

Cách tiếp cận này chưa đánh giá đầy đủ cấu trúc “khách thể” của các tội danh. Tội giết người và tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác bảo vệ trực tiếp “quyền sống, quyền được bảo hộ về sức khỏe” của con người; trong khi đó, Điều 304 Bộ luật Hình sự bảo vệ “chế độ quản lý đặc biệt” đối với vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự và trật tự, an toàn xã hội gắn với chế độ quản lý ấy. Hai nhóm “khách thể” này không trùng nhau.

Về lý luận, đây là trường hợp một hành vi khách quan đồng thời thỏa mãn nhiều cấu thành tội phạm, trong khoa học pháp lý thường được gọi là “sự kết hợp tưởng tượng các tội phạm” - Concursus idealis. Thuật ngữ này không có nghĩa là định tội “dựa trên sự tưởng tượng”, mà nhằm chỉ tình huống “một hành vi thực tế duy nhất đồng thời làm phát sinh nhiều quan hệ trách nhiệm hình sự độc lập”. Nguyên tắc không xử lý hai lần đối với cùng “một tội phạm” không cấm việc xử lý nhiều tội danh độc lập khi cùng một hành vi khách quan xâm phạm nhiều khách thể khác nhau và thỏa mãn nhiều cấu thành tội phạm khác nhau. Điều cần tránh là lặp lại trách nhiệm đối với cùng một cấu thành, chứ không phải bỏ qua một khách thể độc lập mà nhà làm luật đã lựa chọn bảo vệ.

Trong nhiều trường hợp, phương tiện phạm tội đồng thời chính là đối tượng mà một quy phạm khác quản lý. Nếu cho rằng dao “chỉ là phương tiện” của tội giết người hoặc cố ý gây thương tích, thì điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 sẽ rất khó vận hành trong chính trường hợp mà quy phạm này được thiết kế: dao có tính sát thương cao “được sử dụng với mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật.

Cũng không thể yêu cầu người phạm tội phải tự “gọi tên chính xác” khách thể pháp lý mà hành vi của mình xâm phạm. Người phạm tội không cần biết thuật ngữ “vũ khí quân dụng” hay “chế độ quản lý vũ khí” theo ngôn ngữ pháp lý; điều cần chứng minh là họ nhận thức được công cụ mình sử dụng, nhận thức được tính nguy hiểm của hành vi và vẫn cố ý sử dụng công cụ đó vào mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe trái pháp luật. Lỗi cố ý được đánh giá trên cơ sở người phạm tội nhận thức được tính chất nguy hiểm của hành vi, nhận thức được công cụ mình sử dụng, thấy trước hoặc buộc phải thấy trước hậu quả hoặc nguy cơ của hành vi, và vẫn thực hiện hành vi trái pháp luật. Nếu đòi hỏi người phạm tội phải có “ý thức riêng” rằng mình đang xâm phạm chế độ quản lý vũ khí quân dụng, hoạt động định tội danh sẽ bị đẩy vào một tiêu chuẩn chủ quan không được luật quy định.

6. Giới hạn áp dụng và định hướng nhận thức thống nhất

Nhận thức đúng điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 không có nghĩa là mọi vụ việc liên quan đến dao đều phải xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự. Để tránh xử lý máy móc hoặc tràn lan, cần kiểm tra theo một “bộ lọc pháp lý” tối thiểu: hành vi xảy ra từ ngày 01/01/2025 trở đi; vật chứng thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao” theo danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành; có hành vi “sử dụng”, không chỉ là tồn tại, cất giữ hoặc sử dụng trong sinh hoạt hợp pháp; mục đích sử dụng là xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật; tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe tương ứng theo Điều 123 hoặc Điều 134 Bộ luật Hình sự cũng phải đủ yếu tố cấu thành nếu xử lý đồng thời; và không được áp dụng hồi tố bất lợi.

Từ bộ lọc này có thể rút ra định hướng thống nhất: dao có tính sát thương cao không mặc nhiên là “vũ khí quân dụng” trong mọi hoàn cảnh; nhưng khi dao thuộc nhóm luật định và “được sử dụng với mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, điểm d khoản 2 Điều 2 có thể làm phát sinh “địa vị pháp lý” vũ khí quân dụng trong tình huống sử dụng cụ thể. Không được tự ý bổ sung điều kiện ngoài luật như “mục đích mua dao ban đầu”, việc “chuẩn bị dao từ trước” hoặc việc “cải tạo công cụ”; các yếu tố đó có thể là dữ kiện đánh giá mức độ nguy hiểm, lỗi, động cơ, tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ, nhưng không phải điều kiện bắt buộc để kích hoạt quy phạm.

