Nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu hồ sơ vụ án trong bối cảnh chuyển đổi số của Tòa án nhân dân - Thực trạng và giải pháp
Bài viết phân tích yêu cầu, thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả nghiên cứu hồ sơ vụ án trong chuyển đổi số của Tòa án nhân dân. Việc ứng dụng hồ sơ điện tử, công nghệ nhận dạng, trực quan hóa dữ liệu, Trợ lý ảo và trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần hệ thống hóa chứng cứ, rút ngắn thời gian xử lý và giảm thao tác thủ công.
Đặt vấn đề
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức và vận hành của các thiết chế tư pháp. Thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Kế hoạch số 131/KH-TANDTC ngày 25/3/2025 về chuyển đổi số ngành Tòa án nhân dân năm 2025. Trong tiến trình đó, nghiên cứu hồ sơ vụ án là một trong những hoạt động nghiệp vụ cần được ưu tiên đổi mới, bởi chất lượng nghiên cứu hồ sơ có ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định sự thật khách quan, đánh giá chứng cứ, nhận diện đúng quan hệ pháp luật và lựa chọn hướng giải quyết vụ án. So với phương thức truyền thống dựa chủ yếu trên hồ sơ giấy, quản lý hồ sơ điện tử và ứng dụng công nghệ số cho phép người tiến hành tố tụng tiếp cận, phân loại, tìm kiếm và đối chiếu tài liệu nhanh hơn. Các công cụ nhận dạng ký tự quang học, tìm kiếm thông minh, trực quan hóa dữ liệu và AI còn có thể hỗ trợ tóm tắt tài liệu, lập dòng thời gian, đối chiếu lời khai và phát hiện những điểm mâu thuẫn trong hồ sơ. Tuy nhiên, lợi ích của công nghệ luôn đi kèm với các rủi ro về chất lượng dữ liệu, độ chính xác của thuật toán, an toàn thông tin và nguy cơ lệ thuộc vào kết quả do máy móc tạo ra. Xuất phát từ nhận thức công nghệ không thể thay thế sự độc lập, khách quan và tư duy pháp lý của Thẩm phán, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề: yêu cầu nâng cao hiệu quả nghiên cứu hồ sơ vụ án trong bối cảnh chuyển đổi số, những kết quả, hạn chế và rủi ro đang đặt ra và các giải pháp nhằm bảo đảm công nghệ thực sự trở thành công cụ hỗ trợ an toàn, tin cậy và hiệu quả cho hoạt động xét xử.
1. Yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu hồ sơ vụ án trong bối cảnh chuyển đổi số
Nghiên cứu hồ sơ vụ án không đơn thuần là hoạt động đọc và ghi chép tài liệu. Về bản chất, đây là một quá trình tư duy pháp lý gồm nhiều thao tác như phân loại tài liệu; kiểm tra tính hợp pháp, xác thực và liên quan của chứng cứ; đối chiếu lời khai và các nguồn chứng cứ; tổng hợp diễn biến vụ án; xác định những vấn đề còn mâu thuẫn; và xây dựng giả thuyết pháp lý phục vụ việc giải quyết vụ án. Kết quả của quá trình này là cơ sở để người tiến hành tố tụng đánh giá toàn diện vụ việc và đưa ra quyết định có căn cứ. Do đó, việc chuyển từ hồ sơ giấy sang hệ thống quản lý hồ sơ điện tử không chỉ có ý nghĩa về lưu trữ, mà còn trực tiếp đổi mới phương thức nghiên cứu hồ sơ. Hệ thống quản lý vụ án điện tử cho phép chuẩn hóa việc tiếp nhận, sắp xếp và khai thác tài liệu, hỗ trợ tìm kiếm, truy xuất và đối chiếu thông tin nhanh chóng, đồng thời tạo điều kiện kiểm soát tiến độ giải quyết vụ án và hạn chế nguy cơ thất lạc hoặc hư hỏng tài liệu[1]. Việc số hóa cũng góp phần bảo đảm tính thống nhất của dữ liệu và nâng cao hiệu quả quản trị hoạt động tư pháp[2].
