Tịch thu tài sản mã hóa liên quan đến tội phạm trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam - Vấn đề pháp lý và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Bài viết phân tích những vấn đề pháp lý đặt ra đối với việc tịch thu tài sản mã hóa liên quan đến tội phạm trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam. Trên cơ sở làm rõ khái niệm, đặc điểm và nền tảng pháp lý của loại tài sản này, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế, bất cập trong khuôn khổ pháp luật hiện hành.
Đặt vấn đề
Tài sản mã hóa đã xuất hiện trên thế giới từ khoảng những năm 2009 và ngày càng phổ biến tại các quốc gia phát triển. Tại Việt Nam, một quốc gia đang trong giai đoạn chuyển mình và xác định phát triển công nghệ số là một yếu tố then chốt thì tài sản mã hóa nổi lên như một hiện tượng mới lạ. Chúng ta đã có những quy phạm pháp luật đầu tiên về vấn đề này, tuy nhiên thực tiễn cho thấy vẫn còn nhiều tồn tại đối với vấn đề tài sản số và đòi hỏi chúng ta cần phải tập trung nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống pháp luật về vấn đề này.
1. Khái quát chung về tài sản mã hóa và tịch thu tài sản mã hóa
1.1. Khái niệm về tài sản mã hóa
Hiện nay, định nghĩa về tài sản mã hóa vẫn chưa được thống nhất và xuất hiện nhiều quan điểm, có thể kể đến một số quan điểm sau:
Theo Liên minh châu Âu (EU), trong Quy định về Thị trường tài sản mã hóa, tài sản mã hóa được định nghĩa như sau: “Tài sản mã hóa được định nghĩa là một dạng đại diện kỹ thuật số của giá trị hoặc quyền có thể được chuyển nhượng và lưu trữ điện tử, sử dụng công nghệ sổ cái phân tán hoặc công nghệ tương tự”.
Theo Đạo luật thống nhất về quyền tiếp cận tài sản số của người được ủy thác (sửa đổi năm 2015): Tài sản số (digital assets) được hiểu là một bản ghi điện tử mà cá nhân có quyền sở hữu hoặc quyền lợi hợp pháp đối với nó[1]. Những tài sản này có thể bao gồm vật phẩm trong trò chơi trực tuyến, hình ảnh, nhạc số, danh sách khách hàng… Đạo luật này cũng cho rằng tài sản mã hoá là một dạng tồn tại của tài sản số dưới hình thức bản ghi điện tử có chức năng ghi nhận quyền hay lợi ích của một chủ thể.
Còn tại Việt Nam, khái niệm tài sản mã hóa đã được quy định cụ thể tại Điều 3 khoản 2 Điều 3 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam: “Tài sản mã hóa là một loại tài sản số mà sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực đối với tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao. Tài sản mã hóa không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự, tài chính”.
Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu: Tài sản mã hóa là một loại tài sản kỹ thuật số không tồn tại ở dạng vật lý, được phát hành, lưu trữ và giao dịch thông qua công nghệ chuỗi khối, công nghệ sổ cái phân tán hoặc công nghệ khác tương tự.
1.2. Khái niệm về tịch thu tài sản mã hóa
Theo Từ điển Luật học: “Tịch thu tài sản là tước của người bị kết án một phần hoặc toàn bộ tài sản thuộc sở hữu của họ để sung quỹ nhà nước”. Tịch thu tài sản là hình phạt bổ sung được quy định trong luật hình sự Việt Nam kể từ khi có các văn bản pháp luật hình sự đầu tiên như Sắc lệnh số 223 năm 1946 về tội hối lộ, Nghị định số 200 năm 1948 về tội đầu cơ nhiệm...[2].
Hiện nay, Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025 (BLHS) cũng quy định tịch thu tài sản là một loại hình phạt, theo đó, tịch thu tài sản là tước một phần hoặc toàn bộ tài sản thuộc sở hữu của người bị kết án để nộp vào ngân sách nhà nước[3].
