Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện
Trong tố tụng dân sự, chứng cứ là cơ sở trung tâm để Tòa án xác định sự thật khách quan, đánh giá yêu cầu, phản đối yêu cầu của đương sự và ban hành phán quyết đúng pháp luật. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã xác lập nguyên tắc đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, chứng minh, nhưng thực tiễn cho thấy, không phải mọi đương sự đều có khả năng tự mình tiếp cận tài liệu, chứng cứ, nhất là khi chứng cứ do cơ quan, tổ chức hoặc bên thứ ba đang quản lý. Vì vậy, cơ chế Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ có ý nghĩa bảo đảm quyền tiếp cận công lý, song vẫn còn nhiều điểm cần tiếp tục hoàn thiện.
Đặt vấn đề
Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 quy định đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp, giao nộp chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp[1].
Tuy nhiên, nguyên tắc đương sự chứng minh không thể được hiểu một cách tuyệt đối. Trong nhiều vụ án, tài liệu về đất đai, hộ tịch, ngân hàng, doanh nghiệp, y tế, bảo hiểm, hồ sơ hành chính hoặc dữ liệu điện tử thường do cơ quan, tổ chức, cá nhân khác quản lý; đương sự tuy có quyền yêu cầu cung cấp nhưng không đủ thẩm quyền hoặc điều kiện thực tế để buộc chủ thể đang lưu giữ giao nộp. Đối với người yếu thế, người có khó khăn về kinh tế, người ở vùng sâu, vùng xa, người không có luật sư, khoảng cách giữa quyền chứng minh trên giấy và khả năng chứng minh trong thực tế càng lớn[2].
Trong bối cảnh đó, khoản 2 Điều 6 BLTTDS năm 2015 quy định: “Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ và chỉ tiến hành thu thập, xác minh chứng cứ trong những trường hợp do Bộ luật này quy định”. Quy định này thể hiện nỗ lực cân bằng giữa hai yêu cầu đó là không để Tòa án thay thế hoàn toàn nghĩa vụ chứng minh của đương sự; nhưng cũng không để đương sự mất cơ hội bảo vệ quyền lợi chỉ vì không thể tiếp cận chứng cứ khách quan. Dù vậy, thực tiễn áp dụng còn phát sinh nhiều bất cập về phạm vi hỗ trợ, điều kiện yêu cầu, trách nhiệm của cơ quan lưu giữ chứng cứ, sự đồng bộ giữa BLTTDS năm 2015 với Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) (Luật TCTAND năm 2024) và việc ứng dụng phương thức trực tuyến trong thu thập chứng cứ.
Vì vậy, nghiên cứu chế định Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Bài viết tập trung khái quát cơ sở pháp lý của chế định này, nhận diện một số bất cập chủ yếu và đề xuất kiến nghị hoàn thiện nhằm bảo đảm tốt hơn quyền tiếp cận công lý, nâng cao chất lượng xét xử và phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn hiện nay.
1. Khái quát về chế định Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự
Thu thập chứng cứ là hoạt động phát hiện, ghi nhận, thu giữ, tiếp nhận, bảo quản và đưa chứng cứ vào hồ sơ vụ án để phục vụ việc xem xét, đánh giá của Tòa án. Hoạt động này không chỉ do Tòa án thực hiện mà còn do đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khác thực hiện trong phạm vi quyền, nghĩa vụ của mình. Trong khoa học pháp lý, thu thập chứng cứ được nhìn nhận là hoạt động tố tụng của các chủ thể chứng minh, được tiến hành bằng những phương pháp, biện pháp và trình tự do pháp luật quy định[3].
Về nguyên tắc, trách nhiệm chứng minh trong vụ án dân sự trước hết thuộc về đương sự. Chủ thể khởi kiện phải chứng minh yêu cầu khởi kiện; bị đơn phải chứng minh sự phản đối; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập phải chứng minh yêu cầu độc lập của mình. Nguyên tắc này phù hợp với bản chất của quan hệ dân sự là bình đẳng, tự nguyện, tự định đoạt. Nếu Tòa án chủ động làm thay toàn bộ hoạt động chứng minh, tính tranh tụng và vai trò tự định đoạt của đương sự sẽ bị suy giảm[4]. Tuy nhiên, BLTTDS năm 2015 không đặt đương sự vào tình trạng “tự bơi” tuyệt đối. Tại Chương VII, Bộ luật quy định nhiều biện pháp thu thập chứng cứ, bao gồm lấy lời khai của đương sự, người làm chứng; đối chất; xem xét, thẩm định tại chỗ; trưng cầu giám định; định giá tài sản; ủy thác thu thập chứng cứ; yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ; xác minh sự có mặt hoặc vắng mặt của đương sự tại nơi cư trú; và các biện pháp khác theo luật định. Trong đó, biện pháp yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ thể hiện rõ chức năng hỗ trợ của Tòa án đối với đương sự[5].