Trên phương diện nghiệp vụ, công nghệ nhận dạng ký tự quang học, công cụ tìm kiếm và các phần mềm trực quan hóa dữ liệu giúp người nghiên cứu hệ thống hóa lời khai, tái hiện diễn biến vụ án theo trình tự thời gian, xác lập mối liên hệ giữa các chủ thể và phát hiện những điểm mâu thuẫn trong hồ sơ. Nhờ đó, người tiến hành tố tụng có thể giảm bớt các thao tác kỹ thuật lặp lại để tập trung vào việc đánh giá chứng cứ, xác định bản chất pháp lý của vụ việc và xây dựng lập luận giải quyết vụ án[3]. Đồng thời, cơ sở dữ liệu tư pháp tập trung tạo tiền đề cho việc ứng dụng Trợ lý ảo và AI trong nghiên cứu hồ sơ. Các công cụ này có thể hỗ trợ tra cứu văn bản pháp luật, án lệ, bản án tương tự, tóm tắt tài liệu, lập bảng đối chiếu lời khai và gợi ý những vấn đề cần tiếp tục làm rõ[4]. Kinh nghiệm tại Anh và xứ Wales cho thấy hồ sơ điện tử kết hợp với công nghệ phân loại, tìm kiếm và rà soát chứng cứ số có thể rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tài liệu[5]. Tại Singapore, AI tạo sinh được sử dụng để tóm tắt hồ sơ, hệ thống hóa diễn biến vụ việc và xác định các vấn đề tranh chấp, qua đó hỗ trợ Thẩm phán tiếp cận nhanh nội dung vụ án trước khi tiến hành đánh giá chuyên sâu[6].
Mặc dù vậy, yêu cầu cốt lõi của hoạt động xét xử vẫn không thay đổi, mọi chứng cứ phải được đánh giá độc lập, khách quan, toàn diện và trên cơ sở pháp luật. Công nghệ chỉ có thể cung cấp thông tin, tổ chức dữ liệu hoặc đưa ra gợi ý, việc xác định giá trị chứng minh, lựa chọn quy phạm áp dụng và chịu trách nhiệm về phán quyết vẫn thuộc về Thẩm phán. Do đó, nâng cao hiệu quả nghiên cứu hồ sơ trong bối cảnh chuyển đổi số phải được thực hiện đồng thời trên bốn phương diện như chất lượng dữ liệu, mức độ hoàn thiện của công nghệ, năng lực số và năng lực pháp lý của người sử dụng, cùng với cơ chế bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
2. Thực trạng hoạt động nghiên cứu hồ sơ vụ án trong bối cảnh chuyển đổi số tại Tòa án
2.1. Những đổi mới trong phương thức nghiên cứu hồ sơ vụ án trên nền tảng số
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã từng bước làm thay đổi phương thức nghiên cứu hồ sơ vụ án trong hệ thống Tòa án nhân dân. Sự thay đổi không chỉ thể hiện ở việc chuyển từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử, mà còn ở cách thức Thẩm phán tiếp cận, phân loại, khai thác và xử lý thông tin. Theo định hướng xây dựng Tòa án điện tử, số hóa hồ sơ, kết nối cơ sở dữ liệu và ứng dụng công nghệ được xác định là những điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính minh bạch trong hoạt động của Tòa án[7].
Trước hết, việc xây dựng hồ sơ điện tử và số hóa tài liệu tố tụng đã tạo nền tảng quan trọng cho hoạt động nghiên cứu hồ sơ. So với hồ sơ giấy, hồ sơ điện tử cho phép lưu trữ tài liệu có hệ thống, tìm kiếm theo từ khóa, truy xuất nhanh, sao chép và đối chiếu thông tin nhanh chóng hơn. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu hồ sơ vụ án còn tạo điều kiện cho Tòa án quản lý tiến độ giải quyết án, khai thác dữ liệu thống kê và hỗ trợ người tiến hành tố tụng tiếp cận thông tin một cách đầy đủ, kịp thời.