Kết hợp với khái niệm tài sản mã hóa đã nêu, có thể hiểu rằng: Tịch thu tài sản mã hóa là biện pháp cưỡng chế của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm xác lập quyền kiểm soát hợp pháp của Nhà nước đối với tài sản mã hóa trong trường hợp tài sản này bị nghi ngờ hoặc xác định có liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật.
Việc tịch thu tài sản mã hóa không chỉ nhằm bảo đảm hiệu quả thi hành án và ngăn chặn nguy cơ tẩu tán tài sản, mà còn là cơ sở để thu hồi giá trị kinh tế gắn với tài sản mã hóa, vốn có đặc điểm phi vật chất, dễ chuyển dịch và khó kiểm soát hơn so với tài sản hữu hình truyền thống.
1.3. Đặc trưng của tài sản mã hóa
Khác với các loại tài sản thông thường, tài sản mã hóa mang nhiều đặc trưng riêng biệt về bản chất kỹ thuật, cơ chế vận hành cũng như hậu quả pháp lý.
Trước hết, tài sản mã hóa có tính phi vật chất, tồn tại hoàn toàn dưới dạng dữ liệu được mã hóa. Quyền sở hữu đối với loại tài sản này được xác lập thông qua việc nắm giữ mã khóa riêng thay vì chứng thư hay hồ sơ pháp lý thông thường. Nhờ ứng dụng công nghệ mã hóa và các thuật toán phức tạp, tài sản mã hóa có tính bảo mật và minh bạch cao, hạn chế khả năng bị làm giả hoặc can thiệp trái phép.
Thứ hai, tài sản mã hóa mang tính phi tập trung, nghĩa là các giao dịch được xác nhận và lưu trữ bởi mạng lưới phân tán (blockchain) mà không cần sự can thiệp của cơ quan nhà nước hay trung gian tài chính. Đặc điểm này vừa đảm bảo tính độc lập, vừa làm phát sinh thách thức trong công tác quản lý, kiểm soát và điều tra tội phạm.
Thứ ba, tài sản mã hóa mang tính ẩn danh hoặc bán ẩn danh, khi danh tính của các chủ thể giao dịch được che giấu dưới dạng địa chỉ kỹ thuật số, dẫn đến rủi ro cao về rửa tiền và tài trợ khủng bố.
Thứ tư, tài sản mã hóa mang tính rủi ro cao, do chưa có cơ chế pháp lý đầy đủ để bảo đảm quyền sở hữu và bảo vệ nhà đầu tư. Loại tài sản này hiện vẫn nằm trong “vùng xám pháp luật” tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác. Vì vậy, việc đầu tư, giao dịch hay giải quyết tranh chấp liên quan đến tài sản mã hóa đều tiềm ẩn nguy cơ mất mát lớn và khó được pháp luật bảo vệ đầy đủ.
2. Cơ sở pháp lý và thực tiễn tịch thu tài sản mã hóa liên quan đến tội phạm trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam
2.1. Cơ sở pháp lý về tịch thu tài sản mã hóa liên quan đến tội phạm
Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, mặc dù hành lang pháp lý về tài sản mã hóa đang từng bước được hoàn thiện, phương thức rửa tiền thông qua các giao dịch và đầu tư tài sản mã hóa ngày càng trở nên tinh vi, khó kiểm soát. Với đặc tính phi tập trung, dựa trên công nghệ chuỗi khối, khả năng giao dịch xuyên biên giới chớp nhoáng và mức độ ẩn danh tương đối, tài sản mã hóa thường xuyên xuất hiện trong các vụ án hình sự và bị tội phạm lợi dụng làm công cụ, phương tiện hoặc để hợp pháp hóa các nguồn tài sản bất hợp pháp.
Theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 3 Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022, rửa tiền là hành vi nhằm hợp pháp hóa nguồn gốc tài sản do phạm tội mà có (bao gồm tài sản trực tiếp, gián tiếp, thu nhập, hoa lợi phát sinh từ tội phạm). Trong điều kiện tài sản mã hóa đã được pháp luật Việt Nam thừa nhận là một loại tài sản, các giao dịch sử dụng chúng để che giấu nguồn gốc phi pháp đều chịu sự điều chỉnh của đạo luật này. Theo đó, đạo luật đã thiết lập hệ thống phòng ngừa, yêu cầu các tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ liên quan buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp nhận biết khách hàng (KYC[4]) lưu giữ thông tin và báo cáo giao dịch đáng ngờ cho cơ quan có thẩm quyền. Trường hợp tài sản mã hóa được sử dụng để che giấu tài sản phạm tội hoặc tài trợ khủng bố, các chủ thể liên quan hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 324 (tội rửa tiền) và Điều 300 (tội tài trợ khủng bố) của BLHS.
Mặc dù hành vi phạm tội liên quan đến tài sản mã hóa đã có cơ sở để xử lý, tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện vẫn chưa xây dựng được một cơ chế chuyên biệt điều chỉnh quá trình thu giữ và tịch thu loại tài sản này trong tố tụng hình sự. Về nguyên tắc, cơ quan tiến hành tố tụng đang phải vận dụng các quy định chung về xử lý vật chứng tại Điều 47 BLHS và Điều 106 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025). Theo các quy định này, vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm, tài sản do phạm tội mà có hoặc được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội có thể bị tịch thu sung công quỹ nhà nước hoặc trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp. Do pháp luật không giới hạn hình thức tồn tại của loại tài sản, do đó, tài sản mã hóa hoàn toàn có thể bị áp dụng biện pháp tịch thu nếu đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Xét dưới góc độ quản lý nhà nước, hệ thống pháp luật đã ghi nhận những bước tiến đáng kể khi Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 chính thức đưa ra khái niệm “tài sản số”, tạo cơ sở pháp lý cho các tài sản được tạo lập, lưu trữ và xác thực trên nền tảng công nghệ số. Cùng với đó, Chính phủ cũng đã ban hành Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP nhằm triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa, thể hiện rõ định hướng quản lý đối với lĩnh vực này. Tuy nhiên, các văn bản này chủ yếu điều chỉnh khía cạnh quản lý nhà nước và thị trường, mà thiếu vắng một cơ chế tố tụng hình sự đặc thù để thu giữ, bảo quản và xử lý tài sản mã hóa liên quan đến án hình sự. Thực tiễn thực thi pháp luật cho thấy, việc phát hiện, truy vết và thu hồi tài sản mã hóa có nguồn gốc tội phạm đang gặp nhiều khó khăn do giá biến động giá trị cao, khả năng chuyển dịch tức thời qua hàng loạt ví điện tử hoặc các nền tảng khác nhau, thậm chí xuyên biên giới.
Như vậy, có thể khẳng định pháp luật Việt Nam không loại trừ khả năng tịch thu tài sản mã hóa. Tuy nhiên, việc phải vận dụng cơ chế xử lý vật chứng theo quy định chung, trong khi chưa có một hành lang pháp lý chuyên biệt, phù hợp với đặc tính kỹ thuật của loại tài sản này đang tạo ra những rào cản nhất định đối với hiệu quả thu hồi tài sản trong tố tụng hình sự.
2.2. Thực tiễn tịch thu tài sản mã hóa liên quan đến tội phạm
Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay đã có các quy định liên quan đến việc tịch thu, xử lý vật chứng và tài sản do phạm tội mà có, nhưng trên thực tế thì những quy định này chưa kịp theo sát sự xuất hiện và phát triển của tài sản mã hóa. Những khoảng trống pháp lý trong hệ thống các quy định pháp luật cụ thể về xác định, quản lý và xử lý loại tài sản này đã khiến cho quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc chứng minh quyền sở hữu, thu giữ và bảo toàn giá trị của tài sản.
