Thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện
Bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, xây dựng tiêu chí đánh giá thống nhất, nâng cao năng lực của người tiến hành tố tụng và tăng cường điều kiện kỹ thuật phục vụ việc thu thập, bảo quản và sử dụng chứng cứ điện tử.
Đặt vấn đề
Sự phát triển của công nghệ thông tin và quá trình chuyển đổi số đã làm thay đổi đáng kể cách thức xác lập, thực hiện giao dịch cũng như lưu trữ, trao đổi thông tin trong các quan hệ dân sự. Ngày càng nhiều giao dịch được thực hiện trên môi trường điện tử thông qua thư điện tử, mạng xã hội, hợp đồng điện tử và các phương thức thanh toán số. Cùng với đó, dữ liệu điện tử xuất hiện ngày càng phổ biến trong các tranh chấp dân sự và trở thành nguồn chứng cứ quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án tại Tòa án. Tuy nhiên, việc thu thập, cung cấp và đánh giá loại chứng cứ này vẫn còn nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc bảo đảm tính xác thực và giá trị chứng minh của dữ liệu. Vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử (CCĐT) là cần thiết nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn và nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án dân sự trong bối cảnh chuyển đổi số.
1. Nhận diện chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự
Dưới góc độ luật pháp quốc tế, CCĐT được tiếp cận theo phạm vi tương đối rộng. Theo định nghĩa của UNODC là “mọi thông tin được lưu trữ hoặc truyền đi ở dạng kỹ thuật số và có thể được Tòa án thừa nhận là bằng chứng trong quá trình tố tụng”[1]. Tương tự, Ủy ban Bộ trưởng của Hội đồng châu Âu, CCĐT có thể ở dạng văn bản, video, hình ảnh hoặc bản ghi âm, bắt nguồn từ các nhà cung cấp dịch vụ hoặc phương thức truy cập khác nhau, chẳng hạn như điện thoại di động, trang web, máy tính tích hợp hoặc máy ghi GPS, bao gồm dữ liệu được lưu trữ trong không gian lưu trữ ngoài tầm kiểm soát của chính bên đó[2].
Ở Việt Nam, pháp luật tố tụng dân sự hiện hành chưa đưa ra khái niệm riêng về “chứng cứ điện tử”. Tuy nhiên, khoản 1 Điều 94 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2025 (BLTTDS) xác định dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ. Đồng thời, khoản 3 Điều 95 BLTTDS quy định thông điệp dữ liệu điện tử được thể hiện dưới các hình thức như trao đổi dữ liệu điện tử, chứng từ điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và các hình thức tương tự khác theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Bên cạnh đó, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 (Luật GDĐT) đã quy định cụ thể hơn về dữ liệu điện tử và thông điệp dữ liệu, qua đó tạo cơ sở pháp lý cho việc nhận diện và đánh giá các thông tin được hình thành, lưu trữ và trao đổi trong môi trường số.
Về đặc điểm của CCĐT, bên cạnh ba thuộc tính cơ bản của chứng cứ truyền thống là tính khách quan, tính liên quan và tính hợp pháp, loại chứng cứ này còn có những đặc điểm riêng xuất phát từ cách thức hình thành và tồn tại trong môi trường số. Cụ thể:
Thứ nhất, CCĐT có tính vô hình, không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà cần có thiết bị, phương tiện kỹ thuật để truy cập, hiển thị và kiểm tra. Khác với tài liệu giấy hoặc vật chứng có thể được nhận biết trực tiếp bằng giác quan, dữ liệu điện tử thường tồn tại dưới dạng số và chỉ có thể được nhận biết thông qua thiết bị hoặc phần mềm phù hợp. Vì vậy, việc thu thập, kiểm tra và đánh giá CCĐT phụ thuộc đáng kể vào công nghệ cũng như năng lực kỹ thuật của người tiến hành tố tụng[3].
Thứ hai, CCĐT dễ bị thay đổi, sao chép hoặc xóa bỏ. Dữ liệu số có thể được chỉnh sửa, nhân bản trong thời gian ngắn và trong nhiều trường hợp khó nhận biết sự can thiệp bằng mắt thường. Nội dung thư điện tử, hình ảnh, đoạn ghi âm hoặc tin nhắn có thể bị thay đổi về nội dung, thời điểm hoặc nguồn gốc. Đặc điểm này gây khó khăn cho việc xác định tính xác thực và tính toàn vẹn của CCĐT, đồng thời đòi hỏi phải có phương thức thu thập, sao lưu và bảo quản phù hợp.
