Sự chuyển đổi chính sách bảo hộ sở hữu trí tuệ của Liên minh châu Âu trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới
Liên minh châu Âu (EU) từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những thực thể kinh tế đi đầu trong việc thiết lập và phổ biến các chuẩn mực bảo hộ sở hữu trí tuệ (SHTT) trên toàn cầu. Tuy nhiên, chính sách này không phải là một hằng số bất biến mà là một quá trình chuyển đổi liên tục, phản ánh những thay đổi trong tư duy chiến lược và mục tiêu kinh tế đối ngoại của khối. Từ việc coi SHTT là một yếu tố mang tính khuyến nghị trong các thỏa thuận hợp tác giai đoạn đầu, EU đã dần chuyển mình sang một cách tiếp cận chủ động, cứng rắn và chi tiết hóa trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Bài viết này sẽ phân tích ba giai đoạn chuyển đổi then chốt trong chính sách SHTT của EU, qua đó làm rõ lộ trình từ việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế tối thiểu đến việc thiết lập các tiêu chuẩn “TRIPS-plus” nhằm bảo vệ tối đa lợi ích cạnh tranh của châu Âu trên thị trường quốc tế.
Chính sách của EU đối với việc bảo vệ quyền SHTT trong các hiệp định thương mại đã ký kết với các đối tác thương mại có thể được chia thành ba thế hệ hay ba giai đoạn với các mức độ quan tâm đến việc bảo hộ quyền SHTT tăng dần từ thấp đến cao.
1. Giai đoạn thứ nhất - Cách tiếp cận tối thiểu và gián tiếp
Đặc điểm của giai đoạn này là SHTT nằm ở vị trí “ngoại vi” của các hiệp định thương mại với định hướng uu tiên hội nhập chính trị và liên kết kinh tế; các điều khoản SHTT chỉ mang tính khuyến nghị, dẫn chiếu chung đến Hiệp định TRIPS mà không có chế tài thực thi cụ thể.
Thế hệ các hiệp định thương mại tự do đầu tiên của EU với các đối tác thương mại ở nước ngoài dường như chưa thực sự quan tâm đến vấn đề bảo vệ quyền SHTT. Thật vậy, các hiệp định này (chẳng hạn Hiệp định Lome cũng như Hiệp định Cotonou) được ký kết trong giai đoạn cuối của phong trào phi thực dân hóa, và đặt ưu tiên trước hết đến việc thảo luận cơ chế hợp tác để khởi động lại mối quan hệ chính trị và hội nhập, liên kết kinh tế của các quốc gia đối tác[1]. Vì vậy, việc bảo hộ quyền SHTT chỉ đóng một vai trò “ngoại vi” và không có bất kỳ điều khoản cơ bản và trực tiếp nào về quyền SHTT được nêu lên trong bất kỳ hiệp định thương mại tự do nào thuộc thế hệ này. Trong một số trường hợp đặc biệt, vấn đề về bảo hộ quyền SHTT thường chỉ được đề cập như là yêu cầu mang tính khuyến nghị - mà không có quy định chi tiết nào về khung thời gian thực hiện, giám sát hoặc chế tài - các bên phải hướng tới chuẩn mực quốc tế về bảo hộ quyền SHTT theo tiêu chuẩn TRIPS. Do đó, có thể nói thế hệ các hiệp định thương mại tự do thứ nhất của EU có cách tiếp cận tối thiểu và gián tiếp đối với các nội dung việc bảo hộ quyền SHTT[2].
2. Giai đoạn thứ hai - Chuyển dịch sang chiến lược thực thi chủ động (TRIPS-plus)
Lý do của việc chuyển đổi sang giai đoạn này là sự gia tăng tình trạng vi phạm SHTT toàn cầu và nhận thức về mối liên hệ giữa bảo hộ SHTT với đầu tư nước ngoài, sức khỏe cộng đồng và xóa đói giảm nghèo. Trong gia đoạn này, EU đã vận dụng mô hình kết hợp hỗ trợ kỹ thuật với các biện pháp trừng phạt quốc tế.
Trong thế hệ các hiệp định thương mại tự do thế hai, EU đã có chính sách tích cực hơn trong việc bảo vệ quyền SHTT bằng cách đưa vào và thiếp lập các chuẩn mực cao, bổ sung về bảo hộ quyền SHTT so với các nghĩa vụ trong Hiệp định TRIPS. Sự kiện đánh dấu bước chuyển biến quan trong này là việc năm 2004, Ủy ban châu Âu đã lần đầu tiên công bố một Chiến lược “Thực thi quyền sở hữu trí tuệ ở các Quốc gia thứ ba”[3]. Trong văn bản quan trọng này, Ủy ban châu Âu đã lý giải sự thay đổi chiến lược từ chính sách mang tính thụ động của trong các hiệp định thương mại thế hệ đầu tiên sang chính sách mang tính chủ động hơn trong việc bảo hộ quyền SHTT trong các hiệp định thương mại thế hệ mới xuất phát từ hai lý do căn bản sau đây:
Thứ nhất, Ủy ban châu Âu cho rằng mặc dù hầu hết các thành viên WTO đã thông qua luật SHTT để thực thi cam kết mức bảo vệ tối thiểu do Hiệp định TRIPS áp đặt, nhưng “mức độ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và hàng giả vẫn tiếp tục tăng hàng năm”[4]. Do đó, cần tập trung vào việc chiến lược thực thi thay vì chỉ thiết lập quy định về bảo vệ quyền SHTT, và việc thực thi đó cần phải mạnh mẽ và chặt chẽ hơn mức hiện tại của TRIPS.