Cơ chế hỗ trợ của Tòa án thường được đặt ra khi đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết nhưng không thể tự mình thu thập chứng cứ, hoặc chứng cứ thuộc phạm vi quản lý của cơ quan, tổ chức, cá nhân mà đương sự không có thẩm quyền buộc giao nộp. Khi đó, đương sự có thể đề nghị Tòa án yêu cầu chủ thể đang lưu giữ cung cấp tài liệu, chứng cứ. Tòa án xem xét tính liên quan, cần thiết, hợp pháp của yêu cầu; nếu chấp nhận, Tòa án ban hành văn bản yêu cầu cung cấp chứng cứ. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được yêu cầu có trách nhiệm cung cấp trong thời hạn luật định và phải trả lời bằng văn bản nếu không cung cấp được[6]. Điều nay có nhiều ý nghĩa quan trọng:
Thứ nhất, bảo đảm quyền tiếp cận công lý. Một phán quyết dân sự chỉ thật sự công bằng khi được xây dựng trên nền tảng chứng cứ đầy đủ, khách quan và hợp pháp. Nếu chứng cứ quyết định vụ án nằm trong tay cơ quan công quyền, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp, bệnh viện, cơ quan đăng ký đất đai hoặc nền tảng số mà đương sự không thể tiếp cận, việc buộc đương sự tự chứng minh đến cùng có thể làm cho quyền khởi kiện trở nên hình thức[7].
Thứ hai, cơ chế Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ góp phần bảo đảm bình đẳng thực chất giữa các bên. Trong thực tế, không phải các bên trong vụ án dân sự đều có vị thế ngang nhau. Một bên có thể là cá nhân yếu thế, thiếu hiểu biết pháp luật; bên còn lại có thể là tổ chức kinh tế, ngân hàng, doanh nghiệp hoặc chủ thể nắm giữ toàn bộ hồ sơ giao dịch. Nếu Tòa án chỉ đứng ngoài và chờ đương sự nộp chứng cứ, sự bất cân xứng thông tin có thể chuyển hóa thành bất công tố tụng[8].
Thứ ba, chế định này giúp Tòa án thực hiện tốt chức năng xét xử. Tòa án không phải là bên tranh tụng, nhưng Tòa án có trách nhiệm ban hành phán quyết đúng pháp luật. Khi chứng cứ trong hồ sơ còn thiếu, còn mâu thuẫn hoặc chưa được kiểm tra đầy đủ, phán quyết có nguy cơ bị hủy, sửa ở cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm. Thực tiễn kiểm sát và xét xử cho thấy nhiều vụ án dân sự bị kéo dài vì việc thu thập chứng cứ chưa đầy đủ, đặc biệt trong tranh chấp quyền sử dụng đất, thừa kế, hợp đồng vay tài sản, bồi thường thiệt hại và tranh chấp có nhiều người liên quan[9].
Thứ tư, chế định Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ còn gắn với yêu cầu xây dựng Tòa án điện tử, chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp. Khi tài liệu, giao dịch và dữ liệu xã hội ngày càng được số hóa, chứng cứ điện tử trở thành nguồn chứng cứ quan trọng. Việc Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ không chỉ là gửi công văn giấy đến cơ quan, tổ chức, mà còn có thể bao gồm việc khai thác cơ sở dữ liệu, tiếp nhận tài liệu điện tử, xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu và tổ chức thu thập chứng cứ bằng phương thức trực tuyến[10].
Nhìn chung, Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ không phải là sự phủ nhận nghĩa vụ chứng minh của đương sự. Đây là cơ chế bổ trợ cần thiết, được vận hành trong giới hạn luật định, nhằm khắc phục những trở ngại khách quan trong tiếp cận chứng cứ, bảo đảm phán quyết dân sự dựa trên sự thật khách quan và bảo vệ công bằng tố tụng.
