Thỏa thuận bảo mật (NDA) trong hoạt động tố tụng tại Việt Nam
Trong bối cảnh kinh tế số và cạnh tranh dựa trên tri thức, thông tin mật, dữ liệu khách hàng và bí mật kinh doanh ngày càng trở thành tài sản có giá trị cốt lõi của doanh nghiệp. Các tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ bảo mật, đặc biệt là các vụ án phát sinh từ quan hệ lao động và kinh doanh - thương mại, có xu hướng gia tăng cả về số lượng và mức độ phức tạp. Trong các vụ việc này, thỏa thuận bảo mật (Non-Disclosure Agreement - NDA) thường được đương sự viện dẫn như một căn cứ pháp lý nhằm xác lập nghĩa vụ bảo mật hoặc yêu cầu hạn chế việc công khai thông tin trong quá trình tố tụng.
Đặt vấn đề
Việc xem xét các thỏa thuận bảo mật (NDA) trong hoạt động tố tụng vẫn còn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau, nhất là trong mối quan hệ giữa nghĩa vụ bảo mật theo thỏa thuận và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật tố tụng, trước hết là nguyên tắc xét xử công khai và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ[1]. Do đó, việc nghiên cứu khả năng áp dụng NDA từ góc độ thực tiễn xét xử, có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất và nâng cao chất lượng hoạt động xét xử.
1. Giá trị pháp lý của NDA trong thực tiễn xét xử
Thỏa thuận bảo mật hoặc thỏa thuận không tiết lộ thông tin Non-Disclosure Agreement - NDA) là một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó các bên cam kết không tiết lộ bất kỳ thông tin nào được chia sẻ trong quá trình hợp tác hoặc làm việc. NDA thường được quy định về việc một hoặc toàn bộ các bên tham gia vào thỏa thuận cam kết không cung cấp thông tin quan trọng, mang tính bí mật họ có thể có được trong quá trình làm việc cho bất cứ bên thứ ba nào khác.
Xét dưới góc độ pháp luật hiện hành, NDA trước hết được xem xét như một giao dịch dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015[2]. Khi đánh giá hiệu lực của NDA, Thẩm phán cần xem xét đầy đủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, bao gồm năng lực chủ thể, ý chí tự nguyện và nội dung thỏa thuận. Trên thực tế, không ít NDA được soạn thảo theo hướng mở rộng quá mức phạm vi thông tin mật hoặc kéo dài thời hạn bảo mật một cách bất hợp lý, đặc biệt trong các hợp đồng lao động[3].
Chẳng hạn, trong một số vụ án lao động, người sử dụng lao động yêu cầu người lao động chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại chỉ căn cứ vào việc vi phạm NDA, trong khi không chứng minh được thiệt hại thực tế hoặc mối quan hệ nhân quả giữa hành vi tiết lộ thông tin và thiệt hại phát sinh. Trong các trường hợp này, Tòa án thường không chấp nhận yêu cầu khởi kiện, bởi lẽ NDA chỉ có giá trị xác lập nghĩa vụ bảo mật, còn trách nhiệm bồi thường vẫn phải được xem xét theo các căn cứ chung của trách nhiệm dân sự. Vì vậy, NDA không thể thay thế cho nghĩa vụ chứng minh thiệt hại trong tố tụng.
2. NDA trong mối quan hệ với hoạt động thu thập và đánh giá chứng cứ và nguyên tắc xét xử công khai
Một trong những vướng mắc phổ biến trong thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến NDA là việc đương sự viện dẫn nghĩa vụ bảo mật để từ chối cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án hoặc yêu cầu hạn chế quyền tiếp cận chứng cứ của bên còn lại. Từ góc độ tố tụng, cách hiểu này không phù hợp với quy định của pháp luật, bởi nghĩa vụ bảo mật theo NDA không thể được sử dụng để phủ nhận nghĩa vụ cung cấp chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án[4].
Trong trường hợp tài liệu, chứng cứ có chứa thông tin mật, Thẩm phán có thể áp dụng các biện pháp tố tụng linh hoạt nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích của các bên. Ví dụ, Tòa án có thể yêu cầu đương sự cung cấp bản sao tài liệu đã được che giấu một phần thông tin không liên quan trực tiếp đến nội dung tranh chấp, hoặc giới hạn phạm vi tiếp cận chứng cứ đối với những người tham gia tố tụng có nghĩa vụ liên quan[5]. Cách thức này vừa bảo đảm yêu cầu bảo mật chính đáng, vừa không làm ảnh hưởng đến quyền chứng minh và quyền tranh tụng của các bên.
