Phân biệt đại diện trong tố tụng dân sự và đại diện trong tố tụng hình sự - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Đại diện là một chế định có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức khi tham gia tố tụng. Tuy nhiên, giữa tố tụng dân sự và tố tụng hình sự, chế định đại diện có những khác biệt căn bản về cơ sở hình thành, chủ thể được đại diện, phạm vi đại diện, quyền và nghĩa vụ cũng như hậu quả pháp lý của hành vi tố tụng do người đại diện thực hiện. Từ việc phân tích sự khác biệt này, bài viết chỉ ra một số vướng mắc trong thực tiễn áp dụng, đồng thời đề xuất hoàn thiện pháp luật.
1. Một số vấn đề lý luận về đại diện trong tố tụng dân sự và đại diện trong tố tụng hình sự
1.1. Bản chất của đại diện trong tố tụng dân sự và đại diện trong tố tụng hình sự
Trong tố tụng dân sự, người đại diện về cơ bản được xây dựng trên nền tảng của chế định đại diện trong Bộ luật Dân sự (BLDS). Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (BLTTDS) quy định: “Người đại diện trong tố tụng dân sự bao gồm người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền. Người đại diện có thể là cá nhân hoặc pháp nhân theo quy định của Bộ luật Dân sự”[1]. Ngược lại, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS) không xây dựng một điều luật chung có tính chất tương đương Điều 85 BLTTDS để xác định toàn bộ các loại người đại diện. Thay vào đó, người đại diện được quy định rải rác trong nhiều chế định tố tụng khác nhau. Sự khác biệt về kỹ thuật lập pháp phản ánh sự khác biệt sâu sắc hơn về bản chất của hai loại tố tụng. Vì vậy, việc nhận diện đúng đặc điểm của từng loại người đại diện có ý nghĩa trực tiếp đối với việc xác định tư cách tham gia tố tụng, phạm vi quyền hạn, việc triệu tập, sự có mặt tại phiên tòa và giá trị pháp lý của hành vi tố tụng do người đại diện thực hiện.
Thứ nhất, trong tố tụng dân sự, quyền tự định đoạt của đương sự chi phối mạnh mẽ chế định đại diện.
Một đặc điểm quan trọng khác của tố tụng dân sự là nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự. Đương sự về nguyên tắc quyết định việc khởi kiện, yêu cầu, thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu, thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án trong phạm vi pháp luật cho phép. Khi người đại diện tham gia tố tụng, họ thực hiện quyền tố tụng thay cho đương sự, nhưng không làm thay đổi bản chất của quyền, lợi ích đang được giải quyết. Chính vì vậy, trong đại diện theo ủy quyền, người được đại diện có thể xác định tương đối cụ thể những quyền nào được trao cho người đại diện và những quyền nào không được trao. Trong các giao lưu dân sự nói chung, “khi xảy ra tranh chấp, các bên không tự thương lượng, thỏa thuận được với nhau thì họ có thể nhờ bên thứ ba tham gia để kết nối, hòa giải hoặc phân xử”[2]. Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra những giới hạn nhất định. Điển hình, đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng, trường hợp cha, mẹ hoặc người thân thích khác yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình thì họ là người đại diện[3]; thậm chí không chấp nhận việc đương sự ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng đối với phần tranh chấp về nuôi con[4]. Quy định này cho thấy pháp luật tố tụng dân sự đã đặt quyền tự định đoạt và yếu tố nhân thân làm giới hạn đối với đại diện theo ủy quyền.
Thứ hai, đại diện trong tố tụng hình sự chế định mang tính đặc thù và phân tán.
Nếu tố tụng dân sự tiếp cận đại diện theo hướng xây dựng một chế định chung thì tố tụng hình sự có cách tiếp cận khác. BLTTHS không đặt ra một quy định chung tương tự Điều 85 BLTTHS về toàn bộ người đại diện trong tố tụng hình sự. Thay vào đó, người đại diện được xác định gắn với từng chủ thể và từng trường hợp cụ thể. Chẳng hạn, đối với bị hại, pháp luật quy định trường hợp bị hại chết, mất tích, bị mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự thì người đại diện thực hiện quyền và nghĩa vụ của người bị hại quy định. Cơ quan, tổ chức là bị hại có sự chia, tách, sáp nhập, hợp nhất thì người đại diện theo pháp luật hoặc tổ chức, cá nhân kế thừa quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức đó có những quyền và nghĩa vụ theo quy định[5]; đối với nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, pháp luật cũng quy định trực tiếp quyền của “nguyên đơn dân sự hoặc người đại diện của họ”[6], “bị đơn dân sự hoặc người đại diện của họ”[7]. Cách tiếp cận này phản ánh một đặc điểm quan trọng: trong tố tụng hình sự, đại diện không đơn thuần là người thay mặt một chủ thể thực hiện quyền tố tụng mà còn là cơ chế bảo đảm đặc biệt đối với những chủ thể ở vị trí dễ bị tổn thương hoặc không thể trực tiếp tham gia tố tụng.