Bên cạnh đó, phần mềm “Trợ lý ảo Tòa án nhân dân” đã hỗ trợ đáng kể việc tra cứu văn bản pháp luật, án lệ, bản án tương tự, cảnh báo thời hạn tố tụng và nhận diện một số sai sót trong dự thảo văn bản. Công cụ này từng bước chuyển phương thức nghiên cứu hồ sơ từ thủ công sang dựa trên dữ liệu và AI, góp phần giảm khoảng 30% khối lượng công việc của Thẩm phán trong một số công đoạn nghiệp vụ[8]. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, thuật toán tìm kiếm và kỹ năng khai thác của người dùng.
Sự phát triển của AI tạo sinh tiếp tục mở rộng khả năng hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ. AI có thể nhận dạng, trích xuất và hệ thống hóa thông tin; tóm tắt nội dung vụ án; phân loại chứng cứ; đối chiếu lời khai và dữ liệu giữa các tài liệu; phát hiện mâu thuẫn, thiếu thống nhất hoặc thiếu sót trong hồ sơ; đồng thời hỗ trợ tra cứu pháp luật, án lệ và soạn thảo một số văn bản hành chính, nghiệp vụ[9]. Đối với vụ án có khối lượng tài liệu lớn hoặc tình tiết phức tạp, các chức năng này giúp rút ngắn thời gian xử lý thông tin và hỗ trợ nhận diện những vấn đề cần tiếp tục làm rõ.
Đặc biệt, các nền tảng AI tạo sinh (chẳng hạn như Gemini) có thể hỗ trợ Thẩm phán và Thư ký hệ thống hóa hồ sơ theo đặc thù từng loại án. Trong vụ án hình sự, AI có thể lập bảng đối chiếu lời khai qua các giai đoạn tố tụng để phát hiện mâu thuẫn; trong vụ án dân sự và hành chính, các công cụ trực quan hóa dữ liệu có thể xây dựng sơ đồ quan hệ gia đình trong tranh chấp thừa kế hoặc thiết lập dòng thời gian về nguồn gốc, quá trình sử dụng đất. Tuy nhiên, kết quả do AI tạo ra chỉ có giá trị tham khảo và phải được kiểm tra, đối chiếu trước khi sử dụng. Việc đánh giá chứng cứ và quyết định hướng giải quyết vụ án vẫn thuộc trách nhiệm của Thẩm phán.
Ngoài ra, trong lĩnh vực dân sự và hành chính, Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP ngày 15/01/2026 hướng dẫn thực hiện thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân đã thiết lập cơ chế gửi, nhận đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ và văn bản tố tụng bằng phương tiện điện tử. Cơ chế này góp phần hình thành dữ liệu điện tử ngay từ giai đoạn đầu, giảm thao tác nhập liệu, sao chụp và chuyển đổi hồ sơ giấy sang hồ sơ số. Việc tiếp nhận tài liệu dưới dạng điện tử không chỉ tạo thuận lợi cho người dân mà còn giúp Thẩm phán giảm bớt thao tác nhập liệu, sao chụp và chuyển đổi hồ sơ từ giấy sang dữ liệu số[10].
Trong lĩnh vực hình sự, Đề án chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự theo Quyết định số 422/QĐ-TTg ngày 10/3/2026 phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự đã định hướng sử dụng một mã hồ sơ điện tử duy nhất cho mỗi vụ án. Qua đó, hồ sơ được quản lý và liên thông xuyên suốt từ điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án, giúp Thẩm phán tra cứu, phân loại và khai thác chứng cứ tập trung, rút ngắn thời gian nghiên cứu hồ sơ và nâng cao hiệu quả kiểm soát tiến trình giải quyết vụ án[11].