2. Một số bất cập về chế định Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự
Thứ nhất, ranh giới giữa “hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ” và “Tòa án tự mình thu thập chứng cứ” chưa thật sự rõ ràng. Khoản 2 Điều 6 BLTTDS năm 2015 sử dụng đồng thời hai cụm từ: Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ và chỉ tiến hành thu thập, xác minh chứng cứ trong những trường hợp do Bộ luật quy định. Cách diễn đạt này đúng về định hướng nhưng khi đi vào thực tiễn lại dễ tạo ra hai cách hiểu. Một cách hiểu nhấn mạnh vai trò thụ động của Tòa án, cho rằng Tòa án chỉ hỗ trợ khi có yêu cầu hợp lệ của đương sự. Cách hiểu khác lại nhấn mạnh trách nhiệm của Tòa án trong việc làm rõ sự thật khách quan, từ đó đặt nặng nghĩa vụ thu thập chứng cứ lên Thẩm phán[11]. Sự chưa rõ ràng này thể hiện qua thực tiễn hủy, sửa bản án vì lý do thu thập chứng cứ và chứng minh chưa đầy đủ. Khi bản án sơ thẩm bị hủy do Tòa án chưa làm rõ nguồn gốc tài sản, chưa xác minh người liên quan, chưa đối chất khi lời khai mâu thuẫn hoặc chưa yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cung cấp tài liệu, trách nhiệm chứng minh của đương sự trên thực tế có thể bị chuyển hóa thành trách nhiệm của Tòa án. Điều này khiến Thẩm phán đứng trước áp lực vừa phải bảo đảm tính khách quan, vừa lo ngại bản án bị hủy nếu không chủ động thu thập thêm chứng cứ[12].
Thứ hai, điều kiện để đương sự yêu cầu Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ còn thiên về thủ tục và có thể gây khó cho chính người cần được hỗ trợ. Thực tiễn áp dụng, đương sự thường phải chứng minh mình đã tự yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp chứng cứ nhưng không được đáp ứng, hoặc không thể tự thu thập vì lý do khách quan. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc chứng minh “đã yêu cầu nhưng không được cung cấp” cũng là một gánh nặng. Cơ quan, tổ chức đang lưu giữ tài liệu có thể không trả lời, trả lời chậm, trả lời chung chung hoặc yêu cầu đương sự phải có văn bản của Tòa án mới cung cấp[13]. Đối với đương sự không am hiểu pháp luật, yêu cầu phải trình bày đúng loại tài liệu cần thu thập, nơi đang lưu giữ, lý do không thể tự thu thập, mối liên hệ của tài liệu với vụ án và căn cứ pháp lý của yêu cầu có thể vượt quá khả năng thực tế. Khi đó, quyền yêu cầu Tòa án hỗ trợ dễ trở thành quyền khó thực hiện. Nếu Tòa án trả lại hoặc không chấp nhận yêu cầu vì thiếu thông tin, đương sự có thể mất cơ hội chứng minh trong khi chứng cứ vẫn tồn tại khách quan[14]. Trong khi đó, cơ chế hỗ trợ của Tòa án chưa thật sự gắn với bảo vệ người yếu thế trong tố tụng dân sự. BLTTDS năm 2015 đã ghi nhận nghĩa vụ chứng minh và một số trường hợp không phải chứng minh, nhưng đối với đương sự là người nghèo, người khuyết tật, người cao tuổi, người dân tộc thiểu số, người sinh sống ở vùng khó khăn, người tiêu dùng trong quan hệ với doanh nghiệp lớn, người lao động trong tranh chấp với người sử dụng lao động, cơ chế hỗ trợ thu thập chứng cứ chưa có thủ tục ưu tiên hoặc hướng dẫn riêng. Sự bình đẳng hình thức vì vậy chưa chắc tạo ra bình đẳng thực chất[15].
Thứ ba, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ tài liệu, chứng cứ chưa được bảo đảm bằng cơ chế chế tài đủ mạnh và đủ nhanh. BLTTDS năm 2015 đã quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án; nếu không cung cấp được thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chậm cung cấp, cung cấp không đầy đủ, né tránh hoặc viện dẫn lý do nội bộ vẫn xảy ra. Tòa án nhiều khi phải gửi công văn nhiều lần, làm kéo dài thời hạn giải quyết vụ án[16]. Trong khi đó, chế tài đối với hành vi không cung cấp chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án chưa tạo được sức ép thực tế tương xứng. Việc xử phạt hành chính hoặc xem xét trách nhiệm khác thường ít được áp dụng, thủ tục phát hiện và xử lý chưa nhanh, trong khi hậu quả trực tiếp lại rơi vào tiến độ giải quyết vụ án và quyền lợi của đương sự. Đối với các tài liệu đặc thù như hồ sơ đất đai, sao kê ngân hàng, hồ sơ bệnh án, dữ liệu viễn thông, dữ liệu nền tảng số, nếu không có cơ chế cung cấp kịp thời, việc chứng minh có thể bị đình trệ hoặc mất ý nghĩa do thời gian trôi qua[17].