Trong bối cảnh các loại hình tội phạm sử dụng công nghệ cao xuất hiện với tần suất dày đặc, đặc biệt là tội phạm rửa tiền, lừa đảo đầu tư và đánh bạc trực tuyến ngày càng phổ biến thì vấn đề tịch thu tài sản mã hóa đặt ra hàng loạt thách thức mới cho các cơ quan tiến hành tố tụng. Từ việc xác định tài sản mã hóa có thuộc đối tượng tịch thu hay không, cho đến cách thức thu giữ, bảo quản và xử lý tài sản sau tịch thu, tất cả đều đòi hỏi phải có hướng dẫn pháp lý cụ thể. Hiện nay do chưa có cơ chế pháp lý chuyên biệt, các cơ quan tiến hành tố tụng đang phải vận dụng các quy định chung về xử lý vật chứng và tài sản do phạm tội mà có để xử lý, dẫn đến lúng túng trong thực tiễn áp dụng đối với loại tài sản đặc thù này.
Tại Hoa Kỳ, các cơ quan thực thi pháp luật như Bộ Tư pháp (DOJ), Cơ quan chống rửa tiền (FinCEN), Cục Điều tra liên bang (FBI), Cơ quan điều tra hình sự Sở Thuế (IRS-CI) và Văn phòng Kiểm soát tài sản nước ngoài (OFAC) đã tăng cường phối hợp với cơ quan tư pháp nhiều quốc gia trong các chiến dịch chống tội phạm xuyên biên giới liên quan đến tiền số và đạt được những kết quả đáng chú ý. Vụ điều tra Prince Group với việc tịch thu lượng bitcoin trị giá gần 15 tỷ USD là một ví dụ cho thấy bước tiến trong nỗ lực quốc tế nhằm ngăn chặn và thu hồi tài sản số có nguồn gốc bất hợp pháp. Trước đây, việc tịch thu tiền số, tài sản số gặp nhiều khó khăn do thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, từ năm 2021, Hoa Kỳ và một số quốc gia đã áp dụng lệnh tịch thu tài sản kỹ thuật số (DAFO), tương tự cơ chế tịch thu tiền mặt, cổ phiếu hoặc vàng. Khi tòa án xác định tài sản kỹ thuật số là thu nhập từ hành vi phạm tội, cơ quan chức năng có thể thu giữ khóa riêng hoặc quyền truy cập ví để phong tỏa tài khoản tại sàn giao dịch và chuyển tài sản về ví lưu ký của chính phủ. Sau khi bản án có hiệu lực, tài sản được bán đấu giá công khai, như trường hợp số bitcoin bị tịch thu từ Silk Road[5].
Bên cạnh Hoa Kỳ, Trung Quốc cũng ghi nhận các hoạt động tịch thu tài sản tiền số trong khuôn khổ xử lý tội phạm kinh tế. Tháng 7/2025, Nhân dân Nhật báo đưa tin về một chiến dịch trấn áp hoạt động rửa tiền liên quan đến tiền điện tử, trong đó một bị cáo bị tuyên phạt 14 năm tù và buộc giao nộp lượng bitcoin trị giá 9,5 triệu USD. Trước đó, năm 2020, chính quyền một thành phố thuộc tỉnh Giang Tô đã tịch thu 195.000 bitcoin từ một nhóm điều hành mô hình lừa đảo đa cấp (ponzi), với giá trị tương đương khoảng 20 tỷ USD theo giá thị trường hiện tại[6].