2.2. Một số hạn chế và rủi ro trong nghiên cứu hồ sơ vụ án trên môi trường số
Thứ nhất, dữ liệu tư pháp còn phân tán và chưa được liên thông đầy đủ.
Trong thực tiễn vẫn tồn tại tình trạng dữ liệu được quản lý riêng lẻ trên nhiều phần mềm, việc cập nhật chưa kịp thời, chưa đầy đủ hoặc chưa bảo đảm tính thống nhất. Tòa án nhân dân tối cao đã chỉ ra hiện tượng “cát cứ thông tin”, “co cụm dữ liệu” và yêu cầu các đơn vị phải cập nhật thông tin đúng, đầy đủ, chính xác lên các hệ thống phần mềm dùng chung[12]. Dữ liệu phân mảnh khiến Thẩm phán phải tra cứu trên nhiều nền tảng hoặc đối chiếu song song giữa hồ sơ giấy và hồ sơ điện tử, làm giảm hiệu quả nghiên cứu hồ sơ. Kế hoạch chuyển đổi số của Tòa án nhân dân tối cao cũng đặt ra yêu cầu chuẩn hóa, làm sạch, cập nhật và tăng cường kết nối dữ liệu trong toàn ngành[13]. Khi dữ liệu đầu vào thiếu chính xác hoặc không đầy đủ, kết quả phân tích của phần mềm và AI cũng khó bảo đảm độ tin cậy.
Thứ hai, các công cụ hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ vẫn còn những giới hạn về tính năng.
Trong một số trường hợp, Trợ lý ảo cung cấp nhiều kết quả nhưng chưa phân loại rõ theo mức độ liên quan, khiến người sử dụng mất thêm thời gian sàng lọc. Việc tiếp nhận, kiểm duyệt và cập nhật các tình huống pháp lý do Thẩm phán đóng góp cũng còn chậm, ảnh hưởng đến khả năng làm giàu và cập nhật tri thức của hệ thống. Những hạn chế này cho thấy công nghệ tìm kiếm không thể thay thế hoàn toàn năng lực xác định vấn đề pháp lý, lựa chọn từ khóa và đánh giá mức độ phù hợp của tài liệu.
Thứ ba, việc sử dụng AI làm phát sinh nguy cơ cung cấp thông tin thiếu chính xác hoặc không phù hợp với hồ sơ cụ thể.
AI tạo sinh có thể đưa ra nội dung có hình thức hợp lý nhưng không có căn cứ thực tế, viện dẫn sai quy định pháp luật, án lệ hoặc bản án, đồng thời có thể tái tạo những thiên lệch tồn tại trong dữ liệu huấn luyện. Trong hoạt động tư pháp, đây là rủi ro đặc biệt nghiêm trọng, bởi mọi nhận định và phán quyết phải được xây dựng trên chứng cứ hợp pháp, được kiểm tra khách quan và thể hiện bằng lập luận rõ ràng. Vì vậy, kết quả do AI cung cấp chỉ có giá trị tham khảo và phải được kiểm tra, đối chiếu với hồ sơ cũng như nguồn pháp luật chính thức trước khi sử dụng.
Thứ tư, hạ tầng kỹ thuật và năng lực số vẫn là những rào cản quan trọng.
Tại một số Tòa án địa phương, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, trang thiết bị công nghệ và chất lượng kết nối mạng chưa đáp ứng yêu cầu vận hành các nền tảng số. Đồng thời, kỹ năng sử dụng công nghệ, khả năng khai thác dữ liệu và tâm lý e ngại thay đổi của một bộ phận cán bộ, Thẩm phán làm giảm hiệu quả ứng dụng các công cụ hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ. Người đứng đầu ở một số đơn vị cũng chưa thực sự quyết liệt trong việc tổ chức triển khai, cập nhật dữ liệu và phát huy giá trị của các hệ thống số.