Thứ tư, pháp luật hiện hành chưa phân hóa đầy đủ các nhóm vụ án, nhóm đương sự và loại chứng cứ cần hỗ trợ. Các tranh chấp về quyền sử dụng đất, thừa kế, hôn nhân và gia đình, hợp đồng tín dụng, bảo hiểm, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng hoặc tranh chấp liên quan đến dữ liệu điện tử có đặc điểm chứng cứ rất khác nhau. Có vụ án cần xác minh nguồn gốc đất, quá trình sử dụng đất, quy hoạch, hồ sơ cấp giấy chứng nhận; có vụ án cần định giá tài sản, trưng cầu giám định chữ ký; có vụ án cần thu thập sao kê giao dịch hoặc dữ liệu điện tử. Tuy nhiên, quy định chung về hỗ trợ thu thập chứng cứ chưa đưa ra tiêu chí nghiệp vụ đủ cụ thể cho từng nhóm chứng cứ thường gặp[18].
Thứ năm, việc ứng dụng phương thức trực tuyến vào thu thập chứng cứ của Tòa án còn thiếu hành lang pháp lý cụ thể. BLTTDS năm 2015 và Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐTP đã bước đầu thừa nhận việc gửi, nhận đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ và cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng bằng phương tiện điện tử. Luật Giao dịch điện tử cũng tạo nền tảng cho việc thừa nhận thông điệp dữ liệu. Đồng thời, Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP hướng dẫn thực hiện thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân thay thế cho Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐTP đã tạo ra những thay đổi tích cực về ứng dụng phương thức trực tuyến trong tố tụng dân sự. Tuy nhiên, trình tự Tòa án thu thập chứng cứ trực tuyến, cách xác thực người cung cấp, cách bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu, cách lưu vết truy cập, cách niêm phong, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử vẫn chưa được quy định đủ chi tiết. Về tính chất, chứng cứ điện tử có đặc tính dễ sao chép, dễ chỉnh sửa và dễ mất dấu vết nguồn gốc. Nếu Tòa án thu thập tài liệu qua email, cổng thông tin điện tử, nền tảng lưu trữ đám mây hoặc hệ thống dữ liệu của cơ quan, tổ chức mà không có quy trình xác thực, băm dữ liệu, ghi nhận siêu dữ liệu, nhật ký truy cập và bảo quản bản gốc điện tử, giá trị chứng minh của chứng cứ có thể bị tranh cãi. Đây là khoảng trống lớn trong bối cảnh giao dịch dân sự, thương mại, lao động, tiêu dùng ngày càng diễn ra trên môi trường số[19].
Thứ sáu, sự thay đổi của Luật TCTAND năm 2024 đặt ra yêu cầu đồng bộ hóa với BLTTDS năm 2015. Luật TCTAND năm 2024 tiếp tục xác định Tòa án là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp, đồng thời có quy định liên quan đến trách nhiệm thu thập tài liệu, chứng cứ trong hoạt động xét xử. Tuy nhiên, nếu các quy định tố tụng chuyên ngành chưa được sửa đổi tương thích, sẽ phát sinh lúng túng về việc Tòa án được chủ động đến đâu, trách nhiệm của Thẩm phán trong thu thập chứng cứ đến mức nào và đương sự phải tự chứng minh trong phạm vi nào[20].
Thứ bảy, kinh nghiệm so sánh cho thấy pháp luật Việt Nam còn thiếu cơ chế dữ liệu hỗ trợ Tòa án. Trung Quốc có xu hướng trao cho Tòa án vai trò chủ động hơn trong điều tra, thu thập chứng cứ, đồng thời từng bước phát triển hệ thống dữ liệu và phương thức trực tuyến phục vụ xét xử. Mô hình này có ưu điểm là tăng khả năng tiếp cận chứng cứ, rút ngắn thời gian xác minh và giảm lệ thuộc vào thủ tục hành chính truyền thống. Trong khi đó, ở Việt Nam, Tòa án vẫn chủ yếu thu thập chứng cứ bằng văn bản yêu cầu rời rạc, phụ thuộc vào phản hồi của từng cơ quan, tổ chức, chưa có cổng dữ liệu tư pháp liên thông đủ mạnh[21].
Từ các bất cập trên có thể thấy, vấn đề không nằm ở việc có nên duy trì cơ chế Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ hay không, mà nằm ở việc thiết kế cơ chế này như thế nào để vừa bảo đảm quyền chứng minh của đương sự, vừa không biến Tòa án thành chủ thể làm thay nghĩa vụ chứng minh; vừa giúp phán quyết dựa trên sự thật khách quan, vừa giữ được tính trung lập của Tòa án trong tranh tụng dân sự.
