Thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân ở Việt Nam: Pháp luật và thực tiễn

Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng phát triển chủ đạo trong hoạt động quản lý nhà nước ở nhiều quốc gia. Trong lĩnh vực tư pháp, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động tố tụng và quản lý tư pháp được coi là một trong những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống Tòa án, tăng cường tính minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận công lý.

Đặt vấn đề

Ở Việt Nam, hệ thống Tòa án nhân dân đang từng bước đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong hoạt động xét xử cũng như giải quyết các thủ tục hành chính tư pháp. Thủ tục hành chính tư pháp được hiểu là các trình tự, cách thức Tòa án thực hiện nhằm phục vụ cá nhân, cơ quan, tổ chức trong các hoạt động mang tính hành chính gắn với chức năng tư pháp, như tiếp nhận đơn khởi kiện, cung cấp bản án, quyết định, cấp trích lục, tống đạt văn bản và các dịch vụ công khác. Hiện nay, các thủ tục này đang dần được số hóa thông qua cổng dịch vụ công trực tuyến, công bố bản án trên môi trường mạng và triển khai giao dịch điện tử trong tố tụng. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy vẫn còn nhiều hạn chế như khung pháp lý chưa đồng bộ, hạ tầng kỹ thuật chưa đáp ứng yêu cầu, mức độ liên thông dữ liệu còn thấp và khả năng tiếp cận công nghệ của người dân chưa đồng đều. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực hiện thủ tục tố tụng và thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam, nhằm làm rõ những bất cập, vướng mắc trong quá trình triển khai. Từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện. Nhiệm vụ trọng tâm của nghiên cứu bao gồm: làm rõ cơ sở lý luận về thủ tục tố tụng và thủ tục hành chính tư pháp trong môi trường số; đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn; xác định hạn chế, nguyên nhân; và đề xuất định hướng, giải pháp phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số trong hoạt động Tòa án hiện nay.

Ở nhiều nước phát triển như Hoa Kỳ, Singapore, Hàn Quốc, hệ thống Tòa án điện tử (E-Court) đã được triển khai từ khá sớm. Người dân có thể nộp đơn khởi kiện, trao đổi tài liệu, theo dõi tiến trình giải quyết vụ án và thậm chí tham gia phiên tòa trực tuyến thông qua hệ thống điện tử của Tòa án. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí tố tụng, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả quản lý hồ sơ vụ án.

Tại Việt Nam, chủ trương xây dựng nền tư pháp điện tử đã được đề cập trong nhiều văn bản của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Đặc biệt Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sang tạo và chuyển đổi số quốc gia. Trong lĩnh vực Tòa án, Tòa án nhân dân tối cao đã triển khai nhiều giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin như công bố bản án trên cổng thông tin điện tử, cung cấp dịch vụ công trực tuyến và xây dựng hệ thống quản lý hồ sơ vụ án điện tử.

Mặc dù vậy, việc thực hiện thủ tục tố tụng và thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân vẫn còn nhiều vướng mắc cả về mặt pháp lý lẫn thực tiễn triển khai. Do đó, việc nghiên cứu vấn đề này có ý nghĩa quan trọng nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống tư pháp trong bối cảnh chuyển đổi số.

1. Khái quát về thủ tục tố tụng và thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số

1.1. Khái niệm thủ tục tố tụng trên môi trường số

Thủ tục tố tụng trên môi trường số được hiểu là việc thực hiện các hoạt động tố tụng của Tòa án và các chủ thể tham gia tố tụng thông qua hệ thống công nghệ thông tin và phương tiện điện tử. Các hoạt động này có thể bao gồm nộp đơn khởi kiện (cùng tài liệu, chứng cứ) trực tuyến, trao đổi tài liệu và chứng cứ điện tử, tống đạt văn bản tố tụng qua phương tiện điện tử, quản lý hồ sơ vụ án điện tử và tổ chức phiên tòa trực tuyến.

Khác với thủ tục tố tụng truyền thống chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy và sự tham gia trực tiếp của các bên tại trụ sở Tòa án, thủ tục tố tụng điện tử cho phép các hoạt động tố tụng được thực hiện từ xa thông qua hệ thống công nghệ thông tin. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân trong việc tham gia tố tụng.

