Nhận diện các điểm nghẽn pháp lý về dữ liệu điện tử và kiến nghị hoàn thiện

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 lần đầu tiên ghi nhận “dữ liệu điện tử” là một nguồn chứng cứ (Điều 87) đã đánh dấu một bước tiến lập pháp quan trọng, đáp ứng đòi hỏi cấp bách từ thực tiễn đấu tranh với tội phạm trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng còn đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện.

Đặt vấn đề

Thực tiễn áp dụng, các quy định từ Điều 99, 107, 196 đến Điều 223 của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) đã bộc lộ những điểm nghẽn, khoảng trống và sự thiếu nhất quán, gây ra không ít khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng. Bài viết tập trung phân tích, chỉ rõ những bất cập cốt lõi này; phân tích hậu quả pháp lý của các “khoảng trống” như thời hạn lưu trữ dữ liệu, sự thiếu vắng quy định giám định bắt buộc; tham khảo kinh nghiệm của Hàn Quốc trong việc xử lý chứng cứ số. Trên cơ sở đó, bài viết mạnh dạn đề xuất các giải pháp mang tính lập pháp, kiến nghị sửa đổi, bổ sung trực tiếp một số điều luật của BLTTHS nhằm tạo ra một cơ chế pháp lý toàn diện, chặt chẽ và khả thi hơn cho việc thu thập, sử dụng dữ liệu điện tử.

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đã làm thay đổi sâu sắc mọi mặt của đời sống xã hội, đồng thời cũng tạo ra một “không gian” mới cho tội phạm hoạt động ngày càng tinh vi, phức tạp. Tội phạm sử dụng công nghệ cao, tội phạm trên không gian mạng đã và đang trở thành thách thức an ninh phi truyền thống hàng đầu. Trước bối cảnh đó, việc BLTTHS năm 2015 chính thức thừa nhận dữ liệu điện tử là một trong bảy nguồn chứng cứ tại Điều 87 là một bước tiến lập pháp mang tính bước ngoặt, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho công tác điều tra, truy tố, xét xử.

Tuy nhiên, “sự sống” của một quy định pháp luật nằm ở tính hiệu quả khi áp dụng vào thực tiễn. Qua nhiều năm triển khai, có thể khẳng định rằng, dù đã có nền tảng ban đầu, các quy định về dữ liệu điện tử trong BLTTHS vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ và thủ đoạn tội phạm, bộc lộ nhiều điểm nghẽn, khoảng trống pháp lý.

1. Một số vướng mắc, bất cập tại các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự

Quá trình chuyển hóa dữ liệu điện tử từ “thông tin” thành “chứng cứ” hợp pháp là một chặng đường đầy thách thức, mà nguyên nhân sâu xa đến từ sự thiếu nhất quán và những khoảng trống ngay trong các quy định của BLTTHS.

1.1. Sự thiếu nhất quán, chồng chéo trong các quy định về “thu thập” và “thu giữ”

Đây là vướng mắc nền tảng, gây ra sự lúng túng không cần thiết trong thực tiễn.

Về mặt thuật ngữ: Tên Điều 107 BLTTHS là “Thu thập phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử”, nhưng nội dung khoản 1 Điều 107 lại quy định: “Phương tiện điện tử phải được thu giữ kịp thời...”. Trong khi đó, Điều 196 BLTTHS nằm trong Chương XIII (“Khám xét, thu giữ, tạm giữ tài liệu, đồ vật”) lại quy định về “Thu giữ phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử”. Sự không nhất quán này dẫn đến câu hỏi: Về bản chất, hoạt động mà các cơ quan tiến hành tố tụng đang thực hiện là “thu thập” hay “thu giữ”?

Hậu quả pháp lý: Sự nhầm lẫn này không đơn thuần là câu chữ. “Thu thập chứng cứ” là một hoạt động tố tụng rộng lớn được quy định tại Chương VI BLTTHS, trong khi “thu giữ” là một biện pháp cụ thể thường đi sau hoạt động khám xét. Việc các điều luật sử dụng thuật ngữ chồng chéo làm phát sinh các cách hiểu khác nhau, ảnh hưởng đến việc áp dụng thống nhất trình tự, thủ tục, nhất là khi lập biên bản tố tụng. Về bản chất, dữ liệu điện tử là chứng cứ cần “thu thập”, còn phương tiện chứa nó là đối tượng có thể bị “thu giữ”. BLTTHS cần làm rõ hệ thống thuật ngữ này.