Những trường hợp này cho thấy một số quốc gia đã từng bước triển khai cơ chế thực tế nhằm thu giữ và xử lý tài sản số liên quan đến hành vi phạm tội. Cơ chế này góp phần tạo cơ sở pháp lý cho việc xử lý tài sản số và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm mạng.Trong khi một số quốc gia đã từng bước thiết lập cơ chế xử lý và tịch thu tài sản số (trong đó có tài sản mã hóa - một loại tài sản số) trong thực tiễn, thì tại Việt Nam, việc thu giữ và thu hồi loại tài sản này vẫn đặt ra nhiều khó khăn. Một ví dụ điển hình cho thấy những khó khăn trong việc tịch thu và thu hồi tài sản mã hóa liên quan đến tội phạm là vụ án Matrix Chain (MTC) được phát hiện tại Việt Nam vào năm 2025. Theo thông tin từ Vietnam News và trang thông tin điện tử Công an tỉnh Đồng Tháp lực lượng chức năng đã triệt phá một mạng lưới huy động vốn và đầu tư tiền ảo có quy mô lớn, với hơn 138.000 tài khoản tham gia và nạp số tiền 394.276.762 USD (tương đương hơn 10.000 tỷ đồng)[7]. Các đối tượng trong đường dây này đã lợi dụng mô hình “sàn giao dịch tiền ảo” để kêu gọi người dân nạp tiền thật đổi lấy token MTC - một loại “tiền ảo” do nhóm này tự phát hành. Sau khi huy động được lượng vốn lớn, chúng chuyển đổi số tiền thu được thành bất động sản, ngoại tệ và tài sản có giá trị khác tại nhiều địa phương nhằm hợp thức hóa nguồn tiền.. Trong quá trình điều tra, cơ quan công an đã phong tỏa nhiều tài sản vật chất của các đối tượng, tuy nhiên việc thu hồi và tịch thu tài sản mã hóa (token MTC và các loại tiền ảo khác) lại gặp nhiều trở ngại. Dù các cơ quan tiến hành tố tụng đã thu hồi được một phần tài sản quy đổi sang tiền thật, nhưng giá trị lớn nhất của vụ án - các token mã hóa và dữ liệu ví điện tử - vẫn chưa thể xử lý theo quy trình pháp lý thống nhất.
Một ví dụ khác, vụ lừa đảo đầu tư tiền ảo trên sàn FXTradingMarkets 2021. Năm 2021, giữa làn sóng đầu tư tiền ảo phát triển mạnh tại Việt Nam, sàn giao dịch được quảng bá rầm rộ như một nền tảng đầu tư tài chính quốc tế cam kết lợi nhuận cao nhưng thực chất là mô hình đa cấp trá hình, kêu gọi hàng chục nghìn người nộp tiền thật để đổi lấy “token nội bộ” - một loại điểm ảo không được giao dịch trên bất kỳ sàn hợp pháp nào. Khi huy động được hàng nghìn tỷ đồng, sàn đột ngột ngừng hoạt động và rút toàn bộ tiền, khiến nhà đầu tư mất trắng. Quá trình điều tra cho thấy toàn bộ hệ thống vận hành của FXTradingMarkets hoạt động trên máy chủ ở nước ngoài, các giao dịch được thực hiện thông qua các ví điện tử và token không định danh, cơ quan chức năng không thể truy vết dòng tiền hoặc thu hồi tài sản.[8]
Trong phạm vi các vụ việc được đề cập, phần lớn tài sản liên quan đến hành vi phạm tội là tiền ảo như Bitcoin hoặc các token nội bộ do các sàn giao dịch tự phát hành.
Qua các vụ việc thực tế, ta có thể nhận thấy rằng việc áp dụng pháp luật để tịch thu tài sản mã hóa ở Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.
Về mặt pháp lý, tuy đã có định nghĩa chính thức về tài sản mã hóa trong Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP nhưng nó chỉ áp dụng cho lĩnh vực thị trường thí điểm. Nhiều loại tiền ảo như Bitcoin, token… vẫn chưa được xác định là “tài sản” theo luật. Vì vậy, cơ quan tiến hành tố tụng gặp khó khăn trong việc xác định tính chất, giá trị, và căn cứ để thu giữ hoặc tịch thu. Đồng thời, chưa có hướng dẫn cụ thể về thủ tục thu giữ, bảo quản và xử lý tài sản mã hóa trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.