1.2. Khái niệm thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số

Thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số là việc Tòa án thực hiện các công việc hành chính gắn với hoạt động tư pháp thông qua hệ thống công nghệ thông tin. Khác với thủ tục tố tụng xét xử, các thủ tục này chủ yếu phục vụ việc tiếp nhận, xử lý thông tin và hỗ trợ các bên tham gia vụ việc, được thực hiện trực tuyến nên không bị giới hạn bởi thời gian, không gian.

Trong thực tiễn, người dân và tổ chức có thể đăng ký giao dịch điện tử, nộp đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ và theo dõi tiến trình giải quyết vụ án qua hệ thống trực tuyến. Đồng thời, Tòa án cũng gửi thông báo, giấy triệu tập và văn bản qua phương tiện điện tử, góp phần thay thế phương thức tống đạt truyền thống.

Việc triển khai mô hình này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả hoạt động của Tòa án. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, bảo đảm an toàn thông tin và nâng cao khả năng tiếp cận công nghệ của người sử dụng.

2. Quy định của pháp luật Việt Nam về thủ tục tố tụng và thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số

2.1. Quy định về giao dịch điện tử trong hoạt động tố tụng

Pháp luật Việt Nam hiện hành đã từng bước thiết lập cơ sở pháp lý cho việc áp dụng giao dịch điện tử trong hoạt động tố tụng, tạo tiền đề cho quá trình chuyển đổi số trong ngành Tòa án. Trước hết, Luật Giao dịch điện tử 2023 đã khẳng định nguyên tắc công nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, chữ ký điện tử và giao dịch điện tử, theo đó thông tin được tạo lập, gửi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử có giá trị như văn bản giấy nếu đáp ứng các điều kiện theo luật định (Điều 5, Điều 8). Quy định này là nền tảng quan trọng để các hoạt động tố tụng có thể được thực hiện thông qua môi trường số.

Bên cạnh đó, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024 cũng ghi nhận định hướng hiện đại hóa hoạt động của Tòa án, trong đó nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng Tòa án điện tử và từng bước triển khai các phương thức làm việc trên môi trường số. Đây là cơ sở chính trị - pháp lý quan trọng để các quy định cụ thể về giao dịch điện tử trong tố tụng được ban hành và tổ chức thực hiện.

Trên phương diện tố tụng, các bộ luật như Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã có những quy định cho phép Tòa án thực hiện việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng bằng phương tiện điện tử theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử (xem Điều 173, Điều 174). Theo đó, trong trường hợp đương sự đồng ý và đáp ứng điều kiện kỹ thuật cần thiết, Tòa án có thể gửi các văn bản tố tụng thông qua phương tiện điện tử như thư điện tử hoặc hệ thống thông tin điện tử, thay thế cho phương thức tống đạt truyền thống. Quy định này góp phần nâng cao tính nhanh chóng, kịp thời và tiết kiệm chi phí trong quá trình giải quyết vụ việc.

Ngoài ra, pháp luật cũng từng bước ghi nhận quyền của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong việc thực hiện các thủ tục tố tụng bằng phương thức trực tuyến. Cụ thể, người khởi kiện có thể nộp đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo thông qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án theo hướng dẫn tại Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP và các văn bản liên quan. Sau khi tiếp nhận đơn khởi kiện trực tuyến, Tòa án có trách nhiệm kiểm tra, xử lý và phản hồi cho người khởi kiện thông qua thư điện tử hoặc hệ thống thông tin điện tử của Tòa án.

Như vậy, có thể thấy hệ thống pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành khung pháp lý cho việc triển khai giao dịch điện tử trong hoạt động tố tụng. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn mang tính nguyên tắc, phân tán và cần tiếp tục được hoàn thiện để bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và khả thi trong thực tiễn áp dụng.

2.2. Quy định về dịch vụ công trực tuyến của Tòa án

Trong những năm gần đây, hệ thống Tòa án nhân dân đã triển khai nhiều dịch vụ công trực tuyến nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người dân khi thực hiện các thủ tục tư pháp. Các dịch vụ này được cung cấp thông qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án và Cổng dịch vụ công quốc gia.