1.2. Các “khoảng trống pháp lý” và hệ quả trong thực tiễn

Về thời hạn lưu trữ dữ liệu: Khoản 1 Điều 107 BLTTHS quy định: “...yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan lưu trữ, bảo toàn nguyên vẹn dữ liệu điện tử mà cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng đã sao lưu...”. Đây là một quy định quan trọng, nhưng lại không ghi nhận về thời hạn lưu trữ. Liệu cơ quan, tổ chức (ví dụ một nhà cung cấp dịch vụ Internet) phải lưu trữ khối dữ liệu đó trong bao lâu? 01 tháng, 01 năm, hay cho đến khi vụ án kết thúc?

Khoảng trống này tạo ra rủi ro pháp lý cho cả hai phía. Đối với cơ quan, tổ chức được yêu cầu, việc lưu trữ vô thời hạn sẽ phát sinh chi phí khổng lồ và gánh nặng quản lý. Đối với cơ quan tiến hành tố tụng, nếu không có thời hạn cụ thể, bên thứ ba có thể xóa dữ liệu sau một thời gian hợp lý theo chính sách của họ, dẫn đến nguy cơ mất chứng cứ không thể phục hồi. Luật An ninh mạng 2018 và các nghị định hướng dẫn, ví dụ Nghị định số 53/2022/NĐ-CP ngày 15/8/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng, có quy định về lưu trữ dữ liệu người dùng, nhưng chưa có quy định cụ thể về nghĩa vụ lưu trữ sau khi đã cung cấp bản sao cho cơ quan điều tra theo một vụ án cụ thể.

Về sự cần thiết của giám định bắt buộc: Dữ liệu điện tử là loại chứng cứ “vô hình“, dễ bị sửa đổi, xóa, làm giả mà không để lại dấu vết rõ ràng. Tuy nhiên, Điều 206 BLTTHS quy định các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định (tình trạng tâm thần, nguyên nhân chết người, chất ma túy...) lại không đề cập đến dữ liệu điện tử.

Việc này đặt gánh nặng và sự tùy nghi quá lớn lên vai Điều tra viên, Kiểm sát viên. Trong nhiều vụ án lừa đảo, đánh bạc công nghệ cao, việc xác định tính nguyên vẹn, không bị chỉnh sửa của một file log, một đoạn tin nhắn hay một giao dịch điện tử là mấu chốt để buộc tội. Việc không quy định giám định bắt buộc có thể dẫn đến bỏ sót chứng cứ ngoại phạm hoặc ngược lại, sử dụng một chứng cứ đã bị làm giả để kết tội.

Về biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt: Điều 223 BLTTHS cho phép áp dụng biện pháp “thu thập bí mật dữ liệu điện tử”. Tuy nhiên, luật mới chỉ quy định về thẩm quyền, thủ tục ra quyết định mà chưa có quy định cụ thể về quy trình bảo quản, quản lý, giải mật và sử dụng nguồn dữ liệu thu thập được sau đó. Điều này tạo ra một vùng rủi ro pháp lý, có thể xâm phạm đến quyền về bí mật đời tư, thư tín, điện tín được quy định tại Điều 12 BLTTHS và Hiến pháp.

2. Kinh nghiệm quốc tế về chứng cứ điện tử: Bài học từ Hàn Quốc

Nhiều quốc gia đã phải đối mặt và xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ cho chứng cứ điện tử. Hàn Quốc là một ví dụ điển hình. Luật Tố tụng hình sự của Hàn Quốc và các án lệ của Tòa án Tối cao đã hình thành các nguyên tắc cốt lõi:

Nguyên tắc toàn vẹn (Integrity): Đây là yêu cầu quan trọng nhất. Quá trình thu thập chứng cứ số phải đảm bảo tính đồng nhất giữa bản gốc và bản sao. Các phương pháp như sử dụng giá trị “hash” (hàm băm) để xác thực được áp dụng rộng rãi. Mọi bước trong quy trình, từ sao chép, niêm phong đến phân tích, đều phải được lập thành biên bản chi tiết để có thể kiểm chứng tại tòa.