3. Kiến nghị hoàn thiện về chế định Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự
Thứ nhất, cần làm rõ trong BLTTDS năm 2015 ranh giới giữa trách nhiệm hỗ trợ của Tòa án và nghĩa vụ chứng minh của đương sự. Điều 6 và các điều thuộc Chương VII BLTTDS nên được sửa đổi, bổ sung theo hướng xác định Tòa án không thay thế nghĩa vụ chứng minh của đương sự, nhưng có trách nhiệm hỗ trợ khi chứng cứ cần thiết cho việc giải quyết vụ án mà đương sự không thể tự thu thập do trở ngại khách quan, do chứng cứ nằm trong sự quản lý của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác, hoặc do đương sự thuộc nhóm yếu thế cần được bảo vệ trong tố tụng[22]. Quy định này cần đi kèm tiêu chí để Tòa án xem xét yêu cầu hỗ trợ, bao gồm: chứng cứ được yêu cầu có liên quan trực tiếp đến yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu; chứng cứ có khả năng tồn tại và xác định được chủ thể đang lưu giữ; đương sự đã nỗ lực hợp lý để thu thập hoặc có căn cứ cho thấy không thể tự thu thập; việc hỗ trợ không nhằm kéo dài thời gian tố tụng, gây khó khăn cho bên kia hoặc yêu cầu Tòa án thu thập thay những chứng cứ mà đương sự hoàn toàn có thể tự cung cấp. Các tiêu chí này giúp Thẩm phán có cơ sở quyết định thống nhất, hạn chế tùy nghi.
Thứ hai, cần đơn giản hóa điều kiện yêu cầu Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ. Đối với những chứng cứ rõ ràng do cơ quan nhà nước, tổ chức tín dụng, cơ sở y tế, doanh nghiệp viễn thông, cơ quan đăng ký đất đai hoặc tổ chức đang quản lý dữ liệu nắm giữ, pháp luật chỉ nên yêu cầu đương sự nêu loại tài liệu, cơ quan hoặc tổ chức có khả năng lưu giữ và lý do chứng cứ cần thiết cho vụ án. Không nên bắt buộc đương sự trong mọi trường hợp phải xuất trình bằng chứng đã yêu cầu nhưng bị từ chối, bởi chính sự im lặng hoặc né tránh của cơ quan lưu giữ chứng cứ có thể là trở ngại khách quan[23]. Đối với người yếu thế, cần quy định cơ chế hỗ trợ tích cực hơn. Tòa án có thể hướng dẫn đương sự xác định chứng cứ cần thiết, mẫu đơn yêu cầu, thông tin tối thiểu phải cung cấp và hậu quả của việc không giao nộp chứng cứ đúng thời hạn. Việc hướng dẫn này không làm mất tính trung lập của Tòa án nếu được thực hiện công khai, bình đẳng và ghi nhận trong hồ sơ vụ án. Ngược lại, đây là điều kiện để quyền chứng minh không trở thành đặc quyền của người có hiểu biết pháp luật hoặc có khả năng thuê luật sư[24].
Thứ ba, cần tăng cường trách nhiệm và chế tài đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ tài liệu, chứng cứ. BLTTDS nên quy định rõ hơn thời hạn cung cấp, hình thức cung cấp, nghĩa vụ giải trình khi không cung cấp, trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức và cơ chế xử lý nhanh khi chủ thể được yêu cầu không thực hiện. Đối với các tài liệu có ý nghĩa quyết định vụ án, cần cho phép Tòa án áp dụng biện pháp tố tụng phù hợp để buộc cung cấp hoặc kiến nghị xử lý ngay trong quá trình giải quyết vụ án, thay vì chỉ ghi nhận vi phạm sau khi vụ án đã bị kéo dài[25]. Đồng thời, chế tài đối với hành vi không hợp tác cung cấp chứng cứ cần đủ tính răn đe và có khả năng thực thi. Có thể nghiên cứu bổ sung cơ chế phạt tiền theo ngày chậm cung cấp đối với tổ chức, cá nhân không có lý do chính đáng; công khai thông báo vi phạm đối với cơ quan, tổ chức thường xuyên không phối hợp; đồng thời làm rõ trách nhiệm bồi thường nếu việc không cung cấp chứng cứ trái pháp luật gây thiệt hại cho đương sự. Đối với pháp nhân thương mại hoặc tổ chức quản lý dữ liệu lớn, chế tài không nên chỉ giới hạn ở cá nhân trực tiếp xử lý công văn[26].