Thứ ba, CCĐT có khả năng lưu trữ, sao chép và khôi phục cao. Sau khi được tạo lập, dữ liệu có thể được lưu giữ đồng thời trên nhiều thiết bị hoặc nền tảng như máy tính, điện thoại, máy chủ hoặc hệ thống điện toán đám mây. Trong một số trường hợp, ngay cả khi dữ liệu đã bị xóa khỏi thiết bị, thông tin vẫn có thể được khôi phục bằng các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Đặc điểm này vừa tạo thuận lợi cho việc tìm kiếm, bảo toàn chứng cứ, vừa làm cho việc xác định nguồn gốc và dữ liệu ban đầu trở nên phức tạp hơn.
Thứ tư, CCĐT có khả năng chứa đựng lượng thông tin lớn và đa dạng. Một thiết bị hoặc tài khoản điện tử có thể đồng thời lưu trữ văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, dữ liệu giao dịch, lịch sử truy cập và nhiều loại thông tin khác. Các dữ liệu này có thể bổ trợ, đối chiếu và kiểm chứng lẫn nhau, qua đó giúp Tòa án đánh giá toàn diện hơn các tình tiết của vụ án. Tuy nhiên, việc xử lý khối lượng dữ liệu lớn cũng đòi hỏi phương pháp thu thập và đánh giá phù hợp, bảo đảm dữ liệu được xem xét trong đúng bối cảnh hình thành của nó.
Về vai trò, trong bối cảnh các giao dịch và quan hệ dân sự ngày càng được thực hiện trên môi trường số, CCĐT ngày càng trở thành nguồn thông tin quan trọng để làm rõ các tình tiết của vụ án và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Những dữ liệu như thư điện tử, tin nhắn, hợp đồng điện tử, dữ liệu giao dịch, hình ảnh, video hoặc dữ liệu camera có thể phản ánh quá trình xác lập, thực hiện giao dịch cũng như các sự kiện liên quan đến tranh chấp. Việc thừa nhận và sử dụng hiệu quả CCĐT giúp Tòa án có thêm căn cứ để xác định sự thật khách quan, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong hoạt động tư pháp. Tuy nhiên, do dữ liệu điện tử dễ bị thay đổi, sao chép hoặc xóa bỏ, việc sử dụng loại chứng cứ này cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện các quy định về thu thập, bảo quản, xác thực và đánh giá CCĐT.
2. Một số bất cập, hạn chế trong quy định pháp luật về thu thập, đánh giá chứng cứ điện tử và thực tiễn áp dụng
2.1. Bất cập trong các quy định của pháp luật tố tụng dân sự hiện hành
Thứ nhất, sự thiếu thống nhất thuật ngữ pháp lý
Một trong những bất cập của pháp luật tố tụng dân sự hiện nay là việc sử dụng thuật ngữ liên quan đến CCĐT chưa thống nhất. Khoản 1 Điều 94 BLTTDS quy định nguồn chứng cứ bao gồm “dữ liệu đọc được, hiểu được, ngửi được, dữ liệu điện tử...”. Trong khi đó, Điều 95 BLTTDS quy định về xác định chứng cứ lại sử dụng thuật ngữ “thông điệp dữ liệu điện tử”. Theo Điều 95, thông điệp dữ liệu điện tử được thể hiện dưới các hình thức như trao đổi dữ liệu điện tử, chứng từ điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và các hình thức tương tự khác theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Việc sử dụng thuật ngữ “dữ liệu điện tử” khi quy định về nguồn chứng cứ nhưng lại sử dụng “thông điệp dữ liệu điện tử” khi xác định chứng cứ cho thấy sự thiếu thống nhất về phạm vi và hình thức của CCĐT trong thực tiễn xét xử. Đồng thời, các thuật ngữ được sử dụng trong BLTTDS cũng chưa bảo đảm sự tương thích, đồng bộ với quy định của Luật GDĐT năm 2023[4].