1.2. Những khác biệt cơ bản giữa đại diện trong tố tụng dân sự và tố tụng hình sự
Thứ nhất, khác nhau về cơ sở pháp lý.
Trong tố tụng dân sự, Điều 85 BLTTDS xác lập trực tiếp hai loại đại diện: đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền. Quan hệ đại diện được xây dựng trên nền tảng của BLDS. Trong tố tụng hình sự, pháp luật không xây dựng một cơ chế đại diện theo ủy quyền có tính phổ quát tương tự. Người đại diện xuất hiện trong những trường hợp do BLTTHS quy định và quyền của họ được xác định theo tư cách tố tụng của người được đại diện. Do đó, không thể mặc nhiên suy luận: mọi trường hợp một chủ thể có thể ủy quyền trong tố tụng dân sự thì cũng có thể ủy quyền trong tố tụng hình sự. Đây là điểm khác biệt đầu tiên và cũng là điểm thường dẫn đến nhầm lẫn trong thực tiễn.
Thứ hai, khác nhau về chủ thể được đại diện.
Trong tố tụng dân sự, phạm vi chủ thể được đại diện tương đối rộng, bao gồm cá nhân, cơ quan, tổ chức và pháp nhân tham gia tố tụng với tư cách đương sự. Trong tố tụng hình sự, người đại diện có thể gắn với nhiều tư cách tố tụng khác nhau: bị cáo[8], bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án. Như vậy, tư cách tố tụng của người được đại diện là căn cứ quan trọng để xác định quyền, nghĩa vụ của người đại diện trong tố tụng hình sự.
Thứ ba, khác nhau về mục đích của quan hệ đại diện.
Trong tố tụng dân sự, mục đích chủ yếu của đại diện là tạo điều kiện để chủ thể có quyền, lợi ích hợp pháp có thể thực hiện quyền tố tụng thông qua một chủ thể khác. Trong tố tụng hình sự, mục đích của đại diện có tính đa dạng hơn. Chẳng hạn, đối với người dưới 18 tuổi, người đại diện tham gia nhằm bảo đảm việc thực hiện quyền và bảo vệ lợi ích của người chưa thành niên trong một thủ tục có tính cưỡng chế cao. Đối với bị hại chết, mất tích, bị mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người đại diện giúp duy trì khả năng thực hiện quyền tố tụng của bị hại. Đối với pháp nhân thương mại, người đại diện là phương thức để một chủ thể không có khả năng hành động về mặt thể chất có thể tham gia vào quá trình tố tụng hình sự. Vì vậy, nếu đại diện trong tố tụng dân sự chủ yếu là cơ chế “thay mặt thực hiện quyền”, thì trong tố tụng hình sự, đại diện còn là cơ chế “bảo đảm quyền tố tụng”.
Thứ tư, khác nhau về giới hạn đại diện.
Trong tố tụng dân sự, đại diện theo ủy quyền chịu sự giới hạn bởi nội dung ủy quyền và những trường hợp pháp luật cấm hoặc hạn chế đại diện. Trong tố tụng hình sự, giới hạn đại diện xuất phát chủ yếu từ chính tư cách tố tụng của người được đại diện. Chẳng hạn, người đại diện của bị hại không trở thành “bị hại” theo nghĩa chủ thể của quyền bị xâm phạm; họ chỉ thực hiện quyền tố tụng của bị hại trong phạm vi luật định. Tương tự, người đại diện của bị cáo là pháp nhân không trở thành người bị buộc tội thay cho bị cáo và không chịu trách nhiệm hình sự thay cho bị cáo. Điều cần lưu ý là đại diện về tố tụng không làm chuyển giao tư cách chịu trách nhiệm pháp lý về nội dung vụ án.
2. Một số vướng mắc trong thực tiễn áp dụng
Thứ nhất, pháp luật chưa có cách tiếp cận thống nhất về khái niệm đại diện trong tố tụng hình sự.