Thứ năm, công nghệ chưa thể khắc phục những hạn chế về tư duy và kỹ năng nghiên cứu, đánh giá chứng cứ.
Trong vụ án hình sự, việc chỉ chú trọng kết luận điều tra, cáo trạng và chứng cứ buộc tội mà xem nhẹ chứng cứ gỡ tội có thể dẫn đến đánh giá phiến diện, không phù hợp với nguyên tắc suy đoán vô tội. Công nghệ không tự động khắc phục những hạn chế về tư duy pháp lý và kỹ năng đánh giá chứng cứ, ngược lại, sự phụ thuộc vào kết quả do phần mềm hoặc AI cung cấp có thể làm gia tăng nguy cơ đánh giá phiến diện nếu người sử dụng thiếu năng lực kiểm chứng. Trong vụ án dân sự và hành chính, nghiên cứu hồ sơ thiếu toàn diện có thể dẫn đến xác định sai quan hệ pháp luật, thẩm quyền, đối tượng khởi kiện hoặc bỏ sót người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Do đó, số hóa hồ sơ và ứng dụng AI không thể thay thế kỹ năng đối chiếu, phân tích và đánh giá chứng cứ của người tiến hành tố tụng.
Thứ sáu, nguy cơ mất an toàn thông tin và rò rỉ dữ liệu tư pháp ngày càng rõ nét.
Việc sử dụng AI hoặc nền tảng điện toán đám mây mà không thực hiện đầy đủ các biện pháp ẩn danh hóa dữ liệu, phân quyền truy cập và kiểm soát phạm vi chia sẻ có thể làm lộ dữ liệu định danh cá nhân, bí mật đời tư, bí mật kinh doanh và những thông tin khác được pháp luật bảo vệ. Rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng mà còn làm suy giảm tính an toàn và độ tin cậy của quá trình chuyển đổi số trong hoạt động Tòa án.
3. Giải pháp nâng cao hiệu quả nghiên cứu hồ sơ vụ án trong bối cảnh chuyển đổi số tại Tòa án
Thứ nhất, đổi mới tư duy, nâng cao kỹ năng phân tích chứng cứ và năng lực làm chủ công nghệ
Cần khắc phục tư duy tuyệt đối hóa tài liệu có sẵn trong hồ sơ và bảo đảm việc đánh giá chứng cứ được thực hiện khách quan, toàn diện, đầy đủ. Người tiến hành tố tụng phải chủ động đối chiếu, kiểm tra và đánh giá chứng cứ trong mối liên hệ với diễn biến thực tế tại phiên tòa. Trên cơ sở đó, xây dựng kế hoạch nghiên cứu và xét hỏi phù hợp, dự liệu các tình huống có thể phát sinh để kịp thời làm rõ những mâu thuẫn, thiếu sót hoặc vấn đề còn chưa thống nhất trong hồ sơ. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực khai thác AI và kiểm soát rủi ro do công nghệ tạo ra. Cán bộ Tòa án phải từng bước chuyển đổi phương thức làm việc từ môi trường truyền thống sang môi trường số, đồng thời được trang bị kỹ năng sử dụng các công cụ AI để tóm tắt, hệ thống hóa hồ sơ, tra cứu pháp luật và đối chiếu chứng cứ. Tuy nhiên, mọi kết quả do Trợ lý ảo hoặc AI tạo sinh cung cấp đều phải được kiểm tra, đối chiếu với tài liệu gốc và nguồn pháp luật chính thức trước khi sử dụng. AI không thể thay thế hoạt động đánh giá chứng cứ, áp dụng pháp luật và quyền quyết định tư pháp của Thẩm phán.