Thứ hai, khoảng trống pháp lý về trình tự, thủ tục thu thập và bảo quản dữ liệu
CCĐT có đặc điểm là mang tính vô hình, phụ thuộc vào phương tiện kỹ thuật và dễ bị thay đổi, sao chép hoặc xóa bỏ mà không để lại dấu vết vật lý rõ ràng. Vì vậy, việc bảo đảm tính toàn vẹn, tính xác thực và đầy đủ của dữ liệu ngay từ giai đoạn thu thập có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, BLTTDS hiện chưa có quy trình chuyên biệt về bảo quản CCĐT. Điều 110 BLTTDS về bảo toàn chứng cứ mới chỉ quy định các biện pháp chung như niêm phong, thu giữ, chụp ảnh, ghi âm, ghi hình... Những biện pháp này chủ yếu phù hợp với chứng cứ vật chất, trong khi đối với dữ liệu điện tử thì chưa thật sự đầy đủ. Chẳng hạn, pháp luật chưa làm rõ cách thức niêm phong một tệp dữ liệu điện tử, nếu chuyển dữ liệu sang bản giấy để niêm phong thì có thể lại làm mất đi các thuộc tính điện tử vốn có của chứng cứ[5].
Bên cạnh đó, trong tố tụng dân sự, nghĩa vụ thu thập và cung cấp chứng cứ lại chủ yếu thuộc về đương sự. Điều này có thể gây khó khăn cho đương sự khi họ không có chuyên môn về kỹ thuật số, không có thiết bị chuyên dụng và không có thẩm quyền cưỡng chế để tự trích xuất dữ liệu gốc[6]. Trong nhiều trường hợp, dữ liệu điện tử còn do bên thứ ba quản lý, lưu giữ như nhà cung cấp mạng xã hội, nhà mạng viễn thông, ngân hàng, nền tảng thương mại điện tử hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ điện toán đám mây[7]. Vì vậy, nếu thiếu cơ chế hỗ trợ thu thập hiệu quả, đương sự sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận và giao nộp dữ liệu gốc cho Tòa án.
Ngoài ra, việc bảo quản CCĐT cũng đặt ra nhiều khó khăn do các thiết bị lưu trữ như CD/VCD, ổ cứng, thẻ nhớ có thể gặp lỗi phần cứng hoặc phần mềm, trong khi dữ liệu trực tuyến như trang web, mạng xã hội, email và tin nhắn có thể dễ dàng bị can thiệp, thay đổi hoặc xóa bỏ. Điều này làm gia tăng nguy cơ dữ liệu bị biến đổi, mất hoặc bị làm giả trong quá trình bảo quản.
Thứ ba, chưa có cơ chế rõ ràng để hài hòa giữa nghĩa vụ chứng minh và bảo vệ quyền riêng tư
Hoạt động thu thập CCĐT như tin nhắn riêng tư, lịch sử trò chuyện trực tuyến, thư điện tử cá nhân hoặc nhật ký cuộc gọi luôn tiềm ẩn nguy cơ cao xâm phạm quyền riêng tư. Quyền này được Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Dân sự năm 2015 bảo vệ thông qua quy định về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình. Tuy nhiên, BLTTDS hiện hành chưa có quy định cụ thể về giá trị pháp lý của CCĐT được thu thập bằng phương thức xâm phạm quyền riêng tư, chẳng hạn như tự ý truy cập tài khoản mạng xã hội của người khác hoặc cài đặt thiết bị nghe lén trái phép. Pháp luật tố tụng dân sự cũng chưa có cơ chế rõ ràng để xử lý mối quan hệ giữa yêu cầu chứng minh và yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư. Hệ quả là Tòa án chưa có căn cứ pháp lý đầy đủ để cân nhắc giữa yêu cầu làm rõ sự thật khách quan của vụ án và yêu cầu bảo vệ quyền con người. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc chấp nhận hoặc bác bỏ CCĐT bị cho là được thu thập không hợp pháp. Khoảng trống này không chỉ ảnh hưởng đến tính thống nhất trong áp dụng pháp luật mà còn đặt ra nguy cơ làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền riêng tư trong quá trình tố tụng.