Các thủ tục hành chính tư pháp có thể thực hiện trực tuyến bao gồm:

- Nộp đơn khởi kiện;

- Đăng ký giao dịch điện tử với Tòa án;

- Nhận thông báo tố tụng qua thư điện tử;

- Tra cứu thông tin vụ án…

Việc triển khai các dịch vụ công trực tuyến đã góp phần nâng cao tính minh bạch của hoạt động tư pháp và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân khi tham gia tố tụng.

2.3. Quy định về quản lý hồ sơ tố tụng điện tử

Ngày 15/01/2026, Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Nghị quyết 01/2026/NQ-HĐTP hướng dẫn thực hiện thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân. Pháp luật cũng quy định việc đăng ký và quản lý thông tin giao dịch điện tử của người tham gia tố tụng trên cổng thông tin điện tử của Tòa án. Các thông tin này được sử dụng để thực hiện việc trao đổi dữ liệu và thông báo tố tụng giữa Tòa án và các bên tham gia tố tụng.

Tuy nhiên, các quy định về quản lý hồ sơ tố tụng điện tử vẫn chưa đầy đủ và chưa tạo thành một hệ thống pháp lý thống nhất cho việc triển khai Tòa án điện tử ở Việt Nam.

3. Thực tiễn triển khai tại Tòa án nhân dân

3.1. Kết quả đạt được

Trong những năm gần đây, Tòa án nhân dân tối cao đã đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và đạt được nhiều kết quả quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số hoạt động tư pháp. Một trong những thành tựu nổi bật là việc công bố bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật trên Cổng thông tin điện tử của Tòa án. Theo “Báo cáo tổng kết công tác năm 2023 và phương hướng nhiệm vụ năm 2024 của Tòa án nhân dân” và các báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2023, số lượng bản án, quyết định được đăng tải công khai đã vượt trên 800.000 bản. Việc công khai này góp phần nâng cao tính minh bạch trong hoạt động xét xử, tăng cường trách nhiệm giải trình của Tòa án, đồng thời tạo nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ nghiên cứu và phát triển án lệ.

Bên cạnh đó, hệ thống phần mềm quản lý án đã được triển khai tương đối đồng bộ trong toàn ngành. Theo “Báo cáo của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao trình Quốc hội tại Kỳ họp thứ 6, Quốc hội khóa XV (năm 2023)”, mỗi năm các Tòa án thụ lý và giải quyết trên 500.000 vụ việc các loại, trong đó phần lớn được quản lý, theo dõi thông qua các hệ thống phần mềm nghiệp vụ. Việc số hóa quy trình quản lý hồ sơ không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý mà còn nâng cao độ chính xác, hỗ trợ hiệu quả công tác thống kê, tổng hợp và báo cáo của ngành Tòa án.

Ngoài ra, một số thủ tục tố tụng đã bước đầu được thực hiện trên môi trường điện tử. Theo “Báo cáo về ứng dụng công nghệ thông tin trong Tòa án nhân dân giai đoạn 2020–2025” của Tòa án nhân dân tối cao, người dân và doanh nghiệp đã có thể thực hiện một số dịch vụ như nộp đơn khởi kiện trực tuyến, tra cứu tình trạng giải quyết vụ án và nhận thông báo tố tụng qua thư điện tử. Mặc dù tỷ lệ hồ sơ trực tuyến còn hạn chế, nhưng theo đánh giá trong các báo cáo này, tỷ lệ tiếp nhận hồ sơ qua môi trường mạng đang có xu hướng tăng dần qua các năm, đặc biệt tại các địa phương có điều kiện phát triển công nghệ thông tin như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.

Như vậy, các kết quả đạt được nêu trên, được ghi nhận trong các báo cáo chính thức của Tòa án nhân dân tối cao trình Quốc hội và công bố thường niên, cho thấy quá trình chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp ở Việt Nam đã có những bước tiến rõ rệt, tạo nền tảng quan trọng cho việc xây dựng mô hình Tòa án điện tử trong thời gian tới.

3.2. Những khó khăn và hạn chế

Mặc dù quá trình chuyển đổi số trong hoạt động của Tòa án nhân dân đã đạt được một số kết quả tích cực, song việc triển khai thủ tục tố tụng và hành chính tư pháp trên môi trường số vẫn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc, thể hiện rõ qua cả phương diện pháp lý và thực tiễn áp dụng.

