
Thuế thu nhập đối với người có thu nhập từ các dịch vụ trực tuyến tại Việt Nam
Trong bối cảnh sự phát triển vượt bậc của ngành công nghiệp 4.0, thu nhập của những cá nhân từ dịch vụ trực tuyến đang tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, việc giám sát thu nhập của họ đang gặp phải nhiều khó khăn do cơ quan thuế còn có những hạn chế, khó khăn trong việc thu thập thông tin.
1. Thực trạng nạn thất thu thuế thu nhập cá nhân của người có thu nhập từ các dịch vụ trực tuyến
Thực tế về việc thu thuế người có thu nhập từ các dịch vụ trực tuyến ở Việt Nam đang gặp khó khăn. Với sự bùng nổ của ngành công nghiệp 4.0, các dịch vụ trực tuyến đang trở thành một phần quan trọng trong việc sử dụng công nghệ thông tin và Internet để thực hiện các hoạt động như giải trí, mua sắm, thanh toán và nhiều hơn nữa. Điều này không chỉ là một xu hướng toàn cầu mà còn là cơ hội cho cá nhân và tổ chức để tạo ra thu nhập và phát triển kinh doanh mới.
Trong những năm gần đây, sự gia tăng của cá nhân có nguồn thu nhập từ các nền tảng Internet đã đóng góp vào việc phát triển kinh tế thông qua việc thu hút thu nhập cho cá nhân và tổ chức. Dữ liệu từ Cục thuế Hà Nội sau quá trình rà soát và thu thập thông tin đã chỉ ra rằng có hơn 1.100 cá nhân hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ trực tuyến tại Hà Nội trong giai đoạn từ 2016 đến 2019, với tổng thu nhập lên đến 4.800 tỷ đồng. Người có thu nhập cao nhất trong số này đạt đến 140 tỷ đồng. Đây chỉ là con số ấn tượng tính riêng cho Hà Nội, cho thấy quy mô lớn của ngành này và thu nhập mà nó mang lại.
Tuy nhiên, thu nhập của những người hoạt động trong ngành này đến từ nhiều nguồn khác nhau. Ví dụ, đối với các YouTuber, thu nhập chủ yếu đến từ các nguồn như YouTube, quảng cáo trong video, bán hàng, hoặc tham gia hệ thống Affiliate Marketing. Streamer có thu nhập từ donate, quảng cáo, số lượng đăng ký kênh và việc làm bình luận viên, được chi trả bởi nền tảng mà họ sử dụng. Các doanh nhân trên các nền tảng mua sắm như Lazada, Shopee nhận thu nhập từ chính kênh mua sắm trực tuyến đó. Còn đối với những người kinh doanh tự do trên các nền tảng như Facebook, Zalo, việc xác định thu nhập trở nên khó khăn do thiếu hóa đơn và giấy phép kinh doanh, cùng với việc thanh toán bằng tiền mặt thay vì các phương thức điện tử.
Tình trạng thất thu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ những người kiếm tiền qua các dịch vụ trực tuyến đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Một ví dụ điển hình là vụ việc bán hàng thông qua phát sóng trực tiếp trên Facebook của một kho hàng ở Lào Cai, có diện tích lên đến hơn 10.000m2, đã bị các cơ quan chức năng phát hiện vào tháng 7/2020. Tất cả hàng hóa trong kho là hàng nhập lậu, không có bất kỳ hóa đơn hoặc chứng từ nào; một số mặt hàng thậm chí còn giả mạo nhãn mác của các thương hiệu nổi tiếng từ Mỹ, châu Âu. Mỗi ngày, kho hàng này bán được hơn 1.000 đơn hàng, với doanh thu hàng tháng từ bán lẻ lên đến hơn 10 tỷ đồng. Đặc biệt, sao kê từ ngân hàng chỉ ra rằng trong vòng chưa đến 2 năm, doanh thu từ bán hàng của kho đã lên đến hơn 649 tỷ đồng mà không hề nộp thuế cho Nhà nước.
Từ vụ việc này, ta có thể thấy rằng việc thu thuế đối với các doanh nhân hoạt động qua mạng gặp nhiều khó khăn, do họ thường không có địa chỉ cư trú, hoạt động kinh doanh không rõ ràng, và tên đăng ký trên mạng thường khác với tên thật của họ, làm cản trở việc cơ quan thuế thu thập thông tin. Đồng thời, ý thức tuân thủ luật pháp về nghĩa vụ thuế của những cá nhân kinh doanh trực tuyến vẫn chưa được cao. Thói quen mua hàng mà không yêu cầu hóa đơn và thanh toán bằng tiền mặt của người tiêu dùng đã không cố ý giúp đỡ cho việc trốn thuế của các doanh nhân này.