2.2. Một vướng mắc, hạn chế trong thực tiễn áp dụng pháp luật
Thứ nhất, bất cập trong việc kiểm tra, xác thực các dạng dữ liệu điện tử phổ biến tại Tòa án
Trong thực tiễn tố tụng dân sự, việc kiểm tra và đánh giá CCĐT phổ biến như email, tin nhắn zalo, viber hoặc ảnh chụp màn hình còn thiếu sự thống nhất do chưa có hướng dẫn cụ thể về phương thức xác thực. Đối với tin nhắn zalo hoặc viber, có Tòa án chấp nhận bản in làm chứng cứ chứng minh giao dịch, trong khi một số Tòa án khác chỉ chấp nhận khi nội dung đã được Thừa phát lại lập vi bằng hoặc công chứng. Tương tự, đối với ảnh chụp màn hình, do loại dữ liệu này rất dễ bị chỉnh sửa hoặc cắt ghép nên cách đánh giá trong thực tiễn cũng chưa thống nhất, có nơi coi đây là nguồn chứng cứ, có nơi chỉ xem là tài liệu tham khảo. Sự thiếu thống nhất này được thể hiện trong vụ án tranh chấp lao động giữa ông K và Công ty TNHH V tại TAND TP.H. Trong vụ án, mặc dù ông K đã lập vi bằng đối với các ảnh chụp màn hình tin nhắn WhatsApp, nhưng do dữ liệu gốc trên điện thoại và laptop không còn để đối chiếu nên Hội đồng xét xử không công nhận các hình ảnh này là chứng cứ và không chấp nhận yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn. Thực trạng này cho thấy việc thiếu tiêu chí kiểm tra, xác thực thống nhất đang gây khó khăn cho đương sự trong thực hiện nghĩa vụ chứng minh và ảnh hưởng đến tính thống nhất trong hoạt động xét[8].
Thứ hai, hạn chế về năng lực kỹ thuật và nhận thức của người tiến hành tố tụng
Việc thu thập, kiểm tra và đánh giá CCĐT đòi hỏi người tiến hành tố tụng phải có những kiến thức và kỹ năng nhất định về công nghệ thông tin và kỹ thuật số. Tuy nhiên, năng lực tiếp cận và xử lý CCĐT của người tiến hành tố tụng hiện còn những hạn chế, do chưa được đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về lĩnh vực này. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc tiếp nhận, xác minh và đánh giá giá trị chứng minh của CCĐT, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết vụ án[9]. Vì vậy, việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng về CCĐT cho người tiến hành tố tụng là yêu cầu cần thiết trong bối cảnh hiện nay.
Thứ ba, sự thiếu đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật tư pháp và năng lực giám định kỹ thuật số
Về hạ tầng kỹ thuật, việc thu thập, sao lưu, trích xuất, lưu trữ và bảo quản CCĐT đòi hỏi hệ thống thiết bị và phần mềm chuyên dụng nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, tính xác thực và an toàn của dữ liệu. Tuy nhiên, điều kiện kỹ thuật phục vụ việc xử lý CCĐT tại Tòa án hiện vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện, đặc biệt đối với các công cụ phục vụ lưu trữ, kiểm tra, trình chiếu và xác thực dữ liệu điện tử.
Về giám định kỹ thuật số, khi có tranh chấp về tính nguyên vẹn hoặc tính xác thực của dữ liệu, việc giám định có vai trò quan trọng trong việc xác định nguồn gốc và khả năng dữ liệu đã bị sửa đổi, cắt ghép hoặc làm giả. Tuy nhiên, cơ chế hỗ trợ chuyên môn và năng lực giám định kỹ thuật số phục vụ hoạt động tố tụng hiện vẫn cần được tiếp tục củng cố để đáp ứng yêu cầu xử lý ngày càng nhiều loại CCĐT phức tạp.
Thứ tư, khó khăn trong tương trợ tư pháp quốc tế đối với chứng cứ xuyên biên giới
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của Internet, ngày càng có nhiều tranh chấp dân sự, thương mại liên quan đến các chủ thể hoặc nền tảng hoạt động xuyên biên giới. Trong những vụ việc này, việc thu thập CCĐT thường gặp nhiều khó khăn do dữ liệu có thể được lưu trữ trên máy chủ đặt tại nước ngoài và thuộc quyền quản lý của các doanh nghiệp công nghệ quốc tế. Các dữ liệu như nhật ký giao dịch, lịch sử tin nhắn hoặc thông tin đăng nhập tài khoản vì vậy không phải lúc nào cũng có thể được Tòa án hoặc đương sự tiếp cận trực tiếp. Bên cạnh đó, cơ chế hợp tác quốc tế và tương trợ tư pháp về dân sự đối với CCĐT hiện còn nhiều hạn chế, trong khi thủ tục yêu cầu cung cấp dữ liệu từ nước ngoài thường phức tạp và mất nhiều thời gian. Việc tiếp cận dữ liệu còn phụ thuộc vào sự hợp tác của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ và quy định pháp luật của quốc gia nơi dữ liệu được lưu trữ. Điều này có thể làm kéo dài quá trình giải quyết vụ án và gây khó khăn cho Tòa án trong việc thu thập những CCĐT quan trọng có nguồn gốc từ nước ngoài.
3. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng về thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự
Thứ nhất, hoàn thiện và thống nhất thuật ngữ pháp lý về CCĐT
Hiện nay, Điều 94 BLTTDS sử dụng thuật ngữ “dữ liệu điện tử” để xác định nguồn chứng cứ, trong khi Điều 95 lại sử dụng thuật ngữ “thông điệp dữ liệu điện tử” khi quy định về xác định chứng cứ. Việc sử dụng các thuật ngữ khác nhau có thể dẫn đến cách hiểu chưa thống nhất về phạm vi và hình thức của CCĐT trong tố tụng dân sự. Vì vậy, cần rà soát và chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ theo hướng bảo đảm sự thống nhất trong BLTTDS, đồng thời tương thích với các khái niệm được quy định trong Luật GDĐT năm 2023. Việc thống nhất thuật ngữ sẽ góp phần bảo đảm tính rõ ràng của pháp luật và tạo cơ sở thuận lợi cho việc nhận diện, thu thập và đánh giá CCĐT trong thực tiễn.
Thứ hai, hoàn thiện quy trình thu thập và bảo quản CCĐT
Một trong những hạn chế hiện nay là BLTTDS chưa quy định cụ thể về trình tự thu thập, sao lưu, phục hồi, niêm phong và bảo quản dữ liệu điện tử. Trong khi đó, dữ liệu điện tử dễ bị chỉnh sửa, sao chép hoặc xóa bỏ nên giá trị chứng minh của chứng cứ có thể bị ảnh hưởng nếu quá trình thu thập không bảo đảm tính nguyên vẹn. Vì vậy, cần xây dựng quy trình thống nhất từ khâu phát hiện, tiếp nhận, sao lưu đến xuất trình chứng cứ. Quy trình này cần đủ rõ để bảo đảm giá trị pháp lý của chứng cứ, đồng thời phù hợp với khả năng thực hiện của đương sự.
Thứ ba, xây dựng tiêu chí cụ thể để đánh giá CCĐT
Để bảo đảm việc đánh giá CCĐT được thống nhất, cơ quan có thẩm quyền cần ban hành hướng dẫn cụ thể về các tiêu chí xác thực và bảo đảm tính toàn vẹn đối với từng loại dữ liệu điện tử phổ biến. Đối với thư điện tử (email), cần xem xét các yếu tố như địa chỉ người gửi, người nhận, dấu thời gian điện tử và tính nguyên bản của dữ liệu. Đối với tin nhắn trên các nền tảng như zalo, viber, cần chú trọng việc đối chiếu với thiết bị gốc và kiểm tra tính liên tục của nội dung trao đổi nhằm hạn chế nguy cơ dữ liệu bị cắt xén hoặc xóa bớt. Riêng đối với ảnh chụp màn hình, do dễ bị chỉnh sửa hoặc cắt ghép, nên cần được đối chiếu với dữ liệu gốc, vi bằng hoặc sự thừa nhận của các bên trước khi xem xét giá trị chứng minh.
Thứ tư, hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền riêng tư trong quá trình thu thập CCĐT
CCĐT có thể chứa đựng nhiều thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình. Vì vậy, nếu chỉ chú trọng đến quyền chứng minh của đương sự mà không xác định rõ giới hạn thu thập và sử dụng dữ liệu thì có thể dẫn đến xung đột với các quyền nhân thân được pháp luật bảo vệ. Pháp luật cần quy định rõ hơn về điều kiện thu thập, phạm vi sử dụng và giá trị chứng minh của dữ liệu có được từ hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Trên cơ sở đó, Tòa án có căn cứ để cân bằng giữa yêu cầu làm sáng tỏ sự thật của vụ án với yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân.