Nguyên tắc chuyên môn (Expertise): Việc thu thập và phân tích chứng cứ số phải do các điều tra viên được đào tạo chuyên sâu thực hiện, tuân thủ các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt để tránh làm thay đổi, hư hỏng dữ liệu gốc.

Sự giám sát chặt chẽ của Tòa án: Hầu hết các biện pháp thu thập, khám xét dữ liệu điện tử xâm phạm đến quyền riêng tư đều phải có lệnh của Tòa án. Thẩm phán sẽ xem xét tính cần thiết, hợp lý của yêu cầu trước khi cấp lệnh, tạo ra một cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả.

Bài học cho Việt Nam: Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, bên cạnh việc quy định trong luật, cần phải có các quy trình kỹ thuật chuẩn và đề cao vai trò giám sát của Tòa án, Viện kiểm sát trong các hoạt động thu thập chứng cứ nhạy cảm này.

3. Giải pháp và các kiến nghị hoàn thiện lập pháp cụ thể

Từ những phân tích trên, tôi đề xuất một số giải pháp, kiến nghị mang tính lập pháp như sau:

3.1. Các giải pháp chung

Ban hành văn bản hướng dẫn liên ngành: Cần có Thông tư liên tịch giữa Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn chi tiết về quy trình kỹ thuật thu thập, sao lưu, niêm phong, phục hồi và giám định dữ liệu điện tử.

Tăng cường đào tạo và đầu tư trang thiết bị: Xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, bài bản về kỹ năng điều tra số (digital forensics) cho Điều tra viên, Kiểm sát viên. Đồng thời, ưu tiên đầu tư các trang thiết bị, phần mềm chuyên dụng, có bản quyền.

3.2. Các kiến nghị lập pháp cụ thể

Để giải quyết tận gốc các vấn đề, cần mạnh dạn sửa đổi, bổ sung trực tiếp một số điều của BLTTHS. Cụ thể: 

Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Điều 99 BLTTHS (dữ liệu điện tử):

Sửa đổi khoản 1 Điều 99 như sau: “1. Dữ liệu điện tử là thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được khởi tạo, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử, mà từ đó có thể trích xuất, phục hồi để làm rõ các tình tiết của vụ án.”

Lý do: Bổ sung vế sau để nhấn mạnh thuộc tính “chứng cứ” của dữ liệu, phân biệt với các dữ liệu thông thường.

Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Điều 107 BLTTHS (thu thập phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử):

Bổ sung khoản 1a vào sau khoản 1 Điều 107 như sau: “1a. Thời hạn lưu trữ, bảo toàn dữ liệu điện tử theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng quy định tại khoản 1 Điều này là không quá 90 ngày kể từ ngày có yêu cầu. Trường hợp cần thiết, Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp có thể gia hạn một lần nhưng không quá 60 ngày. Việc bàn giao, hủy bỏ dữ liệu sau khi hết thời hạn lưu trữ phải được lập biên bản theo quy định”.

Lý do: Lấp đầy khoảng trống pháp lý về thời hạn lưu trữ, tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho các bên liên quan, phù hợp với thông lệ quốc tế.

Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Điều 206 BLTTHS (Các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định):

Bổ sung khoản 7 vào Điều 206 như sau: “7. Tính xác thực, nguyên vẹn của dữ liệu điện tử khi dữ liệu đó là chứng cứ duy nhất hoặc chứng cứ quan trọng để chứng minh tội phạm và có nghi ngờ về việc dữ liệu đó đã bị sửa đổi, xóa hoặc làm giả”.

Lý do: Đảm bảo tính khách quan, khoa học của chứng cứ điện tử trong những vụ án phức tạp, tránh nguy cơ oan, sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

Kết luận

Dữ liệu điện tử, với tư cách là nguồn chứng cứ của thế kỷ 21, đòi hỏi một tư duy pháp lý tương xứng. Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý về dữ liệu điện tử không chỉ là câu chuyện sửa đổi vài điều luật, mà là một chiến lược tổng thể để nâng cao năng lực của các cơ quan tư pháp, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý trong bối cảnh xã hội số. Những kiến nghị trên là bước đi cần thiết để các quy định của pháp luật thực sự trở thành công cụ sắc bén, hiệu quả trong cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm công nghệ cao hiện nay.

NGÔ XUÂN KHANG (VKSQS khu vực 2 Bộ đội Biên phòng)

Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.