Thứ nhất, khung pháp lý về tố tụng điện tử còn thiếu tính thống nhất và chưa đầy đủ. Hiện nay, các quy định liên quan chủ yếu được ghi nhận rải rác trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Luật Giao dịch điện tử 2005 (đã được thay thế bởi Luật Giao dịch điện tử 2023), cùng một số nghị quyết, thông tư hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao. Tuy nhiên, các văn bản này chưa quy định một cách đầy đủ và đồng bộ về giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử, trình tự, thủ tục nộp, tiếp nhận và xử lý hồ sơ tố tụng trực tuyến.

Chẳng hạn, Điều 190 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 có đề cập đến việc gửi đơn khởi kiện qua phương tiện điện tử, nhưng lại thiếu hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn kỹ thuật, xác thực danh tính điện tử và thời điểm xác định việc nộp đơn hợp lệ. Trong thực tiễn, nhiều Tòa án vẫn yêu cầu đương sự nộp bản giấy bổ sung, làm giảm ý nghĩa của việc số hóa thủ tục. Tương tự, quy định về chứng cứ điện tử chưa được cụ thể hóa đầy đủ, dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất giữa các Tòa án.

Thứ hai, quy định pháp luật chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn về xét xử trực tuyến. Mặc dù Nghị quyết số 33/2021/QH15 đã cho phép tổ chức phiên tòa trực tuyến, nhưng phạm vi áp dụng còn hạn chế (chủ yếu đối với vụ án đơn giản, chứng cứ rõ ràng).

Thứ ba, hạn chế về hạ tầng công nghệ và sự thiếu đồng bộ trong triển khai cũng là một rào cản lớn. Mặc dù ngành Tòa án đã triển khai phần mềm quản lý án thống nhất, nhưng trên thực tế, mức độ ứng dụng còn khác nhau giữa các cấp Tòa án. Theo báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao, vẫn còn một tỷ lệ đáng kể Tòa án cấp huyện chưa được trang bị đầy đủ phòng xử án trực tuyến, thiết bị ghi âm, ghi hình và đường truyền ổn định.

Điều này dẫn đến việc các quy định pháp luật về ứng dụng công nghệ thông tin khó được triển khai đồng bộ. Ví dụ, dù pháp luật cho phép gửi, nhận văn bản tố tụng qua phương tiện điện tử, nhưng trên thực tế, nhiều Tòa án vẫn chủ yếu sử dụng phương thức truyền thống do hạn chế về hạ tầng và nhân lực kỹ thuật.

Thứ tư, quy định về dịch vụ công trực tuyến trong lĩnh vực tư pháp chưa thực sự phù hợp với thực tiễn sử dụng của người dân. Mặc dù Nghị định số 42/2022/NĐ-CP và các chương trình chuyển đổi số quốc gia đã đặt ra yêu cầu cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ cao, nhưng các thủ tục tư pháp trực tuyến hiện nay còn phức tạp, đòi hỏi người dùng phải có chữ ký số hoặc tài khoản định danh điện tử.

Trong thực tế, tỷ lệ người dân sử dụng các dịch vụ này còn thấp (dưới 10% tổng số hồ sơ), đặc biệt ở khu vực nông thôn. Nhiều đương sự vẫn lựa chọn nộp hồ sơ trực tiếp do lo ngại về tính pháp lý của hồ sơ điện tử, cũng như thiếu kỹ năng sử dụng công nghệ.

Từ những phân tích trên có thể thấy, các khó khăn, hạn chế trong triển khai tố tụng điện tử tại Tòa án nhân dân không chỉ xuất phát từ yếu tố kỹ thuật mà còn bắt nguồn từ sự chưa hoàn thiện của hệ thống pháp luật. Điều này đòi hỏi cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng đồng bộ, cụ thể và phù hợp hơn với thực tiễn chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp.

4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân ở Việt Nam

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý về tố tụng điện tử

Trước hết, đối với chứng cứ điện tử, cần sửa đổi, bổ sung các quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 theo hướng:

(i) Xác lập rõ khái niệm chứng cứ điện tử (bao gồm email, tin nhắn, dữ liệu hệ thống, dữ liệu từ nền tảng số); (ii) Quy định tiêu chí đánh giá gồm: tính xác thực nguồn gốc (có thể kiểm chứng được chủ thể tạo lập), tính toàn vẹn (không bị thay đổi) và tính hợp pháp trong thu thập; (iii) Ban hành quy trình thu thập và kiểm tra: ví dụ, dữ liệu điện tử phải được trích xuất kèm theo “biên bản ghi nhận dữ liệu điện tử”, có chữ ký số của cơ quan thu thập hoặc xác nhận của tổ chức cung cấp dịch vụ; (iv) Thừa nhận giá trị chứng cứ của dữ liệu có xác thực kỹ thuật, như dữ liệu có chữ ký số, dấu thời gian, log hệ thống.