Thứ năm, nâng cao năng lực của người tiến hành tố tụng và tăng cường hỗ trợ đương sự trong thu thập CCĐT
Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng về thu thập, bảo quản, xác thực và đánh giá CCĐT cho những người tiến hành tố tụng, đồng thời, đẩy mạnh sự phối hợp với các chuyên gia công nghệ thông tin và kỹ thuật số. Có thể tổ chức các chuyên đề về “Kỹ năng thu thập, đánh giá và giám định chứng cứ điện tử” vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ dành cho Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên,… Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò hỗ trợ của Tòa án trong việc yêu cầu các chủ thể đang quản lý, lưu trữ dữ liệu cung cấp chứng cứ khi đương sự không thể tự mình tiếp cận.
Thứ sáu, hoàn thiện khung pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chuẩn hóa quy trình giám định số
Để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, cần xây dựng khung pháp lý cụ thể về việc ứng dụng AI trong hoạt động phát hiện, thu thập, bảo quản và đánh giá dữ liệu điện tử, qua đó, nâng cao hiệu quả tố tụng và hạn chế nguy cơ xâm phạm bí mật đời tư. Đồng thời, cần nghiên cứu nội luật hóa quy trình xử lý CCĐT theo tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 27037:2012. Theo đó, quy trình xử lý CCĐT cần bảo đảm các bước nhận diện, thu thập, thu nhận và bảo quản nhằm bảo vệ tuyệt đối tính toàn vẹn của dữ liệu trước nguy cơ bị can thiệp, giả mạo[10].
Thứ bảy, tăng cường đầu tư hạ tầng kỹ thuật phục vụ thu thập, bảo quản, lưu trữ và bảo mật CCĐT
Cần từng bước hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của hệ thống Tòa án, trang bị các thiết bị và phần mềm chuyên dụng phục vụ việc trích xuất, sao lưu, lưu trữ và bảo quản dữ liệu điện tử, qua đó bảo đảm tính toàn vẹn, tính xác thực và giá trị pháp lý của CCĐT trong quá trình tố tụng. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của các tổ chức giám định tư pháp trong lĩnh vực kỹ thuật số nhằm đáp ứng kịp thời yêu cầu giám định và hỗ trợ Tòa án xác định nguồn gốc, tính toàn vẹn và tính xác thực của CCĐT. Bên cạnh đó, cần nghiên ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ blockchain trong hoạt động thu thập, phân tích, xác định nguồn gốc, đánh giá và quản lý CCĐT, góp phần nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong hoạt động xét xử.
Kết luận
Sự phát triển của công nghệ số đã làm cho CCĐT ngày càng giữ vai trò quan trọng trong giải quyết các vụ án dân sự. Tuy nhiên, pháp luật tố tụng dân sự hiện hành vẫn còn những hạn chế về thuật ngữ pháp lý, trình tự thu thập, bảo quản, xác thực và đánh giá loại chứng cứ này. Bên cạnh đó, thực tiễn áp dụng còn gặp khó khăn về năng lực kỹ thuật của người tiến hành tố tụng, hạ tầng công nghệ, giám định số và thu thập chứng cứ xuyên biên giới. Vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật, xây dựng tiêu chí đánh giá thống nhất, nâng cao năng lực chuyên môn và đầu tư hạ tầng kỹ thuật là cần thiết. Những giải pháp này sẽ góp phần bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và giá trị chứng minh của CCĐT, đồng thời nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án dân sự, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và chuyển đổi số hiện nay.
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025.
2. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025.
3. Luật Giao dịch điện tử năm 2023.
4. UNODC (2019), Comprehensive Study on Cybercrime, the United Nations.
5. The Committee of Ministers of the Council of Europe, (2019), Electronic evidence in civil and administrative proceedings.
6. Đinh Thị Ngọc Hà (2023), Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự theo pháp luật Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới, https://danchuphapluat.vn/chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-dan-su-theo-phap-luat-viet-nam-va-mot-so-quoc-gia-tren-the-gioi-545.html.
7. Lưu Quốc Trạng, Trần Nguyễn Trọng Thành (2026), Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện, https://tapchitoaan.vn/chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-dan-su-mot-so-bat-cap-va-kien-nghi-hoan-thien14890.html.
8. Nguyễn Thị Thu Thủy (2023), Đánh giá chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự và các vấn đề đặt ra, https://tapchicongthuong.vn/danh-gia-chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-dan-su-va-cac-van-de-dat-ra-115551.htm.