Thứ hai, tăng cường kỷ luật bảo mật, an toàn dữ liệu và đạo đức tư pháp số
Cần thực hiện nghiêm việc ẩn danh hóa và làm sạch dữ liệu trước khi đưa tài liệu vào các công cụ AI hoặc nền tảng điện toán đám mây. Các thông tin định danh cá nhân, dữ liệu về người dưới 18 tuổi, bí mật đời tư, bí mật kinh doanh và các thông tin thuộc diện được pháp luật bảo vệ phải được che giấu hoặc loại bỏ khỏi tài liệu trước khi xử lý. Việc sử dụng trực tiếp hồ sơ chưa được bảo mật trên nền tảng công cộng cần được coi là hành vi tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng đối với an toàn dữ liệu tư pháp. Bên cạnh đó, cần quản lý chặt chẽ tài khoản công vụ trên các hệ thống quản lý án và kho dữ liệu số. Không sử dụng chung hoặc chia sẻ tài khoản; đồng thời áp dụng các biện pháp xác thực nhiều lớp, phân quyền truy cập, mã hóa dữ liệu và lưu vết hoạt động của người sử dụng. Cùng với giải pháp kỹ thuật, cần xây dựng chuẩn mực đạo đức tư pháp số, xác định rõ trách nhiệm của cá nhân khi truy cập, khai thác, sao chép hoặc chuyển giao dữ liệu hồ sơ vụ án.
Thứ ba, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và khung pháp lý cho nghiên cứu hồ sơ trên môi trường số
Để việc nghiên cứu hồ sơ điện tử được thực hiện ổn định, liên tục và hiệu quả, cần tiếp tục đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật cho Tòa án các cấp. Trong đó, ưu tiên trang bị thiết bị số hóa tài liệu, hệ thống máy chủ có dung lượng lưu trữ lớn, đường truyền ổn định và các thiết bị đầu cuối đáp ứng yêu cầu khai thác hồ sơ điện tử. Việc đầu tư cần chú trọng các Tòa án ở địa bàn còn khó khăn, nơi điều kiện hạ tầng hiện nay chưa đáp ứng yêu cầu vận hành các nền tảng số[14]. Song song với đầu tư kỹ thuật, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về tố tụng điện tử. Các quy định cần làm rõ giá trị pháp lý của hồ sơ và chứng cứ điện tử, yêu cầu về tính toàn vẹn, xác thực, lưu trữ, phục hồi và kiểm tra dữ liệu số, đồng thời xác định cụ thể quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể trong quá trình gửi, nhận, khai thác và sử dụng tài liệu điện tử. Ngoài ra, cần gắn kết quả chuyển đổi số với công tác đánh giá cán bộ và thi đua, khen thưởng. Mức độ cập nhật dữ liệu, tỷ lệ số hóa hồ sơ, tần suất khai thác các nền tảng nghiệp vụ và hiệu quả sử dụng Trợ lý ảo có thể được xem là những tiêu chí phản ánh mức độ hoàn thành nhiệm vụ. Tuy nhiên, việc đánh giá không nên chỉ dựa trên số lượng thao tác hoặc dữ liệu cập nhật, mà phải gắn với chất lượng và hiệu quả thực tế của hoạt động nghiên cứu, giải quyết vụ án.
Thứ tư, hoàn thiện và làm giàu hệ thống tri thức của Trợ lý ảo Tòa án nhân dân
Cần xây dựng kho dữ liệu pháp lý đầy đủ, cập nhật và có độ tin cậy cao. Việc bổ sung các tình huống pháp lý, câu hỏi nghiệp vụ, án lệ, bản án và văn bản hướng dẫn phải được thực hiện thường xuyên, đồng thời có cơ chế kiểm duyệt khoa học, minh bạch và kịp thời. Có thể giao chỉ tiêu đóng góp tình huống nghiệp vụ cho Thẩm phán và Thư ký, nhưng cần ưu tiên chất lượng, tính điển hình và giá trị tham khảo thay vì chạy theo số lượng. Bên cạnh đó, cần nâng cấp thuật toán theo hướng nâng cao khả năng hiểu ngữ cảnh, sàng lọc kết quả và duy trì mạch trao đổi. Hệ thống cần phân loại thông tin theo mức độ liên quan, giải thích rõ căn cứ của gợi ý và cho phép người sử dụng truy xuất nguồn dữ liệu đã được viện dẫn. Đồng thời, quy trình phê duyệt và cập nhật tình huống pháp lý mới cần được rút ngắn nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu về độ chính xác, tính hợp pháp và tính thống nhất. Qua đó, Trợ lý ảo mới có thể hỗ trợ Thẩm phán nghiên cứu hồ sơ nhanh hơn, sâu hơn và sát với yêu cầu của từng vụ án cụ thể.