Nguyên tắc xét xử công khai là nguyên tắc hiến định, bảo đảm tính minh bạch và sự giám sát của xã hội đối với hoạt động tư pháp[6]. Thực tiễn xét xử cho thấy, không ít đương sự cho rằng, việc tồn tại NDA là căn cứ đương nhiên để yêu cầu xét xử kín. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật, việc xét xử kín chỉ được áp dụng trong những trường hợp thật sự cần thiết nhằm bảo vệ bí mật kinh doanh, đời tư hoặc lợi ích chính đáng của đương sự và thuộc thẩm quyền quyết định của Tòa án.
Trong nhiều vụ án, Tòa án vẫn tiến hành xét xử công khai nhưng áp dụng các biện pháp hạn chế việc công bố một số thông tin cụ thể tại phiên tòa hoặc trong bản án. Thực tiễn này cho thấy, NDA chỉ là một căn cứ để Tòa án cân nhắc khi quyết định áp dụng cơ chế bảo vệ thông tin, chứ không có giá trị ràng buộc Tòa án phải xét xử kín.
3. Một số nhận xét và kiến nghị từ thực tiễn xét xử
Từ thực tiễn giải quyết các vụ án có liên quan, có thể rút ra một số nhận xét và kiến nghị áp dụng pháp luật sau đây:
Thứ nhất, NDA không phải là căn cứ tuyệt đối để xác lập trách nhiệm dân sự, mà chỉ có ý nghĩa xác định sự tồn tại và phạm vi của nghĩa vụ bảo mật. Trong thực tiễn xét xử các vụ án lao động và kinh doanh - thương mại, Tòa án thường gặp trường hợp bên khởi kiện viện dẫn NDA như căn cứ duy nhất để yêu cầu bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, cách tiếp cận này không phù hợp với các nguyên tắc chung của trách nhiệm dân sự. Trên thực tế, đã có những vụ án mà người sử dụng lao động cho rằng người lao động vi phạm NDA do làm việc cho doanh nghiệp cạnh tranh sau khi chấm dứt hợp đồng lao động, nhưng không chứng minh được việc người lao động đã tiết lộ thông tin mật cụ thể, cũng như không chứng minh được thiệt hại thực tế phát sinh. Trong các trường hợp này, Tòa án không chấp nhận yêu cầu bồi thường, bởi lẽ NDA chỉ là căn cứ xác lập nghĩa vụ, còn trách nhiệm bồi thường phải được xem xét trên cơ sở đầy đủ các yếu tố về thiệt hại, lỗi và quan hệ nhân quả theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.
Thứ hai, NDA không thể được sử dụng để từ chối nghĩa vụ cung cấp chứng cứ trong tố tụng. Thực tiễn xét xử cho thấy, không ít đương sự viện dẫn nghĩa vụ bảo mật theo NDA để từ chối cung cấp tài liệu, dữ liệu hoặc hồ sơ cho Tòa án, với lập luận rằng, việc cung cấp này sẽ vi phạm cam kết bảo mật. Từ góc độ tố tụng, cách hiểu này là chưa đúng, bởi nghĩa vụ cung cấp chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án là nghĩa vụ pháp lý mang tính bắt buộc. Trong một số vụ án kinh doanh - thương mại, Tòa án đã yêu cầu đương sự cung cấp hợp đồng, danh sách khách hàng hoặc dữ liệu giao dịch có chứa thông tin mật; đồng thời áp dụng các biện pháp tố tụng như cho phép che giấu một phần thông tin không liên quan trực tiếp đến nội dung tranh chấp, hoặc chỉ cho phép các bên và người tiến hành tố tụng tiếp cận tài liệu trong phạm vi cần thiết. Cách giải quyết này vừa bảo đảm nghĩa vụ chứng minh, vừa hạn chế nguy cơ lộ lọt thông tin mật ngoài phạm vi tố tụng.