9. Dương Quỳnh Hoa - Chu Thị Thanh An, Thu thập chứng cứ điện tử trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, Tạp chí điện tử kiểm sát, https://kiemsat.vn/thu-thap-chung-cu-dien-tu-trong-phap-luat-to-tung-dan-su-viet-nam-70371.html.
10. Nguyễn Phi Hùng (2026), Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện, https://danchuphapluat.vn/thu-thap-chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-hinh-su-mot-so-bat-cap-va-kien-nghi-hoan-thien-8648-8648.html.
11. Vũ Thế Hoài & Huỳnh Minh Quân (2024), Hoàn thiện quy định pháp luật về chứng cứ điện tử trong giải quyết các tranh chấp dân sự ở Việt Nam, https://tapchicongthuong.vn/hoan-thien-quy-dinh-phap-luat-ve-chung-cu-dien-tu-trong-giai-quyet-cac-tranh-chap-dan-su-o-viet-nam-138115.htm.
[1] UNODC (2019), Comprehensive Study on Cybercrime, the United Nations.
[2] The Committee of Ministers of the Council of Europe, (2019). Electronic evidence in civil and administrative proceedings, tr.15.
[3] Đinh Thị Ngọc Hà. (2023), Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự theo pháp luật Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới, https://danchuphapluat.vn/chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-dan-su-theo-phap-luat-viet-nam-va-mot-so-quoc-gia-tren-the-gioi-545.html, truy cập ngày 03/8/2026.
[4] Khoản 4 Điều 3 Luật GDĐT năm 2023 quy định “thông điệp dữ liệu” là thông tin được tạo ra, được gửi, được nhận, được lưu trữ bằng phương tiện điện tử.
[5] Lưu Quốc Trạng - Trần Nguyễn Trọng Thành (2026), Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện, https://tapchitoaan.vn/chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-dan-su-mot-so-bat-cap-va-kien-nghi-hoan-thien14890.html, ngày truy cập 3/8/2026.
[6] Vũ Thế Hoài & Huỳnh Minh Quân (2024), Hoàn thiện quy định pháp luật về chứng cứ điện tử trong giải quyết các tranh chấp dân sự ở Việt Nam, https://tapchicongthuong.vn/hoan-thien-quy-dinh-phap-luat-ve-chung-cu-dien-tu-trong-giai-quyet-cac-tranh-chap-dan-su-o-viet-nam-138115.htm, truy cập ngày 03/8/2026.
[7] Bùi Lê Mai Anh, Phạm Hữu Mạnh (2025), Giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học Kiểm sát, số 8/2025, tr38-43.
[8] Nguyễn Thị Thu Thủy (2023), Đánh giá chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự và các vấn đề đặt ra, https://tapchicongthuong.vn/danh-gia-chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-dan-su-va-cac-van-de-dat-ra-115551.htm, truy cập ngày 03/8/2025.
[9] Dương Quỳnh Hoa - Chu Thị Thanh An, Thu thập chứng cứ điện tử trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, Tạp chí điện tử kiểm sát, https://kiemsat.vn/thu-thap-chung-cu-dien-tu-trong-phap-luat-to-tung-dan-su-viet-nam-70371.html, truy cập ngày 05/8/2026.
[10] Nguyễn Phi Hùng (2026), Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện, https://danchuphapluat.vn/thu-thap-chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-hinh-su-mot-so-bat-cap-va-kien-nghi-hoan-thien-8648-8648.html, truy cập ngày 05/8/2025.
VKSND TP. Sông Công (Thái Nguyên) trình chiếu tài liệu, chứng cứ bằng hình ảnh trong quá trình xét xử vụ án tại phiên tòa ngày 23/11/2020 - Ảnh: NGUYỄN ĐỨC.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Miễn trách nhiệm hình sự đối với tội Vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường bộ
-
Hà Tĩnh: Trao Quyết định bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh
-
Chuyên án VN10: Từ những tuýp kem đánh răng đến phiên tòa xét xử 227 bị cáo
-
Đương sự từ chối nhận, ký nhận văn bản tố tụng tại trụ sở Tòa án nhân dân - Thực trạng và đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật
-
Chánh án Nguyễn Văn Quảng: Chất lượng xét xử phải được đánh giá thực chất
Bình luận