Kết luận
Chuyển đổi số trong nghiên cứu hồ sơ vụ án là xu hướng tất yếu của quá trình xây dựng nền tư pháp hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Hồ sơ điện tử, Trợ lý ảo và AI đã mở ra khả năng rút ngắn thời gian xử lý thông tin, hệ thống hóa chứng cứ và hỗ trợ nhận diện những vấn đề pháp lý phức tạp. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy hiệu quả của công nghệ phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, hạ tầng kỹ thuật, cơ chế quản trị và năng lực của người sử dụng. Công nghệ không thể thay thế tư duy pháp lý, năng lực đánh giá chứng cứ và trách nhiệm nghề nghiệp của Thẩm phán. Vì vậy, việc nâng cao hiệu quả nghiên cứu hồ sơ trong bối cảnh chuyển đổi số phải dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa con người, dữ liệu, công nghệ và thể chế. Trọng tâm của quá trình này là nâng cao năng lực chuyên môn và năng lực số của đội ngũ cán bộ; bảo đảm an toàn dữ liệu và đạo đức tư pháp số; hoàn thiện hạ tầng, khung pháp lý; và tiếp tục nâng cấp hệ thống tri thức của Trợ lý ảo. Chỉ khi các giải pháp được triển khai đồng bộ, công nghệ mới thực sự trở thành công cụ hỗ trợ đáng tin cậy, góp phần bảo đảm việc xét xử công bằng, khách quan và đúng pháp luật.
Tài liệu tham khảo
1. Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Tòa án nhân dân tối cao (2025), Kế hoạch số 131/KH-TANDTC ngày 25/3/2025 về chuyển đổi số ngành Tòa án nhân dân năm 2025.
3. Tòa án nhân dân tối cao (2024), Chỉ thị số 02/CT-CA ngày 15/01/2024 về đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng Tòa án điện tử.
4. Nguyễn Hòa Bình (2022), Xây dựng Tòa án điện tử - Một nhiệm vụ quan trọng của Chiến lược cải cách tư pháp, Tạp chí Cộng sản, số 982, tr. 9-16.
5. Nguyễn Thế Hà, Hứa Vĩnh Phúc (2023), Chuyển đổi số hoạt động tố tụng dân sự của Tòa án - Bài học kinh nghiệm từ hệ thống hồ sơ điện tử của Tòa án Anh và xứ Wales, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 11 (171).
6. Huỳnh Xuân Long (2025), Xây dựng Tòa án điện tử thông qua công cụ Trợ lý ảo Tòa án nhân dân, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 359.
7. Hoàng Hiệp (2026), Chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng và thi hành án hình sự: Mỗi vụ án hình sự có một mã hồ sơ điện tử duy nhất, https://tapchitoaan.vn/chuyen-doi-so-trong-hoat-dong-to-tung-va-thi-hanh-an-hinh-su-moi-vu-an-hinh-su-co-mot-ma-ho-so-dien-tu-duy-nhat15205.html.
8. European Commission for the Efficiency of Justice (2021), Guidelines on Electronic Court Filing (e-filing) and Digitalisation of Courts, Council of Europe.