Thứ hai, về xác thực danh tính điện tử, từ thực tiễn tỷ lệ nộp đơn trực tuyến và tham gia tố tụng điện tử còn thấp do khó xác minh chủ thể, cần cụ thể hóa các quy định của Luật Giao dịch điện tử 2023 theo hướng:

(i) Công nhận bắt buộc giá trị pháp lý của tài khoản định danh điện tử (VNeID) trong hoạt động tố tụng (nộp đơn, ký đơn, tham gia phiên tòa trực tuyến); (ii) Quy định rõ các mức độ xác thực (ví dụ: mức độ cơ bản, nâng cao) tương ứng với từng thủ tục tố tụng; (iii) Cho phép sử dụng chữ ký số cá nhân thay cho chữ ký tay trong toàn bộ quy trình tố tụng, bao gồm đơn khởi kiện, bản khai, tài liệu chứng cứ; (iv) Xây dựng cơ chế liên thông xác thực giữa Tòa án với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để kiểm tra thông tin đương sự.

Thứ ba, đối với hồ sơ vụ án điện tử và dữ liệu tố tụng, từ thực trạng chưa có quy định thống nhất về lưu trữ và bảo mật, cần bổ sung các quy định pháp luật theo hướng:

(i) Công nhận hồ sơ vụ án điện tử có giá trị pháp lý tương đương hồ sơ giấy, tiến tới thay thế hoàn toàn hồ sơ giấy trong một số loại vụ việc; (ii) Ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất về định dạng tài liệu, quy trình số hóa, lưu trữ và khai thác dữ liệu; (iii) Quy định cơ chế phân quyền truy cập dữ liệu theo từng chức danh (Thẩm phán, Thư ký, Kiểm sát viên…), kèm theo trách nhiệm pháp lý nếu làm lộ, lọt thông tin; (iv) Bổ sung quy định về bảo mật dữ liệu tố tụng, bao gồm yêu cầu mã hóa dữ liệu, lưu trữ dự phòng và kiểm soát truy cập; (v) Quy định thời hạn lưu trữ và tiêu hủy dữ liệu điện tử phù hợp với từng loại vụ án.

Cuối cùng, để bảo đảm tính khả thi, cần giao Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành nghị quyết hướng dẫn thống nhất về tố tụng điện tử, trong đó cụ thể hóa các nội dung nêu trên và áp dụng thí điểm tại một số Tòa án lớn trước khi nhân rộng toàn quốc.

4.2. Xây dựng hệ thống Tòa án điện tử

Từ thực trạng Mục 3, việc xây dựng hệ thống Tòa án điện tử cần được định hướng như một nền tảng số tổng thể, thống nhất toàn ngành, với các kiến nghị cụ thể như sau:

Thứ nhất, đối với hệ thống hồ sơ vụ án điện tử, cần chuyển từ mô hình “số hóa hỗ trợ” sang “số hóa thay thế”. Cụ thể, cần ban hành quy trình thống nhất về số hóa hồ sơ ngay từ khâu thụ lý (scan, ký số, gắn mã định danh), bảo đảm mỗi vụ án có một hồ sơ điện tử duy nhất được sử dụng xuyên suốt quá trình tố tụng. Đồng thời, cần kết nối hệ thống này với Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra và cơ quan thi hành án để cho phép chia sẻ dữ liệu theo thẩm quyền, khắc phục tình trạng trùng lặp và chậm trễ trong luân chuyển hồ sơ như hiện nay.