Thứ tư, cần ban hành hướng dẫn nghiệp vụ theo nhóm tranh chấp và loại chứng cứ thường gặp. Đối với tranh chấp quyền sử dụng đất, hướng dẫn cần xác định các tài liệu thường phải thu thập như hồ sơ cấp giấy chứng nhận, bản đồ địa chính, tài liệu quy hoạch, quá trình kê khai đăng ký, nguồn gốc sử dụng đất, hiện trạng sử dụng và tài sản trên đất. Đối với tranh chấp thừa kế, cần làm rõ chứng cứ về quan hệ nhân thân, di sản, quá trình quản lý, nghĩa vụ tài sản của người chết. Đối với tranh chấp hợp đồng tín dụng, cần hướng dẫn về sao kê, hồ sơ giải ngân, hồ sơ tài sản bảo đảm, định giá, xử lý tài sản và thông báo cho bên bảo đảm[27]. Đối với chứng cứ là dữ liệu điện tử, cần có hướng dẫn riêng về xác định nguồn dữ liệu, chủ thể quản lý, phương thức trích xuất, xác thực, lưu trữ và trình bày chứng cứ tại phiên tòa. Hướng dẫn nghiệp vụ không chỉ giúp Thẩm phán thống nhất cách hỗ trợ thu thập chứng cứ mà còn giúp đương sự biết mình cần yêu cầu loại tài liệu nào, tránh tình trạng yêu cầu chung chung hoặc yêu cầu tràn lan[28].
Thứ năm, cần phát triển cơ chế thu thập chứng cứ trực tuyến và cổng dữ liệu tư pháp liên thông. Trước mắt, có thể xây dựng cổng tiếp nhận và cung cấp tài liệu, chứng cứ điện tử giữa Tòa án với các cơ quan đăng ký đất đai, hộ tịch, cư trú, doanh nghiệp, thuế, bảo hiểm, ngân hàng và một số tổ chức cung cấp dịch vụ số. Mỗi yêu cầu của Tòa án cần có mã hồ sơ, chữ ký số, thời hạn trả lời, lịch sử xử lý và trạng thái cung cấp. Tài liệu được cung cấp cần gắn với xác thực nguồn, thời điểm trích xuất, người trích xuất và định dạng bảo đảm khả năng kiểm tra[29]. Về lâu dài, cần hoàn thiện quy định về giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử do Tòa án thu thập trực tuyến. Pháp luật nên quy định rõ việc sử dụng chữ ký số, dấu thời gian, mã băm, nhật ký truy cập, lưu trữ bản gốc điện tử, chuyển đổi bản điện tử sang bản giấy và ngược lại. Có thể tham khảo kinh nghiệm sử dụng công nghệ chuỗi khối trong xác thực dữ liệu điện tử, nhưng việc áp dụng cần phù hợp điều kiện hạ tầng, bảo mật và năng lực vận hành của hệ thống Tòa án Việt Nam[30].
Thứ sáu, cần đồng bộ BLTTDS năm 2015 với Luật TCTAND năm 2024. Việc sửa đổi, bổ sung BLTTDS cần quán triệt vị trí của Tòa án là cơ quan xét xử, chủ thể thực hiện quyền tư pháp, đồng thời phân định rõ Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ để bảo đảm xét xử đúng pháp luật chứ không đứng về phía bất kỳ đương sự nào. Các văn bản hướng dẫn cần thống nhất thuật ngữ “hỗ trợ thu thập chứng cứ”, “xác minh, thu thập chứng cứ”, “yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ” và “thu thập chứng cứ trực tuyến”, tránh tình trạng mỗi văn bản sử dụng một cách hiểu khác nhau.
Thứ bảy, cần nâng cao năng lực của Thẩm phán, Thư ký Tòa án và người tiến hành tố tụng trong đánh giá yêu cầu hỗ trợ thu thập chứng cứ. Hoạt động này đòi hỏi kỹ năng xác định vấn đề cần chứng minh, nhận diện chứng cứ cần thiết, phát hiện mâu thuẫn trong hồ sơ, soạn yêu cầu cung cấp chứng cứ rõ ràng, kiểm soát thời hạn, đánh giá chứng cứ điện tử và tổ chức tranh tụng về chứng cứ tại phiên tòa. Nếu thiếu năng lực nghiệp vụ, cơ chế hỗ trợ có thể bị áp dụng hình thức, hoặc ngược lại bị lạm dụng khiến vụ án kéo dài[31]. Đồng thời, cần phát huy vai trò của Viện kiểm sát, luật sư và người bảo vệ quyền lợi của đương sự trong kiểm soát việc thu thập chứng cứ. Kiểm sát viên khi tham gia phiên tòa, phiên họp dân sự có quyền yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ khi thấy hồ sơ chưa đầy đủ. Luật sư và người bảo vệ quyền lợi của đương sự cần chủ động hỗ trợ đương sự xác định chứng cứ, đề nghị Tòa án hỗ trợ đúng trọng tâm. Sự phối hợp này giúp giảm áp lực đơn tuyến lên Tòa án và nâng cao chất lượng chứng minh trong tố tụng dân sự[32].