Sự thận trọng trong tố tụng hình sự phải là thận trọng trong chứng minh và định tội, không phải “thận trọng” bằng cách làm vô hiệu hóa một quy định đang có hiệu lực. Nói cách khác, kiểm soát nguy cơ “xử lý tràn lan” phải bằng chứng cứ và cấu thành tội phạm, không phải bằng việc tự đặt thêm các rào cản mà điều luật không hề quy định. Nếu thiếu một trong các điều kiện nói trên, không thể xử lý Điều 304 một cách máy móc; nhưng nếu các điều kiện đều được chứng minh, việc từ chối áp dụng Điều 304 chỉ vì con dao có “nguồn gốc sinh hoạt”, vì hành vi phát sinh “bộc phát” hoặc vì giám định viên không gọi tên “vũ khí quân dụng” sẽ làm suy giảm hiệu lực của quy phạm mới.

7. Giá trị của các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ và giới hạn khi sử dụng

Sau khi Luật số 42/2024/QH15 có hiệu lực, Công văn số 2982/VKSTC-V14 ngày 30/06/2025 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Công văn số 4442/C01-P2 ngày 18/07/2025 của Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an và Công văn số 01/TANDTC-PC ngày 05/01/2026 của Tòa án nhân dân tối cao thường được viện dẫn trong trao đổi nghiệp vụ về hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao trong các vụ án xâm phạm tính mạng, sức khỏe.

Cần đặt các văn bản này đúng vị trí. Chúng không phải văn bản quy phạm pháp luật, không thể thay thế Luật số 42/2024/QH15, Bộ luật Hình sự hoặc Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Giá trị cốt lõi của chúng không nằm ở việc kiến tạo quy phạm mới, mà ở việc củng cố cách hiểu chuẩn xác, phù hợp với câu chữ và cấu trúc của luật.

Ngay cả khi không có hoặc chưa có các công văn này, điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 vẫn là quy định đã phát sinh hiệu lực thi hành độc lập kể từ ngày 01/01/2025; các công văn chỉ là nguồn định hướng nghiệp vụ, còn nền tảng pháp lý quyết định vẫn phải là luật chuyên ngành và Bộ luật Hình sự.

Kết luận

Luật số 42/2024/QH15 đã tạo ra một thay đổi quan trọng trong nhận thức về “dao có tính sát thương cao”. Thay đổi đó không nằm ở việc chuyển mọi dao sinh hoạt thành “vũ khí quân dụng”, mà ở việc thiết lập “cơ chế định danh có điều kiện” đối với “công cụ lưỡng dụng” khi bị sử dụng vào mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật.

Trước ngày 01/01/2025, dao trong phần lớn trường hợp được nhìn nhận chủ yếu là “phương tiện phạm tội”, “hung khí nguy hiểm” hoặc tình tiết phản ánh tính nguy hiểm trong các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe. Từ ngày 01/01/2025, điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 mở ra một bình diện đánh giá mới: khi dao có tính sát thương cao “được sử dụng với mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, hành vi có thể đồng thời đặt ra trách nhiệm hình sự về Điều 304 Bộ luật Hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành.

Những cách hiểu đòi hỏi phải “truy tìm mục đích mua dao ban đầu”, phải có “sự cải tạo công cụ”, phải có kết luận giám định “gọi tên” vũ khí quân dụng, hoặc cho rằng dao “chỉ là phương tiện” của tội giết người nên không thể xử lý Điều 304, đều không phù hợp với cấu trúc của quy phạm mới. Hướng nhận thức đúng đắn là: đối với hành vi xảy ra từ ngày 01/01/2025 trở đi, nếu người phạm tội sử dụng dao thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, thì cần xem xét đầy đủ khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự về nhánh hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” theo Điều 304 Bộ luật Hình sự và tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe tương ứng, nếu từng tội đều đủ yếu tố cấu thành. Áp dụng nghiêm minh và áp dụng thận trọng không đối lập nhau: nghiêm minh là không né tránh quy phạm khi đủ điều kiện; thận trọng là không áp dụng khi điều kiện chưa được chứng minh.

THẾ ANH (Công ty Luật TNHH Hoàng Minh Bình Phước)

Tài liệu tham khảo

1. Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.

2. Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, Luật số 14/2017/QH14, đã được sửa đổi, bổ sung.

3. Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, Luật số 42/2024/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 29/06/2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025.

4. Thông tư số 75/2024/TT-BCA ngày 15/11/2024 của Bộ Công an quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ.

5. Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP ngày 09/09/2022 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định tại Điều 304, Điều 305, Điều 306, Điều 307 và Điều 308 của Bộ luật Hình sự.

6. Công văn số 2982/VKSTC-V14 ngày 30/06/2025 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao về việc trao đổi quan điểm giải quyết vụ việc, vụ án khi Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 có hiệu lực thi hành.

7. Công văn số 4442/C01-P2 ngày 18/07/2025 của Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an về việc giải đáp khó khăn, vướng mắc trong giải quyết vụ việc, vụ án khi Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2025.

8. Công văn số 01/TANDTC-PC ngày 05/01/2026 của Tòa án nhân dân tối cao về việc hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật Hình sự.

Số vũ khí bị cơ quan Công an tỉnh Quảng Trị thu giữ - Ảnh: Vĩnh Quý.