Thứ hai, đối với Cổng thông tin điện tử Tòa án, cần nâng cấp thành một nền tảng dịch vụ công tư pháp toàn diện thay vì chỉ cung cấp thông tin một chiều như hiện nay. Trên cơ sở thực tế tỷ lệ sử dụng dịch vụ trực tuyến còn thấp, cần thiết kế lại hệ thống theo hướng “lấy người dùng làm trung tâm”, trong đó: (i) cho phép người dân theo dõi tiến độ giải quyết vụ án theo thời gian thực; (ii) tự động gửi thông báo về lịch xét xử, yêu cầu bổ sung tài liệu; (iii) tích hợp với hệ thống định danh điện tử quốc gia (VNeID) để đơn giản hóa việc đăng nhập và xác thực;(iv) bổ sung chức năng nộp phí, lệ phí trực tuyến.

Thứ ba, đối với tổ chức phiên tòa trực tuyến, từ thực tiễn triển khai còn hạn chế (mới chiếm khoảng 3–5% tổng số vụ án theo báo cáo ngành Tòa án), cần tiếp tục mở rộng nhưng phải đi kèm với các điều kiện bảo đảm. Cụ thể:

(i) ban hành quy trình kỹ thuật thống nhất về tổ chức phiên tòa trực tuyến (kết nối, ghi âm, ghi hình, lưu trữ dữ liệu); (ii) quy định rõ tiêu chí lựa chọn vụ án xét xử trực tuyến (ví dụ: vụ án đơn giản, chứng cứ rõ ràng); (iii) bảo đảm các nguyên tắc tố tụng như công khai, tranh tụng, quyền bào chữa thông qua cơ chế giám sát và ghi nhận đầy đủ diễn biến phiên tòa; (iv) xây dựng hệ thống điểm cầu tại trại giam, UBND cấp xã để tạo điều kiện cho người tham gia tố tụng.

Thứ tư, để bảo đảm tính khả thi, cần triển khai lộ trình xây dựng Tòa án điện tử theo giai đoạn: trước mắt tập trung hoàn thiện hạ tầng và hệ thống tại các Tòa án cấp tỉnh, thành phố lớn; sau đó đánh giá, hoàn thiện và nhân rộng trên toàn quốc. Đồng thời, cần giao Tòa án nhân dân tối cao chủ trì xây dựng đề án tổng thể về Tòa án điện tử, trong đó xác định rõ kiến trúc hệ thống, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế vận hành thống nhất.

Như vậy, các kiến nghị nêu trên không chỉ xuất phát từ định hướng chuyển đổi số mà còn dựa trên chính những kết quả và hạn chế đã được ghi nhận trong các báo cáo thực tiễn của ngành Tòa án, qua đó góp phần từng bước hoàn thiện mô hình Tòa án điện tử ở Việt Nam trong thời gian tới.

4.3. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin

Trên cơ sở những hạn chế đã chỉ Tòa án nhân dân cần được triển khai theo các giải pháp cụ thể, có lộ trình rõ ràng như sau:

Trước hết, cần xây dựng cơ sở dữ liệu tư pháp thống nhất toàn ngành. Cụ thể, Tòa án nhân dân tối cao cần chủ trì phát triển một nền tảng dữ liệu tập trung, trong đó mỗi vụ án được cấp mã định danh điện tử duy nhất, tích hợp toàn bộ thông tin về hồ sơ, bản án và quá trình giải quyết. Hệ thống này phải được thiết kế theo chuẩn mở để kết nối, chia sẻ dữ liệu với Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra và cơ quan thi hành án, qua đó giảm trùng lặp hồ sơ và rút ngắn thời gian xử lý.

Thứ hai, về an toàn thông tin và an ninh mạng, cần triển khai bắt buộc các tiêu chuẩn kỹ thuật tối thiểu trong toàn hệ thống, bao gồm:

(i) áp dụng xác thực đa yếu tố (MFA) đối với tất cả tài khoản cán bộ; (ii) mã hóa dữ liệu hai lớp đối với hồ sơ vụ án điện tử; (iii) xây dựng trung tâm giám sát an ninh mạng (SOC) cấp ngành; (iv) thiết lập cơ chế sao lưu dữ liệu định kỳ tại trung tâm dữ liệu dự phòng. Đồng thời, cần ban hành quy chế nội bộ về phân quyền truy cập dữ liệu theo từng chức danh và quy định rõ trách nhiệm cá nhân nếu để xảy ra lộ, lọt thông tin.