Về kỹ thuật và nghiệp vụ, các loại tài sản mã hóa tồn tại hoàn toàn trong không gian số, được vận hành dựa trên công nghệ blockchain và các cơ chế mã hóa dữ liệu phức tạp. Đặc điểm này khiến việc xác định chủ sở hữu, truy vết dòng giao dịch và bảo quản tài sản trở nên đặc biệt khó khăn, nhất là khi liên quan đến khóa riêng hoặc việc định giá tài sản tại thời điểm tịch thu. Hiện nay, các cơ quan chức năng đã được trang bị một số công cụ kỹ thuật và quy trình nghiệp vụ phục vụ cho việc quản lý, giám sát và xử lý các loại tài sản mã hóa. Tuy nhiên vẫn còn khó khăn trong các khâu xác định chủ sở hữu, truy vết giao dịch, bảo quản tài sản và định giá tại thời điểm tịch thu.
Về hợp tác quốc tế, phần lớn tài sản mã hóa được lưu trữ trên các nền tảng hoặc ví điện tử đặt ở nước ngoài, khiến việc thu hồi phụ thuộc đáng kể vào cơ chế tương trợ tư pháp quốc tế. Việt Nam đã có những thiết lập hợp tác pháp lý với một số quốc gia và tổ chức quốc tế trong lĩnh vực truy vết và thu hồi tài sản số. Tuy nhiên, mức độ hợp tác vẫn còn khiêm tốn, chưa hình thành cơ chế phối hợp chuyên biệt và hiệu quả. Việc thu hồi tài sản mã hóa ở nước ngoài vẫn chủ yếu phụ thuộc vào cơ chế tương trợ tư pháp hiện hành, vốn chưa được thiết kế riêng cho đặc thù của tài sản số, dẫn đến quá trình thực thi còn chậm và phức tạp.
Những bất cập trong áp dụng pháp luật đối với tài sản mã hóa đã gây ra nhiều hệ quả thực tiễn đáng kể. Trước hết, việc thiếu cơ chế nhận diện, thu giữ và bảo quản loại tài sản này làm giảm hiệu quả thu hồi tài sản phạm tội, gây thiệt hại cho nạn nhân và xã hội. Tiếp đó, sự thiếu thống nhất trong quy định dẫn đến cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Hệ quả là tính răn đe và uy tín của pháp luật hình sự bị suy giảm khi tài sản phạm tội không được thu hồi hiệu quả, làm giảm niềm tin của công chúng và hạn chế tác dụng phòng ngừa tội phạm trong bối cảnh chuyển đổi số. Đây chính là cơ sở để kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về tài sản mã hóa.
3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tịch thu tài sản mã hóa liên quan đến tội phạm
Từ phân tích thực trạng pháp luật và những khó khăn trong thực tiễn áp dụng, bài viết đề xuất một số kiến nghị sau:
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về tài sản mã hóa và cơ chế tịch thu tài sản mã hóa.
Mặc dù Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ đã bước đầu xác lập địa vị pháp lý của tài sản mã hóa, tuy nhiên văn bản này chỉ mang tính chất thí điểm và định hướng chính sách, nên những quy định của tài sản mã hóa vẫn chưa được quy định đầy đủ ở các đạo luật cơ bản như BLHS, Bộ luật Dân sự… Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng cụ thể hóa việc áp dụng các quy định về thu giữ, phong tỏa và tịch thu đối với tài sản mã hóa trong tố tụng hình sự.