9. Singapore Judiciary (2025), “New generative AI-powered case summarisation tool to help Small Claims Tribunals users”, Media release, ngày 10/9/2025.
10. World Bank (2022), Digital Transformation: From Paper Registries to Case Management, World Bank.
[1] World Bank. (2022). Digital transformation: From paper registries to case management. World Bank.
[2] European Commission for the Efficiency of Justice. (2021). Guidelines on electronic court filing (e-filing) and digitalisation of courts. Council of Europe.
[3] World Bank (2022), Digital transformation: From paper registries to case management, World Bank.
[4] Tòa án nhân dân tối cao (2025), Kế hoạch số 131/KH-TANDTC ngày 25 tháng 3 năm 2025 về chuyển đổi số ngành Tòa án nhân dân năm 2025.
[5] Nguyễn Thế Hà và Hứa Vĩnh Phúc (2023), Chuyển đổi số hoạt động tố tụng dân sự của Tòa án - Bài học kinh nghiệm từ hệ thống hồ sơ điện tử của Tòa án Anh và xứ Wales, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, 11(171), 100-114.
[6] Singapore Judiciary (2025, September 10), Media release: New generative AI-powered case summarisation tool to help Small Claims Tribunals users.
[7] Nguyễn Hòa Bình, Xây dựng Tòa án điện tử - Một nhiệm vụ quan trọng của Chiến lược cải cách tư pháp, Tạp chí Cộng sản, số 982, tháng 01/2022, tr. 9-16.
[8] Huỳnh Xuân Long (2025), Xây dựng tòa án điện tử thông qua công cụ “Trợ lý ảo Tòa án nhân dân, Tạp chí Quản lý nhà nước, Số 359, tr.117.
[9] Nguyễn Thế Hà và Hứa Vĩnh Phúc, Chuyển đổi số hoạt động tố tụng dân sự của Tòa án - Bài học kinh nghiệm từ hệ thống hồ sơ điện tử của Tòa án Anh và xứ Wales, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 11 (171)/2023, tr. 100-114, đặc biệt tr. 101-102.
[10] Nguyễn Thế Hà và Hứa Vĩnh Phúc, Tlđd, tr. 100-114, đặc biệt tr. 101-102.
[11] Hoàng Hiệp (2026), Chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng và thi hành án hình sự: Mỗi vụ án hình sự có một mã hồ sơ điện tử duy nhất, https://tapchitoaan.vn/chuyen-doi-so-trong-hoat-dong-to-tung-va-thi-hanh-an-hinh-su-moi-vu-an-hinh-su-co-mot-ma-ho-so-dien-tu-duy-nhat15205.html, truy cập ngày 22/7/2026.
[12] Tòa án nhân dân tối cao, Chỉ thị số 02/CT-CA ngày 15/01/2024 về đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng Tòa án điện tử, mục 2 và mục 3.
[13] Tòa án nhân dân tối cao, Kế hoạch số 131/KH-TANDTC năm 2025 về chuyển đổi số trong Tòa án nhân dân, phần nhiệm vụ xây dựng, chuẩn hóa, kết nối và khai thác cơ sở dữ liệu.
[14] Huỳnh Xuân Long (2025), Xây dựng Tòa án điện tử thông qua công cụ Trợ lý ảo Tòa án nhân dân, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 359, tr. 118.
Phiên tòa xét xử trực tuyến - Ảnh minh hoạ: Nguồn Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện
-
12 nhiệm vụ trọng tâm thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng: Tạo đột phá cho giai đoạn phát triển 2026-2030
-
Bàn về việc kiểm soát thiết bị điện tử tại phiên tòa - Một số giải pháp nhằm áp dụng thống nhất pháp luật trong thực tiễn
-
Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất có vô hiệu không?
-
Bàn về thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi qua lại biên giới quốc gia mà không làm thủ tục xuất cảnh theo quy định của pháp luật
Bình luận