Kết luận
Tòa án hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự là chế định có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý, bình đẳng thực chất giữa các bên và chất lượng xét xử. Chế định này không làm thay đổi nguyên tắc đương sự có nghĩa vụ chứng minh, mà bổ sung cơ chế cần thiết để khắc phục những trở ngại khách quan trong tiếp cận tài liệu, chứng cứ. BLTTDS năm 2015 đã đặt nền tảng cho cơ chế hỗ trợ này, nhưng thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn còn nhiều bất cập về ranh giới trách nhiệm của Tòa án, điều kiện yêu cầu hỗ trợ, chế tài đối với chủ thể lưu giữ chứng cứ, bảo vệ người yếu thế, ứng dụng phương thức trực tuyến và sự đồng bộ với Luật TCTAND năm 2024. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng rõ ràng, khả thi, tăng cường trách nhiệm cung cấp chứng cứ, phát triển hạ tầng dữ liệu tư pháp và bảo đảm mọi chứng cứ do Tòa án hỗ trợ thu thập đều được kiểm tra thông qua tranh tụng công khai. Chỉ khi đó, cơ chế hỗ trợ thu thập chứng cứ mới phát huy đúng vai trò là công cụ bảo vệ công lý, chứ không trở thành gánh nặng thay thế nghĩa vụ chứng minh của đương sự.
Tài liệu tham khảo
1. Nguyễn Hòa Bình, Xây dựng Tòa án điện tử tại Việt Nam trong thời gian qua và những định hướng, giải pháp trong thời gian tới, https://tapchitoaan.vn/xay-dung-toa-an-dien-tu-tai-viet-nam-trong-thoi-gian-qua-va-nhung-dinh-huong-giai-phap-trong-thoi-gian-toi9273.html.
2. Chenyang Zhang, Zhu Mengxuan, How to collect evidence from internet and social media - Guide to China’s Civil Evidence Rules (5), China Justice Observer, 2020
3. Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Thị Hạnh, Vai trò của Thẩm phán trong thu thập chứng cứ, xây dựng hồ sơ giải quyết vụ án dân sự, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 4, 2012.
4. Triệu Thị Loan, Vũ Thị Hà, Trách nhiệm hỗ trợ của Tòa án trong việc thu thập chứng cứ giải quyết vụ án dân sự - Một số vấn đề cần lưu ý và đề xuất, kiến nghị, https://tapchitoaan.vn/trach-nhiem-ho-tro-cua-toa-an-trong-viec-thu-thap-chung-cu-giai-quyet-vu-an-dan-su-mot-so-van-de-can-luu-y-va-de-xuat-kien-nghi13921.html.
5. Nguyễn Thị Phượng, So sánh quy định Tòa án hỗ trợ thu thập tài liệu, chứng cứ trong tố tụng dân sự theo pháp luật Việt Nam và Trung Quốc, Tạp chí Khoa học Kiểm sát, số 9, 2025.
6. Hoàng Thị Thảo, Chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử và kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật có liên quan, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 394, 2023.
7. Hà Thái Thơ, Huỳnh Xuân Tình, Nguyễn Xuân Cường, Trách nhiệm thu thập tài liệu, chứng cứ của Tòa án trong hoạt động xét xử theo quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 14, 2025.
8. Phạm Thị Thúy, Trách nhiệm thu thập tài liệu, chứng cứ của Tòa án trong giải quyết vụ việc dân sự, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 7, 2025.
9. Nguyễn Thị Hoài Trâm, Ứng dụng phương thức trực tuyến vào việc thu thập chứng cứ của Tòa án, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 2, 2025.
10. Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, 2017.
11. Nguyễn Thị Hồng Tuyết, Kinh nghiệm đề ra yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ khi giải quyết vụ việc dân sự, Tạp chí Kiểm sát, số 9, 2023.
[1] Điều 91 BLTTDS năm 2015.
[2] Nguyễn Thị Phượng, So sánh quy định Tòa án hỗ trợ thu thập tài liệu, chứng cứ trong tố tụng dân sự theo pháp luật Việt Nam và Trung Quốc, Tạp chí Khoa học Kiểm sát, số 9, 2025, tr. 80.
[3] Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, 2017, tr. 153.
[4] Điều 91 BLTTDS năm 2015; Nguyễn Thị Phượng, tlđd, tr. 80-81.