Theo đó, cần bổ sung các quy định chuyên biệt về tịch thu tài sản mã hóa trong BLHS, Bộ luật Tố tụng hình sự hoặc trong văn bản dưới luật. Các quy định này phải bao quát được: (i) cơ chế phát hiện và truy vết tài sản mã hóa; (ii) biện pháp phong tỏa ví điện tử hoặc tài khoản tài sản ảo; (iii) trình tự thu giữ khóa cá nhân (private key), mã truy cập; (iv) thẩm quyền và trách nhiệm bảo quản, chuyển giao tài sản mã hóa; và (v) cơ chế xử lý, định giá hoặc chuyển đổi tài sản mã hóa sang tiền pháp định. Một nghị định hoặc thông tư liên tịch hướng dẫn riêng về thu giữ - bảo quản - tịch thu tài sản mã hóa sẽ tạo ra công cụ pháp lý quan trọng để cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án có thể áp dụng thống nhất.
Thứ hai, tăng cường hợp tác quốc tế và tham khảo kinh nghiệm nước ngoài.
Việc giao dịch tài sản mã hóa có tính xuyên biên giới cao, vì vậy Việt Nam cần mở rộng cơ chế hợp tác quốc tế trong truy vết và xử lý tài sản số. Có thể tham khảo kinh nghiệm quản lý và xử lý tài sản số của Nhật Bản, Singapore, Liên minh châu Âu, những quốc gia đã ban hành quy định chi tiết về quản lý, thu giữ và xử lý tài sản mã hóa gắn với hoạt động rửa tiền và tội phạm công nghệ cao. Đặc biệt, việc nghiên cứu mô hình “cơ quan lưu ký tài sản số quốc gia” của một số nước phát triển sẽ là gợi ý quan trọng để Việt Nam xây dựng cơ chế bảo quản và xử lý tài sản mã hóa sau khi tịch thu một cách an toàn, minh bạch và phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số.
Thứ ba, hoàn thiện tổ chức thực thi và nâng cao năng lực kỹ thuật.
Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần xây dựng thiết chế hỗ trợ kỹ thuật phù hợp, đặc biệt là một hệ thống “ví lưu ký” thuộc cơ quan nhà nước để quản lý tài sản mã hóa bị tạm giữ, phong tỏa hoặc tịch thu. Hiện nay cơ quan tiến hành tố tụng không có hạ tầng kỹ thuật cần thiết, dẫn đến tình trạng không thể thu giữ về mặt kỹ thuật hoặc không bảo đảm an toàn dữ liệu sau khi thu giữ.
Ngoài ra, cần tăng cường đào tạo chuyên môn cho cán bộ điều tra, kiểm sát, xét xử và thi hành án về công nghệ chuỗi khối, phương thức vận hành của tài sản mã hóa và các công cụ truy vết giao dịch. Đây là điều kiện bắt buộc để đảm bảo tính khả thi của các quy định mới và hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý, đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh chuyển đổi số.
Kết luận
Tài sản mã hóa đang đặt ra những thách thức pháp lý mới đối với hoạt động phòng, chống tội phạm và xử lý tài sản liên quan tại Việt Nam. Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, Việt Nam cần sớm hoàn thiện khung pháp lý theo hướng thống nhất khái niệm, bổ sung quy định về quản lý - lưu ký - xử lý tài sản mã hóa trong tố tụng hình sự, đồng thời nâng cao năng lực kỹ thuật của cơ quan tiến hành tố tụng. Những định hướng này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm công nghệ cao mà còn góp phần bảo đảm an toàn pháp lý, minh bạch, và phù hợp với xu thế quản trị tài sản số trên thế giới.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025.
2. Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025.
3. Từ điển luật học, Nxb. Tư pháp, 2006.
4. Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.
5. Quy định số 2023/1114 của Liên minh châu Âu về thị trường tài sản mã hóa.
6. Bùi Thế Thứ (2025), Quy định của pháp luật về tiền mà hóa hiện nay - một số vấn đề đối với công tác bảo vệ an ninh, trật tự, https://htpldn.moj.gov.vn/noidung/tintuc/Lists/Nghiencuutraodoi/Attachments/1979/5-bui-the-thu-ky1-thang-4-2025-092102.pdf, truy cập ngày 06/11/2025.