Thứ hai, Ủy ban châu Âu nhận định rằng việc thực thi quyền SHTT một cách mạnh mẽ là “lợi ích chung” của cả EU và các nước đối tác. Cụ thể, việc thực thi quyền SHTT không hiệu quả sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực “rõ ràng và nghiêm trọng” đối với việc bảo vệ sức khỏe và người tiêu dùng ở các nước đối tác. Ngoài ra, “việc thực thi hiệu quả các quyền SHTT là một công cụ thiết yếu để thu hút đầu tư nước ngoài và chuyển giao công nghệ và bí quyết, cũng như để bảo vệ các chủ thể quyền ở các nước đang phát triển và kém phát triển nhất - những người đang bị chiếm đoạt tài sản trí tuệ... Việc thực thi quyền SHTT đầy đủ và hiệu quả, do đó, có thể góp phần vào xóa đói giảm nghèo và phát triển bằng cách tạo mối liên hệ với các cơ hội đầu tư, chuyển giao công nghệ, bảo vệ kiến thức truyền thống, cải thiện các tiêu chuẩn về sức khỏe và an toàn…”[5].
Từ nhận thức đó, các hiệp định thương mại tự do thuộc thế hệ thứ hai hướng tới việc thiết lập chuẩn mực thực thi quyền SHTT cao hơn so với Hiệp định TRIPS (TRIPS-plus) thông qua phương pháp tiếp cận “củ cà rốt và cây gậy - carrot and stick”[6]. Các hiệp định này vận dụng hỗn hợp các khuyến khích hợp tác quốc tế và hợp tác kỹ thuật cho các quốc gia ưu tiên đã xác định trước, nhưng đi kèm với các biện pháp trừng phạt đối với các quốc gia không hợp tác và tăng cường vị thế của các bên tư nhân trong thực thi quyền SHTT. Một điểm quan trọng đối với trong chiến lược của EU là xây dựng nhận thức mới về bảo hộ quyền SHTT ở tất cả các cấp độ có thể. Việc này là cơ sở và định hướng cho cuộc đối thoại chính trị mà EU muốn tiến hành ở cấp độ đa phương và nó nhằm mục đích tạo ra nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia và cho việc đào tạo về thực thi quyền được cung cấp cho các tổ chức và chủ thể quyền. Tóm lại, cách tiếp cận của thế hệ thứ hai về SHTT của Hiệp định thương mại EU là quảng bá một cách tiếp cận về chuẩn mực thực thi quyền SHTT cao với quy mô lớn, đi kèm với việc đe dọa thực tế về các lệnh trừng phạt theo quy định luật quốc tế đối với quốc gia không hợp tác.
3. Giai đoạn thứ ba - Thiết lập chuẩn mực bảo hộ cường độ cao trong các FTA thế hệ mới
Trong giai đoạn này EU đã chuyển sang lập trường “cứng rắn” tương tự Hoa Kỳ; đưa SHTT vào các chương riêng biệt với quy định cực kỳ chi tiết với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của châu Âu và tạo sự cân bằng giữa hiệu quả thực thi quyền với các mục tiêu phát triển bền vững.
Kể từ năm 2006, EU bắt đầu hướng tới thế hệ hiệp định thương mại tự do mới, trong đó đặt trọng tâm nâng cao mức độ bảo vệ quyền SHTT đồng thời cam kết tạo ra sự cân bằng giữa các chính sách của thế hệ thứ nhất và thứ hai của EU về phát triển bền vững và hiệu quả thực thi quyền SHTT[7]. Đặc trưng của các hiệp định thương mại tự do thế hệ thứ ba này là quy định chi tiết các tiêu chuẩn về bảo hộ và thực thi rất cao đối với các quyền SHTT khác nhau[8]. Từ góc độ so sánh, chính sách SHTT trong giai đoạn mới của EU dường như đi theo thiên hướng lập trường “cứng rắn” mà Hoa Kỳ thường đưa ra trong các hiệp định thương mại tự do của mình. Những thay đổi này phản ánh mục tiêu được đề ra trong chiến lược “Global Europe” về việc sử dụng các điều khoản về SHTT trong các hiệp định thương mại song phương để thúc đẩy khả năng cạnh tranh của châu Âu[9]. Phạm vi và nội dung của các hiệp định thương mại tự do “thế hệ mới” này đã thể hiện rõ trọng tâm của EU về vấn đề bảo hộ SHTT, đó là lần đầu tiên, các hiệp định này có các chương riêng, trong đó quy định rất cụ thể và chi tiết về bảo hộ các quyền SHTT.