Khác với tố tụng dân sự, BLTTHS chưa xây dựng một chế định đại diện có tính hệ thống và thống nhất. BLTTDS dành Điều 85 để quy định trực tiếp về người đại diện, xác định hai hình thức cơ bản là người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền; đồng thời quy định tại Điều 86 về quyền, nghĩa vụ của người đại diện. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện quan hệ đại diện trong tố tụng dân sự từ những vấn đề mang tính nền tảng như: ai là người đại diện, căn cứ nào làm phát sinh quyền đại diện, phạm vi đại diện được xác định như thế nào và hành vi tố tụng của người đại diện có giá trị ra sao đối với người được đại diện.
Trong khi đó, BLTTHS không có một quy định mang tính khái quát tương tự để xác định khái niệm người đại diện trong tố tụng hình sự, các hình thức đại diện, căn cứ phát sinh quan hệ đại diện và nguyên tắc thực hiện quyền đại diện. Thuật ngữ “người đại diện” xuất hiện ở nhiều điều luật khác nhau, gắn với những chủ thể và tư cách tố tụng khác nhau.
Sự thiếu vắng một quy định khái quát không đơn thuần là vấn đề về kỹ thuật lập pháp. Quan trọng hơn, điều này làm cho ranh giới khái niệm của đại diện trong tố tụng hình sự chưa được xác định một cách rõ ràng. Trong tố tụng dân sự, có thể xuất phát từ khái niệm đại diện của BLDS để xác định người đại diện là chủ thể nhân danh và thay mặt người được đại diện xác lập, thực hiện hành vi pháp lý trong phạm vi đại diện. Còn trong tố tụng hình sự, khi một cá nhân tham gia tố tụng “với tư cách người đại diện”, cần trả lời trước hết câu hỏi: họ đang nhân danh người được đại diện để thực hiện quyền tố tụng, hay họ chỉ tham gia để hỗ trợ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người đó? Việc chưa có tiêu chí chung khiến hai chức năng này trong một số trường hợp dễ bị đồng nhất.
Vấn đề càng trở nên phức tạp khi đặt người đại diện bên cạnh các chủ thể có chức năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong tố tụng hình sự, đặc biệt là người bào chữa và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự. Người đại diện thực hiện quyền tố tụng nhân danh hoặc thay mặt chủ thể được đại diện; trong khi đó, người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp thực hiện chức năng bảo vệ, hỗ trợ chủ thể mà mình tham gia bảo vệ nhưng không vì thế mà đương nhiên trở thành người đại diện của họ. Nếu không xác định được tiêu chí phân biệt này, việc xác định ai có quyền thực hiện một hành vi tố tụng cụ thể, hành vi đó có ràng buộc đối với người được đại diện hay không và ai có quyền đưa ra quyết định tố tụng nhân danh chủ thể có thể phát sinh cách hiểu khác nhau.
Đặc biệt, cần thận trọng khi sử dụng khái niệm “người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng hình sự”. BLTTHS không xây dựng chế định đại diện theo ủy quyền như một hình thức đại diện phổ quát tương tự như BLTTDS. Việc một chủ thể trong vụ án hình sự có thể nhờ hoặc ủy quyền cho người khác thực hiện một số công việc không đồng nghĩa với việc người được ủy quyền đương nhiên trở thành “người đại diện theo ủy quyền” với đầy đủ quyền tố tụng của người được đại diện. Quyền tham gia tố tụng của từng chủ thể phải được xác định từ chính BLTTHS và tư cách tố tụng cụ thể. Do đó, nếu sử dụng khái niệm đại diện theo ủy quyền một cách máy móc theo pháp luật dân sự để áp dụng vào tố tụng hình sự có thể dẫn đến việc mở rộng quyền tố tụng của người đại diện vượt quá phạm vi mà BLTTHS cho phép.
Thứ hai, vướng mắc đối với trường hợp không được làm người đại diện trong tố tụng dân sự và tố tụng hình sự.
Một trong những điểm vướng mắc giữa chế định người đại diện trong tố tụng dân sự và tố tụng hình sự là quy định về những trường hợp không được làm người đại diện. Trong tố tụng dân sự, Điều 87 BLTTDS xây dựng một cơ chế loại trừ tương đối đầy đủ, dựa trên hai nhóm căn cứ chủ yếu là xung đột lợi ích và xung đột tư cách đại diện, đồng thời đặt ra một giới hạn đặc thù đối với cán bộ, công chức trong các cơ quan Tòa án, Viện kiểm sát và Công an. Trong khi đó, BLTTHS không có một điều khoản chung tương ứng quy định toàn bộ các trường hợp không được làm người đại diện.