7. Uniform Fiduciary Access to Digital Assets Act, Revised (2015), khoản 10 Điều 2, https://www.uniformlaws.org/viewdocument/final-act-with-comments-40?CommunityKey=f7237fc4-74c2-4728-81c6-b39a91ecdf22, truy cập ngày 02/12/2025.
8. Công văn số 5747/NHNN-PC ngày 21/7/2017 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc trả lời kiến nghị của ông Vũ Thái Hà về việc thiết kế trung tâm máy tính Bitcoin, Litecoin và các loại tiền ảo.
9. Tân Phong, Bài cuối: Cơ quan tư pháp tịch thu tiền số bằng cách nào?, https://congan.com.vn/vu-an/phong-su/bai-cuoi-co-quan-tu-phap-tich-thu-tien-so-bang-cach-nao_184878.html.
10. Bình Giang, Ẩn số trong vụ Mỹ tịch thu 15 tỷ USD bitcoin của ông chủ Tập đoàn Princehttps://tienphong.vn/an-so-trong-vu-my-tich-thu-15-ty-usd-bitcoin-cua-ong-chu-tap-doan-prince-post1788197.tpo.
[1] Uniform Fiduciary Access to Digital Assets Act, Revised (2015), khoản 10 Điều 2, https://www.uniformlaws.org/viewdocument/final-act-with-comments-40?CommunityKey=f7237fc4-74c2-4728-81c6-b39a91ecdf22, truy cập ngày 02/12/2025.
[2] Từ điển luật học, Nxb. Tư pháp, 2006, tr.76.
[3] Điều 45 BLHS 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, 2025.
[4] KYC (Know Your Customer - Hiểu rõ khách hàng) là quy trình xác minh danh tính bắt buộc tại các ngân hàng, tổ chức tài chính và doanh nghiệp để ngăn chặn gian lận, rửa tiền và lừa đảo.
[5] Tân Phong, Bài cuối: Cơ quan tư pháp tịch thu tiền số bằng cách nào?, https://congan.com.vn/vu-an/phong-su/bai-cuoi-co-quan-tu-phap-tich-thu-tien-so-bang-cach-nao_184878.html, truy cập ngày 24/02/2026.
[6] Bình Giang, Ẩn số trong vụ Mỹ tịch thu 15 tỷ USD bitcoin của ông chủ Tập đoàn Prince, https://tienphong.vn/an-so-trong-vu-my-tich-thu-15-ty-usd-bitcoin-cua-ong-chu-tap-doan-prince-post1788197.tpo, truy cập ngày 24/02/2026.
[7] Bộ Công an (2025), Bắt khẩn cấp nhóm đối tượng lập sàn giao dịch tiền ảo lôi kéo người chơi với số tiền đầu tư gần 10 ngàn tỷ đồng, https://www.mps.gov.vn/bai-viet/bat-khan-cap-nhom-doi-tuong-lap-san-giao-dich-tien-ao-loi-keo-nguoi-choi-voi-so-tien-dau-tu-gan-10-ngan-ty-dong-d22-t45318?
[8] Vietnamnet (2021), Sàn ngoại hối FX Trading Markets: Đầu tư 1 tỷ đồng thu về… 15.000 đồng, https://vietnamnet.vn/san-ngoai-hoi-fx-trading-markets-dau-tu-1-ty-dong-thu-ve-15000-dong-750896.html.
Ảnh minh họa - Nguồn: VGP.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
12 nhiệm vụ trọng tâm thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng: Tạo đột phá cho giai đoạn phát triển 2026-2030
-
Những quy định cử tri cần biết trước ngày bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân 15/3/2026
-
Bàn về tính khả thi của các biện pháp ngăn chặn, bảo vệ, hỗ trợ người bị bạo lực gia đình
-
Tội đánh bạc và tội tổ chức đánh bạc theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015
-
Bầu cử là quyền và nghĩa vụ của công dân
Bình luận