[5] Điều 97 đến Điều 106 BLTTDS năm 2015.
[6] Điều 106 BLTTDS năm 2015.
[7] Nguyễn Thị Hoài Trâm, tlđd, tr. 23-24.
[8] Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Thị Hạnh, Vai trò của Thẩm phán trong thu thập chứng cứ, xây dựng hồ sơ giải quyết vụ án dân sự, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 4, 2012, tr. 42.
[9] Nguyễn Thị Hồng Tuyết, Kinh nghiệm đề ra yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ khi giải quyết vụ việc dân sự, Tạp chí Kiểm sát, số 9, 2023, tr. 22-25.
[10] Nguyễn Hòa Bình, Xây dựng Tòa án điện tử tại Việt Nam trong thời gian qua và những định hướng, giải pháp trong thời gian tới, https://tapchitoaan.vn/xay-dung-toa-an-dien-tu-tai-viet-nam-trong-thoi-gian-qua-va-nhung-dinh-huong-giai-phap-trong-thoi-gian-toi9273.html.
[11] Khoản 2 Điều 6 BLTTDS năm 2015.
[12] Phạm Thị Thúy, Trách nhiệm thu thập tài liệu, chứng cứ của Tòa án trong giải quyết vụ việc dân sự, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 7, 2025, tr. 38-40.
[13] Nguyễn Thị Phượng, tlđd, tr. 81-82.
[14] Triệu Thị Loan, Vũ Thị Hà, Trách nhiệm hỗ trợ của Tòa án trong việc thu thập chứng cứ giải quyết vụ án dân sự - Một số vấn đề cần lưu ý và đề xuất, kiến nghị, https://tapchitoaan.vn/trach-nhiem-ho-tro-cua-toa-an-trong-viec-thu-thap-chung-cu-giai-quyet-vu-an-dan-su-mot-so-van-de-can-luu-y-va-de-xuat-kien-nghi13921.html, truy cập ngày20/7/2026.
[15] Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Thị Hạnh, tlđd, tr. 42.
[16] Điều 106 BLTTDS năm 2015.
[17] Hà Thái Thơ, Huỳnh Xuân Tình, Nguyễn Xuân Cường, Trách nhiệm thu thập tài liệu, chứng cứ của Tòa án trong hoạt động xét xử theo quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 14, 2025, tr. 50-60.
[18] Nguyễn Thị Hồng Tuyết, tlđd, tr. 23-24.
[19] Hoàng Thị Thảo, Chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử và kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật có liên quan, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 394, 2023, tr. 35.
[20] Hà Thái Thơ, Huỳnh Xuân Tình, Nguyễn Xuân Cường, tlđd, tr. 50-60.
[21] Nguyễn Thị Phượng, tlđd, tr. 83-84; Luật Tố tụng dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (sửa đổi năm 2023).
[22] Khoản 2 Điều 6, Điều 91 và Điều 106 BLTTDS năm 2015.
[23] Nguyễn Thị Phượng, tlđd, tr. 84.
[24] Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Thị Hạnh, tlđd, tr. 42.
[25] Điều 106 BLTTDS năm 2015.
[26] Hà Thái Thơ, Huỳnh Xuân Tình, Nguyễn Xuân Cường, tlđd, tr. 50-60.
[27] Nguyễn Thị Hồng Tuyết, tlđd, tr. 23-25.
[28] Nguyễn Thị Hoài Trâm, tlđd, tr. 29-33.
[29] Nguyễn Hòa Bình, tlđd; Nguyễn Thị Hoài Trâm, tlđd, tr. 21-22.
[30] Chenyang Zhang, Zhu Mengxuan, How to collect evidence from internet and social media - Guide to China’s Civil Evidence Rules (5), China Justice Observer, 2020; Hoàng Thị Thảo, tlđd, tr. 35.
[31] Nguyễn Thị Hồng Tuyết, tlđd, tr. 24-25.
[32] Khoản 3 Điều 58 BLTTDS năm 2015.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Bàn về việc kiểm soát thiết bị điện tử tại phiên tòa - Một số giải pháp nhằm áp dụng thống nhất pháp luật trong thực tiễn
-
Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất có vô hiệu không?
-
Bàn về thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi qua lại biên giới quốc gia mà không làm thủ tục xuất cảnh theo quy định của pháp luật
-
12 nhiệm vụ trọng tâm thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng: Tạo đột phá cho giai đoạn phát triển 2026-2030
-
Cầu truyền hình "Đi tìm đồng đội - Sao sáng dẫn đường": Tôn vinh, tri ân sự hy sinh cao cả của các Anh hùng liệt sĩ
Bình luận