Một là, BLTTDS xác lập nguyên tắc loại trừ dựa trên xung đột lợi ích, trong khi BLTTHS chưa có quy định chung tương ứng. Khoản 1 Điều 87 BLTTDS quy định người không được làm người đại diện theo pháp luật khi họ đồng thời là đương sự trong cùng một vụ việc mà quyền và lợi ích hợp pháp của họ đối lập với quyền và lợi ích hợp pháp của người được đại diện. Đây là quy định có ý nghĩa quan trọng bởi xung đột lợi ích được xem là căn cứ trực tiếp làm mất tính phù hợp của tư cách đại diện. Trong tố tụng hình sự, vấn đề xung đột lợi ích cũng có thể phát sinh, thậm chí trong một số trường hợp còn nghiêm trọng hơn tố tụng dân sự, nhưng BLTTHS chưa xây dựng một nguyên tắc chung tương tự. Chẳng hạn, người đại diện của bị hại có thể có lợi ích vật chất đối lập với lợi ích của bị hại; hoặc người đại diện theo pháp luật của pháp nhân thương mại có thể đồng thời bị truy cứu trách nhiệm hình sự với tư cách cá nhân trong cùng vụ án. Trong những trường hợp này, vấn đề đặt ra là: nếu người đại diện có lợi ích đối lập với người được đại diện thì tư cách đại diện có đương nhiên chấm dứt hay không, cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm chủ động thay đổi người đại diện hay không và nếu không thay đổi thì hành vi tố tụng do người đại diện thực hiện có giá trị đến đâu? BLTTHS hiện chưa đưa ra một nguyên tắc chung để trả lời thống nhất các câu hỏi này. Đây là một khoảng trống đáng lưu ý. Bởi lẽ, trong tố tụng hình sự, việc đại diện không chỉ nhằm tạo điều kiện cho một chủ thể tham gia tố tụng mà còn có thể là một cơ chế bảo đảm quyền con người. Nếu người đại diện có lợi ích đối lập với người được đại diện, mục tiêu bảo đảm quyền tố tụng có nguy cơ không đạt được.
Hai là, BLTTDS quy định rõ giới hạn đối với cán bộ, công chức trong cơ quan tư pháp; BLTTHS chưa có quy định tương ứng về người đại diện. Khoản 3 Điều 87 BLTTDS quy định cán bộ, công chức trong các cơ quan Tòa án, Kiểm sát, Công an không được làm người đại diện trong tố tụng dân sự, trừ trường hợp họ tham gia tố tụng với tư cách đại diện cho cơ quan của mình hoặc đại diện theo pháp luật. Quy định này xuất phát từ yêu cầu bảo đảm tính khách quan, độc lập và phòng ngừa xung đột lợi ích. Tuy nhiên, BLTTHS không xây dựng một quy định chung có nội dung tương tự đối với người đại diện. Điều này tạo ra một vấn đề cần nghiên cứu: trong tố tụng hình sự, nếu một người đang công tác trong cơ quan tiến hành tố tụng hoặc cơ quan có liên quan đến hoạt động điều tra, truy tố, xét xử đồng thời có quan hệ đại diện với một người tham gia tố tụng thì có nên mặc nhiên loại trừ tư cách đại diện hay không? Vấn đề này cần được tiếp cận thận trọng hơn tố tụng dân sự, bởi trong tố tụng hình sự, người đại diện của một số chủ thể có thể xuất phát từ quan hệ gia đình hoặc quan hệ pháp luật đặc biệt. Việc cấm tuyệt đối tất cả cán bộ, công chức thuộc các cơ quan tư pháp làm người đại diện có thể không phù hợp trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, pháp luật vẫn cần có cơ chế kiểm soát xung đột giữa chức vụ, nhiệm vụ của người đại diện với quyền, lợi ích của người được đại diện.
3. Một số đề xuất, kiến nghị hoàn thiện
Thứ nhất, bổ sung một điều luật riêng trong BLTTHS quy định về người đại diện trong tố tụng hình sự, đồng thời xác định rõ phạm vi và căn cứ của quan hệ đại diện.
Để khắc phục tình trạng các quy định về người đại diện được quy định phân tán, thiếu nguyên tắc chung, cần bổ sung trong BLTTHS một điều luật riêng về “Người đại diện trong tố tụng hình sự”, tác giả đề xuất có thể đặt sau quy định về “Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự” hoặc tại nhóm điều luật quy định về những người tham gia tố tụng (Chương IV).