Do đó, việc giải quyết vấn đề thất thu thuế từ những người có thu nhập từ các dịch vụ trực tuyến đang trở nên cực kỳ quan trọng, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ phía chính phủ để xử lý tình trạng này.
2. Thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam
Đóng thuế TNCN là việc một cá nhân nào đó phải thực hiện trích một khoản lương hoặc một khoản thu nhập nào khác nộp vào ngân sách nhà nước. Trong đó Thuế TNCN là một loại thuế trực thu, được đánh vào một số cá nhân có thu nhập cao và mức chịu thuế này sẽ do pháp luật quy định một cách rõ ràng.
Trong Luật thuế TNCN năm 2007 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật TNCN năm 2012, các điều và quy định về cách tính thuế được phác thảo một cách rõ ràng. Tuy nhiên, trong lĩnh vực dịch vụ và kinh doanh trực tuyến tại Việt Nam, khái niệm vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng trong các văn bản luật, dẫn đến việc nhiều cá nhân và tổ chức không hiểu rõ hoặc cố tình không hiểu rõ. Để giải quyết vấn đề này, Nhà nước cần hoàn thiện và bổ sung các định nghĩa và quy định liên quan đến các đối tượng nộp thuế từ hoạt động kinh doanh và đầu tư trên nền tảng công nghệ, đặc biệt là khái niệm “thường trú” dưới bối cảnh của không gian mạng.
Theo quy định tại Điều 5 Thông tư số 47/2014/TT-BCT ngày 05/12/2014 của Bộ Công thương quy định về quản lý website thương mại điện tử (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 21/2018/TT-BCT và Thông tư số 01/2022/TT-BCT), thương nhân, tổ chức sở hữu website thương mại điện tử có cả chức năng bán hàng và cung cấp dịch vụ thương mại điện tử chỉ thực hiện thủ tục đăng ký với Bộ Công Thương theo quy định tại Chương II Thông tư này. Trước đó, khi chưa có Thông tư mới sửa đổi, bổ sung Thông tư số 47/2014/TT-BCT, cá nhân đã được cấp mã số thuế cá nhân và không thuộc đối tượng phải đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật về đăng ký kinh doanh (tức người bán trên các mạng xã hội) là một trong những đối tượng thông báo website thương mại điện tử bán hàng. Nội dung này được quy định tại Điều 6 Thông tư số 47/2014/TT-BCT nay đã bị bãi bỏ. Tuy nhiên, Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 có hiệu lực từ ngày 01/7/2020 đã đưa ra những quy định cụ thể nhằm tăng cường kiểm soát thuế đối với thương mại điện tử, bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu và triển khai rộng rãi các dịch vụ thuế điện tử như khai thuế điện tử, hoá đơn điện tử, và nộp thuế online. Đồng thời, Luật đã rõ ràng quy định trách nhiệm của các bộ, ngành, tổ chức và đơn vị liên quan đến hoạt động kinh doanh thương mại điện tử nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế và chống thất thu thuế trong lĩnh vực này.
Nghị định số 126/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế có hiệu lực từ ngày 05/12/2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 91/2022/NĐ-CP). Cụ thể, Điều 30 quy định rằng ngân hàng thương mại phải cung cấp thông tin về tài khoản thanh toán của người nộp thuế mở tại ngân hàng cho cơ quan quản lý thuế, bao gồm tên chủ tài khoản, số hiệu tài khoản theo mã số thuế đã được cơ quan quản lý thuế cấp, ngày mở và đóng tài khoản; cũng như cung cấp thông tin giao dịch qua tài khoản, số dư tài khoản, và số liệu giao dịch theo yêu cầu của Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế để phục vụ cho mục đích thanh tra, kiểm tra xác định nghĩa vụ thuế và thực hiện các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế theo quy định của pháp luật về thuế.