Thứ ba, cần đầu tư đồng bộ hạ tầng phục vụ tố tụng trực tuyến. Cụ thể, mỗi Tòa án cấp huyện và cấp tỉnh cần được trang bị tối thiểu một phòng xử án trực tuyến đạt chuẩn (camera, âm thanh, màn hình, đường truyền bảo mật). Đồng thời, cần thiết lập các điểm cầu từ xa tại trại giam, cơ sở giam giữ và UBND cấp xã để hỗ trợ người tham gia tố tụng ở xa.

Cuối cùng, việc đầu tư cần được thực hiện theo lộ trình ưu tiên: giai đoạn đầu tập trung vào các địa phương có số lượng án lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng), sau đó đánh giá hiệu quả và nhân rộng trên toàn quốc. Đồng thời, cần bố trí ngân sách riêng cho chuyển đổi số ngành Tòa án, bảo đảm việc triển khai không mang tính hình thức mà đạt hiệu quả thực chất.

4.4. Nâng cao năng lực số cho cán bộ và người dân

Bên cạnh các hạn chế về pháp lý và hạ tầng đã phân tích, thực tiễn cho thấy năng lực số của con người vẫn là “điểm nghẽn” trong quá trình triển khai tố tụng điện tử tại Tòa án nhân dân. Do đó, cần tập trung vào các giải pháp cụ thể, có thể thực hiện ngay.

Đối với cán bộ Tòa án, cần xây dựng và áp dụng chuẩn năng lực số bắt buộc cho từng chức danh (Thẩm phán, Thư ký, Thẩm tra viên), trong đó bao gồm kỹ năng sử dụng hệ thống quản lý án, xử lý chứng cứ điện tử và tổ chức phiên tòa trực tuyến. Việc đào tạo phải được thực hiện định kỳ, gắn với tiêu chí đánh giá, bổ nhiệm. Đồng thời, mỗi Tòa án cần có tổ hỗ trợ kỹ thuật chuyên trách để xử lý kịp thời các sự cố phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống.

Đối với người dân và các chủ thể tham gia tố tụng, cần đơn giản hóa việc tiếp cận dịch vụ tư pháp số thông qua các giải pháp như: xây dựng video hướng dẫn, tài liệu trực quan trên cổng thông tin điện tử; thiết lập tổng đài hoặc chatbot hỗ trợ; và tổ chức tập huấn tại địa phương, đặc biệt ở khu vực nông thôn.

Bên cạnh đó, cần thiết kế lại hệ thống dịch vụ trực tuyến theo hướng “lấy người dùng làm trung tâm”, giảm thiểu thao tác, đơn giản hóa quy trình và tích hợp với hệ thống định danh điện tử quốc gia để người dân dễ dàng sử dụng.

Hiện nay, Quyết định số 422/QĐ-TTg ngày 10/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự đã có những mục tiêu cụ thể, tuy nhiên, để thực hiện các mục tiêu đó thì cần có những giải pháp phù hợp để khắc phục một số vướng mắc, bất cập nói trên trong hoạt động tố tụng hình sự.

Kết luận

Việc triển khai thủ tục tố tụng và thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số là xu hướng tất yếu trong quá trình hiện đại hóa hệ thống tư pháp ở Việt Nam. Trong những năm gần đây, hệ thống Tòa án nhân dân đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và cung cấp dịch vụ công trực tuyến.

Tuy nhiên, để xây dựng một nền tư pháp số hiện đại và hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cấp hạ tầng công nghệ và nâng cao năng lực số cho các chủ thể tham gia tố tụng. Điều này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống Tòa án mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho người dân trong việc tiếp cận công lý trong thời đại số.

TS. PHẠM VĂN LƯỠNG (Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam)

Tài liệu tham khảo

1. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng dân sự, Hà Nội.

2. Quốc hội (2015), Luật Tố tụng hành chính, Hà Nội.

3. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW về tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

4. Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia.

5. Tòa án nhân dân tối cao (2022), Báo cáo tổng kết công tác của ngành Tòa án.

6. Nguyễn Văn Cường (2022), Chuyển đổi số trong hoạt động của Tòa án ở Việt Nam, Tạp chí Tòa án nhân dân.

7. Trần Văn Độ (2021), Cải cách tư pháp và xây dựng tòa án điện tử ở Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia.

TAND tỉnh Long An đưa ra xét xử các vụ án phức tạp, được dư luận xã hội quan tâm theo tinh thần cải cách tư pháp - Ảnh: Nguyễn Hiên.