Điều luật này cần quy định tối thiểu bốn nội dung như sau:
Một là, xác định khái niệm người đại diện trong tố tụng hình sự. Có thể quy định theo hướng: “Người đại diện trong tố tụng hình sự là cá nhân, pháp nhân hoặc chủ thể khác theo quy định của pháp luật, nhân danh hoặc thay mặt người được đại diện thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng trong phạm vi đại diện theo quy định của Bộ luật này.”
Hai là, xác định các căn cứ phát sinh đại diện trong tố tụng hình sự. Theo đó, cần phân biệt rõ đại diện phát sinh trực tiếp từ pháp luật với các trường hợp chủ thể được phép nhờ hoặc ủy quyền cho người khác thực hiện một công việc tố tụng cụ thể. Đặc biệt, không nên quy định đại diện theo ủy quyền trong tố tụng hình sự theo cách tương tự BLTTDS. Theo hướng này, BLTTHS nên quy định: “Việc ủy quyền cho người khác thực hiện một hoặc một số công việc tố tụng chỉ được thực hiện trong trường hợp Bộ luật này có quy định; người được ủy quyền không đương nhiên có tư cách người đại diện và không được thực hiện những quyền tố tụng gắn với tư cách cá nhân của người ủy quyền”.
Ba là, xác định nguyên tắc về phạm vi quyền đại diện. Cần quy định người đại diện chỉ được thực hiện những quyền, nghĩa vụ tố tụng mà BLTTHS cho phép thực hiện thay cho người được đại diện. Đồng thời, hành vi tố tụng của người đại diện trong phạm vi thẩm quyền làm phát sinh hậu quả tố tụng đối với người được đại diện.
Bốn là, quy định trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc xác định và kiểm tra tư cách đại diện. Khi một người tham gia tố tụng với tư cách người đại diện, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án phải kiểm tra căn cứ xác lập tư cách đại diện, phạm vi đại diện và các trường hợp làm chấm dứt hoặc thay đổi tư cách đại diện. Đây phải là trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, không nên đặt hoàn toàn lên người được đại diện.
Như vậy, kiến nghị này không nhằm sao chép Điều 85, Điều 86 BLTTDS vào BLTTHS, mà hướng đến việc xây dựng một chế định đại diện có tính hệ thống nhưng phù hợp với đặc thù của tố tụng hình sự.
Thứ hai, bổ sung quy định chung về những trường hợp không được làm người đại diện trong tố tụng hình sự, lấy xung đột lợi ích làm căn cứ loại trừ trung tâm và xây dựng cơ chế thay đổi người đại diện.
Để khắc phục khoảng trống của BLTTHS so với Điều 87 BLTTDS, cần bổ sung một điều luật quy định “Những trường hợp không được làm người đại diện trong tố tụng hình sự”. Tuy nhiên, không nên sao chép toàn bộ Điều 87 BLTTDS, mà cần xây dựng quy định phù hợp với đặc thù của tố tụng hình sự.
Có thể nghiên cứu quy định theo hướng:
“1. Những người sau đây không được làm người đại diện trong tố tụng hình sự:
a) Người có quyền, lợi ích đối lập với quyền, lợi ích của người được đại diện trong cùng vụ án;
b) Người đồng thời là người đại diện cho hai hoặc nhiều người tham gia tố tụng trong cùng vụ án mà quyền, lợi ích của những người được đại diện đối lập nhau;
c) Người đồng thời có tư cách tố tụng khác trong cùng vụ án mà việc đồng thời thực hiện các tư cách đó làm phát sinh xung đột lợi ích với người được đại diện;
d) Người đang thực hiện nhiệm vụ tiến hành tố tụng hoặc có nhiệm vụ, quyền hạn trực tiếp liên quan đến việc giải quyết vụ án mà việc tham gia với tư cách người đại diện có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của hoạt động tố tụng;
đ) Người thuộc trường hợp khác mà việc tham gia đại diện không bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người được đại diện theo quy định của Bộ luật này.
2. Khi phát hiện người đại diện thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án phải yêu cầu thay đổi người đại diện hoặc thực hiện việc chỉ định người đại diện khác theo quy định của Bộ luật này.
3. Trường hợp người đại diện của người dưới 18 tuổi có quyền, lợi ích đối lập với người được đại diện thì phải thay đổi người đại diện để bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi.