Các tổ chức và cá nhân hoạt động kinh doanh trên các nền tảng số, kiếm được số tiền đáng kể sẽ phải tự khai báo và nộp thuế. Đặc biệt, những cá nhân nhận thu nhập từ các tổ chức như Facebook, Google, YouTube... sẽ được phân loại vào hạng mục cá nhân kinh doanh (thay vì nhận tiền lương). Những người có thu nhập từ hoạt động kinh doanh, với doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở lên, sẽ phải chịu trách nhiệm nộp thuế. Thuế sẽ được tính là 7% trên tổng thu nhập, trong đó bao gồm 5% thuế giá trị gia tăng và 2% thuế TNCN.
Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của thanh toán và giao dịch điện tử, việc ban hành các nghị định mới trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các ngân hàng thương mại và cơ quan nhà nước sẽ giúp nhà nước thu thập thông tin chi tiết về các giao dịch và hoạt động của cá nhân cũng như doanh nghiệp. Hơn nữa, Nghị định số 126/2020/NĐ-CP đã giải quyết vấn đề khó khăn nhất hiện nay, đó là thực hiện quy định về khấu trừ thuế đối với các giao dịch do nhà cung cấp không có trụ sở tại Việt Nam. Điều này sẽ đưa ra bước tiến lớn đối với lĩnh vực thương mại điện tử, đòi hỏi các bên phải tuân thủ nghĩa vụ thuế một cách cụ thể và rõ ràng, thay vì tránh thuế như trước đây do quy định chưa được rõ ràng.
3. Những trở ngại trong quá trình thu thuế thu nhập cá nhân
Trên các trang mạng xã hội, người dùng chỉ có thể đăng thông tin về hàng hóa và dịch vụ và sau đó người mua có thể liên hệ trực tiếp thông qua các thông tin liên lạc được cung cấp hoặc qua tin nhắn để thực hiện giao dịch. Do đó, không có cơ quan chức năng có khả năng yêu cầu các mạng xã hội hỗ trợ trong việc quản lý và thu thuế cho các hoạt động kinh doanh trên các nền tảng này. Bên cạnh tính nặc danh đặc trưng của Internet, theo quy định và luật lệ, các mạng xã hội có trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân của thành viên. Vì vậy, cơ quan chức năng chỉ có thể sử dụng mạng xã hội như một nguồn thông tin để biết ai đang kinh doanh trên đó, thông qua các thông tin liên lạc được công bố, đặc biệt là nếu người kinh doanh thuộc đối tượng phải tuân thủ quy định về thuế. Ngay cả các mạng xã hội cũng không chịu trách nhiệm về các hoạt động kinh doanh của thành viên. Chúng chỉ có thể xử lý bằng cách khóa hoặc xóa tài khoản vi phạm quy định khi có báo cáo theo quy định của họ.
Ngoài ra, trong thời điểm hiện tại, việc thu thuế đối với những cá nhân hoạt động ngoài lĩnh vực thương mại điện tử như youtuber, freelancer... đang gặp phải nhiều khó khăn. Nếu như các cá nhân này không tự nguyện khai báo thu nhập của mình, thì cơ quan thuế cũng gặp khó khăn trong việc xác định số thu nhập của họ, đặc biệt khi chỉ có thể dựa vào thông tin từ các giao dịch ngân hàng. Những vấn đề phức tạp về việc thu thuế đối với những cá nhân này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân.
Thu thuế trên mạng xã hội (MXH) đang gặp phải nhiều khó khăn và không công bằng. Để thu thuế từ các nhà quảng cáo trên MXH, cơ quan thuế phải chứng minh được số lượng giao dịch thành công trên MXH, nhưng điều này rất khó vì sự đa dạng của các cửa hàng kinh doanh cả trực tuyến và ngoại tuyến, làm cho việc tính toán trở nên phức tạp. Bên cạnh đó, phải tính toán chi phí quảng cáo trên MXH mà không thu được doanh thu. Để xác định số tiền phải chịu thuế, có thể dựa vào số tiền quảng cáo trên MXH và trừ đi các chi phí không thu hồi được theo một tỉ lệ cụ thể. Tuy nhiên, việc xác minh giao dịch trên MXH có khó khăn do sự phức tạp của lượng tương tác trên MXH và các giao dịch diễn ra trực tiếp giữa người mua và người bán.