Thứ ba, NDA không đương nhiên dẫn đến việc xét xử kín, mà chỉ là một trong những căn cứ để Tòa án cân nhắc áp dụng cơ chế bảo vệ thông tin. Trong thực tiễn, có vụ án mà đương sự đề nghị xét xử kín với lý do toàn bộ hồ sơ vụ án đều liên quan đến bí mật kinh doanh đã được bảo vệ bằng NDA. Tuy nhiên, Tòa án chỉ chấp nhận xét xử kín đối với một số nội dung cụ thể, trong khi phiên tòa vẫn được tiến hành công khai theo nguyên tắc chung. Thậm chí, trong nhiều trường hợp, Tòa án lựa chọn giải pháp xét xử công khai nhưng hạn chế việc công bố chi tiết thông tin nhạy cảm trong bản án, qua đó bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu minh bạch tư pháp và bảo vệ lợi ích chính đáng của đương sự.
Từ các nhận xét nêu trên, có thể đưa ra một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả vận dụng NDA trong hoạt động tố tụng như sau:
(i) Thẩm phán khi giải quyết các vụ án có liên quan đến NDA cần tiếp cận thỏa thuận này trong tổng thể quan hệ pháp luật tranh chấp, tránh việc tuyệt đối hóa giá trị của NDA hoặc xem NDA như một cơ chế miễn trừ trách nhiệm tố tụng. Việc đánh giá NDA cần gắn với các nguyên tắc chung của pháp luật dân sự về trách nhiệm bồi thường thiệt hại và các nguyên tắc của pháp luật tố tụng về nghĩa vụ chứng minh.
(ii) Cần nghiên cứu ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật hoặc án lệ liên quan đến việc xử lý chứng cứ có chứa thông tin mật trong tố tụng dân sự, kinh doanh - thương mại và lao động. Các hướng dẫn này nên làm rõ các biện pháp tố tụng cụ thể mà Tòa án có thể áp dụng, như giới hạn phạm vi tiếp cận chứng cứ, che giấu một phần thông tin, hoặc kiểm soát việc sử dụng tài liệu trong và sau quá trình xét xử.
(iii) Cần xem xét bổ sung các quy định cụ thể hơn trong pháp luật tố tụng về cơ chế bảo vệ bí mật kinh doanh và thông tin mật trong quá trình giải quyết vụ án, nhằm tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho Tòa án trong việc cân bằng giữa yêu cầu bảo mật thông tin và nguyên tắc xét xử công khai.
Kết luận
NDA là một công cụ pháp lý có giá trị trong việc bảo vệ thông tin mật, nhưng không mang tính tuyệt đối trong hoạt động tố tụng. Việc vận dụng NDA đòi hỏi Thẩm phán phải có cách tiếp cận thận trọng, cân bằng giữa yêu cầu bảo mật thông tin và các nguyên tắc cơ bản của tố tụng.
Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng xét xử mà còn củng cố niềm tin của xã hội đối với hoạt động của Tòa án nhân dân[7].
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
2. Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
3. Quốc hội (2015), Bộ luật Dân sự, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng dân sự, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Quốc hội (2019), Bộ luật Lao động, Nxb Lao động.
6. Chính phủ (2020), Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14/12/2020 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động.
7. Chính phủ (2023), Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
8. Tòa án nhân dân tối cao (2017), Án lệ số 11/2017/AL.
9. United Nations (1980), United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG).
10. UNIDROIT (2016), Principles of International Commercial Contracts.
11. Tòa án nhân dân tối cao, Báo cáo tổng kết công tác xét xử các vụ án kinh doanh, thương mại và lao động, các năm gần đây.
[1] Điều 15 Hiến pháp năm 2013; Điều 15, Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
[2] Điều 385, Điều 401, Điều 407 Bộ luật Dân sự năm 2015.
[3] Điều 130 Bộ luật Lao động năm 2019; Điều 21 Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14/12/2020 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động.
[4] Điều 91, Điều 93, Điều 96 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
[5] Điều 4, Điều 6 Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
[6] Điều 15 Hiến pháp năm 2013; Điều 18 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
[7] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Miễn trách nhiệm hình sự đối với tội Vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường bộ
-
Hà Tĩnh: Trao Quyết định bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh
-
Chuyên án VN10: Từ những tuýp kem đánh răng đến phiên tòa xét xử 227 bị cáo
-
Đương sự từ chối nhận, ký nhận văn bản tố tụng tại trụ sở Tòa án nhân dân - Thực trạng và đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật
-
Chánh án Nguyễn Văn Quảng: Chất lượng xét xử phải được đánh giá thực chất
Bình luận