4. Trường hợp người đại diện theo pháp luật của pháp nhân thương mại bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong cùng vụ án hoặc có quyền, lợi ích đối lập với pháp nhân thì không được đại diện cho pháp nhân trong vụ án đó; pháp nhân phải cử người đại diện khác theo quy định của Bộ luật này”.
Quy định theo hướng trên sẽ tạo ra một cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích mang tính chủ động. Theo đó, không chỉ người được đại diện có quyền phản đối người đại diện mà Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án cũng có trách nhiệm phát hiện và xử lý khi có căn cứ cho rằng người đại diện không còn phù hợp.
Đối với quy định về cán bộ, công chức trong các cơ quan Tòa án, Viện kiểm sát và Công an, không nên quy định theo hướng cấm tuyệt đối giống khoản 3 Điều 87 BLTTDS. Thay vào đó, cần dựa trên mối quan hệ giữa chức vụ, nhiệm vụ của người đó với vụ án cụ thể. Theo đó, người đang trực tiếp tiến hành tố tụng hoặc có nhiệm vụ, quyền hạn trực tiếp liên quan đến việc giải quyết vụ án không được đồng thời làm người đại diện cho người tham gia tố tụng trong chính vụ án đó. Cách quy định này vừa bảo đảm tính khách quan, vừa tránh hạn chế không cần thiết quyền đại diện trong những trường hợp không thực sự phát sinh xung đột lợi ích.
Kết luận
Đại diện trong tố tụng dân sự và tố tụng hình sự đều nhằm bảo đảm khả năng tham gia tố tụng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể được đại diện, nhưng được xây dựng trên những cơ sở và phương thức khác nhau do đặc thù của từng lĩnh vực tố tụng. Việc nhận diện đúng những khác biệt về căn cứ phát sinh, chủ thể được đại diện, phạm vi quyền đại diện và hậu quả pháp lý của hành vi đại diện có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất. Qua thực tiễn cho thấy, chế định đại diện trong tố tụng hình sự vẫn còn thiếu tính hệ thống, đặc biệt về khái niệm, phạm vi đại diện và cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện BLTTHS theo hướng xây dựng quy định chung về đại diện, đồng thời xây dựng cơ chế kiểm soát và thay đổi người đại diện khi phát sinh xung đột lợi ích, qua đó nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
2. Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
3. Án lệ số 88/2026/AL về ủy quyền tham gia tố tụng trong vụ án tranh chấp nuôi con được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua và được công bố vào ngày 29/5/2026 theo Quyết định 162/QĐ-CA năm 2026 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
4. Cao Nhất Linh (chủ biên) (2021), Luật kinh tế (sách tham khảo), Nxb. Giáo dục Việt Nam, Bạc Liêu.
5. Nguyễn Như Ý (chủ biên) (1999), Đại từ điển tiếng Việt, Nxb. Văn hóa - Thông tin, Hà Nội.
6. Viện Khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, Nxb. Từ điển Bách khoa - Nxb. Tư pháp, Hà Nội.
[1] Khoản 1 Điều 85 BLTTDS.
[2] Cao Nhất Linh (chủ biên) (2021), Luật kinh tế (sách tham khảo), Nxb. Giáo dục Việt Nam, Bạc Liêu, tr.277.
[3] Khoản 4 Điều 85 BLTTDS.
[4] Án lệ số 88/2026/AL về ủy quyền tham gia tố tụng trong vụ án tranh chấp nuôi con được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua và được công bố vào ngày 29/5/2026 theo Quyết định 162/QĐ-CA năm 2026 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
[5] Khoản 5 Điều 62 BLTTHS.
[6] Khoản 2 Điều 63 BLTTHS.
[7] Khoản 2 Điều 64 BLTTHS.
[8] Khoản 1 Điều 61 BLTTHS quy định “Quyền và nghĩa vụ của bị cáo là pháp nhân được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân…”.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Đương sự từ chối nhận, ký nhận văn bản tố tụng tại trụ sở Tòa án nhân dân - Thực trạng và đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật
-
Phó Chánh án Nguyễn Biên Thùy: Cần bắt buộc hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện
-
Chính phủ quy định trường hợp không áp dụng một số quy định đối với hợp đồng phái sinh có thanh toán ròng
-
Chuyên án VN10: Từ những tuýp kem đánh răng đến phiên tòa xét xử 227 bị cáo
-
Nhận diện hành vi tội cướp tài sản hay tội cưỡng đoạt tài sản
Bình luận