Ngoài ra, vẫn tồn tại các dịch vụ chuyển tiền để “lách” luật hoặc chuyển tiền đến các tài khoản ngân hàng ở nước ngoài. Sử dụng nhiều nền tảng rút tiền khác nhau ngoài ngân hàng cũng làm cho cơ quan thuế khó theo dõi thu nhập chịu thuế cá nhân thông qua hệ thống ngân hàng. Đối với ngành phát trực tiếp, các cá nhân có các hình thức thu nhập đa dạng và mỗi loại thu nhập lại có mức thuế khác nhau, gây ra khó khăn trong quản lý và thu thuế. Hơn nữa, việc streamer sử dụng tên mạng hoặc biệt danh cũng làm cho việc quản lý và thu thuế trở nên phức tạp. Ý thức, hiểu biết và trách nhiệm của các cá nhân về việc nộp thuế TNCN tại Việt Nam vẫn còn rất thấp. Sự chồng chéo và phức tạp của các văn bản, nghị định về thuế TNCN tại Việt Nam cũng làm cho việc hiểu biết và tuân thủ chúng trở nên khó khăn đối với người dân.
4. Một số đề xuất, kiến nghị
Trong bối cảnh sự phát triển vượt bậc của công nghệ 4.0, thu nhập của những cá nhân từ dịch vụ trực tuyến đang tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, việc giám sát thu nhập của họ đang gặp phải nhiều khó khăn do cơ quan thuế còn kém trong việc thu thập thông tin. Điều này là nguyên nhân gốc rễ của nhiều vấn đề và sơ hở trong hệ thống quản lý thuế. Hạn chế về thông tin thường xuyên là vấn đề phổ biến trong hoạt động quản lý và thu thuế. Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn hạn chế này, nhưng chúng ta có thể tạo điều kiện để giảm thiểu tác động của nó. Vì vậy, việc thiết lập hệ thống riêng để hỗ trợ thu thuế cho người lao động trong lĩnh vực này là một ý tưởng khả thi.
Một là, xây dựng hệ thống quản lý thuế cho ngành dịch vụ trực tuyến
- Hình thành một hệ thống độc lập cho ngành này giúp cơ quan thuế giảm áp lực, tập trung lực lượng chuyên môn và nâng cao hiệu quả.
- Theo dõi và lập hồ sơ nhân sự từ các dịch vụ trực tuyến để thu thập, đăng ký, xử lý và quản lý thông tin thuế.
- Quyền theo dõi các giao dịch qua ngân hàng để phát hiện giao dịch có biểu hiện bất thường và áp dụng các biện pháp kiểm tra phù hợp.
Hai là, xây dựng hệ thống thanh toán thống nhất
- Thúc đẩy việc thanh toán qua ngân hàng cho các cá nhân hoạt động trực tuyến, tạo điều kiện cho cơ quan thuế giám sát thu nhập của họ một cách chính xác.
- Sử dụng hệ thống ngân hàng để theo dõi chính xác thu nhập của những cá nhân này và đảm bảo tuân thủ quy định về nộp thuế TNCN.
Ba là, thay đổi, bổ sung điều luật TNCN
- Đề xuất những điều chỉnh cần thiết để tạo điều kiện công bằng và đơn giản hóa quá trình nộp thuế cho người lao động trong ngành dịch vụ trực tuyến.
- Cần tích hợp các văn bản, nghị định về thuế TNCN để người dân có thể tiếp cận và hiểu rõ hơn.
Kết luận
Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ trực tuyến, thu nhập của những người lao động trong lĩnh vực này càng ngày càng cao. Để đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội, mọi người cần thực hiện đầy đủ trách nhiệm và nghĩa vụ pháp lý của mình. Các đề xuất trên là kết quả của quá trình nghiên cứu khoa học về vấn đề nạn thất thuế từ những người có thu nhập từ các dịch vụ trực tuyến, mong nhận được sự quan tâm của cộng đồng giảng dạy và nghiên cứu pháp luật.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Đề xuất mô hình Tòa án 3 cấp khi bỏ đơn vị hành chính cấp huyện
-
Trao đổi ý kiến về bài viết “bên đặt cọc hay bên nhận đặt cọc có lỗi?”
-
Không áp dụng một số tình tiết giảm nhẹ đối với Tạ Tấn P
-
Một số vấn đề về dấu hiệu định tội của tội "Tổ chức đánh bạc" quy định tại điểm d, đ khoản 1 Điều 322 Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Tổ chức quán triệt, triển khai thực hiện hiệu quả Quy định 189-QĐ/TW của Ban Chấp hành Trung ương trong ngành Tòa án
Bình luận