Kết luận
Nhìn lại hành trình phát triển chính sách của EU, có thể thấy rõ một xu hướng không thể đảo ngược là việc thắt chặt và chi tiết hóa các nghĩa vụ bảo hộ SHTT trong các quan hệ song phương và đa phương. Việc chuyển từ cách tiếp cận thụ động sang chủ động, và cuối cùng là áp dụng các chương SHTT chuyên biệt trong các FTA thế hệ mới, cho thấy EU đã xác định SHTT là “trái tim” của năng lực cạnh tranh quốc gia và là công cụ thiết yếu để bảo vệ nền kinh tế tri thức của mình. Tuy nhiên, sự chuyển dịch sang lập trường cứng rắn theo tiêu chuẩn “TRIPS-plus” cũng đặt ra những thách thức về việc dung hòa lợi ích với các quốc gia đang phát triển - những đối tác thường ưu tiên quyền tiếp cận thông tin và dược phẩm giá rẻ. Trong tương lai, sự thành công của các FTA thế hệ mới của EU sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng duy trì sự cân bằng giữa một hệ thống thực thi quyền nghiêm ngặt và việc đảm bảo các mục tiêu về phúc lợi xã hội và phát triển bền vững cho cả hai phía. Chính sách của EU, vì thế, vẫn sẽ tiếp tục là tâm điểm của các cuộc thảo luận về chuẩn mực SHTT toàn cầu trong kỷ nguyên số và Hiệp định EVFTA chính là một minh chứng điển hình cho chính sách thế hệ thứ ba này của EU tại khu vực Đông Nam Á.
[1] Jaeger, Thomas, ‘The EU approach to IP protection in partnership agreements’ in Intellectual Property and Free Trade Agreements in the Asia-Pacific Region, Springer, Berlin, Heidelberg, 2015. 171-210, p.173.
[2] Ibid.
[3] European Commission, Directorate for Trade 2005, Strategy for the Enforcement of Intellectual Property Rights in Third Countries [2005] OJ C 129/3 of 26 May 2005.
[4] European Commission, Directorate for Trade 2005, Strategy for the Enforcement of Intellectual Property Rights in Third Countries [2005] OJ C 129/3 of 26 May 2005, Annex I, p. 12, pt. 1.
[5] European Commission, Directorate for Trade 2005, Strategy for the Enforcement of Intellectual Property Rights in Third Countries [2005] OJ C 129/3 of 26 May 200, p. 7, pt. 4.
[6] Jaeger, Thomas, ‘The EU approach to IP protection in partnership agreements’ in Intellectual Property and Free Trade Agreements in the Asia-Pacific Region. Springer, Berlin, Heidelberg, 2015. 171-210, p.179.
[7] Một trong những hiệp định đầu tiên quan trọng thuộc thế hệ này là hiệp định giữa EU với CARIFORUM (Thuật ngữ này chỉ nhóm các nước Caribbean) vào năm 2008. Xem Economic Partnership Agreement between the CARIFORUM States and European Community [2008] OJ L 289/3 (CEPA).
[8] Xem thêm Jaeger, Thomas, ‘The EU approach to IP protection in partnership agreements’ in Intellectual Property and Free Trade Agreements in the Asia-Pacific Region. Springer, Berlin, Heidelberg, 2015. 171-210, p.184.
[9] Communication from the Commission to the Council, the European Parliament, the European Economic and Social Committee and the Committee of the Regions: Global Europe: Competing in the world: A contribution to the EU’s Growth and Jobs Strategy, COM(2006) 567 final (European Commission 2006, Communication: Global Europe, COM(2006)567).
Bản tin thuộc Chuyên mục Các cam kết về sở hữu trí tuệ trong các FTA thế hệ mới, trong khuôn khổ Nhiệm vụ SHTT.TW.28-2022.
Nguồn ảnh: Internet.
Bài liên quan
-
Chiết khấu tới 14%, cơ hội “vàng” sở hữu nhà phố Eurowindow Central Avenue
-
Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ phục vụ đối với các chức danh, chức vụ lãnh đạo
-
BHXH Hà Tĩnh: Tăng cường phối hợp liên ngành, nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách BHXH, BHYT
-
Thủ tướng yêu cầu xử lý nghiêm các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Xác định bị đơn trong vụ án dân sự về “tranh chấp quyền sử dụng đất”
-
Tòa án nhân dân tối cao ban hành Kế hoạch xét nâng bậc Thẩm phán Tòa án nhân dân năm 2026
-
Tòa án nhân dân tối cao phát động Đợt thi đua cao điểm “90 ngày giải quyết đơn, án”
-
Cần phải làm rõ vụ án có thuộc trường hợp áp dụng Án lệ số 04/2016/AL
-
Thể lệ, Quy trình phản biện, Hội đồng Biên tập và Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Tạp chí Toà án nhân dân
Bình luận